Nghiên cứu đặc điểm sinh học của loài gà lôi trắng lophura nycthemera linnaeus 1758 trong điều kiện nuôi nhốt tại vườn quốc gia xuân sơn

Nghiên cứu đặc điểm sinh học gà lôi trắng Lophura nycthemera trong điều kiện nuôi nhốt tại Vườn quốc gia Xuân Sơn, cung cấp thông tin giá trị.

Trường đại học

Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Nghiên cứu đặc điểm sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2017

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lược sử nghiên cứu Gà lôi trắng tại Việt Nam

1.2. Lược sử nghiên cứu Gà lôi trắng tại Vườn quốc gia Xuân Sơn

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Phạm vi nghiên cứu

2.4.1. Phạm vi về nội dung

2.4.2. Phạm vi về không gian

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái

2.5.2. Phương pháp nghiên cứu tập tính

2.5.3. Phương pháp nghiên cứu phổ thức ăn của Gà lôi trắng

2.5.4. Phương pháp nghiên cứu quá trình tăng cân, thay đổi bộ lông của các cá thể Gà lôi trắng chưa trưởng thành

2.5.5. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh sản của Gà lôi trắng

3. Chương 3: KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI VƯỜN QUỐC GIA XUÂN SƠN

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Địa chất, đất đai

3.1.4. Khí hậu thủy văn

3.1.5. Hiện trạng rừng và sử dụng đất

3.1.6. Thảm thực vật, động vật và phân bố của các loài quý hiếm

3.2. Đặc điểm kinh tế - Xã hội

3.2.1. Dân số, lao động và dân tộc

3.2.2. Tình hình phát triển kinh tế xã hội

3.2.3. Hiện trạng xã hội

4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Đặc điểm hình thái và tập tính của Gà lôi trắng tại VQG Xuân Sơn

4.1.1. Đặc điểm hình thái

4.1.2. Tập tính của Gà lôi trắng trong điều kiện nuôi nhốt

4.2. Phổ thức ăn của Gà lôi trắng tại khu nuôi VQG Xuân Sơn

4.2.1. Thành phần thức ăn của loài gà Lôi trắng

4.2.2. Khẩu phần ăn hàng ngày

4.3. Nghiên cứu quá trình tăng cân, thay đổi bộ lông của các cá thể Gà lôi trắng chưa trưởng thành

4.3.1. Quá trình tăng cân

4.3.2. Sự biến đổi bộ lông của gà con

4.4. Nghiên cứu đặc điểm sinh sản của Gà lôi trắng

4.4.1. Quá trình sinh sản của gà Lôi trắng

4.4.2. Một số chỉ tiêu ấp, nở của gà Lôi trắng

4.5. Những vấn đề cần lưu ý khi chăm sóc Gà lôi trắng ở các giai đoạn phát triển khác nhau

4.5.1. Chăm sóc Gà lôi trắng non, bán trưởng thành

4.5.2. Chăm sóc Gà lôi trắng trưởng thành

4.5.3. Chăm sóc Gà lôi trắng sinh sản

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã gà lôi trắng Tổng quan nghiên cứu tại Xuân Sơn

Bài viết này tập trung nghiên cứu đặc điểm sinh học của loài gà lôi trắng (Lophura nycthemera Linnaeus, 1758) trong điều kiện nuôi nhốt. Địa điểm nghiên cứu là Vườn Quốc gia Xuân Sơn, Phú Thọ. Gà lôi trắng, còn được biết đến với tên gọi chim trĩ bạc hay Silver Pheasant, là một loài thuộc Họ Trĩ (Phasianidae) có giá trị thẩm mỹ và bảo tồn cao. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho công tác nuôi bảo tồn động vật hoang dã và phát triển mô hình nuôi bán hoang dã. Các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào phân bố và nhận dạng ngoài tự nhiên. Tuy nhiên, việc tìm hiểu sâu về sinh học của loài trong môi trường có kiểm soát là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu tại VQG Xuân Sơn đi sâu vào các khía cạnh như đặc điểm hình thái, tập tính, sinh sản và sinh trưởng. Mục tiêu là xác định sự khác biệt giữa điều kiện nuôi nhốt và môi trường hoang dã, từ đó đề xuất các biện pháp kỹ thuật chăn nuôi hiệu quả, góp phần vào việc thuần hóa và bảo tồn đa dạng sinh học.

