Phân tích khả năng điều trị bệnh ký sinh trùng đường ruột của một số loại thuốc trên giống ngựa lại nhập khẩu

Nghiên cứu khả năng điều trị bệnh ký sinh trùng đường ruột trên ngựa lai nhập khẩu bằng một số loại thuốc. Phân tích hiệu quả và đánh giá tác động.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết nhiệm vụ NCKH cấp cơ sở

2022-2023

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về ngựa Thoroughbred

1.1.1. Nguồn gốc và đặc điểm chung

1.1.1.1. Nguồn gốc
1.1.1.2. Đặc điểm chung

1.2. Một số loài giun, sán ký sinh đường ruột phổ biến phát hiện trên ngựa trong nghiên cứu

1.2.1. Loài Strongylus equinus (Muller, 1780)

1.2.2. Loài Strongyloides westeri (Ihle, 1918)

1.2.3. Loài Oxyuris equi (Schrank, 1788)

1.2.4. Loài Parascaris equorum (Goeze, 1782)

1.3. Tác hại của giun, sán ký sinh đường ruột đối với ngựa

1.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.4.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.4.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

2. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Vật liệu và dụng cụ nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Đánh giá tình trạng nhiễm giun, sán ký sinh đường ruột trên ngựa nuôi tại trường đua ngựa Thiên Mã – Madagui

2.3.2. So sánh khả năng điều trị của 2 loại thuốc tẩy giun, sán ký sinh đường ruột trên ngựa Thoroughbred

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp chọn địa điểm nghiên cứu

2.4.2. Đánh giá tình trạng nhiễm giun, sán ký sinh đường ruột trên giống ngựa Thoroughbred nuôi tại trường đua ngựa Thiên Mã – Madagui

2.4.3. So sánh khả năng điều trị của hai loại thuốc tẩy giun, sán ký sinh đường ruột trên ngựa Thoroughbred

2.5. Các chỉ tiêu theo dõi và công thức tính

2.6. Xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đánh giá tình trạng nhiễm giun, sán ký sinh đường ruột trên giống ngựa Thoroughbred nuôi tại trường đua ngựa Thiên Mã – Madagui

3.2. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun, sán ký sinh đường ruột qua xét nghiệm phân trên giống ngựa Thoroughbred

3.3. Thành phần và tỷ lệ nhiễm giun, sán ký sinh đường ruột trên giống ngựa Thoroughbred theo loài qua xét nghiệm phân

3.4. Tỷ lệ đơn nhiễm và đa nhiễm các loài giun, sán ký sinh đường ruột trên giống ngựa Thoroughbred nuôi tại trường đua ngựa Thiên Mã – Madagui

3.5. Tỷ lệ nhiễm giun, sán ký sinh đường ruột trên giống ngựa Thoroughbred theo phương thức chăn nuôi

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ký Sinh Trùng Ngựa Lai Nhập Khẩu 55 ký tự

Nghiên cứu về ký sinh trùng đường ruột ở ngựa là một lĩnh vực quan trọng trong thú y, đặc biệt khi xem xét đến ngựa lai nhập khẩu. Ngựa lai nhập khẩu thường phải đối mặt với những thay đổi về môi trường, chế độ ăn uống và tiếp xúc với các loại ký sinh trùng mới mà chúng chưa có khả năng miễn dịch. Do đó, việc nghiên cứu điều trị ký sinh trùng trên nhóm ngựa này trở nên cấp thiết. Bài viết này trình bày tổng quan về tình hình ký sinh trùng đường ruột ở ngựa nói chung và những thách thức cụ thể đối với ngựa lai nhập khẩu, đồng thời giới thiệu về một nghiên cứu mới nhằm phân tíchđánh giá các phương pháp điều trị ký sinh trùng. Theo thống kê chăn nuôi Việt Nam năm 2021, đàn ngựa ở khu vực Tây Nguyên là 374 con, riêng tỉnh Lâm Đồng chiếm 327 con. Việc quản lý ký sinh trùng ngựa hiệu quả sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi ngựa, đặc biệt là tại các vùng có điều kiện tự nhiên thuận lợi. Nghiên cứu khoa học về ký sinh trùng ở ngựa rất quan trọng để hiểu rõ hơn về các loại ký sinh trùng phổ biến, vòng đời của chúng và cách chúng gây bệnh. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.

