Nghiên cứu một số đặc điểm của sâu hại thông ba lá pinus kesiya royle ex gordon làm cơ sở để đề xuất các biện pháp phòng trừ tại công ty tnhh một thành viên lâm nghiệp lộc bình huyện lộc bình tỉnh lạng sơn

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu một số đặc điểm của sâu hại thông ba lá pinus kesiya royle ex gordon làm cơ sở để đề, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. LƯỢC SỬ NGHIÊN CỨU

1.2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.2.3. Đối tượng nghiên cứu

1.2.4. Địa điểm nghiên cứu

1.2.5. Thời gian nghiên cứu

1.2.6. Nội dung nghiên cứu

1.2.7. Phương pháp nghiên cứu

1.3. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

2. PHẦN II: LƯỢC SỬ NGHIÊN CỨU

3. PHẦN III: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu chung

3.2. Mục tiêu cụ thể

3.3. Đối tượng nghiên cứu

3.4. Địa điểm nghiên cứu

3.5. Thời gian nghiên cứu

3.6. Nội dung nghiên cứu

3.7. Phương pháp nghiên cứu

3.7.1. Công tác chuẩn bị

3.7.2. Điều tra sơ bộ

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sâu hại thông ba lá và thực trạng tại Lộc Bình

Rừng thông ba lá (tên khoa học: Pinus kesiya) đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và nền kinh tế lâm nghiệp tại huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn. Tuy nhiên, sự phát triển của các lâm phần này đang đối mặt với thách thức nghiêm trọng từ các loài sâu hại. Một nghiên cứu chuyên sâu đã được thực hiện tại Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Lộc Bình để xác định thành phần, đặc điểm và đề xuất giải pháp quản lý. Kết quả điều tra ban đầu đã xác định được 5 loài côn trùng gây hại thuộc 4 họ và 4 bộ khác nhau, cho thấy sự đa dạng của các mối đe dọa. Trong đó, hai loài được xác định là chủ yếu và nguy hiểm nhất là Ong ăn lá (Nesodiprion biremis) và Mối (Macrotermes annandalei). Nghiên cứu cho thấy mật độ của chúng ở mức đáng báo động, với Ong ăn lá trung bình 3,1 con/cây và Mối là 2,3 con/m². Sự bùng phát của dịch sâu hại rừng trồng không chỉ gây ra thiệt hại do sâu róm thông gây ra về mặt sinh trưởng của cây, làm giảm sản lượng nhựa và gỗ, mà còn ảnh hưởng đến sự bền vững của hệ sinh thái rừng. Các yếu tố như khí hậu Lạng Sơn và sâu hại, địa hình và phương pháp canh tác đều có tác động đến sự biến động mật độ của sâu hại. Do đó, việc hiểu rõ các đặc điểm này là tiền đề cơ bản để xây dựng một quy trình phòng trừ sâu hại thông hiệu quả và bền vững cho ngành lâm nghiệp Lộc Bình.

1.1. Giới thiệu tổng quan về cây thông ba lá Pinus kesiya

Cây thông ba lá là loài cây gỗ lớn, có giá trị kinh tế cao, được trồng phổ biến tại các tỉnh miền núi phía Bắc, bao gồm Lạng Sơn. Tại khu vực nghiên cứu ở Lộc Bình, các lâm phần thông chủ yếu ở độ tuổi 20, sinh trưởng ở mức trung bình. Đây là giai đoạn cây cho sản lượng nhựa và gỗ ổn định nhưng cũng rất nhạy cảm với các tác nhân gây hại. Việc trồng thuần loài trên diện tích lớn đã vô tình tạo điều kiện thuận lợi cho một số loài sâu hại chuyên tính phát triển và bùng phát thành dịch.

1.2. Thống kê thành phần các loài sâu hại rừng thông Lộc Bình

Qua quá trình điều tra thực địa từ 20/02/2014 đến 18/04/2014, nghiên cứu đã xác định được 5 loài côn trùng gây hại chính trên cây thông ba lá. Danh lục bao gồm: Ong ăn lá (Nesodiprion biremes), Bọ hung nâu nhỏ, Bọ hung nâu lớn (Holotrichia sauteri), Sâu đục ngọn thông (Rhyacionia cristata), và Mối (Macrotermes annandalei). Trong đó, bộ Cánh cứng (Coleoptera) chiếm số lượng loài lớn nhất (40%), cho thấy sự đa dạng trong các nhóm côn trùng gây hại tại khu vực.