1.1. Giới thiệu loài Lophura nycthemera trong Họ Trĩ

Loài gà lôi trắng (Lophura nycthemera) là một loài chim lớn thuộc Họ Trĩ (Phasianidae), nổi bật với bộ lông đặc trưng. Con trống trưởng thành có chiều dài có thể đạt tới 125 cm, bộ lông trắng có các sọc xám đen tinh tế, mặt và chân màu đỏ. Con mái có kích thước nhỏ hơn, bộ lông màu nâu ô liu kín đáo. Tại Việt Nam, loài này phân bố chủ yếu ở các khu vực rừng núi. Theo Sách Đỏ Việt Nam, tình trạng bảo tồn của chúng ở mức Ít lo ngại (LC), tuy nhiên, áp lực từ săn bắt và mất môi trường sống vẫn là mối đe dọa tiềm tàng. Do đó, các chương trình nuôi bảo tồn động vật hoang dã đóng vai trò cực kỳ quan trọng.

1.2. Vai trò của Vườn Quốc gia Xuân Sơn trong bảo tồn

Vườn Quốc gia Xuân Sơn, Phú Thọ, là một trong những khu vực có giá trị cao về bảo tồn đa dạng sinh học tại Việt Nam. Nơi đây sở hữu hệ sinh thái rừng đa dạng, là môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài động thực vật quý hiếm, bao gồm cả gà lôi trắng. Từ năm 2012, VQG Xuân Sơn đã triển khai nhiệm vụ "Bảo tồn nguồn gen gà Lôi trắng". Chương trình này không chỉ nhằm bảo vệ quần thể tại chỗ mà còn phát triển kỹ thuật nuôi gà lôi trong mô hình nuôi bán hoang dã. Các kết quả thu được từ mô hình này là nguồn dữ liệu quý giá cho các nghiên cứu khoa học về chim và công tác quản lý bảo tồn trên toàn quốc.

II. Thách thức trong quản lý động vật nuôi nhốt và bảo tồn

Việc nuôi bảo tồn động vật hoang dã đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là việc duy trì các đặc tính tự nhiên của loài. Một trong những vấn đề lớn nhất là làm sao để quần thể nuôi nhốt vẫn giữ được sự đa dạng di truyền và các tập tính hoang dã. Quản lý động vật nuôi nhốt đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về sinh học, dinh dưỡng và hành vi. Nếu không được quản lý tốt, các cá thể có thể mất đi bản năng sinh tồn, gặp các vấn đề về sinh sản và suy giảm sức khỏe. Nghiên cứu tại VQG Xuân Sơn tập trung giải quyết những thách thức này bằng cách theo dõi sát sao khả năng thích nghi của gà lôi trắng. Việc tìm hiểu đặc tính sinh học của gà lôi trong môi trường bán hoang dã giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót và thành công sinh sản. Từ đó, các nhà khoa học có thể xây dựng quy trình chăm sóc tối ưu, cân bằng giữa việc bảo vệ và duy trì bản năng tự nhiên của loài.

2.1. Nguy cơ suy giảm đa dạng di truyền trong môi trường nuôi

Một trong những rủi ro lớn nhất của các chương trình nhân giống bảo tồn là sự suy giảm đa dạng di truyền. Khi quần thể bị giới hạn trong một không gian nhỏ, hiện tượng giao phối cận huyết có thể xảy ra, dẫn đến việc tích tụ các gen lặn có hại và làm giảm khả năng thích nghi của các thế hệ sau. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống sót và sức khỏe chung của đàn. Việc quản lý động vật nuôi nhốt hiệu quả đòi hỏi phải có sổ phả hệ rõ ràng, thực hiện các chương trình trao đổi con giống giữa các trung tâm bảo tồn khác nhau để làm giàu nguồn gen.

2.2. Sự thay đổi tập tính và khả năng tái thả về tự nhiên

Động vật nuôi nhốt trong thời gian dài có nguy cơ thay đổi các hành vi tự nhiên. Các tập tính kiếm ăn, lẩn trốn kẻ thù, hay giao tiếp xã hội có thể bị mai một. Điều này tạo ra một rào cản lớn cho mục tiêu cuối cùng là tái thả chúng về môi trường hoang dã. Nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn cho thấy, dù được chăm sóc, gà lôi trắng vẫn giữ lại nhiều bản năng hoang dã như tính nhút nhát và thận trọng. Tuy nhiên, việc theo dõi và đánh giá liên tục các tập tính này là cần thiết để đảm bảo các cá thể vẫn đủ điều kiện để sinh tồn nếu được tái thả.

