Nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý môi trường đối với hoạt động chăn nuôi và giết mổ gia súc tại thị trấn tân uyên huyện tân uyên lai châu

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý môi trường đối với hoạt động chăn nuôi và giết mổ gia súc tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nhận thức về chăn nuôi – giết mổ gia súc

1.1.1. Nhận thức về chăn nuôi

1.1.2. Nhận thức về hoạt động giết mổ

1.2. Hoạt động quản lý môi trường đối với hoạt động CN - GM

1.3. Tổng quan về hoạt động chăn nuôi và giết mổ gia súc

1.3.1. Tình hình chăn nuôi - giết mổ ở Việt Nam

1.3.2. Tình hình chăn nuôi gia súc ở huyện Tân Uyên – Tỉnh Lai Châu

1.4. Tác động môi trường của hoạt động chăn nuôi giết mổ gia súc

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi, thời gian:

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp

2.4.2. Phương pháp thu thập thông tin qua phiếu điều tra

2.4.3. Phương pháp đánh giá nhanh có sự tham gia của người dân (PRA)

2.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Thủy văn và nguồn nước

3.1.3. Tài nguyên đất đai

3.1.4. Tài nguyên rừng

3.1.5. Tài nguyên nhân văn

3.2. Tình hình kinh tế - xã hội

3.2.1. Điều kiện kinh tế

3.2.2. Cơ sở hạ tầng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Hiện trạng hoạt động chăn nuôi và giết mổ gia súc

4.1.1. Hiện trạng chăn nuôi

4.1.2. Hoạt động giết mổ

4.2. Ảnh hưởng đến môi trường của hoạt động chăn nuôi – giết mổ gia súc tại khu vực

4.2.1. Hiện trạng môi trường của khu vực nghiên cứu

4.2.2. Tác động của hoạt động chăn nuôi – giết mổ đến môi trường khu vực nghiên cứu

4.3. Thực trạng công tác quản lý môi trường khu vực

4.3.1. Tổ chức quản lý môi trường khu vực

4.3.2. Tổ chức quản lý môi trường các khu chăn nuôi – giết mổ

4.3.3. Đánh giá thực trạng công tác quản lý các khu chăn nuôi – giết mổ

4.4. Đánh giá sự tham gia của cộng đồng trong công tác QLMT

4.4.1. Đánh giá sự tham gia của cộng đồng tại khu vực nghiên cứu bằng biểu đồ SAM (Sustainability Assessment Mapping) và chỉ số bền vững sinh thái Downjone – EDI (Ecological Downjone Index)

4.4.2. Đánh giá sự tham gia của cộng đồng bằng thước đo CBEM (Community Based Enviroment Managerment)

4.5. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác QLMT khu vực nghiên cứu

4.5.1. Giải pháp giáo dục - đào tạo

4.5.2. Giải pháp thể chế, chính sách

4.5.3. Giải pháp kinh tế

4.5.4. Giải pháp khoa học – kỹ thuật

KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1 PHIẾU ĐIỀU TRA

PHỤ LỤC 2 MỘT SỐ HÌNH ẢNH THỰC TẾ

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý môi trường chăn nuôi giết mổ ở Tân Uyên

Thị trấn Tân Uyên, trung tâm kinh tế - xã hội của huyện Tân Uyên, tỉnh Lai Châu, đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của ngành chăn nuôi gia súc. Với điều kiện tự nhiên thuận lợi và chính sách khuyến khích của địa phương, số lượng đàn gia súc đã tăng trưởng ấn tượng, góp phần đáng kể vào việc xóa đói giảm nghèo và nâng cao thu nhập cho người dân. Theo thống kê, huyện Tân Uyên hiện có gần 12.500 con gia súc, với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm đạt 6,4%. Sự gia tăng quy mô này đặt ra một bài toán cấp bách về quản lý môi trường cấp huyện. Sự phát triển ồ ạt nhưng thiếu quy hoạch đồng bộ đã dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng, đặc biệt là tình trạng ô nhiễm môi trường chăn nuôi. Các hoạt động chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán trong khu dân cư cùng với các cơ sở giết mổ tự phát là nguồn phát sinh chất thải khổng lồ. Việc này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống người dân mà còn đe dọa đến mục tiêu phát triển chăn nuôi bền vững. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp quản lý môi trường hiệu quả là nhiệm vụ không thể trì hoãn, nhằm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường nông thôn.

