Đặc Điểm Sinh Cảnh và Phân Bố Thú Móng Guốc Chân (Artiodactyla) Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Đồng Nai

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh cảnh và phân bố thú móng guốc chân artiodactyla tại khu bảo tồn thiên nhiên văn hóa, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2017

99
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. MỘT SỐ TỪ VIẾT TẮT

3. MỤC LỤC HÌNH

4. MỤC LỤC BẢNG BIỂU

5. MỤC LỤC BẢNG

6. ĐẶT VẤN ĐỀ

7. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

7.1. Đặc điểm phân loại bộ móng guốc chẵn (Artiodactyla)

7.2. Tình hình nghiên cứu thú MGC ở Việt Nam

7.3. Tình hình nghiên cứu thú MGC ở Khu Bảo tồn và lân cận

8. MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

8.1. Mục tiêu nghiên cứu

8.1.1. Mục tiêu tổng quát

8.2. Đối tượng nghiên cứu

8.3. Phạm vi nghiên cứu

8.4. Nội dung nghiên cứu

8.5. Phương pháp kế thừa

8.6. Phương pháp phỏng vấn

8.7. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

8.8. Phương pháp nghiên cứu sinh cảnh của thú MGC

8.9. Phương pháp xử lý số liệu

9. ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

9.1. Vị trí địa lý

9.2. Khí hậu, thủy văn

9.3. Địa chất, thổ nhưỡng

9.4. Nhóm đất đen

9.5. Hệ thực vật và động vật hoang dã

9.6. Các dạng sinh cảnh chính

9.6.1. Rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới (SC1)

9.6.2. Rừng hỗn giao cây gỗ - tre nứa (SC2)

9.6.3. Rừng tre nứa thuần loại (SC3)

9.6.4. Rừng trồng, trảng cỏ-cây bụi và nương rẫy (SC4)

9.6.5. Đất ngập nước (SC5)

9.7. Dân số, dân tộc và phân bố dân cư

10. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

10.1. Hiện trạng các loài thú móng guốc tại Khu Bảo tồn

10.2. Phân bố thú móng guốc theo sinh cảnh chính

10.2.1. Phân bố động vật theo sinh cảnh chính qua tuyến điều tra

10.2.2. Phân bố động vật theo sinh cảnh chính qua điểm điều tra

10.2.3. Chỉ số giám sát Cheo cheo theo ô

10.3. Đặc điểm các dạng sinh cảnh của thú MGC ở KBT

10.3.1. Các dạng sinh cảnh chính của thú MGC

10.3.1.1. Rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới (SC1)
10.3.1.2. Sinh cảnh rừng hỗn giao cây gỗ - tre nứa (SC2)
10.3.1.3. Sinh cảnh rừng lồ ô thuần loại (SC3)
10.3.1.4. Sinh cảnh Rừng trồng, trảng cỏ-cây bụi và nương rẫy (SC4)
10.3.1.5. Sinh cảnh đất ngập nước ven thủy vực lớn (SC5)

10.4. Mối đe dọa chính đến thú móng guốc chẵn

10.5. Tác động đe dọa đến động vật tại tuyến điều tra

10.6. Tác động đe dọa đến động vật tại điểm điều tra

10.7. Tác động đe dọa đến thú MGC tại Khu Bảo tồn trong thời gian qua

10.8. Đề xuất một số biện pháp bảo tồn thú MGC

11. KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Cảnh Thú Móng Guốc

Việt Nam là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học cao trên thế giới. Hệ động vật, đặc biệt là thú móng guốc, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học và bảo tồn. Tuy nhiên, nhiều loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và săn bắn trái phép. Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái thú móng guốcphân bố động vật hoang dã Đồng Nai là vô cùng cần thiết để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên Đồng Nai. Khu Bảo tồn Thiên nhiên – Văn hóa Đồng Nai (KBT) là một khu vực quan trọng với diện tích lớn, nhưng thông tin về các loài thú móng guốc còn hạn chế. Nghiên cứu này nhằm bổ sung dữ liệu về sinh cảnh sống của thú móng guốc và tình trạng quần thể, từ đó đưa ra các biện pháp bảo tồn hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu đa dạng sinh học thú móng guốc

Nghiên cứu đa dạng sinh học của thú móng guốc không chỉ giúp hiểu rõ hơn về vai trò của chúng trong hệ sinh thái, mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các biện pháp bảo tồn. Việc xác định đặc điểm sinh thái thú móng guốcmôi trường sống của thú móng guốc giúp các nhà quản lý và bảo tồn đưa ra các quyết định phù hợp. Theo Sách đỏ Việt Nam, số lượng loài động, thực vật bị đe dọa ngày càng tăng, cho thấy sự cấp thiết của các nghiên cứu bảo tồn.