III. Phương pháp phân tích đặc điểm hình thái và tập tính gà lôi

Nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn đã áp dụng các phương pháp khoa học chặt chẽ để đánh giá đặc điểm hình thái và tập tính của gà lôi trắng. Quá trình này bao gồm quan sát trực tiếp, đo đạc các chỉ số hình thái và ghi chép chi tiết các hành vi. Đối với đặc điểm hình thái, các nhà nghiên cứu đã tiến hành cân, đo chiều dài thân, chiều cao chân, dài cánh và các chỉ số khác trên các cá thể trưởng thành. Về tập tính, nhóm nghiên cứu đã theo dõi liên tục trong 30 ngày, phân loại các hành vi như ăn uống, di chuyển, nghỉ ngơi, sinh sản và tương tác xã hội. Kết quả cho thấy Lophura nycthemera trong mô hình nuôi bán hoang dã vẫn duy trì nhiều bản năng tự nhiên. Dữ liệu này cực kỳ quan trọng để hiểu rõ khả năng thích nghi của loài và xây dựng kỹ thuật nuôi gà lôi phù hợp, góp phần vào thành công của các chương trình nuôi bảo tồn động vật hoang dã.

3.1. Nhận dạng đặc điểm hình thái đặc trưng của chim trĩ bạc

Các đặc điểm hình thái của chim trĩ bạc (Lophura nycthemera) được ghi nhận rất rõ ràng. Con đực trưởng thành có thân hình thon gọn, lông đuôi dài, da mặt màu đỏ và có một bờm lông đen trên đỉnh đầu. Bộ lông phần lưng và đuôi màu trắng với các sọc đen đặc trưng. Ngược lại, con cái có thân hình nhỏ hơn, bộ lông màu nâu và mào ngắn hơn. Theo số liệu đo đạc tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn, gà trống có trọng lượng trung bình 2,1 kg và chiều dài thân trung bình 75,2 cm, trong khi gà mái có trọng lượng trung bình 1,7 kg và chiều dài 66,5 cm. Các chỉ số này cho thấy sự khác biệt rõ rệt về giới tính và là cơ sở để đánh giá sức khỏe và giai đoạn phát triển của từng cá thể.

3.2. Phân tích các tập tính sống trong mô hình nuôi bán hoang dã

Trong mô hình nuôi bán hoang dã, gà lôi trắng thể hiện nhiều tập tính đa dạng. Kết quả quan sát cho thấy chúng dành phần lớn thời gian cho việc nghỉ ngơi (25%), tiếp đến là ấp và nuôi con (23%) và quan sát môi trường (17%). Các tập tính kiếm ăn, di chuyển, tương tác xã hội cũng được ghi nhận. Đặc biệt, loài này vẫn giữ được bản năng xã hội, sống thành đàn và có trật tự phân cấp rõ ràng. Tập tính tự vệ và bảo vệ lãnh thổ cũng rất mạnh mẽ, chúng tỏ ra thận trọng với người lạ và sẵn sàng tấn công các cá thể khác đàn. Những ghi nhận này khẳng định khả năng thích nghi tốt của loài trong điều kiện nuôi có kiểm soát.

IV. Bí quyết xây dựng chế độ dinh dưỡng cho gà lôi phát triển

Một chế độ dinh dưỡng cho gà lôi hợp lý là yếu tố quyết định đến sinh trưởng và phát triển cũng như khả năng sinh sản của chúng. Nghiên cứu tại VQG Xuân Sơn đã xác định phổ thức ăn ưa thích và xây dựng khẩu phần ăn tối ưu cho từng giai đoạn. Thức ăn của gà lôi trắng chủ yếu bao gồm các loại có nguồn gốc thực vật như lúa, ngô, sắn, chuối và các loại rau. Trong giai đoạn sinh sản, việc bổ sung thức ăn giàu đạm như giun quế là cực kỳ quan trọng. Khẩu phần ăn được điều chỉnh linh hoạt, dao động từ 12-14% trọng lượng cơ thể. Giai đoạn gà con cần thức ăn đã qua chế biến (nghiền nhỏ) và bổ sung cám tổng hợp. Việc theo dõi tập tính kiếm ăn và mức độ tiêu thụ giúp các nhà khoa học hoàn thiện kỹ thuật nuôi gà lôi, đảm bảo tỷ lệ sống sót cao và sức khỏe tốt cho toàn đàn.

