Nghiên cứu một số đặc điểm lâm học của trúc sào phyllostachys heterocycla carr mitford trồng tại xã xuân trường huyện bảo lạc tỉnh cao bằng

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu một số đặc điểm lâm học của trúc sào phyllostachys heterocycla carr mitford trồng tại xã, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu Trúc sào tại Cao Bằng và tiềm năng

Trúc sào, với tên khoa học là Phyllostachys heterocycla (Carr.) Mitford, là một loài cây lâm nghiệp có giá trị đặc biệt quan trọng tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam, nổi bật nhất là Cao Bằng. Đây không chỉ là một loài cây lâm sản ngoài gỗ mang lại giá trị kinh tế cao mà còn gắn liền với văn hóa và đời sống của người dân địa phương. Đề tài 'Nghiên cứu đặc điểm lâm học của Trúc sào tại xã Xuân Trường, huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng' ra đời trong bối cảnh nhu cầu về các sản phẩm từ trúc ngày càng tăng, trong khi các nghiên cứu khoa học chuyên sâu về loài cây này tại Việt Nam, đặc biệt tại Cao Bằng, còn rất hạn chế. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các đặc điểm hình thái, cấu trúc lâm phần, cũng như tình hình gây trồng, chế biến và tiêu thụ, nhằm cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc bảo tồn và phát triển Trúc sào một cách bền vững. Kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn, góp phần vào việc phát triển kinh tế lâm nghiệp Cao Bằng, cải thiện sinh kế người dân Bảo Lạc và bảo vệ môi trường sinh thái. Việc hiểu rõ các đặc điểm của Trúc sào là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của loài cây này, từ đó xây dựng các mô hình kinh doanh hiệu quả và bền vững.

1.1. Giới thiệu loài Trúc sào Phyllostachys heterocycla

Trúc sào, hay còn gọi là Mao trúc, là loài tre mọc tản có nguồn gốc từ Trung Quốc và được du nhập vào Việt Nam từ lâu đời. Cây có thân thẳng, tròn đều, cao trung bình 10-15m, đường kính 5-10cm. Thân non có lớp phấn trắng và lông mềm. Một trong những đặc điểm quan trọng nhất là hệ thống thân ngầm phát triển mạnh mẽ, bò lan trong đất ở độ sâu 20-30cm, giúp cây có khả năng chống xói mòn và giữ đất hiệu quả. Loài cây này thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), phân họ Tre (Bambusoideae) và có tên khoa học của Trúc sàoPhyllostachys heterocycla. Việc nhận diện đúng loài và các đặc điểm hình thái của nó là bước đầu tiên và cơ bản nhất trong mọi nghiên cứu lâm học, tạo tiền đề cho các đánh giá sâu hơn về sinh trưởng và phát triển.

1.2. Vị trí chiến lược của Trúc sào trong kinh tế Bảo Lạc

Tại huyện Bảo Lạc, đặc biệt là xã Xuân Trường, cây Trúc sào đã trở thành cây trồng chủ lực, là nguồn thu nhập chính của nhiều hộ gia đình. Theo khảo sát, một hộ gia đình có thể thu nhập từ 10-40 triệu đồng mỗi năm từ việc bán thân trúc. Giá trị kinh tế của tre sào không chỉ dừng lại ở việc bán nguyên liệu thô. Nó còn là nguồn cung cấp cho các nhà máy chế biến, sản xuất các mặt hàng có giá trị xuất khẩu cao như mành chiếu, đồ mỹ nghệ, ván ép. Do đó, việc phát triển vùng trồng Trúc sào có tác động trực tiếp đến sinh kế người dân Bảo Lạc, giúp xóa đói giảm nghèo và ổn định xã hội. Cây trúc được xem như 'vàng xanh' của vùng đất này, đóng vai trò then chốt trong chiến lược phát triển kinh tế lâm nghiệp Cao Bằng.

