Nghiên cứu đặc điểm thành phần loài bướm ngày rhopalocera tại khu rừng đặc dụng hương sơn huyện mỹ đức thành phố hà nội và đề xuất các giải pháp quản lý

Khám phá đặc điểm, thành phần loài bướm ngày Rhopalocera tại rừng đặc dụng Hương Sơn, Hà Nội. Đề xuất giải pháp quản lý bảo tồn bền vững.

Tác giả

Ma A Giao

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2019

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đa dạng sinh học bướm tại Rừng Hương Sơn Mỹ Đức

Khu rừng đặc dụng Hương Sơn, thuộc huyện Mỹ Đức, Hà Nội, là một trong những hệ sinh thái núi đá vôi đặc trưng của miền Bắc Việt Nam. Nơi đây không chỉ nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên và giá trị văn hóa-lịch sử mà còn là một trung tâm quan trọng về bảo tồn đa dạng sinh học. Trong đó, lớp côn trùng, đặc biệt là bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), đóng vai trò thiết yếu. Nghiên cứu về đặc điểm thành phần loài bướm ngày Rhopalocera tại khu rừng đặc dụng Hương Sơn mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Bướm ngày không chỉ góp phần vào quá trình thụ phấn, duy trì sự đa dạng của hệ thực vật, mà còn là loài chỉ thị môi trường nhạy bén, phản ánh sức khỏe của hệ sinh thái rừng đặc dụng Hương Sơn. Việc xác định danh lục loài, đặc điểm phân bố và sinh thái học của chúng cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Từ đó, các nhà khoa học và quản lý có thể xây dựng chiến lược quản lý tài nguyên rừng hiệu quả, hướng tới phát triển bền vững. Nghiên cứu này, dựa trên khảo sát thực địa kỹ lưỡng, đã ghi nhận sự phong phú của khu hệ bướm ngày tại đây, đồng thời chỉ ra những loài cần được ưu tiên bảo vệ, mở ra định hướng phát triển du lịch sinh thái Mỹ Đức gắn liền với bảo tồn thiên nhiên. Các kết quả ban đầu cho thấy sự hiện diện của nhiều họ bướm quan trọng như bướm phượng, bướm giáp, và bướm trắng, khẳng định giá trị đa dạng sinh học độc đáo của khu vực.

1.1. Tổng quan hệ sinh thái rừng đặc dụng Hương Sơn Hà Nội

Hệ sinh thái rừng đặc dụng Hương Sơn được đặc trưng bởi địa hình núi đá vôi karst, tạo nên các sinh cảnh đa dạng từ rừng kín thường xanh, rừng thứ sinh, trảng cỏ đến các khu vực ven suối và đất nông nghiệp. Theo tài liệu, khu vực này có hệ thực vật phong phú với 917 loài, tạo nguồn thức ăn và nơi cư trú lý tưởng cho nhiều loài động vật, bao gồm 290 loài có xương sống và một khu hệ thành phần loài côn trùng vô cùng đa dạng. Sự đa dạng về thảm thực vật, đặc biệt là sự hiện diện của các cây chủ của bướm, là yếu tố quyết định sự phong phú của các loài bướm ngày. Môi trường tự nhiên với khí hậu nhiệt đới gió mùa, độ ẩm cao và lượng mưa dồi dào cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sự sinh trưởng và phát triển của các quần thể côn trùng.

1.2. Tầm quan trọng của bướm ngày trong cân bằng sinh thái

Bướm ngày (Rhopalocera) không chỉ là những sinh vật có giá trị thẩm mỹ cao mà còn giữ vai trò không thể thiếu trong chuỗi thức ăn và các quá trình sinh thái. Ở giai đoạn sâu non, chúng là nguồn thức ăn cho nhiều loài chim, bò sát và côn trùng khác. Khi trưởng thành, chúng trở thành tác nhân thụ phấn quan trọng cho nhiều loài thực vật, góp phần duy trì và phát triển nguồn gen thực vật. Hơn nữa, sự nhạy cảm của bướm với những thay đổi nhỏ của môi trường sống, như chất lượng không khí, sự hiện diện của cây chủ, và biến đổi khí hậu và côn trùng, khiến chúng trở thành một loài chỉ thị môi trường hiệu quả. Việc giám sát quần thể bướm có thể cung cấp những cảnh báo sớm về sự suy thoái của hệ sinh thái, hỗ trợ đắc lực cho công tác bảo tồn.

