Nghiên cứu đặc điểm phân bố của loài kim giao núi đá nageia fleuryi hickel de laub tại khu bảo tồn thiên nhiên đông sơn kỳ thượng tỉnh quảng ninh

Tìm hiểu phân bố Kim giao núi đá (Nageia fleuryi) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Đông Sơn Kỳ Thượng, Quảng Ninh. Nghiên cứu sâu về loài cây quý hiếm này.

Trường đại học

Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2020

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan loài Kim Giao núi đá tại Quảng Ninh

Bài viết này trình bày kết quả luận văn Kim Giao núi đá, một nghiên cứu khoa học chuyên sâu về đặc điểm phân bố của loài Nageia fleuryi (Hickel) de Laub., thường được biết đến với tên gọi Kim giao núi đá hay Thông tre. Đây là một loài cây gỗ quý hiếm thuộc họ Podocarpaceae, có giá trị kinh tế và bảo tồn cao, được ghi nhận trong Sách đỏ Việt Nam. Nghiên cứu được thực hiện tại Khu BTTN Đông Sơn - Kỳ Thượng, một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng bậc nhất của hệ thực vật Quảng Ninh. Khu vực này sở hữu hệ sinh thái rừng kín thường xanh núi thấp lớn nhất vùng Đông Bắc, là sinh cảnh sống lý tưởng cho nhiều loài nguy cấp. Việc tìm hiểu quy luật phân bố của Kim giao núi đá không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn đặt nền tảng cho các chiến lược bảo tồn loài nguy cấp một cách hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững của tài nguyên thực vật rừng và bảo vệ nguồn gen quý này trước nguy cơ suy giảm.

1.1. Giới thiệu loài Nageia fleuryi và giá trị kinh tế

Kim giao núi đá là cây gỗ nhỡ, cao từ 15-30m, thân thẳng, vỏ bong mảng. Lá dày, hình trái xoan, mọc gần đối, tạo thành mặt phẳng đặc trưng. Gỗ có màu vàng sáng, thớ mịn, nhẹ và bền, được ưa chuộng để làm đũa cao cấp, đồ mỹ nghệ và nội thất. Theo các tài liệu, gỗ kim giao còn có khả năng thử độc trong thức ăn, một đặc tính được lưu truyền từ xa xưa. Ngoài giá trị về gỗ, hạt chứa 50-55% dầu béo. Lá cây được dùng trong y học cổ truyền để chữa ho ra máu, sưng cuống phổi và giải độc. Với tán đẹp, loài cây này còn được trồng làm cảnh quan tại các công trình kiến trúc và trong nhà như một cây phong thủy. Giá trị sử dụng đa dạng khiến nhu cầu thị trường tăng cao, tạo áp lực khai thác lớn lên các quần thể thực vật tự nhiên.

1.2. Tầm quan trọng của Khu BTTN Đông Sơn Kỳ Thượng

Khu BTTN Đông Sơn - Kỳ Thượng được thành lập năm 2002, được đánh giá là khu vực điển hình của hệ sinh thái rừng tự nhiên tập trung lớn nhất vùng Đông Bắc Việt Nam. Theo nghiên cứu của Dương Trung Hiếu và cộng sự (2019), khu bảo tồn này ghi nhận 1.246 loài thực vật, trong đó có 115 loài bị đe dọa. Sự tồn tại của các loài quý hiếm như Kim giao núi đá khẳng định giá trị bảo tồn to lớn của khu vực. Tuy nhiên, cũng như nhiều khu bảo tồn khác, nơi đây đang đối mặt với các mối đe dọa từ hoạt động của con người. Do đó, việc thực hiện các báo cáo khoa học Nageia fleuryi và các loài khác là cực kỳ cần thiết để cung cấp dữ liệu cho công tác quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên rừng.

