Nghiên cứu đặc điểm khu hệ bò sát ếch nhái tại khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ, Hà Tĩnh

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm khu hệ bò sát ếch nhái tại khu bảo tồn thiên nhiên kẻ gỗ hà tĩnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về phân loại ếch nhái - bò sát ở Việt Nam

1.2. Lược sử nghiên cứu Bò sát - Ếch nhái ở Việt Nam

1.3. Lược sử nghiên cứu tại KBTTN Kẻ Gỗ

2. Chương 2: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN - KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.2. Vị trí địa lý và diện tích rừng

2.3. Địa hình địa mạo

2.4. Khí hậu, thủy văn

2.5. Đất đai, thổ nhưỡng

2.6. Tài nguyên thực vật rừng và thảm thực vật rừng

2.7. Điều kiện kinh tế- xã hội

2.8. Tình hình dân sinh kinh tế

2.9. Tiềm năng kinh tế

3. Chương 3: MỤC TIÊU- NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu tổng quát

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Đối tượng nghiên cứu

3.4. Địa điểm nghiên cứu

3.5. Công tác chuẩn bị và điều tra sơ bộ khu vực nghiên cứu

3.5.1. Công tác chuẩn bị

3.5.2. Điều tra sơ khảm

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.6.1. Điều tra thành phần loài bò sát ếch nhái tại KBTTN Kẻ Gỗ

3.6.2. Điều tra sự phân bố của bò sát ếch nhái theo sinh cảnh đai cao

3.6.3. Đánh giá các mối đe dọa đến khu hệ Bò sát Ếch nhái của KBT Kẻ Gỗ

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thành phần loài Bò Sát- Ếch Nhái

4.2. Phân bố Bò Sát- Ếch Nhái theo sinh cảnh và đai cao

4.3. Phân bố sinh cảnh theo đai cao

4.4. Giá trị bảo tồn của các loài Bò sát- Ếch nhái trong KBT

4.5. Xác định các mối đe dọa ảnh hưởng đến khu hệ bò sát- ếch nhái tại KBTTN Kẻ Gỗ

4.6. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn cho khu hệ Bò sát- Ếch nhái tại KBT Kẻ Gỗ

4.6.1. Thực trạng công tác quản lí tai khu bảo tồn

4.6.2. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn cho khu hệ Bò sát- Ếch nhái

4.6.2.1. Bảo vệ sinh cảnh sống của các loài ếch nhái bò sát
4.6.2.2. Bảo vệ loài
4.6.2.3. Nâng cao năng lực quản lí cho cán bộ quản lí tại KBT
4.6.2.4. Giáo dục nâng cao nhận thực cộng đông

5. Chương 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Thành phần loài

5.2. Phân bố Bò sát- Ếch nhái theo sinh cảnh và đai cao

5.3. Các mối đe dọa đối với các loài Bò sát- Ếch nhái

5.4. Đề xuất các giải pháp bảo tồn Khu hệ Bò sát- Ếch nhái tại KBT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám Phá Tổng Quan Khu Hệ Bò Sát Ếch Nhái Tại Kẻ Gỗ

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Kẻ Gỗ, nằm trên địa phận ba huyện Cẩm Xuyên, Kỳ Anh và Hương Khê của tỉnh Hà Tĩnh, là một trong những khu vực có giá trị đa dạng sinh học Hà Tĩnh cao. Nghiên cứu về khu hệ herpetofauna tại đây không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn đóng vai trò then chốt trong công tác bảo tồn. Nghiên cứu đặc điểm khu hệ bò sát ếch nhái tại khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ Hà Tĩnh cung cấp những dữ liệu nền tảng, cập nhật về thành phần loài, phân bố và sinh thái học của các lớp Amphibia và Reptilia. Khu vực này là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm, trong đó có những loài được ghi trong Sách đỏ Việt Nam như Trĩ sao (Rheinartia ocellata), Gà lôi lam đuôi trắng (Lophura hatinhensis) và Vượn đen má trắng (Hylobates gabriellae). Hệ lưỡng cư bò sát Kẻ Gỗ là một phần quan trọng của hệ sinh thái, phản ánh sức khỏe của môi trường rừng. Các nghiên cứu trước đây, như của Đại học Lâm nghiệp và Trung tâm Môi trường và Phát triển Nông thôn - Đại học Vinh (2011), đã ghi nhận 61 loài bò sát và 33 loài ếch nhái. Tuy nhiên, các công trình này chỉ là bước đầu. Việc tiếp tục thực hiện các nghiên cứu khoa học tại Kẻ Gỗ là cực kỳ cần thiết để có cái nhìn toàn diện hơn, từ đó xây dựng các chiến lược bảo tồn động vật hoang dã hiệu quả. Bài viết này tổng hợp và phân tích các kết quả nghiên cứu mới nhất, tập trung vào việc xác định thành phần loài bò sát, đặc điểm phân bố và các giá trị bảo tồn quan trọng của khu hệ này.