II. Các mối đe dọa đến quần thể bướm ngày tại Hương Sơn

Mặc dù sở hữu giá trị đa dạng sinh học cao, quần thể bướm ngày tại khu rừng đặc dụng Hương Sơn đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây suy giảm môi trường sống. Việc khai thác lâm sản trái phép, chuyển đổi đất rừng làm nương rẫy, và chăn thả gia súc không được kiểm soát đã làm thu hẹp và phân mảnh sinh cảnh tự nhiên. Đặc biệt, các hoạt động du lịch lễ hội thiếu quy hoạch chặt chẽ đã gây ra ô nhiễm, xả rác bừa bãi ra suối và ven rừng, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nước và thảm thực vật – nơi các loài bướm tìm kiếm thức ăn và sinh sản. Hơn nữa, tác động của con người đến hệ sinh thái còn thể hiện qua việc săn bắt các loài bướm có màu sắc đẹp để làm đồ lưu niệm, trực tiếp làm suy giảm số lượng cá thể của các loài quý hiếm. Bên cạnh đó, các yếu tố gián tiếp như biến đổi khí hậu và côn trùng cũng đang tạo ra những áp lực vô hình. Sự thay đổi về nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa có thể làm thay đổi chu kỳ sinh trưởng của cả bướm và cây chủ của bướm, gây ra sự lệch pha sinh học và ảnh hưởng đến khả năng tồn tại của nhiều loài. Những mối đe dọa này đòi hỏi phải có các giải pháp can thiệp kịp thời và đồng bộ để bảo vệ khu hệ bướm quý giá tại đây.

2.1. Phân tích tác động của con người đến hệ sinh thái

Tác động của con người đến hệ sinh thái tại Hương Sơn diễn ra dưới nhiều hình thức. Hoạt động canh tác nông nghiệp, đặc biệt là việc sử dụng thuốc trừ sâu ở các vùng đệm, có thể gây ngộ độc cho các loài côn trùng thụ phấn, bao gồm cả bướm. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch đã làm chia cắt các hành lang sinh học, cản trở sự di chuyển và giao phối của các quần thể. Theo nghiên cứu, các khu vực gần làng xóm và điểm du lịch có chỉ số đa dạng loài thấp hơn so với các khu vực rừng sâu, ít bị xáo trộn. Ý thức của một bộ phận du khách chưa cao, việc bẻ cành, hái hoa dại làm mất đi nguồn mật, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn của bướm.

2.2. Suy giảm sinh cảnh và sự biến mất của cây chủ bướm

Sự suy giảm sinh cảnh là mối đe dọa lớn nhất đối với đa dạng sinh học bướm. Mỗi loài bướm thường có mối quan hệ cộng sinh chặt chẽ với một hoặc một vài loài cây chủ của bướm nhất định, nơi chúng đẻ trứng và sâu non phát triển. Việc chặt phá rừng làm mất đi các loài cây này đồng nghĩa với việc triệt tiêu môi trường sinh sản của bướm. Rừng bị suy thoái, thảm thực vật trở nên nghèo nàn, không chỉ làm mất cây chủ mà còn làm giảm nguồn hoa cung cấp mật cho bướm trưởng thành. Quá trình này diễn ra âm thầm nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng, có thể dẫn đến sự tuyệt chủng cục bộ của các loài bướm chuyên hóa cao.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm loài bướm ngày tại Mỹ Đức

