Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Toàn cầu hóa và sự gia tăng của các luồng thương mại xuyên biên giới đã thúc đẩy ngành dịch vụ giao nhận vận tải (freight forwarding) phát triển mạnh mẽ. Tại Việt Nam, việc tham gia các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và UKVFTA đã gia tăng đáng kể kim ngạch xuất nhập khẩu, đồng thời dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt từ số lượng lớn các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics. Trong bối cảnh sản phẩm dịch vụ giao nhận có tính tương đồng cao, dịch vụ khách hàng trở thành yếu tố then chốt tạo lợi thế cạnh tranh khó sao chép. Xuất phát từ kỳ thực tập thực tế tại vị trí nhân viên kinh doanh, tác giả Nguyễn Yến Giang (chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Trường Đại học Thăng Long) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đưa ra giải pháp cải thiện công tác quản lý dịch vụ khách hàng tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương (Diamond Star Logistics).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Làm rõ các vấn đề lý luận tổng quan liên quan đến dịch vụ khách hàng và quản lý dịch vụ khách hàng trong lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng.
  2. Phân tích thực trạng dịch vụ khách hàng và công tác quản lý dịch vụ khách hàng tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023, từ đó chỉ ra những thành quả đạt được và các hạn chế tồn tại.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với thực tiễn doanh nghiệp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và hiệu quả quản lý dịch vụ khách hàng trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động dịch vụ khách hàng và công tác quản lý dịch vụ khách hàng tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương (trụ sở Hà Nội, chi nhánh Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh) và tệp khách hàng cá nhân, doanh nghiệp của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023; dữ liệu sơ cấp được khảo sát năm 2023.
  • Phạm vi nội dung: Chất lượng các khâu dịch vụ khách hàng (trước, trong, sau giao dịch), năng lực đáp ứng theo 4 tiêu chí dịch vụ và các hoạt động quản trị dịch vụ khách hàng của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm và văn bản quản lý chuyên ngành:

  • Khái niệm dịch vụ logistics căn cứ theo Điều 3 Nghị định số 163/2017/NĐ-CP (quy định 17 phân nhóm dịch vụ logistics cụ thể), Luật Thương mại và Luật Giá năm 2013 (tính chất vô hình và sự đồng thời giữa sản xuất - tiêu dùng).
  • Khung lý thuyết chuỗi cung ứng và quản lý chuỗi cung ứng trích dẫn các nghiên cứu của Lambert, Stock & Ellram (1998), Ganeshan (1995), Mentzer và cộng sự (2001), Martin Christopher (2011), Chopra & Meindl (2015), phân định rõ ba thành phần: thượng nguồn (upstream), trung lưu (internal), và hạ lưu (downstream).
  • Mô hình 4 tiêu chí đánh giá dịch vụ khách hàng theo quan điểm của Paul R. Michael Knemeyer trong Contemporary Logistics (2018) và Kerin cùng cộng sự, bao gồm: Thời gian (Time), Độ tin cậy (Dependability), Giao tiếp (Communication), và Sự thuận tiện (Convenience).
  • Khung lý thuyết về quản lý dịch vụ khách hàng: Thiết lập mục tiêu SMART; phân tích lợi nhuận khách hàng (Customer Profitability Analysis – CPA) gắn với phương pháp phân bổ chi phí dựa trên hoạt động (ABC Costing); lý thuyết về lỗi dịch vụ, phục hồi dịch vụ và nghịch lý phục hồi dịch vụ (service recovery paradox).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, bảng kê vận hành của phòng Kế toán, phòng Hành chính – Nhân sự và phòng Kinh doanh tại công ty; tham khảo số liệu thống kê xuất nhập khẩu của Tổng cục Hải quan.
  • Phương pháp quan sát có tham dự: Tác giả trực tiếp làm việc tại vị trí nhân viên kinh doanh của Diamond Star Logistics, quan sát quy trình telesales, chăm sóc khách hàng, phối hợp vận hành lô hàng và xử lý chứng từ.
  • Phương pháp khảo sát bảng hỏi: Tác giả thiết kế phiếu khảo sát gồm 22 câu hỏi, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) để thu thập dữ liệu sơ cấp từ khách hàng. Mẫu khảo sát phát ra là 100 phiếu, thu về 87 phiếu phản hồi hợp lệ (tỷ lệ 87%). Dữ liệu được xử lý và phân tích thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation, Minimum, Maximum) bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm nền tảng trong lĩnh vực logistics và dịch vụ khách hàng. Tác giả chỉ rõ lịch sử thuật ngữ logistics bắt nguồn từ "Logistikas" thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, qua định nghĩa của Ủy ban Quản lý Logistics Hoa Kỳ (CLM), đến bản chất hiện đại là quản lý dòng lưu chuyển nguyên vật liệu, thành phẩm và thông tin. Chuỗi cung ứng được mô tả qua ba bộ phận cấu thành (thượng nguồn, nội bộ, hạ lưu); trong đó quản lý chuỗi cung ứng đòi hỏi cải tiến đồng thời chất lượng dịch vụ khách hàng (tỷ lệ đáp ứng đơn hàng, giao đúng hạn, giảm hàng trả về) và hiệu quả điều hành nội bộ (tối ưu chi phí, nâng cao ROI).