II. Phân tích thách thức bảo tồn Kim Giao núi đá quý hiếm

Công tác bảo tồn loài Kim giao núi đá tại Khu BTTN Đông Sơn - Kỳ Thượng đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Mặc dù loài này có phân bố rộng, số lượng cá thể trong tự nhiên không nhiều và có xu hướng phân bố rải rác. Theo Sách đỏ thế giới IUCN, Nageia fleuryi được xếp vào mức NT (Sắp bị đe dọa), cho thấy nguy cơ tuyệt chủng trong tương lai gần nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời. Áp lực lớn nhất đến từ các hoạt động khai thác trái phép nhằm mục đích thương mại. Gỗ kim giao được săn lùng để làm đũa, đồ mỹ nghệ, gây suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể trưởng thành. Bên cạnh đó, các hoạt động dân sinh như canh tác nương rẫy, chăn thả gia súc tự do và phát triển cơ sở hạ tầng cũng góp phần làm thu hẹp và chia cắt sinh cảnh sống của loài. Những yếu tố này không chỉ làm giảm mật độ phân bố mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tái sinh tự nhiên, đe dọa sự tồn vong của nguồn gen quý này trong dài hạn.

2.1. Thực trạng suy giảm quần thể thực vật do khai thác

Khai thác gỗ trái phép là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự suy giảm của quần thể thực vật Kim giao núi đá. Do giá trị kinh tế cao, các cá thể có đường kính lớn thường là mục tiêu bị nhắm tới. Điều này không chỉ làm mất đi các cây mẹ có khả năng cung cấp hạt giống mà còn phá vỡ cấu trúc lâm phần, tạo điều kiện cho các loài cây bụi, cỏ dại xâm lấn. Dữ liệu phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm trong luận văn cho thấy tình trạng khai thác lén lút vẫn diễn ra, dù công tác quản lý đã được siết chặt. Sự suy giảm này được phản ánh qua việc khó tìm thấy các cá thể Nageia fleuryi ở những khu vực gần đường giao thông và khu dân cư.

2.2. Các yếu tố tiêu cực ảnh hưởng đến sinh cảnh sống

Ngoài khai thác trực tiếp, sinh cảnh sống của Kim giao núi đá còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gián tiếp. Sự phát triển kinh tế - xã hội tại vùng đệm của khu bảo tồn làm gia tăng áp lực lên tài nguyên rừng. Mở rộng diện tích nông nghiệp, xây dựng đường sá gây chia cắt các khu rừng, cô lập các tiểu quần thể, hạn chế sự trao đổi gen. Hoạt động chăn thả gia súc không có kiểm soát có thể làm tổn hại đến các cây tái sinh non. Những tác động tiêu cực này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ, kết hợp giữa bảo tồn loài nguy cấp và phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương để giảm sức ép lên tài nguyên rừng.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm phân bố Nageia fleuryi

Để xác định chính xác đặc điểm phân bố của loài Kim giao núi đá, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học, kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích số liệu trong phòng. Phương pháp chính là điều tra theo tuyến kết hợp lập các ô tiêu chuẩn (OTC) tạm thời. Cách tiếp cận này cho phép thu thập dữ liệu một cách có hệ thống về sự hiện diện, mật độ và các đặc điểm sinh thái học của loài trong các trạng thái rừng khác nhau. Việc lựa chọn tuyến và vị trí đặt OTC được dựa trên bản đồ hiện trạng rừng, bản đồ địa hình và thông tin từ cán bộ kiểm lâm, đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ khu vực nghiên cứu. Các dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng các công cụ thống kê và phần mềm chuyên dụng như Excel và Mapinfo để xây dựng bản đồ phân bố thực vật và phân tích các quy luật cấu trúc lâm phần. Quy trình này cung cấp một cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy, làm nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp bảo tồn.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và lập ô tiêu chuẩn OTC