1.1. Bối cảnh phát triển ngành chăn nuôi gia súc tại địa phương

Ngành chăn nuôi tại thị trấn Tân Uyên phát triển chủ yếu theo hình thức nông hộ, quy mô nhỏ và vừa. Trong giai đoạn 2012-2016, số hộ chăn nuôi lợn đã tăng từ 430 hộ lên 610 hộ, tổng đàn tăng từ 11.300 con lên 18.632 con (Nguồn: UBND thị trấn Tân Uyên). Sự tăng trưởng này chủ yếu mang tính tự phát, chạy theo lợi ích kinh tế trước mắt mà chưa chú trọng đến các yếu tố bền vững. Các hộ chăn nuôi phân bố không đồng đều, tập trung chủ yếu ở các khu phố 1, 2, 3, 4 và 7, gây khó khăn cho công tác quản lý và giám sát. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật còn hạn chế, chỉ một bộ phận nhỏ có ý định đầu tư hệ thống hiện đại. Sự phát triển này tuy mang lại hiệu quả kinh tế nhưng cũng là nguồn gốc của các vấn đề môi trường phức tạp cần được giải quyết.

1.2. Vai trò của quản lý môi trường trong phát triển bền vững

Quản lý môi trường đóng vai trò then chốt trong việc định hướng ngành chăn nuôi của Tân Uyên theo hướng bền vững. Một hệ thống quản lý hiệu quả giúp ngăn chặn và giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường đất, nước, không khí. Đồng thời, nó đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và ngăn ngừa nguy cơ bệnh dịch lây lan từ gia súc. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2014, các hoạt động sản xuất kinh doanh có nguy cơ gây ô nhiễm phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về xử lý chất thải. Do đó, việc tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý tại địa phương như Phòng Tài nguyên và Môi trường là cực kỳ quan trọng để thực thi pháp luật, hướng dẫn người dân và doanh nghiệp thực hiện đúng trách nhiệm của mình.

II. Thách thức từ ô nhiễm môi trường chăn nuôi và giết mổ gia súc

Sự phát triển nhanh chóng của hoạt động chăn nuôi và giết mổ tại thị trấn Tân Uyên đã bộc lộ nhiều bất cập, tạo ra những thách thức lớn về môi trường. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước mặtô nhiễm không khí khu dân cư ngày càng trở nên nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sức khỏe của người dân. Kết quả nghiên cứu cho thấy, một tỷ lệ lớn các hộ chăn nuôi và cơ sở giết mổ chưa có hệ thống xử lý chất thải chăn nuôinước thải lò mổ đạt chuẩn. Theo khảo sát, có tới 56,22% số hộ xả thẳng chất thải chưa qua xử lý ra môi trường chung như ao, hồ, kênh mương. Tình trạng này không chỉ gây ô nhiễm hữu cơ nặng mà còn tiềm ẩn nguy cơ phát tán các mầm bệnh nguy hiểm. Bên cạnh đó, các lò mổ nhỏ lẻ hoạt động trong khu dân cư với phương thức giết mổ thủ công, không đảm bảo vệ sinh, là mối đe dọa lớn đối với an toàn vệ sinh thực phẩm và làm gia tăng rủi ro bệnh dịch lây lan từ gia súc. Những vấn đề này đòi hỏi phải có sự can thiệp mạnh mẽ và các giải pháp đồng bộ từ cơ quan quản lý.

2.1. Hiện trạng ô nhiễm nguồn nước và không khí khu dân cư

Phân tích mẫu nước tại các điểm xả thải của cơ sở chăn nuôi – giết mổ cho thấy mức độ ô nhiễm báo động. Các chỉ số quan trọng đều vượt quy chuẩn cho phép (QCVN 08-MT:2015/BTNMT, cột B). Cụ thể, hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) vượt ngưỡng từ 3,8 đến 5,2 lần; hàm lượng BOD vượt từ 15,6 đến 22,4 lần; và COD vượt từ 11,75 đến 16,3 lần. Nồng độ chất ô nhiễm cao làm suy giảm chất lượng nguồn nước mặt, gây hại cho hệ sinh thái thủy sinh. Về không khí, mùi hôi thối từ chuồng trại và khu vực giết mổ phát tán rộng, gây phiền toái cho các hộ dân xung quanh. Tiếng ồn từ hoạt động giết mổ vào sáng sớm cũng là một vấn đề gây bức xúc, ảnh hưởng đến chất lượng sống của cộng đồng.