4.1. Xác định phổ thức ăn và khẩu phần dinh dưỡng hàng ngày

Phổ thức ăn của gà lôi trắng trong điều kiện nuôi nhốt khá đa dạng, bao gồm 7 loại chính: lúa, ngô, sắn, chuối phấn, cải bắp, cám tổng hợp và giun quế. Qua thử nghiệm, các loại thức ăn ưa thích nhất được xác định là chuối phấn, cải bắp và giun quế (đặc biệt trong mùa sinh sản). Khẩu phần ăn hàng ngày được xây dựng dựa trên giai đoạn phát triển. Gà non (21-32 ngày tuổi) ăn khoảng 0,05 kg thức ăn/ngày. Gà bán trưởng thành tiêu thụ khoảng 0,182 kg/ngày. Gà trưởng thành và gà mái trong giai đoạn sinh sản có nhu cầu năng lượng cao nhất, tiêu thụ trên 0,6 kg thức ăn/ngày. Việc định lượng chính xác giúp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo cung cấp đủ dưỡng chất.

4.2. Theo dõi quá trình sinh trưởng và phát triển của gà non

Quá trình sinh trưởng và phát triển của gà con được theo dõi chặt chẽ thông qua việc cân đo trọng lượng hàng tuần. Kết quả cho thấy, từ giai đoạn 14 đến 21 ngày tuổi, gà trống bắt đầu có sự phân hóa rõ rệt và nặng hơn gà mái. Cùng với sự tăng trưởng về trọng lượng, bộ lông của gà con cũng có sự biến đổi. Từ màu xám đen khi mới nở, lông dần chuyển sang màu xám hơi nâu và nhạt dần. Sự thay đổi màu lông là một chỉ báo quan trọng về quá trình trao đổi chất và sự phân hóa giới tính sớm, giúp người chăn nuôi có kế hoạch tách đàn hoặc ghép đôi phù hợp.

V. Hướng dẫn kỹ thuật nuôi gà lôi trắng sinh sản hiệu quả

Thành công trong việc cho sinh sản của gà lôi trắng trong môi trường nuôi nhốt là mục tiêu cốt lõi của công tác bảo tồn. Nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn đã ghi nhận các dữ liệu quan trọng về quá trình này. Mùa sinh sản của loài diễn ra vào mùa xuân, mỗi năm một lứa. Gà mái đẻ trung bình 10-11 trứng mỗi lứa, với thời gian trung bình khoảng 28 giờ/quả. Kỹ thuật nuôi gà lôi sinh sản hiệu quả đòi hỏi sự chuẩn bị chu đáo về chuồng trại, dinh dưỡng và môi trường. Chuồng nuôi cần có không gian kín đáo để gà làm tổ. Chế độ dinh dưỡng cho gà lôi trong giai đoạn này cần tăng cường protein và canxi. Việc áp dụng ấp trứng bằng máy có kiểm soát cho tỷ lệ sống sót (tỷ lệ nở) rất cao, đạt 90%, và 100% gà con sau khi nở đều khỏe mạnh. Đây là những kết quả tích cực, khẳng định tiềm năng nhân giống loài Lophura nycthemera trong mô hình nuôi bán hoang dã.

5.1. Đặc điểm sinh sản và các chỉ tiêu ấp nở quan trọng

Nghiên cứu về sinh sản của gà lôi trắng cho thấy mùa sinh sản tập trung vào mùa xuân (tháng 2 - tháng 3). Trứng gà lôi trắng có trọng lượng trung bình 54 gam, lớn hơn trứng gà ri thông thường. Thời gian ấp trứng kéo dài 26 ngày. Với phương pháp ấp máy tại VQG Xuân Sơn, tỷ lệ nở đạt 90%. Điều này cho thấy chất lượng phôi trứng tốt, là kết quả của một quá trình chăm sóc gà bố mẹ hiệu quả, từ chế độ dinh dưỡng cho gà lôi đến việc thiết kế chuồng trại phù hợp, tạo điều kiện tối ưu cho việc giao phối.

