Luận văn nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái và kỹ thuật nhân nuôi đon atherurus macrourus linnaeus 1758

Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái và kỹ thuật nhân nuôi loài đon atherurus macrourus linnaeus 1758, góp phần bảo tồn và phát triển.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2013

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.2. Các nghiên cứu chăn nuôi động vật hoang dã ở việt Nam

1.3. Tình hình nhân nuôi sinh sản động vật hoang dã ở nước ta

1.3.1. Loài, số lượng nuôi và mục đích nuôi

1.3.2. Phương thức nuôi

1.3.3. Chuồng trại

1.3.4. Thức ăn chăn nuôi động vật hoang dã

1.3.5. Nguồn giống

2. ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Vườn Quốc gia Cúc Phương

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Địa chất và thổ nhưỡng

2.1.3. Khí hậu, thủy văn

2.1.4. Hệ thực vật

2.2. Trung tâm Nghiên cứu cứu hộ và Phát triển động vật hoang dã

2.2.1. Vị trí địa lý

2.2.2. Khí hậu thủy văn

2.2.3. Một số thông tin về Trung tâm Nghiên cứu cứu hộ và Phát triển động vật hoang dã

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm sinh học, sinh thái của Đon trong điều kiện hoang dã

3.1.1. Đặc điểm hình thái

3.1.2. Đặc điểm về phân bố và nơi sống của Đon

3.1.3. Thức ăn của Đon

3.1.4. Đặc điểm sinh sản của Đon

3.1.5. Tập tính hoạt động của Đon

3.2. Nghiên cứu nhu cầu dinh dưỡng và khẩu phần ăn của Đon

3.2.1. Thành phần thức ăn của Đon trong điều kiện nuôi nhốt

3.2.2. Xác định các loại thức ăn ưa thích của Đon

3.2.3. Nhu cầu thức ăn của Đon trong điều kiện nuôi nhốt

3.2.4. Tập tính hoạt động của Đon trong điều kiện nuôi nhốt

3.2.5. Phân phối thời gian cho các hoạt động của Đon

3.2.6. Hoạt động của Đon theo chu kỳ ngày đêm

3.3. Nghiên cứu khả năng sinh trưởng của Đon trong điều kiện nuôi nhốt

3.4. Nghiên cứu đặc điểm sinh sản và kỹ thuật tạo giống Đon

3.4.1. Phân biệt giới tính

3.4.2. Chuẩn bị hang tổ cho Đon sinh sản

3.4.3. Khả năng sinh sản của Đon trong điều kiện nuôi nhốt

3.5. Phòng và chữa bệnh cho Đon

3.5.1. Một số bệnh thường gặp

3.5.2. Phòng bệnh cho Đon

3.5.3. Vệ sinh chuồng trại

3.5.4. Cung cấp thức ăn cho Đon

3.5.5. Theo dõi Đon thường xuyên

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học và Kỹ Thuật Nuôi Đon

Tài nguyên động vật rừng Việt Nam rất phong phú. Thống kê cho thấy có 322 loài thú, 887 loài chim, 369 loài bò sát và 176 loài ếch nhái. Nhiều loài có giá trị kinh tế và bảo tồn cao như Voi, Bò rừng, Hổ. Động vật rừng đóng góp vào phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, do các hoạt động thiếu ý thức của con người nên nguồn tài nguyên động vật suy giảm nghiêm trọng. Sách đỏ Việt Nam 2007 liệt kê 94 loài thú, 76 loài chim, 40 loài bò sát và 14 loài ếch nhái đang bị đe dọa. Nghề nuôi động vật hoang dã nổi lên như một hướng đi mới. Nó đáp ứng nhu cầu thị trường, giảm áp lực săn bắt và mang lại hiệu quả kinh tế cao. Đon (Atherurus macrourus), với thịt thơm ngon và dễ nuôi, là đối tượng tiềm năng. Nghiên cứu kỹ thuật nuôi Đon có ý nghĩa thực tiễn lớn trong chăn nuôi và bảo tồn. Xuất phát từ nhu cầu thực tế, nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm sinh học, sinh thái và kỹ thuật nhân nuôi Đon, bổ sung thông tin và hoàn thiện kỹ thuật chăn nuôi thương phẩm.