1.1. Giới thiệu về Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ Hà Tĩnh

KBTTN Kẻ Gỗ được thành lập năm 1995, với tổng diện tích tự nhiên 35.159 ha. Nằm ở phía Tây Nam thành phố Hà Tĩnh, khu bảo tồn này thuộc kiểu địa hình đồi núi thấp của Bắc Trung Bộ, có khí hậu nhiệt đới gió mùa. Điều kiện tự nhiên đa dạng với hệ thống sông suối dày đặc, đặc biệt là lưu vực Hồ Kẻ Gỗ, đã tạo nên một môi trường sống lý tưởng cho sự phát triển của hệ động thực vật phong phú. Đây là nơi giao thoa của nhiều luồng thực vật từ Bắc Việt Nam - Nam Trung Hoa, Indonesia - Malaysia, và Hymalaya, tạo nên các thảm thực vật đa dạng từ rừng thường xanh đến rừng tre nứa. Chính sự phong phú về sinh cảnh này đã góp phần tạo nên một khu hệ herpetofauna đa dạng và độc đáo, làm nền tảng cho các hoạt động nghiên cứu và bảo tồn động vật hoang dã.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu lưỡng cư bò sát Kẻ Gỗ

Bò sát và ếch nhái là những nhóm động vật có vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn và là chỉ thị sinh học nhạy bén cho sức khỏe của hệ sinh thái. Việc nghiên cứu lưỡng cư bò sát Kẻ Gỗ giúp đánh giá hiện trạng tài nguyên động vật rừng, xác định các loài quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng. Các dữ liệu thu thập được từ nghiên cứu khoa học tại Kẻ Gỗ là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý bền vững, bảo vệ sinh cảnh sống của ếch nhái và bò sát. Hơn nữa, việc công bố danh lục các loài ếch nhái và bò sát góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về đa dạng sinh học Hà Tĩnh nói riêng và Việt Nam nói chung, thu hút sự quan tâm của các tổ chức bảo tồn trong và ngoài nước.

II. Phân Tích Các Mối Đe Dọa Đa Dạng Sinh Học Bò Sát Ếch Nhái

Mặc dù sở hữu giá trị đa dạng sinh học cao, khu hệ herpetofauna tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các mối đe dọa đa dạng sinh học chủ yếu đến từ hoạt động của con người, gây ảnh hưởng trực tiếp đến quần thể và môi trường sống của các loài. Hoạt động khai thác lâm sản trái phép, dù đã được kiểm soát, vẫn còn tồn tại, làm suy giảm diện tích rừng nguyên sinh, phá vỡ cấu trúc của các sinh cảnh sống của ếch nhái và bò sát. Bên cạnh đó, việc săn bắt, mua bán động vật hoang dã vẫn diễn ra, nhắm vào các loài có giá trị kinh tế hoặc làm thực phẩm, đặc biệt là các loài bò sát sách đỏ Việt Nam. Việc chăn thả gia súc trong rừng cũng gây tác động tiêu cực, làm thay đổi thảm thực vật và ảnh hưởng đến nguồn thức ăn tự nhiên. Sự phát triển kinh tế - xã hội của vùng đệm với gần 50.000 dân cư sinh sống tạo ra áp lực lớn lên tài nguyên rừng. Thu nhập thấp và nhận thức về pháp luật còn hạn chế khiến một bộ phận người dân vẫn phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên từ rừng, bao gồm cả săn bắt bò sát, ếch nhái. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp bảo tồn động vật hoang dã đồng bộ và quyết liệt để bảo vệ giá trị bảo tồn của khu hệ này.

2.1. Tác động của săn bắt và khai thác tài nguyên động vật rừng

Săn bắt là một trong những mối đe dọa đa dạng sinh học trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Các loài như Rắn hổ mang chúa (Ophiophagus hannah), Trăn hoa (Python reticulatus), và nhiều loài rùa quý hiếm thường xuyên bị săn lùng để phục vụ nhu cầu thương mại. Tài liệu nghiên cứu cho thấy các hoạt động này không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn có thể dẫn đến tuyệt chủng cục bộ. Việc khai thác tài nguyên động vật rừng thiếu kiểm soát đã phá vỡ cân bằng sinh thái. Sự suy giảm của các loài bò sát, ếch nhái ảnh hưởng đến các loài khác trong chuỗi thức ăn, tác động tiêu cực đến toàn bộ hệ sinh thái rừng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ.