2.2. Rủi ro về bệnh dịch lây lan và mất an toàn thực phẩm

Công tác kiểm dịch thú y tại địa phương còn nhiều hạn chế. Việc giám sát sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gần như bị bỏ ngỏ, người dân tự ý mua và sử dụng thuốc cho vật nuôi mà không có sự kiểm soát. Thực trạng này làm tăng nguy cơ tồn dư kháng sinh trong sản phẩm thịt và tạo điều kiện cho vi khuẩn kháng thuốc phát triển. Hơn nữa, các cơ sở giết mổ nhỏ lẻ thường áp dụng phương thức mổ nằm, không đảm bảo vệ sinh, dễ gây nhiễm chéo vi sinh vật. Thịt gia súc thường được bày bán trên các mặt bàn gỗ, không được vệ sinh thường xuyên, làm gia tăng nguy cơ mất an toàn vệ sinh thực phẩm và lây lan dịch bệnh cho người tiêu dùng.

III. Top giải pháp kỹ thuật xử lý chất thải chăn nuôi hiệu quả

Để giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm, việc áp dụng các giải pháp khoa học – kỹ thuật tiên tiến là yêu cầu bắt buộc. Các công nghệ xử lý nước thải và chất thải rắn không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn có thể mang lại lợi ích kinh tế. Đối với chất thải rắn và lỏng từ hoạt động chăn nuôi, mô hình hầm biogasđệm lót sinh học là hai giải pháp được ưu tiên hàng đầu. Hầm biogas giúp phân hủy chất thải hữu cơ, tạo ra khí gas phục vụ đun nấu và nguồn phân bón hữu cơ chất lượng cao. Đệm lót sinh học giúp giảm mùi hôi, hạn chế việc phải dọn chuồng và tạo ra phân compost tại chỗ. Đối với nước thải lò mổ, vốn có nồng độ ô nhiễm hữu cơ và vi sinh vật rất cao, cần có hệ thống xử lý chuyên biệt. Các công nghệ xử lý sinh học kết hợp hóa lý được xem là phương pháp tối ưu để đảm bảo nước thải sau xử lý đạt quy chuẩn trước khi xả ra môi trường. Việc đầu tư vào các giải pháp này là chìa khóa để hướng tới một ngành phát triển chăn nuôi bền vững.

3.1. Ứng dụng mô hình hầm biogas và đệm lót sinh học tiên tiến

Mô hình hầm biogas đã được biết đến nhưng tỷ lệ áp dụng tại Tân Uyên còn thấp (chỉ khoảng 20% theo khảo sát). Cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ vốn và kỹ thuật để nhân rộng mô hình này. Biogas không chỉ giải quyết vấn đề chất thải mà còn tạo ra năng lượng sạch, giảm chi phí sinh hoạt cho các hộ gia đình. Song song đó, đệm lót sinh học là giải pháp phù hợp cho các trang trại quy mô nhỏ và vừa, giúp phân hủy phân và nước tiểu ngay tại chuồng, giảm thiểu mùi hôi và khí độc, tạo môi trường sống tốt hơn cho vật nuôi. Cả hai mô hình đều góp phần thực hiện mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp.

3.2. Khám phá các công nghệ xử lý nước thải lò mổ hiện đại

Nước thải từ các cơ sở giết mổ chứa hàm lượng máu, mỡ, protein và vi khuẩn gây bệnh rất cao. Một hệ thống xử lý hiệu quả thường bao gồm các công đoạn: xử lý sơ bộ (lắng, tách mỡ) để loại bỏ chất thải rắn và mỡ; xử lý sinh học (kỵ khí, hiếu khí) để phân hủy các chất hữu cơ; và cuối cùng là khử trùng để tiêu diệt mầm bệnh. Việc áp dụng các công nghệ xử lý nước thải này là bắt buộc đối với các cơ sở giết mổ tập trung, đảm bảo không gây ô nhiễm nguồn nước mặt và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