1.1. Giới Thiệu Tổng Quan về Loài Đon Atherurus macrourus

Đon (Atherurus macrourus Linnaeus, 1758) là một loài động vật hoang dã được biết đến với chất lượng thịt thơm ngon và kích thước cơ thể trung bình từ 3-4 kg. Loài này đang ngày càng được ưa chuộng trên thị trường. Ưu điểm của Đon là dễ chăn nuôi, ít bệnh tật, hứa hẹn mở ra một đối tượng chăn nuôi mới mang lại hiệu quả kinh tế cao, phù hợp với điều kiện sản xuất của các hộ gia đình. Thông tin cho thấy Đon đang được nuôi thử nghiệm ở một số địa phương như TP Hồ Chí Minh, Đăk Lắc, Hà Nội.

1.2. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Đon

Nghiên cứu đặc điểm sinh học của Đon có tầm quan trọng đặc biệt, đặc biệt là khi chưa có tài liệu hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật chăn nuôi Đon thương phẩm và sinh sản. Tài liệu về đặc điểm sinh học, sinh thái của loài còn nhiều hạn chế. Việc nghiên cứu kỹ thuật chăn nuôi Đon là công việc cần thiết có ý nghĩa thực tiễn lớn không chỉ trong công tác chăn nuôi mà còn trong công tác cứu hộ, bảo tồn loài.

II. Thách Thức Trong Nhân Nuôi Đon và Hướng Nghiên Cứu Giải Pháp

Nghề nhân nuôi động vật hoang dã đối mặt với nhiều thách thức. Thiếu cơ chế quản lý, kinh phí đầu tư, kỹ thuật nuôi và thị trường tiêu thụ. Phương thức nuôi còn manh mún, nhỏ lẻ. Chuồng trại chưa đạt yêu cầu kỹ thuật. Nguồn thức ăn chủ yếu khai thác từ thiên nhiên, gây mất cân bằng sinh thái. Nguồn giống phụ thuộc vào tự nhiên. Cần giải quyết các vấn đề này để phát triển bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm sinh học, tập tính, thức ăn và kỹ thuật nhân nuôi Đon, từ đó đưa ra giải pháp để nhân nuôi hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và bảo tồn loài. Đảm bảo sự phát triển bền vững của nghề chăn nuôi Đon.

2.1. Thực Trạng Nhân Nuôi và Những Khó Khăn Hiện Tại của Mô Hình

Nghề nhân nuôi sinh sản động vật hoang dã ở Việt Nam đã xuất hiện từ lâu và đạt được những thành công quan trọng như nuôi Hươu sao, Nai, Khỉ vàng, Trăn, Rắn, Ba ba, Ếch đồng, Cá sấu…Trong những thập niên gần đây, hoạt động gây nuôi sinh sản động vật hoang dã ở Việt Nam cũng gặp phải không ít những khó khăn về cơ chế quản lý, kinh phí đầu tư, kỹ thuật nuôi và thị trường tiêu thụ sản phẩm. Loài, số lượng nuôi và mục đích nuôi Theo thống kê của Cục Kiểm lâm, hiện nay trên cả nước có khoảng trên 50 loài động vật hoang dã được nuôi. Tính đến năm 2003, cả nước có khoảng 316 trại nuôi và 1.658 hộ gây nuôi động vật hoang dã.

2.2. Thiếu Hụt Kiến Thức và Kỹ Thuật Nuôi Đon Hiệu Quả

Ở một số địa phương loài Đon cũng được chăn nuôi tự phát nhưng không mang lại hiệu quả kinh tế do thiếu kiến thức về kỹ thuật chăn nuôi (Đỗ Quang Huy, Lưu Quang Vinh, 2005) [9]. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật chăn nuôi hiệu quả, đặc biệt là đối với loài Đon, để đảm bảo rằng các nỗ lực chăn nuôi mang lại kết quả kinh tế tích cực.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Sinh Học và Kỹ Thuật Nuôi Nhốt Đon