2.2. Ảnh hưởng từ suy thoái sinh cảnh sống của ếch nhái

Suy thoái sinh cảnh sống của ếch nhái và bò sát là một mối đe dọa tiềm tàng nhưng có sức tàn phá lâu dài. Các hoạt động như phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ làm thay đổi cấu trúc rừng, mất đi độ ẩm và lớp thảm mục cần thiết cho nhiều loài lưỡng cư. Đặc biệt, các hệ sinh thái ven suối, ao hồ rất nhạy cảm với ô nhiễm và sự thay đổi dòng chảy. Việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp ở vùng đệm có thể theo dòng nước xâm nhập vào khu bảo tồn, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và sự sống của các loài lưỡng cư. Mất sinh cảnh sống đồng nghĩa với việc mất đi nơi trú ẩn, nơi kiếm ăn và nơi sinh sản, đẩy nhiều quần thể đến bờ vực suy vong, làm giảm giá trị bảo tồn của khu hệ.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thành Phần Loài Bò Sát Tại Kẻ Gỗ

Để xác định một cách khoa học và chính xác thành phần loài bò sát và ếch nhái, một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng đã được áp dụng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ. Phương pháp cốt lõi là điều tra theo tuyến (line transect survey), kết hợp với phỏng vấn người dân địa phương và thu thập mẫu vật. Các tuyến điều tra được thiết kế để đi qua nhiều loại sinh cảnh khác nhau, từ rừng thứ sinh, rừng tre nứa, nương rẫy, đến các hệ sinh thái sông suối và ven hồ. Việc điều tra được tiến hành cả ngày lẫn đêm để ghi nhận các loài có tập tính hoạt động khác nhau. Các cuộc phỏng vấn sâu với cán bộ kiểm lâm, thợ săn và người dân địa phương đã cung cấp những thông tin quý báu về sự hiện diện, vùng phân bố bò sát miền Trung tại địa phương, và thời điểm hoạt động của nhiều loài khó quan sát. Các mẫu vật thu được được xử lý, định danh dựa trên các khóa phân loại của Đào Văn Tiến (1981) và các tài liệu chuyên ngành cập nhật. Kết quả từ các phương pháp này được tổng hợp để xây dựng một danh lục các loài ếch nhái và bò sát đầy đủ, phản ánh chân thực sự đa dạng của khu hệ herpetofauna tại khu vực nghiên cứu. Quá trình này không chỉ là một nghiên cứu khoa học tại Kẻ Gỗ mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn sau này.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và thu thập mẫu vật

Sáu tuyến điều tra chính với tổng chiều dài hàng chục km đã được thiết lập. Các tuyến này bao phủ các sinh cảnh đặc trưng như khu vực Rào Trường, Khe Bưởi, Khe Môn và Khe Lá. Trong quá trình di chuyển trên tuyến với tốc độ chậm (khoảng 1 km/h), các nhà nghiên cứu quan sát cẩn thận hai bên, lắng nghe tiếng kêu và tìm kiếm dấu vết. Khi phát hiện cá thể, các công cụ như vợt hoặc tay được sử dụng để bắt giữ. Mẫu vật sau đó được định danh sơ bộ, đo đếm các chỉ số hình thái, chụp ảnh và bảo quản trong cồn 70 độ để phân tích sâu hơn. Kỹ thuật này giúp ghi nhận trực tiếp sự hiện diện và mật độ tương đối của các loài trong từng sinh cảnh cụ thể.

3.2. Phương pháp phỏng vấn và tổng hợp dữ liệu thứ cấp

Phỏng vấn là phương pháp bổ trợ hiệu quả, đặc biệt với những loài hiếm gặp hoặc sống bí mật. 30 phiếu phỏng vấn đã được sử dụng để thu thập kiến thức bản địa từ các đối tượng am hiểu về rừng. Các câu hỏi tập trung vào việc nhận dạng loài qua tên địa phương, mô tả đặc điểm, nơi và thời gian thường gặp. Dữ liệu từ phỏng vấn được đối chiếu chéo để đảm bảo độ tin cậy. Bên cạnh đó, việc tổng hợp thông tin từ các báo cáo khoa học, các công trình nghiên cứu trước đó về lưỡng cư bò sát Kẻ Gỗ cũng được thực hiện. Sự kết hợp giữa dữ liệu thực địa và dữ liệu thứ cấp giúp tạo ra một bức tranh toàn cảnh và chính xác nhất về thành phần loài bò sát và lưỡng cư tại đây.