Về dịch vụ khách hàng, tác giả phân chia tiến trình tương tác thành 3 giai đoạn: trước khi bán (quảng bá, chào hàng, báo giá, ký hợp đồng), trong khi bán (vận chuyển, bốc dỡ, làm thủ tục hải quan, theo dõi hành trình) và sau khi bán (hậu mãi, xử lý khiếu nại, khảo sát ý kiến). Bốn tiêu chí cốt lõi của Knemeyer (Thời gian, Độ tin cậy, Giao tiếp, Sự thuận tiện) được phân tích chi tiết làm thước đo chuẩn tắc. Chương 1 cũng trình bày lý thuyết về quản trị mục tiêu theo nguyên tắc SMART, nguyên lý phân tích lợi nhuận khách hàng (CPA) sử dụng phương pháp tính phí hoạt động (ABC Costing), quy trình xử lý lỗi dịch vụ nhằm tạo ra "nghịch lý phục hồi dịch vụ", cùng cấu trúc kỹ thuật của thang đo Likert 5 mức độ dùng trong nghiên cứu định lượng.

Chương 2: Thực trạng về dịch vụ khách hàng và quản lý dịch vụ khách hàng tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương (Diamond Star Logistics)

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về doanh nghiệp và kết quả khảo sát thực tế:

1. Khái quát doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 14/04/2014 bởi bà Dương Thị Hồng Hạnh, mã số thuế 0106508481. Trụ sở chính tại Tầng 5, Tòa nhà ICON4, 243A Đê La Thành, Hà Nội; cùng hai văn phòng đại diện tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp tham gia mạng lưới liên minh WCA, VLA, Global Relations Alliance và có quan hệ với 5.938 đại lý tại 187 quốc gia. Cơ cấu nhân sự có sự biến động: 38 người (năm 2021), tăng lên 55 người (năm 2022) và đạt 48 người (năm 2023). Lao động trẻ từ 22–30 tuổi chiếm ưu thế (52,1% năm 2023), tỷ lệ nữ giới đạt 58,3%, lao động trình độ đại học chiếm 72,9%.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh: Dữ liệu giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023 phản ánh tốc độ tăng trưởng ổn định trong 3 năm đầu nhưng có dấu hiệu suy giảm trong nửa đầu năm 2023 do ảnh hưởng suy thoái kinh tế toàn cầu:

Chỉ tiêu (Đơn vị: VNĐ) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 6 tháng đầu năm 2023
Doanh thu thuần 120.340.421.000 124.191.314.472 140.705.613.200 47.596.321.270
Chi phí hoạt động 99.821.296.171 99.095.692.200 110.051.156.300 37.561.593.685
Lợi nhuận trước thuế 20.519.124.829 25.095.622.272 30.654.456.900 10.034.727.585
Thuế TNDN 5.129.781.207 6.273.905.568 7.663.614.225 2.508.681.896
Lợi nhuận sau thuế 15.389.343.621 18.821.716.704 22.990.842.680 7.526.045.689

Xét về cơ cấu dịch vụ, vận tải hàng không (Air Freight) và vận tải đường biển (Sea Freight) là hai trụ cột mang lại doanh thu lớn nhất. Năm 2022, doanh thu vận tải hàng không đạt 44,67 tỷ đồng, đường biển đạt 42,38 tỷ đồng, dịch vụ làm thủ tục hải quan đạt 22,81 tỷ đồng, vận tải xuyên biên giới đạt 18,46 tỷ đồng và vận tải bộ nội địa đạt 8,76 tỷ đồng.