II. Thực trạng thách thức trong bảo tồn phát triển Trúc sào

Mặc dù có tiềm năng kinh tế và sinh thái to lớn, việc phát triển cây Trúc sào tại Bảo Lạc, Cao Bằng đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Vấn đề lớn nhất là sự mất cân đối giữa cung và cầu. Các nhà máy chế biến như 'Công ty cổ phần chế biến trúc tre xuất khẩu Cao Bằng' thường xuyên rơi vào tình trạng thiếu nguyên liệu, không thể hoạt động hết công suất dù các đơn đặt hàng ngày càng nhiều. Điều này cho thấy diện tích và sản lượng Trúc sào hiện tại chưa đáp ứng được nhu cầu của thị trường. Bên cạnh đó, các nghiên cứu khoa học về kỹ thuật trồng và chăm sóc Trúc sào phù hợp với điều kiện lập địa cụ thể tại địa phương còn thiếu và chưa được hệ thống hóa. Người dân chủ yếu trồng trọt dựa trên kinh nghiệm truyền thống, dẫn đến năng suất chưa được tối ưu. Việc khai thác chưa đi đôi với quản lý bền vững có thể làm suy giảm chất lượng quần thể rừng trúc trong tương lai. Những tồn tại này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những nghiên cứu toàn diện để tìm ra giải pháp cho việc bảo tồn và phát triển Trúc sào một cách khoa học và hiệu quả, đảm bảo lợi ích lâu dài cho cả người dân và hệ sinh thái.

2.1. Nhu cầu nguyên liệu và những hạn chế về sản lượng

Theo tài liệu nghiên cứu, các nhà máy chế biến tại Cao Bằng có nhu cầu rất lớn nhưng thường xuyên thiếu hụt nguồn cung. Nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm từ trúc trên thị trường quốc tế tạo ra áp lực lớn lên vùng nguyên liệu. Hạn chế về diện tích trồng, nguồn giống chất lượng và kỹ thuật canh tác chưa tiên tiến là những rào cản chính khiến sản lượng không thể bắt kịp nhu cầu. Việc chỉ dựa vào khai thác tự nhiên hoặc các khu rừng trồng nhỏ lẻ, manh mún không thể đảm bảo nguồn cung ổn định và bền vững. Đây là thách thức lớn nhất đối với ngành công nghiệp chế biến Trúc sào tại địa phương.

2.2. Sự cần thiết của nghiên cứu lâm học chuyên sâu

Để giải quyết các thách thức trên, việc tiến hành các nghiên cứu lâm học chuyên sâu là vô cùng cần thiết. Cần phải hiểu rõ đặc điểm sinh thái cây Trúc sào, cấu trúc quần thể, quy luật sinh trưởng và khả năng tái sinh tự nhiên của tre. Những kiến thức này sẽ là cơ sở khoa học để xây dựng các quy trình kỹ thuật trồng, chăm sóc, và khai thác tối ưu. Nghiên cứu cũng giúp lựa chọn và nhân rộng các giống Trúc sào có năng suất cao, phù hợp với đặc điểm đất đai xã Xuân Trường và các vùng lân cận. Việc thiếu vắng các nghiên cứu bài bản chính là lỗ hổng lớn cần được lấp đầy để đưa ngành trồng Trúc sào phát triển lên một tầm cao mới.

III. Phân tích đặc điểm lâm học của Trúc sào tại Xuân Trường

Nghiên cứu của La Hồng Liễu (2014) đã đi sâu vào phân tích các đặc điểm lâm học của Trúc sào tại xã Xuân Trường. Kết quả cho thấy Trúc sào là loài có hệ thân ngầm mọc tản, bò lan trong đất ở độ sâu trung bình 20-30cm, có khả năng né tránh vật cản và tìm đến nơi đất ẩm, giàu dinh dưỡng. Cấu trúc này quyết định sự phân bố của các thân khí sinh trên mặt đất. Thân khí sinh cao từ 10-15m, thẳng và tròn đều, rất phù hợp cho việc chế biến. Về mặt sinh thái, Trúc sào phát triển tốt ở độ cao 500-1500m, trên các sườn núi đất có độ dốc từ 5-30°, yêu cầu đất sâu, giàu mùn và ẩm. Mùa ra măng tập trung vào tháng 3-4 hàng năm. Việc hiểu rõ các đặc điểm này giúp xác định vùng trồng phù hợp và áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác chính xác. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự đa dạng sinh học dưới tán rừng tre khá phong phú, góp phần duy trì sự ổn định của hệ sinh thái. Những phát hiện này là dữ liệu khoa học quý giá, làm nền tảng cho việc quy hoạch và phát triển bền vững loài cây này.