1.2. Vai trò của Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Đồng Nai trong bảo tồn

Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Đồng Nai đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học của khu vực Đông Nam Bộ. Với diện tích lớn và hệ sinh thái rừng đặc trưng, KBT là nơi cư trú của nhiều loài động vật hoang dã, trong đó có thú móng guốc. Tuy nhiên, do thiếu thông tin chi tiết về phân bố động vật hoang dã Đồng Naisinh cảnh sống của thú móng guốc, công tác bảo tồn gặp nhiều khó khăn.

II. Thách Thức Bảo Tồn Thú Móng Guốc Tại Đồng Nai Hiện Nay

Mặc dù có tiềm năng lớn về đa dạng sinh học, Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Đồng Nai đang đối mặt với nhiều thách thức trong công tác bảo tồn thú móng guốc. Tình trạng khai thác, lấn chiếm đất rừng trái phép dẫn đến suy giảm diện tích rừng tự nhiên, làm mất môi trường sống của thú móng guốc. Bên cạnh đó, nạn săn bắn, mua bán động vật hoang dã vẫn diễn ra, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quần thể thú móng guốc. Công tác quản lý rừng và bảo vệ động vật hoang dã chưa thực sự hiệu quả, ý thức người dân còn hạn chế.

2.1. Mất môi trường sống do khai thác rừng trái phép

Việc khai thác và lấn chiếm đất rừng trái phép là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến mất môi trường sống của thú móng guốc. Diện tích rừng tự nhiên bị thu hẹp, các hệ sinh thái bị phá vỡ, khiến các loài động vật móng guốc mất đi nơi cư trú và nguồn thức ăn. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng ở các khu vực giáp ranh giữa rừng và khu dân cư.

2.2. Săn bắn và buôn bán động vật hoang dã trái phép

Nạn săn bắn và buôn bán động vật hoang dã trái phép vẫn là một vấn đề nhức nhối trong công tác bảo tồn thú móng guốc. Các loài thú móng guốc quý hiếm thường bị săn bắt để lấy thịt, sừng hoặc các bộ phận khác, phục vụ cho mục đích thương mại hoặc tiêu dùng cá nhân. Tình trạng này làm suy giảm nghiêm trọng quần thể thú móng guốc và đe dọa sự tồn tại của nhiều loài.

2.3. Hạn chế trong công tác quản lý và ý thức bảo tồn

Công tác quản lý rừng và bảo vệ động vật hoang dã chưa thực sự hiệu quả do nhiều nguyên nhân, như thiếu nguồn lực, thiếu nhân lực, và sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng. Bên cạnh đó, ý thức bảo tồn của người dân còn hạn chế, dẫn đến các hành vi xâm hại đến tài nguyên thiên nhiên Đồng Naiđộng vật hoang dã.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Cảnh Thú Móng Guốc

Nghiên cứu về đặc điểm sinh cảnh thú móng guốcphân bố động vật hoang dã Đồng Nai tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Đồng Nai sử dụng kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để thu thập dữ liệu. Các phương pháp bao gồm kế thừa dữ liệu từ các nghiên cứu trước, phỏng vấn người dân địa phương, điều tra ngoại nghiệp, nghiên cứu sinh cảnh sống của thú móng guốc, và xử lý số liệu thống kê. Việc kết hợp các phương pháp này giúp đảm bảo tính chính xác và toàn diện của kết quả nghiên cứu.

3.1. Phương pháp kế thừa và tổng hợp tài liệu nghiên cứu

Phương pháp kế thừa được sử dụng để thu thập thông tin từ các nghiên cứu trước đây về thú móng guốc Việt Nam, đa dạng sinh học Đồng Nai, và Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Đồng Nai. Các tài liệu này cung cấp thông tin cơ bản về thành phần loài, phân bố động vật hoang dã Đồng Nai, và đặc điểm sinh thái thú móng guốc.