1.1. Tầm quan trọng của Nghiên cứu Ký sinh trùng Đường ruột

Ký sinh trùng đường ruột gây ra nhiều tác hại cho sức khỏe ngựa, từ việc cản trở hấp thụ dinh dưỡng đến gây tổn thương đường ruột và các biến chứng nghiêm trọng khác. Việc không kiểm soát ký sinh trùng có thể dẫn đến giảm năng suất, tăng chi phí điều trị và thậm chí gây tử vong. Do đó, nghiên cứu khoa học về ký sinh trùng không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe của từng con ngựa mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế của các trang trại chăn nuôi. Theo Skrjabin và Petrov (1963), Arundel (1978); Souslby (1982) và Kaufmann (1996) đến nay trên thế giới đã phát hiện 48 loài giun, sán chủ yếu thuộc 25 giống, 11 họ ký sinh phổ biến trong đường tiêu hóa ở ngựa.

1.2. Thách thức với Ngựa lai nhập khẩu và Ký sinh trùng

Ngựa lai nhập khẩu thường có hệ miễn dịch yếu hơn so với ngựa bản địa, khiến chúng dễ bị nhiễm ký sinh trùng. Bên cạnh đó, việc thay đổi môi trường sống và chế độ ăn uống cũng có thể ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật đường ruột, tạo điều kiện cho ký sinh trùng phát triển. Việc chẩn đoán ký sinh trùng ngựangựa lai nhập khẩu cũng có thể gặp khó khăn do sự khác biệt về các loại ký sinh trùng phổ biến ở các vùng khác nhau. Vì vậy, cần có những nghiên cứu chuyên sâu để xác định các loại ký sinh trùng gây bệnh cho ngựa lai nhập khẩuđánh giá hiệu quả điều trị của các loại thuốc khác nhau.

II. Vấn Đề Ký Sinh Trùng Tác Hại Thách Thức Điều Trị 59 ký tự

Tác hại của ký sinh trùng ở ngựa là rất lớn. Chúng gây ra nhiều vấn đề sức khỏe, từ giảm cân, suy dinh dưỡng đến các bệnh nghiêm trọng hơn như viêm ruột, tắc nghẽn đường ruột và thiếu máu. Ký sinh trùng đường ruột ở ngựa cạnh tranh dinh dưỡng với vật chủ, làm giảm khả năng hấp thụ các chất dinh dưỡng cần thiết. Ngoài ra, một số loại ký sinh trùng có thể gây tổn thương niêm mạc đường ruột, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây nhiễm trùng. Việc điều trị ký sinh trùng ngựa không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một số loại ký sinh trùng đã phát triển khả năng kháng thuốc, khiến việc sử dụng các loại thuốc truyền thống trở nên kém hiệu quả. Bên cạnh đó, việc lựa chọn thuốc trị ký sinh trùng cho ngựa phù hợp cũng rất quan trọng, vì mỗi loại thuốc có thể có hiệu quả khác nhau đối với các loại ký sinh trùng khác nhau. Việc đánh giá hiệu quả điều trị là một yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát ký sinh trùng. Nếu đánh giá chính xác được khả năng điều trị giun, sán ký sinh của các loại thuốc sẽ góp phần nâng cao sức khỏe đàn ngựa, mang lại hiệu quả tốt nhất trong điều trị bệnh giun, sán ký sinh đường ruột và hạn chế thấp nhất những tổn thất kinh tế mà bệnh gây ra cũng như làm cơ sở cho những công trình nghiên cứu về sau.

2.1. Các Loại Ký Sinh Trùng Đường Ruột Phổ Biến ở Ngựa

Có rất nhiều loại ký sinh trùng đường ruột có thể gây bệnh cho ngựa, bao gồm giun tròn, giun kim, sán dây và các loại đơn bào. Mỗi loại ký sinh trùng có vòng đời và cơ chế gây bệnh khác nhau. Giun tròn là một trong những loại ký sinh trùng phổ biến nhất, gây ra các vấn đề như giảm cân, suy dinh dưỡng và viêm ruột. Giun kim thường gây ngứa ngáy ở vùng hậu môn, khiến ngựa khó chịu. Sán dây có thể gây tắc nghẽn đường ruột và các vấn đề tiêu hóa khác. Theo Phan Thế Việt và cộng sự (1977), Nguyễn Thị Lê và cộng sự (1996), phát hiện 12 loài giun tròn ký sinh đường tiêu hóa của ngựa.

