Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và làn sóng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam tăng trưởng với quy mô hàng chục tỷ USD mỗi năm, tiếng Anh đã khẳng định vị thế là ngôn ngữ giao tiếp then chốt trong lĩnh vực tài chính - kế toán. Tuy nhiên, theo các khảo sát chuyên môn, khoảng 45% đến 55% người học và dịch giả mới vào nghề thường gặp khó khăn hoặc nhầm lẫn nghiêm trọng khi chuyển ngữ các thuật ngữ tài chính - kế toán chuyên ngành từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Sự khác biệt cơ bản về loại hình ngôn ngữ giữa tiếng Anh (ngôn ngữ hòa kết, biến tố) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập, không biến hình) tạo nên rào cản lớn trong việc xác định các đơn vị tương đương về cấu trúc cú pháp lẫn ngữ nghĩa.

Đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ học tiếng Anh (Mã số: 1800572) mang tên "A Study on the Translation of English Financial-Accounting Terminologies into Vietnamese" của tác giả Văn Thị Tú Trâm, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Phan Văn Quế tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội năm 2022, được thực hiện nhằm giải quyết trực diện vấn đề trên. Nghiên cứu tập trung vào 2 mục tiêu cụ thể: làm rõ đặc điểm cấu tạo từ và ngữ nghĩa của thuật ngữ tài chính - kế toán tiếng Anh so với bản dịch tiếng Việt, đồng thời đề xuất các hàm ý dịch thuật chuẩn xác. Luận văn khảo sát tập dữ liệu gồm 166 thuật ngữ chuyên ngành và 26 thuật ngữ viết tắt chuẩn hóa, mang lại giá trị thực tiễn cao giúp nâng cao độ chính xác trong biên dịch tài liệu tài chính doanh nghiệp lên hơn 85%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng hệ thống cơ sở lý luận vững chắc dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa lý thuyết thuật ngữ học và lý thuyết dịch thuật hiện đại:

  • Lý thuyết về bản chất và tiêu chuẩn của thuật ngữ khoa học: Dựa trên các nghiên cứu của Nguyễn Văn Tu (1960), Đỗ Hữu Châu (1998) và Nguyễn Thiện Giáp (1981), thuật ngữ được định nghĩa là đơn vị từ vựng đặc biệt biểu đạt chính xác các khái niệm khoa học trong một chuyên ngành nhất định. Hệ thống thuật ngữ phải đáp ứng 6 chuẩn mực cốt lõi: tính chính xác, tính hệ thống, tính quốc tế, tính dân tộc, tính thực tiễn và tính phổ thông.
  • Hệ thống 8 phương pháp dịch thuật của Peter Newmark (1988): Mô hình dịch thuật phân tầng dựa trên mức độ nhấn mạnh vào ngôn ngữ nguồn (SL) gồm dịch từng từ (word-for-word), dịch nguyên văn (literal), dịch trung thành (faithful), dịch ngữ nghĩa (semantic); và ngôn ngữ đích (TL) gồm phóng tác (adaptation), dịch tự do (free translation), dịch thành ngữ (idiomatic translation), dịch giao tiếp (communicative translation).
  • Lý thuyết tương đương dịch thuật: Vận dụng quan điểm của Eugene Nida (1964, 1982) về tương đương hình thức (formal correspondence) và tương đương động (dynamic equivalence), kết hợp với 5 cấp độ tương đương của Werner Koller (1979) bao gồm tương đương sở chỉ (denotative), tương đương biểu cảm (connotative), tương đương chuẩn mực văn bản (text-normative), tương đương ngữ dụng (pragmatic) và tương đương hình thức (formal).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được triển khai thông qua việc chọn mẫu toàn diện từ nguồn tài liệu chuẩn mực là cuốn Từ điển Kế toán - Kiểm toán Quốc tế Anh - Việt (2012) do Đỗ Hữu Vinh biên soạn, Nhà xuất bản Trẻ phát hành. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 166 thuật ngữ tài chính - kế toán đại diện và 26 thuật ngữ viết tắt chuyên dụng. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm bao quát 4 dạng hình thái từ vựng: từ đơn, từ phái sinh, từ ghép và cụm từ.

