Đặc Điểm Sinh Học và Sinh Thái Học của Nhện Hành Tỏi Rhizoglyphus echinopus tại Đồng Bằng Sông Hồng

Nghiên cứu 1578 đặc điểm sinh học và sinh thái học của nhện hành tỏi Rhizoglyphus echinopus fumouze robin tại đồng bằng sông Hồng.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2016

158
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nhện Hành Tỏi Gây Hại Ở Đồng Bằng Sông Hồng

Trong hệ thống cây trồng ở nhiều địa phương, hành tỏi đóng vai trò tương đối quan trọng. Là loại cây ngắn ngày, năng suất cao (20-25 tấn/ha), thích hợp với nhiều loại đất, từ đồng bằng Bắc Bộ đến đất bạc màu ở Trung du. Những năm gần đây, diện tích trồng hai loại cây này tăng nhanh trong cả nước. Miền Nam có Vĩnh Long và Ninh Thuận. Miền Bắc, Đồng Bằng Sông Hồng, gồm Hải Dương, Thái Bình và Hưng Yên là những tỉnh sản xuất hành tỏi trọng điểm. Tuy nhiên, sâu bệnh gây hại cho cây hành tỏi là bệnh thối do nấm bệnh, côn trùng và tuyến trùng đã và đang được người nông dân kiểm soát khá tốt. Riêng nhện hành tỏi (Rhizoglyphus echinopus) là đối tượng gây hại nghiêm trọng nhưng chưa có nghiên cứu về sinh học, sinh thái học cũng như biện pháp quản lý. Với kích thước nhỏ bé, nhện có phương thức sống khác, sống khe kẽ củ hành, trong lớp lá bao, ở trong đất xung quanh củ và có khả năng chịu nước khá tốt nên rất khó phòng trừ. Cần có những nghiên cứu mang tính hệ thống về sinh học, sinh thái học để có biện pháp quản lý phục vụ cho sản xuất hành tỏi.

1.1. Tầm Quan Trọng Kinh Tế của Cây Hành và Cây Tỏi

Hành và tỏi không chỉ là gia vị quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày mà còn là nguồn thu nhập quan trọng của nhiều hộ nông dân ở Đồng Bằng Sông Hồng. Năng suất cao và thời gian sinh trưởng ngắn giúp hai loại cây này trở thành lựa chọn lý tưởng cho luân canh, tăng vụ. Tuy nhiên, mất mùa do dịch hại, đặc biệt là nhện hành tỏi, có thể gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể.

1.2. Thách Thức Trong Quản Lý Dịch Hại Nhện Hành Tỏi

Nhện hành tỏi (Rhizoglyphus echinopus) là một trong những đối tượng gây hại nguy hiểm trên cây hành, cây tỏi, đặc biệt là trong giai đoạn bảo quản củ. Do kích thước rất nhỏ và tập quán sống ẩn náu, việc phát hiện sớm và kiểm soát hiệu quả loài nhện này gặp nhiều khó khăn. Các biện pháp phòng trừ truyền thống thường không mang lại hiệu quả cao, thậm chí có thể gây ra tình trạng kháng thuốc.

II. Đặc Điểm Sinh Học Quan Trọng Của Nhện Hành Tỏi Rhizoglyphus

Để xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả, việc hiểu rõ đặc điểm sinh học của nhện hành tỏi là vô cùng cần thiết. Nhện hành tỏi trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ trứng, ấu trùng, nhện non đến nhện trưởng thành. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng về hình thái, tập tính và khả năng gây hại. Thời gian phát triển của nhện phụ thuộc nhiều vào điều kiện nhiệt độđộ ẩm. Theo nghiên cứu của Hoàng Kim Thoa (2016), khi nuôi trên củ hành tây, ở các nhiệt độ 20oC, 25oC, 30oC và 35oC và ẩm độ 95% có thời gian hoàn thành vòng đời ngắn tương ứng là 14,29 ngày; 8,79 ngày; 8,48 ngày và 7,27 ngày. Số lượng trứng đẻ lớn trung bình là 540,33 quả; 564,67 quả; 467,67 quả và 327,67 quả/nhện cái. Điều này cho thấy nhện hành tỏi có khả năng sinh sản và phát triển rất nhanh trong điều kiện thích hợp.