2.2. Kháng Thuốc Thách Thức Lớn trong Điều trị Ký sinh trùng

Kháng thuốc là một vấn đề ngày càng gia tăng trong điều trị ký sinh trùng ngựa. Việc sử dụng quá nhiều thuốc điều trị ký sinh trùng có thể dẫn đến sự phát triển của các chủng ký sinh trùng kháng thuốc, khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn. Để đối phó với vấn đề này, cần có những chiến lược quản lý ký sinh trùng thông minh, bao gồm việc sử dụng thuốc một cách hợp lý, kết hợp các biện pháp phòng ngừa khác và theo dõi hiệu quả điều trị thường xuyên. Hoàng Văn Dũng (2001) phát hiện 1 loài sán dây và 13 loài giun tròn ký sinh trên đường tiêu hóa của ngựa.

III. Cách Phân Tích Tình Trạng Nhiễm Ký Sinh Trùng ở Ngựa 60 ký tự

Để phân tích tình trạng nhiễm ký sinh trùngngựa, cần thực hiện các xét nghiệm phân để xác định loại và số lượng ký sinh trùng có trong phân. Xét nghiệm phân là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để chẩn đoán ký sinh trùng ngựa. Ngoài ra, có thể sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm để phát hiện các tổn thương do ký sinh trùng gây ra trong đường ruột. Việc đánh giá hiệu quả điều trị cũng rất quan trọng để đảm bảo rằng các loại thuốc đang sử dụng có hiệu quả. Điều này có thể được thực hiện bằng cách lặp lại các xét nghiệm phân sau khi điều trị để xem số lượng ký sinh trùng có giảm hay không. Việc đánh giá chính xác được khả năng điều trị giun, sán ký sinh của các loại thuốc sẽ góp phần nâng cao sức khỏe đàn ngựa, mang lại hiệu quả tốt nhất trong điều trị bệnh giun, sán ký sinh đường ruột và hạn chế thấp nhất những tổn thất kinh tế mà bệnh gây ra cũng như làm cơ sở cho những công trình nghiên cứu về sau.

3.1. Phương Pháp Xét Nghiệm Phân Tìm và Đếm Ký Sinh Trùng

Xét nghiệm phân là phương pháp chính để xác định loại và số lượng trứng ký sinh trùng có trong phân ngựa. Phương pháp này bao gồm việc thu thập mẫu phân, xử lý mẫu và quan sát dưới kính hiển vi. Việc đếm số lượng trứng ký sinh trùng trên một gram phân (EPG) giúp xác định mức độ nhiễm ký sinh trùng và theo dõi hiệu quả điều trị. Kết quả xét nghiệm phân cần được đánh giá bởi các chuyên gia thú y để đưa ra kết luận chính xác.

3.2. Chẩn Đoán Hình Ảnh Phát Hiện Tổn Thương do Ký Sinh Trùng

Chẩn đoán hình ảnh, như siêu âm, có thể được sử dụng để phát hiện các tổn thương do ký sinh trùng gây ra trong đường ruột, chẳng hạn như viêm loét, tắc nghẽn hoặc các khối u. Phương pháp này thường được sử dụng kết hợp với xét nghiệm phân để đưa ra chẩn đoán toàn diện về tình trạng nhiễm ký sinh trùng. Tuy nhiên, chẩn đoán hình ảnh có thể tốn kém và không phải lúc nào cũng có sẵn ở tất cả các phòng khám thú y.