Để đánh giá chính xác đặc điểm thành phần loài bướm ngày Rhopalocera tại khu rừng đặc dụng Hương Sơn, một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản đã được áp dụng. Công tác nghiên cứu được tiến hành qua nhiều giai đoạn, từ thu thập tài liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội của khu vực đến khảo sát thực địa trực tiếp. Quá trình điều tra thực địa là trọng tâm, được thực hiện theo tuyến và điểm đại diện cho các sinh cảnh khác nhau. Nhóm nghiên cứu đã thiết lập 3 tuyến điều tra chính với tổng cộng 12 điểm, bao phủ các dạng sinh cảnh đặc trưng như rừng tre nứa, cây bụi trên núi đá, rừng thứ sinh, và khu vực làng xóm ven suối. Tại mỗi điểm, các phương pháp quan sát, ghi hình và thu bắt mẫu vật bằng vợt chuyên dụng được kết hợp. Các mẫu vật thu được được xử lý sơ bộ ngay tại thực địa và bảo quản cẩn thận để định danh trong phòng thí nghiệm. Việc phân tích số liệu không chỉ dừng lại ở việc lập danh lục loài mà còn tính toán các chỉ số sinh thái quan trọng. Cụ thể, tỷ lệ bắt gặp (P%) được sử dụng để phân loại mức độ phổ biến của các loài, trong khi chỉ số đa dạng Shannon-Wiener và chỉ số Margalef (d) được áp dụng để đánh giá sự phong phú và đa dạng của thành phần loài côn trùng theo từng sinh cảnh, cung cấp một bức tranh toàn diện về đa dạng sinh học bướm tại đây.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập mẫu vật bướm

Công tác điều tra thực địa được tiến hành trong nhiều đợt vào các thời điểm khác nhau (từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2019) để ghi nhận sự biến động của quần thể bướm theo mùa. Các tuyến điều tra được thiết kế để đi qua các dạng địa hình và thảm thực vật đa dạng nhất. Tại mỗi điểm điều tra, nhóm nghiên cứu dành 20-30 phút để quan sát, ghi nhận và thu bắt các loài bướm hoạt động. Mẫu vật sau khi bắt được xử lý nhanh bằng cách bóp nhẹ lồng ngực để chúng chết, sau đó được đặt vào bao giấy chuyên dụng có ghi đầy đủ thông tin về thời gian, địa điểm, và điều kiện thời tiết. Phương pháp này đảm bảo mẫu vật được giữ nguyên vẹn, không bị hỏng lớp phấn trên cánh, phục vụ tốt cho việc định danh sau này.

3.2. Kỹ thuật phân tích và giám định thành phần loài côn trùng

Sau khi thu thập, các mẫu vật được đưa về phòng thí nghiệm để thực hiện giám định. Quá trình này dựa trên các đặc điểm hình thái quan trọng như kích thước, màu sắc, hoa văn trên cánh, cấu trúc râu đầu và chân. Các chuyên gia đã sử dụng tài liệu phân loại chuyên ngành và so sánh với các bộ sưu tập mẫu chuẩn để xác định tên khoa học chính xác cho từng loài. Dữ liệu thu thập được thống kê và phân tích bằng phần mềm chuyên dụng. Các chỉ số như tỷ lệ bắt gặp, chỉ số phong phú loài (Margalef), và chỉ số đa dạng Shannon-Wiener được tính toán để lượng hóa mức độ đa dạng sinh học, từ đó so sánh sự khác biệt về phân bố loài bướm giữa các sinh cảnh khác nhau trong khu vực nghiên cứu.

IV. Kết quả 43 loài bướm ngày tại Rừng đặc dụng Hương Sơn

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thành phần loài bướm ngày tại khu rừng đặc dụng Hương Sơn, khẳng định giá trị cao về đa dạng sinh học của khu vực. Qua các đợt khảo sát, đã xác định được tổng cộng 43 loài bướm ngày, thuộc 29 giống và 5 họ của bộ Cánh vẩy (Lepidoptera). Trong đó, họ Bướm giáp (Nymphalidae) có số loài đa dạng nhất với 13 loài, tiếp đến là họ Bướm phượng (Papilionidae) với 12 loài. Sự phân bố của các loài bướm không đồng đều giữa các sinh cảnh. Sinh cảnh rừng thứ sinh trên núi đá và cây bụi trên núi đá ghi nhận số lượng loài cao nhất, lần lượt là 26 và 25 loài. Điều này cho thấy các khu vực có không gian thoáng đãng, nhiều ánh nắng và nguồn thực vật có hoa phong phú là môi trường sống lý tưởng cho bướm ngày. Đáng chú ý, nghiên cứu đã phát hiện loài Troides helena (Bướm phượng cánh chim chấm liền), một loài có tên trong Sách đỏ Việt Nam (2007), cần được ưu tiên bảo tồn. Ngoài ra, loài Tirumala septentrionis (Bướm đốm xanh) được ghi nhận là loài thường gặp nhất, xuất hiện ở hầu hết các sinh cảnh, cho thấy khả năng thích nghi tốt của nó với điều kiện môi trường tại Hương Sơn. Những kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng các giải pháp quản lý tài nguyên rừng và bảo tồn hiệu quả.