IV. Bí quyết quản lý môi trường hiệu quả cho ngành chăn nuôi

Bên cạnh giải pháp kỹ thuật, các giải pháp về quản lý và chính sách đóng vai trò định hướng và tạo ra khung pháp lý cho sự phát triển bền vững. Một trong những giải pháp căn cơ nhất là quy hoạch khu chăn nuôi tập trung. Việc di dời các cơ sở chăn nuôi và giết mổ ra khỏi khu dân cư sẽ giải quyết triệt để xung đột về môi trường và không gian sống. Các khu quy hoạch cần được đầu tư hạ tầng đồng bộ, đặc biệt là hệ thống thu gom và xử lý chất thải chung. Để thực thi hiệu quả, cần xây dựng một chính sách môi trường rõ ràng, cụ thể cho địa phương, đi kèm với các cơ chế khuyến khích, hỗ trợ và chế tài xử phạt nghiêm minh. Công tác đánh giá tác động môi trường (ĐTM) đối với các dự án chăn nuôi, giết mổ quy mô lớn phải được thực hiện một cách minh bạch và chặt chẽ. Sự tham gia của cộng đồng trong việc giám sát cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý, góp phần bảo vệ môi trường nông thôn một cách toàn diện.

4.1. Tầm quan trọng của quy hoạch khu chăn nuôi tập trung

Hiện trạng chăn nuôi tự phát, xen kẽ trong khu dân cư là nguyên nhân chính gây ô nhiễm và xung đột. Việc xây dựng các khu chăn nuôi tập trung giúp cách ly nguồn ô nhiễm khỏi nơi sinh sống của người dân. Tại các khu này, việc đầu tư và vận hành các hệ thống xử lý chất thải chung sẽ trở nên khả thi và hiệu quả hơn về mặt kinh tế. Quy hoạch cũng tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quản lý dịch bệnh, kiểm soát chất lượng sản phẩm và áp dụng các quy trình chăn nuôi an toàn, hướng tới phát triển chăn nuôi bền vững.

4.2. Xây dựng chính sách môi trường và cơ chế giám sát chặt chẽ

Cần ban hành các quy định cụ thể ở cấp huyện về quản lý môi trường trong chăn nuôi và giết mổ, dựa trên các văn bản pháp luật quốc gia như Nghị định 155/2016/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính. Chính sách môi trường cần bao gồm các biện pháp hỗ trợ tài chính, kỹ thuật cho các hộ dân chuyển đổi sang mô hình sản xuất sạch hơn, đồng thời áp dụng các biện pháp xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi gây ô nhiễm. Tăng cường tần suất và chất lượng của hoạt động thanh tra, kiểm tra đột xuất để đảm bảo tính tuân thủ.

V. Hướng dẫn áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong chăn nuôi

Chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn là hướng đi tất yếu để ngành chăn nuôi tại Tân Uyên phát triển bền vững. Mô hình này coi chất thải không phải là thứ bỏ đi mà là một nguồn tài nguyên có giá trị. Chất thải từ chăn nuôi, sau khi qua hầm biogas hoặc ủ compost, trở thành phân bón hữu cơ giàu dinh dưỡng cho trồng trọt. Nước thải sau xử lý có thể được tái sử dụng để tưới cây, giúp tiết kiệm nguồn nước. Việc này tạo ra một chu trình khép kín, giảm thiểu phát thải ra môi trường và tăng hiệu quả kinh tế. Áp dụng mô hình này không chỉ giúp giải quyết bài toán ô nhiễm mà còn góp phần bảo vệ môi trường nông thôn, nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp và cải thiện đời sống người dân. Để mô hình được nhân rộng, cần có sự vào cuộc của chính quyền trong việc tuyên truyền, đào tạo và hỗ trợ các mô hình thí điểm. Đây là sự đầu tư cho một tương lai xanh và thịnh vượng.

5.1. Kết quả nghiên cứu về đánh giá tác động môi trường ĐTM

Nghiên cứu tại Tân Uyên cho thấy sự thiếu vắng của công tác đánh giá tác động môi trường (ĐTM) trong giai đoạn cấp phép và vận hành các cơ sở chăn nuôi, đặc biệt là các cơ sở nhỏ lẻ. Việc thực hiện ĐTM một cách bài bản giúp nhận diện, dự báo các tác động tiêu cực và đề xuất biện pháp giảm thiểu ngay từ đầu. Theo Nghị định 18/2015/NĐ-CP, các dự án có quy mô nhất định bắt buộc phải lập báo cáo ĐTM. Việc tuân thủ quy định này sẽ giúp ngăn chặn các vấn đề môi trường trước khi chúng trở nên nghiêm trọng, đảm bảo sự phát triển có kiểm soát.