Nghiên cứu đã thiết lập 6 tuyến điều tra với tổng chiều dài 14,4 km, đi qua các trạng thái rừng khác nhau tại Khu BTTN Đông Sơn - Kỳ Thượng. Trên các tuyến, khi phát hiện sự xuất hiện của Kim giao núi đá, các ô tiêu chuẩn (OTC) hình chữ nhật có diện tích 1000m² (25m x 40m) được lập. Bên trong mỗi OTC, tất cả các cây gỗ có đường kính từ 6cm trở lên đều được đo đếm các chỉ tiêu như D1.3, Hvn, Dt và đánh giá phẩm chất. Đồng thời, 5 ô dạng bản (ODB) diện tích 9m² được bố trí ngẫu nhiên để điều tra cây tái sinh, cây bụi và thảm tươi. Phương pháp này giúp lượng hóa các chỉ số quan trọng như mật độ, trữ lượng và cấu trúc của quần thể thực vật.

3.2. Quy trình thu thập và xử lý số liệu sinh thái học

Số liệu ngoại nghiệp được ghi nhận vào các biểu mẫu chuẩn hóa. Sau đó, công tác nội nghiệp tiến hành tổng hợp và xử lý. Phần mềm Excel được sử dụng để tính toán các chỉ tiêu trung bình, phân bố N/D, N/H, và xác định công thức tổ thành. Phần mềm Mapinfo 10.5 được dùng để xây dựng bản đồ phân bố thực vật, trực quan hóa vị trí của từng cá thể Kim giao núi đá đã được định vị bằng GPS. Các công thức lâm học được áp dụng để tính toán tần suất xuất hiện, mật độ (N/ha), trữ lượng (M/ha) và các hệ số tương quan. Quy trình xử lý số liệu chặt chẽ đảm bảo kết quả của báo cáo khoa học Nageia fleuryi có độ chính xác và tin cậy cao.

IV. Bản đồ phân bố Kim Giao núi đá tại Đông Sơn Kỳ Thượng

Kết quả nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về đặc điểm phân bố của loài Kim giao núi đá tại Khu BTTN Đông Sơn - Kỳ Thượng. Loài này không phân bố đồng đều mà tập trung ở một số khu vực và điều kiện lập địa nhất định. Về mặt không gian, Nageia fleuryi xuất hiện chủ yếu ở các trạng thái rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình (TXB), nghèo (TXN) và đặc biệt là rừng hỗn giao gỗ - tre nứa (HG1). Số lượng cá thể lớn được ghi nhận trên các tuyến điều tra nằm sâu trong vùng lõi khu bảo tồn, cách xa đường giao thông, đặc biệt là khu vực gần đỉnh Thiên Sơn. Yếu tố độ cao cũng đóng vai trò quan trọng, với mật độ phân bố cao nhất trong khoảng từ 700m đến 1000m so với mực nước biển. Những phát hiện này cho thấy Kim giao núi đá ưa thích các khu vực có độ dốc lớn, ít bị tác động và có điều kiện ánh sáng phù hợp, cung cấp những thông tin quan trọng cho việc khoanh vùng bảo vệ ưu tiên.

4.1. Phân bố theo trạng thái rừng và các tuyến điều tra

Kết quả điều tra cho thấy Kim giao núi đá phân bố rải rác. Loài này tập trung nhiều nhất ở trạng thái rừng hỗn giao gỗ - tre nứa (HG1), nơi có 23 cây trưởng thành và 33 cây tái sinh được ghi nhận. Trạng thái rừng này có độ tàn che thấp (trung bình 0,37), tạo điều kiện ánh sáng thuận lợi cho sự phát triển của loài. Trong khi đó, ở rừng tự nhiên trung bình (TXB) và nghèo (TXN), số lượng cá thể ít hơn. Điều này phản ánh đặc tính ưa sáng ở một mức độ nhất định của loài. Phân bố không đồng đều trên các tuyến cũng cho thấy ảnh hưởng của con người, các tuyến gần khu dân cư hầu như không phát hiện thấy loài cây này.