IV. Kết Quả Phân Bố Khu Hệ Herpetofauna Theo Sinh Cảnh

Kết quả nghiên cứu đã ghi nhận tổng cộng 94 loài bò sát và ếch nhái tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ, thuộc 22 họ và 4 bộ. Trong đó, lớp bò sát (Reptilia) có 62 loài và lớp ếch nhái (Amphibia) có 32 loài. Sự phân bố của khu hệ herpetofauna này không đồng đều mà phụ thuộc chặt chẽ vào đặc điểm của từng loại sinh cảnh. Sinh cảnh sông suối, ao hồ (SC4) cho thấy sự đa dạng cao nhất, với 10/14 loài quan sát trực tiếp được ghi nhận (chiếm 71,43%). Nơi đây cung cấp nguồn nước dồi dào và thức ăn phong phú, là môi trường sống lý tưởng cho các loài như Rắn nước (Xenochrophis piscator), Chàng hiu (Rana schmackeri) và nhiều loài rùa. Ngược lại, sinh cảnh rừng trồng (SC6) có sự đa dạng thấp nhất, chỉ phát hiện 1 loài, do sự tác động thường xuyên của con người và cấu trúc đơn giản của thảm thực vật. Đặc điểm sinh thái lưỡng cư và bò sát cho thấy mỗi loài có sự thích nghi riêng với một hoặc một vài sinh cảnh nhất định. Ví dụ, Cóc nhà (Bufo melanostictus) thường gặp ở khu vực nương rẫy, trong khi Rùa hộp trán vàng (Cistoclemmys galbinifrons) lại ưa thích các khu rừng thứ sinh ẩm ướt. Sự phân bố này là minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của việc bảo vệ đa dạng các loại sinh cảnh để duy trì một khu hệ herpetofauna khỏe mạnh.

4.1. Đặc điểm sinh thái lưỡng cư và bò sát theo sinh cảnh

Mỗi sinh cảnh tại Kẻ Gỗ có một tổ hợp loài đặc trưng. Rừng thứ sinh (SC1) là nơi cư trú của 4 loài quan sát được, bao gồm các loài ưa bóng râm và độ ẩm cao. Rừng tre nứa (SC2) với cấu trúc đặc thù lại là môi trường sống cho các loài chuyên ăn côn trùng. Nương rẫy và sau nương rẫy (SC3) là nơi sinh sống của các loài có khả năng thích nghi cao với môi trường bị tác động. Phân tích đặc điểm sinh thái lưỡng cư cho thấy chúng phụ thuộc rất lớn vào nguồn nước, do đó tập trung nhiều ở sinh cảnh sông suối (SC4) và đất ven hồ (SC5). Trong khi đó, nhiều loài rắn và thằn lằn có vùng phân bố bò sát miền Trung rộng hơn, có thể xuất hiện ở nhiều loại sinh cảnh khác nhau.

4.2. Phân bố các loài Amphibia và Reptilia theo đai cao

Nghiên cứu cũng chỉ ra sự thay đổi rõ rệt về thành phần loài theo độ cao. Số lượng loài Amphibia và Reptilia có xu hướng giảm dần khi độ cao tăng lên. Đai cao từ 0-100m ghi nhận sự đa dạng cao nhất với 11 loài, chiếm 78,57% tổng số loài quan sát được. Lên đến độ cao 100-200m, con số này giảm xuống còn 5 loài. Ở độ cao trên 300m, chỉ còn ghi nhận được 1 loài bò sát. Nguyên nhân của sự suy giảm này được cho là do sự thay đổi về nhiệt độ, độ ẩm, và sự suy giảm đa dạng của nguồn thức ăn (chủ yếu là côn trùng) ở các đai cao hơn. Các loài ếch nhái thể hiện sự sụt giảm mạnh hơn bò sát, cho thấy chúng nhạy cảm hơn với sự thay đổi của điều kiện môi trường theo độ cao.

V. Top Loài Bò Sát Sách Đỏ Việt Nam Tại Kẻ Gỗ Hà Tĩnh

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu đặc điểm khu hệ bò sát ếch nhái tại khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ Hà Tĩnh là việc ghi nhận sự hiện diện của nhiều loài quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao. Dựa trên Sách đỏ Việt Nam 2007 và Danh lục Đỏ IUCN 2006, khu vực này là nơi sinh sống của ít nhất 16 loài bò sát và ếch nhái đang bị đe dọa ở các mức độ khác nhau. Trong đó, có nhiều loài bò sát sách đỏ Việt Nam cần được ưu tiên bảo vệ khẩn cấp. Nổi bật là Rùa đầu to (Platysternum megacephalum), Rùa hộp trán vàng (Cistoclemmys galbinifrons), Rùa núi vàng (Indotestudo elongata), và Hổ mang chúa (Ophiophagus hannah), tất cả đều được xếp ở mức Nguy cấp (EN). Sự tồn tại của những loài này khẳng định giá trị bảo tồn của khu hệ lưỡng cư bò sát Kẻ Gỗ. Chúng không chỉ là một phần di sản thiên nhiên quý báu của quốc gia mà còn là chỉ số quan trọng cho thấy Kẻ Gỗ vẫn còn giữ được những khu vực rừng có chất lượng tốt. Việc bảo vệ thành công các loài này sẽ là thước đo cho hiệu quả của công tác bảo tồn động vật hoang dã tại đây, đồng thời góp phần vào nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu.

