Nghiên Cứu Đặc Điểm Hình Thái và Công Dụng của Nấm Mục Gỗ tại Vườn Quốc Gia Ba Vì

Nghiên cứu đặc điểm hình thái và công dụng của nấm mục gỗ tại vườn quốc gia Ba Vì, Hà Nội, góp phần bảo tồn và phát triển đa dạng sinh học.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Nấm Mục Gỗ Vườn Quốc Gia Ba Vì Tổng Quan

Vườn Quốc gia Ba Vì, nằm ở phía Tây thủ đô Hà Nội, là một trung tâm đa dạng sinh học nổi bật của Việt Nam. Với địa hình đa dạng, khí hậu nhiệt đới ẩm và hệ thực vật phong phú, nơi đây tạo ra một môi trường sống lý tưởng cho sự phát triển của khu hệ nấm, đặc biệt là các loài nấm mục gỗ. Nghiên cứu của Nguyễn Huy Toàn (2013) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự phong phú của nhóm sinh vật này. Nấm mục gỗ, hay còn gọi là nấm hoại sinh trên gỗ, đóng một vai trò sinh thái cực kỳ quan trọng. Chúng tham gia trực tiếp vào chu trình phân giải vật chất, biến các thân cây, cành cây mục nát thành chất dinh dưỡng, làm giàu cho đất và thúc đẩy quá trình tái sinh của rừng. Nếu không có hoạt động của nhóm nấm này, các vật chất hữu cơ sẽ tích tụ, làm chậm quá trình tuần hoàn dinh dưỡng trong tự nhiên. Bài viết này sẽ đi sâu vào kết quả của công trình nghiên cứu khoa học về đặc điểm nhận dạng nấm, phân loại và công dụng của chúng tại Ba Vì. Thông qua việc phân tích chi tiết về hình thái, từ cấu trúc quả thể nấm đến đặc điểm bào tử nấm, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về thế giới vi sinh vật đầy tiềm năng này. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc lập danh lục các loài mà còn mở ra những hướng đi mới trong việc ứng dụng các hoạt chất sinh học từ nấm vào y học và các ngành công nghiệp khác, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác bảo tồn tài nguyên nấm trước những tác động từ con người và biến đổi khí hậu. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá đúng giá trị và đề xuất các giải pháp phát triển bền vững cho nguồn tài nguyên quý giá này.

1.1. Vườn Quốc gia Ba Vì và sự đa dạng sinh học nấm

Vườn Quốc gia Ba Vì sở hữu các vành đai khí hậu từ nhiệt đới đến á nhiệt đới, tạo nên một hệ thực vật vô cùng phong phú với khoảng 812 loài bậc cao. Chính sự đa dạng của thảm thực vật này đã tạo ra nguồn cơ chất dồi dào, là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của một khu hệ nấm Vườn Quốc gia Ba Vì đặc sắc. Các kiểu rừng kín thường xanh, rừng hỗn hợp cây lá rộng và lá kim cung cấp những môi trường vi khí hậu khác nhau, từ đó hình thành các quần xã nấm riêng biệt. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, sự phân bố của nấm mục gỗ phụ thuộc chặt chẽ vào loài cây chủ, độ cao và trạng thái rừng. Các loài cây như dẻ, kháo xanh, thông là những ký chủ phổ biến, tạo điều kiện cho các loài nấm đặc hữu sinh trưởng.

1.2. Vai trò của nấm trong hệ sinh thái rừng tự nhiên

Trong hệ sinh thái rừng, nấm mục gỗ giữ một vai trò không thể thay thế. Chúng là những "cỗ máy phân hủy" tự nhiên, sử dụng các enzym phân giải lignin và cellulose để phá vỡ các cấu trúc gỗ phức tạp. Quá trình này không chỉ giải phóng các chất dinh dưỡng bị khóa trong sinh khối chết mà còn tạo ra mùn, cải thiện cấu trúc và độ phì nhiêu của đất. Nhờ đó, các thế hệ cây tái sinh có đủ nguồn dinh dưỡng để phát triển. Hơn nữa, vai trò của nấm trong hệ sinh thái còn thể hiện qua việc tạo ra các hốc cây, là nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật nhỏ. Sự tồn tại của một hệ nấm khỏe mạnh là chỉ dấu cho một hệ sinh thái rừng cân bằng và bền vững.

II. Thách Thức Nghiên Cứu và Bảo Tồn Nấm Mục Gỗ Quý

Việc nghiên cứu và bảo tồn nấm mục gỗ tại Vườn Quốc gia Ba Vì đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Theo Hawksworth (1991), thế giới có khoảng 1,5 triệu loài nấm nhưng chỉ mới khoảng 70 nghìn loài được biết đến. Điều này cho thấy sự thiếu hụt kiến thức trầm trọng về giới nấm. Thách thức lớn nhất là công tác định danh nấm bằng hình thái, đòi hỏi chuyên môn sâu và kinh nghiệm dày dặn, bởi nhiều loài có hình thái rất giống nhau và biến đổi theo điều kiện môi trường. Việc xác định loài cây chủ cũng gặp khó khăn khi nấm thường mọc trên các gốc, cành đã mục nát. Bên cạnh đó, áp lực từ hoạt động kinh tế - xã hội của người dân vùng đệm là một mối đe dọa trực tiếp. Việc khai thác gỗ, củi và các lâm sản phụ đã làm thay đổi môi trường sống tự nhiên, thu hẹp giá thể và ảnh hưởng đến sự phát triển của nấm. Tình trạng khai thác tự phát một số loài nấm có giá trị cao như nấm linh chi Ba Vì có thể dẫn đến cạn kiệt nguồn gen quý trước khi chúng được nghiên cứu đầy đủ. Vì vậy, công tác bảo tồn tài nguyên nấm không chỉ là bảo vệ một loài sinh vật, mà là bảo vệ cả một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái và một kho tàng hoạt chất sinh học từ nấm tiềm năng cho tương lai. Việc xây dựng một chiến lược bảo tồn hiệu quả, kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và nâng cao nhận thức cộng đồng là nhiệm vụ cấp bách.