2.1. Cấu Tạo Cơ Thể và Hình Thái Các Giai Đoạn Phát Triển

Nghiên cứu về cấu tạo cơ thểhình thái của nhện hành tỏi ở các giai đoạn phát triển khác nhau giúp chúng ta dễ dàng nhận biết và phân biệt loài nhện này với các loài nhện khác. Ví dụ, kích thước, màu sắc và số lượng lông trên cơ thể nhện có thể thay đổi theo từng giai đoạn. Việc nắm vững những đặc điểm này rất quan trọng trong công tác giám định dịch hại.

2.2. Vòng Đời và Khả Năng Sinh Sản của Rhizoglyphus echinopus

Vòng đời của nhện hành tỏi (Rhizoglyphus echinopus) khá ngắn, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độđộ ẩm cao. Điều này cho phép chúng sinh sản nhanh chóng và gây hại trên diện rộng. Sức sinh sản của nhện cái cũng rất lớn, mỗi con có thể đẻ hàng trăm trứng trong suốt vòng đời. Tỷ lệ trứng nở và tỷ lệ sống của nhện non cũng tương đối cao, góp phần làm tăng mật độ quần thể.

III. Nghiên Cứu Sinh Thái Học Nhện Hành Tỏi Tại Đồng Bằng Sông Hồng

Nghiên cứu về sinh thái học của nhện hành tỏi tại Đồng Bằng Sông Hồng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa loài nhện này với môi trường sống và các loài sinh vật khác. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, cây trồng ký chủ và sự hiện diện của thiên địch có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển và phân bố của nhện hành tỏi. Theo nghiên cứu, có 7 loài cây trồng là ký chủ của nhện hành tỏi tại vùng đồng bằng sông Hồng năm 2012 - 2014. Bên cạnh đó, nhện hành tỏi gây hại nặng trên hành tỏi trồng trà sớm từ 20/10 đến 24/11. Trên trà hành tỏi trồng chính vụ mật độ nhện hành tỏi cao từ ngày 10/11đến ngày 8/12.

3.1. Ảnh Hưởng Của Môi Trường Sống Đến Sự Phát Triển Của Nhện

Nhiệt độđộ ẩm là hai yếu tố môi trường quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự phát triển của nhện hành tỏi. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều có thể làm chậm quá trình phát triển hoặc thậm chí gây chết nhện. Độ ẩm thích hợp giúp nhện duy trì độ ẩm cơ thể và tạo điều kiện thuận lợi cho sinh sản.

3.2. Phân Bố Địa Lý và Cây Ký Chủ Của Rhizoglyphus echinopus

Phân bố địa lý của nhện hành tỏi không đồng đều, chúng thường tập trung ở những vùng trồng hành tỏi với mật độ cao. Cây trồng ký chủ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển quần thể nhện. Việc xác định các loại cây trồng là ký chủ của nhện giúp chúng ta có biện pháp quản lý dịch hại hiệu quả hơn.

IV. Biện Pháp Phòng Trừ Nhện Hành Tỏi Hiệu Quả Tại Đồng Bằng Sông Hồng

Phòng trừ nhện hành tỏi là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều biện pháp khác nhau, từ biện pháp canh tác, biện pháp sinh học đến biện pháp hóa học. Việc lựa chọn biện pháp phòng trừ phù hợp cần dựa trên đặc điểm sinh học, sinh thái học của nhện và điều kiện cụ thể của từng vùng trồng. Một trong những biện pháp canh tác là luân canh. Theo nghiên cứu ảnh hưởng của biện pháp luân canh tới diễn biến mật độ nhện hành tỏi R. echinopus trên cây hành tại Thanh Hà Hải Dương, năm 2014 và 2015. Loài NNBM Hypoaspis sp. là loài thiên địch quan trọng có khả năng nhân nuôi và sử dụng trong phòng chống sinh học NHT. Bên cạnh đó sử dụng thuốc Confidor 100 SL (Imidacloprid) theo hình thức nhúng củ 30 phút có hiệu quả cao nhất.