5.2. Lợi ích kép Phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường nông thôn

Việc áp dụng các giải pháp quản lý môi trường hiệu quả mang lại lợi ích kép. Về kinh tế, các mô hình như biogas, compost giúp giảm chi phí năng lượng, phân bón, tạo ra sản phẩm sạch có giá trị cao hơn. Về môi trường, các giải pháp này giúp giảm thiểu ô nhiễm nước, không khí, đất; bảo vệ đa dạng sinh học và sức khỏe cộng đồng. Sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường nông thôn là nền tảng cho sự phát triển bền vững, nâng cao chất lượng sống và xây dựng một hình ảnh nông thôn mới văn minh, xanh-sạch-đẹp tại Tân Uyên.

VI. Tương lai ngành chăn nuôi bền vững tại Tân Uyên Lai Châu

Tương lai của ngành chăn nuôi tại Tân Uyên phụ thuộc vào khả năng giải quyết các thách thức môi trường hiện tại và chuyển đổi sang mô hình sản xuất bền vững. Điều này đòi hỏi một cam kết mạnh mẽ từ chính quyền địa phương, sự thay đổi trong nhận thức và hành động của người dân, cùng với việc áp dụng đồng bộ các giải pháp về kỹ thuật, quản lý và chính sách. Việc xây dựng thành công một ngành phát triển chăn nuôi bền vững không chỉ đảm bảo an ninh lương thực và tăng trưởng kinh tế mà còn bảo vệ được tài nguyên thiên nhiên và chất lượng sống cho thế hệ tương lai. Các kiến nghị và định hướng được đề xuất trong nghiên cứu này là cơ sở quan trọng để các bên liên quan xây dựng kế hoạch hành động cụ thể, từng bước đưa ngành chăn nuôi của Tân Uyên trở thành một hình mẫu về sự phát triển hài hòa giữa con người và thiên nhiên, góp phần tích cực vào công cuộc bảo vệ môi trường nông thôn tại Lai Châu.

6.1. Tổng kết các giải pháp quản lý môi trường chăn nuôi tối ưu

Để đạt được mục tiêu bền vững, cần triển khai đồng bộ một hệ thống giải pháp toàn diện. Về kỹ thuật, ưu tiên nhân rộng mô hình hầm biogas, đệm lót sinh học và xây dựng hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi tập trung. Về quản lý, cần khẩn trương thực hiện quy hoạch khu chăn nuôi tập trung, tăng cường công tác thanh tra, giám sát và thực thi nghiêm ngặt các quy định về môi trường. Về chính sách, cần có cơ chế hỗ trợ tài chính và kỹ thuật để khuyến khích người dân áp dụng công nghệ sạch, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các chương trình đào tạo, truyền thông.

6.2. Kiến nghị và định hướng phát triển trong giai đoạn tiếp theo

Kiến nghị UBND huyện Tân Uyên sớm phê duyệt và triển khai đề án quy hoạch vùng chăn nuôi, giết mổ tập trung. Tăng cường nguồn lực cho cơ quan quản lý môi trường cấp huyện để nâng cao năng lực giám sát. Xây dựng các mô hình thí điểm về kinh tế tuần hoàn trong chăn nuôi để người dân tham quan, học tập. Đồng thời, cần đẩy mạnh sự tham gia của cộng đồng vào quá trình ra quyết định và giám sát việc thực thi các chính sách môi trường, đảm bảo các giải pháp đi vào thực tiễn và mang lại hiệu quả lâu dài cho địa phương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý môi trường đối với hoạt động chăn nuôi và giết mổ gia súc tại thị trấn tân uyên huyện tân uyên lai châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngành chăn nuôi là ngành phát triển khá bền vững và đã đạt đƣợc những kết quả đáng ghi nhận trong những năm gần đây. Chăn nuôi gia súc đã phần nào đáp ứng đƣợc nhu cầu thực phẩm của ngƣời tiêu dùng trong nƣớc ngày càng cao.Ngày nay, ngành chăn nuôi nƣớc ta đang có những dịch chuyển nhanh chóng từ chăn nuôi nông hộ sang chăn nuôi trang trại, công nghiệp; từ chăn nuôi nhỏ lẻ lên chăn nuôi quy mô lớn. Tuy nhiên, song song với những thành tựu đã đạt đƣợc vẫn còn những hạn chế đó là vấn đề về ô nhiễm môi trƣờng. Theo số liệu của Tổng cục thống kê (01/10/2015) đàn trâu nƣớc ta là 2,523 triệu con, đàn bò 5, 367 triệu con, đàn lợn 27,751 triệu con và đàn gia cầm khoảng 341,906 triệu con.