5.2. Kỹ thuật chăm sóc gà lôi theo từng giai đoạn phát triển

Kỹ thuật nuôi gà lôi đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt theo từng giai đoạn. Giai đoạn gà non cần được úm trong khu vực riêng, đảm bảo nhiệt độ và tránh các kích thích đột ngột. Thức ăn cần được nghiền nhỏ và bổ sung thêm dinh dưỡng từ động vật. Giai đoạn bán trưởng thành, gà được nuôi theo đàn và tập làm quen với thức ăn thô. Giai đoạn trưởng thành và sinh sản, cần tách đàn theo tỷ lệ trống/mái phù hợp (1 trống/1-4 mái) và tạo không gian làm tổ riêng tư. Việc tiêm phòng vắc-xin định kỳ là biện pháp quan trọng để phòng bệnh và đảm bảo tỷ lệ sống sót cao cho cả đàn.

VI. Ứng dụng thực tiễn và tương lai bảo tồn gà lôi trắng

Kết quả từ đề tài nghiên cứu đặc điểm sinh học của loài gà lôi trắng tại VQG Xuân Sơn mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Các dữ liệu về hình thái, tập tính, dinh dưỡng và sinh sản là cẩm nang quan trọng cho các trung tâm bảo tồn, các trang trại muốn phát triển mô hình nuôi bán hoang dã loài chim quý này. Việc xây dựng thành công quy trình kỹ thuật nuôi gà lôi không chỉ giúp tăng tỷ lệ sống sót và nhân giống thành công mà còn giảm áp lực săn bắt ngoài tự nhiên. Trong tương lai, cần tiếp tục các nghiên cứu khoa học về chim sâu hơn, đặc biệt là về di truyền học để quản lý nguồn gen hiệu quả. Hướng đi tiếp theo là hoàn thiện mô hình nuôi, tiến tới các chương trình tái thả có kiểm soát, góp phần phục hồi quần thể Lophura nycthemera trong tự nhiên và đóng góp vào mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học bền vững của Việt Nam.

6.1. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật trong chăn nuôi bảo tồn

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được đề xuất bao gồm: (1) Chuẩn hóa chế độ dinh dưỡng cho gà lôi theo từng giai đoạn cụ thể, đặc biệt chú trọng bổ sung đạm và khoáng chất trong mùa sinh sản. (2) Thiết kế chuồng trại theo mô hình nuôi bán hoang dã, có không gian đủ rộng, có sân chơi và khu vực làm tổ kín đáo để kích thích các tập tính tự nhiên. (3) Xây dựng quy trình phòng bệnh nghiêm ngặt, tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin cần thiết. (4) Lập sổ phả hệ để quản lý động vật nuôi nhốt, tránh giao phối cận huyết và thực hiện trao đổi con giống định kỳ.

6.2. Triển vọng nhân rộng mô hình và hướng nghiên cứu tương lai

Mô hình nuôi bảo tồn gà lôi trắng tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn đã chứng minh được hiệu quả và có tiềm năng nhân rộng ra các khu bảo tồn và vườn quốc gia khác. Hướng nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc giải trình tự gen để đánh giá sự đa dạng di truyền của quần thể nuôi nhốt so với quần thể hoang dã. Đồng thời, cần có các nghiên cứu dài hạn để theo dõi khả năng thích nghi của các thế hệ F2, F3 và đánh giá khả năng tái thả về tự nhiên. Những nỗ lực này sẽ góp phần quan trọng vào sự thành công của công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của loài gà lôi trắng lophura nycthemera linnaeus 1758 trong điều kiện nuôi nhốt tại vườn quốc gia xuân sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, một số loài động vật có nguồn gốc hoang dã tại Việt Nam đã đƣợc phép chăn nuôi và phát triển khá mạnh mang lại hiệu quả kinh tế cho ngƣời dân. Mặt khác, trong khi số lƣợng các loài động vật hoang dã ngoài thiên nhiên đang giảm sút nhanh chóng, việc nhân nuôi các loài động vật này cũng giảm bớt nguy cơ săn bắt động vật hoang dã ngoài tự nhiên góp phần bảo vệ đa dạng sinh học bền vững. Đặc biệt khi có điều kiện thích hợp có thể thả chúng về thiên nhiên. Vƣờn quốc gia Xuân Sơn nằm trên địa bàn huyện Thanh Sơn (cũ), nay thuộc huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ.

