Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ hạ tầng đô thị và công nghiệp tại Việt Nam đặt ra thách thức kỹ thuật lớn trong công tác thi công nền móng sâu trên nền đất yếu. Các đô thị trọng điểm như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Hải Phòng phân bố chủ yếu trên lưu vực phù sa sông Hồng và sông Mê Kông, nơi đặc trưng địa tầng có sức chịu tải bé ($0{,}5 - 1\text{ kG/cm}^2$), hệ số rỗng tự nhiên lớn ($e > 1{,}0$), độ ẩm cao ($W > 30 - 50%$) và sức kháng cắt không thoát nước thấp ($S_u = 20 - 40\text{ kPa}$). Để hạn chế tiếng ồn và xung chấn ảnh hưởng đến công trình lân cận, công nghệ ép tĩnh bằng máy ép cọc thủy lực di chuyển bước (lực ép 400 – 1000 tấn) đã trở thành giải pháp chủ đạo. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất của ngành cơ khí xây dựng trong nước được luận án chỉ rõ: "Hầu hết các chủng loại máy ép cọc thủy lực di chuyển bước đang được sử dụng hiện nay tại Việt Nam đều được nhập khẩu từ nước ngoài với chi phí khá cao. Bên cạnh đó, các đơn vị sản xuất trong nước chưa có nhiều cơ sở khoa học để tính toán, thiết kế và chế tạo loại thiết bị này."
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi là sự thiếu vắng mô hình động lực học không gian tổng thể tích hợp đồng thời giữa hệ thống cơ cấu nâng - quay cần trục, hệ thống truyền động thủy lực (kẹp, ép, di chuyển) và tương tác phi tuyến với nền địa tầng biến đổi. Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết trọng tâm:
- Câu hỏi 1 (Q1): Quy luật dao động không gian của tải nâng và lực căng cáp biến thiên ra sao khi cơ cấu nâng hạ làm việc có xét đến độ chùng cáp và chuyển động quay mâm? Giả thuyết 1 (H1): Độ chùng ban đầu của cáp tạo xung lực động vượt quá 1,5 lần tải trọng tĩnh khi chuyển trạng thái nâng.
- Câu hỏi 2 (Q2): Sự phân bố phản lực lên hệ thống 4 chân chống thay đổi thế nào theo góc quay mâm quay trong điều kiện máy đứng trên nền đất yếu? Giả thuyết 2 (H2): Phản lực chân chống biến thiên bất đối xứng phi tuyến lớn nhất tại các góc quay nguy hiểm ($30^\circ - 60^\circ$), đe dọa ổn định chống lật.
- Câu hỏi 3 (Q3): Các thông số thủy lực (áp suất, lưu lượng) biến động như thế nào khi cọc xuyên qua ranh giới giữa các tầng địa chất khác nhau? Giả thuyết 3 (H3): Sự đột biến trở lực mũi và ma sát bên gây xung áp suất thủy lực tức thời, làm suy giảm vận tốc ép và gia tăng tổn hao thể tích.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dòng máy ép cọc thủy lực di chuyển bước tải trọng ép 400 ÷ 1000 tấn (điển hình là máy ZYJ860B lực ép 860 tấn) tại các đại dự án như Tổ hợp LG Display Hải Phòng (KCN Tràng Duệ), Tuyến đường sắt đô thị Cát Linh – Hà Đông và khu vực Đông Anh (Hà Nội). Nghiên cứu mang tính tiên phong khi chuyển đổi phương pháp thiết kế từ tĩnh học thuần túy sang động lực học phi tuyến đa vật thể.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về máy ép cọc thủy lực và thiết bị nâng hạ trên thế giới phát triển qua ba dòng tư tưởng chính:
- Dòng nghiên cứu tĩnh học và độ bền kết cấu: Xu Zhou et al. (2012) và Li Shou (2014) sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn (ANSYS, SolidWorks) để khảo sát ứng suất và biến dạng trên hộp kẹp cọc và dầm công son. Các phân tích chỉ ra ứng suất cục bộ đạt $289\text{ MPa}$ trên cơ cấu kẹp và $340{,}88\text{ N/mm}^2$ trên khung ép (Li Shou, 2014). Tuy nhiên, các mô hình này hoàn toàn bỏ qua tính chất tải trọng động và dao động vận hành.
