Nghiên cứu đặc điểm hình thái vật hậu và thử nghiệm nhân giống loài du sam đá vôi keteleeria davidiana bertr beissn tại trạm thực nghiệm giống cây rừng ba vì hà nội

Khám phá nghiên cứu hình thái và thử nghiệm nhân giống du sam đá vôi (Keteleeria davidiana) tại Trạm Ba Vì, Hà Nội. Hướng tới bảo tồn bền vững loài cây quý hiếm.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá loài Du sam đá vôi Keteleeria davidiana quý hiếm

Loài Du sam đá vôi, với tên khoa học Keteleeria davidiana (Bertr.) Beissn, là một loài thực vật hạt trần thuộc họ Thông (Pinaceae), được xếp vào danh sách các loài có nguy cơ tuyệt chủng cao tại Việt Nam. Loài cây này, còn được biết đến với các tên gọi như Thông dầu hay Tô hạp đá vôi, có giá trị kinh tế và sinh thái đặc biệt, nhưng đang đối mặt với sự suy giảm nghiêm trọng về số lượng. Các nghiên cứu, tiêu biểu như luận văn thạc sĩ lâm nghiệp về loài này, đã chỉ ra rằng quần thể Du sam đá vôi chỉ còn sót lại rất ít trong tự nhiên, chủ yếu tại các vùng núi đá vôi hiểm trở ở Bắc Kạn và Hà Giang. Gỗ của Du sam đá vôi có màu vàng nhạt, thớ mịn và hương thơm đặc trưng, được ưa chuộng trong sản xuất đồ mỹ nghệ cao cấp. Tuy nhiên, chính giá trị này đã khiến loài cây trở thành mục tiêu của hoạt động khai thác trái phép, đẩy nhanh quá trình suy giảm. Các nghiên cứu về đặc điểm hình thái thực vậtvật hậu học cây rừng của loài này là vô cùng cấp thiết, không chỉ để hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh thái học mà còn để tìm ra các giải pháp bảo tồn loài nguy cấp này một cách hiệu quả. Việc thiếu hụt các công trình nghiên cứu sâu về kỹ thuật nhân giống lâm nghiệp cho Du sam đá vôi là một khoảng trống lớn, đòi hỏi các nhà khoa học phải nhanh chóng vào cuộc. Các thử nghiệm nhân giống tại Trạm thực nghiệm giống cây rừng Ba Vì được xem là bước đi tiên phong, mở ra hy vọng phục hồi và phát triển nguồn gen cây rừng quý giá này, góp phần bảo vệ đa dạng sinh học của hệ cây hạt trần Việt Nam.

1.1. Phân loại và tình trạng phân bố của Keteleeria davidiana

Keteleeria davidiana thuộc chi Du sam, họ Thông (Pinaceae). Tại Việt Nam, loài này được xác định là loài cây gỗ lớn, thường xanh, có thể cao tới 25m. Theo Sách Đỏ Việt Nam 2007, Du sam đá vôi được xếp hạng EN (Nguy cấp), phản ánh tình trạng số lượng cá thể suy giảm nghiêm trọng. Các quần thể tự nhiên của loài hiện chỉ được ghi nhận ở một vài khu vực có địa hình núi đá vôi đặc trưng như Khu BTTN Kim Hỷ (Bắc Kạn) và cao nguyên đá Đồng Văn (Hà Giang). Sự phân bố hẹp và manh mún này khiến nguồn gen cây rừng của loài trở nên cực kỳ dễ bị tổn thương trước các tác động từ con người và biến đổi khí hậu.