4.2. Mật độ phân bố theo đai độ cao và điều kiện địa hình

Yếu tố độ cao là một trong những nhân tố quyết định đến sự phân bố của Kim giao núi đá. Nghiên cứu chỉ ra rằng, loài này phân bố chủ yếu ở đai cao từ 700m đến 1000m, chiếm trên 90% số cá thể được tìm thấy. Tần suất xuất hiện cao nhất là 1,88 cây/km ở đai cao 700-800m. Dưới 700m, loài này xuất hiện rất thưa thớt. Về địa hình, Nageia fleuryi thường mọc ở những nơi có độ dốc lớn, dao động từ 25 đến 36 độ, trên sườn các dãy núi. Điều kiện địa hình phức tạp, khó tiếp cận này có thể là một yếu tố tự nhiên giúp bảo vệ loài khỏi các hoạt động khai thác của con người, góp phần duy trì quần thể thực vật.

V. Đặc điểm lâm phần nơi có loài Kim Giao núi đá sinh sống

Nghiên cứu không chỉ xác định vị trí mà còn đi sâu phân tích các đặc điểm sinh thái học của lâm phần nơi Kim giao núi đá phân bố. Cấu trúc lâm phần được xem xét trên nhiều phương diện, từ tầng cây gỗ đến tầng cây tái sinh. Kết quả cho thấy, mật độ và trữ lượng rừng giảm dần từ trạng thái rừng trung bình (645 cây/ha, 173,1 m³/ha) xuống rừng hỗn giao (445 cây/ha, 39,6 m³/ha). Phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) ở tất cả các trạng thái rừng đều có dạng đường cong giảm lệch trái, đặc trưng của rừng tự nhiên đa dạng về loài và tuổi. Điều này cho thấy quần thể thực vật vẫn duy trì được cấu trúc tương đối ổn định với số lượng lớn cây non và cây cỡ nhỏ, đảm bảo tiềm năng tái sinh. Khả năng tái sinh tự nhiên của Nageia fleuryi được đánh giá là khá tốt, đặc biệt ở những nơi có độ tàn che thấp, mở ra hy vọng cho công tác phục hồi và phát triển loài.

5.1. Cấu trúc tầng cây gỗ và quy luật phân bố N D

Phân bố số cây theo đường kính (N/D) là một quy luật cấu trúc cơ bản của lâm phần. Tại khu vực nghiên cứu, biểu đồ phân bố N/D của các OTC đều có xu hướng lệch trái, nghĩa là số lượng cây ở các cấp đường kính nhỏ chiếm tỷ lệ lớn và giảm dần ở các cấp đường kính lớn hơn. Đây là một đặc điểm tích cực, cho thấy rừng có tiềm năng phục hồi tốt. Ở trạng thái rừng hỗn giao gỗ - tre nứa, số cây tập trung nhiều nhất ở cấp đường kính 6,1-16,1 cm. Trong khi đó, ở trạng thái rừng trung bình, cây phân bố ở các cấp đường kính lớn nhiều hơn. Cấu trúc này phản ánh đúng bản chất của các trạng thái rừng và quá trình diễn thế tự nhiên.

5.2. Đặc điểm tái sinh tự nhiên và mối quan hệ với loài đi kèm

Khả năng tái sinh tự nhiên là yếu tố then chốt quyết định sự tồn tại của một loài. Nghiên cứu cho thấy Kim giao núi đá có khả năng tái sinh tốt từ hạt, đặc biệt trong trạng thái rừng hỗn giao gỗ - tre nứa, nơi ghi nhận 33 cây tái sinh. Điều này chứng tỏ loài có khả năng thích nghi với điều kiện ánh sáng nhiều hơn. Cây tái sinh chủ yếu mọc quanh gốc cây mẹ, cho thấy hạt không phát tán đi xa. Về mối quan hệ với các loài đi kèm, Nageia fleuryi thường mọc cùng các loài cây gỗ khác đặc trưng của rừng nhiệt đới thường xanh, tạo thành một quần thể thực vật đa dạng, góp phần duy trì sự ổn định của hệ sinh thái.