3.1. Đặc điểm hình thái của thân ngầm và thân khí sinh

Thân ngầm của Trúc sào là bộ phận quyết định sự sinh trưởng và lan rộng của quần thể, được chia thành nhiều cấp tuổi. Thân ngầm tuổi 2-4 có khả năng sinh măng và tạo thân khí sinh tốt nhất. Thân khí sinh (thân tre) có đặc điểm thẳng, các lóng gốc ngắn và dài dần về phía ngọn, vách thân dày khoảng 1cm. Đặc điểm này làm cho thân Trúc sào có giá trị cao trong sản xuất các mặt hàng như sào, gậy, đồ nội thất. Sự phụ thuộc chặt chẽ của thân khí sinh vào mạng lưới thân ngầm là một đặc điểm lâm học cốt lõi cần được chú ý trong quá trình canh tác và khai thác.

3.2. Đặc điểm sinh thái và điều kiện lập địa phù hợp

Trúc sào là loài cây ưa sáng, thích hợp với điều kiện lập địa có tầng đất dày, giàu mùn, độ pH từ 4.5 - 7.0. Cây phát triển kém ở nơi đất khô cằn, tầng đất mỏng. Khí hậu tại Xuân Trường, Bảo Lạc với nhiệt độ trung bình năm khoảng 22.4°C và lượng mưa dồi dào là điều kiện lý tưởng. Phân tích đặc điểm đất đai xã Xuân Trường cho thấy đây là vùng có nhiều tiềm năng để mở rộng diện tích trồng. Việc lựa chọn đúng địa điểm trồng dựa trên các yêu cầu sinh thái sẽ quyết định đến sự thành công và năng suất của rừng Trúc sào.

3.3. Quá trình tái sinh tự nhiên và mùa vụ ra măng

Khả năng tái sinh tự nhiên của tre sào chủ yếu thông qua hệ thống thân ngầm. Mỗi năm, cây chỉ phát sinh một đợt măng thân khí sinh và một đợt sinh thân ngầm mới. Vụ măng xuân diễn ra từ tháng 3 đến đầu tháng 5, rộ nhất vào trung tuần tháng 4. Nắm vững chu kỳ sinh trưởng và mùa vụ ra măng giúp người dân lên kế hoạch chăm sóc, bón phân và thu hoạch măng (nếu có) một cách hiệu quả, đồng thời đảm bảo không ảnh hưởng đến sự phát triển của các cây tre thế hệ sau. Đây là yếu tố quan trọng trong quản lý rừng trúc bền vững.

IV. Phương pháp xác định cấu trúc lâm phần Trúc sào tối ưu

Để kinh doanh rừng Trúc sào hiệu quả và bền vững, việc quản lý cấu trúc lâm phần Trúc sào là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu đã tiến hành điều tra trên các ô tiêu chuẩn và xác định mật độ trung bình của rừng Trúc sào tại khu vực nghiên cứu là 7022 cây/ha. Đây là một mật độ khá cao, cho thấy tiềm năng sản lượng lớn. Tuy nhiên, để duy trì sự phát triển ổn định, cần phải có biện pháp khai thác hợp lý. Nghiên cứu đề xuất phương pháp khai thác chọn, chỉ chặt những cây từ 2-4 tuổi, giữ lại cây non để đảm bảo khả năng tái sinh và duy trì cấu trúc tuổi hợp lý trong lâm phần. Mật độ cây đã khai thác được ghi nhận là 822 cây/ha, được đánh giá là mức độ hợp lý, đảm bảo sự ổn định lâu dài. Việc phân biệt tuổi cây dựa vào các đặc điểm hình thái như màu sắc thân, sự tồn tại của lông và vòng phấn trắng ở các đốt là một kỹ thuật quan trọng mà người dân cần nắm vững để áp dụng vào thực tiễn khai thác.