1.2. Giá trị kinh tế và vai trò trong hệ sinh thái núi đá vôi

Gỗ Du sam đá vôi là loại gỗ quý với các đặc tính vật lý vượt trội: thớ gỗ mịn, màu sắc đẹp, có chứa tinh dầu thơm. Vì vậy, nó được ứng dụng để làm đồ mỹ nghệ, ván sàn cao cấp và các sản phẩm mộc tinh xảo. Về mặt sinh thái, Du sam đá vôi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của hệ sinh thái núi đá vôi. Bộ rễ của cây phát triển mạnh mẽ, bám sâu vào các kẽ đá, giúp giữ đất, chống xói mòn và tạo điều kiện cho các loài thực vật khác phát triển. Việc bảo tồn loài nguy cấp này không chỉ là bảo vệ một loài cây mà còn là bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái độc đáo mà nó là một phần không thể thiếu.

II. Thách thức bảo tồn Du sam đá vôi và thực trạng tái sinh

Công tác bảo tồn loài nguy cấp như Du sam đá vôi phải đối mặt với nhiều thách thức to lớn, trong đó nổi bật là tình trạng tái sinh tự nhiên cực kỳ kém. Các kết quả điều tra thực địa tại Kim Hỷ (Bắc Kạn) và Đồng Văn (Hà Giang) cho thấy một bức tranh đáng báo động. Số lượng cây con tái sinh từ hạt là rất ít, chỉ đếm được trên đầu ngón tay. Nghiên cứu chỉ ra rằng, ngay cả khi hạt giống được phát tán, chúng rất khó tìm được điều kiện sinh trưởng thuận lợi trên địa hình núi đá vôi hiểm trở, nơi tầng đất mỏng và nghèo dinh dưỡng. Hầu hết các cây tái sinh được tìm thấy đều có sinh trưởng rất chậm, bị chèn ép bởi thảm thực vật và có nguy cơ chết yểu cao. Điều này cho thấy quần thể Du sam đá vôi đang già hóa và thiếu thế hệ kế cận, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Bên cạnh đó, số lượng cây mẹ trưởng thành còn lại quá ít, lại phân bố rải rác ở những vị trí khó tiếp cận, gây khó khăn cho việc thu hái vật liệu cho các chương trình nhân giống lâm nghiệp. Chu kỳ sai quả không đều, có thể kéo dài từ 2 năm trở lên, càng làm cho việc thu thập hạt giống trở nên bị động và không ổn định. Những thách thức này đòi hỏi một chiến lược bảo tồn toàn diện, kết hợp cả bảo tồn tại chỗ (in-situ) bằng cách bảo vệ nghiêm ngặt các cá thể còn lại và bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) thông qua việc phát triển các kỹ thuật nhân giống lâm nghiệp hiệu quả để tạo ra cây giống du sam cung cấp cho các chương trình trồng phục hồi.

2.1. Đánh giá thực trạng tái sinh tự nhiên từ hạt và chồi

Kết quả điều tra tại Kim Hỷ cho thấy chỉ có 4 cây tái sinh từ hạt, với chiều cao trung bình chỉ 35,9cm. Tương tự, tại Đồng Văn, chỉ phát hiện 5 cây tái sinh, sinh trưởng kém. Hầu hết cây con mọc ở các hốc đá nhỏ có một ít đất mùn, cho thấy điều kiện sinh trưởng vô cùng khắc nghiệt. Điểm sáng hiếm hoi là khả năng tái sinh chồi của loài này sau khi bị chặt hạ, một đặc điểm ít gặp ở họ Thông. Tuy nhiên, nguồn chồi này không đủ để tái tạo quần thể một cách tự nhiên và việc chặt cây để lấy chồi là không khả thi do số lượng cây trưởng thành còn quá ít.

2.2. Những rào cản chính trong công tác bảo tồn nguồn gen

Rào cản lớn nhất là số lượng cá thể trưởng thành còn lại quá ít, làm hạn chế nghiêm trọng nguồn gen cây rừng. Việc thu hái hạt giống và hom giống gặp nhiều khó khăn do cây phân bố ở địa hình hiểm trở. Chu kỳ ra quả không ổn định (2 năm trở lên) khiến nguồn hạt không đều đặn. Thêm vào đó, tỷ lệ nảy mầm tự nhiên của hạt rất thấp do điều kiện lập địa khắc nghiệt. Những yếu tố này tạo thành một vòng luẩn quẩn, khiến việc phục hồi tự nhiên của loài gần như không thể nếu không có sự can thiệp của con người thông qua các biện pháp bảo tồn loài nguy cấp một cách khoa học.