II. Nhận diện đặc điểm 2 loài sâu hại thông ba lá chủ yếu

Để xây dựng biện pháp phòng trừ hiệu quả, việc xác định chính xác các loài sâu hại chủ yếu là bước đi tiên quyết. Dựa trên các tiêu chí về tần suất xuất hiện, mật độ trung bình và khả năng gây hại, nghiên cứu tại Lộc Bình đã xác định hai đối tượng nguy hiểm nhất là Ong ăn lá và Mối. Trong 6 đợt điều tra, cả hai loài này đều xuất hiện với mật độ cao và tỷ lệ phân bố rộng (P% > 50%), cho thấy chúng đã thích nghi tốt và có khả năng bùng phát mạnh mẽ. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học sâu hại thôngvòng đời sâu róm thông (trong trường hợp này là Ong ăn lá) là cơ sở khoa học để lựa chọn thời điểm và phương pháp can thiệp phù hợp. Tác hại của sâu ăn lá thông không chỉ dừng lại ở việc làm suy giảm khả năng quang hợp mà còn mở đường cho các loại nấm bệnh xâm nhập, gây chết cây hàng loạt. Trong khi đó, Mối tấn công phần gốc và rễ, làm suy yếu cây từ bên dưới, khiến cây dễ dàng gãy đổ và chết khô. Việc nhận diện đúng các đặc điểm này giúp công tác dự tính dự báo và phòng trừ trở nên chủ động và chính xác hơn, tránh việc can thiệp tràn lan gây lãng phí và ảnh hưởng đến môi trường.

2.1. Đặc điểm sinh học của Ong ăn lá Nesodiprion biremis

Ong ăn lá, thường bị nhầm lẫn với sâu róm thông, là loài gây hại chính ở phần tán lá. Sâu non có màu xanh, ăn biểu bì và thịt lá, ở tuổi lớn chúng ăn trụi toàn bộ lá kim. Giai đoạn gây hại mạnh nhất là sâu non tuổi 3 trở đi. Khi bị đe dọa, chúng có phản ứng tự vệ đặc trưng là nâng cao đầu và bụng, tiết ra một giọt chất lỏng để xua đuổi kẻ thù. Nhộng của chúng có dạng nhộng trần, màu vàng nâu, nằm trong kén mỏng gắn trực tiếp trên lá hoặc cành. Việc nắm rõ các giai đoạn phát triển này giúp xác định thời điểm can thiệp hiệu quả nhất, đặc biệt là giai đoạn sâu non còn nhỏ.

2.2. Tập tính và tác hại của Mối Macrotermes annandalei

Mối là loài gây hại nguy hiểm cho phần gốc và rễ của cây thông ba lá. Chúng thường làm tổ trên mặt đất, có khả năng di chuyển và tìm kiếm thức ăn trong phạm vi rộng. Mối tấn công bằng cách ăn xung quanh vỏ cây và các rễ chính nằm dưới mặt đất, làm gián đoạn quá trình vận chuyển nước và dinh dưỡng của cây. Cây bị mối hại thường có biểu hiện sinh trưởng kém, lá úa vàng và cuối cùng là chết khô. Mùa phá hại chính của mối thường vào mùa khô, từ tháng 3 đến tháng 6.

2.3. Phân tích biến động mật độ sâu hại theo yếu tố sinh thái

Mật độ của Ong ăn lá và Mối có sự biến động rõ rệt theo các yếu tố sinh thái. Nghiên cứu chỉ ra rằng mật độ sâu hại có xu hướng cao nhất ở vị trí đỉnh đồi và giảm dần xuống sườn và chân đồi. Điều này có thể liên quan đến điều kiện sinh trưởng của cây và tầng đất. Ngoài ra, hướng phơi cũng ảnh hưởng lớn, với hướng Tây Nam và Đông Bắc là nơi có mật độ sâu hại cao do nhận được nhiều ánh sáng, thúc đẩy quá trình phát dục của côn trùng. Các yếu tố này cần được xem xét khi khoanh vùng ưu tiên để phòng trừ.

