Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và gia tăng áp lực cạnh tranh trên thị trường, hoạt động chăm sóc khách hàng (CSKH) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì lượng khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng tiềm năng. Đối với lĩnh vực bất động sản, đặc thù sản phẩm có giá trị tài sản lớn, chu kỳ giao dịch dài và đòi hỏi mức độ tin cậy cao, việc thiết lập một quy trình chăm sóc khách hàng bài bản, chuyên nghiệp là nhân tố then chốt hỗ trợ doanh nghiệp duy trì khả năng thanh khoản và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Công ty Cổ phần CFJ Holdings là doanh nghiệp hoạt động trong phân khúc đầu tư đất, phân lô, xây dựng và chuyển nhượng nhà hoàn thiện tại khu vực phía Tây Hà Nội. Qua quá trình 2 tháng thực tập thực tế tại phòng Xúc tiến Vốn của đơn vị, tác giả nhận thấy hoạt động chăm sóc khách hàng tại công ty bước đầu đã được triển khai nhưng vẫn còn bộc lộ một số tồn tại về kỹ năng nhân sự, quy trình quản lý thông tin và công cụ hỗ trợ công nghệ. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Giải pháp nâng cao hoạt động chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần CFJ Holdings" được thực hiện nhằm đề xuất các căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách hàng, chăm sóc khách hàng và mối quan hệ giữa hoạt động chăm sóc khách hàng với sự hài lòng của khách hàng trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần CFJ Holdings giai đoạn 2017–2021; chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân dẫn đến các hạn chế đó thông qua dữ liệu điều tra thực tế.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả công tác chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần CFJ Holdings trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần CFJ Holdings.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần CFJ Holdings, trụ sở chính tại Phòng 1705, tầng 17, Tòa B10B Nam Trung Yên, đường Nguyễn Chánh, quận Cầu Giấy, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập số liệu kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong giai đoạn 2017–2021; thời gian trực tiếp nghiên cứu, khảo sát thực tế diễn ra từ tháng 02/2022 đến tháng 04/2022 (trong đó cuộc khảo sát khách hàng được tiến hành từ ngày 24/04/2022 đến ngày 30/04/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và mô hình quản trị kinh doanh, quản trị dịch vụ và marketing quan hệ:

  • Khái niệm chăm sóc khách hàng: Tác giả tiếp cận định nghĩa chăm sóc khách hàng là tổng hòa các biện pháp và hoạt động mà doanh nghiệp thực hiện nhằm thỏa mãn nhu cầu, mong đợi của khách hàng, qua đó duy trì và giữ chân khách hàng hiện có.
  • Lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng: Vận dụng luận điểm của Philip Kotler, theo đó sự hài lòng là trạng thái cảm giác bắt nguồn từ việc so sánh giữa kết quả tiêu dùng sản phẩm/dịch vụ thực tế nhận được với kỳ vọng ban đầu của khách hàng. Mức độ hài lòng được phân cấp theo 5 cấp độ từ "Rất không hài lòng" đến "Rất hài lòng".
  • Khung phân tích môi trường: Khóa luận hệ thống hóa các nhân tố môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ) và vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, tính chất cạnh tranh ngành cùng các nhân tố nội bộ như con người, cơ sở vật chất kỹ thuật, chính sách nhân sự, trình độ tổ chức quản lý) tác động tới hoạt động chăm sóc khách hàng.
  • Quy trình chăm sóc khách hàng: Tiếp thu khung quy trình chăm sóc khách hàng tổng quát gồm 3 giai đoạn và 5 bước: Trước bán hàng (Thu thập và quản lý thông tin; Phân loại và quản lý danh sách liên hệ), Trong khi bán hàng (Tư vấn và hỗ trợ thường xuyên; Tư vấn, giới thiệu sản phẩm và chốt đơn), Sau khi bán hàng (Tiến hành xây dựng mối quan hệ lâu dài).
  • Tổng quan nghiên cứu: Kế thừa và đối chiếu các công trình nghiên cứu trước đây về chăm sóc khách hàng của Vũ Xuân Dương (2009) tại Viễn thông Nam Định, Phạm Hoàng Lân (2015) tại FPT Đà Nẵng, mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Hà Nam Khánh Giao (2005) và nghiên cứu của Phạm Thị Lan Anh (2013) tại Vinaphone.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng kết hợp:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Phân tích, tổng hợp tài liệu thứ cấp, văn bản nội bộ công ty để hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá tình hình hoạt động chung; kết hợp phương pháp quan sát trực tiếp quy trình làm việc tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp điều tra, khảo sát bằng bảng hỏi: Thiết kế bảng hỏi gồm 16 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ và các câu hỏi phân loại/lựa chọn. Kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc 5 mẫu cho một biến quan sát (tương đương 5 x 16 = 80 mẫu). Khóa luận tiến hành phát phiếu cho 147 khách hàng thông qua hình thức trực tiếp tại các buổi hội thảo "Gặp mặt quý nhà đầu tư" (chiều thứ Tư và thứ Bảy hàng tuần) và khảo sát trực tuyến qua Zalo. Kết quả thu về 144 phiếu hợp lệ (loại 3 phiếu không hợp lệ).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu khảo sát được nhập liệu, tổng hợp và xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chăm sóc khách hàng

Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm căn bản về khách hàng, chăm sóc khách hàng và vai trò của hoạt động này đối với doanh nghiệp (duy trì khách hàng hiện tại, tạo khách hàng trung thành, hỗ trợ quảng bá gián tiếp qua truyền miệng, giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới khi chi phí tìm khách mới gấp 5 lần chi phí giữ khách cũ, tạo lợi thế cạnh tranh).

Tác giả phân tích chi tiết các nhóm nhân tố thuộc môi trường vĩ mô và vi mô chi phối chính sách chăm sóc khách hàng; làm rõ các phương pháp đo lường hiệu quả thông qua quan sát thái độ, đo đạc chỉ số doanh số/khiếu nại, phát phiếu điều tra và hội nghị khách hàng. Đồng thời, chương này chuẩn hóa 5 phương pháp chăm sóc khách hàng phổ biến (gặp mặt trực tiếp, qua điện thoại, trực tiếp trên website, qua hội thảo sự kiện, qua mạng xã hội) và xác lập mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa chất lượng chăm sóc khách hàng với mức độ hài lòng và hành vi gắn kết của người tiêu dùng.

Chương 2: Phân tích thực trạng công tác chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần CFJ Holdings

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần CFJ Holdings (thành lập ngày 13/09/2016, mã số thuế 0107554586). Mô hình hoạt động chính của công ty là đầu tư đất, phân lô và xây nhà liền kề hoàn thiện (diện tích 30–40m2, thiết kế 3 tầng 1 tum phong cách tân cổ điển, mức giá từ 1,3 đến 2,5 tỷ đồng/căn) tại khu vực Phụng Châu, Chúc Sơn (huyện Chương Mỹ) và Đại Thành (huyện Quốc Oai), Hà Nội. Hình thức kinh doanh gồm bán lẻ từng căn hoặc hợp tác đầu tư theo lô từ 3 tỷ đồng trở lên với cam kết lợi nhuận lên đến 18%/năm.

Báo cáo tài chính nội bộ giai đoạn 2017–2021 cho thấy sự biến động trong kết quả sản xuất kinh doanh của công ty qua các năm:

Chỉ tiêu (Đơn vị: nghìn đồng) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Doanh thu bán hàng 0 0 105.670.947 120.681.727 128.419.793
Giá vốn hàng bán 5.926.855 10.252.984 103.259.658 115.832.195 123.035.684
Lợi nhuận gộp -5.926.855 -10.252.984 2.411.289 4.849.532 5.384.109
Chi phí kinh doanh 250.359 320.315 990.989 1.100.668 1.250.269
Lợi nhuận trước thuế -6.177.214 -10.573.299 1.420.300 3.748.864 4.133.840
Thuế TNDN 0 0 284.060 749.772,8 826.768
Lợi nhuận sau thuế -6.177.214 -10.573.299 1.136.240 2.999.091 3.307.072

Giai đoạn 2017–2018 ghi nhận các khoản lỗ do tập trung nguồn vốn gom đất nền tại khu vực vùng ven phía Tây Hà Nội. Từ năm 2019, công ty bắt đầu bàn giao nhà, doanh thu ghi nhận bước tăng trưởng từ 105,67 tỷ đồng lên 128,42 tỷ đồng vào năm 2021, lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt hơn 3,3 tỷ đồng dù chịu ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19.