III. Phân tích đặc điểm hình thái và vật hậu học du sam đá vôi

Nghiên cứu về đặc điểm hình thái thực vậtvật hậu học cây rừng là nền tảng khoa học không thể thiếu để xây dựng các giải pháp nhân giống và bảo tồn Du sam đá vôi. Các mô tả chi tiết từ nghiên cứu tại Vườn quốc gia Ba Vì và Kim Hỷ đã cung cấp những dữ liệu mới và chính xác. Về hình thái, Du sam đá vôi là cây gỗ lớn, thân thẳng, vỏ màu nâu xám nứt dọc. Một phát hiện quan trọng từ nghiên cứu là mặt dưới lá có màu xanh nhạt, không có dải phấn trắng như một số tài liệu cũ đã mô tả. Đột phá hơn nữa là việc phát hiện khả năng ra rễ bất định từ vết thương trên thân cây, một đặc điểm sinh học quý giá gợi mở tiềm năng thành công cao cho phương pháp giâm hom du sam. Hiểu rõ các giai đoạn vật hậu giúp xác định thời điểm vàng để thu thập vật liệu nhân giống. Cây ra chồi mạnh vào mùa xuân (cuối tháng 2), và nón bắt đầu xuất hiện từ tháng 3-4, chín vào khoảng tháng 10-11. Việc thu hái hạt giống cần được tiến hành khi nón chuyển sang màu nâu, trước khi các vảy mở ra để tránh hạt bị gió cuốn đi. Các dữ liệu về đặc điểm lâm học này là kim chỉ nam cho các hoạt động nhân giống, giúp tối ưu hóa thời vụ lấy hom, thời điểm thu hoạch hạt, từ đó nâng cao hiệu quả của công tác bảo tồn nguồn gen cây rừng cho loài cây hạt trần Việt Nam này.

3.1. Đặc điểm hình thái thực vật khác biệt của Keteleeria davidiana

Cây trưởng thành có lá hình dải hẹp, dài 3-6,5 cm, mặt trên xanh đậm bóng. Cây con và cây mạ có lá mềm và dài hơn, có thể lên tới 12cm. Quá trình nảy mầm của Du sam đá vôi rất đặc biệt: chỉ có rễ mầm mọc ra trước, sau đó chồi mầm mới phát triển từ cổ rễ. Đặc biệt, nghiên cứu đã phát hiện khả năng hình thành rễ bất định trên thân, đây là một đặc điểm sinh thái học quan trọng, chứng tỏ khả năng thích nghi cao và là cơ sở khoa học vững chắc cho việc áp dụng kỹ thuật giâm hom du sam.

3.2. Chu kỳ vật hậu và thời điểm tối ưu để thu hái vật liệu giống

Nghiên cứu vật hậu học cây rừng cho thấy Du sam đá vôi có chu kỳ sai quả rõ rệt, khoảng 2 năm hoặc hơn mới có một mùa quả sai. Nón chín vào tháng 10-11, đây là thời điểm lý tưởng để thu hái hạt. Đối với việc lấy hom, nên chọn cành bánh tẻ (7-8 tháng tuổi), tương ứng với khoảng thời gian từ tháng 9 đến tháng 12. Việc nắm bắt chính xác chu kỳ vật hậu giúp chủ động trong việc lập kế hoạch thu thập vật liệu, đảm bảo chất lượng tốt nhất cho công tác gieo hạt du sam đá vôi và giâm hom.