III. Phương pháp phòng trừ sâu hại thông bằng vật lý cơ giới

Biện pháp vật lý cơ giới là một trong những giải pháp an toàn, thân thiện với môi trường, đặc biệt phù hợp với các khu rừng trồng có quy mô vừa và nhỏ. Phương pháp này dựa trên việc sử dụng sức người và các công cụ đơn giản để trực tiếp loại bỏ sâu hại ra khỏi lâm phần. Đối với Ong ăn lá, biện pháp này tập trung vào việc thu gom và tiêu diệt các pha phát triển dễ tiếp cận như trứng, sâu non và nhộng. Nhân lực có thể được huy động để bắt sâu non trên cành lá hoặc thu gom các kén nhộng. Theo kết quả thử nghiệm tại Lộc Bình, việc áp dụng biện pháp này cho thấy hiệu quả rõ rệt. Mật độ Ong ăn lá trong ô thí nghiệm đã giảm từ 2,0 con/cây xuống còn 1,3 con/cây sau 9 ngày. Tương tự, mật độ Mối cũng giảm từ 2,1 con/m² xuống 1,5 con/m². Ưu điểm của phương pháp này là không gây ô nhiễm, bảo vệ được các loài thiên địch của sâu róm thông và các sinh vật có ích khác trong hệ sinh thái. Tuy nhiên, nhược điểm là tốn nhiều công lao động và khó áp dụng trên diện tích lớn hoặc khi dịch đã bùng phát mạnh. Do đó, biện pháp này nên được kết hợp với công tác điều tra, dự báo thường xuyên để can thiệp sớm khi mật độ sâu còn thấp.

3.1. Kỹ thuật bắt giết thủ công trứng và sâu non ong ăn lá

Việc bắt giết thủ công được tiến hành bằng cách huy động nhân lực kiểm tra trực tiếp trên các cành và tán lá của cây thông ba lá. Sâu non và ổ trứng được thu gom vào các dụng cụ chứa và sau đó được xử lý bằng cách chôn sâu hoặc đốt. Thời điểm áp dụng hiệu quả nhất là khi sâu non còn ở tuổi nhỏ (tuổi 1-2), di chuyển chậm và sống tập trung. Việc thực hiện định kỳ, đặc biệt là vào đầu mùa phát dịch, có thể làm giảm đáng kể mật độ sâu hại ban đầu.

3.2. Hiệu quả thực nghiệm của biện pháp vật lý tại Lộc Bình

Kết quả thực nghiệm cho thấy biện pháp vật lý cơ giới có hiệu quả tích cực. So với ô đối chứng (nơi mật độ sâu hại tiếp tục tăng), các ô thí nghiệm áp dụng biện pháp bắt giết thủ công có sự suy giảm mật độ sâu rõ rệt qua từng đợt kiểm tra sau 3, 6 và 9 ngày. Điều này chứng minh rằng, dù đơn giản, biện pháp này vẫn là một công cụ hữu hiệu trong quy trình phòng trừ sâu hại thông, đặc biệt khi được áp dụng sớm và đúng kỹ thuật.

IV. Hướng dẫn biện pháp phòng trừ sâu hại thông tổng hợp

Để quản lý sâu hại một cách bền vững, việc áp dụng riêng lẻ một biện pháp thường không mang lại hiệu quả lâu dài. Thay vào đó, chiến lược phòng trừ tổng hợp (IPM) sâu hại rừng được khuyến nghị. Chiến lược này kết hợp hài hòa nhiều biện pháp khác nhau, bao gồm biện pháp canh tác, sinh học và hóa học một cách hợp lý. Biện pháp canh tác đóng vai trò nền tảng, tập trung vào việc tạo ra một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh và có sức chống chịu cao. Các kỹ thuật như chọn cây giống sạch bệnh, xử lý thực bì kỹ lưỡng, trồng với mật độ hợp lý và chăm sóc, tỉa thưa đúng thời điểm đều góp phần hạn chế nơi trú ẩn và nguồn thức ăn của sâu hại. Bên cạnh đó, biện pháp phòng trừ sinh học cũng cần được ưu tiên, thông qua việc bảo vệ và phát triển các loài thiên địch của sâu róm thông như ong ký sinh, chim ăn sâu. Việc sử dụng các chế phẩm sinh học như nấm bạch cương cũng là một hướng đi tiềm năng. Chỉ khi dịch hại vượt ngưỡng kinh tế, việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học cho cây thông mới được cân nhắc, và phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng (đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc, đúng cách) để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