VI. Giải pháp hiệu quả bảo tồn nguồn gen Kim Giao núi đá

Từ những kết quả phân tích sâu sắc về đặc điểm phân bố của loài Kim giao núi đá, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp toàn diện nhằm bảo tồn loài nguy cấp này một cách bền vững. Các giải pháp được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: kỹ thuật, quản lý và kinh tế - xã hội. Mục tiêu không chỉ là bảo vệ các cá thể và sinh cảnh sống hiện hữu mà còn là phát triển, nhân giống để làm giàu tài nguyên thực vật rừng. Việc bảo vệ thành công nguồn gen quý của Nageia fleuryi không chỉ góp phần duy trì đa dạng sinh học tại Khu BTTN Đông Sơn - Kỳ Thượng mà còn mở ra tiềm năng phát triển kinh tế từ việc gây trồng và sử dụng bền vững loài cây giá trị này. Đây là một nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương.

6.1. Các giải pháp kỹ thuật nhằm phát triển nguồn gen quý

Về mặt kỹ thuật, cần ưu tiên các hoạt động bảo tồn tại chỗ (in-situ) bằng cách khoanh vùng, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có mật độ phân bố Kim giao núi đá cao, đặc biệt là khu vực núi Thiên Sơn. Song song đó, cần đẩy mạnh nghiên cứu bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) thông qua việc thu thập hạt giống từ các cây mẹ có phẩm chất tốt để xây dựng vườn giống, vườn ươm. Các nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống, bao gồm giâm hom và nuôi cấy mô, cần được đầu tư để tạo ra số lượng lớn cây con có chất lượng cao, phục vụ cho các chương trình trồng rừng làm giàu và phục hồi sinh thái. Việc lập bản đồ di truyền cũng là một hướng đi quan trọng để bảo vệ sự đa dạng của nguồn gen quý.

6.2. Nâng cao năng lực quản lý và chính sách kinh tế xã hội

Để các giải pháp kỹ thuật được thực thi hiệu quả, cần nâng cao năng lực quản lý cho ban quản lý khu bảo tồn và lực lượng kiểm lâm thông qua đào tạo, trang bị phương tiện tuần tra hiện đại. Công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức về giá trị bảo tồn của Kim giao núi đá cho cộng đồng địa phương phải được thực hiện thường xuyên. Quan trọng hơn, cần có các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho người dân vùng đệm, như phát triển nông-lâm kết hợp, du lịch sinh thái, để giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Việc tạo sinh kế ổn định sẽ giúp người dân trở thành những đối tác tích cực trong công tác bảo tồn loài nguy cấp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Đặc điểm chung về loài Kim giao núi đá - Tên gọi: Tên khoa học: Nageia fleuryi (Hickel) de Laub. Ngành Thông (Pinophyta) - Hình thái: Cây gỗ nhỡ, cao từ 15 - 30m, thân thẳng, vỏ bong mảng, tán hình trụ, phân cành ngang, đầu cành rủ, cành non màu xanh. Lá dày, bề mặt trơn bóng, hình trái xoan ngọn giáo hay hình trứng dài, lá dài 7 - 17cm, rộng 1,6 - 4cm, mọc gần đối hơi vặn ở cuống cùng với cành tạo thành mặt phẳng, gân lá hình cung song song theo chiều dài của lá, dưới mặt lá có nhiều dải khí khổng.

Nón đực hình trụ dài 2cm, thường 3 - 4 chiếc mọc cụm nách lá. Quả nón hình cầu đường kính 1,5 - 2cm, khi chín màu tím đen, cuống dài 2cm, để khô hóa gỗ, to bằng cuống. [2] - Sinh thái và phân bố: Mùa ra nón tháng 5, mùa ra quả tháng 10 - 11. Tái sinh bằng hạt tương đối dễ.