4.1. Biện Pháp Canh Tác và Luân Canh Để Hạn Chế Sự Phát Triển

Biện pháp canh tác như vệ sinh đồng ruộng, xử lý tàn dư cây trồng và sử dụng giống kháng bệnh có thể giúp hạn chế sự phát triển của nhện hành tỏi. Luân canh cây trồng cũng là một biện pháp hiệu quả, giúp phá vỡ chu kỳ sinh trưởng của nhện và giảm mật độ quần thể.

4.2. Ứng Dụng Thiên Địch và Phương Pháp Sinh Học

Sử dụng thiên địch như các loài nhện bắt mồi (Hypoaspis sp.) là một giải pháp phòng trừ sinh học thân thiện với môi trường. Các loài thiên địch này có khả năng tiêu diệt nhện hành tỏi, giúp duy trì sự cân bằng sinh thái trong vườn.

4.3. Sử Dụng Thuốc Trừ Nhện Hợp Lý và An Toàn

Trong trường hợp cần thiết, có thể sử dụng thuốc trừ nhện để kiểm soát nhện hành tỏi. Tuy nhiên, cần lựa chọn các loại thuốc có hiệu quả cao, ít độc hại và sử dụng đúng liều lượng, tuân thủ thời gian cách ly để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Về Nhện Hành Tỏi Vào Thực Tiễn Sản Xuất

Kết quả nghiên cứu về đặc điểm sinh họcsinh thái học của nhện hành tỏi có thể được ứng dụng vào thực tiễn sản xuất để xây dựng các mô hình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) hiệu quả. Các mô hình này cần kết hợp nhiều biện pháp khác nhau, từ biện pháp canh tác, biện pháp sinh học đến biện pháp hóa học, nhằm giảm thiểu thiệt hại do nhện hành tỏi gây ra và bảo vệ năng suất cây trồng. Việc ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của ngành trồng trọt.

5.1. Xây Dựng Mô Hình Quản Lý Dịch Hại Tổng Hợp IPM

Mô hình IPM là một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp nhiều biện pháp khác nhau để kiểm soát dịch hại một cách bền vững. Mô hình này cần dựa trên kiến thức về sinh học, sinh thái học của dịch hại và điều kiện cụ thể của từng vùng trồng. Trong trường hợp nhện hành tỏi, mô hình IPM có thể bao gồm các biện pháp như sử dụng giống kháng bệnh, luân canh cây trồng, ứng dụng thiên địch và sử dụng thuốc trừ nhện hợp lý.

5.2. Nâng Cao Nhận Thức và Kỹ Năng Cho Nông Dân

Để ứng dụng thành công các biện pháp phòng trừ nhện hành tỏi, việc nâng cao nhận thức và kỹ năng cho nông dân là vô cùng quan trọng. Nông dân cần được trang bị kiến thức về đặc điểm sinh học, sinh thái học của nhện, các biện pháp phòng trừ hiệu quả và cách sử dụng thuốc trừ nhện an toàn. Các chương trình tập huấn, hội thảo và tư vấn kỹ thuật là những kênh thông tin hữu ích giúp nông dân tiếp cận các kiến thức mới.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Nhện Hành Tỏi

Nghiên cứu về đặc điểm sinh họcsinh thái học của nhện hành tỏi tại Đồng Bằng Sông Hồng đã cung cấp những thông tin quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như tìm kiếm các giống hành tỏi kháng bệnh, đánh giá hiệu quả của các loại thiên địch mới và phát triển các loại thuốc trừ nhện an toàn, thân thiện với môi trường. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc xây dựng các mô hình quản lý dịch hại bền vững, giúp bảo vệ năng suất cây trồng và nâng cao thu nhập cho nông dân.