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp quan sát, thu thập số liệu và thí nghiệm. Quan sát Đon trong môi trường hoang dã và nuôi nhốt để ghi nhận đặc điểm sinh học, tập tính. Thu thập số liệu về thức ăn, sinh trưởng, sinh sản. Thí nghiệm xác định khẩu phần ăn tối ưu, điều kiện chuồng trại phù hợp. Phân tích số liệu thống kê, so sánh. Áp dụng phương pháp tiếp cận hệ thống để đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nhân nuôi. Kết hợp kiến thức khoa học và kinh nghiệm thực tế để đưa ra khuyến nghị kỹ thuật nhân nuôi Đon hiệu quả, bền vững. Cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo tồn và phát triển loài Đon.

3.1. Nghiên Cứu Sinh Học Sinh Thái Đon Trong Điều Kiện Hoang Dã

Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của Đon trong điều kiện hoang dã bao gồm: Đặc điểm hình thái, Đặc điểm về phân bố và nơi sống của Đon, Thức ăn của Đon, Đặc điểm sinh sản của Đon, Tập tính hoạt động của Đon. Các yếu tố này được quan sát và ghi nhận để có cái nhìn tổng quan về loài trong môi trường tự nhiên.

3.2. Nuôi Thí Nghiệm Đon Trong Điều Kiện Nhân Tạo

Nuôi thí nghiệm Đon trong điều kiện nhân tạo nhằm mục đích Xác định Thành phần thức ăn và khẩu phần ăn của Đon, Theo dõi khả năng sinh trưởng và sinh sản của Đon, tìm hiểu Tập tính hoạt động của Đon trong điều kiện nuôi nhốt, Một số bệnh thường gặp ở Đon và cách phòng trị bệnh. Dữ liệu thu thập từ thí nghiệm sẽ cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa kỹ thuật nuôi.

3.3. Xác Định Nhu Cầu Dinh Dưỡng và Khẩu Phần Ăn Cho Đon

Thành phần thức ăn của Đon trong điều kiện nuôi nhốt cần được xác định rõ ràng. Các loại thức ăn ưa thích của Đon cũng cần được thống kê để có thể cung cấp một chế độ dinh dưỡng hợp lý. Nhu cầu thức ăn của Đon trong điều kiện nuôi nhốt cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển và sinh trưởng tốt của loài.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Sản và Kỹ Thuật Nhân Giống Đon

Nghiên cứu đã xác định đặc điểm sinh sản của Đon trong điều kiện nuôi nhốt. Phân biệt giới tính, chuẩn bị hang tổ cho Đon sinh sản. Theo dõi khả năng sinh sản, số lượng con, thời gian mang thai. Đánh giá ảnh hưởng của điều kiện nuôi đến khả năng sinh sản. Xây dựng quy trình kỹ thuật nhân giống Đon hiệu quả. Chọn lọc Đon giống khỏe mạnh, sinh sản tốt. Áp dụng biện pháp hỗ trợ sinh sản khi cần thiết. Nâng cao hiệu quả nhân giống, đáp ứng nhu cầu Đon giống cho thị trường.

4.1. Nghiên Cứu Khả Năng Sinh Sản của Đon Trong Nuôi Nhốt

Khả năng sinh sản của Đon trong điều kiện nuôi nhốt là một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá tính khả thi của việc nhân nuôi. Nghiên cứu tập trung vào phân biệt giới tính, chuẩn bị hang tổ cho Đon sinh sản, và theo dõi khả năng sinh sản của chúng.

4.2. Kỹ Thuật Tạo Giống Đon Chất Lượng và Hiệu Quả

Để tạo ra giống Đon chất lượng và hiệu quả, cần phải áp dụng các kỹ thuật chọn lọc giống, theo dõi sinh trưởng và phát triển của Đon con. Việc chọn lọc Đon giống khỏe mạnh và có khả năng sinh sản tốt là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của quá trình nhân giống.