3.2. Phỏng vấn người dân địa phương về tập tính của thú móng guốc

Phỏng vấn người dân địa phương là một phương pháp quan trọng để thu thập thông tin về tập tính của thú móng guốc, thức ăn của thú móng guốc, và các mối đe dọa đối với quần thể thú móng guốc. Người dân địa phương có kiến thức sâu sắc về môi trường sống của thú móng guốc và các hoạt động của chúng.

3.3. Điều tra ngoại nghiệp và kỹ thuật theo dõi thú móng guốc

Điều tra ngoại nghiệp được thực hiện để khảo sát trực tiếp sinh cảnh sống của thú móng guốc và ghi nhận sự hiện diện của các loài. Các kỹ thuật theo dõi thú móng guốc như đặt bẫy ảnh, theo dõi dấu chân, và phân tích phân được sử dụng để xác định phân bố động vật hoang dã Đồng Naimật độ thú móng guốc.

IV. Phân Bố Thú Móng Guốc Theo Sinh Cảnh Tại Khu Bảo Tồn

Kết quả nghiên cứu cho thấy phân bố thú móng guốc tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Đồng Nai có sự khác biệt theo từng sinh cảnh sống của thú móng guốc. Các loài như lợn rừng thường xuất hiện ở nhiều loại sinh cảnh khác nhau, trong khi các loài quý hiếm hơn như bò tót có xu hướng tập trung ở các khu vực rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới. Việc hiểu rõ phân bố động vật hoang dã Đồng Nai theo sinh cảnh là rất quan trọng để xây dựng các kế hoạch bảo tồn hiệu quả.

4.1. Phân bố thú móng guốc ở rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới

Rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới là một trong những sinh cảnh sống của thú móng guốc quan trọng nhất tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Đồng Nai. Đây là nơi cư trú của nhiều loài thú móng guốc quý hiếm, như bò tót, nai đen, và mang. Đặc điểm sinh thái của khu rừng này, với độ che phủ cao và nguồn thức ăn phong phú, tạo điều kiện thuận lợi cho sự sinh tồn và phát triển của các loài động vật móng guốc.

4.2. Phân bố thú móng guốc ở rừng hỗn giao cây gỗ tre nứa

Rừng hỗn giao cây gỗ - tre nứa cũng là một sinh cảnh sống của thú móng guốc quan trọng, đặc biệt là đối với các loài có khả năng thích nghi với môi trường sống đa dạng. Các loài như lợn rừng và hoẵng thường xuất hiện ở khu vực này. Sự đa dạng về cấu trúc và thành phần loài thực vật tạo ra nhiều nguồn thức ăn và nơi trú ẩn cho động vật móng guốc.

4.3. Phân bố thú móng guốc ở các sinh cảnh khác trảng cỏ đất ngập nước

Các sinh cảnh khác như trảng cỏ và đất ngập nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ đa dạng sinh học của thú móng guốc. Trảng cỏ cung cấp nguồn thức ăn cho các loài ăn cỏ, trong khi đất ngập nước là nơi sinh sống của nhiều loài động vật thủy sinh, tạo thành một chuỗi thức ăn phức tạp. Việc bảo tồn các sinh cảnh này là rất quan trọng để duy trì quần thể thú móng guốc.

V. Đề Xuất Biện Pháp Bảo Tồn Thú Móng Guốc Tại Đồng Nai

Để bảo tồn thú móng guốc tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Đồng Nai, cần có các biện pháp toàn diện và đồng bộ. Các biện pháp này bao gồm tăng cường công tác quản lý và bảo vệ rừng, ngăn chặn săn bắn và buôn bán động vật hoang dã trái phép, nâng cao ý thức bảo tồn của người dân, và phục hồi môi trường sống của thú móng guốc. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, các tổ chức bảo tồn, và cộng đồng địa phương.

5.1. Tăng cường quản lý và bảo vệ rừng chống phá rừng

Tăng cường công tác quản lý và bảo vệ rừng là biện pháp quan trọng nhất để bảo tồn môi trường sống của thú móng guốc. Cần có các biện pháp ngăn chặn hiệu quả tình trạng khai thác và lấn chiếm đất rừng trái phép, đồng thời tăng cường tuần tra và kiểm soát để phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm.