4.1. Tầm quan trọng của biện pháp canh tác và lâm sinh

Biện pháp canh tác là hàng rào phòng thủ đầu tiên. Việc chọn giống khỏe, không mang mầm bệnh, và trồng với mật độ thích hợp (1.666 - 3.300 cây/ha tùy điều kiện) giúp cây có đủ không gian và ánh sáng để phát triển. Vệ sinh rừng trồng thường xuyên, phát dọn thực bì, chặt bỏ những cây bị bệnh nặng sẽ làm giảm nơi cư trú và sinh sản của sâu hại. Kết hợp tỉa thưa hợp lý giúp rừng thông thoáng, hạn chế sự lây lan của dịch bệnh.

4.2. Giải pháp sinh học Bảo vệ và phát triển thiên địch

Biện pháp phòng trừ sinh học hướng tới việc lợi dụng các yếu tố tự nhiên để kiểm soát quần thể sâu hại. Thay vì lạm dụng hóa chất, cần tập trung bảo vệ các loài thiên địch sẵn có trong tự nhiên như ong ký sinh, các loài chim, nhện. Việc trồng xen các loài cây bụi, cây hoa bản địa có thể tạo môi trường sống và nguồn thức ăn phụ cho các loài thiên địch này, từ đó giúp duy trì một hệ sinh thái cân bằng và hạn chế sự bùng phát của dịch sâu hại rừng trồng.

V. Đánh giá hiệu quả biện pháp phòng trừ sâu hại tại Lộc Bình

Nghiên cứu tại Lộc Bình không chỉ xác định sâu hại mà còn tiến hành thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trừ cụ thể. Kết quả cho thấy cả biện pháp vật lý cơ giới và hóa học đều mang lại hiệu quả tích cực trong việc làm giảm mật độ sâu hại. Đối với biện pháp hóa học, việc sử dụng thuốc Nitox 30EC đã cho thấy hiệu quả rất rõ rệt và nhanh chóng. Mật độ Ong ăn lá tại ô thí nghiệm giảm mạnh từ 2,3 con/cây xuống chỉ còn 0,9 con/cây sau 9 ngày can thiệp. Tương tự, mật độ Mối cũng giảm từ 2,4 con/m² xuống còn 0,8 con/m². Điều này chứng tỏ thuốc trừ sâu hóa học cho cây thông là một công cụ mạnh mẽ để dập dịch nhanh khi cần thiết. Tuy nhiên, biện pháp vật lý, dù tác động chậm hơn, vẫn chứng tỏ được giá trị của mình như một giải pháp an toàn và bền vững. Việc mật độ sâu hại ở các ô đối chứng (không can thiệp) liên tục tăng lên trong cùng thời gian đã khẳng định sự cần thiết và hiệu quả của các hoạt động phòng trừ. Những số liệu thực tiễn này là cơ sở quan trọng để Công ty Lâm nghiệp Lộc Bình và các đơn vị liên quan lựa chọn và xây dựng một quy trình phòng trừ sâu hại thông phù hợp với điều kiện thực tế.

5.1. So sánh hiệu quả giữa biện pháp vật lý và hóa học

Biện pháp hóa học với thuốc Nitox 30EC mang lại hiệu quả tức thì và triệt để hơn trong thời gian ngắn, phù hợp cho việc dập tắt các ổ dịch đang bùng phát. Tuy nhiên, rủi ro về ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến các loài không phải mục tiêu là rất lớn. Ngược lại, biện pháp vật lý cơ giới an toàn tuyệt đối cho hệ sinh thái, bảo vệ thiên địch của sâu róm thông, nhưng đòi hỏi nhiều nhân công và hiệu quả chậm hơn. Sự lựa chọn giữa hai biện pháp này phụ thuộc vào quy mô, mật độ sâu hại và mục tiêu quản lý dài hạn.