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính:

  • Phương pháp thống kê phân loại và định lượng: Phân loại và đo lường tỷ lệ phần trăm phân bố của các dạng cấu trúc thuật ngữ tiếng Anh cùng các cấu trúc tương đương trong tiếng Việt.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu: Phân tích sự tương đồng và khác biệt về mặt cấu trúc ngoại tại (external structure) và nội dung khái niệm nội tại (internal concept) giữa hai ngôn ngữ.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Lý giải nguyên nhân ngôn ngữ học và văn hóa dẫn đến sự biến đổi cấu trúc khi dịch thuật.

Toàn bộ quy trình thu thập, xử lý và phân tích ngữ liệu được hoàn thành trong lộ trình 2 năm đào tạo thạc sĩ (giai đoạn 2020 - 2022).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích định lượng trên 166 thuật ngữ và 26 từ viết tắt tài chính - kế toán đã chỉ ra những phát hiện then chốt về sự chuyển dịch cấu trúc:

  • Thuật ngữ dạng từ đơn (Single words - 18 đơn vị): Khi chuyển dịch sang tiếng Việt, chỉ có 11,11% (2 từ) giữ nguyên dạng từ đơn (như capital - vốn, profit - lợi nhuận); trong khi 55,56% (10 từ) chuyển hóa thành từ ghép (như bank - ngân hàng) và 33,33% (6 từ) trở thành cụm từ (như inventory - hàng tồn kho).
  • Thuật ngữ dạng từ phái sinh (Derivation words - 17 đơn vị): Có 0% thuật ngữ dịch thành từ đơn, chỉ 5,88% (1 từ) dịch thành từ ghép, và chiếm đa số tuyệt đối là 94,12% (16 từ) chuyển thành cụm từ trong tiếng Việt. Các tiền tố như re- (refinancing - đảo nợ, repay - hoàn vốn) hoặc hậu tố -er (buyer - bên mua, bookkeeper - nhân viên giữ sổ) đòi hỏi phải dùng các hư từ hoặc từ chỉ loại để biểu đạt.
  • Thuật ngữ dạng từ ghép (Compound words - 63 đơn vị): Tỷ lệ chuyển sang tiếng Việt thành từ đơn là 0%, thành từ ghép chỉ chiếm 3,17% (2 từ), trong khi 96,83% (61 từ) bắt buộc phải diễn giải dưới dạng cụm từ (như carrying cost - chi phí bảo lưu hàng tồn kho, deferred expenses - chi phí chờ kết chuyển).
  • Thuật ngữ dạng cụm từ (Phrases - 68 đơn vị): Chiếm tỷ trọng lớn nhất trong mẫu khảo sát. Khi dịch sang tiếng Việt, 0% là từ đơn, 8,82% (6 đơn vị) thu gọn thành từ ghép và 91,18% (62 đơn vị) giữ cấu trúc cụm từ (như provision for devaluation of stocks - dự phòng giảm giá hàng tồn kho).
  • Thuật ngữ dạng viết tắt (Abbreviations - 26 đơn vị): Thể hiện xu hướng quốc tế hóa cao, thường được giữ nguyên dạng viết tắt trong văn bản tiếng Việt (L/C, ROE, ROA, NPV, IRR, EBITDA), nhưng phát âm linh hoạt theo âm đọc tiếng Anh, phát âm từng chữ cái tiếng Việt hoặc Việt hóa nguyên khối như CIF (giá xíp), FOB (giá phóp), VAT (thuế vát).

Thảo luận kết quả

Các số liệu trên được trình bày qua 4 bảng thống kê cấu trúc chi tiết trong luận văn, minh chứng rõ ràng rằng không tồn tại mô hình chuyển đổi tương đương một - đối - một (1:1) tuyệt đối về mặt hình thái giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ tính chất hình thái học: tiếng Anh sử dụng hình vị liên kết và phụ tố để mở rộng nghĩa, trong khi tiếng Việt lấy "tiếng" làm đơn vị cơ sở và sử dụng phương thức ghép từ, chêm xen hư từ để cụ thể hóa khái niệm.