3.3. Các Phương pháp chẩn đoán ký sinh trùng ngựa hiện đại

Trong các nghiên cứu hiện đại, phương pháp PCR (Polymerase Chain Reaction) thường được sử dụng để xác định chính xác loài ký sinh trùng dựa trên DNA của chúng. ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) cũng được sử dụng để phát hiện kháng thể chống lại ký sinh trùng trong máu của ngựa, cho phép phát hiện nhiễm trùng ngay cả khi trứng ký sinh trùng không có trong phân. Những phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn so với các phương pháp truyền thống.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Ký Sinh Trùng Cho Ngựa 57 ký tự

Đánh giá hiệu quả điều trị là một bước quan trọng trong quản lý ký sinh trùng ngựa. Sau khi điều trị bằng thuốc, cần lặp lại các xét nghiệm phân để xem số lượng ký sinh trùng có giảm hay không. Nếu số lượng ký sinh trùng không giảm đáng kể, có thể cần phải thay đổi loại thuốc hoặc điều chỉnh liều lượng. Việc theo dõi hiệu quả điều trị thường xuyên giúp đảm bảo rằng các loại thuốc đang sử dụng vẫn còn hiệu quả và ngăn ngừa sự phát triển của các chủng ký sinh trùng kháng thuốc. Bên cạnh đó, cần chú ý đến các tác dụng phụ của thuốc và điều chỉnh phác đồ điều trị nếu cần thiết. Theo dõi sức khỏe ngựa sau điều trị cũng rất quan trọng để đảm bảo rằng chúng hồi phục tốt và không có biến chứng xảy ra.

4.1. Theo dõi EPG Số lượng trứng trên một gram phân sau điều trị

Việc theo dõi EPG sau điều trị là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để đánh giá hiệu quả điều trị. Nếu EPG giảm đáng kể sau điều trị, điều đó cho thấy thuốc có hiệu quả. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng EPG có thể biến động theo thời gian, do đó cần thực hiện nhiều xét nghiệm phân để có kết quả chính xác. Ngoài ra, cần so sánh EPG trước và sau điều trị để xác định tỷ lệ giảm EPG và đánh giá hiệu quả điều trị.

4.2. Đánh giá lâm sàng Quan sát các triệu chứng cải thiện

Ngoài việc theo dõi EPG, cần quan sát các triệu chứng lâm sàng của ngựa để đánh giá hiệu quả điều trị. Nếu ngựa có các triệu chứng như giảm cân, suy dinh dưỡng hoặc viêm ruột, cần theo dõi xem các triệu chứng này có cải thiện sau điều trị hay không. Nếu các triệu chứng không cải thiện, có thể cần phải điều chỉnh phác đồ điều trị hoặc tìm kiếm các nguyên nhân khác gây bệnh. Triệu chứng thể hiện không rõ khi ngựa nhiễm nhẹ. Ngựa con bị bệnh chậm lớn, còi cọc, lông thưa, ăn ít, mệt mỏi, đau bụng dữ dội nằm lăn trên đất 4 chân chổng ngược lên trời, ỉa chảy và có thể chết.

V. Phòng Ngừa Ký Sinh Trùng Đường Ruột Cho Ngựa 59 ký tự

Phòng ngừa ký sinh trùng ngựa là một phần quan trọng của quản lý sức khỏe ngựa. Có nhiều biện pháp có thể được thực hiện để giảm nguy cơ nhiễm ký sinh trùng, bao gồm quản lý chăn thả, vệ sinh chuồng trại và sử dụng thuốc phòng ngừa. Quản lý chăn thả bao gồm việc luân canh bãi chăn thả để giảm số lượng ký sinh trùng trong môi trường. Vệ sinh chuồng trại bao gồm việc loại bỏ phân thường xuyên và giữ cho chuồng trại khô ráo. Thuốc phòng ngừa có thể được sử dụng để ngăn ngừa nhiễm ký sinh trùng, nhưng cần sử dụng một cách hợp lý để tránh sự phát triển của các chủng ký sinh trùng kháng thuốc. Định kỳ tẩy giun cho đàn ngựa 6 tháng/ lần; Sát trùng chuồng trại, làm vệ sinh chuồng, máng ăn, dụng cụ chăn nuôi theo định kỳ 1 tuần/ 1 lần; Tập trung phân để ủ nhiệt sinh học diệt trứng và ấu trùng giun; Không chăn thả ngựa ở những bãi ẩm thấp.

5.1. Quản Lý Chăn Thả Luân Canh và Giảm Mật Độ Ký Sinh Trùng

Quản lý chăn thả là một biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ nhiễm ký sinh trùng. Việc luân canh bãi chăn thả giúp giảm số lượng ký sinh trùng trong môi trường. Khi luân canh, cần chuyển ngựa sang một bãi chăn thả mới và để cho bãi chăn thả cũ nghỉ ngơi trong một thời gian để ký sinh trùng chết hoặc bị tiêu diệt bởi các yếu tố môi trường. Ngoài ra, cần tránh chăn thả quá dày đặc để giảm nguy cơ lây nhiễm ký sinh trùng.