IV. Phương pháp gieo hạt Du sam đá vôi cho tỷ lệ nảy mầm cao

Nhân giống bằng hạt là một trong những phương pháp nền tảng để bảo tồn và phát triển nguồn gen cây rừng. Đối với một loài quý hiếm như Du sam đá vôi, việc nghiên cứu và hoàn thiện quy trình gieo hạt du sam đá vôi có ý nghĩa sống còn. Nghiên cứu thực nghiệm tại Trạm thực nghiệm giống cây rừng Ba Vì đã xây dựng một quy trình chi tiết, từ khâu thu hái đến xử lý và gieo ươm. Hạt giống sau khi thu từ nón chín được làm sạch, loại bỏ cánh và tạp chất để xác định độ thuần khiết. Một bước quan trọng là xử lý hạt để phá ngủ và kích thích nảy mầm. Phương pháp được áp dụng thành công là ngâm hạt trong nước ấm (30-35°C) trong 8 tiếng, sau đó ủ trong túi vải ẩm cho đến khi nứt nanh. Quá trình theo dõi cho thấy tỷ lệ nảy mầm của hạt phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng hạt giống và kỹ thuật xử lý. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra quá trình phát triển độc đáo của cây mầm: rễ mầm phát triển trước, sau đó chồi mầm mới nhú lên từ cổ rễ. Điều này cung cấp thông tin quý báu về đặc điểm sinh thái học của loài ở giai đoạn đầu đời. Việc tạo ra các cây giống du sam khỏe mạnh từ hạt không chỉ góp phần vào công tác bảo tồn loài nguy cấp mà còn mở ra khả năng trồng phục hồi loài này ở các khu vực phù hợp, từng bước đưa Keteleeria davidiana thoát khỏi bờ vực tuyệt chủng.

4.1. Quy trình xử lý và bảo quản hạt giống để tối ưu hóa chất lượng

Hạt sau khi thu hái cần được phơi trong bóng râm, làm sạch và loại bỏ hạt lép, hạt sâu bệnh. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều công thức bảo quản khác nhau, bao gồm bảo quản khô ở nhiệt độ thường, bảo quản trong cát ẩm, và bảo quản lạnh ở 8°C. Việc lựa chọn phương pháp bảo quản phù hợp giúp duy trì sức sống của hạt trong thời gian dài, đảm bảo nguồn vật liệu cho các đợt gieo ươm kế tiếp. Kích thích hạt nảy mầm bằng cách ngâm nước ấm là bước không thể thiếu để đạt tỷ lệ nảy mầm cao.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ và thế nảy mầm của hạt

Thí nghiệm cho thấy tỷ lệ nảy mầm chịu ảnh hưởng bởi chất lượng hạt ban đầu, phương pháp xử lý và điều kiện gieo ươm. Hạt được gieo trên luống cát ẩm trong nhà kính cho kết quả tốt hơn. Ánh sáng và độ ẩm là hai yếu tố quan trọng trong giai đoạn cây mầm. Cây con Du sam đá vôi có sức sống mãnh liệt, có khả năng bật chồi mới ngay cả khi bị gãy ngọn. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải tiến kỹ thuật nhân giống lâm nghiệp và sản xuất hàng loạt cây giống du sam chất lượng cao.