5.2. Phân tích kết quả thử nghiệm thuốc Nitox 30EC cụ thể

Thử nghiệm phun thuốc Nitox 30EC cho thấy mật độ của cả hai loài sâu hại chủ yếu đều giảm mạnh. Mật độ Ong ăn lá giảm 60,8% và mật độ Mối giảm 66,7% chỉ sau 9 ngày. Đây là một hiệu quả rất cao. Tuy nhiên, tài liệu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định an toàn lao động khi phun thuốc, như mặc đồ bảo hộ, không phun ngược chiều gió và không sử dụng gần nguồn nước để giảm thiểu các tác động tiêu cực.

VI. Kiến nghị giải pháp quản lý sâu hại thông ba lá bền vững

Dựa trên kết quả nghiên cứu toàn diện, để quản lý hiệu quả và bền vững các loài sâu hại thông ba lá tại Lộc Bình, cần áp dụng một chiến lược tổng hợp và dài hạn. Trước hết, công tác điều tra, giám sát và dự tính dự báo cần được thực hiện thường xuyên để phát hiện sớm các ổ dịch. Việc xây dựng một bản đồ phân bố sâu hại dựa trên các yếu tố địa hình, độ cao và hướng phơi sẽ giúp khoanh vùng các khu vực có nguy cơ cao để tập trung nguồn lực. Biện pháp canh tác và lâm sinh phải được xem là giải pháp nền tảng, ưu tiên hàng đầu. Khuyến khích trồng rừng hỗn loài thay vì thuần loài để tăng tính đa dạng sinh học và giảm áp lực sâu hại. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về vòng đời sâu róm thông và các loài chủ yếu khác để xác định chính xác các điểm yếu có thể can thiệp. Đặc biệt, cần đầu tư nghiên cứu và ứng dụng các biện pháp phòng trừ sinh học, như nhân nuôi và thả các loài ong ký sinh hoặc sử dụng chế phẩm nấm, virus. Biện pháp hóa học chỉ nên được xem là giải pháp cuối cùng, áp dụng có chọn lọc và kiểm soát chặt chẽ. Việc xây dựng và phổ biến một quy trình phòng trừ sâu hại thông hoàn chỉnh, kết hợp nhiều biện pháp, sẽ là chìa khóa để bảo vệ rừng thông Lộc Bình phát triển bền vững.

6.1. Đề xuất quy trình phòng trừ tổng hợp IPM cụ thể

Một quy trình phòng trừ tổng hợp (IPM) sâu hại rừng được đề xuất bao gồm các bước: (1) Điều tra định kỳ để xác định mật độ sâu hại. (2) Khi mật độ thấp, ưu tiên áp dụng biện pháp vật lý cơ giới và bảo vệ thiên địch. (3) Áp dụng các biện pháp canh tác như tỉa thưa, vệ sinh rừng. (4) Khi mật độ vượt ngưỡng an toàn, cân nhắc sử dụng các chế phẩm sinh học. (5) Chỉ sử dụng hóa chất khi dịch bùng phát mạnh và có nguy cơ lan rộng, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho lâm nghiệp Lộc Bình

Do thời gian nghiên cứu có hạn, đề tài chưa thể theo dõi toàn bộ vòng đời của các loài sâu hại. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc làm rõ đặc điểm sinh học sâu hại thông một cách đầy đủ hơn. Cần nghiên cứu sâu về các loài thiên địch bản địa và khả năng ứng dụng chúng trong thực tiễn. Ngoài ra, việc đánh giá tác động lâu dài của biến đổi khí hậu đến sự phát sinh của dịch sâu hại rừng trồng cũng là một hướng đi cần thiết để có những chiến lược ứng phó kịp thời.

10/07/2025
Nghiên cứu một số đặc điểm của sâu hại thông ba lá pinus kesiya royle ex gordon làm cơ sở để đề xuất các biện pháp phòng trừ tại công ty tnhh một thành viên lâm nghiệp lộc bình huyện lộc bình tỉnh lạng sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