4.1. Cấu trúc mật độ lý tưởng và hiện trạng tại Bảo Lạc

Kết quả điều tra cho thấy mật độ lâm phần Trúc sào tại xã Xuân Trường đạt trung bình 7022 cây/ha. Con số này phản ánh mức độ lợi dụng không gian dinh dưỡng và khả năng sản xuất của rừng. Việc duy trì một mật độ hợp lý thông qua các biện pháp tỉa thưa và khai thác chọn lọc là cần thiết để các cây non có đủ ánh sáng và dinh dưỡng phát triển. Mật độ quá dày có thể dẫn đến cạnh tranh sinh tồn, làm giảm chất lượng thân cây. Ngược lại, mật độ quá thưa sẽ lãng phí tài nguyên đất và làm giảm sản lượng chung.

4.2. Tiêu chí phân biệt tuổi cây để khai thác bền vững

Nghiên cứu đã tổng hợp các tiêu chí nhận biết tuổi cây Trúc sào một cách khoa học. Cây 1 tuổi (Độ 1) có thân xanh sẫm, nhiều bột sáp trắng và lông nâu trên mắt. Cây 2-3 tuổi (Độ 2) có màu xanh, bột sáp ít hơn. Cây già hơn (Độ 3, 4) thân dần chuyển sang màu xanh vàng, vàng xanh và không còn lông. Việc áp dụng các tiêu chí này giúp người dân xác định chính xác tuổi cây cần khai thác (thường là 2-4 năm tuổi), tránh chặt nhầm cây non hoặc để cây quá già làm giảm giá trị thương phẩm. Đây là bí quyết cốt lõi để duy trì một lâm phần khỏe mạnh và cho thu hoạch liên tục.

V. Hướng dẫn khai thác giá trị kinh tế của Trúc sào hiệu quả

Để tối đa hóa giá trị kinh tế của tre sào, cần có một chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ khâu gây trồng đến chế biến và tiêu thụ. Hiện tại, xã Xuân Trường đã có 510 ha Trúc sào với 215 hộ tham gia. Việc nhân rộng mô hình này đòi hỏi phải có kỹ thuật trồng và chăm sóc Trúc sào chuẩn, đặc biệt là kỹ thuật nhân giống bằng thân ngầm mang đoạn thân khí sinh để đảm bảo tỷ lệ sống cao. Sau khi thu hoạch, thân trúc được cung cấp cho các nhà máy chế biến tại địa phương. Các sản phẩm chủ lực như chiếu trúc, rèm cửa, ván ép, đồ mỹ nghệ không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn có tiềm năng xuất khẩu lớn. Thị trường tiêu thụ các sản phẩm từ Trúc sào rất khả quan, bằng chứng là năm 2013, công ty chế biến đã tiêu thụ hết toàn bộ sản phẩm và liên tục nhận đơn hàng mới. Tuy nhiên, giá thu mua tại rừng còn chênh lệch nhiều so với giá bán tại nhà máy do chi phí vận chuyển. Cải thiện hạ tầng giao thông và tạo cơ chế liên kết chặt chẽ hơn giữa người trồng và doanh nghiệp là yếu tố then chốt để nâng cao thu nhập cho người dân.

5.1. Tình hình gây trồng và kỹ thuật chăm sóc Trúc sào

Diện tích trồng Trúc sào tại Xuân Trường đã tăng trưởng đáng kể, từ 90 hộ năm 2009 lên 215 hộ năm 2013. Thành công này đến từ việc áp dụng các chính sách hỗ trợ giống và kỹ thuật của địa phương. Kỹ thuật trồng và chăm sóc Trúc sào hiệu quả nhất được xác định là sử dụng đoạn thân ngầm 2 tuổi, dài 40-80cm có mang thân khí sinh. Phương pháp này cho tỷ lệ sống lên đến 96%. Việc chăm sóc định kỳ, bao gồm làm cỏ, bón phân và chặt tỉa những cây già, sâu bệnh, sẽ giúp rừng trúc sinh trưởng khỏe mạnh và cho năng suất cao, ổn định.