Đàn gia súc, gia cầm đƣợc nuôi chủ yếu trong các nông hộ (chiếm tỷ trọng khoảng 65-70% về số lƣợng và sản lƣợng). Chất thải của vật nuôi chứa nhiều chất nhƣ: phốt pho, nitơ, kẽm, Niken (kim loại nặng),. và các vi sinh vật gây hại làm ô nhiễm môi trƣờng đất, nƣớc và không khí. Bên cạnh chất thải trong quá trình chăn nuôi, ô nhiễm môi trƣờng còn xảy ra trong quá trình giết mổ, chế biến động vật và sản phẩm động vật.

Thị trấn Tân Uyên – huyện Tân Uyên thuộc địa bàn tỉnh Lai Châu là một trong những điểm nóng về tình trạng ô nhiễm môi trƣờng do hoạt động chăn nuôi và giết mổ gia súc gây ra. Các chất thải chăn nuôi (phân, nƣớc tiểu, …) cùng các chất thải sinh hoạt, chất thải công nghiệp… xả trực tiếp ra môi trƣờng mà không qua xử lý. Nắm đƣợc tình hình đó, các cơ quan chức năng tại thị trấn Tân Uyên đã đƣa ra nhiều giải pháp nhằm giảm thiểu ô nhiễm nhƣ: khuyến khích sử dụng chế phẩm sinh học trong chăn nuôi, sử dụng hầm khí sinh học Biogas, đƣa cơ sở giết mổ ra xa khu dân cƣ… nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trƣờng nhƣng hiệu quả đạt đƣợc chƣa cao và còn nhiều tồn tại bất cập cần có hƣớng đi mới. Trƣớc những vấn đề cấp bách trên, tôi thực hiện khóa luận “Nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý môi trường đối với hoạt động chăn nuôi và giết mổ gia súc tại thị trấn Tân Uyên – huyện Tân Uyên – Lai Châu” 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Nhận thức về chăn nuôi – giết mổ gia súc 1. Nhận thức về chăn nuôi Chăn nuôi là một ngành quan trọng của nông nghiệp hiện đại, nuôi lớn vật nuôi để sản xuất những sản phẩm nhƣ: thực phẩm, lông và sức lao động. Sản phẩm từ chăn nuôi nhằm cung cấp lợi nhuận và phục vụ cho đời sống sinh hoạt của con ngƣời. Chăn nuôi xuất hiện lâu đời trong nhiều nền văn hóa kể từ khi loài ngƣời chuyển đổi từ lối sống săn bắn hái lƣợm sang định canh định cƣ.

Chăn nuôi đƣợc hiểu là một hệ thống các biện pháp về giống, thức ăn, thú y, kỹ thuật … cần đƣợc áp dụng đúng quy trình để nuôi dƣỡng và chăm sóc vật nuôi nhằm đáp ứng những nhu cầu cần thiết của con ngƣời.Nhận thức về hoạt động giết mổ Cho đến nay, chƣa có một khái niệm định nghĩa chính xác hoạt động giết mổ nhƣng có thể hiểu rằng “ giết mổ là tập hợp những hành động liên tiếp, có hệ thống, có chủ ý của con ngƣời nhằm thu đƣợc các sản phẩm từ con vật phục vụ cho mục đích của mình, nhằm thỏa mãn nhu cầu cuộc sống của họ ” Quá trình giết mổ bao gồm : vận chuyển đến chuồng nhốt, làm choáng, rạch mổ và hứng máu, dội nƣớc sôi, cạo lông, rửa sạch sơ bộ, rút nội tạng, xẻ lọc thịt, phân loại và tiêu thụ. Hoạt động quản lý môi trường đối với hoạt động CN - GM 1.1 Cơ sở pháp lý - Luật bảo vệ môi trƣờng 2014 số 55/2014/QH13 có hiệu lực từ ngày 01/01/2015 thay thế Luật bảo vệ môi trƣờng 2005. - Nghị định số 18/2015/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định về quy hoạch bảo vệ môi trƣờng, đánh giá môi trƣờng chiến lƣợc, đánh giá tác động môi trƣờng và kế hoạch bảo vệ môi trƣờng. 2 - Nghị định số 19/2015/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trƣờng có hiệu lực từ ngày 01/04/2015.