V. Phòng và Chữa Bệnh Cho Đon Hướng Dẫn Chi Tiết và Cập Nhật

Nghiên cứu xác định một số bệnh thường gặp ở Đon trong điều kiện nuôi nhốt. Phân tích nguyên nhân, triệu chứng. Đề xuất biện pháp phòng bệnh hiệu quả: vệ sinh chuồng trại, cung cấp thức ăn đảm bảo, theo dõi sức khỏe thường xuyên. Xây dựng phác đồ điều trị bệnh cho Đon. Sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả. Kết hợp biện pháp phòng bệnh và điều trị để giảm thiểu thiệt hại, đảm bảo sức khỏe cho Đon.

5.1. Nhận Diện và Điều Trị Các Bệnh Thường Gặp ở Đon

Một số bệnh thường gặp ở Đon bao gồm các bệnh về đường tiêu hóa, bệnh ngoài da và bệnh do ký sinh trùng. Việc nhận diện sớm các triệu chứng của bệnh và áp dụng phác đồ điều trị phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe của Đon.

5.2. Biện Pháp Phòng Bệnh Hiệu Quả Cho Đon Nuôi Nhốt

Để phòng bệnh cho Đon nuôi nhốt, cần phải chú trọng đến vệ sinh chuồng trại, cung cấp thức ăn đảm bảo chất lượng và theo dõi sức khỏe của Đon thường xuyên. Việc thực hiện các biện pháp phòng bệnh đúng cách sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của Đon.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Phát Triển Bền Vững Nuôi Đon

Nghiên cứu đã cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm sinh học và kỹ thuật nhân nuôi Đon. Cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình nhân nuôi, nâng cao hiệu quả kinh tế. Khuyến nghị áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tế, nhân rộng mô hình nuôi Đon hiệu quả. Tăng cường công tác bảo tồn Đon trong tự nhiên. Phát triển bền vững nghề nuôi Đon, góp phần vào phát triển kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Quan Trọng về Đon

Nghiên cứu đã cung cấp những kết quả quan trọng về đặc điểm sinh học, sinh thái và kỹ thuật nhân nuôi Đon. Các kết quả này là cơ sở để xây dựng quy trình chăn nuôi hiệu quả và bền vững, đồng thời góp phần vào công tác bảo tồn loài.

6.2. Khuyến Nghị và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Nuôi Đon

Cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình nhân nuôi Đon, đặc biệt là về dinh dưỡng, sinh sản và phòng bệnh. Đồng thời, cần tăng cường công tác bảo tồn Đon trong tự nhiên và phát triển bền vững nghề nuôi Đon, góp phần vào phát triển kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước Từ xa xưa, loài người không chỉ khai thác các loài động vật từ thiên nhiên hoang dã, mà còn biết nuôi dưỡng, thuần hóa chúng nhằm chủ động tạo ra nguồn sản phẩm động vật đa dạng, phong phú và chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của xã hội. Theo các tài liệu lịch sử, loài người đã biết bắt các loài động vật hoang dã, thuần dưỡng chúng từ 4-5 nghìn năm trước công nguyên, đến nay chúng ta có một tập đoàn các loài vật nuôi rất đa dạng với hàng ngàn loài và giống gia súc, gia cầm, thủy sản, động vật cảnh.Ngày nay, do nhu cầu ngày càng tăng về các sản phẩm có nguồn gốc từ rừng của xã hội, con người ngày càng tăng cường nhân nuôi, thuần dưỡng các loài động vật hoang dã. Chăn nuôi động vật hoang dã không những mang lại hiệu quả kinh tế cao mà nó còn là giải pháp quan trọng nhằm bảo tồn hoặc cứu nguy các nguồn gen đang có nguy cơ bị tuyệt chủng.

Theo Conway (1998), hiện nay tại các Vườn động vật trên thế giới đang nuôi khoảng 500.000 động vật có xương sống ở cạn, đại diện cho 3000 loài chim, thú, bò sát, ếch nhái. Mục đích của phần lớn các Vườn động vật hiện nay là gây nuôi các quần thể động vật quý hiếm, đang có nguy cơ bị tuyệt chủng, phục vụ tham quan giải trí và bảo tồn đa dạng sinh học. Việc nghiên cứu trong các Vườn động vật cũng đang được chú trọng. Các nhà khoa học đang cố gắng tìm giải pháp tối ưu để nhân giống, phát triển số lượng.