5.1. Danh lục các loài ếch nhái và bò sát quý hiếm

Trong tổng số 94 loài được ghi nhận, danh sách các loài cần ưu tiên bảo tồn bao gồm: Hổ mang chúa (EN, Nhóm IB), Rùa đầu to (EN, Nhóm IIB), Rùa núi vàng (EN, Nhóm IIB), Rùa hộp trán vàng (EN), Cạp nong (EN, Nhóm IIB), Rắn ráo (EN), Rùa sa nhân (EN). Ngoài ra còn có các loài Sắp nguy cấp (VU) như Rồng đất (Physignathus cocincinus), Trăn hoa (Python reticulatus), Tắc kè (Gekko gekko) và Cóc rừng (Bufo galeatus). Việc lập danh lục các loài ếch nhái và bò sát quý hiếm này là bước đầu tiên và quan trọng nhất, giúp các nhà quản lý xác định đối tượng ưu tiên trong các chương trình giám sát và bảo vệ.

5.2. Đánh giá giá trị bảo tồn của khu hệ Amphibia và Reptilia

Giá trị bảo tồn của khu hệ Amphibia và Reptilia tại Kẻ Gỗ là rất cao. Sự hiện diện của các loài đặc hữu hẹp cho vùng Trung Bộ và các loài có vùng phân bố toàn cầu bị thu hẹp cho thấy tầm quan trọng quốc tế của khu bảo tồn này. Đây là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới bảo tồn vùng phân bố bò sát miền Trung. Bảo vệ khu hệ này không chỉ là bảo vệ từng loài riêng lẻ mà còn là bảo vệ nguồn gen độc đáo và duy trì các quá trình sinh thái thiết yếu mà chúng tham gia. Các loài này cũng có tiềm năng lớn cho nghiên cứu khoa học và phát triển du lịch sinh thái có trách nhiệm.

VI. Hướng Dẫn Giải Pháp Bảo Tồn Động Vật Hoang Dã Tại Kẻ Gỗ

Từ kết quả nghiên cứu và phân tích các mối đe dọa, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn động vật hoang dã khả thi và hiệu quả là nhiệm vụ cấp thiết. Một chiến lược bảo tồn toàn diện cần tập trung vào ba trụ cột chính: bảo vệ sinh cảnh, bảo vệ loài, và nâng cao nhận thức cộng đồng. Trước hết, cần tăng cường tuần tra, kiểm soát để ngăn chặn triệt để các hành vi khai thác gỗ và săn bắt trái phép, đặc biệt tại các khu vực nhạy cảm là nơi sinh sống của các loài bò sát sách đỏ Việt Nam. Việc bảo vệ nguyên vẹn các loại sinh cảnh, từ rừng rậm, suối, hồ đến các vùng đất ngập nước, là yếu tố sống còn để duy trì sự đa dạng của khu hệ herpetofauna. Song song đó, cần xây dựng các chương trình giám sát dài hạn đối với các loài quý hiếm như Rùa hộp trán vàng hay Hổ mang chúa để theo dõi biến động quần thể và có biện pháp can thiệp kịp thời. Cuối cùng, không một giải pháp nào có thể thành công nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng. Cần đẩy mạnh công tác giáo dục, truyền thông để người dân vùng đệm hiểu rõ giá trị bảo tồn của khu hệ và các quy định pháp luật, đồng thời hỗ trợ họ phát triển sinh kế bền vững để giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên động vật rừng.

6.1. Biện pháp bảo vệ tài nguyên động vật rừng bền vững

Để bảo vệ tài nguyên động vật rừng một cách bền vững, cần áp dụng đồng bộ nhiều biện pháp. Về quản lý, cần củng cố lực lượng kiểm lâm, trang bị công cụ hiện đại và tăng cường phối hợp liên ngành trong việc thực thi pháp luật. Về kỹ thuật, cần tiến hành khoanh vùng, bảo vệ nghiêm ngặt các sinh cảnh quan trọng là nơi sinh sản hoặc trú đông của các loài bò sát, ếch nhái. Xây dựng các chương trình phục hồi sinh thái ở những khu vực bị suy thoái cũng là một hướng đi cần thiết. Các hoạt động nghiên cứu cần được tiếp tục để cập nhật liên tục dữ liệu về lưỡng cư bò sát Kẻ Gỗ, làm cơ sở cho việc điều chỉnh các chiến lược bảo tồn cho phù hợp với thực tiễn.

