Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thương mại điện tử và các nền tảng mạng xã hội phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, hành vi mua sắm các sản phẩm phụ kiện thời trang của giới trẻ có sự chuyển dịch rõ rệt từ các kênh bán lẻ truyền thống sang môi trường số. Ngành hàng kính mắt thời trang không chỉ đơn thuần phục vụ nhu cầu bảo vệ mắt hay điều chỉnh tật khúc xạ mà đã trở thành một phần thiết yếu trong phong cách cá nhân của nhóm khách hàng thế hệ trẻ (học sinh, sinh viên). Xuất phát từ thực tế đó, nhóm tác giả chuyên ngành Marketing & Sales tại Trường Cao đẳng FPT Polytechnic Hà Nội đã thực hiện đề án xây dựng và phát triển thương hiệu "Annie - Kính mắt thời trang".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề án được xác lập cụ thể qua các nội dung:

  1. Nghiên cứu tổng quan về doanh nghiệp, phân tích môi trường marketing vi mô, vĩ mô và khảo sát nhu cầu, hành vi thực tế của khách hàng mục tiêu để xác định chân dung người tiêu dùng.
  2. Phân tích đối thủ cạnh tranh trên thị trường kính mắt thời trang (tiêu biểu là Dokcrazy và Farello) thông qua việc phân tích dữ liệu trực tuyến bằng công cụ Fanpage Karma.
  3. Xây dựng kế hoạch marketing đa kênh trên nền tảng mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok) theo hành trình khách hàng 5A, xác định thông điệp truyền thông, lịch biên tập, ngân sách và mục tiêu theo mô hình SMART.
  4. Triển khai thực hành các công cụ số bao gồm: thiết lập hệ thống kênh, đồng bộ hóa nhận diện, tối ưu hóa hoạt động tiếp cận tự nhiên kết hợp chạy quảng cáo trả phí Facebook Ads.
  5. Đo lường, thống kê số liệu hiệu quả chiến dịch (thông qua Insights và kết quả quảng cáo), phân tích chân dung khách hàng trước và sau chiến dịch, từ đó đánh giá mức độ hoàn thành KPI và đề xuất phương án tối ưu.

Đối tượng nghiên cứu của đề án là hoạt động kinh doanh trực tuyến và chiến lược marketing mạng xã hội cho thương hiệu kính mắt thời trang Annie. Phạm vi không gian tập trung vào thị trường người tiêu dùng trực tuyến tại Việt Nam (đặc biệt là người dùng Facebook, Instagram, TikTok). Phạm vi thời gian nghiên cứu và triển khai được tiến hành từ thời điểm thành lập thương hiệu (ngày 18/09/2023) gắn liền với chu kỳ thực hiện đề án tốt nghiệp.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề án kết hợp các khung lý thuyết quản trị marketing kinh điển và các công cụ thực thi digital marketing hiện đại:

  • Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:

    • Mô hình Marketing Mix (4P): Phân tích và xây dựng chiến lược Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
    • Mô hình phân tích 5W1H: Làm rõ định vị (What, Why, Who, When, Where, How) của thương hiệu kính mắt Annie trên thị trường.
    • Mô hình hành trình khách hàng 5A: Thiết lập các giai đoạn truyền thông từ Nhận thức (Awareness), Thu hút (Attract), Uy tín (Authority), Hành động (Action) đến Ủng hộ (Advocacy).
    • Ma trận SWOT và ma trận kết hợp: Phân tích Điểm mạnh (S), Điểm yếu (W), Cơ hội (O), Thách thức (T) và xây dựng các chiến lược phối hợp SO, WO, ST, WT.
    • Mô hình mục tiêu SMART: Thiết lập các chỉ số KPI cụ thể, có thể đo lường và khả thi.
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

    • Phương pháp nghiên cứu định lượng sơ cấp: Sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms nhằm thu thập thông tin về nhân khẩu học, thói quen sử dụng, tiêu chí lựa chọn và hành vi mua sắm của người tiêu dùng.
    • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện/tiện lợi). Kích thước mẫu tối thiểu theo công thức tính toán lý thuyết là $N = 5 \times m = 80$ phần tử ($m$ là số biến quan sát). Quy mô mẫu thực tế nhóm tác giả thu thập và đưa vào phân tích là 100 mẫu ($N = 100$).
    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác dữ liệu hoạt động truyền thông và mức độ tương tác của đối thủ cạnh tranh thông qua nền tảng phân tích Fanpage Karma; tổng hợp các báo cáo người dùng mạng xã hội và thống kê từ hệ thống Facebook Insights, Instagram Insights, TikTok Analytics.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: NGHIÊN CỨU DOANH NGHIỆP VÀ THỊ TRƯỜNG