Tuy nhiên về kỹ thuật nhân nuôi, đặc điểm sinh thái và tập tính cũng như việc thả chúng về môi trường tự nhiên có nhiều vấn đề đặt ra cho công tác nhân nuôi cần phải giải quyết. Trung Quốc, Ấn Độ và Thái Lan là những quốc gia có nghề nhân nuôi động vật hoang dã rất phát triển. Tuy nhiên những nghiên cứu của nước ngoài 4 về kỹ thuật chăn nuôi rất ít. Một số công trình có thể kể đến như: Từ Phổ Hữu (2001), đã trình bày các đặc điểm hình thái, sinh học và kỹ thuật chăn nuôi (chuồng trại, thức ăn, chăm sóc, bệnh tật và cách phòng tránh…) cho 10 loài rắn độc kinh tế; Vương Kiến Bình (2002), trong Sổ tay nuôi hiệu quả cao các loài rắn đã trình bày những yêu cầu kỹ thuật nuôi rắn đạt hiệu quả kinh tế cao.

Một tác giả người Trung Quốc nữa có thể kể đến là Cao Dực (2002) trong cuốn Kỹ thuật thực hành nuôi dưỡng động vật kinh tế đã trình bày những yêu cầu kỹ thuật cơ bản chăn nuôi nhiều loài thú, chim, bò sát, ếch nhái, bọ cạp, cua, giun đất v. Ngoài ra, còn có nhiều tác giả khác như: Lena C. Larson et al (2001) đã biên tập từ nhiều báo cáo khoa học, kinh nghiệm cá nhân về biện pháp kỹ thuật chăn nuôi, thức ăn, khẩu phần ăn, điều kiện chuồng trại, tập tính hoạt động. của các loài Cu li trong tài liệu “Hướng dẫn kỹ thuật nuôi các loài Cu li Châu Á”.

Đon là loài phân bố rộng, bao gồm Đông Nam Á, Nam Trung Quốc (Wilson 1993; Francis 2008). Tại nhiều quốc gia kể trên Đon được thu bắt trong tự nhiên đã được sử dụng làm thực phẩm từ lâu. Tuy nhiên việc nhân nuôi loài thú này trong điều kiện nuôi nhốt vẫn còn nhiều hạn chế. Loài Đon Châu Phi (Atherurus africanus) cũng đã được nhân nuôi thành công và góp phần đáp ứng nhu cầu thị trường (Joli, 1998) [14].

Các nghiên cứu chăn nuôi động vật hoang dã ở việt Nam Ở nước ta nghề chăn nuôi động vật hoang dã đang ngày càng trở thành một nghề kinh doanh có hiệu quả kinh tế cao. Một số loài động vật hoang dã được nuôi phổ biến là: Hươu sao, Gấu, các loài Khỉ, Nhím, các loài Cầy, Trăn, các loài Rắn độc, Ba ba, Cá sấu, v. Tuy nghề chăn nuôi động vật hoang dã đã hình thành từ lâu nhưng cho đến nay vẫn còn nhiều yếu kém, quy 5 mô sản xuất nhỏ. Tài liệu chuyên khảo và các công trình nghiên cứu về kỹ thuật nhân nuôi động vật hoang dã ở nước ta còn tương đối ít.

Một trong những công trình nghiên cứu sớm nhất về động vật hoang dã có giá trị kinh tế được xuất bản vào năm 1975 (Đặng Huy Huỳnh và cộng sự, 1975) [12]. Trong tài liệu này, các tác giả đã giới thiệu về hình thái, phân bố, nơi sống, tập tính, thức ăn, đặc điểm sinh sản của các loài động vật hoang dã có giá trị kinh tế cao của tỉnh Hòa Bình như Hươu sao, Nai, Khỉ vàng, Khỉ cộc, Cầy vòi mốc, Cầy vòi hương, v. Tuy nhiên, đây mới chỉ là tài liệu sơ bộ, có tính chất tổng hợp từ các quan sát ngoài thiên nhiên. Phạm Nhật và Nguyễn Xuân Đặng (2000) [19] đã giới thiệu sơ bộ cách nuôi một số loài động vật có giá trị kinh tế cao.