V. Hướng dẫn kỹ thuật giâm hom Du sam đá vôi thành công nhất

Phương pháp giâm hom du sam là một giải pháp nhân giống vô tính quan trọng, đặc biệt hữu ích khi nguồn hạt giống khan hiếm và không ổn định. Kỹ thuật này cho phép nhân nhanh số lượng lớn cây con mang đặc tính di truyền của cây mẹ, phục vụ hiệu quả cho công tác bảo tồn loài nguy cấp. Dựa trên phát hiện về khả năng ra rễ bất định của Du sam đá vôi, các thử nghiệm tại Trạm thực nghiệm giống cây rừng Ba Vì đã khẳng định tính khả thi của phương pháp này. Quy trình bắt đầu bằng việc lựa chọn hom từ cành bánh tẻ (8-12 tháng tuổi) trên cây mẹ khỏe mạnh. Hom sau khi cắt được xử lý bằng dung dịch chống nấm và nhúng vào chất kích thích ra rễ IBA nồng độ 1000ppm. Giá thể giâm hom tối ưu là hỗn hợp cát, trấu và rơm ủ hoai, được đặt trong nhà giâm có hệ thống phun sương để duy trì độ ẩm. Kết quả cho thấy, mặc dù tỷ lệ ra rễ còn khiêm tốn (khoảng 18% sau 120 ngày trong điều kiện tối ưu), nhưng đây là một thành công bước đầu đầy ý nghĩa. Thời gian để hom ra rễ là khoảng 80-90 ngày. Các cây giống du sam tạo ra từ hom có bộ rễ ban đầu yếu, cần được chăm sóc cẩn thận trong bầu dinh dưỡng trước khi đưa ra trồng. Việc tiếp tục nghiên cứu để cải thiện tỷ lệ sống và ra rễ của hom là hướng đi cần thiết để hoàn thiện kỹ thuật nhân giống lâm nghiệp này.

5.1. Lựa chọn hom giống và phương pháp xử lý trước khi giâm

Việc chọn hom là yếu tố quyết định thành công. Hom phải được lấy từ cành bánh tẻ, khỏe mạnh, không sâu bệnh. Sau khi cắt, hom cần được xử lý ngay để tránh mất nước. Ngâm hom trong dung dịch Benlate để chống nấm, sau đó nhúng nhanh phần gốc vào dung dịch IBA 1000ppm trong 5 giây là bước xử lý tiêu chuẩn. Thao tác đúng kỹ thuật sẽ tăng đáng kể khả năng tạo mô sẹo và hình thành rễ của hom giâm Du sam đá vôi.

5.2. Ảnh hưởng của điều kiện chăm sóc đến tỷ lệ ra rễ của hom

Chăm sóc sau giâm là giai đoạn quan trọng nhất. Cần duy trì độ ẩm không khí cao và đảm bảo lá hom luôn ẩm bằng hệ thống phun sương tự động. Đặc biệt trong 30-40 ngày đầu, việc tưới phun phải được thực hiện thường xuyên. Nhiệt độ và ánh sáng trong nhà giâm cũng cần được kiểm soát. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sống và ra rễ của hom Keteleeria davidiana rất nhạy cảm với các yếu tố môi trường. Thời vụ giâm hom tốt nhất là vụ Đông - Xuân và Hè - Thu, khi điều kiện thời tiết thuận lợi hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu đặc điểm hình thái vật hậu và thử nghiệm nhân giống loài du sam đá vôi keteleeria davidiana bertr beissn tại trạm thực nghiệm giống cây rừng ba vì hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Du sam đá vôi hay còn gọi là Thông dầu, Mạy kinh, Tô hạp đá vôi có tên khoa học Keteleeria davidiana (Bertr.) Beissn là một loài thực vật hạt trần quý, hiếm có nguy cơ bị tuyệt chủng của Việt Nam, chúng chỉ mọc trên núi đá vôi. Loài cây này có tên trong Sách Đỏ Việt Nam 2007 - phần Thực vật và được xếp hạng EN 1a, c, d, B1 + 2b, e, C2a là loài nguy cấp, số lượng cá thể bị suy giảm nghiêm trọng. Du sam đá vôi có phân bố hẹp, chỉ còn lại hai quần thể nhỏ có phân bố tự nhiên tại Kim Hỷ - Bắc Kạn và Hạ Lang - Cao Bằng với số lượng không nhiều. Theo tài liệu mới nhất hiện nay "Các loại rừng cây lá kim ở Việt Nam" của tác giả Nguyễn Ngọc Bình và Phạm Đức Tuấn năm 2009, Du sam đá vôi còn có phân bố tự nhiên trên đỉnh núi đá vôi, có độ cao trên mặt biển từ 1300 - 1500m thuộc khu vực Sà Phìn, cao nguyên Đồng Văn, tỉnh Hà Giang.