Về thực trạng chăm sóc khách hàng, CFJ Holdings áp dụng 4 kênh tiếp cận: gọi điện thoại trực tiếp, trực hotline, kênh Fanpage Facebook và website ngoinhauocmo.vn. Quy trình chăm sóc khách hàng của công ty gồm 7 bước cụ thể:

  • Trước khi bán hàng: Bước 1: Khai thác thông tin khách hàng tiềm năng; Bước 2: Phân nhóm khách hàng (khách hàng mua lẻ hoặc đối tác đầu tư dựa trên hai tiêu chí điều kiện tài chính và nhu cầu).
  • Trong khi bán hàng: Bước 3: Tư vấn và tiếp thị; Bước 4: Xử lý thông tin; Bước 5: Giao dịch với khách hàng; Bước 6: Kết thúc thương vụ (giao nhận bất động sản, chuyển nhượng quyền sử dụng đất).
  • Sau khi giao dịch: Bước 7: Duy trì và chăm sóc khách hàng (hỗ trợ bảo hành, sửa chữa điện nước, nứt tường, gửi tin tức thị trường).

Kết quả điều tra 144 khách hàng phản ánh cơ cấu nhân khẩu học và mức độ đánh giá:

  • Cơ cấu mẫu: Nữ giới chiếm 55,6% (80 người), nam giới chiếm 44,4% (64 người). Độ tuổi từ 30 đến dưới 40 tuổi chiếm đa số với 52,1% (75 người); độ tuổi 40 đến dưới 50 tuổi chiếm 23,6% (34 người); từ 21 đến dưới 30 tuổi chiếm 14,6% (21 người); trên 50 tuổi chiếm 9,7% (14 người).
  • Thu nhập và nhu cầu: Mức thu nhập phổ biến từ 20 đến 30 triệu đồng/tháng chiếm 46,5% (67 người); trên 30 triệu đồng chiếm 18,8% (27 người). Nhu cầu tham gia đầu tư chiếm 47,2% (68 người), mua nhà ở chiếm 41% (59 người), số còn lại đang trong giai đoạn tìm hiểu.
  • Nguồn tiếp cận: Quảng cáo Facebook chiếm 55,6% (80 người); qua người thân, bạn bè giới thiệu chiếm 31,25% (45 người); qua website chỉ đạt 8,33% (12 người); qua bài báo chiếm 4,86% (7 người).
  • Kênh liên hệ khi cần hỗ trợ: Liên hệ trực tiếp chuyên viên chiếm 47,2% (68 người); qua Fanpage chiếm 22,2% (32 người); qua hotline chiếm 20,8% (30 người); đến trực tiếp văn phòng chiếm 9,7% (14 người).
  • Đánh giá kiến thức nhân sự: 93,8% (135 người) đánh giá nhân viên có đủ kiến thức giải đáp thắc mắc; 6,3% (9 người) cho rằng nhân viên chưa đủ kiến thức.

Tổng hợp kết quả đánh giá ý kiến và mức độ hài lòng của khách hàng đối với công tác chăm sóc khách hàng tại CFJ Holdings qua bảng số liệu sau:

Tiêu chí đánh giá Rất không đồng ý (%) Không đồng ý (%) Không ý kiến / Bình thường (%) Đồng ý (%) Hoàn toàn đồng ý (%)
Đón tiếp tận tình, chu đáo 0,69 0,00 7,64 76,39 15,28
Nhân viên luôn vui vẻ, nhiệt tình 0,00 0,69 6,25 78,47 14,59
Thường xuyên quan tâm, thăm hỏi 0,00 0,69 31,25 59,72 8,34
Hồi đáp tích cực các yêu cầu 0,00 0,69 18,06 70,83 10,42
Nhiệt tình khi giải đáp, hỗ trợ 0,00 0,69 20,83 63,20 15,28
Giải quyết tốt vấn đề phát sinh 0,00 0,00 17,36 76,39 6,25
Hài lòng chung về dịch vụ CSKH 0,00 0,00 11,11 81,95 6,94

Về hạn chế, tác giả chỉ ra: tỷ lệ khách hàng tiếp cận qua website còn thấp do giao diện nghèo nàn; nhân sự trẻ thiếu kinh nghiệm bất động sản dẫn đến việc 6,3% khách hàng đánh giá kiến thức chưa đạt; dữ liệu khách hàng lưu trữ thủ công bằng sổ sách, Excel, Google Docs gây phân mảnh, thiếu đồng bộ giữa các bộ phận trực tiếp và nhân viên trực hotline/fanpage.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hoạt động chăm sóc khách hàng tại CTCP CFJ Holdings