5.2. Vệ Sinh Chuồng Trại Loại Bỏ Phân và Giữ Chuồng Khô Ráo

Vệ sinh chuồng trại là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa nhiễm ký sinh trùng. Cần loại bỏ phân thường xuyên và giữ cho chuồng trại khô ráo. Phân là môi trường lý tưởng cho ký sinh trùng phát triển, do đó việc loại bỏ phân giúp giảm số lượng ký sinh trùng trong môi trường. Giữ cho chuồng trại khô ráo cũng giúp ngăn ngừa sự phát triển của ký sinh trùng, vì ký sinh trùng thường thích môi trường ẩm ướt.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Điều Trị Ký Sinh Trùng 59 ký tự

Nghiên cứu về điều trị ký sinh trùng đường ruột trên ngựa lai nhập khẩu là một lĩnh vực quan trọng, đòi hỏi sự chú ý và đầu tư. Việc hiểu rõ các loại ký sinh trùng phổ biến, cơ chế gây bệnh và các phương pháp điều trị hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe ngựa và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi ngựa. Cần có những nghiên cứu tiếp theo để phân tíchđánh giá các loại thuốc mới, phát triển các chiến lược quản lý ký sinh trùng thông minh và tìm kiếm các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn. Xuất phát từ tình hình thực tế trên, đề tài “Phân tích khả năng điều trị bệnh ký sinh trùng đường ruột của một số loại thuốc trên giống ngựa lại nhập khẩu” được thực hiện tại Trường đua Thiên Mã – Madagui xã Đạ Oai, huyện Đạ Huoai, tỉnh Lâm Đồng. Mục tiêu nghiên cứu là Đánh giá tình trạng nhiễm giun, sán ký sinh đường ruột và so sánh khả năng điều trị của một số loại thuốc tẩy trừ giun, sán ký sinh trên ngựa Thoroughbred.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Tiếp Theo và Hướng Phát Triển

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phân tích các loại thuốc mới, phát triển các chiến lược quản lý ký sinh trùng thông minh và tìm kiếm các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, chuyên gia thú y và người chăn nuôi để đạt được những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực này.Việc quản lý ký sinh trùng ngựa hiệu quả sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi ngựa, đặc biệt là tại các vùng có điều kiện tự nhiên thuận lợi. Nghiên cứu khoa học về ký sinh trùng ở ngựa rất quan trọng để hiểu rõ hơn về các loại ký sinh trùng phổ biến, vòng đời của chúng và cách chúng gây bệnh.

6.2. Ứng dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Chăn Nuôi Ngựa

Kết quả nghiên cứu cần được ứng dụng vào thực tiễn chăn nuôi ngựa để cải thiện sức khỏe ngựa và giảm thiểu thiệt hại kinh tế do ký sinh trùng gây ra. Cần có các chương trình đào tạo và tập huấn cho người chăn nuôi về các biện pháp phòng ngừa và điều trị ký sinh trùng hiệu quả. Ngoài ra, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan nhà nước và các tổ chức phi chính phủ để triển khai các chương trình phòng chống ký sinh trùng trên quy mô lớn. Tuyên truyền về phòng ngừa ký sinh trùng ngựa hiệu quả cho người chăn nuôi.

23/04/2025
Phân tích khả năng điều trị bệnh ký sinh trùng đường ruột của một số loại thuốc trên giống ngựa lại nhập khẩu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Giun, sán ký sinh đường ruột là bệnh thường gặp và phổ biến trên tất cả các loài động vật ở khắp các nơi trên thế giới, chúng ký sinh trong đường ruột của các loài động vật nói chung và trên ngựa nói riêng rất đa dạng và phong phú cả về chủng loại và giống loài. Vật nuôi nhiễm bệnh sẽ bị các loài giun, sán sống ký sinh chiếm đoạt chất dinh dưỡng gây tình trạng thiếu máu, làm tổn thương niêm mạc đường ruột và gây nên những biến đổi bệnh lý khác (Nguyễn Thị Kim Lan và cộng sự, 2012). Tại Việt Nam, nhiều tỉnh thành có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho việc phát triển chăn nuôi ngựa. Lâm Đồng là một trong những tỉnh có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho việc phát triển chăn nuôi ngựa ở khu vực Tây Nguyên.