Nhiều loài động vật hoang dã đã trở thành đối tượng chăn nuôi phổ biến, đáp ứng nhu cầu về thực phẩm, dược liệu, da lông, làm cảnh, v. Ví dụ nổi bật nhất là loài Ba ba trơn, Ếch đồng (Ngô Trọng Lư, 2009; Nguyễn Duy Khoát và Phạm Viết Thắng, 1992) và các loài thuộc nhóm Rắn. Cùng trong họ Hystricidae, ở Việt Nam loài Nhím đã được nghiên cứu và nhân nuôi với quy mô rộng lớn, mang lại thu nhập cao cho người nông dân. Tuy nhiên, Đon là loài chưa được quan tâm nghiên cứu.

Ở một số địa phương loài Đon cũng được chăn nuôi tự phát nhưng không mang lại hiệu quả kinh tế do thiếu kiến thức về kỹ thuật chăn nuôi (Đỗ Quang Huy, Lưu Quang Vinh, 2005) [9]. Tình hình nhân nuôi sinh sản động vật hoang dã ở nước ta Nghề nhân nuôi sinh sản động vật hoang dã ở Việt Nam đã xuất hiện từ lâu và đạt được những thành công quan trọng như nuôi Hươu sao, Nai, Khỉ vàng, Trăn, Rắn, Ba ba, Ếch đồng, Cá sấu…Trong những thập niên gần đây, hoạt động gây nuôi sinh sản động vật hoang dã ở Việt Nam cũng gặp phải 6 không ít những khó khăn về cơ chế quản lý, kinh phí đầu tư, kỹ thuật nuôi và thị trường tiêu thụ sản phẩm. Loài, số lượng nuôi và mục đích nuôi Theo thống kê của Cục Kiểm lâm, hiện nay trên cả nước có khoảng trên 50 loài động vật hoang dã được nuôi. Tính đến năm 2003, cả nước có khoảng 316 trại nuôi và 1.658 hộ gây nuôi động vật hoang dã.

Chắc chắn, con số thống kê trên chưa phản ánh hết thực tế nhân nuôi động vật hoang dã ở Việt Nam hiện nay. Vùng Đông Nam Bộ có số lượng loài động vật gây nuôi lớn nhất với trên 1,2 triệu cá thể, trong đó chủ yếu là Ba ba (1 triệu cá thể), Kỳ tôm, Tắc kè, Liu điu…với khoảng 200. Vùng đồng bằng Sông Hồng có hơn 800.000 động vật hoang dã nuôi, chủ yếu là Rắn, Rùa, Ba ba. Vùng đồng bằng Sông Cửu Long với tổng số trên 37.000 cá thể chủ yếu là các loài Cá sấu, Ba ba, Trăn.

Vùng Tây Nguyên có gần 3000 cá thể, chủ yếu là Ba ba, Cá sấu, Hươu, Nai. Vùng Đông Bắc và Tây Bắc số động vật hoang dã nuôi không đáng kể (Phạm Nhật và Nguyễn Xuân Đặng, 2005) [20]. Hầu hết các loài động vật được gây nuôi nhằm mục đích kinh doanh, chỉ một số ít phục vụ nhu cầu tham quan, du lịch, bảo tồn. Phương thức nuôi Hầu hết các động vật gây nuôi tại các trại và các hộ gia đình đều theo phương thức nuôi nhốt trên đất thổ cư đối với các loài Trăn, Rắn, Ba ba, Hươu, Nai, Gấu, Khỉ, Chồn, Kỳ đà…Hình thức chăn nuôi trong các hộ gia đình chủ yếu dựa vào chăn nuôi quảng canh hoặc bán thâm canh do vốn đầu tư cho cơ sở hạ tầng, vật tư, con giống,.thấp dẫn đến khối lượng hàng hóa sản xuất nhỏ lẻ, tỷ lệ rủi ro cao, chất lượng sản phẩm thấp không đồng đều.