Đặc biệt gỗ Du sam đá vôi thuộc loại gỗ quý. Gỗ có màu vàng nhạt, thớ mịn, hương thơm và rất khan hiếm, có giá trị kinh tế cao. Gỗ dùng làm đồ mỹ nghệ, gỗ lạng, hàng mộc chạm khảm, ván sàn đặc biệt, đóng đồ, ốp trần, ốp tường, chưng cất tinh dầu. Tuy nhiên, những nghiên cứu về Du sam đá vôi ở nước ta còn hạn chế, các nghiên cứu tập trung vào việc mô tả đặc điểm hình thái, sinh thái, phân bố, cũng đã đưa ra những thông tin về tình trạng nguy cấp của loài trong tự nhiên nhưng còn rất ít.

Cho đến nay vẫn chưa có công trình nào nghiên cứu về khả năng nhân giống, gây trồng để tạo ra các cá thể cây con nhằm bảo tồn và ngày càng phát triển loài cây quý hiếm này ở Việt Nam. Đây là vấn đề cấp bách và cần sớm triển khai để phục vụ cho công tác bảo tồn loài cây có giá trị khỏi nguy cơ bị tuyệt chủng. Xuất phát từ những vấn đề trên, tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu đặc điểm hình thái, vật hậu và thử nghiệm nhân giống loài Du sam đá vôi Keteleeria davidiana (Bertr.) Beissn tại Trạm thực nghiệm giống cây rừng Ba Vì, Hà Nội”. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới 1. Nghiên cứu về phân loại và đặc điểm hình thái, sinh thái loài Du sam đá vôi Theo Thực vật chí Trung Quốc (1978), loài Keteleeria davidiana (Bertr. có 2 thứ: Keteleeria davidiana (Bertr. davidiana có ở Việt Nam với tên gọi là Du sam đá vôi và Keteleeria davidiana (Bertr.

chien – peii không có ở Việt Nam. Tác giả Farjon (1989) cho biết Du sam là loài có phân bố ở Trung Quốc (vùng Tây Nam Sichuan Trung Quốc và vùng núi cao Hainan) và Lào. Trong cuốn Bách khoa toàn thư Nông nghiệp Trung Quốc (1989) có đề cập đến một số vấn đề về cây Du sam như sau: Về tên gọi, do Du sam có chứa nhiều dầu và lá giống như Sa mộc nên có tên gọi khác là Sam dầu (Oil fir). Chi Du sam có 11 loài khác nhau, phân bố ở phía Nam sông Trường Giang (Trung Quốc) và một số nước ở khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam.

Ở Trung Quốc có 9 loài được xác định và mô tả. Du sam được các nhà thực vật học Trung Quốc là những người đầu tiên xác định và nghiên cứu. Du sam là cây ưa sáng, ưa khí hậu ẩm, ấm, yêu cầu đối với đất không nghiêm khắc lắm, phần lớn mọc trên núi đá vôi, cũng thích hợp với đất chua, tốc độ sinh trưởng vừa phải, khả năng tái sinh những vùng như Vân Nam rất mạnh, còn các vùng khác kém hơn. Do chất lượng gỗ tốt, có tinh dầu thơm nên bị khai thác quá nhiều, ngày nay càng hiếm hơn.