Theo số liệu thống kê chăn nuôi Việt Nam năm 2021, đàn ngựa ở khu vực Tây Nguyên là 374 con, riêng tỉnh Lâm Đồng chiếm 327 con. Tuy nhiên, chăn nuôi ngựa ở Lâm Đồng nói riêng cũng như cả nước nói chung còn mang tính chất nhỏ lẻ, phân tán, tốc độ phát triển chậm và một trong số những trở ngại cho việc phát triển chăn nuôi ngựa là sự gây hại của bệnh giun, sán ký sinh đường tiêu hóa nói chung và đường ruột nói riêng. Theo Skrjabin và Petrov (1963), Arundel (1978); Souslby (1982) và Kaufmann (1996) đến nay trên thế giới đã phát hiện 48 loài giun, sán chủ yếu thuộc 25 giống, 11 họ ký sinh phổ biến trong đường tiêu hóa ở ngựa. Hoàng Văn Dũng (2001) phát hiện 1 loài sán dây và 13 loài giun tròn ký sinh trên đường tiêu hóa của ngựa.

Ngựa Thoroughbred là một trong những giống ngựa đua có tốc độ nhanh và sinh trưởng mạnh. Trường đua ngựa Thiên Mã – Madagui là một trong những địa điểm tập trung nuôi dưỡng ngựa Thoroughbred với số lượng nhiều. Tuy nhiên, hiện nay tại Việt Nam các nghiên cứu về ngựa Thoroughbred nói chung cũng như bệnh giun, sán ký sinh đường ruột trên giống ngựa này nói riêng chưa được nghiên cứu một cách đầy đủ và toàn diện. Để điều trị bệnh giun, sán ký sinh đường ruột trên ngựa cần phải thực hiện 1 các biện pháp phòng trị tổng hợp.

Một trong số những biện pháp được sử dụng phổ biến đó là dùng thuốc tẩy giun sán. Tuy nhiên, hiện nay trên thị trường có rất nhiều loại thuốc tẩy giun, sán khác nhau với khả năng điều trị cũng khác nhau. Vì vậy, việc so sánh và tìm ra loại thuốc có khả năng điều trị tốt nhất là điều cần thiết trong chăn nuôi ngựa. Nếu đánh giá chính xác được khả năng điều trị giun, sán ký sinh của các loại thuốc sẽ góp phần nâng cao sức khỏe đàn ngựa, mang lại hiệu quả tốt nhất trong điều trị bệnh giun, sán ký sinh đường ruột và hạn chế thấp nhất những tổn thất kinh tế mà bệnh gây ra cũng như làm cơ sở cho những công trình nghiên cứu về sau.

Xuất phát từ tình hình thực tế trên, đề tài “Phân tích khả năng điều trị bệnh ký sinh trùng đường ruột của một số loại thuốc trên giống ngựa lại nhập khẩu” được thực hiện tại Trường đua Thiên Mã – Madagui xã Đạ Oai, huyện Đạ Huoai, tỉnh Lâm Đồng. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu tổng quát Đánh giá tình trạng nhiễm giun, sán ký sinh đường ruột và so sánh khả năng điều trị của một số loại thuốc tẩy trừ giun, sán ký sinh trên ngựa Thoroughbred. Mục tiêu cụ thể Xác định được thành phần, tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm các loài giun, sán ký sinh đường ruột trên ngựa tại khu vực nghiên cứu.

Đánh giá được hiệu lực tẩy sạch, tỷ lệ giảm trứng, độ an toàn và so sánh được khả năng điều trị giun, sán ký sinh đường ruột bằng 2 loại thuốc tẩy giun, sán fenbendazole và ivermectin. Yêu cầu Tất cả các thông tin và số liệu được thu thập bằng phương pháp nghiên cứu hồi cứu quan sát, phỏng vấn, điều tra và ghi chép lại chi tiết một cách trung thực. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về ngựa Thoroughbred 1.