5.2. Ngăn chặn săn bắn và buôn bán động vật hoang dã

Cần có các biện pháp ngăn chặn hiệu quả nạn săn bắn và buôn bán động vật hoang dã trái phép. Các biện pháp này bao gồm tăng cường tuần tra và kiểm soát, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, và nâng cao nhận thức của người dân về tác hại của việc săn bắn và buôn bán động vật hoang dã.

5.3. Nâng cao ý thức bảo tồn và phục hồi sinh cảnh sống

Nâng cao ý thức bảo tồn của người dân là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của công tác bảo tồn thú móng guốc. Cần có các chương trình giáo dục và tuyên truyền để nâng cao nhận thức của người dân về giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên Đồng Nai. Đồng thời, cần có các biện pháp phục hồi môi trường sống của thú móng guốc, như trồng rừng, phục hồi các khu vực bị suy thoái, và bảo vệ các nguồn nước.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Thú Móng Guốc

Nghiên cứu về đặc điểm sinh cảnh thú móng guốcphân bố động vật hoang dã Đồng Nai tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Đồng Nai đã cung cấp những thông tin quan trọng cho công tác bảo tồn. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn trong tương lai, như ảnh hưởng của con người đến thú móng guốc, quần thể thú móng guốc, và biện pháp bảo tồn thú móng guốc hiệu quả nhất. Việc tiếp tục nghiên cứu và theo dõi tình trạng bảo tồn thú móng guốc là rất quan trọng để đảm bảo sự tồn tại của các loài này trong tương lai.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính về thú móng guốc

Nghiên cứu đã xác định được phân bố động vật hoang dã Đồng Nai theo từng sinh cảnh sống của thú móng guốc, đồng thời đánh giá các mối đe dọa đối với quần thể thú móng guốc. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các kế hoạch bảo tồn hiệu quả.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về bảo tồn thú móng guốc

Trong tương lai, cần có các nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của con người đến thú móng guốc, quần thể thú móng guốc, và biện pháp bảo tồn thú móng guốc hiệu quả nhất. Việc sử dụng các kỹ thuật theo dõi thú móng guốc hiện đại, như GPS tracking và phân tích DNA, có thể cung cấp những thông tin chi tiết hơn về tập tính của thú móng guốcmật độ thú móng guốc.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ đặc điểm sinh cảnh và phân bố thú móng guốc chân artiodactyla tại khu bảo tồn thiên nhiên văn hóa đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một trong 16 nƣớc có tính đa dạng sinh học cao trên thế giới. Đây là tiềm năng thực sự góp phần làm nền tảng cho chiến lƣợc bảo vệ và phát triển bền vững ĐDSH Việt Nam. Hệ động vật đóng vai trò hết sức quan trọng về nghiên cứu khoa học nhằm tìm ra các nguyên lý, cơ chế sinh học, sinh lý học, phục vụ cho việc phòng và chữa bệnh, nâng cao sức khoẻ cộng đồng, còn là ngân hàng gen sống vô cùng quý giá mà thiên nhiên đã ban tặng cho con ngƣời.Trong khoảng 20 năm trở lại đây với những thành tự đáng khích lệ nhƣ phát hiện đƣợc nhiều loài động vật cỡ lớn và trung bình mới cho khoa học. Trong đó có 5 loài thú, 3 loài chim và 2 loài cá.

Bên cạnh đó, thì mức độ đe dọa nghiêm trọng đối với các loài động vật hoang dã nói chung và các loài thú móng guốc ngón chẵn nói riêng ở Việt Nam đáng báo động. Đặc biệt, một số loài nguy cấp, quý, hiếm bị đe dọa và có nguy cơ suy giảm nhiều về số lƣợng, chúng đang đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng.Theo Sách đỏ Việt Nam năm 1992 [5] mới chỉ có 721 loài động, thực vật bị đe dọa ở các mức khác nhau thì đến năm 2007 [6] số loài này đã lên đến 882. Năm 2011, cá thể Tê giác Java (Rhinoceros sondaicus annamiticus) cuối cùng của Việt Nam đã bị tuyệt chủng, một số loài khác đang bị đe đọa tuyệt chủng nhƣ Voi, Hổ, Báo. Việt Nam hiện có 18 loài thú móng guốc ngón chẵn (thú MGNC) thì có tới 08 loài đang có nguy cơ bị tiêu diệt toàn cầu gồm: Bò xám (Bos sauveli), Bò rừng (Bos javanicus) Sao la (Pseudoryx nghetinhensis), Sơn dƣơng (Capricornis sumatraensis), Bò tót (Bos frontalis, Hƣơu cà toong (Rucervus eldii), Hƣơu xạ (Moschus moschiferus) và Lợn Java (Sus verrucosus)… Một trong những nguyên nhân chủ yếu là do tình trạng khai thác, lấn chiếm đất rừng trái phép dẫn đến diện tích rừng tự nhiên bị suy giảm mạnh, các hệ sinh thái, mất rừng, đất ngập c 2 nƣớc đã làm mất nơi cƣtrú, mất sinh cảnh sống.