4.1. Đặc điểm phân bố loài bướm theo từng sinh cảnh

Phân bố loài bướm có sự khác biệt rõ rệt theo sinh cảnh. Sinh cảnh rừng thứ sinh trên núi đá có chỉ số đa dạng cao nhất (d = 16,76), do đây là nơi có nhiều cây bụi, thảm tươi và nguồn hoa dồi dào, thu hút nhiều loài đến hút mật và tìm nơi trú ẩn. Ngược lại, sinh cảnh cây ăn quả có chỉ số đa dạng thấp nhất (d = 11,34), có thể do thiếu ánh sáng, không gian bay lượn hạn chế và nguồn thức ăn kém đa dạng. Một số loài như Tirumala septentrionisEuploea mulciber có phổ phân bố rộng, xuất hiện ở nhiều loại sinh cảnh, trong khi nhiều loài khác chỉ được tìm thấy ở những môi trường sống đặc thù, cho thấy tính chuyên hóa cao.

4.2. Ghi nhận các loài bướm quý hiếm trong Sách đỏ Việt Nam

Việc phát hiện loài Troides helena, được xếp hạng E (Nguy cấp) trong Sách đỏ Việt Nam, là một phát hiện quan trọng của nghiên cứu. Loài bướm phượng này có kích thước lớn, màu sắc đẹp, được giới sưu tầm ưa chuộng nên có nguy cơ bị săn bắt cao. Sự hiện diện của nó tại Hương Sơn cho thấy khu vực này vẫn còn lưu giữ được những sinh cảnh phù hợp cho các loài quý hiếm. Điều này nhấn mạnh tính cấp thiết của các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt tại khu bảo tồn thiên nhiên này, đặc biệt là kiểm soát hoạt động săn bắt và buôn bán trái phép, đồng thời bảo vệ môi trường sống nguyên vẹn cho chúng.

4.3. Vai trò của bướm như một loài chỉ thị môi trường sống

Sự đa dạng và mức độ phong phú của các loài bướm ngày là một thước đo đáng tin cậy về sức khỏe của hệ sinh thái. Tại Hương Sơn, sự hiện diện của 43 loài cho thấy chất lượng môi trường tương đối tốt. Tuy nhiên, tỷ lệ các loài ngẫu nhiên gặp chiếm tới 88,37% cho thấy quần thể nhiều loài còn khá nhỏ và dễ bị tổn thương. Sự biến động về số lượng và thành phần loài côn trùng theo thời gian có thể phản ánh các tác động của con người đến hệ sinh thái hoặc ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. Do đó, việc thiết lập một chương trình giám sát quần thể bướm lâu dài là cần thiết để đánh giá hiệu quả của công tác bảo tồn và đưa ra những cảnh báo sớm.