Nguồn gốc và đặc điểm chung 1. Nguồn gốc Ngựa Thoroughbred là giống ngựa được biết đến nhiều ở Châu Âu, có nguồn gốc từ nước Anh vào thế kỷ XVII – thời điểm môn đua ngựa rất phổ biến và việc nuôi ngựa để đua là một việc thiết yếu (Cassidy R. Để tạo ra giống ngựa Thoroughbred, người ta sử dụng ba con ngựa giống gốc Barb, Turkomen và Ả Rập nhập từ Trung Đông đến Vương quốc Anh và tiến hành lai tạo với giống ngựa cái bản địa. Mục đích là tạo ra một giống ngựa khỏe mạnh, tinh khôn và có sức bền hơn so với giống ngựa bản địa.

Kết quả đã tạo ra được một giống ngựa khỏe mạnh, sức bền cao và tốc độ ổn định trong khoảng cách dài – đây là những phẩm chất tốt mang lại một chiều hướng mới và tích cực cho môn thể thao đua ngựa đang ngày càng phát triển và rất được giới quý tộc thời đó ủng hộ (Cunningham và cộng sự, 2001). Nguồn gốc ngựa đực của giống ngựa Thoroughbred được ghi chép rõ ràng là từ một số ít ngựa giống Trung Đông, trong đó có ảnh hưởng nhất là Barb, Turkomen và Ả Rập (Hewitt A và cộng sự, 2006). Tuy nhiên, nguồn gốc của ngựa Thoroughbred cái ít được biết đến. Sách General Studbook – cơ quan đăng ký giống cho ngựa Thoroughbred (Montgomery, 1980) các tài liệu phả hệ giống ngựa Thoroughbred có nền móng vào thế kỷ XVII, xác định có 74 ngựa cái.

Sách General Studbook ngày nay đòi hỏi phải có hồ sơ toàn diện, bao gồm xác minh đặc điểm di truyền về huyết thống của ngựa. Tuy nhiên, trong lịch sử ban đầu của giống ngựa này, người ta chỉ ghi chép những chi tiết cơ bản về ngựa cái vì giống cái không được coi là quan trọng (Prior, 1924). Đặc điểm chung Ngựa Thoroughbred có tinh thần cao và được biết đến nhờ sự can đảm của chúng. Tại Việt Nam, giống ngựa Thoroughbred ít được biết đến và được chăn nuôi không phổ biến như các giống ngựa khác, chúng chỉ tập trung ở một số địa điểm nuôi nhất định, trường đua ngựa Thiên Mã – Madagui hiện tại nuôi tập trung với số 3 lượng lớn giống ngựa này.

Ngựa Thoroughbred có các đặc điểm như đầu nhỏ, mắt to, cổ nhỏ, dài và hơi cong hướng về phía trước. Lưng dài, vai dốc và ngực rộng. Chân dài, cổ chân (phần dưới chân ngay trên móng guốc) dài, dốc và móng guốc nhỏ và chắc chắn (Brent Kelley, 2001). Trong nhiều thập kỷ, ngựa Thoroughbred đã được coi trọng như một loài ngựa đua và là một trong những giống ngựa đua có giá trị nhất thế giới (Cassidy, 2002).

Ngựa Thoroughbred đực trưởng thành cao 159 cm và vòng ngực 183 cm, ngựa cái có số đo lần lượt là 156,4 cm và 179,2 cm, sức kéo lớn nhất là 40 kg (Scott và cộng sự, 2020).1: Ngựa Thoroughbred được nuôi tại các trại ngựa thuộc trường đua ngựa Thiên Mã – Madagui tỉnh Lâm Đồng Trong hơn 300 năm giống ngựa này không ngừng được cải tiến về nòi giống để nổi bật những tố chất cần thiết của một chiến mã chuyên nghiệp gồm cao to, mạnh mẽ, thể hình đẹp và tốc độ. Tốc độ đạt nhanh nhất của chúng ở cự ly từ 1 – 3 km và tốc độ cực đại hơn 60 km/giờ. Ngựa Thoroughbred là một trong những giống ngựa đua tốt nhất thế giới hiện nay. Với cấu tạo cơ thể vượt trội hơn so với các loài ngựa khác nên ngựa Thoroughbred có tốc độ vượt trội hơn hẳn so với bất cứ loại ngựa nào khác về tốc độ.