5.2. Quy trình chế biến và các sản phẩm chủ lực xuất khẩu

Thân Trúc sào sau khi thu hoạch được đưa vào quy trình chế biến hiện đại tại 'Công ty cổ phần chế biến trúc tre xuất khẩu Cao Bằng'. Công nghệ được chuyển giao từ Đài Loan, bao gồm các máy móc chuyên dụng như máy róc mắt, chẻ lát, đan chiếu, ép ván. Các sản phẩm chính bao gồm chiếu trúc (công suất 300.000 sản phẩm/năm), rèm cửa (150.000 kg/năm), và các loại ván ép trang trí nội thất. Các sản phẩm này có ưu điểm về độ bền, nguồn gốc tự nhiên và giá thành hợp lý, được thị trường trong và ngoài nước ưa chuộng, khẳng định tiềm năng xuất khẩu to lớn của tài nguyên thực vật huyện Bảo Lạc.

VI. Giải pháp bảo tồn và phát triển Trúc sào bền vững ở Cao Bằng

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, để bảo tồn và phát triển Trúc sào một cách bền vững, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần có chính sách quy hoạch và mở rộng vùng trồng tập trung, đặc biệt tại các khu vực có điều kiện lập địa phù hợp như Xuân Trường. Nhà nước và chính quyền địa phương cần tiếp tục hỗ trợ người dân về nguồn giống chất lượng cao và chuyển giao khoa học kỹ thuật. Thứ hai, cần đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông nông thôn để giảm chi phí vận chuyển, tăng giá thu mua cho người dân. Thứ ba, cần tăng cường mối liên kết '4 nhà' (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) để tạo ra một chuỗi giá trị khép kín, minh bạch và hiệu quả. Cuối cùng, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về các loài cây khác trong hệ sinh thái rừng trúc, nhằm đánh giá toàn diện về đa dạng sinh học dưới tán rừng tre và xây dựng các mô hình nông lâm kết hợp, mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường. Tương lai của cây Trúc sào tại Cao Bằng phụ thuộc rất lớn vào việc áp dụng các giải pháp khoa học và đồng bộ này.

6.1. Kiến nghị về chính sách hỗ trợ và mở rộng vùng trồng

Đề tài kiến nghị cần có các chính sách cụ thể hơn từ tỉnh Cao Bằng để hỗ trợ người dân mở rộng diện tích trồng Trúc sào. Các chính sách này nên tập trung vào việc cung cấp giống chất lượng, hỗ trợ vốn vay ưu đãi, và tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật thường xuyên. Việc quy hoạch vùng trồng chuyên canh, gắn liền với nhà máy chế biến sẽ giúp tối ưu hóa sản xuất và tiêu thụ, tạo động lực mạnh mẽ cho người dân tham gia, từ đó đóng góp tích cực vào chương trình xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới tại địa phương.

6.2. Tầm nhìn cho cây Trúc sào trong kinh tế lâm nghiệp

Trúc sào không chỉ là một cây trồng đơn lẻ mà cần được nhìn nhận như một ngành hàng chiến lược trong kế hoạch phát triển kinh tế lâm nghiệp Cao Bằng. Với xu hướng tiêu dùng xanh và ưa chuộng các vật liệu tự nhiên trên thế giới, tiềm năng cho các sản phẩm từ Trúc sào là vô cùng lớn. Việc xây dựng thương hiệu 'Trúc sào Cao Bằng' gắn với các tiêu chuẩn sản xuất bền vững và chất lượng cao sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường quốc tế. Đây là hướng đi tất yếu để biến tiềm năng của 'vàng xanh' thành hiện thực, mang lại sự thịnh vượng lâu dài cho vùng đất Bảo Lạc.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN VÁN ĐÈ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Các loài Tre trúc thuộc họ Hòa thảo (Poaceae). Tre trúc có đặc điểm về hình thái rất đặc biệt, nó không giống các loài cỏ, cũng không giống các loài cây thân gỗ.