- Dòng nghiên cứu động lực học cơ cấu cần trục độc lập: Boris Jerman et al. (2004) thiết lập phương trình Lagrange mô tả chuyển động lắc không gian của hàng nâng trên cần trục cột quay với góc lắc tự do lên tới $26^\circ$. Tương tự, các nghiên cứu cần trục tháp của Jerman (2007) khảo sát dao động phi tuyến của cáp treo tải. Điểm hạn chế là các tác giả chỉ xét cần trục gắn trên bệ cứng cố định, không tích hợp trên sàn máy ép cọc có liên kết đàn hồi với nền đất.
- Dòng nghiên cứu điều khiển tự động và thủy lực: Li Shuo (2014) và các cộng sự tại Trung Quốc đã mô phỏng hệ thống tự động cân bằng thân máy trên Matlab/Simulink và AMESim khi thay đổi chiều cao xi lanh chân đỡ. Tuy vậy, hệ thống thủy lực chưa được ghép nối đồng thời với lực cản địa tầng thực tế theo chiều sâu ép cọc.
[Khung phân tích truyền thống] [Khung phân tích tích hợp của Luận án]
+------------------------------------------+ +------------------------------------------------+
| Tĩnh học kết cấu (FEM) | | ĐLH Đa vật thể không gian (Lagrange loại 2) |
| - Ứng suất, biến dạng tĩnh (Xu Zhou 2012)| | - 6 bậc tự do: nâng cáp chùng + quay mâm |
+------------------------------------------+ +-----------------------+------------------------+
| |
v v
+------------------------------------------+ +------------------------------------------------+
| ĐLH Cần trục độc lập (Bệ cứng) |-->| Hệ thống ĐLH Truyền động thủy lực phi tuyến |
| - Dao động lắc hàng (Boris Jerman 2004) | | - Cân bằng lưu lượng & áp suất (Kẹp/Ép/Bước) |
+------------------------------------------+ +-----------------------+------------------------+
| |
v v
+------------------------------------------+ +------------------------------------------------+
| Thủy lực cân bằng thân máy đơn lẻ | | Động lực học Tương tác Máy - Địa tầng Việt Nam |
| - Xi lanh chân đỡ (Li Shuo 2014) | | - Trở lực đất xuyên tầng (Tràng Duệ, Cát Linh) |
+------------------------------------------+ +------------------------------------------------+
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa quan điểm "Thiết kế hệ số an toàn tĩnh" (Static Safety Factor Approach) vốn bù đắp tải động bằng cách tăng kích thước kết cấu gây lãng phí kim loại, và quan điểm "Động lực học hệ thống thực" (System Dynamics Approach). Luận án định vị tiên phong bằng cách kết hợp trọn vẹn: Động lực học cơ hệ cần trục + Động lực học thủy lực phi tuyến + Động lực học tương tác cơ học đất nền Việt Nam. So với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu của Boris Jerman (2004) về cần trục và Li Shuo (2014) về cân bằng thủy lực, luận án đã mở rộng mô hình toán học giải quyết bài toán biên phức hợp của một tổ hợp máy thi công hoàn chỉnh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng nền tảng lý thuyết cơ học máy và động lực học hệ nhiều vật thông qua việc ứng dụng phương trình Lagrange loại 2 dạng tổng quát:
$$\frac{d}{dt}\left(\frac{\partial T}{\partial \dot{q}_j}\right) - \frac{\partial T}{\partial q_j} + \frac{\partial \Phi}{\partial \dot{q}_j} + \frac{\partial U}{\partial q_j} = Q_j \quad (j = 1, \dots, 6)$$
Trong đó:
- Vector tọa độ suy rộng: $\mathbf{q} = [q_1, q_2, q_3, q_4, q_5, q_6]^T$ tương ứng với góc quay động cơ tời ($q_1$), chuyển vị đứng của cọc ($q_2$), góc lắc cọc trong mặt phẳng cần $X_1O_1Z_1$ ($q_3$), góc lắc cọc trong mặt phẳng vuông góc cần $Y_1O_1Z_1$ ($q_4$), góc quay động cơ mâm quay ($q_5$) và góc quay của mâm quay ($q_6$).