Mọc rải rác trong rừng rậm nhiệt đới thường xanh mưa mùa ẩm, trên sườn núi đá vôi hay núi đất, ở độ cao khoảng 50 - 1000m, ít khi tập trung thành từng đám nhỏ, ưu thế trong tổ thành cây đứng. Phân bố tại Việt Nam: Lạng Sơn (Bắc Sơn), Tuyên Quang (Phúc Hậu), Hà Bắc (Sơn Động), Vĩnh Phúc (Thanh hóa), Hà Tây cũ, Hải Phòng (đảo Cát Bà ), Ninh Bình (Cúc Phương), Thanh Hóa, Nghệ An (Quế Phong, Quỳ Châu), Quảng Bình (Bố Trạch, Ba Rền), Thừa Thiên Huế (Phú Lộc: núi Bạch Mã), Quảng Nam - Đà Nẵng (Hiên: núi Bà Ná), Ninh Thuận (Ninh Phước: Cà Ná), Lâm Đồng. Có nơi được trồng làm cảnh. [2] Phân bố trên thế giới: Trung Quốc, Lào, Campuchia.

[7] 3 - Giá trị sử dụng: Gỗ có màu vàng, sáng đẹp, bền, nhẹ, thớ mịn chính vì vậy rất được ưa chuộng để làm các loại đũa đẹp, sang trọng mà không quá nặng, ngoài ra gỗ cây được sử dụng làm đồ nội thất, thủ công mỹ nghệ như vòng, hạt đeo tay, lục bình, giường, bàn ghế. Nhân hạt chứa 50 - 55 % dầu béo. Từ thời xa xưa, gỗ kim giao có được biết đến với tác dụng thử độc tính của đồ ăn, lá cây có tác dụng chữa ho ra máu, sưng cuống phổi, làm thuốc giải độc tính. Với đặc điểm tán đẹp, trước đây tại các đền thờ, phủ, huyện, chợ thường trồng loài cây này làm cảnh lấy bóng mát, hiện nay loài cũng được trồng làm cảnh hoặc làm cây tiểu cảnh phong thủy trong nhà.

[22] - Tình trạng: Theo sách đỏ thế giới IUCN [21] loài được xếp vào mức NT là có khả năng bị đe dọa hoặc tuyệt chủng trong tương lai gần. Loài có phân bố rộng, nhưng số lượng cá thể tự nhiên không nhiều, lại bị khai thác để lấy gỗ làm đũa, đồ mỹ nghệ bán trong nước và xuất khẩu. Những nghiên cứu trên thế giới 1. Nghiên cứu về phân bố của cây rừng Khu phân bố của mỗi taxon thực vật là khu vực sống trên mặt đất, phạm vi cư trú của các cá thể trong một loài là khu phân bố của loài thực vật đó.

Khu phân bố được hình thành bởi khả năng sinh trưởng phát triển và thích nghi lâu dài của loài với hoàn cảnh sống, nhiệt độ và lượng mưa là 2 yếu tố chủ yếu quyết định. Các dạng khu phân bố. Trong tự nhiên, dựa vào hình thái và cấu trúc của khu phân bố chia ra: Khu phân bố liên tục (các cá thể hay thành viên của taxon phân bố liền thành một dải), khu phân bố phân tán (các cá thể hay thành viên của taxon phân bố thành nhiều khu vực nhỏ cách xa nhau), khu phân bố thẳng đứng (ở vùng núi cao, thực vật phân bố ở một độ cao nhất định so với độ cao mực nước biển, hình thành khu phân bố thẳng đứng), khu phân bố ngang (thực vật phát triển từ trung tâm ra xung quanh) Nghiên cứu quy luật phân bố Theo Meryer đã xây dựng rừng chuẩn với phương trình hồi quy để tính toán cho chu kỳ khai thác ổn định số cây với cấp đường kính. Richards [12] trong quyển “Rừng mưa nhiệt đới” cũng có đề cập phân bố cây theo cấp đường kính.