V. Top 5 giải pháp quản lý bảo tồn loài bướm tại Hương Sơn

Dựa trên kết quả nghiên cứu về đặc điểm thành phần loài bướm ngày Rhopalocera và các mối đe dọa hiện hữu, việc đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn là nhiệm vụ cấp thiết. Một chiến lược tổng thể cần kết hợp giữa khoa học, quản lý và sự tham gia của cộng đồng. Thứ nhất, cần đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, xây dựng chương trình giám sát quần thể bướm định kỳ để theo dõi sự biến động về số lượng và thành phần loài, đặc biệt là các loài trong Sách đỏ Việt Nam. Thứ hai, tăng cường công tác quản lý tài nguyên rừng, tuần tra, ngăn chặn triệt để các hành vi phá rừng, săn bắt động vật hoang dã. Cần đặc biệt chú trọng bảo vệ và phục hồi các sinh cảnh quan trọng, nhất là những khu vực có nhiều cây chủ của bướm. Thứ ba, nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các hoạt động tuyên truyền về giá trị của đa dạng sinh học bướm và tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. Thứ tư, phát triển mô hình du lịch sinh thái Mỹ Đức bền vững, trong đó việc quan sát, tìm hiểu về bướm có thể trở thành một sản phẩm du lịch hấp dẫn, tạo sinh kế cho người dân địa phương và giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Cuối cùng, cần xây dựng chính sách hỗ trợ người dân sống ở vùng đệm, giúp họ phát triển kinh tế, ổn định cuộc sống để không phải phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên từ rừng.

5.1. Giải pháp khoa học trong giám sát và bảo tồn nguồn gen

Để bảo tồn đa dạng sinh học một cách hiệu quả, cần có nền tảng khoa học vững chắc. Cần tiếp tục điều tra, thống kê chi tiết về đặc điểm sinh thái học của từng loài ưu tiên, bao gồm vòng đời, mối quan hệ với cây chủ và phổ phân bố. Nếu có điều kiện, nên xây dựng một phòng thí nghiệm hoặc vườn nuôi sinh học để nghiên cứu nhân nuôi các loài quý hiếm như Troides helena. Hoạt động này không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen mà còn có thể cung cấp cá thể để tái thả về tự nhiên, phục hồi các quần thể đã suy giảm, đồng thời phục vụ cho mục đích giáo dục và du lịch.

5.2. Tăng cường quản lý rừng và bảo vệ sinh cảnh sống

Giải pháp cốt lõi là bảo vệ môi trường sống tự nhiên. Ban quản lý khu bảo tồn thiên nhiên Hương Sơn cần phối hợp chặt chẽ với lực lượng kiểm lâm và chính quyền địa phương để thực thi nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ rừng. Cần khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có đa dạng sinh học cao, đặc biệt là nơi cư trú của các loài quý hiếm. Các chương trình trồng và phục hồi rừng cần ưu tiên các loài cây bản địa, đặc biệt là các loài cây chủ của bướm và cây cho hoa, nhằm làm giàu thêm nguồn thức ăn và nơi sinh sản cho chúng. Công tác phòng cháy chữa cháy rừng cũng cần được đặt lên hàng đầu.

5.3. Phát triển du lịch sinh thái gắn với bảo tồn bướm

Du lịch sinh thái Mỹ Đức có tiềm năng lớn nếu được khai thác một cách bền vững. Có thể xây dựng các tuyến tham quan, chụp ảnh bướm trong tự nhiên, kết hợp với việc giới thiệu về vòng đời và vai trò sinh thái của chúng. Việc xây dựng một vườn bướm bán tự nhiên cũng là một ý tưởng hấp dẫn, vừa phục vụ khách du lịch, vừa có chức năng giáo dục môi trường. Doanh thu từ các hoạt động này có thể được tái đầu tư cho công tác bảo tồn và hỗ trợ cộng đồng địa phương. Điều quan trọng là các hoạt động du lịch phải được quản lý chặt chẽ để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu đặc điểm thành phần loài bướm ngày rhopalocera tại khu rừng đặc dụng hương sơn huyện mỹ đức thành phố hà nội và đề xuất các giải pháp quản lý

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Côn trùng là lớp phong phú nhất trong thế giới động vật. Theo các nhà sinh học thì chúng ta đã biết hơn 1,2 triệu loài động vật, trong đó côn trùng đã chiếm hơn 1/2 tổng số các loài sinh vật cƣ trú trên trái đất, với nhiều dạng sống khác nhau. Chúng phân bố khắp mọi nơi trong rừng, có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Nhiều loài côn trùng ăn cây xanh nhƣng bản thân nó lại là thức ăn của rất nhiều loài động vật khác nhau: chim, cá, ếch, nhái…, là một mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn, góp phần vào quá trình tuần hoàn vật chất.