3. Thực trạng quy trình dịch vụ và quản trị dịch vụ khách hàng:

  • Giai đoạn trước giao dịch: Công ty cấp 1.000 – 1.500 data thô cho mỗi nhân viên kinh doanh để tiếp cận qua telesales kết hợp đi thị trường 1–2 ngày/tuần tại khu vực Hà Nội. Dữ liệu được phân bổ vào các tệp Excel (chưa liên hệ, tiềm năng, đã hợp tác).
  • Giai đoạn trong giao dịch: Thiết lập nhóm làm việc Zalo cho từng lô hàng có sự tham gia của khách hàng, nhân viên kinh doanh, nhân viên nghiệp vụ và Giám đốc điều hành nhằm kiểm soát tiến độ và giải quyết vướng mắc tức thời.
  • Giai đoạn sau giao dịch: Bộ phận trợ lý kinh doanh thực hiện cuộc gọi khảo sát sau khi hoàn thành giao hàng; doanh nghiệp gửi quà tri ân dịp lễ, Tết.
  • Hệ thống phần mềm: Doanh nghiệp sử dụng phần mềm quản lý logistics chuyên ngành F.T Pro (Freight Assistant System Technology Professional) và bảng tính Excel. Tuy nhiên, doanh nghiệp chưa từng áp dụng phương pháp phân tích lợi nhuận khách hàng (CPA) hay tính chi phí theo hoạt động (ABC).

4. Đánh giá chất lượng dịch vụ qua khảo sát (N = 87): Kết quả xử lý SPSS theo 4 tiêu chí thể hiện qua các chỉ số thống kê mô tả:

  • Tiêu chí Thời gian: Thời gian phản hồi của nhân viên đạt điểm hài lòng rất cao (Mean = 4,731, SD = 0,519). Ngược lại, thời gian xử lý chứng từ chỉ đạt Mean = 3,686 (SD = 0,799), trong đó có 28,7% khách hàng đánh giá bình thường và 3,4% không hài lòng do tình trạng quá tải tại bộ phận chứng từ/hải quan.
  • Tiêu chí Độ tin cậy: Khách hàng đánh giá cao thái độ nhân viên CSKH (Mean = 4,43), trang phục lịch sự (Mean = 4,39), trình độ chuyên môn (Mean = 4,21), và sẵn sàng quay lại sử dụng dịch vụ (Mean = 4,25). Về các sự cố từng gặp: 50% không gặp vấn đề; 19,5% gặp tình trạng phát sinh chi phí ngoài báo giá; 17,2% bị hoãn tàu/máy bay; 10,3% bị chậm báo giá; 3,4% bị phản hồi chậm.
  • Tiêu chí Giao tiếp: Sự phù hợp nhu cầu đạt Mean = 4,668; tính nhiệt tình thông tin tiến độ đạt Mean = 4,623; sự hài lòng về xử lý vấn đề phát sinh đạt Mean = 4,564. Về kênh giao tiếp, 80,5% khách hàng tương tác qua mạng xã hội (chủ yếu là Zalo), 17,2% qua Email.
  • Tiêu chí Sự thuận tiện: Sự đa dạng dịch vụ đạt Mean = 4,22; liên kết nhiều hãng tàu/hàng không đạt Mean = 4,25; sự chuẩn bị phương án phát sinh đạt Mean = 4,32. Riêng yếu tố giá cước nhận mức điểm thấp nhất trong nhóm khảo sát với Mean = 3,68, trong đó 5,7% khách hàng cho rằng giá cước chưa phù hợp với kỳ vọng.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao dịch vụ khách hàng và công tác quản lý dịch vụ khách hàng của Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương (Diamond Star Logistics)