- Hệ thống ma trận phi tuyến hoàn chỉnh bao gồm ma trận khối lượng $\mathbf{M}(\mathbf{q})$, ma trận lực Coriolis $\mathbf{K}_{ci}(\mathbf{q}, \dot{\mathbf{q}})$, ma trận lực ly tâm $\mathbf{K}^*(\mathbf{q})$, ma trận dập tắt dao động Rayleigh $\mathbf{K}$ và ma trận độ cứng quy dẫn cáp $\mathbf{S}$.
Mô hình lý thuyết đã chứng minh sự tồn tại của hiện tượng biến thiên tải trọng cực đại khi cáp nâng chuyển từ trạng thái chùng sang trạng thái căng, điều mà các công thức tĩnh học cổ điển không thể mô tả được.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba hệ thống lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết động lực học đa vật thể (Multibody Dynamics): Thiết lập tương tác giữa các khâu quay, dầm cần trục và khối lượng cọc treo lơ lửng.
- Lý thuyết truyền động thủy lực thể tích (Hydrostatic Transmission Dynamics): Thiết lập hệ phương trình vi phân cân bằng lưu lượng và áp suất cho khoang cao áp/thấp áp của xi lanh:
$$\frac{dp_1}{dt} = \frac{\beta_e}{V_1} \left[ Q_1 - A_1 \dot{y} - C_{ic}(p_1 - p_2) - C_{ec} p_1 \right]$$
$$m \ddot{y} + c \dot{y} = p_1 A_1 - p_2 A_2 - F_R$$
Trong đó $F_R = W_R + W_{ms}$ là tổng lực cản ép cọc từ đất nền (gồm lực kháng đầu cọc $W_R$ và lực ma sát thành cọc $W_{ms}$).
3. Cơ học đất và địa kỹ thuật công trình: Mô hình hóa phản lực đàn - dẻo phi tuyến của nền đất yếu đồng bằng Bắc Bộ lên các chân chống và thân cọc theo các chỉ tiêu cơ lý thực nghiệm.
Điều kiện biên của khung phân tích được xác định rõ: Tải trọng cọc từ 2000 kg đến 8000 kg, tầm với cần trục $R = 4{,}5 - 12\text{ m}$, áp suất hệ thống thủy lực cực đại 25 – 31,5 MPa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp mô hình hóa toán học giải tích, mô phỏng số học trên máy tính và kiểm chứng thực nghiệm hiện trường (Triangulation approach).
[QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU]
+--------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 1: XÂY DỰNG MÔ HÌNH LÝ THUYẾT & TOÁN HỌC |
| - Phương trình vi phân Lagrange loại 2 (6 bậc tự do không gian) |
| - Phương trình cân bằng lưu lượng & áp suất xi lanh thủy lực |
+---------------------------------------+----------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 2: MÔ PHỎNG SỐ HÓA TRÊN MATLAB-SIMULINK |
| - Giải hệ phương trình phi tuyến bằng thuật toán Runge-Kutta bậc 4 |
| - Khảo sát phản lực chân chống Ri, áp suất p(t), lực căng cáp Fc(t) |
+---------------------------------------+----------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 3: THỰC NGHIỆM ĐO ĐẠC HIỆN TRƯỜNG (MÁY ZYJ860B) |
| - Cảm biến: NI-6009 DAQ, Bongshin DSCK Loadcell, Hengstler Encoder, R5S7HK75 |
| - Địa điểm: Tổ hợp FECON / LG Display Hải Phòng (KCN Tràng Duệ) |
+---------------------------------------+----------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 4: ĐỐI SOÁT, KIỂM CHỨNG & TỐI ƯU HÓA |
| - Đánh giá sai số tương đối lý thuyết vs thực nghiệm (< 5% - 9,4%) |
| - Đề xuất bộ thông số kỹ thuật hợp lý (Bảng 4.12) |
+--------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu thực nghiệm được thiết kế nghiêm ngặt trên máy ép cọc ZYJ860B:
- Hệ thống phần cứng đo đạc: Thiết bị thu nhận tín hiệu đa kênh National Instruments NI-6009 kết nối máy tính qua cổng USB; đầu đo lực kéo căng cáp loại Bongshin DSCK; đầu đo dịch chuyển kiểu quay Hengstler; đầu đo lưu lượng thủy lực tuabin dòng cao áp R5S7HK75; các cảm biến áp suất piezoresistive gắn trực tiếp tại đường dẫn cao áp xi lanh kẹp, ép và chân chống.