6.2. Nâng cao năng lực quản lý và giáo dục nhận thức cộng đồng

Con người là yếu tố trung tâm trong mọi hoạt động bảo tồn. Do đó, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ thông qua các khóa tập huấn chuyên môn về giám sát đa dạng sinh học và kỹ năng thực thi pháp luật là rất quan trọng. Đồng thời, các chương trình giáo dục môi trường cần được thiết kế sáng tạo và gần gũi, hướng đến nhiều đối tượng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi cộng đồng địa phương trở thành những đối tác tích cực, cùng chia sẻ trách nhiệm trong việc bảo vệ di sản thiên nhiên, công tác bảo tồn động vật hoang dã tại Kẻ Gỗ mới thực sự đạt được hiệu quả lâu dài và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trải qua hơn bốn thập kỷ hình thành và phát triển, đến nay hệ thống khu rừng đặc dụng của Việt Nam gồm 164 khu (bao gồm 30 Vƣờn Quốc gia, 69 khu dự trữ thiên nhiên, 45 khu Bảo vệ cảnh quan, 20 khu nghiên cứu thực nghiệm khoa học) và 03 khu bảo tồn biển chứa đựng các hệ sinh thái, cảnh quan đặc trƣng với giá trị đa dạng sinh học tiêu biểu cho hệ sinh thái trên cạn, đất ngập nƣớc và trên biển đã và đang đƣợc xây dựng trên khắp các vùng, miền cả nƣớc. Đây là những tài sản thiên nhiên quý báu không chỉ có giá trị trƣớc mắt cho thế hệ hôm nay mà còn là di sản của nhân loại mãi mãi về sau. Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ đã đƣợc thành lập năm 1995 theo Công văn số 26/TTUB-NL2 ngày 22-3-1995. Với tổng diện tích tự nhiên 35.159 ha, trong đó khu bảo tồn 24.801 ha, rừng phòng hộ 10.

Khu bảo tồn này nằm trên địa bàn 3 huyện 3 huyện Cẩm Xuyên, Thạch Hà, Hƣơng Khê. Nơi đây là khu vực sinh sống của rất nhiều loài động thực vật trong đó có một số loài đang nằm trong sách đỏ của hệ thống đông thực vật của Việt Nam: Lim xanh ( Erythrophleum fordii), Sến mật (Madhuca pasquieri), Gụ lau (Sindora tonkinensis), Vàng tâm (Manglietia fordiana). Các loại động vật quý hiếm nhƣ: Trĩ sao (Rheinartia ocellata ocellata), Gà lôi lam đuôi trắng (Lophura hatinhensis), Vƣợn đen má trắng (Hylobates gabriellae), Mang lớn (Megamuntiacus vuquangensis),Hổ (Panthera tigris), Bò tót (Bos gaurus)…. Ngoài ra,nơi đây có rất nhiều loài bò sát, lƣỡng cƣ và ếch nhái sinh sống và phát triển ở nơi đây nhƣ Tắc kè (Gecko gecko), Rắn mối (hoặc thằn lằn bóng), (Mabuya multifasciata), Rắn nƣớc (Natrix piscator), Ếch cây cựa ( Rhacophorus robertingeri), Ếch cây màng bơi đỏ( Rhacophorus rodopus).

tạo nên cho một vùng đất đa dạng vê sinh học rất cao. Tuy nhiên, hiện nay do nhu cầu cuộc sống nên ngƣời dân nơi đây đã có các hoạt động sản xuất cũng chặt phá rừng và săn bắt mua bán động vật hoang dã nói chung và các loài bò sát - ếch nhái nói riêng diễn ra và đã làm ảnh hƣởng 1 không nhỏ đến đa dạng sinh học ở khu bảo tồn.Vì vậy việc bảo vệ và kiểm soát nguồn tài nguyên là vô cùng cần thiết hiện nay. Để làm đƣợc việc này, những ngƣời quản lí cần cần nắm bắt những thông tin về tình trạng phân bố và các mối đe dọa tới loài và sinh cảnh. Xuất phát từ thực tiễn đó đề tài “Nghiên cứu đặc điểm khu hệ bò sát ếch nhái tại khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ- Hà Tĩnh” đƣợc thực hiện với mục đích cung cấp những thông tin cơ bản nhằm giúp công tác quản lí và bảo tồn tài nguyên một các bền vững.