Tổng diện tích của vƣờn là 15.048 ha, bao gồm 9.099 ha phân khu bảo vệ nghiêm ngặt, 5.737 ha phân khu phục hồi sinh thái và 212 ha phân khu hành chính dịch vụ. Vƣờn quốc gia Xuân Sơn là một trong 32 Vƣờn quốc gia của Việt Nam, có giá trị cao về đa dạng sinh học với nhiều loài động, thực vật quý hiếm đang bị đe dọa ở mức quốc gia và toàn cầu, trong đó có loài gà Lôi trắng, thuộc họ Trĩ, bộ Gà. Giống gà Lôi trắng là một loài vật nuôi mới, có ngoại hình đẹp, dễ nuôi, thích nghi với phƣơng thức nuôi bán hoang dã, do vậy hiện nay giống gà này luôn đƣợc ngƣời chăn nuôi quan tâm và phát triển. Về lịch sử nghiên cứu gà Lôi trắng, hiện nay tuy đã có một số tài liệu đề cập nhƣng còn lẻ tẻ, tập trung chủ yếu là điều tra về phân bố và nhận dạng trong điều kiện tự nhiên.

Bởi vậy, tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm sinh học của loài Gà lôi trắng (Lophura nycthemera Linnaeus, 1758) trong điều kiện nuôi nhốt tại Vườn quốc gia Xuân Sơn”, với mong muốn tìm hiểu sự khác biệt về đặc điểm sinh học của loài trong điều kiện nuôi nhốt và ngoài môi trƣờng tự nhiên, từ đó đề xuất các biện pháp kỹ thuật chăn nuôi nhằm nhanh chóng thuần hóa (cải biến bộ gen) các cá thể Gà lôi trắng đang nuôi nhốt tại Vƣờn quốc gia Xuân Sơn, tỉnh Phú Thọ. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lƣợc sử nghiên cứu Gà lôi trắng tại Việt Nam Gà Lôi trắng là một loài chim lớn, có chiều dài khoảng 125 cm, lông mặt đỏ, chân đỏ, bộ lông trắng có sọc xám. Con trống phải cần 2 năm từ khi nở mới trƣởng thành, có đuôi trắng, dài.

Gà lôi trắng sống ở các khu vực rừng miền núi ở lục địa Đông Nam Á và Trung Quốc. Hiện nay, tình trạng bảo tồn giống gà Lôi trắng, Sách Đỏ Việt Nam đánh giá ở mức LR (ít nguy cấp), trong Công ƣớc buôn bán động vật hoang dã quốc tế chúng đƣợc xếp vào dạng không bị cấm và trong Danh lục Đỏ IUCN đánh giá ở mức LC (ít lo ngại). Võ Quý, Trần Gia Huấn (1960, 1961), Võ Quý (1962,1966), Võ Quý và Đỗ Ngọc Quang (1965) có 3 loài trong nhóm chim Trĩ và các tác giả có nêu một số nét phân bố thức ăn của gà rừng (Gallus gallus jabouillei), gà Lôi trắ ng (Lophura n. Năm 1995, tác giả Trƣơng Văn Lã - Viện Sinh thái tài nguyên sinh vật đã báo cáo về công trình nghiên cứu " Góp phần nghiên cứu nhóm chim Trĩ và đặc điểm sinh học, sinh thái của gà rừng lông đỏ (Gallus gallus gallus), Trĩ bạc (Lophura n.