Tuy nhiên hình thức này đã lợi dụng được nguồn lao động nhàn rỗi, đặc biệt ở vùng nông thôn. 7 Đối với các trạm gây nuôi sinh sản thuộc các công ty, doanh nghiệp,.phương thức nuôi nhốt quy mô trang trại là phổ biến. Đối với các trại vệ tinh của các công ty, doanh nghiệp này, các công ty sẽ cung cấp một phần vốn đầu tư nhất định cho cơ sở hạ tầng, giống, thức ăn và các dịch vụ thú y, kỹ thuật,…cho các trại, đồng thời thu mua, tiêu thụ toàn bộ sản phẩm từ các trại vệ tinh này (Phạm Nhật và Nguyễn Xuân Đặng, 2005) [20]. Chuồng trại Chuồng nuôi động vật hoang dã khác nhau theo loài, theo tình trạng kinh tế của người nuôi và tập quán địa phương nhưng phần lớn là chưa đạt yêu cầu kỹ thuật.

Đối với các loài động vật nguy hiểm như rắn, trăn,.chỉ một số ít hộ có diện tích rộng, các khu nuôi, khu ấp trứng mới được đặt cách xa khu gia đình ở trong khi phần lớn các hộ do diện tích chật hẹp, xây dựng khu nuôi ngay trong khu ở của gia đình, do vậy khó đảm bảo được an toàn cho người và vật nuôi đồng thời gây ô nhiễm môi trường do thức ăn của các loài này hầu hết là thịt động vật, lại được lưu trữ trong chuồng hàng tuần trong khi các điều kiện vệ sinh chuồng trại, xử lý ô nhiễm,…tại các trại này hầu như chưa được chú trọng đúng mức. Nhìn chung các mô hình gây nuôi sinh sản tại các hộ gia đình phần lớn các hệ thống chuồng trại, cơ sở hạ tầng phục vụ cho chăn nuôi mang tính tận dụng do thiếu vốn đầu tư, thiếu hiểu biết về điều kiện nuôi dưỡng các loài động vật hoang dã, không đảm bảo an toàn cho người và vật nuôi. Vì vậy, hơn 90% số chuồng nuôi chưa đáp ứng được cho chăn nuôi thâm canh (Đỗ Kim Chung và cs. Thức ăn chăn nuôi động vật hoang dã Việc khai thác nguồn thức ăn đóng vai trò quyết định tính bền vững của hoạt động chăn nuôi cũng như ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.

Thức 8 ăn nuôi động vật hoang dã khác nhau theo từng loài nuôi, lứa tuổi và mục đích nuôi. Điều đáng chú ý là nguồn thức ăn cho hầu hết các loài động vật hoang dã nuôi đều chủ yếu được khai thác từ thiên nhiên. Điều này vừa không chủ động được nguồn thức ăn cho chăn nuôi vừa đe dọa các loài sinh vật có ích khác như cóc, ếch nhái, chim, giun đất,.gây mất cân bằng sinh thái, tăng sâu bệnh hại phá hoại mùa màng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học và Kỹ Thuật Nhân Nuôi Đon (Atherurus macrourus)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh học và kỹ thuật nuôi dưỡng loài động vật này. Nghiên cứu không chỉ tập trung vào các đặc điểm sinh học của đon mà còn đề xuất các phương pháp nuôi dưỡng hiệu quả, giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình và lợi ích của việc nhân nuôi loài này. Tài liệu này rất hữu ích cho những ai quan tâm đến việc phát triển chăn nuôi bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các loài động vật khác và các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học và sức sản xuất của gà đa cựa nuôi tại xã xuân sơn huyện tân sơn tỉnh phú thọ, nơi nghiên cứu về đặc điểm sinh học của gà, hoặc Nghiên cứu đặc điểm sinh học và một số biện pháp phòng trừ loài vòi voi alcidodes frenatus hại hồi illicium verum tại huyện văn quan tỉnh lạng sơn, tài liệu này cung cấp thông tin về biện pháp phòng trừ loài gây hại trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sinh học và kỹ thuật nuôi trồng trong lĩnh vực động vật.