- Nghị định số 155/2016/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trƣờng thay thế Nghị định 179/2013/NĐ-CP (Phần phụ lục) & 81/2006/NĐ-CP với mức phạt tăng lên nhiều lần có hiệu lực từ ngày 01/02/2017. - Nghị định số 80/2006/NĐ-CP Nghị định qui định chi tiết và hƣớng dẫn thi hành một số điều của Luật bảo vệ môi trƣờng. - Thông tƣ số 26/2015/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng: Quy định đề án bảo vệ môi trƣờng chi tiết, đề án bảo vệ môi trƣờng đơn giản. - Thông tƣ 27/2015/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng về việc đánh giá môi trƣờng chiến lƣợc, đánh giá tác động môi trƣờng và kế hoạch bảo vệ môi trƣờng.

- Thông tƣ số 04/2016/TT – BTNMT của Bộ Tài nguyên và môi trƣờng: Ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trƣờng. - QCVN 62-MT:2016/BTNMT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nƣớc thải chăn nuôi có hiệu lực thi hành từ ngày 15/06/2016. Nghiên cứu, đánh giá thực trạng của CN-GM Mặc dù trên cả nƣớc đã có 55/63 tỉnh thành phố đã đƣợc phê duyệt Đề án quy hoạch giết mổ gia súc gia cầm tập trung, nhƣng thực tế công tác triển khai còn chậm. Hiện có tới 64% các điểm giết mổ nhỏ lẻ tự phát của cả nƣớc không đảm bảo điều kiện vệ sinh thú y, an toàn thực phẩm vẫn ngang nhiên hoạt động, ngoài tầm kiểm soát của cơ quan chức năng.

Theo số liệu thống kê của Cục Thú y (Bộ NN&PTNT) hiện 55/63 tỉnh/thành phố đã đƣợc phê duyệt Đề án quy hoạch giết mổ gia súc gia cầm tập trung (chiếm tỷ lệ 87,3%), trong đó có 249/1431 cơ sở giết mổ lợn (chiếm 17,4%), 75/672 cơ sở giết mổ gia cầm (11,2%), 37/299 cơ sở giết mổ trâu bò (16,1%) và tất cả các cơ sở giết mổ này đã và đang đƣợc sử dụng để giết mổ gia súc gia cầm. 3 Tình trạng cơ sở giết mổ gia súc gia cầm đƣợc kiểm soát thú y ở các tỉnh miền Bắc còn rất thấp, chỉ có khu vực các tỉnh phía Nam là khả quan.247 cơ sở đã đƣợc kiểm soát (chiếm tỷ lệ 9,2%), Trung bộ và Tây Nguyên có 3.967 cơ sở đƣợc kiểm soát (chiếm 43,1%), Nam bộ có 1.209 cơ sở đƣợc kiểm soát (chiếm tỷ lệ 87,4%). Kết quả kiểm tra phân loại các cơ sở giết mổ gia súc gia cầm theo quy định tại Thông tƣ 45/2014/TT-BNNPTNT 6 tháng đầu năm 2015, tổng số cơ sở giết mổ gia súc gia cầm đƣợc đánh giá lần đầu là 703 cơ sở. Trong đó, có 60 cơ sở xếp loại A, chiếm 8,54%; loại B là 390 cơ sở, chiếm 55,47%; loại C là 253 cơ sở, chiếm 35,99%.