Cùng với đó,tình hình săn bắn, mua, bán, nuôi nhốt, sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật hoang dã, thú chơi động vật rừng ngày cáng gia tăng. Ngƣợc lại công tác quản lý rừng, bảo vệ động vật hoang dã chƣa thực sự có hiệu quả, ý thức ngƣời dân còn nhiều hạn chế. Khu Bảo tồn thiên nhiên – Văn hóa Đồng Nai (Khu Bảo tồn), trực thuộc Ủy ban Nhân dân tỉnh Đồng Nai với tổng diện tích tự nhiên hơn 100.000 ha nằm ở phía Bắc của tỉnh Đồng Nai thuộc tiểu vùng Bảo tồn sinh thái lƣu vực sông Đồng Nai nằm trong hệ sinh thái Trƣờng Sơn, là một trong 13 vùng ƣu tiên bảo tồn của khu vực Đông Nam Á (Baltzer et al và cộng sự,2001). Theo kết quả điều tra danh lục động, thực vật của Khu Bảo tồn năm (2009), [8]bƣớc đầu ghi nhận: Thực vật có 1.552 loài thuộc 663 chi, 166 họ, 95 bộ và 6 ngành thực vật khác nhau.711 loài, gồm: 85 loài thú, 284 loài chim, 64 loài bò sát, 33 ếch nhái, và 1.245 loài côn trùng.

Ngoài ra còn có 108 loài cá và 12 loài tôm nƣớc ngọt. Để từng bƣớc thúc đẩy khả năng phục hồi và bảo tồn các loài động vật hoang dã quy hiếm này, Khu Bảo tồn cùng các nhà khoa học đã và đang triển khai nhiều giải pháp kỹ thuật. Tuy nhiên, do chƣa có những hiểu biết đầy đủ và đồng bộ về các loài động vật thuộc nhóm guốc chẵn, khả năng phân bố theo từng sinh cảnh của chúng. Do đó, các dẫn liệu về các loài động vật hoang dã quý hiếm ở đây còn ít, thiếu tính hệ thống và chuyên sâu.

Xuất phát từ những thực tiễn trên, tôi chọn thực hiện đề tài: “ Đặc điểm sinh cảnh và phân bố thú móng guốc chẵn (Artiodactyla) tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên-Văn hóa Đồng Nai” Đề tài thực hiện nhằm bổ sung dữ liệu mới nhất về đặc điểm sinh cảnh và tình trạng quần thể các loài thuộc nhóm guốc chẵn để làm cơ sở cho công tác bảo tồn. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Đặc điểm phân loại bộ móng guốc chẵn (Artiodactyla) Hiện nay các nghiên cứu về phân loại động vật hoang dã nói chung và thú móng guốc nói riêng, đã đƣợc nhiều nhà khoa học trên thế giới nghiên cứu điển hình nhƣ một số tác giả. Wilson, Dee Ann M.

Reeder (1992), thú móng guốc ngón chẵn trên thế giới có 263 loài đƣợc xếp vào 9 họ. Hill (1992), thú móng guốc ngón chẵn ở vùng Ấn Độ - Mã Lai có 59 loài đƣợc xếp vào 6 họ nếu kể 4 loài mới đƣợc phát hiện tại Việt Nam thì con số là 63 loài. (2008) [42] Sách hƣớng dẫn nhận diện một số loài thú Đông Nam Á Các nghiên cứu về thú móng guốc thú móng guốc chẵn (MGC) đã chỉ ra rằng, thú MGC gồm các loài thú có kích thƣớc cơ thể từ rất lớn tới trung bình. Hà mã (Hippopotamus amphibius) loài có kích thƣớc và trọng lƣợng cơ thể lớn nhất, nặng tới 4.500 kg và loài nhỏ nhất là Cheo cheo lƣng bạc (Tragulus versicolor), nặng khoảng 1,5 - 2,5 kg.