Chương I tập trung làm rõ bức tranh tổng thể về thương hiệu Annie, dữ liệu khảo sát thị trường, phân tích môi trường marketing và đối thủ cạnh tranh:

  1. Tổng quan doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức:

    • Thương hiệu: Annie - Kính mắt thời trang, thành lập ngày 18/09/2023.
    • Đội ngũ sáng lập gồm 6 thành viên: Phạm Thị Phương Trang (Founder - Quản lý chung), Quách Minh Vương (Hậu cần), Nguyễn Minh Quân (Marketing/PR/Content/Ads), Đinh Diệu Linh (Kế toán), Vũ Đức Nam (Chăm sóc khách hàng), Bùi Quốc Huy (Hàng hóa/Kho/Vận chuyển).
    • Mô hình kinh doanh: B2C (Business to Customer), phân phối trực tiếp online qua mạng xã hội. Nguồn vốn khởi điểm dự kiến khoảng 1.000.000 VNĐ (bao gồm 300.000 VNĐ chi phí quảng cáo và 500.000 VNĐ chi phí khác).
    • Danh mục sản phẩm: Gọng kính kim loại, gọng nhựa, gọng nửa viền, gọng không viền và kính râm có mức giá dao động từ 260.000 VNĐ đến 1.000.000 VNĐ/sản phẩm. Danh mục sản phẩm mở rộng gồm các phụ kiện: hộp đựng kính (15.000 VNĐ), khăn lau kính (2.000 VNĐ), nước rửa kính (20.000 VNĐ).
  2. Kết quả khảo sát hành vi khách hàng ($N = 100$):

Tiêu chí khảo sát Tỷ lệ phân bố chi tiết Nhận xét và kết luận từ tác giả
Giới tính Nữ: 67% | Nam: 33% Khách hàng nữ thể hiện sự quan tâm vượt trội đối với phụ kiện kính mắt thời trang.
Nhóm tuổi 18 - 25 tuổi: 66% | 15 - 18 tuổi: 25% | 25 - 30 tuổi: 9% Độ tuổi 18 - 25 chiếm đa số, trùng khớp với phân khúc khách hàng mục tiêu Gen Z của thương hiệu.
Nghề nghiệp Học sinh, sinh viên: 67% | Công nhân tự do: 22% | Nhân viên văn phòng: 9% | Giảng viên, giáo viên: 2% Tệp khách hàng chủ yếu là học sinh, sinh viên có nhu cầu làm đẹp và đổi mới phong cách cá nhân.
Mức thu nhập 5 - 10 triệu: 50% | Dưới 5 triệu: 41% | Trên 10 triệu: 9% Thu nhập thuộc phân khúc trung bình và phổ thông, phù hợp với chính sách giá mềm của thương hiệu.
Mạng xã hội sử dụng Facebook: 44% | TikTok: 33% | Instagram: 23% Facebook là nền tảng phổ biến nhất, định hướng cho việc chọn kênh truyền thông và quảng cáo trọng điểm.
Sở thích mẫu mã Thích sự mới mẻ/độc đáo: 62% | Thích mẫu kính quốc dân: 38% Người tiêu dùng trẻ ưu tiên các thiết kế độc lạ, bắt kịp xu hướng thời trang.
Kênh mua sắm ưu tiên Mua online qua MXH: 42% | Sàn TMĐT: 25% | Mua tại website: 17% | Mua trực tiếp: 16% Kênh mạng xã hội là điểm chạm thương mại chiếm ưu thế lớn nhất đối với nhóm đối tượng này.
Tần suất sử dụng Thường xuyên: 80% | Thỉnh thoảng: 20% Đa số người được khảo sát có thói quen sử dụng kính mắt thường xuyên trong đời sống hàng ngày.
Mục đích sử dụng Đi chơi, chụp ảnh: 44% | Tham gia giao thông: 27% | Học tập, làm việc: 16% | Quà tặng: 13% Yếu tố thời trang, chụp ảnh check-in là động cơ sử dụng hàng đầu.
Mối quan tâm khi mua Ngoại hình, chất lượng: 39% | Giá cả: 25% | Chế độ sau mua: 25% | Khuyến mại: 11% Ngoại hình và chất lượng hoàn thiện là tiêu chí quyết định lựa chọn thương hiệu.
Dáng kính yêu thích Kiểu Oval: 34% | Kiểu nửa khung: 28% | Kiểu mắt mèo: 18% | Kiểu tròn: 12% | Kiểu vuông: 8% Dáng Oval và dáng nửa khung dẫn đầu xu hướng lựa chọn của giới trẻ.
Chất liệu gọng kính Nhựa: 61% | Kim loại: 21% | Titan: 18% Chất liệu gọng nhựa được ưa chuộng nhờ tính ứng dụng, nhẹ và đa dạng màu sắc.
Hình thức khuyến mại Giảm giá trực tiếp: 54% | Miễn phí vận chuyển: 27% | Quà tặng kèm: 19% Khách hàng phản hồi tích cực nhất với chính sách giảm giá trực tiếp trên giá trị sản phẩm.
  1. Phân tích đối thủ cạnh tranh qua Fanpage Karma:

    • Đối thủ trực tiếp được lựa chọn đối sánh là Kính mắt Dokcrazy và Kính mắt Farello:
      • Kính mắt Dokcrazy: Lượng người theo dõi (Fans) đạt 2.300; Chỉ số hiệu suất trang (Page Performance Index) đạt 50%; Tỷ lệ tương tác bài đăng (Post Interaction Rate) đạt 0,39%.
      • Kính mắt Farello: Lượng người theo dõi đạt 42.000; Chỉ số hiệu suất trang đạt 1,0%; Tỷ lệ tương tác bài đăng đạt 0,0050%.
    • Đánh giá từ nhóm tác giả: Dokcrazy có tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ tương tác vượt trội trong chu kỳ 28 ngày so với Farello nhờ nội dung đánh trúng tâm lý giới trẻ.
    • Khung giờ đăng bài đạt lượng tương tác cao nhất trên mạng xã hội được xác định là từ 9h00 đến 12h00.
  2. Ma trận SWOT và chiến lược kết hợp:

    • Điểm mạnh (S): Sản phẩm đa dạng (kính cận, kính râm, kính thời trang), giá thành hợp lý, hình ảnh/video trực quan, đội ngũ nhân sự trẻ có phân công chuyên môn rõ ràng.
    • Điểm yếu (W): Nhân sự còn thiếu kinh nghiệm thực tế, thương hiệu mới gia nhập thị trường nên độ nhận diện thấp, lưu lượng truy cập ban đầu hạn chế.
    • Cơ hội (O): Nhu cầu sử dụng kính mắt thời trang và ý thức bảo vệ mắt gia tăng, xu hướng thời trang Gen Z thay đổi liên tục tạo cơ hội cho sản phẩm theo xu hướng.
    • Thách thức (T): Thị trường cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lâu năm, sự xuất hiện của kính mắt giả/kém chất lượng, khách hàng nhạy cảm về giá, biến động kinh tế và sự thay đổi chính sách mạng xã hội.
    • Chiến lược phối hợp: Phối hợp S-O (đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng nhận diện với giá ưu đãi); Phối hợp S-T (nghiên cứu bắt trend, duy trì chính sách hậu mãi 1 đổi 1); Phối hợp W-O (tập trung truyền thông vào dòng sản phẩm hot trend); Phối hợp W-T (xây dựng nội dung chân thực tạo dựng lòng tin khách hàng).