Côn trùng ăn các chất hữu cơ đã chết và tham gia tích cực vào quá trình hình thành đất. Một số loài côn trùng là ngƣời bạn thân thiết của con ngƣời trong việc nâng cao năng suất cây trồng và tạo ra những dòng tiến hoá mới thông qua việc thụ phấn cho các loài thực vật… Bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) là một bộ rất đa dạng và phong phú trong lớp côn trùng, có 2 nhóm: các loài bƣớm hoạt động vào ban ngày và các loài bƣớm hoạt động vào ban đêm. Các loài bƣớm hoạt động vào ban ngày (Rhopalocera) có vai trò quan trọng trong đời sống của con ngƣời. Chúng tham gia vào quá trình thụ phấn cho hoa màu, tăng năng suất cho cây trồng.

Nhiều loài bƣớm có màu sắc sặc sỡ, chúng có khả năng thích ứng cao với sự biến đổi của môi trƣờng, chúng thƣờng đƣợc dùng là sinh vật chỉ thị để đánh giá chất lƣợng rừng, đánh giá hiệu quả của công tác bảo tồn thông qua sự biến động của quần thể các loài bƣớm theo thời gian. Khi nghiên cứu về các loài bƣớm ngày, ngoài việc nghiên cứu đặc điểm về hình thái, cần phải quan tâm đến đặc điểm của cả quần thể để từ đó đề xuất các giải pháp thích hợp làm cho chúng đa dạng về thành phần loài, phong phú về số lƣợng và có lợi cho sản xuất, phục vụ tham quan du lịch… Khu rừng đặc dụng Hƣơng Sơn thuộc Huyện Mỹ Đức – Thành phố Hà Nội có rừng nguyên sinh trên núi đá vôi nên khu hệ Côn trùng nói chung và khu hệ Bƣớm nói riêng khá là đặc trƣng. Thành phần thực vật rừng có 917 loài, thuộc 597 chi của 192 họ (trong đó, 28 loài quý hiếm có tên trong Sách 1 đỏ). Hệ động vật rừng có 290 loài, 85 họ, 26 bộ thì có tới 40 loài động vật quý hiếm có tên trong Sách đỏ cùng với rất nhiều loài côn trùng thuộc bộ Cánh vẩy.

Những nghiên cứu ban đầu về bƣớm tại khu vực này mới chỉ dừng lại trong việc điều tra về côn trùng nói chung. Đánh giá tính đa dạng sinh học loài có ý nghĩa to lớn trong công tác bảo tồn. Nhận thấy đƣợc tính cần thiết của vấn đề này,tôi đã chọn và nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm thành phần loài Bướm ngày (Rhopalocera) tại khu rừng đặc dụng Hương Sơn – Huyện Mỹ Đức – Thành phố Hà Nội và đề xuất các giải pháp quản lý.” Đã đƣợc thực hiện với mục tiêu: Xác định đƣợc đặc điểm sinh thái học của một số loài ƣu tiên để đƣa ra các biện pháp quản lý các loài bƣớm ngày có hiệu quả. Ngoài những thông tin trên cần có các phân tích về quan hệ của chúng với sinh cảnh, đặc biệt với thực vật rừng, với các loài sinh vật khác.

Khi vấn đề nghiên cứu để phát triển nguồn tài nguyên côn trùng, đặc biệt là định hƣớng phát triển các loài bƣớm ngày đƣợc xác định là nghiên cứu nhằm phục vụ công tác bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên rừng nói chung thì các đặc điểm của khu hệ bƣớm ngày là những thông tin rất quan trọng cần phải đƣợc bổ sung, hoàn thiện. Đề tài này cũng góp phần cung cấp những thông tin chủ yếu về đặc điểm của khu hệ bƣớm ngày trong khu vực nghiên cứu, tạo cơ sở khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo. 2 CHƢƠNG I TỔN QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan nghiên cứu về bộ Cánh vẩy trên Thế Giới - Giai đoạn đầu thế kỷ XX, công trình nghiên cứu về bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) có công trình nghiên cứu của J.de Joannis mang tên “Ledidopteres du Tonkin” xuất bản ở Paris năm 1930.