Các chân đều mang số ngón chẵn (2 hoặc 4 ngón), có guốc. Thú MGC thƣờng đi bằng đầu ngón chân thứ III và thứ IV nên các ngón này rất lớn và có kích thƣớc gần bằng nhau. Ngón thứ nhất đã bị tiêu biến, ngón thứ II và thứ V bị tiêu giảm về kích thƣớc. Chỉ ở một số loài (họ Lợn Suidae) cả 4 ngón đều hoạt động, còn ở hầu hết các loài khác chỉ có 2 ngón (thứ III và IV) hoạt động, 2 ngón khác nhỏ và hầu nhƣ không chạm đất, trừ khi đất quá xốp và mềm.

Theo Đặng Huy Huỳnh (1986) [25], Lekagul et al. (1988) [45], Hutchins et al. (2004) [44], Đặng Huy Huỳnh và cs. (2008) [28], Nguyễn Xuân Đặng và cs.

(2009) [14], Đặng Huy Huỳnh và cs. c 4 Một số nghiên cứu về phân loại thì Thú MGC đƣợc chia thành 2 nhóm: nhóm có sừng và nhóm không có sừng. Nhóm không có sừng gồm các loài thuộc họ Cheo cheo (Tragulidae), họ Lợn (Suidae), họ Lợn Taya (Tayassuidae) và họ Hƣơu xạ (Moschidae). Các loài này có răng nanh phát triển dài để thực hiện chức năng bảo vệ thay cho sừng.

Nhóm có sừng bao gồm các họ còn lại. Tuy nhiên, kích thƣớc và nguồn gốc sừng có khác nhau. Sừng của các loài họ Hƣơu nai (Cervidae) đặc và rụng hàng năm sau mỗi mùa động dục (còn gọi là gạc). Sừng của các loài họ Trâu bò (Bovidae) rỗng trong và không rụng, phát triển liên tục suốt đời.

Chức năng chủ yếu của sừng và răng nanh là làm vũ khí đấu tranh trong loài (tranh giành vị trí đầu đàn, tranh giành thú cái trong mùa động dục,.), sau đó mới đến chức năng chống lại thú ăn thịt hoặc các loài khác (Hutchins et al. Các cá thể đực thƣờng có sừng hoặc răng nanh lớn hơn so với cá thể cái. Tùy loài, các cá thể cái có thể có sừng nhƣ ở họ Trâu bò hoặc không có sừng nhƣ ở họ Hƣơu nai. Bộ răng thích nghi với chế độ ăn của mỗi nhóm loài.

Lợn rừng có răng nanh trên rất dài, thò ra khỏi môi và mặt răng hàm có nhiều u, mấu nhỏ. Các loài nhai lại không có răng nanh trên, mặt răng hàm có nhiều gờ nhai sắc hình lƣỡi liềm. Số lƣợng răng từ 32 - 44 chiếc. Tất cả các loài trong các họ Tragulidae, Moschidae, Cervidae và Bovidae đều không có răng cửa hàm trên.

Công thức răng: (i 0–3/3, c 0–1/1, pm 2–4/2–4, m 3/3) x 2 = 30–44. Theo Đặng Huy Huỳnh và cs, 1986 [30] và Lekagul B. Thú MGC ăn thực vật và có dạ dày thích nghi với việc tiêu hóa chất xenluloza thực vật. Dạ dày đƣợc cấu tạo có 1 đến 3 ngăn, dạ dày giả nằm phía trƣớc dạ dày thật (abomasum).

Họ Lợn (Suidae) ăn tạp, dạ dày ít chuyên hoá, chỉ có 2 ngăn. Các họ khác có dạ dày phức và ruột tịt nhỏ. Họ Cheo cheo (Traguliadae) có dạ dày 3 ngăn, các họ khác có dạ dày 4 ngăn. Trong dạ dày c 5 có hệ sinh vật và ký sinh trùng cộng sinh phong phú giúp phân hủy xeluloza.