Hơn nữa, ngữ nghĩa thuật ngữ mang tính chuyên ngành hẹp và tính ngữ cảnh rất cao. Nhiều từ tố tiếng Anh quen thuộc khi kết hợp trong thuật ngữ tài chính phải được hiểu theo nghĩa chuyên biệt: working capital là vốn lưu động (không phải vốn làm việc), balance sheet là bảng cân đối kế toán (không phải tờ giấy cân bằng), supporting documents là chứng từ thanh toán (không phải tài liệu hỗ trợ). Ngoài ra, yếu tố văn hóa cũng chi phối bản dịch, điển hình như thành ngữ tài chính to buy a pig in a poke được dịch thoát nghĩa sang văn hóa nông nghiệp lúa nước của Việt Nam thành mua trâu vẽ bóng.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao chất lượng biên dịch và giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành tài chính - kế toán, nghiên cứu đưa ra 4 giải pháp trọng tâm:

  1. Chuẩn hóa bộ thuật ngữ chuyên ngành tại các cơ sở đào tạo: Khoa Ngoại ngữ và Khoa Tài chính - Ngân hàng tại các trường đại học cần phối hợp xây dựng ngân hàng dữ liệu số hóa gồm hơn 500 thuật ngữ tài chính - kế toán cập nhật trong 12 tháng tới, hướng tới nâng tỷ lệ dịch chuẩn xác của sinh viên lên trên 90%.
  2. Thiết lập quy trình dịch thuật 4 bước chuẩn mực cho biên dịch viên: Các doanh nghiệp FDI và công ty dịch thuật cần áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng gồm: phân tích cấu trúc hình thái từ, tra cứu ngữ nghĩa chuyên ngành theo chuẩn Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), lựa chọn thủ pháp dịch tương đương động, và đối chiếu chéo thuật ngữ nhằm giảm thiểu ít nhất 80% lỗi sai thuật ngữ.
  3. Đổi mới chương trình đào tạo tiếng Anh chuyên ngành: Bộ môn Tiếng Anh thương mại cần bổ sung học phần Dịch thuật Tài chính ứng dụng với thời lượng 45 tiết, tập trung rèn luyện kỹ năng phân tích cấu trúc từ ghép, từ phái sinh và xử lý 100% các thuật ngữ viết tắt phổ biến.
  4. Tăng cường xuất bản tài liệu tham khảo song ngữ: Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán phối hợp cùng các nhà xuất bản chuyên ngành định kỳ 2 năm một lần cập nhật sổ tay thuật ngữ tài chính - kế toán đối chiếu Anh - Việt, đảm bảo tính cập nhật với sự thay đổi của hệ thống pháp luật kế toán quốc tế.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Học viên cao học và sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh: Tài liệu cung cấp phương pháp luận nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ chuẩn xác, phục vụ trực tiếp cho việc làm khóa luận, luận văn tốt nghiệp và học tập học phần Dịch chuyên ngành.
  • Giảng viên tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế - Tài chính: Nguồn tư liệu phong phú với 166 thuật ngữ phân loại chi tiết giúp xây dựng giáo trình, bài tập phân tích hình thái từ và bài tập dịch thuật sát với thực tế.
  • Biên - phiên dịch viên tài chính tại các công ty kiểm toán và tập đoàn đa quốc gia: Hướng dẫn xử lý chính xác các thuật ngữ khó, cấu trúc viết tắt phức tạp trong các báo cáo tài chính, hợp đồng EPC và thư tín dụng (L/C).
  • Chuyên viên kế toán, kiểm toán viên và cán bộ quản lý tài chính doanh nghiệp: Giúp nâng cao năng lực đọc hiểu các báo cáo tài chính quốc tế, hồ sơ quyết toán và giao dịch ngoại thương bằng tiếng Anh một cách chuẩn xác.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao phần lớn từ đơn tiếng Anh lại chuyển thành từ ghép hoặc cụm từ trong tiếng Việt?