CHƯƠNG II: LÊN Ý TƯỞNG CHO KẾ HOẠCH

  1. Định vị truyền thông và thông điệp chiến dịch:

    • Tên chiến dịch: "Mắt kính thời trang Annie - Thổi bừng ngọn lửa GenZ".
    • Tagline: "Annie mãi keo - đã đeo là thích".
    • Thông điệp truyền thông cốt lõi: "Sự tự tin bắt đầu từ đôi mắt", định vị kính mắt không chỉ là phụ kiện bảo vệ mà là tuyên ngôn phong cách cá nhân.
    • Hệ thống Hashtag chuẩn hóa: #Annie, #matkinhthoitrangAnnie, #matkinhAnnie.
  2. Kế hoạch triển khai theo mô hình 5A:

    • Giai đoạn 1 (Awareness - Nhận thức): Sản xuất video ngắn sáng tạo, quảng bá thông điệp qua các kênh truyền thông xã hội.
    • Giai đoạn 2 (Attract - Thu hút): Cung cấp các tuyến nội dung hướng dẫn phối đồ (mix & match) cùng kính mắt trên blog và bài đăng fanpage.
    • Giai đoạn 3 (Authority - Uy tín): Đăng tải trải nghiệm thực tế của khách hàng, nhấn mạnh chính sách bảo hành 1 đổi 1 và chất lượng sản phẩm.
    • Giai đoạn 4 (Action - Hành động): Đưa ra lời kêu gọi hành động (Call to Action) rõ ràng, tung voucher ưu đãi thúc đẩy mua hàng trực tuyến.
    • Giai đoạn 5 (Advocacy - Ủng hộ): Chăm sóc khách hàng sau bán, khuyến khích phản hồi và chia sẻ trải nghiệm trên mạng xã hội.
  3. Kế hoạch nền tảng và phân bổ nguồn lực:

    • Xác lập hệ thống 3 kênh truyền thông: Facebook (kênh chủ lực phân phối nội dung, tương tác và chạy quảng cáo Ads), Instagram (tập trung hình ảnh lookbook nghệ thuật) và TikTok (video ngắn bắt trend).
    • Thiết lập lịch biên tập nội dung định kỳ, xác định mục tiêu và phân bổ chỉ số KPI, ngân sách cho từng hoạt động theo mô hình SMART.

CHƯƠNG III: THỰC HÀNH CÁC CÔNG CỤ MẠNG XÃ HỘI

  1. Thiết lập và chuẩn hóa hệ thống kênh:

    • Khởi tạo và tối ưu hóa giao diện Fanpage Facebook, tài khoản Instagram và kênh TikTok cho thương hiệu Annie.
    • Đồng bộ hóa hình ảnh nhận diện thương hiệu (logo hình thoi chấm tròn đại diện cho mắt kính, tông màu xanh viền trắng), mô tả thông tin và cấu trúc chân trang (footer) chuẩn trên mọi bài viết.
  2. Vận hành tiếp cận tự nhiên và hệ thống hỗ trợ tự động:

    • Thực hiện quy trình sáng tạo nội dung và đăng bài vào các khung giờ vàng (ưu tiên 9h - 12h).
    • Thiết lập kịch bản tin nhắn tự động (inbox tự động) trên Fanpage nhằm đảm bảo tốc độ phản hồi và hỗ trợ giải đáp thắc mắc khách hàng 24/24.
    • Đẩy mạnh hoạt động PR cá nhân, chia sẻ bài viết vào các hội nhóm thời trang kính mắt liên quan.
  3. Thực thi chiến dịch quảng cáo trả phí (Facebook Ads):

    • Thiết lập và quản lý các chiến dịch quảng cáo trên Trình quản lý quảng cáo của Facebook.
    • Phân chia chiến dịch thành 2 nhóm mục tiêu cụ thể: nhóm quảng cáo tối ưu hóa lượt tiếp cận (Reach) nhằm gia tăng độ nhận diện thương hiệu mới và nhóm quảng cáo tối ưu hóa tương tác (Engagement) nhằm thúc đẩy lượt bình luận, nhắn tin và tìm hiểu sản phẩm.