Tổng số cơ sở tái kiểm tra là 296 cơ sở xếp loại C, trong đó có 5 cơ sở lên loại B, chiếm 1,69%. Báo cáo của Cục Thú y cho thấy cả nƣớc hiện còn hơn 34.600 điểm giết mổ gia súc gia cầm nhỏ lẻ, trong đó chỉ có gần 36% số điểm đƣợc kiểm soát, còn lại 64% các điểm giết mổ nhỏ lẻ phát triển tự phát không bảo đảm điều kiện về vệ sinh thú y, ATTP, nằm ngoài tầm kiểm soát của cơ quan thú y. Những con số thống kê nêu trên đặt ra những thách thức lớn về môi trƣờng cần đƣợc giải quyết. Cần có những biện pháp về quản lý môi trƣờng đối với hoạt động chăn nuôi và giết mổ gia súc nhằm kịp thời phát hiện và ngăn chặn ô nhiễm môi trƣờng do hoạt động này gây ra.

Tổng quan về hoạt động chăn nuôi và giết mổ gia súc 1. Tình hình chăn nuôi - giết mổ ở Việt Nam Là một quốc gia có nền nông nghiệp đóng vai trò chủ đạo, ngành chăn nuôi ở nƣớc ta đã có từ lâu đời, song do tập quán sản xuất và điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, sự phát triển của ngành chăn nuôi vẫn còn nhiều hạn chế, phát triển manh mún, nhỏ lẻ, chƣa tƣơng xứng với tiềm năng. Đảng và Nhà nƣớc ta rất quan tâm đến vấn đề phát triển chăn nuôi, cụ thể “Chiến lƣợc phát triển chăn nuôi đến năm 2020” đƣợc Thủ tƣớng Nguyễn Tấn Dũng phê duyệt ngày 16/01/2008 đặt mục tiêu tăng tỉ trọng chăn nuôi trong nông nghiệp lên trên mức 42%. Theo Chiến lƣợc, ngành chăn nuôi sẽ cơ bản chuyển sang sản xuất theo 4 phƣơng thức công nghiệp, trang trại vào năm 2020, đảm bảo an toàn dịch bệnh và vệ sinh an toàn thực phẩm.

Mức tăng trƣởng bình quân của ngành giai đoạn 2010 – 2015 đạt khoảng 6 - 7% và năm 2015 - 2020 đạt khoảng 5 - 6%. Ngành chăn nuôi cũng phấn đấu đến năm 2020, sản lƣợng thịt xẻ các loại là 5,5 triệu tấn, trong đó 63% là thịt lợn, 32% là thịc gia cầm và 4% là thịt bò.1: Sản lƣợng thịt hơi các loại gia súc giai đoạn 2010 - 2015 Sản lƣợng thịt hơi TT Sản phẩm Đơn vị 2010 2011 2012 2013 2014 2015 Thịt hơi các 1.491,6 tấn Thịt trâu, bò 1.1 tấn Thịt dê, cừu 1.000 4 16,91 17,60 18,78 18,71 20,38 21,84 tấn Ngành chăn nuôi có vai trò quan trọng : - Cung cấp các loại thực phẩm có giá trị dinh dƣỡng cao (Thịt, sữa và các sản phẩm chế biến từ gia súc…). - Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp. - Thúc đẩy ngành công nghiệp chế biến thực phẩm phát triển.

- Các phụ phẩm lò mổ đƣợc sử dụng với nhiều mục đích khác nhau. - Cung cấp nguồn sức kéo cho ngành trồng trọt. - Chất thải gia súc cung cấp một lƣợng lớn phân bón hữu cơ cho trồng trọt, góp phần tăng năng suất cây trồng. Sự phát triển của hoạt động chăn nuôi là cơ sở để phát triển hoạt động giết mổ gia súc – một công đoạn quan trọng không thể thiếu để đƣa sản phẩm gia súc đến tay ngƣời tiêu dùng.

Theo Cục Thú y (Bộ NN&PTNT), cả nƣớc mới chỉ có 5 36 tỉnh, thành phố đƣợc phê duyệt đề án quy hoạch giết mổ GSGC, trong đó khu vực phía Bắc có 5 tỉnh; 21 tỉnh, thành phố đang xây dựng đề án. 12 tỉnh trọng điểm phía Bắc mới chỉ có 59 cơ sở giết mổ tập trung (chiếm 0,51% trong tổng số 1.544 cơ sở giết mổ tập trung cả nƣớc). Trong khi đó, có tới 28.285 điểm giết mổ GSGC nhỏ lẻ. Ở nhiều địa phƣơng, việc giết mổ diễn ra phổ biến ngay tại hộ chăn nuôi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