- Quy trình chuẩn hóa: Đo đạc lặp lại ở 5 chu trình độc lập cho từng chế độ: (1) Cẩu nâng cọc có độ chùng cáp; (2) Vừa cẩu vừa quay mâm; (3) Ép cọc qua các tầng địa chất; (4) Di chuyển bước dọc/ngang máy.
Data và phân tích
Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng thuật toán lọc số khử nhiễu tần số cao trên phần mềm LabVIEW và Matlab. Giải hệ phương trình vi phân chuyển động phi tuyến nhiều bậc tự do bằng thuật toán Runge-Kutta bậc 4 với bước tích phân thích ứng ($dt = 0{,}001\text{ s}$). Sai số tương đối giữa mô phỏng lý thuyết và thực nghiệm hiện trường đạt mức rất ấn tượng:
$$\text{Error} = \frac{|X_{\text{theory}} - X_{\text{exp}}|}{X_{\text{theory}}} \times 100% \le 5{,}0% - 9{,}4%$$
Độ tin cậy này chứng minh mô hình động lực học đã phản ánh chính xác các hiện tượng vật lý diễn ra trong kết cấu máy và mạch thủy lực.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu ứng xung lực động do độ chùng cáp nâng cọc: Khi nâng cọc từ bãi chứa có độ chùng cáp ban đầu, hệ số tải trọng động của lực căng cáp $k_d = F_{c,\max} / G_Q$ đạt giá trị từ $1{,}38$ đến $1{,}76$. Lực căng cáp tăng vọt trong khoảng thời gian $0{,}15 - 0{,}3\text{ s}$ đầu tiên trước khi dao động tắt dần quanh giá trị trọng lượng tĩnh.
- Quy luật phân bố lực phi tuyến lên hệ thống chân chống: Lực tác dụng lên 4 xi lanh chân đỡ $R_i$ ($i = 1 \div 4$) biến thiên mạnh mẽ theo góc quay mâm $\varphi_q$. Khi góc quay đạt $45^\circ$, chân chống phía cần chịu tải tăng thêm tới $42%$ so với trạng thái tĩnh do tác động kết hợp của mô men lật và lực quán tính ly tâm của khối lượng cọc.
- Hiện tượng đột biến áp suất thủy lực khi cọc xuyên ranh giới tầng địa chất: Tại mặt cắt địa chất KCN Tràng Duệ - Hải Phòng, khi mũi cọc chuyển tiếp từ lớp bùn sét dẻo mềm sang lớp sét pha cát chặt ở độ sâu $12{,}83\text{ m}$, áp suất khoang cao áp xi lanh ép chính tăng đột ngột từ $14{,}2\text{ MPa}$ lên $23{,}8\text{ MPa}$ trong $0{,}4\text{ s}$, làm sụt giảm lưu lượng cấp tức thời và gây rung giật thủy lực. Hiện tượng tương tự ghi nhận tại dự án Cát Linh – Hà Đông ở độ sâu $5\text{ m}$ và $28\text{ m}$.