Tuy nhiên, sức đề kháng của chúng kém xa so với các loài gia súc và ngựa cỏ nên chi phí chăm sóc chúng rất tốn kém (Vamplew và Kay, 2005). Một số loài giun, sán ký sinh đường ruột phổ biến phát hiện trên ngựa trong nghiên cứu Theo Phan Thế Việt và cộng sự (1977), Nguyễn Thị Lê và cộng sự (1996), phát hiện 12 loài giun tròn ký sinh đường tiêu hóa của ngựa. Hoàng Văn Dũng (2001) đã phát hiện và thống kê được 13 loài giun tròn ký sinh đường tiêu hóa ở ngựa (gồm 12 loài đã công bố trước đó và 1 loài Strongyloides westeri, trong đó có 10 loài trên tổng số 13 loài (chiếm 76,92%) ký sinh ở ruột ở ngựa bao gồm: Parascaris equorum, Strongyloides westeri, Oxyuris equi, Strongylus equinus, Alfortia edentatus, Delafondia vulgaris, Triodontophorus serratus, Trichonema longibursatum, Trichonema catinatum và Cylicocyclus nassatum. Loài Strongylus equinus (Muller, 1780) Bệnh do loài Strongylus equinus, thuộc họ Strongylidae gây ra.

Giun ký sinh ở ruột già và manh tràng ngựa. Vị trí Strongylus equinus trong hệ thống phân loại động vật Theo Phan Thế Việt và cộng sự (1977), Trịnh Văn Thịnh và cộng sự (1978), Nguyễn Thị Kỳ (1994), Nguyễn Thị Lê và cộng sự (1996) thì vị trí của Strongylus equinus trong hệ thống phân loại động vật như sau: Lớp giun tròn: Nematoda Rudolphi, 1808 Phân lớp Rhabditia Pearse, 1942 Bộ Strongylida Railhet et Henry, 1913 Họ Strongylidae Baird, 1853 Phân họ Strongylinae Railliet, 1893 Giống Strongylus Muuer, 1780 Loài Strongylus equinus Muuer, 1780. Đặc điểm hình thái Giun đực dài 25 – 35 mm, rộng nhất 1,10 – 1,35 mm. Phễu miệng có mép hơi vặn xoắn, vành tia ngoài có 42 – 50 tia, vành tia trong có 42 – 80 tia.

Túi sinh dục có 2 thuỳ bên rộng và to, thuỳ giữa ngắn và hẹp hơn. Hai gai sinh dục dài bằng nhau (3 mm). Giun cái dài 39 – 45 mm, rộng 1,8 – 2,1 mm, đuôi mảnh và thẳng. Lỗ 5 sinh dục cách mút đuôi 11 – 14 mm.

Trứng có kích thước 0,085 x 0,050 mm (Nguyễn Thị Lê, 1996).2: Trứng Strongylus equinus dưới kính hiển vi (Nguồn: https://shire.au/parasites/gallery/nematodes-gallery. Vòng đời Hình 1.3: Vòng đời của Strongylus equinus ở ngựa (Nguồn: Nguyễn Thị Kim Lan, 2012) Theo Skrjabin và cộng sự (1963) Strongylus equinus có vòng đời phát triển trực tiếp. Trứng theo phân ra ngoài gặp nhiệt độ, ẩm độ thích hợp, sau 2 – 8 ngày thì phôi thai trong trứng có ấu trùng. Trứng nở ra ấu trùng kỳ I ở ngoại cảnh, ấu trùng này qua 2 lần lột xác thành ấu trùng có sức gây bệnh.

Ngựa nuốt phải ấu trùng này lẫn vào thức ăn, nước uống thì mắc bệnh. Tới ruột, ấu trùng mất vỏ, chui vào niêm mạc ruột hình thành kén, sau đó ấu trùng theo màng treo ruột di hành về tuyến tụy và xoang bụng. Ở đó, ấu trùng lột xác lần 3 và 4 rồi trở về ký sinh ở ruột già và phát triển thành giun đực và giun cái trưởng thành. Thời gian hoàn thành vòng đời là 8 6 tháng.

Dịch tễ học Khu vực mắc bệnh: bệnh phân bố rộng khắp các nới trên thế giới, ở Việt Nam phân bố rộng khắp cả nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