Thân tre lóng rỗng và đốt đặc. Đặc biệt dưới gốc cây là một hệ thống thân ngầm phát triển mạnh mẽ, trên mặt đất là các thân khí sinh mang bẹ, cành, lá và rất ít khi gặp Tre trúc ra hoa kết quả.Ða sŠ những đặc điểm đó được coi lànguyên thủy.Do vậy mà Tre trúc là tây) được y nhiều quốc gia quan tâm và nghiên cứu. Á a Ho phụ Tre trúc có nhiều tài liệu cho biết các chỉ loài khác nhau. Theo Ngô Quang Đệ, trên thế giới cókhoảng 60 ‘chi Tre trúc gồm khoảng 500 loài khác nhau.

Theo Sooles Trom và Ellis 1987, trên thế giới có 75 chỉ và 1250 loài, còn theo Lê Mộng Chân, Lê Thị Huyên có khoảng 80 chỉ trên 100 loài. Tre trúc đã xuất hiện ưu thế nhiều-hay ít trong giới thực vật ở nhiều nơi của vùng nhiệt đới, á nhiệt đới và ôn đới trên thế giới. Tre trúc được thấy với độ phong phú đa dạng nhất ở phía Nam Và Đông Nam châu Á từ Án Độ qua Trung Quốc, Nhật Bản đến Triều Tiên: Nhưng do sự can thiệp của con người mà ranh giới của sự phân bố đã b[thay đổi rất lớn nhiều khu vực tự nhiên bị phá vỡ hoàn toàn để lấy đất đ trồng trọt. Nhưng cũng có những loài do được sử dụng mà phân bố rộng rãi châu Mỹ, châu Âu, nhiều giống Tre trúc được nhập vào đóng một vai trò quản trọng trong đời sống kinh tế xã hội.

Theo Chi PROGR hud (1998), tre trúc thế giới có thể chia làm ba vùng: - Vùng tetri châu Á — Thái Bình Dương -_ Vùng tre trúc châu Mỹ - Vùng tre trúc châu Phi Bảng 1.1: Diện tích và số lượng loại Tre trúc của một số quốc gia trên thế giới 3 Số loài (gồm is & Sổ, Điện tích Tên nước hoặc vùng Số chỉ cả thứ, (x1000 ha) dạng) Trung Quốc 7000 = 500 (Dai loan) (1700) : (60) Ấn Độ 4000 | 19 “| 136 f > Myanma 2170 và Tơ 90 Thái Lan 81 Tã 60 Bangladet 600 >y M3 30 Campuchia 287 lx - 7 Việt Nam 141 16 92 Nhat Ban ° Be 13 230 Indonexia N \ 60” 9 30 Malaixia 4v” 10 20 Philippin ^^, ‹Â20 1 55 Hàn Quốc hy Ww 8 10 13 i ca Xrilan ye 1: 2 T 14 Châu Đại Dương va Ge dio Thái 20 6 10 & on Binh Duong si ke Châu Mỹ (cả, TH) ‘Bac My) 1500" 17 270 Madagascar | DB Đề 1500” 14 50 Nguon: Zhou Fangchun, 2000 Ghi chú: (*) ước tính. Trung Quốc, Myanma, Thái Lan là những nước có thành phần loài tre trúc đa dạng và diện tích lớn. Trung Quốc là nước có nhiều tre trúc nhất hiện 4 nay với khoảng 50 chỉ và 500 loài, điện tích rừng tre lên tới 7 triệu ha. Nhật Bản tuy diện tích không cao nhưng có tới 13 chỉ và trên 230 loài.

Trúc sào là cây đặc sản nỗi tiếng ở một số tỉnh vùng Bắc Trung Quốc. Từ thời Tây Hán, cách đây 1700 năm trúc sào đã được dùng làm giấy và đề dùng gia dụng. Một trong những trung tâm nghiên cứu điển hình về Tre trúc trên thế giới là trường Đại học Kyoto — Nhật Bản. Trúc sào! Nhật Bản 'eó tên gọi là Mosochiku, đã được nghiên cứu gây trồng từ rất lâu đời.