6.1. Nghiên Cứu Kháng Thuốc Của Nhện Hành Tỏi

Tình trạng kháng thuốc của nhện hành tỏi đối với các loại thuốc trừ nhện hiện nay đang là một vấn đề đáng lo ngại. Cần có các nghiên cứu để đánh giá mức độ kháng thuốc của nhện đối với các loại thuốc khác nhau và tìm kiếm các loại thuốc mới có hiệu quả cao hơn.

6.2. Nghiên Cứu Phân Tích DNA và So Sánh Di Truyền

Sử dụng các kỹ thuật phân tích DNAso sánh di truyền có thể giúp xác định nguồn gốc, lịch sử phát triển và mối quan hệ di truyền giữa các quần thể nhện hành tỏi khác nhau. Thông tin này có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự lây lan của dịch hại và xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả hơn.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1 1.1 Tính cấp thiết của đề tài 1 1.2 Mục tiêu của đề tài 2 1.3 Phạm vi nghiên cứu 2 1.4 Những đóng góp mới của đề tài 2 1.5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 4 2.1 Cơ sở khoa học của đề tài 4 2.2 Những nghiên cứu ở nƣớc ngoài 6 2.1 Các nghiên cứu về thành phần, số lƣợng loài nhện nhỏ hại cây trồng 6 2.2 Đặc điểm sinh học của nhện hành tỏi 13 2.3 Đặc điểm sinh thái học của nhện hành tỏi 17 2.4 Biện pháp phòng chống 18 2.3 Nghiên cứu trong nƣớc 23 2.1 Các nghiên cứu về thành phần, số lƣợng loài nhện nhỏ hại cây trồng ở Việt Nam 23 2.2 Đặc điểm sinh học của nhện hành tỏi 25 2.3 Đặc điểm sinh thái học 27 2.4 Biện pháp phòng chống 27 2.4 Kết luận và định hƣớng nghiên cứu 28 iii PHẦN 3 VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 30 3.1 Khái quát chung vùng trồng hành tỏi ở đồng bằng sông Hồng 30 3.1 Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên của vùng đồng bằng sông Hồng 30 3.2 Tình hình sản xuất và phòng chống dịch hại trên hành tỏi 30 3.2 Địa điểm và thời gian nghiên cứu 32 3.3 Đối tƣợng và vật liệu nghiên cứu 32 3.4 Nội dung nghiên cứu 33 3.5 Phƣơng pháp nghiên cứu 33 3.1 Thành phần nhện nhỏ hại hành tỏi, đặc điểm gây hại và tác hại của chúng trên hành tỏi 33 3.2 Đặc điểm hình thái, sinh học của nhện hành tỏi 38 3.3 Đặc điểm sinh thái học của nhện hành tỏi 43 3.4 Biện pháp phòng trừ 44 PHẦN 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 51 4.1 Kết quả nghiên cứu 51 4.1 Thành phần nhện nhỏ hại trên hành tỏi tại vùng đồng bằng sông Hồng và tác hại của nhện hành tỏi 51 4.2 Đặc điểm hình thái, sinh học của nhện hành tỏi 63 4.3 Đặc điểm sinh thái học 77 4.4 Biện pháp phòng chống nhện hành tỏi 86 4.2 Thảo luận 104 PHẦN 5 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 110 5.2 Kiến nghị 111 Danh mục các công trình đã công bố 112 Tài liệu tham khảo 113 Phụ lục 122 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TĂT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt Cs. Cộng sự CT Công thức CRD Khối hoàn toàn ngẫu nhiên BVTV Bảo vệ thực vật et al. Những ngƣời khác NHT Nhện hành tỏi Rhizoglyphus echinopus NNBM Nhện nhỏ bắt mồi NSXL Ngày sau xử lý Max Lớn nhất Min Nhỏ nhất OD Độ thƣờng gặp Số TT Số thứ tự RH% Ẩm độ không khí tƣơng đối (%) RCB Khối ngẫu nhiên đầy đủ Ro Hệ số nhân của một thế hệ (con) rm Tỷ lệ tăng tự nhiên toC Nhiệt độ không khí Tc Thời gian của một thế hệ tính theo mẹ (ngày) T Thời gian của một thế hệ tính theo đời con (ngày) ♂ Nhện đực ♀ Nhện cái λ Giới hạn tăng tự nhiên (lần) v DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 2.1 Tổng số loài nhện nhỏ đã đƣợc phát hiện và mô tả trên thế giới 6 2.2 Thành phần nhện nhỏ thuộc giống Rhizoglyphus 7 2.3 Ký chủ của loài nhện hành tỏi Rhizoglyphus echinopus 16 2.4 Thành phần thiên địch của loài nhện hành tỏi R.1 Thành phần loài nhện nhỏ hại hành tỏi tại vùng đồng bằng sông Hồng năm 2012 -2014 53 4.2 Mối liên quan giữa mật độ nhện hành tỏi và triệu chứng gây hại 57 4.3 Khối lƣợng tỏi bị hao hụt do nhện hành tỏi R. echinopus gây ra trên tỏi củ bảo quản, năm 2014 61 4.4 Khối lƣợng hành bị hao hụt do nhện hành tỏi R.