Dựa trên các tồn tại được chỉ ra, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Nâng cao năng lực chuyên môn và tuyển dụng nhân sự: Tuyển dụng bổ sung nhân viên có kinh nghiệm cho bộ phận chứng từ và khai báo hải quan để giải tỏa áp lực quá tải công việc; xây dựng chương trình đào tạo nghiệp vụ định kỳ cho nhân viên kinh doanh nhằm hạn chế việc sót chi phí khi làm báo giá cho khách hàng.
  2. Mở rộng mạng lưới đại lý và đa dạng hóa dịch vụ: Đàm phán mở rộng hợp đồng với các hãng tàu, hãng bay quốc tế trên các tuyến trọng điểm (Mỹ, Đức, Ý, Trung Quốc) để có giá cước cạnh tranh hơn; đẩy mạnh các dịch vụ vận tải nội địa và dịch vụ kho bãi nhằm khép kín chuỗi logistics.
  3. Đẩy mạnh hoạt động marketing và truyền thông thương hiệu: Xây dựng website chuyên nghiệp, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và đẩy mạnh truyền thông trực tuyến để giảm bớt sự phụ thuộc vào hình thức telesales truyền thống.
  4. Mở rộng khai thác phần mềm công nghệ: Đào tạo toàn diện cho nhân viên các phòng ban khai thác tối đa tính năng của phần mềm F.T Pro (Freight Assistant System Technology Professional), đồng bộ hóa dữ liệu khách hàng giữa phòng Kinh doanh, Chứng từ và Kế toán thay vì sử dụng các file Excel rời rạc.
  5. Ứng dụng phân tích lợi nhuận khách hàng (CPA) và hạch toán ABC: Thiết lập hệ thống kế toán chi phí theo hoạt động để đo lường chính xác chi phí phục vụ cho từng phân khúc khách hàng; từ đó phân loại khách hàng theo tỷ suất lợi nhuận đóng góp để phân bổ nguồn lực chăm sóc hợp lý.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực kết quả hoạt động và chất lượng dịch vụ của Diamond Star Logistics thông qua các phát hiện cụ thể:

  • Làm rõ cấu trúc tăng trưởng tài chính của công ty qua giai đoạn 2020 – 2022: doanh thu tăng trưởng từ 120,34 tỷ đồng lên 140,71 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế tăng từ 15,39 tỷ đồng lên 22,99 tỷ đồng, trong đó dịch vụ vận tải đường hàng không và đường biển luôn chiếm trên 60% tổng cơ cấu doanh thu.
  • Đo lường định lượng chất lượng dịch vụ khách hàng qua mẫu 87 khách hàng: xác định được điểm mạnh vượt trội ở tốc độ phản hồi thông tin (Mean = 4,731) và thái độ nhân sự (Mean = 4,43), đồng thời chỉ ra hai điểm nghẽn nghiêm trọng nhất là thời gian xử lý chứng từ (Mean = 3,686) và tính cạnh tranh của giá cước (Mean = 3,68).
  • Định vị chính xác các lỗi nghiệp vụ logistics thực tế: phát hiện 19,5% khách hàng từng gặp tình trạng phát sinh chi phí ngoài báo giá ban đầu do nhân viên kinh doanh chưa lường hết các loại phụ phí địa phương hoặc chi phí phát sinh ở nước ngoài.
  • Về mặt đóng góp: Khóa luận đã hệ thống hóa và áp dụng thành công khung lý thuyết 4 tiêu chí của Knemeyer vào một doanh nghiệp giao nhận cụ thể tại Việt Nam. Tác giả đã chỉ rõ sự thiếu vắng của công cụ quản trị CPA/ABC Costing trong doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ, qua đó đưa ra khuyến nghị thực tế mang tính khả thi cho ban lãnh đạo công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn được tác giả ghi nhận:

  • Phạm vi địa lý của việc tiếp cận khách hàng thực tế bị thu hẹp tại Hà Nội và các vùng lân cận do toàn bộ nhân viên kinh doanh đặt tại trụ sở chính, các chi nhánh Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh chưa mở rộng lực lượng bán hàng trực tiếp.
  • Mẫu khảo sát định lượng dừng lại ở quy mô N = 87, chưa phân tầng sâu theo từng nhóm quy mô doanh nghiệp hoặc từng tuyến vận chuyển cụ thể.
  • Đề tài chưa thu thập được đầy đủ số liệu tài chính trọn năm 2023 mà mới chỉ dừng ở 6 tháng đầu năm 2023.
  • Do công ty chưa vận hành hệ thống kế toán chi phí theo hoạt động (ABC Costing), đề tài chưa thể mô phỏng bảng tính CPA thực nghiệm với số liệu thực tế của công ty. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng vào việc thiết kế mô hình phân tích lợi nhuận khách hàng chi tiết cho từng tài khoản khách hàng lớn (Key Account) trong ngành giao nhận.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách vận dụng thang đo Likert và mô hình 4 tiêu chí chất lượng dịch vụ của Knemeyer trong việc thiết kế bảng hỏi và xử lý dữ liệu qua SPSS.
  • Nhân sự và nhà quản lý tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ: Tham khảo thực tế về mô hình tổ chức giám sát dịch vụ khách hàng qua các nhóm tương tác tức thời (như nhóm Zalo có giám đốc tham gia), quy trình phân phối data telesales và nhận diện các rủi ro vận hành (phát sinh phụ phí, chậm trễ chứng từ) để nâng cao chất lượng dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để làm tiêu chuẩn đánh giá chất lượng dịch vụ khách hàng?
Khóa luận áp dụng mô hình 4 tiêu chí đánh giá dịch vụ khách hàng theo quan điểm của Paul R. Michael Knemeyer trong cuốn Logistics đương đại (2018), gồm: Thời gian (Time), Độ tin cậy (Dependability), Giao tiếp (Communication) và Sự thuận tiện (Convenience).

2. Quy mô khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được thực hiện bằng công cụ gì?
Tác giả đã phát ra 100 bảng hỏi gồm 22 câu hỏi đo lường theo thang đo Likert 5 mức độ và thu về 87 phiếu trả lời hợp lệ từ các khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ của công ty. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel.

3. Khía cạnh nào trong chất lượng dịch vụ của Diamond Star Logistics bị khách hàng đánh giá thấp nhất?
Hai chỉ tiêu có điểm số trung bình thấp nhất trong khảo sát là "Giá dịch vụ Diamond cung cấp cho khách hàng phù hợp với mức giá mong muốn" (Mean = 3,68; có 5,7% không hài lòng) và "Thời gian xử lý chứng từ và dịch vụ liên quan đến lô hàng hợp lý, nhanh chóng" (Mean = 3,686; có 3,4% không hài lòng và 28,7% đánh giá bình thường).

4. Doanh nghiệp trong nghiên cứu sử dụng phần mềm công nghệ nào để hỗ trợ quản lý?
Công ty sử dụng phần mềm quản lý logistics chuyên ngành Freight Assistant System Technology Professional (viết tắt là F.T Pro) kết hợp với các bảng tính Microsoft Excel để quản lý thông tin khách hàng và tiến trình lô hàng.

5. Lỗi cung cấp dịch vụ logistics phổ biến nhất mà khách hàng của công ty phản ánh là gì?
Theo kết quả khảo sát, lỗi phổ biến nhất là phát sinh chi phí ngoài báo giá (chiếm 19,5% khách hàng được hỏi), tiếp theo là tình trạng hoãn tàu/máy bay từ phía hãng vận chuyển (chiếm 17,2%).

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Yến Giang đã phản ánh bức tranh toàn diện về thực trạng cung ứng và quản lý dịch vụ khách hàng tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023. Bằng việc kết hợp giữa dữ liệu hoạt động kinh doanh và phương pháp khảo sát định lượng trên 87 khách hàng, tác giả đã chỉ ra những thế mạnh về tính phản hồi, thái độ nhân sự cũng như các hạn chế về thời gian xử lý chứng từ, phát sinh cước và công cụ kế toán quản trị. Các giải pháp đề xuất tập trung vào kiện toàn nhân sự nghiệp vụ, tối ưu hóa phần mềm F.T Pro và triển khai mô hình phân tích lợi nhuận khách hàng (CPA) có giá trị thực tiễn đối với doanh nghiệp logistics trong giai đoạn chuyển đổi.