‘TRUONG DAI HOC LAM NGHIEP KHOA QUAN LY TAI NGUYEN RUNG & MOI TRUONG mm. none CƠ SỞ ĐÉ ĐÈ XUÁT CÁC 'Ý TNHH MỘT THÀNH VIÊN W7. viên thực hiện _ : Âu Hải Dương : 1053020866 : 55B~ QLTINR & MT + 2010 - 2014 qL1134539 )3327 ) 22242 TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP KHOA QUAN LY TAI NGUYEN RUNG & MOI TRUONG KHOA LUAN TOT NGHIEP NGHIÊN CỨU MOT SO DAC DIEM CUA SAU HAI THONG BA LA (Pinus kesiya Royle ex Gordon) LAM CO SO DE DE XUAT CAC BIEN PHAP PHONG TRU TAI CONG TY TNHH MOT THANH VIEN LÂM NGHIỆP LỘC BÌNH, HUYỆN LỘC BÌNH, TỈNH LANG SON NGÀNH : QUẦN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG MÃSÓ_ :302 Giáo viên hướng dẫn : TS. Lê Bảo Thanh Sinh viên thực hiện : Âu Hải Dương Mã sinh viên + 1053020866 Lop : 55B-QLTNR & MT Khoá học + 2010 - 2014 Hà Nội, 2014 LỜI NÓI ĐÀU Sau 4 năm học tập tại trường đại học Lâm Nghiệp, để hoàn thành chương trình đào tạo của nhà trường, đồng thời gắn liền với lý thuyết với thực tiễn sản xuất, là một sinh viên chuyên ngành quản lý tài nguyên rừng và môi trường.

tôi được bộ môn bảo vệ thực vật rừng cho phép thực hiện chuyên đề tốt nghiệp “Nghiên cứu một số đặc điểm của sâu hại Thông ba lá (Pinus kesiya Royle ex Gordon) lam cơ sở để đề xuất Govt pháp phòng trừ tại công ty TNHH một thành viên Lâm Nghiệp Lộc Binh; huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn” ` " Trong thời gian thực tập chuyên đề với sự cố gắng của bản thân và sự giúp đỡ của thầy cô giáo trong bộ môn, đặc biệt là TS. Lê Bảo Thanh, người trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện chuyên đề này, Đến nay tôi đã thu được một số kết quả nhất định và được trình bày trong báo cáo này. Vì thời gian và trình độ bản thân còn-hạn chế, hơn nữa lại lần đầu làm quen với công tác nghiên cứu khoa học: nên chuyên đề này không tránh khỏi những thiếu sót và tồn tại. Tôi tất mong nhận được ý kiến đóng góp của các thầy cô giáo và các bạn đồng nghiệp: Tôi xin chân thành cảm ơn ~ Hà Nội, ngày 24 tháng 4 năm 2014 Sinh viên Âu Hải Dương MỤC LỤC LOI NOI DAU MUC LUC DANH MUC CAC BANG DANH MỤC CÁC HÌNH TÓM TẮT KHÓA LUẬN PHAN I.

DAT VAN BE. LƯỢC SỬ NGHIÊN CỨU. Trên thế giới 2. MUC TIEU, DOI TUONG, ĐIÊM,THỜI GIAN, NOI DUNG VA PHUONG PHAP NGHIEN CUU.1 MUG tê can eaaaosesse 3.

Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứ 3. Nội dung ng ÂN on fe VTA SERENA DSTORENET 3. Phương phap nghié. Công tác chuẩn bị.

Phương; số liệu. Đề xuất È#Qbiệy ÿHáp PHONE Temes PHAN IV. DIEU KIEN CO BAN CUA KHU VUC NGHIEN CUU x7 4. Diéu kién ty nhién.

LT Be 2 PIG HI sac gasngggunhagtpienistroskenitfosrosoistsaruieisoagsssassasssgsaau TT 4. Khí hậu, thủy văn. Thổ nhưỡng. Dân sinh kinh tế xã hội.

KET QUA VA PHAN TICH KET QUA 5. Xác định thành phần các loài sâu hại Thông ba lá 5. Xác định loài sâu hại Thông chủ yếu. Dac tinh sinh vật học của các loài sâu hại chính.

Biến động mật độ của các loài chủ yếu J2 5. Thử nghiệm một số biện pháp phòng trừ. Kết quả thử nghiệm vật lý cơ gịi : 3d, 5. Kết quả thử nghiệm biện pháp hóa In, 34 5.

Đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu ` esa sD 5. Lựa chọn biện pháp phòng. ho các loài tigiqgie26 KÉT LUẬN, TÔN TẠI, oe 1. Kién nghi, dé x TAI LIEU THAM PHU LUC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 5.1 : Danh lục các loài sâu hại Thông ba lá trong khu vực nghiên cứu.2: Thống kê số họ và số loài theo các bộ côn trùng.3: Sự biến động về mật độ của các loài sâu hại Thông ba lá.4: Biến động mật độ các loài theo các đợt điều ` sve £ ‘ So Bang 5.5 : Mật độ các loài sâu hai chủ yếu ở các vị trí độ caokhác nhau.6 : Kiểm tra sự chênh lệch mật độ sâu hại giữa cá Vị trí khác nhau >.

theo tiêu chuẩn U Bảng 5.7 : Sự biến động mật độ của các lo; ayy theo hướng phơi.8 : Kiểm tra sự chênh lệch mật độ ` các StaeSŠ hướng phơi khác nhau theo tiêu chuẩn U DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 5.1 : Biểu đồ thể hiện tỷ lệ % số họ trong các bộ côn trùng.2: Biểu đồ thể hiện tỷ lệ % số loài của các bộ côn trùng. 21 Tiínhi5;51Sồu:iontOgiần Tổ sszssuusssnostrdigtgigtibtuyd0i80s802gassa Hình 5.5 : Biến động mật độ các loài sâu hại chủ yếu Hình 5.6 : Ảnh hưởng của độ cao tới mật độ sâu Hình 5.7: Biến động mật độ sâu hại chủ yếu theo Hình 5.8: Biểu đồ thể hiện sự biến đổi mật đó lao, Hình 5.9: Biểu đồ thể hiện sự biến đổi Hình 5.10: Biểu đồ thể hiện biến đổi TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP KHOA QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG VÀ MÔI TRƯỜNG - TOM TAT KHOA LUAN TOT NGHIEP 1. Tên khóa luận tốt nghiệp : Nghiên cứu một số đặc điểm của sâu hại Thông ba lá (Pizws kesiya Royle ex Gordon)-lam co sở để đề xuất các biện pháp phòng trừ tại công ty TNHH một thành viên Lâm Nghiệp Lộc Bình, huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn. Sinh viên thực hiện : Âu Hải Dương 3.

Giáo viên hướng dẫn :TS.Lể Bảo Thạnh “-- 4. Mục tiêu nghiên cứu: 4. Mục tiêu chung: é` Góp phần hạn chế sâu hại, nâng cao tăng suất cây trồng, bảo vệ môi trường sinh thái. Mục tiêu cụ thể: » - Xác định được thành phần và đặc điểm sinh học, sinh thái của sâu hại chủ yếu đối với Thông baÌ ( - Dé xuat duge ¢ ác biện pháp phòng trừ tổng hợp sâu hại chủ yếu.

Nội dung nghiên cứu:. - Xác định thành phần sâu hại Thông ba lá ột số đặc điểm sinh học, sinh thái của sâu hại chủ yếu. Nghỉ thứ nghiệm một số biện pháp phòng trừ sâu hại chính. Đề xuất biện pháp quản lý sâu hại Thông ba lá 6.

Kết quả đạt được: Tại khu vực công ty TNHH 1 thành viên Lâm Nghiệp Lộc Bình trong thời gian điều tra từ ngày 20/02/2013 đến ngày 18/4/2013 tôi đã phát hiện được Š loài côn trùng thuộc 4 họ và 4 bộ. - Qua phan tich xác định được 2 loài sâu hại chủ yếu là Ong ăn lá ( a 3,1 con/cây ) và Môi ( 2,3 con/m?). Trong 6 lần điều tra đều xuất hiện. Trong lần điều tra thứ 6 đạt giá trị cao nhất.

~_ Nghiên cứu được 2 biện pháp thử nghiệm chính : + Vật lý cơ giới: Sau khi tiến hành thí nghiệm biện pháp thì mật độ Ong ăn lá ở ô thí nghiệm giảm xuống theo các đợt là: từ 2 con/ iảm xuống 1,7 con/cây (tức đợt 1); 1,4 con/cây (đợt 2); 1,3 con/câ: 3). Mit độ Mối từ 2,Icon/m” giảm xuống 2 con/wŸ (đợt 1); 1,6 hey SSonia? (đợt 3) .Hiệu quả khá rõ rệt khi ta áp dụng biện pháp n + Biện pháp hóa học ( thuốc Nitox 30ec): s ¡ tiến hành biện pháp thì mật độ ong ăn láở ô thí nghiệm giảm xuống Me 2,3 Gon/cay giam xuống 2, con/cây (đợt 1); 1,5 con/cây (đợt 2); oem (đợt 0 lợt 3). Mật độ mối từ 2,4 con/m? giảm xuống 1,4 con/m? (dot 1); 1,3cone (đợt 2); 0. Hiệu quả áp dụng rất rõ rệt.