Tác giả đã thống kê đƣợc 1798 loài thuộc 746 giống và 45 họ. - Năm 1920-1940 các nhà thu thập mẫu cô trùng nghiệp dƣ đã xuất bản một tập tài liệu phân loại bƣớm gồm 33 tập ở Niedejrland. - Năm 1909-1913 Star lần đầu tiên đã viết cuốn sách giáo khoa về “Côn trùng Lâm nghiệp” cho các trƣờng trung cấp. - Năm 1950 ở Liên Xô cũ Viện Hàn lâm khoa học đã xuất bản tập “Phân loại côn trùng ở các rừng phòng hộ” và cuốn “Sâu đục thân và phƣơng pháp phòng trừ chúng”.

- Manferd_Kock, 1953-1978 đã xuất bản “Phân loại bƣớm và ngài”. - Gottfriied Amann, 1959 có cuốn “Các loại côn trùng”. -1970-1978, Donnald J Borror và Richar D.White đã xuất bản cuốn sách “Hƣớng dẫn côn trùng” ở Bắc Mỹ thuộc Mexico trong đó cũng đề cập đến cuốn Phân loại các bộ Cánh vẩy (Lepidoptera). -Theo Bei_Brienko (1996) bộ cánh vẩy (Lepidoptera) có từ 150.

Đối với bƣớm ngày (Rhopalocera) đến cuối thế kỷ XX các nhà nghiên cứu mới quan tâm nhiều và đƣa đến một số kết quả nhƣ công trình của A.Ionescn (1962), Charles Brues A. Ngày nay, nghiên cứu về côn trùng nói chung và côn trùng bộ cánh vẩy nói riêng đã có những bƣớc tiến vƣợt bậc. Tổng quan nghiên cứu về bộ Cánh vẩy trong nƣớc - Danh sách đầu tiên về bƣớm của Đông Dƣơng đƣợc công bố vào đầu thế kỷ 20. Danh sách khu hệ bƣớm của Việt Nam đƣợc công bố vào năm 3 1957 (Metaye 1957), trong danh sách này có 454 loài.

Sau đó rải rác có một số công trình nghiên cứu về bƣớm và danh lục bƣớm tiếp tục đƣợc bổ sung. Đặc biệt trong những năm gần đây có nhiều công trình khảo sát về bƣớm do Trung tâm nhiệt đới Việt - Nga tiến hành tại các khu bảo tồn thiên nhiên và Vƣờn quốc gia của Việt Nam nhƣ: Vƣờn Quốc gia Ba Bể (năm 1996 - 1997), Ba Vì (1996), Hoàng Liên (năm 1998 - 2000), Phong Nha - Kẻ Bàng (1999), Tam Đảo (2000 - 2001), Cúc Phƣơng (1998), Hòn Bà (2003). Đề tài “Nghiên cứu thành phần các loài bƣớm ngày (Rhopalocera) của rừng Việt Nam làm cơ sở đề xuất biện pháp quản lý sử dụng” của Viện điều tra quy hoạch rừng - Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn (Đặng Ngọc Anh, 1998 - 2000) đã thống kê đƣợc nhiều loài cánh vẩy hoạt động ban ngày. Nhiều loài mới cho khoa học cũng nhƣ mới cho Việt Nam đƣợc phát hiện trong những năm gần đây.

Theo kết quả thu đƣợc từ các đề tài đã nói ở trên, Việt Nam có khoảng trên 1000 loài bƣớm. - Nhìn chung công tác nghiên cứu các loài bƣớm ở Việt Nam cũng đã có bƣớc trƣởng thành đáng kể. Trong những cố gắng ban đầu đã lập ra một danh sách tổng hợp về các loài trong bộ Lepidoptera đƣợc xuất bản năm 1919 (Dubois và Vatalis de Salvaza, 1919) bao gồm 579 loài bƣớm thu thập ở Bắc Bộ và Nam Bộ. Việc thu thập này chủ yếu vào giữa thế kỷ XX và một danh sách kiểm kê của 455 loài bƣớm ở Việt Nam đƣợc xuất bản năm 1957.