2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐÊ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về phân loại ếch nhái - bò sát ở Việt Nam Có nhiều quan điểm khác nhau trong việc phân loại Bò sát, Ếch nhái ở nƣớc ta. Trƣớc đây, chủ yếu dựa vào sự khác nhau về hình thái bên ngoài nhƣ: Sự khác nhau về đầu mõm, chân, đuôi, môi trƣờng sống,. Chẳng hạn, những loài sống dƣới nƣớc thƣờng có đuôi hoặc chân có màng bơi ( họ cá cóc), những loài sống chui thƣờng không có chân( họ ếch giun), các loài sống ở cây thƣờng có ngón chân rộng thành đĩa bám ( họ ếch cây).

Theo Nguyễn Quang Sáng, Hồ Thu Cúc (1996) thống kê đƣợc ở 258 loài Bò sát và 82 loài Ếch Nhái. Đến năm (2005) Nguyễn Quang Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng phát hiện 296 loài Bò sát, 162 loài Ếch nhái. Đây là kết quả của các nghiên cứu đƣợc thực hiện ở nhiều nơi trên khắp cả nƣớc nhất là ở vùng núi sâu vùng núi xa. Sau đó đến năm 2008 các tác giả trên đã công bố và tổng hợp đƣợc 369 loài Bò sát và 176 loài Ếch nhái.

Nguyễn Quảng Trƣờng, Phùng Mỹ Trung (2013) phát hiện 5 loài Ếch nhái và 10 loài Bò sát mới, đƣợc các nhà nghiên cứu công bố dựa trên các tƣ liệu khoa học thu thập đƣợc trong các chuyến khảo sát ở Việt Nam hay tham khảo mẫu vật đang lƣu trữ ở các bảo tàng động vật. Loài mới đƣợc phát hiện ngay trong nhà ở vùng đồng bằng hay trong các khu rừng nhiệt đới ở vùng núi cao. Các công trình công bố về những phát hiện mới liên tục đƣợc xuất bản chứng tỏ hiệu quả hợp tác trong nghiên cứu của các nhà khao học Việt Nam và thế giới trong lĩnh vực khám phá đa dạng sinh học ở các nƣớc nhiệt đới, nơi có nhiều tiềm năng đa dạng sinh học rất cao nhƣng cũng chịu nhiều áp lực do tác động tiêu cực của quá trình phát triển kinh tế và biến đổi khí hậu. Qua đây cho thấy Bò sát, Ếch nhái ở nƣớc ta đƣợc nhiều tác giả quan tâm.

Các loài đƣợc phát hiện không ngừng đƣợc tăng lên theo thời gian, các công trình khám phá không chỉ khẳng định tiềm năng đa dạng sinh học cao của Việt 3 Nam mà còn chứng minh nỗ lực nghiên cứu, hợp tác có hiệu quả của các nhà khoa học Việt Nam và nƣớc ngoài. Bảng tổng kết phân loại Bò sát, Ếch Nhái theo thời gian Bò sát Ếch nhái Nguồn thông tin Năm Bộ Họ Loài Bộ Họ Loài Nguyên Quang Sáng và Hồ Thu Cúc 1996 3 23 258 3 9 82 Nguyên Quang Sáng và Hồ Thu Cúc Nguyên Quang Sáng, Hồ Thu Cúc và 2005 3 23 296 3 9 162 Nguyễn Quang Trƣờng Nguyên Quang Sáng, Hồ Thu Cúc và 2008 3 24 369 3 10 176 Nguyễn Quang Trƣờng Nguyễn Quang Trƣờng và Phùng Mỹ 2013 3 24 379 3 10 181 Trung Qua bảng trên ta thấy đƣợc thành phần loài phát hiện tăng theo các năm do kinh tế đất nƣớc ngày càng đƣợc ổn định từ đó thành lập KBT hoặc VQG để giám sát, điều tra và bảo tồn nguồn tài nguyên. Thành phần loài tăng tuy nhiên về số lƣợng giảm có thể do vậy cần tiến hành các nghiên cứu để bảo tồn các loài nguy cấp quý hiếm. Lƣợc sử nghiên cứu Bò sát - Ếch nhái ở Việt Nam Ở Việt Nam đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về các loài bò sát ếch nhái đƣợc tiến hành thực hiện ở nhiều khu vực khác nhau trên cả nƣớc từ những thập kỉ trƣớc.

Và Những nghiên cứu đầu tiên về khu hệ bò sát, ếch nhái đƣợc thực hiện bởi Morice (1875) ở miền Nam Việt Nam. Tác giả đã thống kê đƣợc 114 loài bò sát và 13 loài ếch nhái. Tirant (1885), trong một công trình nghiên cứu về bò sát, ếch nhái Việt Nam và Campuchia, đã xác đinh đƣợc 116 loài bò sát, ếch nhái. Trong đó có 17 4 loài ếch nhái: 16 loài thuộc bộ không đuôi (Anura) và một loài thuộc bộ không chân (Gymnophiona).