- Tương quan động học kẹp cọc: Áp suất kẹp cọc ổn định trong khoảng $18 - 21\text{ MPa}$ đảm bảo lực ma sát ép cọc truyền qua ngàm kẹp đạt $F_{\text{clamp}} \ge 1{,}25 F_{\text{press}}$, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng trượt cọc mà không gây nứt vỡ cục bộ bê tông đầu cọc.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bộ công cụ toán học mô hình hóa chính xác tổ hợp đa thân có liên kết thủy lực - địa kỹ thuật, bổ sung vào lý thuyết máy xây dựng hiện đại.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đo đạc thực nghiệm động lực học tại hiện trường công trường cho các dòng máy thi công cọc siêu trường siêu trọng.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Khuyến nghị bộ thông số làm việc tối ưu (Bảng 4.12 của luận án) cho máy ZYJ860B: vận tốc nâng cọc hợp lý $v_n = 0{,}15 - 0{,}22\text{ m/s}$, vận tốc quay mâm $n_q \le 0{,}6\text{ vòng/phút}$, đường kính cáp thép nâng cọc $d_c = 22\text{ mm}$, áp suất làm việc định mức bơm chính $p_{\text{work}} = 25\text{ MPa}$.
- Về mặt chính sách và quy chuẩn: Đề xuất bổ sung chỉ tiêu tính toán tải trọng động và ổn định lật động vào Tiêu chuẩn thiết kế và kiểm định máy xây dựng Việt Nam (TCVN).
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn biên:
- Mô hình giả thiết kết cấu dầm chính của thân máy và cần trục là vật rắn tuyệt đối, chưa tích hợp biến dạng đàn hồi cục bộ (flexible multibody dynamics) của hệ thanh dầm công son.
- Tương tác đất - cọc mới chỉ xét theo mô hình tập trung của cơ học đất giải tích, chưa xét đến biến dạng phi tuyến 3D phức tạp của môi trường đất bão hòa nước xung quanh thân cọc khi chịu tải chu kỳ.
- Thực nghiệm chuyên sâu mới thực hiện trên dòng máy ZYJ860B đại diện; việc mở rộng cho các dòng máy siêu trọng trên 1000 tấn cần hiệu chỉnh tham số.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda) cần tập trung vào:
- Tích hợp mô hình cơ hệ mềm nhiều vật (Flexible Multibody Dynamics) với phương pháp phần tử hữu hạn phi tuyến cho toàn bộ khung sàn máy.
- Nghiên cứu thuật toán điều khiển thích nghi thông minh (Adaptive Intelligent Control) cho hệ thống van phân phối tỷ lệ, tự động điều chỉnh lưu lượng bơm khi cọc gặp tầng đất cứng đột ngột.
- Phát triển hệ thống giám sát thời gian thực (Digital Twin) theo dõi áp lực cọc và độ nghiêng thân máy để cảnh báo lật tức thời qua nền tảng IoT.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án mở ra hướng nghiên cứu động lực học liên ngành Máy xây dựng – Cơ học Thủy khí – Địa kỹ thuật. Các công bố khoa học từ luận án đã đóng góp tư liệu giảng dạy sau đại học tại Trường Đại học Giao thông Vận tải và Học viện Kỹ thuật Quân sự.
- Chuyển dịch công nghiệp cơ khí chế tạo: Cung cấp toàn bộ cơ sở tính toán giúp các doanh nghiệp cơ khí trong nước tự chủ thiết kế, chế tạo nội địa hóa các cụm kết cấu khung ép, bàn ép và hệ thống truyền động thủy lực máy ép cọc di chuyển bước, giảm thiểu phụ thuộc nhập khẩu nguyên chiếc trị giá hàng chục triệu USD mỗi năm.
- Tác động kinh tế - xã hội: Giúp các nhà thầu nền móng lớn (như FECON) tối ưu hóa chu kỳ ép cọc, rút ngắn tiến độ thi công từ $15 - 20%$, ngăn ngừa sự cố lật máy trên nền đất yếu và giảm tiêu hao nhiên liệu máy thi công.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học: Kế thừa hệ phương trình vi phân Lagrange loại 2 và mô hình thủy lực phi tuyến trên Matlab-Simulink để phát triển cho các loại thiết bị thi công ngầm khác (máy khoan cọc nhồi, robot đào hầm TBM).