Tiếng Anh là ngôn ngữ đa âm tiết và sử dụng hình vị phức hợp, trong khi tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập không biến hình. Một từ đơn tiếng Anh như inventory vốn mang trọn vẹn khái niệm khoa học, nhưng khi sang tiếng Việt bắt buộc phải dùng cụm 3 tiếng hàng tồn kho mới chuyển tải đầy đủ nội dung nghĩa của thuật ngữ.

Từ phái sinh (derivation words) trong tiếng Anh được xử lý như thế nào khi dịch sang tiếng Việt?

Do tiếng Việt không có cơ chế phái sinh từ bằng tiền tố hay hậu tố, 94,12% từ phái sinh tiếng Anh được chuyển dịch thành cụm từ. Dịch giả sử dụng các từ phụ trợ hoặc từ chỉ loại như người, bên, sự, việc để biểu đạt ý nghĩa ngữ pháp của phụ tố (ví dụ: buyer dịch thành người mua hoặc bên mua).

Các thuật ngữ viết tắt như L/C, FOB, CIF, EBITDA được tiếp nhận ra sao trong tiếng Việt?

Các thuật ngữ viết tắt thường được giữ nguyên dạng ký tự chữ cái để đảm bảo tính ngắn gọn và quốc tế hóa. Tuy nhiên, cách đọc trong thực tế được Việt hóa linh hoạt thông qua việc đọc nối âm (CIF đọc là xíp, VAT đọc là vát) hoặc đọc theo tên chữ cái tiếng Việt (L/C đọc là e-lờ-xê).

Lý thuyết dịch thuật nào đóng vai trò nòng cốt trong nghiên cứu này?

Nghiên cứu dựa trên mô hình 8 phương pháp dịch thuật của Peter Newmark (1988) và nguyên lý tương đương động của Eugene Nida (1982). Các lý thuyết này nhấn mạnh rằng việc dịch thuật ngữ chuyên ngành phải ưu tiên truyền tải đúng nội dung thông điệp và hiệu quả giao tiếp trong ngữ cảnh đích hơn là bám chấp vào hình thức từ ngữ.

Làm thế nào để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa phổ thông và nghĩa chuyên ngành của thuật ngữ tài chính?

Người dịch bắt buộc phải đặt từ ngữ vào ngữ cảnh văn bản tài chính cụ thể và tra cứu từ điển chuyên ngành thay vì từ điển tổng quát. Chẳng hạn, từ equity trong đời sống có nghĩa là sự công bằng, nhưng trong bảng cân đối kế toán chuyên ngành bắt buộc phải dịch chuẩn xác là vốn chủ sở hữu hoặc vốn tự có.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện 166 thuật ngữ và 26 từ viết tắt tài chính - kế toán tiếng Anh, chỉ ra sự chuyển dịch cấu trúc mạnh mẽ sang dạng cụm từ trong tiếng Việt (chiếm trên 90% ở các nhóm từ ghép, từ phái sinh và cụm từ).
  • Xác lập cơ sở ngôn ngữ học giải thích sự khác biệt giữa cấu trúc từ ngữ hòa kết tiếng Anh và cấu trúc ngữ nghĩa đơn lập tiếng Việt trong ngữ cảnh kinh tế.
  • Đóng góp nguồn ngữ liệu thực chứng và bộ chỉ dẫn dịch thuật có giá trị tham khảo cao cho công tác giảng dạy và biên dịch tài chính song ngữ.
  • Đề ra lộ trình 4 giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và thực hành dịch thuật thuật ngữ chuyên ngành trong giai đoạn 2024 - 2026.
  • Đây là tài liệu học thuật không thể thiếu dành cho các nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên và biên dịch viên quan tâm đến lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng và dịch thuật chuyên ngành kinh tế. Hãy tham khảo toàn văn công trình nghiên cứu để nắm vững các nguyên tắc chuyển ngữ tài chính chuẩn xác nhất.