CHƯƠNG IV: ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

  1. Phân tích dữ liệu Insights và đo lường quảng cáo:

    • Trích xuất dữ liệu phân tích từ Facebook Insights, Instagram Insights và TikTok Analytics để đánh giá tốc độ tăng trưởng lượt theo dõi, lượt hiển thị và tỷ lệ giữ chân người xem.
    • Đánh giá hiệu quả các chỉ số chuyên sâu từ chiến dịch Facebook Ads: chi phí trên mỗi lượt tiếp cận, chi phí trên mỗi lượt tương tác và số lượng tin nhắn tạo ra.
  2. So sánh chân dung khách hàng mục tiêu trước và sau chiến dịch:

    • Đối chiếu giữa tệp khách hàng giả định ban đầu và dữ liệu khách hàng thực tế tương tác qua chiến dịch để hiệu chỉnh chính xác nhân khẩu học, mối quan tâm và khung giờ hoạt động.
  3. Tổng kết KPI, ưu nhược điểm và giải pháp cải tiến:

    • Đánh giá tỷ lệ hoàn thành các chỉ số KPI trên fanpage và hiệu quả chi tiêu ngân sách quảng cáo.
    • Nhận diện các điểm hạn chế trong quá trình thực thi: kinh nghiệm tối ưu hóa quảng cáo còn hạn chế, nội dung đôi lúc chưa bắt kịp biến động nhanh của xu hướng mạng xã hội.
    • Đề xuất các giải pháp khắc phục: tối ưu ngân sách quảng cáo theo A/B testing, đa dạng hóa định dạng video ngắn và nâng cao quy trình chăm sóc khách hàng sau bán.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu và thực thi chính:

    • Xác lập được bộ dữ liệu định lượng gồm 100 mẫu khảo sát về nhu cầu kính mắt thời trang Gen Z: 67% khách hàng là nữ, 66% thuộc độ tuổi 18 - 25, 67% là học sinh - sinh viên; 61% chuộng gọng nhựa, 34% thích kiểu kính Oval và 54% thích hình thức giảm giá trực tiếp.
    • Phân tích và chỉ ra được khoảng trống cạnh tranh từ 2 đối thủ Dokcrazy (hiệu suất trang 50%, tương tác 0,39%) và Farello (hiệu suất trang 1,0%, tương tác 0,0050%), xác định khung giờ vàng tiếp cận là từ 9h00 đến 12h00.
    • Xây dựng hoàn chỉnh bộ nhận diện và chiến dịch truyền thông "Annie mãi keo - đã đeo là thích" vận hành đồng bộ trên Facebook, Instagram và TikTok.
    • Phân bổ và vận hành thành công mô hình tổ chức 6 thành viên với cơ cấu ngân sách khởi điểm 1.000.000 VNĐ, triển khai thực nghiệm 2 nhóm chiến dịch Facebook Ads (tăng tiếp cận và tăng tương tác).
  • Đóng góp của đề án:

    • Đề án cung cấp một quy trình thực thi marketing toàn diện từ khâu khảo sát thực địa, lập kế hoạch chiến lược đến triển khai thực nghiệm công cụ số cho một thương hiệu bán lẻ thời trang quy mô siêu nhỏ (micro-business) dành cho sinh viên.
    • Ứng dụng thực tế các công cụ phân tích dữ liệu mạng xã hội (Fanpage Karma, Meta Ads, Insights) để đưa ra các quyết định tiếp thị dựa trên dữ liệu thực tế thay vì suy đoán cảm tính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề án:

    • Kích thước mẫu khảo sát ở mức cơ bản ($N = 100$) và sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện nên tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng trẻ chưa thực sự sâu rộng.
    • Quy mô ngân sách thử nghiệm ban đầu còn thấp (vốn khởi điểm 1.000.000 VNĐ, ngân sách quảng cáo 300.000 VNĐ), dẫn đến quy mô phân phối của các chiến dịch quảng cáo bị giới hạn trong phạm vi hẹp.
    • Đội ngũ vận hành gồm các nhân sự trẻ chưa có nhiều kinh nghiệm xử lý chuyên sâu về kỹ thuật tối ưu hóa quảng cáo chuyển đổi và quản trị chuỗi cung ứng hàng hóa.
  • Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:

    • Mở rộng quy mô khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn và phân tầng theo các khu vực địa lý cụ thể.
    • Thử nghiệm các hình thức quảng cáo chuyển đổi (Conversion Ads) kết hợp tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) và bán hàng trực tiếp qua TikTok Shop.
    • Nghiên cứu sâu hơn về giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value) và các chương trình khách hàng thân thiết.