Theo Prodan (1952) nghiên cứu quy luật phân bố rừng, chủ yếu theo đường kính 1,3m có liên hệ với giai đoạn phát dục và các biện pháp kinh doanh, theo tác giả, sự phân bố số cây theo đường kính có giá trị đặc trưng nhất cho rừng, đặc biệt là rừng hỗn loài, nó phản ánh các đặc điểm lâm sinh của rừng. Phân bố số cây theo đường kính là quy luật cấu trúc cơ bản của lâm phần và đã đươc nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. Trong đó có công trình nghiên cứu của Meyer (1952), ông mô tả số cây theo đường kính bằng phương trình toán học với dạng là đường cong giảm liên tục, còn gọi là hàm Meyer. Tiếp đó, nhiều tác giả đã dùng phương pháp giải tích để tìm phương trình của đường cong phân bố.

Qua nghiên cứu các tác giả cho thấy chiều cao tương ứng với mỗi cỡ đường kính tăng theo tuổi, trong một cỡ kính xác định ở các cấp tuổi khác nhau sẽ có các cây thuộc cấp sinh trưởng khác nhau. Cấp sinh trưởng càng giảm khi tuổi lâm phần tăng lên dẫn đến tỷ lệ H/D tăng theo tuổi. Từ đó, đường cong biểu thị H/D có thể thay đổi dạng. Số cây tập trung ở cấp đường kính nhỏ do có nhiều loài cây khác nhau và nhiều thế hệ tồn tại trong các kiểu rừng.

Nếu xét về một loại cây do đặc tính sinh thái nên lớp cây kế cận nhiều hơn lớp cây lớn do quy luật cạnh tranh không gian dinh dưỡng, đào thải tự nhiên. Phân bố theo cấp chiều cao của rừng tự nhiên thường có quy luật nhiều đỉnh do có nhiều thế hệ cùng tồn tại và đặc tính di truyền của một số cây rừng chỉ lớn đến một kích thước nhất định nào đó sẽ không phát triển thêm được nữa, đồng thời việc phân bố có nhiều đỉnh cũng là kết quả của việc khai thác chọn để lại. Nghiên cứu về loài Kim giao núi đá Nghiên cứu về Kim giao núi đá trên thế giới còn hạn chế, chủ yếu là các nghiên cứu chung về đặc điểm hình thái, nhận biết. Các nghiên cứu thường tập trung ở Trung Quốc.

5 Liguo Fu, Yong Li & Robert R. Mill [23] đã mô tả loài cây cao tới 30m, đường kính 70cm, vỏ màu nâu tím, nhẵn, bong tróc thành từng lớp mỏng. Lá mọc đối, mọc so le, giữ với bề mặt trục luôn luôn ở phía trên, cuống lá 2 - 5 (-10)mm, thường không rõ ràng, phiến màu xanh đậm và sáng, hình elip. Hạt giống, 1,5 - 1,8cm trong.

Thụ phấn tháng ba đến tháng tư, hạt trưởng thành tháng mười đến tháng mười một. Phân bố ở rừng mưa nhiệt đới Montane, rừng lá rộng thường xanh, trên đất trung tính hoặc hơi axit, đất đá ong hoặc đất vàng, 800 - 900m. Quảng Đông (Gaoyao Xian, Longmen Xian, Zengchong Xian), Quảng Tây (Daxin Xian, Hepu Xian), Hải Nam (Wuzhi Shan), Đài Loan (Taibei), SE Yunnan (Dawei Shan, Mengzi Xian, Pingbian Miaozu Zizhixian) Việt Nam. Là một loài dễ bị tổn thương ở Trung Quốc.

Những nghiên cứu trong nước 1. Nghiên cứu về phân bố của cây rừng Bùi Văn Hướng, Ngô Đức Phương, Nguyễn Trung Thành, Trần Văn Tú, Nguyễn Thái Sơn, Nguyễn Thị Vân Anh, Bùi Văn Thanh (2016) [8] khi nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái của loài Hoàng liên ô rô lá dày (Mahonia bealei (Fortune) Pynaert) đã đề cập đến sự phân bố của loài, được ghi nhận có phân bố tự nhiên tại huyện Sa Pa, Bát Xát tỉnh Lào Cai và huyện Quản Bạ tỉnh Hà Giang. Cây tái sinh chủ yếu từ hạt, mật độ cây trưởng thành (từ 0,5m trở lên) trong khoảng 418 - 512 cá thể/ha tại khu vực nghiên cứu. Thời gian ra chồi mới, lá non tập trung vào các tháng từ tháng 7 đến tháng 10 hàng năm, chiều cao tăng trưởng 11,73cm/năm.