Đa số các loài có đặc điểm nhai lại thức ăn. Một số tác giảSimpson 1945, Mckenna et al 1997, Janis and Scott 1987, trong Lekagul et al. 1988) [45] chia bộ MGC thành 3 phân bộ: - Phân bộ Không nhai lại (Non-ruminantia) hoặc Phân bộ Lợn (Suina): Răng hàm có mấu, răng nanh lớn sinh trƣởng liên tục, dạ dày đơn, ngón II và ngón V phát trển. Phân bộ này có 3 họ là họ Lợn (Suidae), Hà mã (Hippopotamidae) và họ Lợn Taia (Tayassuidae).

- Phân bộ Nhai lại (Ruminantia): Răng hàm có nếp sắc hình bán nguyệt, thiếu răng cửa và thƣờng thiếu cả răng nanh. Dạ dày phức tạp chia 4 ngăn. Phân bộ này có 05 họ: họ Hƣơu nai (Cervidae), họ Hƣơu cao cổ (Giraffidae), họ Trâu bò (Bovidae), họ Cheo cheo (Tragulidae) và họ Linh dƣơng (Antilocapridae). - Phân bộ Chân chai (Tylopoda): gồm các loài Lạc đà.

Thiếu răng nanh và răng cửa ở cả hai hàm, răng hàm có mặt nhai phẳng, dạ dày tƣơng đối phức tạp. Ngón I, II và V thiếu. Chỉ có 1 họ Lạc đà (Camelidae) phân bố ở sa mạc Trung Á. Ba họ có số loài lớn nhất là: họ Trâu bò với 143 loài, họ Hƣơu nai với 51 loài và họ Lợn với 19 loài.

Các họ còn lại đều có dƣới 10 loài. Wilson et al. Tình hình nghiên cứu thú MGC ở Việt Nam Nghiên cứu thú MGC ở Việt Nam đƣợc bắt đầu từ cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 cùng với lịch sử nghiên cứu thú (Mammalia) của Việt Nam, Đặng Huy Huỳnh và cs 2007) [27]. Trƣớc năm 1955, các nhà nghiên cứu nƣớc ngoài c 6 khảo sát nhằm phát hiện và mô tả các loài thú ở Việt Nam.

Từ sau năm 1955, nhà khoa học Việt Nam tham gia nghiên cứu thú MGC ngày càng nhiều và phạm vi nghiên cứu dần đƣợc mở rộng ra nhiều vùng miền khác nhau của cả nƣớc. Các nghiên cứu tập trung vào 2 hƣớng chính là: thống kê thành phần loài thú MGC ở các vùng miền và nghiên cứu sinh học, sinh thái của một số loài có giá trị kinh tế hoặc giá trị bảo tồn cao. Về thống kê thành phần loài có các công trình lớn nhƣ: - Van Peenen và cs (1969),Thống kê đƣợc 11 loài thú MGC ở các tỉnh miền Nam Việt Nam [50]. - Đặng Huy Huỳnh và cs.

- Đào Văn Tiến (1985),[38] Thống kê đƣợc 7 loài thú MGC ở các tỉnh miền Bắc Việt Nam. - Đặng Huy Huỳnh và cs (1994),Thống kê đƣợc ở Việt Nam có 15 loài thú MGC [26].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Cảnh và Phân Bố Thú Móng Guốc Chân Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Đồng Nai" cung cấp cái nhìn sâu sắc về môi trường sống và sự phân bố của các loài thú móng guốc chân trong khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Nai. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh thái của các loài thú này mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học trong khu vực. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của các loài thú, từ đó có thể áp dụng vào các chiến lược bảo tồn hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm khu hệ thú linh trưởng tại khu bảo tồn thiên nhiên bắc mê tỉnh hà giang, nơi khám phá các đặc điểm sinh thái của thú linh trưởng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn đánh giá hiện trạng các loài thú quan trọng tại khu bảo tồn thiên nhiên sốp cộp tỉnh sơn la cũng sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng các loài thú trong một khu bảo tồn khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu khu hệ chim tại khu bảo tồn thiên nhiên xuân liên tỉnh thanh hóa, để có cái nhìn đa dạng hơn về hệ sinh thái trong các khu bảo tồn thiên nhiên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các vấn đề liên quan đến bảo tồn thiên nhiên.