Hiện nay Du sam được xếp loại cần đuợc bảo vệ và thuộc loài cây quý hiếm cấp III của Trung Quốc. Tại Đại học sư phạm Bắc Kinh - Khoa Sinh vật học Tác giả Uy An Như trong tập san Sinh vật học Trung Quốc đã nêu rõ Du sam là loài thực vật cổ còn sót lại trong quá trình chọn lọc tự nhiên. Năm 1979 các nhà nghiên cứu thực vật đã phát hiện tại khu rừng Thần Nông Giá thuộc tỉnh Hồ Bắc có mặt cây Du sam cổ thụ cao 36m, chu vi ngang ngực 7,5m; thể tích gỗ hơn 60m3. Sau đó phát hiện thêm một cây cổ thụ nữa tại Vu Sơn tỉnh Tứ Xuyên cao 50m, đường kính ngang 2 ngực 2,8m.

Cũng theo Uy An Như, Du sam thuộc họ Thông (Pinaceae). Việt Nam có 2 loài, 9 loài còn lại đều ở Trung Quốc phân bố ở nơi có khí hậu ấm áp của Trung Quốc. Năm 1998, tài liệu "Cây lá kim Trung Quốc" đã đưa ra các thông tin về loài như sau: Du sam đá vôi (Thiết kiên sam - Keteleeria davidiana) là một trong những loài cây đặc hữu quý hiếm của Trung Quốc. Cây có thân thẳng, hình thái thân tán đẹp, sinh trưởng nhanh, là cây trồng rừng, trồng lục hoá rất có giá trị.

Tại Trung Quốc hiện nay Du sam đá vôi chỉ còn tồn tại rải rác ở một số nơi, do các hoạt động của con người đã làm cho diện tích Du sam đá vôi bị thu hẹp, nếu như không có các biện pháp bảo vệ cấp bách thì tương lai gần khả năng bị tuyệt chủng của loài là rất cao. Cũng trong tài liệu này thì các đặc điểm về sinh thái và tái sinh của loài cũng được trình bày rất chi tiết. Theo đó, tính ổn định của quần thể Du sam đá vôi phụ thuộc hoàn toàn vào sự liên tục của các thế hệ cây tái sinh. Khả năng tái sinh phụ thuộc lớn vào độ tàn che của tầng cây cao.

Nếu độ tàn che ở mức trung bình (0,6 - 0,7), dưới tán rừng số lượng cây mầm, cây mạ, cây con nhiều. Nếu độ tàn che cao, ánh sáng lọt xuống tầng mặt đất rất ít, làm ảnh hưởng không tốt đến sức sống của cây con. Ngược lại nếu độ tàn che thấp, cỏ dại cây bụi sẽ phát triển mạnh, tầng thảm khô dày, làm cho hạt rụng sẽ rất khó tiếp xúc được với đất. Ở những lập địa phù hợp với Du sam đá vôi, kết cấu của rừng cũng như kết cấu của quần thể Du sam hoàn chỉnh, các tiến trình tái sinh diễn ra thuận lợi, cây tái sinh sinh trưởng tốt và liên tục có các thế hệ tham gia vào tầng cây gỗ.

Điều này sẽ gìn giữ được tính ổn định của quần thể Du sam. Du sam đá vôi còn có đặc điểm tái sinh rìa rừng, mở rộng diện tích quần thể. Theo các số liệu điều tra, ở quần thể có chiều cao trung bình 14,6m; diện tích tái sinh có thể mở rộng là 15m trở lên, trong cự ly cách quần thể 9m, số lượng cây mạ cây con nhiều, điều này thể hiện khả năng tái sinh quanh gốc cây mẹ của Du sam đá vôi rất mạnh. Khi dùng tuổi cây con phân tích cho thấy, trong phạm vi 6m số lượng cây con chiếm đại đa số, tiếp theo là phạm vi từ 7 - 9m, 3 10m trở lên số lượng cây con rất ít.

Các chỗ trống trong rừng cũng đều có Du sam đá vôi tái sinh và phân bố tương đối đều. Tài liệu cũng đã đưa ra đánh giá và kiến nghị trong kinh doanh rừng đối với loài cây quý hiếm này. Trong tài liệu "Cây gỗ Lâm viên Trung Quốc" (2008), tác giả Trần Hữu Dân khẳng định Du sam đá vôi có phân bố tại Thiềm Tây, Tứ Xuyên, Hồ Bắc, Quý Châu, Hồ Nam, Cam Túc. Đây là loài cây chịu hạn tốt nhất trong chi Keteleeria.