Hoàng liên ô rô lá dày thường mọc dưới tán rừng thưa hay các trảng cây bụi trên núi đá vôi nơi đất có lượng mùn ít, nghèo dinh dưỡng, độ cao từ 1.500m, nhiệt độ trung bình khoảng 15 - 16 0C, độ ẩm không khí trên 80 %, lượng mưa 1. Nguyễn Thị Thanh Nga, Nguyễn Văn Hiếu, Ma A Sim, Nguyễn Anh Dũng, Trần Huy Thái (2017) [10] đã nghiên cứu về Pơ mu và Sa mộc dầu tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống, thường phân bố trên dãy núi giáp ranh giữa 4 xã: Quang Phong (huyện Quế Phong), Châu Hoàn, Diên Lãm (huyện Quỳ Châu) và Nga My (huyện Tương Dương), tỉnh Nghệ An. Pơ mu mọc rải rác hoặc cụm 3 - 5 cây tạo thành các quần thể từ 50 - 150 cá thể ở sườn đỉnh và đỉnh núi, trên đất xám feralit 6 phát triển trên đá mác ma axit (Xfa) hoặc phát triển trên đá sét (Xfs), với mật độ trung bình trong các quần thể là 29,6 cây/ha, ở đai cao 1. Sa mộc dầu phân bố ở đai cao 1.275m, tạo từng cụm 3 - 7 cây hoặc tạo thành từng tiểu quần thể 15 - 25 cá thể mọc từ chân núi lên dần sườn núi có độ dốc lớn, trên loại đất xám feralit phát triển trên đá sét (Xfs), mật độ trung bình trong các quần thể là 22,4 cây/ha.

Trong khi các quần thể F. hodginsii phân bố theo nhiều hướng phơi khác nhau là Đông Bắc, Tây Bắc và Tây Nam; các quần thể C. konishii lại chỉ phân bố theo hướng phơi Đông Bắc và Tây Nam. Pơ mu và Sa mộc dầu mọc cùng với một số loài trong họ Long não (Lauraceae), Dẻ (Fagaceae), Bứa (Clusiaceae), Chè (Theaceae), Ngọc Lan (Magnoliaceae) và Côm (Elaeocarpaceae).

Loài Sa mộc dầu tạo thành tầng vượt tán trong rừng kín hỗn hợp cây lá rộng - lá kim ẩm á nhiệt đới núi thấp. Vũ Đức Bình, Nguyễn Văn Lợi (2017) [1] nghiên cứu về loài Sến trung là cây ưa sáng, cây gỗ lớn thường xanh, có hình dáng đẹp. Sến trung phân bố rải rác ven các khe suối, ở những nơi có độ cao dưới 1.110 m, nhiệt độ trung bình năm trong khoảng 21,5 - 25,20C, độ ẩm không khí trung bình năm từ 83 đến 87%, lượng mưa từ 2.642 mm/năm, trên các loại đất ferralit đỏ vàng với độ dày tầng đất từ 80 đến 100 cm. Thành phần cơ giới của đất chủ yếu là thịt nhẹ đến trung bình, đất hơi chua với pHKCL = 4 - 4,5, hàm lượng mùn từ 1,8 đến 2,7%, độ tàn che của rừng trong khoảng 0,4 - 0,8.

Sến trung thường mọc kèm với các loài cây Dẻ gai Sapa (Castanopsis chapaensis) và Trâm mốc (Syzygium cuminii), Trường vải (Paranephelium spirei), Trám trắng (Canarium album), Chò đen (Parashorea stellata) và Mít nài (Artocarpus asperula).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