echinopus gây ra trên hành củ bảo quản, năm 2013 62 4.5 Kích thƣớc các pha phát dục của nhện hành tỏi R.6 Thời gian phát dục của nhện hành tỏi R. echinopus ở các nhiệt độ khác nhau 67 4.7 Sức sinh sản của nhện hành tỏi R. echinopus ở các mức nhiệt độ khác nhau 69 4.8 Tỷ lệ trứng nở của nhện hành tỏi R.9 Tỷ lệ sống của nhện non các tuổi ở nhiệt độ khác nhau 71 4.10 Bảng sống của nhện hành tỏi R. echinopus ở nhiệt độ 30oC 74 4.11 Bảng sống của nhện hành tỏi R.

echinopus ở nhiệt độ 35oC 75 4.12 Các chỉ số sinh học cơ bản của nhện hành tỏi ở các mức nhiệt độ khác nhau 76 4.13 Thành phần cây ký chủ của nhện hành tỏi R. echinopus tại vùng đồng bằng sông Hồng năm 2013 - 2014 77 4.14 Ảnh hƣởng của mật độ nhện và loại thức ăn đến sức đẻ trứng của nhện hành tỏi R.15 Ảnh hƣởng của mật độ nhện và loại thức ăn đến tỷ lệ giới tính thế hệ sau của nhện hành tỏi R.16 Ảnh hƣởng của mật độ và loại thức ăn tới tỷ lệ Hypopus của nhện hành tỏi R.17 Diễn biến mật độ nhện hành tỏi R. echinopus trên tỏi củ ở các hình thức bảo quản khác nhau tại Nam Sách, Hải Dƣơng, năm 2014 85 4.18 Ảnh hƣởng của biện pháp luân canh tới diễn biến mật độ nhện hành tỏi R. echinopus trên cây hành tại Thanh Hà Hải Dƣơng, năm 2014 và 2015 87 4.19 Diễn biến mật độ nhện hành tỏi R.