1960, tiến sỹ Koichiro Ueda ( Nhật Bản ) đã công bố kết quả điều tra về sinh lý, sinh thái tre trúc tại Nhật Bản và một số vùng lân cận trong cuốn sách: “Nghiên cứu sinh lý tre trúc và những biện pháp lợi dụng chúng”. Tháng 4 năm 1960 công trình “Nghiên cứu sinh lý tre trúc” của GS.TS Loichiroueda — Trại rừng thực nghiệm khoa Nông nghiệp trường Đại học Tokyo Nhật Bản đã xuất bản. Tác giả đã công Bố trên thế giới có 1250 loài, 47 chỉ, tập trung nhiều nhất chau Á@7 chi), ft nhất ở châu Úc (6 chi), trong đó Đông Nam Á được coi làviing trung tâm phát triển phân bố của tre trúc. Tại hội thảo quốc tế về tretrúc với chủ đề “Cây tre ở thế kỷ 21” tổ chức tại Triết Giang Trung Quốc; Fang Wai và Chao Chison đã cho biết: Hiện nay, diện tích tre trúc ở Trung Quốc chiếm 1⁄4 tổng diện tích tre trúc của thế giới, sản lượng hàng bà | ỹ cân bằng 1/3 lượng tre trúc hàng năm của thế giới.

Năm 1224, tố chức PROSEA (Plant Resources of South— East Asia) "nghiên cứu “Tre nứa khu vực Đông Nam Á” tại Tnđônesia, trohb công, tình nghiên cứu đó các tác giả đưa ra đặc điểm sinh thái học, phân bố, gây trồng, khai thác và sử dụng các loài tre nứa trong khu vực và một số loài của Việt Nam. Tuy nhiên công trình trên có hạn chế là chưa nghiên cứu hết các loài trong khu vực, trong đó có Việt Nam. Tổ chức INBAR năm 1994, đưa ra danh mục 19 loài tre trúc được ưu tiên vào phương hướng hành động Quốc tế, 18 loài được ghi nhận là quan trọng trong đó có 10 loài có thể kinh doanh.Ramanatha đã đưa ra một số kết quả về nghiên cứu có liên quan tới đặc điểm sinh thái, như bảng tổng hợp về chỉ tiêu của một số nhân tố sinh thái: loại đất, hàm lượng mùn trong đất, lượng mưa, số ngày mưa trong năm của 19 loài tre nứa của Trung Quốc. ~ Shi-Quantai (2000) công bố kết quả phân tích hàm lượng các chất trong măng của 18 loài Tre trúc, kết quả cho thấy trồng mông, đứa khoảng 90% nước; 2,4% đường; 2,5% protein; 0,5% chất béo; sợi ăn được từ 0,6 — 1,2%; 17 loai amino axit,.

j > Ss Tổng diện tích rừng Tre trúc củ. Trung Quốc €ó tới 7 triệu ha, diện tích rừng Mao trúc trên 1 triệu ha. Diện tích trồng chuyên lấy măng khoảng 100.000 ha và trên 3 triệu ha rừng chuyên sản Xuất thân tre và kết hợp với cung cấp măng. Hiện nay, Trung Quốc có kĐ ng 1000 nhà máy sản xuất các loại ván từ tre và tre nghiền.

nhiều nhà máy chế biến măng, tơ dệt, đũa và các sản phẩm thủ công mỹ nighệ khác. Thái Lan coi Tre trúc lànguồn đặc sản rừng quan trọng, là cây làm giàu cho người dân miền núi (Thammincha,l995). Thái Lan đưa loài Dendrocalamusaser vào sản xuất, vùng Đông Bắc Thái Lan trồng hàng trăm triệu cây nhằm phục vụ chế biển, xuất khâu nâng cao đời sống dân nghèo. Ấn Độ là một nước.