nycthemera), Công (Pavo muticus imperator) và biện pháp bảo vệ chúng" lần đầu tiên tác giả đã công bố đƣợc những khám phá bƣớc đầu về tập tính, thức ăn, phân bố, cấu trúc đàn sinh sản của 3 loài trên. Tại Vƣờn quốc gia Cúc Phƣơng (tỉnh Ninh Bình).Trong những năm gần đây, việc chăm sóc, nuôi dƣỡng nguồn gen gà Lôi trắng đƣợc Vƣờn quốc gia Cúc Phƣơng rất quan tâm và giao cho Trung tâm cứu hộ, bảo tồn và phát triển sinh vật thực hiện bắt đầu từ năm 2007 cho tới nay, số lƣợng đàn giống gà Lôi trắng sinh trƣởng, phát triển tốt và đã nhân lên đƣợc trên dƣới 50 cá thể các loại. Hàng năm cung cấp ra thị trƣờng một số lƣợng đáng kể con giống, để phục vụ cho các chƣơng trình trao đổi về giống để nghiên cứu và bảo tồn đối với một số đơn vị nhƣ: Viện chăn nuôi, Công viên Thủ Lệ, Thảo cầm viên Sài Gòn và các cơ sở bảo tồn khác trên phạm vi cả nƣớc. 2 Tại Công viên Thủ Lệ (Hà Nội) đã tiến hành nhân nuôi loài từ năm 1987 cho tới nay với mục đích đẩy mạnh tuyên truyền bảo vệ đa dạng quỹ gen ngoài tự nhiên.

Cho đến nay, các công trình nghiên cứu về gà Lôi trắng tại Việt Nam mới chỉ tập trung vào việc nghiên cứu khu vực phân bố và một số đặc điểm hình thái ngoài, chƣa có công trình nghiên cứu đi sâu vào đặc điểm sinh học và sinh thái học của loài và đặc biệt chƣa có nghiên cứu việc giải trình tự gen của loài. Lƣợc sử nghiên cứu Gà lôi trắng tại Vƣờn quốc gia Xuân Sơn Theo số liệu điều tra và đánh giá hiện trạng của Viện sinh thái và Tài nguyên sinh vật năm 2008, gà Lôi trắng tại Vƣờn quốc gia Xuân Sơn đƣợc xếp trong sách đỏ Việt Nam và thế giới đang có nguy cơ tuyệt chủng. Năm 2012, Bộ Nông nghiệp &PTNT giao nhiệm vụ cho Vƣờn quốc gia Xuân Sơn thực hiện “Bảo tồn nguồn gen gà Lôi trắng (Lophura nycthemera sp) và gà Chín cựa (Galus domesticus ssp) tại Vườn quốc gia Xuân Sơn, tỉnh Phú Thọ, giai đoạn 2012-2015”. Mục đích của nhiệm vụ: Bảo tồn và phát triển bền vững nguồn gen của 2 loài gà Lôi trắng và gà Chín cựa; Cung cấp giống thƣơng mại chuẩn giống gà Chín cựa cho ngƣời dân sống trong và ngoài Vƣờn quốc gia, tạo công ăn việc làm, góp phần tăng nguồn thu bền vững cho ngƣời dân, giảm sức ép vào giá trị tài nguyên Vƣờn quốc gia.

Kết quả cho thấy: Hiện trạng quần thể gà Lôi trắng phân bố tập trung chủ yếu tại sinh cảnh rừng phục hồi sau và rừng thứ sinh cây gỗ xen lẫn Tre, Nứa. Tuy nhiên, chƣa có tổ chức hoặc cá nhân tiến hành nhân nuôi giống gà này trên địa bàn. Gà Lôi trắng có thân hình thon gọn, chiều dài thân và đuôi đạt 76 cm (đối với trống), 67 cm (đối với mái). Đặc điểm ngoại hình dễ phân biệt giữa các cá thể trống và mái: Đối với gà trống trƣởng thành phần phía trên cổ, cánh, lƣng và đuôi lông màu trắng có các sọc đen; các sọc đen giảm dần và không có ở phần cuối lông; đối với cá thể cái toàn thân có bộ lông màu nâu và ngoài ra còn những dải lông màu đen.