- Kỹ sư R&D và Nhà máy chế tạo máy: Ứng dụng quy trình tính toán động lực học để lựa chọn chính xác kích thước xi lanh, công suất bơm và mô đun cáp thép, loại bỏ hiện tượng nứt gãy mỏi kết cấu dầm chính.
- Nhà thầu thi công nền móng: Nhận được cẩm nang vận hành an toàn với các ngưỡng giới hạn về tốc độ nâng, góc quay và áp suất ép cho từng vùng địa chất cụ thể tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc thiết lập thành công mô hình toán học động lực học không gian 6 bậc tự do của cơ cấu cần trục cấp cọc có xét đến độ chùng cáp và chuyển động quay mâm, ghép nối liên hoàn với hệ phương trình động lực học chất lỏng phi tuyến của hệ thống xi lanh kẹp - ép - di chuyển trên nền đàn hồi.
- Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với Boris Jerman et al. (2004) (chỉ nghiên cứu cần trục bệ cứng) và Xu Zhou et al. (2012) (chỉ phân tích tĩnh học kết cấu ngàm kẹp), luận án đã thực hiện đo đạc thực nghiệm đồng bộ đa thông số (lực căng cáp, áp suất 4 khoang xi lanh, lưu lượng dầu, chuyển vị cọc) trực tiếp trên máy ZYJ860B tại hiện trường công trường bằng hệ thống thu thập dữ liệu NI-6009 với sai số kiểm chứng dưới $9{,}4%$.
- Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Lực căng cáp khi nâng cọc có độ chùng ban đầu xuất hiện đỉnh xung lực động lớn gấp $1{,}76$ lần tải trọng tĩnh trong vòng 0,2 giây đầu, và phản lực xi lanh chân đỡ máy ép tăng vọt $42%$ khi mâm quay ở góc $45^\circ$, khẳng định nguy cơ mất an toàn chống lật tập trung ở pha chuyển tiếp động học chứ không phải pha làm việc tĩnh.
- Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết sơ đồ khối thuật toán giải phương trình vi phân, sơ đồ bố trí cảm biến đo, cấu hình thông số mạch thủy lực và lưu đồ xác định thông số hợp lý tại Hình 4.31, cho phép tái lập quy trình trên các dòng máy ép cọc khác từ 400 đến 1000 tấn.
- Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Tập trung chuyển đổi sang hệ thống điều khiển điện - thủy lực số hóa (Digital Electro-Hydraulics), ứng dụng cảm biến áp suất thông minh và trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động nhận dạng tầng địa chất thời gian thực và điều khiển thích nghi áp lực ép cọc.
Kết luận
- Thiết lập thành công hệ phương trình vi phân chuyển động phi tuyến mô tả đầy đủ động lực học không gian của máy ép cọc thủy lực di chuyển bước trong các chế độ làm việc điển hình.
- Xây dựng mô hình động lực học hệ thống truyền động thủy lực cho các cơ cấu kẹp cọc, ép cọc và di chuyển bước, làm rõ quy luật biến thiên áp suất và lưu lượng khi tương tác với nền đất yếu.
- Thực hiện đo đạc thực nghiệm hiện trường trên máy ZYJ860B với thiết bị đo tiên tiến (NI-6009, Bongshin DSCK), chứng minh độ chính xác của mô hình lý thuyết với sai số dưới $9{,}4%$.
- Phát hiện quy luật phân bố tải trọng động, xác định hệ số động lực căng cáp $k_d = 1{,}38 - 1{,}76$ và sự gia tăng $42%$ tải trọng chân chống ở góc quay mâm nguy hiểm.
- Xây dựng quy trình khoa học xác định bộ thông số kỹ thuật và chế độ vận hành hợp lý (Bảng 4.12), đặt nền móng lý luận vững chắc cho công tác tính toán, thiết kế và chế tạo nội địa hóa máy ép cọc thủy lực di chuyển bước tại Việt Nam.