9 @ ), Đề xuất các biện pháp : ha + Vật lý a + Héa hoc ‹ + Sinh học O + Canh h tátác ; " Oo ~/ & LY Hà Nội, ngày 24 tháng 4 năm 2014 Sinh viên Âu Hải Dương PHÀN I DAT VAN DE Rừng có vai trò rất quan trọng với đời sống của con người nói riêng và tất cả sinh vật nói chung, là tài sản vô giá của chúng ta, rừng là một hệ sinh thái mà quần xã cây rừng giữ vai trò ‘chi đạo trong mối quan hệ tương tác giữa sinh người cũng như môi trường: cung cấp nguồn gỗ, củi, điều hòa, tạo ra oxy, điều hòa nước, là nơi cư trú động thực vật và tàng trữ các nguồn gen quý hiếm, bảo vệ và ngăn chặn gió bão, chống xói mòn. đất, › đảm bảo cho sự sống, bảo vệ sức khỏe của con người.Như trên chúng tả đt iêt rừng có vai trò rất lớn trong việc bảo vệ môi trường. Để môi trường sống của chúng ta không bị hủy hoại thì chúng ta phải bảo vệ và phát triển trồng rừng nhiều hơn nữa. Năm 2011 đã được liên hợp quốc chọn:là năm quốc tế về rừng với mục tiêu thúc đẩy sự phát triển bền vững tất cả các loại rừng, phòng, chống suy thoái và tàn phá rừng.

Hưởng ứng năm quốc tế rừng ngày môi trường, thế giới đã được liên hợp quốc chọn là: “Rừng: giá trị ouge sống từ thiên nhiên” nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của rừng.đối với cuộc sống và hệ sinh thái đồng thời đưa ra cảnh báo về tình trậng, pherừng và suy thoái rừng để mỗi chúng ta nhận biết được giá trị của hike va hãy: có hành động cụ thé vi “Bảo vệ rừng là bảo vệ cuộc sống”. > CO Theo số liệu của Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn, tổng diện tích rừng của cả nước hiện nay là 13.643 ha, trong đó diện tích rừng tự nhiên là 10.365 ha, rừng trồng chiếm 2.000 ha ring thông đây là một diệi tích cũng khá lớn và đóng vai trò quan trọng trong cáo đựáán và chương trình trồng rừng. Thực tế cho thấy rất nhiều lâm phần Thông ở nhiều nơi đã bị dịch sâu hại tấn công như: Lạng Sơn,Vĩnh Phic.Theo thống kê của các ngành chức năng, hiện nay đã có trên 2.500 ha diện tích rừng bị sâu phá hoại, trong đó có trên dưới 400 ha bị thiệt hại nặng, nề ở 13 xã của 5 huyện trong tỉnh Lạng Sơn. Nằm trong khu vực tỉnh Lạng Sơn, Công ty TNHH một thành viên Lâm Nghiệp Lộc Bình, huyện Lộc.Bình, tỉnh Lạng Sơn có diện tích rừng trồng Thông ba lá tương đối lớn đang là những đối tượng phá hoại của nhiều loài sâu hại.

Từ trước đến nay chưa có một công trình nghiên cứu về sâu hại tại đây. Để góp phần nghiên cứu về sâu hại Thông ba lá tại đây, tôi tiến hành thực hiện đề tài “ Nghiên cứu một số đặc điểm của ¡ Thông ba lá (Pinus kesiya Royle ex Gordon) làm cơ sở để đề xuất cá biện pháp phòng trừ tại công ty TNHH một thành viên a Lim 6 Binh, huyện Lộc ae Bình, tỉnh Lạng Sơn”. B 5 PHAN II LƯỢC SỬ NGHIÊN CỨU Trong giới động vật, côn trùng là lớp hết sức phong phú, chiếm trên 1 nửa tổng số các loài sinh vật sống trên trái đất, do đó nghiên cứu về côn trùng có nhiều mục đích khác nhau, tài liệu giới thiệu về côn trùng cũng hết sức phong phú.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