đứng đầu thế giới về sử dụng Tre trúc làm nguyên liệu bột giấy. Theo : ng Ì liệu thống kê của Liên Hợp Quốc năm 2000, bột giấy được chế biến từue ic có ưu điểm hơn hẳn so với các nguyên liệu khác, vì Tre trúc mọc nhanh, không có vỏ, sợi dài, sản xuất nhiều giấy có chất lượng cao. Công nghiệp giấy đã mang lại cho nguồn thu đáng kể cho đất nước này.2:Phânbốcácloàivà chiTretrúetrênthếgiới Nước Sốchi |Sốloài [Nước Sốchi | Sốloài Bang-la-dét 8 20 Philippin 8 54 Trung quéc 26 300 Singapore 6 23 Án độ 2 125 Sri Lanka Ỷ 14 Inđônêxia 10 65 Thái Lan s2) „ 4l Nhật bản 13 237 Việt Nam b "16 92 Tảo 8 Nam Trêulên | 10.| T3 Malayxia 7 44 Myanma _ |£ 20ˆ 90 (Viện Khoa J2 nghiệp ViệtNam, 5/2008) Hiện nay trên các trang bán hàng trực tuyến trêN mạng Trúc sào đang trở thành một mặt hàng được rao bán nhiều, Không chỉ quan tâm về mặt sinh thái học mà hiện nay còn cả mặt giá trị vật chất của nó. Nhiều khách hàng phương tây hiện nay đang bị thu hút bởi giá trị thằm mĩ của nó qua một số khu vườn cảnh của Trung, Quốc và Nhật ‘Ban, do mầu s sắc đặc biệt của nó và sự tương phản rõ nét của màu sắc khi đưa vàÖnốt sốsố]"khung cảnh được sắp đặt.

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nai Việt Nam là nước nhiệt đới : với kiểu khí hậu đặc trưng quanh năm chịu ảnh hưởng của nhiệt đới gió mùa, Với lượng mưa trung bình lớn. Do đó Việt Nam là một khu trung tâm è đa dạng sinh học của Đông Nam Á và thế giới. với sự đa dạng về thành phần loài, số lượng đã có rất nhiều các nghiên cứu về tre trúc từ trước. Ở Việt Nam nghiên cứu về Tre trúc được tiến hành từ những năm đầu của thập kỷ 60.

Gy Đầu tiên phải kể đến công trình: “Trồng và khai thác tre nứa trúc” của tác giả Phạm Quang Độ năm 1963. Tác giả đã khẳng định trúc là một loại cây có giá trị kinh tế cao nhất trong các loại Tre nứa trúc có đường kính nhỏ. Tác giả có đề cập tới một số đặc tính sinh vật học của một số Tre trúc như: phân bố, phân loại đặc tính sinh trưởng và ảnh hưởng và ảnh hưởng của ngoại cảnh Ẵ đến đời sống của chúng. Tác giả cũng tổng kết kinh nghiệm trồng và khai thác một số loài Tre nứa trúc.

Những năm 1970 có công trình: “Nhận biết, gây trồng, bảo vệ và khai thác tre trúc” của một nhóm cán bộ chuyên trách nghiên cứu khoa học và kỹ thuật về tre trúc ở miền Bắc nước ta. Các tác giả đã mô tả đặc điểm hình thái và một số đặc điểm sinh vật học của Trúc sào, Trúc hóa lòng, Trúc cần câu và Trúc vuông. 7" ‹ Theo tài liệu thực vật chí tổng quát của Đông Dương (E. Tome VII, fascicule 5, Flore generale 1 Jindoehine ) Việt Nam có 12 chỉ, 57 loài Tre trúc.

Số lượng loài ngày càng ting lên theo thời gian nghiên cứu. i AN Năm 1990, Pham Hoàng Hộ đã thống ké 19 Chi, 95 loài Tre nứa; năm 1999, tác giả đã bỗ sung số chỉ và loài TẾ nửa của Việt Nam là 24 chỉ và 121 loài. Năm 1994, Ngô Quang Đê đã giới thiệu fóm tắt về đặc tính sinh vật học, đặc điểm sinh trưởng, kỹ thuật. gây iQ, chăm sóc và sử dụng tre nứa nói chung.

Giới thiệu kỹ thuật trồng một số loài Tre nứa. “ Năm 1997, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã có chủ trương, phát triển gây trồng tre lấy măng. rên phạm vi cả nước, sau 5 năm thực hiện diện tích trồng tre lay mang da tang lên 530 ha (thuộc mô hình khuyến nông); vườn giống là 176 la 7 Năm 2001 ; theo Vũ Văn Dũng, Lê Viết Lâm thống kê của ban chỉ đạo kiểm kê rừng, ff ) Diện tích Tre nứa của Việt Nam là 1.068 ha rừng tự nhiên, trữ lượng: 8.000 cây và 73,516 ha rừng trồng, trữ lượng: 96.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