Giá trị tham khảo

Đề án là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Digital Marketing, Quản trị kinh doanh và Thương mại điện tử:

  • Cung cấp mẫu bảng hỏi khảo sát thị trường tiêu dùng thực tế và phương pháp xử lý dữ liệu định lượng cơ bản.
  • Hướng dẫn chi tiết cách thức sử dụng công cụ Fanpage Karma để phân tích chỉ số tương tác và chiến lược nội dung của đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
  • Cung cấp mô hình phân công nhiệm vụ và cấu trúc vận hành chiến dịch mạng xã hội từ hoạch định 5A đến triển khai đa kênh cho dự án khởi nghiệp nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng mục tiêu của Kính mắt Annie có đặc điểm nhân khẩu học và sở thích nổi bật nào?
Qua kết quả khảo sát 100 mẫu, khách hàng mục tiêu là nữ giới chiếm 67%, độ tuổi tập trung từ 18 đến 25 tuổi (66%), chủ yếu là học sinh - sinh viên (67%) có mức thu nhập phổ biến từ 5 đến 10 triệu đồng (50%). Về sở thích, 62% muốn sở hữu mẫu kính độc đáo, 61% thích gọng kính nhựa, 34% chuộng kiểu dáng Oval và 42% có thói quen mua sắm trực tuyến qua mạng xã hội.

2. Chính sách định giá sản phẩm của Kính mắt Annie được xây dựng dựa trên phương pháp nào?
Annie sử dụng chiến lược định giá thâm nhập thị trường với mức giá từ 260.000 VNĐ đến 1.000.000 VNĐ/sản phẩm, áp dụng phương pháp định giá dựa vào đối thủ cạnh tranh (thấp hơn mức giá 450.000 VNĐ của gọng kính Dokcrazy và Farello) kết hợp công thức định giá theo chi phí: Giá bán = Giá nhập + Chi phí Marketing + Chi phí phát sinh + Lợi nhuận.

3. Phân tích đối thủ qua công cụ Fanpage Karma đem lại những phát hiện quan trọng nào?
Dữ liệu Fanpage Karma chỉ ra rằng Kính mắt Dokcrazy có chỉ số hiệu suất trang đạt 50% và tỷ lệ tương tác bài viết 0,39% (cao hơn vượt trội so với mức 1,0% hiệu suất và 0,0050% tương tác của Farello). Ngoài ra, công cụ xác định khung giờ vàng đăng bài có lượng tương tác cao nhất là từ 9h00 đến 12h00.

4. Thông điệp truyền thông và cấu trúc chiến dịch của Kính mắt Annie được thiết lập ra sao?
Chiến dịch mang tên "Mắt kính thời trang Annie - Thổi bừng ngọn lửa GenZ", sử dụng tagline "Annie mãi keo - đã đeo là thích" và thông điệp chính "Sự tự tin bắt đầu từ đôi mắt". Kế hoạch được triển khai qua 5 giai đoạn theo hành trình khách hàng 5A: Nhận thức (Awareness), Thu hút (Attract), Uy tín (Authority), Hành động (Action) và Ủng hộ (Advocacy).

5. Cơ cấu quản lý nội bộ và nguồn vốn khởi điểm của dự án được phân bổ như thế nào?
Thương hiệu được vận hành bởi 6 thành viên đảm nhiệm 6 chức năng: Quản lý chung (Phạm Thị Phương Trang), Chăm sóc khách hàng (Vũ Đức Nam), Hàng hóa/Kho (Bùi Quốc Huy), Marketing/PR (Nguyễn Minh Quân), Kế toán (Đinh Diệu Linh) và Hậu cần (Quách Minh Vương). Vốn khởi điểm dự kiến khoảng 1.000.000 VNĐ, trong đó 300.000 VNĐ chi cho Facebook Ads và 500.000 VNĐ cho các chi phí phát sinh khác.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả đã xây dựng thành công bức tranh toàn diện về việc nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch và triển khai chiến dịch Digital Marketing cho thương hiệu khởi nghiệp "Annie - Kính mắt thời trang". Đề án kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu khảo sát thực tế ($N=100$), công cụ phân tích đối thủ Fanpage Karma và thực nghiệm các chiến dịch truyền thông đa kênh trên nền tảng Facebook, Instagram và TikTok. Đây là một tài liệu mang tính ứng dụng thực tiễn cao, phản ánh chi tiết quy trình xây dựng chiến lược tiếp thị số cho mô hình kinh doanh bán lẻ trực tuyến hướng tới giới trẻ.