- Năm 1954 đến nay các nhà khoa học đã nghiên cứu để phân loại côn trùng nói Chung và bộ Cánh vẩy nói riêng đƣợc thể hiền trong giáo trình “Côn trùng Lâm nghiệp” 1965 của Phạm Ngọc Anh, “ Côn trùng rừng” của Trần Công Loanh và Nguyễn Thế Nhã. - Năm 1972 -1974, Bộ môn điều tra sâu bệnh hại thuộc cục điều tra rừng (Viện Điều tra quy hoạch rừng) đã tiến hành điều tra côn trùng trên một số vùng rừng tự nhiên thuộc tỉnh Yên Bái, Tuyên Quang, Quảng Ninh, Hòa Bình. Kết quả đã thu thập và phát hiện nhiều mẫu côn trùng và sâu bệnh hại ở các vùng điều tra, các mẫu này đƣợc lƣu giữ ở bảo tàng của viện, tuy nhiên do 4 nhiều hạn chế nên số lƣợng các mẫu đƣợc giám định chƣa nhiều, do đó chƣa đánh giá hết đƣợc giá trị của côn trùng, sâu bệnh rừng trong giai đoạn này. - Về côn trùng có ích năm 1979 đã xuất bản 2 cuốn sách về “ Bọ rùa Việt Nam của Hoàng Đức Nhuận.

Trong đó tác giả xác định: “Bọ rùa ăn thịt có vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt côn trùng hại thực vật”. - Cũng vào năm 1979 Trần Công Loanh đã công bố kết quả về “ Điều tra xác định các loài con trùng ký sinh và ăn thịt Sâu róm thông ở một số tỉnh trồng thông tập trung ở miền Bắc Việt Nam”. Trong đó đa phát hiện đƣợc 28 loài côn trùng ký sinh và 8 loài côn trùng ăn thịt sâu róm thông. - Kết quả điều tra côn trùng và bệnh hại cây ăn quả ở Việt Nam giai đoạn 1997 – 1998 của Viện Bảo viện bảo vệ thực vật đã điều tra đƣợc 421 loài côn trùng trên các cây ăn quả ở việt nam.

Trong đó bộ Chuồn chuồn có: 1 loài, bộ cánh thẳng có: 19 loài, bộ Bọ ngựa: 4 loài, bộ Cánh da: 3 loài, bộ Cánh tơ: 4 loài, bộ Cánh nửa: 56 loài, bộ Cánh đều: 29 loài. - Nghiên cứu các giải pháp bảo tồn ĐDSH côn trùng ở nƣớc ta còn ít, mang tính cục bộ ở một số địa phƣơng, khu bảo tồn. Nguyễn Thị Đáp (2008) đã đề xuất ra đƣa các mô hình nhân nuôi một số loài bƣớm ở Tam Đảo. Đây là một công trình rất công phu tuy nhiên mới chỉ tập trung vào một số loài có tính thẩm mỹ cao.

Lê Xuân Huệ trong báo cáo kết quả nghiên cứu đề tài” Điều tra cơ bản ĐDSH, chim Vƣờn Quốc gia Pù Mát, tỉnh Nghệ An” đã đƣa ra các biện pháp khai thác, sử dụng hợp lý một số loại côn trùng có ích: Ong ruồi, Ong khói và đề xuất nhân nuôi một số loại côn trùng cánh cứng, các loài bƣớm đẹp. Trong những năm gần đây có một số công trình của các tác giả quốc tế và Việt Nam đã đi sâu nghiên cứu đặc điểm và giá trị thẩm mỹ của côn trùng Cánh vẩy nhƣ: Trung tâm nhiệt đới Việt – Nga tại sinh cảnh núi đá vôi Phong Nha –Kẻ Bàng, A. Monastyrskii, Vũ Văn Liên, Bùi Xuân Phƣơng ( 2000) khu hệ Bƣớm Vƣờn quốc gia Tam Đảo, Trung tâm nhiệt đới Việt – Nga. Khuất Đăng Long (1999) nghiên cứu đa dạng sinh học của một số nhóm côn 5 trùng và giải pháp bảo tồn chúng ở Vƣờn quốc gia Tam Đảo (Viện sinh thái và tài nguyên sinh vật).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