Các cá thể còn non có hình thức và màu sắc không khác nhiều với các cá thể gà mái trƣởng thành; 3 Quá trình quan sát, theo dõi tập tính của gà Lôi trắng cho thấy: Gà Lôi trắng là loài tinh, nhanh và thời gian nghỉ của gà chiếm 25% thời gian trong ngày, trong mùa sinh sản gà mái dành phần lớn thời gian cho việc ấp và gà trống kiếm ăn quanh tổ. Các tập tính sinh thái học của loài bao gồm: Tập tính xã hội; tập tính ăn; tập tính vận động - nghỉ; tập tính làm tổ; tập tính ấp và nuôi con; tập tính tự vệ; tập tính bảo vệ lãnh thổ. Kết quả phân tích quan hệ di truyền giữa các cá thể gà nghiên cứu đƣợc trình bày cây phả hệ di truyền cho thấy: gà Lôi trắng VN03 và VN06 có độ tƣơng đồng cao với trình tự tham chiếu AJ300154, vì thế chúng có quan hệ gần gũi. 2 mẫu Gà Lôi trong nghiên cứu này và các trình tự gà Lôi thuộc L.nythemera thuộc cùng một nhánh và phân biệt với các Lophura khác 6 0 1699581 GL 03 6 5 AJ300154 Lophura nycthemera 9 9 1688259 GL 06 8 6 KC678849 Lophura nycthemera WYS18 9 6 KC678909 Lophura nycthemera H08 9 9 KC678950 Lophura nycthemera YJ05 4 4 KC678979 Lophura leucomelanos Kalij02 AJ300155 Lophura swinhoii 9 6 AJ300150 Lophura haitensis 1 0 0 AJ300148 Lophura edwardsi AJ300149 Lophura erythropthalma AJ300146 Lophura bulweri 7 7 AJ300151 Lophura ignita 7 9 AJ300147 Lophura diardi 0.005 Trong quá trình thực hiện đề tài chỉ dừng lại việc nghiên cứu một số chỉ tiêu, tập tính sinh thái học và đƣa ra một số kinh nghiệm phục vụ cho công tác bảo tồn nguồn gen.

4 Chƣơng 2 MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu tổng quát: Cung cấp cơ sở khoa học cho việc thuần hóa loài gà Lôi trắng tại VQG Xuân Sơn; đồng thời bổ sung đặc điểm sinh học của loài. Mục tiêu cụ thể: - Xác định phổ thức ăn ƣa thích của gà Lôi trắng theo từng giai đoạn phát triển; - Xác định thời điểm cần chế độ chăm sóc đặc biệt đối với Gà lôi trắng chƣa trƣởng thành, trƣởng thành, chuẩn bị sinh sản; - Xác định nguyên nhân sự khác biệt về đặc điểm sinh học của loài giữa điều kiện nuôi nhốt và ngoài môi trƣờng tự nhiên.

Nội dung nghiên cứu - Nội dung 1: Nghiên cứu đặc điểm hình thái và tập tính của Gà lôi trắng trắng tại khu nuôi động vật hoang dã, VQG Xuân Sơn; - Nội dung 2: Thống kê thành phần thức ăn và trọng lƣợng mỗi loại trong khẩu phần ăn của Gà lôi trắng tại khu nuôi động vật hoang dã, VQG Xuân Sơn; - Nội dung 3: Nghiên cứu quá trình tăng cân, thay đổi bộ lông của các cá thể Gà lôi trắng chƣa trƣởng thành. - Nội dung 4: Nghiên cứu đặc điểm sinh sản của Gà lôi trắng (tuổi/trọng lƣợng cá thể trƣởng thành có thể sinh sản, tỉ lệ kết giao, mùa sinh sản, số trứng/lứa, số lứa/năm, tỉ lệ trứng nở,…) 2. Đối tƣợng nghiên cứu Giống gà Lôi trắng đƣợc nuôi trong điều kiện bán hoang dã tại khu nuôi Vƣờn quốc gia Xuân Sơn 2. Phạm vi nghiên cứu 2.1 Phạm vi về nội dung: Đặc điểm sinh học đƣợc xem xét bao gồm: hình thái, tập tính, phổ thức ăn, 5 đặc điểm sinh trƣởng và sinh sản; 2.2 Phạm vi về không gian: Địa điểm nghiên cứu đƣợc xác định là tại khu chăn nuôi động vật hoang dã - Vƣờn quốc gia Xuân Sơn.

Tổng diện tích khu vực nuôi: 200 m2 đƣợc rào kín bằng thép B40. Chia làm hai khu lớn: Khu nuôi nhốt và Khu nuôi bán hoang dã. Khu nuôi nhốt: tổng diện tích xây dựng 50m2 chuồng đƣợc xây dựng kiên cố, đƣợc phân ra làm 3 phân khu nhƣ sau: Khu nuôi gà bố mẹ: tổng diện tích 35 m2. Thiết kế xây dựng: mái chuồng làm bằng lá Cọ và Prôxi măng; làm 2 mái, mái lợp qua vách chuồng khoảng 1 m để tránh mƣa hắt làm ƣớt nền chuồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