echinopus trên hành củ bảo quản ở các hình thức khác nhau tại Nam Sách Hải Dƣơng, năm 2014 89 4.20 Các loài nhện nhỏ thiên địch thƣờng gặp trên hành tỏi 90 4.21 Kích thƣớc các pha phát dục của loài nhện nhỏ bắt mồi Hypoaspis sp.22 Sức tiêu thụ nhện hành tỏi của nhện nhỏ bắt mồi Hypoaspis sp.23 Sự lựa chọn thức ăn của nhện nhỏ bắt mồi Hypoaspis sp. đối với pha nhện non nhện hành tỏi R.24 Sự lựa chọn thức ăn của nhện nhỏ bắt mồi Hypoaspis sp. đối với pha trứng và trƣởng thành của nhện hành tỏi R.25 Thời gian phát dục các pha của nhện nhỏ bắt mồi Hypoaspis sp.26 Số trứng đẻ của nhện nhỏ bắt mồi Hypoaspis sp.27 Tỷ lệ trứng nở của nhện nhỏ bắt mồi Hypoaspis sp.28 Tỷ lệ giới tính của nhện nhỏ bắt mồi Hypoaspis sp. qua một số thế hệ nhân nuôi trong phòng thí nghiệm 99 4.29 Bảng sống của nhện nhỏ bắt mồi Hypoaspis sp.30 Các chỉ số sinh học cơ bản của loài nhện nhỏ bắt mồi Hypoaspis sp.31 Ảnh hƣởng của mật độ trƣởng thành nhện nhỏ bắt mồi Hypoaspis sp.

tới sức tiêu thụ nhện hành tỏi R.32 Khả năng sống sót của trƣởng thành nhện nhỏ bắt mồi Hypoaspis sp. trong điều kiện thiếu thức ăn, nƣớc 102 4.33 Hiệu lực của thuốc bảo vệ thực vật ở các ngày sau xử lý 103 4.34 Tỷ lệ củ hành bị thối sau xử lý 3 loại thuốc bảo vệ thực vật 104 vii DANH MỤC HÌNH STT Tên hình Trang 2.1 Vị trí các lông trên lƣng loài NHT R.2 Vị trí các lông trên lƣng loài nhện robini R.3 Vị trí lông trên mặt bụng loài NHT R.4 Vị trí lông trên mặt bụng loài nhện robini R.5 Lông trên cơ quan sinh dục đực NHT R.6 Lông trên cơ quan sinh dục đực nhện robini R.7 Các pha phát dục và bộ phận bị hại của nhện hành tỏi R.1 Bố trí thí nghiệm xác định triệu chứng gây hại điển hình của nhện hành tỏi R.2 Cấu tạo lồng nuôi Munger 46 3.3 Xử lý củ giống bằng thuốc hóa học theo hình thức nhúng củ 49 3.4 Xử lý củ giống bằng thuốc hóa học theo hình thức phun ƣớt củ 49 4.1 Hình ảnh một số loài nhện nhỏ hại trên hành tỏi tại vùng đồng bằng sông Hồng từ năm 2012 - 2014 52 4.2 Mặt bụng của loài nhện robini R. robini độ phóng đại 5 x10X 54 4.3 Mặt bụng của loài NHT R. echinopus độ phóng đại 10 x 10X 54 4.4 Chân I của loài nhện robini R.

robini độ phóng đại 40 x 10X 54 4.5 Chân I của loài NHT R. echinopus độ phóng đại 40 x 10X 54 4.6 Cơ quan sinh dục đực của loài nhện robini R. robini độ phóng đại 20 x 10X 54 4.7 Cơ quan sinh dục đực của loài NHT R. echinopus độ phóng đại 40 x 10X 54 4.8 Triệu chứng gây hại đặc trƣng của nhện hành tỏi đối với hành ở ngoài đồng 56 4.9 Triệu chứng gây hại đặc trƣng của nhện hành tỏi trên hành củ bảo quản (sau 40 ngày) 58 4.10 Triệu chứng gây hại đặc trung của nhện hành tỏi trên tỏi củ bảo quản 59 4.11 Mật độ của nhện hành tỏi trên các hình thức bảo quản khác nhau 60 4.12 Pha trứng loài NHT R.13 Nhện non tuổi 1 loài NHT R.14 Nhện non tuổi 2 loài NHT R.15 Nhện non tuổi 3 loài NHT R.16 Trƣởng thành đực loài NHT R.17 Trƣởng thành cái loài NHT R.18 Nhịp điệu sinh sản của nhện hành tỏi R.