Căn cứ vào định hướng phát triển của CFJ Holdings (mục tiêu trở thành đơn vị hàng đầu Miền Bắc về phân khúc nhà thổ cư ven đô), tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cao trình độ nhân viên: Hoàn thiện công tác tuyển dụng đầu vào; tổ chức các chương trình đào tạo định kỳ về kiến thức pháp lý bất động sản, thị trường tài chính và quy hoạch hạ tầng (như đường Vành đai 4, Quốc lộ 6); rèn luyện kỹ năng lắng nghe, nắm bắt tâm lý khách hàng và thái độ làm việc nghiêm túc, chuyên nghiệp.
  2. Ứng dụng phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM): Thay thế việc ghi chép thủ công trên sổ sách, file Excel rời rạc bằng hệ thống phần mềm chuyên nghiệp nhằm đồng bộ hóa hồ sơ, lịch sử tương tác, nhu cầu của từng khách hàng, giúp ban quản trị theo dõi tiến độ chăm sóc và hỗ trợ nhân viên hotline/fanpage truy xuất thông tin tức thì.
  3. Cải thiện website doanh nghiệp: Tái cấu trúc giao diện trang web ngoinhauocmo.vn theo hướng chuyên nghiệp, cập nhật hình ảnh dự án sắc nét, bổ sung các chuyên mục thông tin phân tích thị trường, tiến độ thi công thực tế nhằm tăng tỷ lệ giữ chân người xem và gia tăng chuyển đổi khách hàng tiềm năng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bức tranh thực nghiệm về hoạt động chăm sóc khách hàng tại một doanh nghiệp kinh doanh nhà liền kề phân khúc vùng ven:

  • Lượng hóa các chỉ số đánh giá dịch vụ: Khóa luận chỉ ra rằng 88,89% khách hàng bày tỏ thái độ tích cực (gồm 81,95% đồng ý và 6,94% hoàn toàn đồng ý) đối với chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng chung của CFJ Holdings; tỷ lệ nhân viên được đánh giá đủ kiến thức nghiệp vụ đạt 93,8%.
  • Phân tích nguồn khách hàng: Chỉ rõ kênh mạng xã hội Facebook là kênh mang lại hiệu quả tiếp cận cao nhất (55,6%), tiếp theo là kênh giới thiệu truyền miệng từ người thân, bạn bè (31,25%), trong khi các kênh truyền thống như website (8,33%) chưa phát huy được hiệu quả do thiếu sự đầu tư bài bản.
  • Xác định điểm nghẽn quản trị: Khóa luận chỉ ra hạn chế trong việc sử dụng phương thức quản lý dữ liệu thủ công (sổ sách, Excel, Google Docs), dẫn đến sự đứt gãy thông tin giữa các nhân viên kinh doanh phụ trách cá nhân và bộ phận trực tổng đài hotline/fanpage (vốn phục vụ tới gần 43% lượng khách hàng khi cần hỗ trợ phát sinh).
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Trong khi nhiều nghiên cứu trước đây (như đề tài của Phạm Thị Lan Anh năm 2013) chủ yếu dựa vào số liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ có sẵn, khóa luận này đã trực tiếp thu thập dữ liệu sơ cấp qua 144 phiếu điều tra khách hàng thực tế kết hợp với dữ liệu tài chính 5 năm của công ty, đóng góp thêm cơ sở thực nghiệm về chăm sóc khách hàng trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản thổ cư ven đô - một phân khúc vốn còn ít công trình nghiên cứu chuyên sâu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Hạn chế về phạm vi và thời gian: Nghiên cứu được triển khai trong thời gian thực tập 2 tháng (tháng 02/2022 đến tháng 04/2022); dữ liệu khảo sát thu thập trong 1 tuần (24/04/2022 đến 30/04/2022) tại một đơn vị duy nhất là Công ty Cổ phần CFJ Holdings trên địa bàn Hà Nội. Cỡ mẫu dừng ở mức 144 quan sát hợp lệ.
  • Hạn chế về phương pháp xử lý dữ liệu: Các biến số trong nghiên cứu mới dừng lại ở việc xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) qua Microsoft Excel, chưa thực hiện các kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính để xác định mức độ tác động cụ thể của từng yếu tố chăm sóc khách hàng tới sự hài lòng chung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên nhiều doanh nghiệp bất động sản cùng phân khúc, gia tăng quy mô mẫu khảo sát và ứng dụng các mô hình định lượng chuyên sâu để kiểm định sự khác biệt về hành vi khách hàng giữa các nhóm nhân khẩu học và các hình thức đầu tư.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing và Bất động sản đang xây dựng khóa luận tốt nghiệp theo định hướng nghiên cứu thực trạng hoạt động chăm sóc khách hàng tại doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Những nội dung có giá trị tham khảo cụ thể bao gồm:

  • Quy trình chăm sóc khách hàng 7 bước được điều chỉnh chi tiết cho sản phẩm bất động sản phân khúc đất nền, nhà thổ cư ven đô.
  • Bảng câu hỏi khảo sát thực tế và cách thức phân loại nhóm khách hàng tiềm năng dựa trên ma trận kết hợp giữa "Nhu cầu" và "Điều kiện tài chính".
  • Hệ thống số liệu thống kê mô tả phản ánh thực tế thói quen tiếp cận thông tin và phương thức liên hệ khi cần hỗ trợ của người mua nhà đất tại khu vực ngoại thành Hà Nội.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu khách hàng tham gia khảo sát tại CFJ Holdings có đặc điểm như thế nào về độ tuổi và thu nhập?
Trong số 144 mẫu hợp lệ, nhóm khách hàng từ 30 đến dưới 40 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 52,1% (75 người), tiếp theo là nhóm 40 đến dưới 50 tuổi chiếm 23,6% (34 người). Về thu nhập, nhóm khách hàng có thu nhập từ 20 đến 30 triệu đồng/tháng chiếm tỷ lệ phổ biến nhất là 46,5% (67 người), nhóm trên 30 triệu đồng/tháng chiếm 18,8% (27 người), nhóm 10 đến 20 triệu đồng chiếm 26,4% và dưới 10 triệu đồng chiếm 8,3%.

2. Khách hàng biết đến CFJ Holdings chủ yếu qua kênh thông tin nào?
Dữ liệu khảo sát ghi nhận 55,6% khách hàng (80 người) biết đến doanh nghiệp thông qua quảng cáo trên Facebook. Kênh tiếp cận qua giới thiệu của người thân, bạn bè chiếm 31,25% (45 người). Kênh website công ty và bài báo truyền thông chỉ chiếm lần lượt 8,33% (12 người) và 4,86% (7 người).

3. Khách hàng thường lựa chọn hình thức liên hệ nào khi cần hỗ trợ giải đáp thắc mắc?
Có 47,2% khách hàng (68 người) lựa chọn liên hệ trực tiếp với chuyên viên tư vấn. Số còn lại liên hệ gián tiếp qua các kênh chung của công ty gồm Fanpage Facebook (22,2% - 32 người), số hotline (20,8% - 30 người) và đến trực tiếp văn phòng (9,7% - 14 người).

4. Vì sao công ty ghi nhận kết quả kinh doanh thua lỗ trong hai năm 2017 và 2018?
Theo báo cáo tài chính nội bộ, năm 2017 và 2018 doanh thu bán hàng ghi nhận bằng 0 đồng, công ty lỗ trước thuế lần lượt là 6.177.214 nghìn đồng và 10.573.299 nghìn đồng. Nguyên nhân là do giai đoạn này công ty mới thành lập, nhân sự dưới 10 người và đang tập trung nguồn vốn lớn (trên 10 tỷ đồng) để gom các quỹ đất tiềm năng tại khu vực vùng ven phía Tây Hà Nội; hoạt động xây dựng và bàn giao nhà chỉ bắt đầu ghi nhận doanh thu từ năm 2019.

5. Điểm nghẽn lớn nhất trong quy trình lưu trữ dữ liệu khách hàng tại CFJ Holdings là gì?
Doanh nghiệp chưa trang bị phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM). Các nhân viên kinh doanh chủ yếu lưu trữ dữ liệu khách hàng theo phương thức truyền thống như ghi sổ tay, lập bảng tính trên Excel hoặc Google Docs riêng lẻ. Do đó, dữ liệu không được đồng bộ hóa tập trung, gây khó khăn cho ban quản lý trong việc kiểm soát tiến độ chăm sóc và khiến nhân viên trực hotline, fanpage không nắm được lịch sử giao dịch khi khách hàng liên hệ hỗ trợ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chăm sóc khách hàng và phản ánh thực trạng quy trình chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần CFJ Holdings giai đoạn 2017–2021. Thông qua phương pháp điều tra 144 khách hàng, đề tài đã định lượng hóa mức độ hài lòng, chỉ ra những ưu thế về thái độ phục vụ của nhân viên, đồng thời làm rõ các bất cập trong quản lý dữ liệu phân tán và công cụ trực tuyến. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất 3 nhóm giải pháp thực tiễn bao gồm đào tạo nhân sự, ứng dụng phần mềm CRM và cải tiến website nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động chăm sóc khách hàng cho doanh nghiệp.