Sách Đỏ IUCN 2010 đã cập nhật thông tin về loài Du sam đá vôi, xếp hạng loài vào nhóm LR lc (ít lo ngại) do loài này có phân bố tại 9 tỉnh của Trung Quốc và Đài Loan. Nghiên cứu về khả năng nhân giống và gây trồng Du sam đá vôi Kết quả nghiên cứu thực nghiệm dẫn giống Du sam đá vôi của Đinh Thụy Vân, Châu Ngưỡng Thanh, Lý Truyền Bằng, Lý Cương cho biết nhóm nghiên cứu đã thu thập hạt giống và tạo được hơn 100 cây con Du sam từ hạt vào năm 1976, sau đó đem trồng. Đến năm 2005 cây đã cao 17,5m; đường kính 43,93cm và kết luận Du sam có các giá trị về cảnh quan, giá trị về sử dụng gỗ cao, thân thẳng, tán hình tháp, độ thon rất nhỏ, tỷ lệ lợi dụng gỗ cao, có khả năng chống chịu sâu bệnh và gió tốt. Năm 1999, hai tác giả Vương Vĩ Đạc và La Hữu Cường đã có phát hiện mới về phân bố của loài tại Trung Quốc.

Các tác giả cho biết Du sam thường phân bố ở độ cao 600 - 1000m. Tại Đương Dương tỉnh Hồ Bắc phát hiện có phân bố quần thể Du sam sinh trưởng ở vùng núi có độ cao từ 100 - 393m so với mực nước biển, đây là điều hiếm thấy. Trung Quốc đã đưa loài Du sam vào danh lục các loài cây nguy cấp có khả năng bị tuyệt chủng. Nghiên cứu chứng minh một số đặc tính của Du sam gần với Sa mộc và Thông mã vĩ.

Người dân địa phương gọi là loài Thông mọc trên mỏm đá (Nham Sa). Cây sống được ở nơi có tầng đất xám, trên mỏm đá, rễ có thể vươn xa, đâm sâu vào các kẽ hở của các khối đa. Hai tác giả này đã trồng thử nghiệm bằng cây con 2 năm tuổi (cao 4 20cm, đường kính gốc 0,38cm) tỷ lệ sống đạt 61,7%. Như vậy, tỷ lệ sống chỉ đạt mức độ trung bình.

Theo báo cáo của Đinh Thụy Vân và cộng sự trong "Tạp chí Khoa học kỹ thuật Lâm nghiệp An Huy" (2005) sau khi gieo ươm được hơn 600 cây con đã trồng thử với cự ly 4 x 4m. Tuy nhiên, chưa có thông tin về sinh trưởng của những cây này. Ngô Tế Hữu, Trình Dũng, Vương Húc Quân, Liên Đức Chí và Ngô Kỳ Quân (2007) đã thử nghiệm nhân giống vô tính Du sam đá vôi tại Hồ Nam thấy nồng độ thuốc kích thích sinh trưởng, số lá hom có ảnh hưởng tới tỷ lệ ra rễ của hom giâm. Như vậy, theo các nghiên cứu ở Trung Quốc việc nhân giống và gây trồng loài Du sam đá vôi hiện nay cũng còn rất hạn chế, cần thiết phải có những nghiên cứu tiếp theo.

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam Ở Việt Nam, Du sam đá vôi được nói đến đầu tiên vào năm 1970. Tác giả Trần Ngũ Phương đề cập đến một loài Du sam đá vôi mọc thành rừng lá kim trên đỉnh và sườn đỉnh đá vôi ở Trùng Khánh (Cao Bằng), Đồng Văn, Quản Bạ (Hà Giang) và Thất Khê (Lạng Sơn).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