echinopus trên 4 mức nhiệt độ 70 4.19 Tỷ lệ sống (lx) và sức sinh sản (mx) của loài nhện hành tỏi ở nhiệt độ 20oC 72 4.20 Tỷ lệ sống (lx) và sức sinh sản (mx) của loài nhện hành tỏi ở nhiệt độ 25oC 73 4.21 Diễn biến mật độ loài nhện hành tỏi R. echinopus trên các giống hành trồng trà sớm tại Nam Sách, Hải Dƣơng, năm 2014 81 4.22 Diễn biến mật độ loài nhện hành tỏi R. echinopus trên các giống tỏi trồng trà sớm tại Nam Sách, Hải Dƣơng, năm 2014 82 4.23 Diễn biến mật độ loài nhện hành tỏi R. echinopus trên các giống hành trồng trà chính vụ tại Nam Sách, Hải Dƣơng, năm 2014 83 4.24 Diễn biến mật độ loài nhện hành tỏi R.

echinopus trên các giống tỏi trồng trà chính vụ tại Nam Sách, Hải Dƣơng, năm 2014 84 4.25 Diễn biến mật độ loài NNBM Hypoaspis sp. trên hành ngoài đồng tại Nam Sách Hải Dƣơng, năm 2014 91 4.26 Diễn biến mật độ loài NNBM Hypoaspis sp. trên hành bảo quản tại Nam Sách Hải Dƣơng, năm 2014 91 4.27 Pha trứng loài NNBM Hypoaspis sp.28 Nhện non tuổi 1 loài NNBM Hypoaspis sp.29 Nhện non tuổi 2 loài NNBM Hypoaspis sp.30 Nhện non tuổi 3 loài NNBM Hypoaspis sp.31 Trƣởng thành đực loài NNBM Hypoaspis sp.32 Trƣởng thành cái loài NNBM Hypoaspis sp.33 Hoạt động săn mồi của trƣởng thành nhện nhỏ bắt mồi Hypoaspis sp. đối với nhện hành tỏi R.34 Nhịp điệu đẻ trứng của nhện nhỏ bắt mồi Hypoaspis sp.

98 ix TRÍCH YẾU LUẬN ÁN Tên tác giả: Hoàng Kim Thoa Tên luận án: Đặc điểm sinh học, sinh thái học của loài nhện hành tỏi Rhizoglyphus echinopus (Fumouze & Robin) và khả năng phòng trừ chúng tại đồng bằng sông Hồng. Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật Mã số chuyên ngành: 62.12 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Xác định đƣợc thành phần loài nhện nhỏ hại hành tỏi, đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của loài nhện hành tỏi R. echinopus (NHT) là loài gây hại quan trọng nhất hiện nay và khả năng quản lý chúng một cách tổng hợp tại vùng đồng bằng sông Hồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học và Sinh Thái Học của Nhện Hành Tỏi Rhizoglyphus echinopus tại Đồng Bằng Sông Hồng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh học và sinh thái của loài nhện này, một yếu tố quan trọng trong hệ sinh thái nông nghiệp. Nghiên cứu không chỉ giúp hiểu rõ hơn về vai trò của nhện hành tỏi trong việc kiểm soát dịch hại mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các biện pháp sinh học trong nông nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức mà loài nhện này tương tác với môi trường sống của nó, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn sản xuất nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu sinh học khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của lợn bản đà bắc hòa bình, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về đặc điểm sinh học của một loài động vật khác trong nông nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm sinh học và một số biện pháp phòng trừ loài vòi voi alcidodes frenatus hại hồi illicium verum tại huyện văn quan tỉnh lạng sơn sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp kiểm soát dịch hại trong nông nghiệp. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của giun tròn oesophagostomum spp gây ra trên lợn tại huyện bạch thông tỉnh bắc kạn và biện pháp phòng trị, để có cái nhìn tổng quát hơn về các vấn đề sinh học trong chăn nuôi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng vào thực tiễn.