So với Morice (1875), số loài phát hiện còn nhiều hơn do mở rộng khu vực nghiên cứu. Trong khoảng thời gian từ 1924 đến 1944 công trình của Bourret R. đã thống kê mô tả đƣợc 177 loài và loài phụ Thằn lằn, 245 loài và loài phụ Rắn, 44 loài và loài phụ Rùa trên toàn Đông Dƣơng, trong đó có nhiều loài của miền Bắc Việt Nam. Đáng chú ý là những công trình nghiên cứu của Buorret R.

có nói nhiều đến Bò sát, Ếch nhái Bắc Trung Bộ. Ông công bố bổ sung nhiều loài cho danh mục Bò sát, Ếch nhái (Buorret R. Trong giai đoạn 1945 đến 1954 không có ghi nhận mới cho khu hệ Ếch nhái ở Việt Nam do ảnh hƣởng của chiến tranh. Sau khi miền Bắc Việt Nam đƣợc giải phóng (năm 1954) và từ năm 1956 nghiên cứu Ếch nhái đƣợc tiếp tục và đẩy mạnh.

Trong thời gian này, các công trình nghiên cứu về ếch nhái do các nhà khoa học trong nƣớc đảm nhiệm. Kết quả điều tra đạt đƣợc nhƣ: năm – 1976 Trần Khiêm cùng cộng sự đã ghi nhận đƣợc 68 loài ếch nhái. Năm 1977, Đào Văn Tiến đã công bố danh lục và khóa đinh loại cho 87 loài ếch nhái ở Việt Nam, trong đó có 85 loài ếch nhái không đuôi, 1 loài cá cóc và 1 loài ếch giun. Năm 1979, nghiên cứu xây dựng khóa định loại Thằn Lằn Việt Nam và thống kê 77 loài thằn lằn trong đó có 6 loài lần đầu tiên xuất hiện ở Việt Nam.

Năm 1981- 1982, nghiên cứu các đặc điểm phân loại, xây dựng khóa định loại và đã xác định ở Việt Nam có 167 loài rắn thuộc 9 họ và 69 giống. Năm 1985, Trần Kiên, Hồ Thu Cúc, Nguyễn Văn Sáng báo các danh lục khu hệ Bò sát, ếch nhái Việt Nam gồm 160 loài Bò sát, 90 loài ếch nhái. Các tác giả còn phân tích sự phân bố địa lý, theo sinh cảnh và ý nghĩa kinh tế của các loài. Những nghiên cứu về ếch nhái đƣợc đẩy mạnh từ những năm 1990 trở lại đây.

Việc thành lập các VQG và KBTTN đòi hỏi phải tiến hành khảo sát và đánh giá cụ thể về hiện trạng nguồn tài nguyên sinh vật nhằm tạo cơ sở cho việc 5 lập kế hoạch quản lý. Vì vậy danh lục các loài động vật trong đó đƣợc công bố và bổ sung thêm qua nhiều đợt khảo sát. Từ năm 1992-1997, Lê Nguyên Nhật và cộng sự đã xác định danh sách các loài ếch nhái tại: KBTTN Hoàng Liên Sơn có 25 loài ếch nhái thuộc 5 họ, 1 bộ; VQG Cúc Phƣơng có 17 loài thuộc 3 họ, 1 bộ; Tây Nam Nghệ An có 17 loài thuộc 5 họ, 1 bộ; Ngọc Lĩnh (Kon Tum) có 19 loài thuộc 5 họ, 2 bộ. Năm 1993, Hoàng Xuân Quang đã công bố công trình nghiên cứu khu hệ bò sát, ếch nhái tại khu vực Bắc Trung Bộ và xác định đƣợc 34 loài ếch nhái thuộc 7 hộ, 2 bộ.

Năm 1996, Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc đã thống kê thành phần loài, phân bố, giá trị và tình trạng của 82 loài ếch nhái Việt Nam thuộc 9 họ, 3 bộ. Năm 2005, theo số liệu của Nguyễn Văn Sáng và cộng sự thì số lƣợng ếch nhái Việt Nam đã lên tới 162 loài. Gần đây nhất, năm 2009 danh lục ếch nhái – bò sát Việt Nam đã đƣợc công bố lên đến 174 loài ếch nhái thuộc 11 họ và 3 bộ. Thông qua những công trình điều tra và nghiên cứu đã bổ sung thêm gần 100 loài mới cho danh lục ếch nhái Việt Nam so với danh lục trƣớc đó của Đào Văn Tiến năm 1977.

Các phƣơng pháp chủ yếu là điều tra theo tuyến và theo điểm. Các kết quả cũng chỉ ra các mối đe dọa chính đối với khu hệ ếch nhái Việt Nam bao gồm: khai thác quá mức, mất hoàn cảnh sống… 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