2.1. Khó khăn trong việc xác định thành phần loài nấm

Quá trình xác định thành phần loài nấm mục gỗ là một công việc phức tạp. Nhiều loài chỉ xuất hiện trong một thời gian ngắn, phụ thuộc vào mùa và điều kiện thời tiết. Đặc điểm nhận dạng nấm dựa trên hình thái bên ngoài như màu sắc, hình dạng tán, có thể thay đổi tùy thuộc vào giai đoạn phát triển và môi trường sống. Để định danh chính xác, cần phải kết hợp quan sát ngoài thực địa với phân tích cấu trúc vi thể trong phòng thí nghiệm. Tài liệu tham khảo về khu hệ nấm Việt Nam còn hạn chế, đòi hỏi phải đối chiếu với các công trình nghiên cứu quốc tế, đặc biệt là tài liệu từ Trung Quốc, nơi có hệ nấm tương đồng.

2.2. Áp lực từ con người và nguy cơ suy giảm đa dạng

Hoạt động của con người là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm đa dạng sinh học nấm. Việc khai thác rừng bừa bãi không chỉ làm mất đi cây chủ mà còn thay đổi các yếu tố vi khí hậu như độ ẩm, ánh sáng, vốn rất quan trọng cho sự phát triển của nấm. Việc thu hái cành cây, gỗ mục làm chất đốt đã vô tình loại bỏ nguồn cơ chất (giá thể) của nấm hoại sinh trên gỗ. Hơn nữa, nhận thức về tầm quan trọng của nấm trong hệ sinh thái còn thấp, dẫn đến việc các hoạt động bảo vệ chưa được chú trọng đúng mức. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, nhiều loài nấm quý hiếm có thể biến mất trước khi công dụng của chúng được khám phá.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Nấm Mục Gỗ Tại Ba Vì Chi Tiết

Để có được kết quả khoa học chính xác, công trình nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Ba Vì đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp giữa điều tra ngoại nghiệp và phân tích nội nghiệp. Giai đoạn ngoại nghiệp bao gồm việc thiết lập các tuyến điều tra và 8 ô tiêu chuẩn (diện tích >1000m²) tại các độ cao khác nhau, từ 400m đến 1200m. Các tuyến này được thiết kế để đi qua các kiểu rừng và dạng địa hình đặc trưng, đảm bảo tính đại diện cho toàn khu vực. Tại mỗi ô tiêu chuẩn, các nhà nghiên cứu tiến hành thu thập mẫu vật, chụp ảnh, ghi chép chi tiết các thông tin vào phiếu điều tra như vị trí mọc, đặc điểm cây chủ, điều kiện môi trường. Các mẫu nấm có cấu trúc mềm được ngâm trong cồn 90°, trong khi các mẫu có cấu tạo gỗ, bần được phơi khô để bảo quản. Giai đoạn nội nghiệp là quá trình phân loại nấm mục gỗ và định danh. Dựa trên các tài liệu chuyên khảo, đặc biệt là "Nấm lớn Trung Quốc" và hệ thống phân loại của Ainsworth (1973), các mẫu vật được giám định và mô tả chi tiết về đặc điểm nhận dạng nấm. Các chỉ tiêu hình thái như dạng cuống, hình thái thể quả, màu sắc, chất cấu tạo được thống kê và phân tích. Phương pháp này không chỉ giúp xác định thành phần loài mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng về sinh thái và sự phân bố của chúng, làm cơ sở cho các đề xuất bảo tồn và khai thác bền vững.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập mẫu vật

Công tác điều tra thực địa được tiến hành một cách có hệ thống. Các nhà khoa học lập tuyến điều tra trên bản đồ địa hình, đi qua các sinh cảnh khác nhau để đảm bảo thu thập được sự đa dạng tối đa. Trong quá trình điều tra, mọi mẫu nấm mục gỗ bắt gặp đều được ghi nhận, chụp ảnh tại chỗ để lưu lại màu sắc và hình thái tươi. Các thông tin về môi trường sống như độ dốc, hướng phơi, độ tàn che, loài cây chủ được ghi chép cẩn thận vào phiếu điều tra. Việc bảo quản mẫu vật ngay sau khi thu thập là cực kỳ quan trọng để đảm bảo mẫu không bị hư hỏng, giữ nguyên các đặc điểm hình thái phục vụ cho công tác giám định sau này.

3.2. Tiêu chí phân loại và giám định trong phòng thí nghiệm

Tại phòng thí nghiệm, các mẫu nấm được xử lý và giám định. Quá trình phân loại nấm mục gỗ dựa vào các đặc điểm hình thái vĩ mô và vi mô. Các đặc điểm vĩ mô bao gồm hình dạng, kích thước, màu sắc của tán nấm, cuống nấm, và bề mặt thể quả. Các đặc điểm vi mô như cấu trúc bào tử nấm, hệ sợi nấm cũng được phân tích khi cần thiết. Việc định danh được thực hiện bằng cách so sánh các đặc điểm quan sát được với các khóa phân loại và mô tả trong các tài liệu khoa học uy tín. Kết quả cuối cùng là một danh lục chi tiết các loài nấm được sắp xếp theo hệ thống phân loại khoa học từ Ngành, Lớp, Bộ, Họ, Chi đến Loài.

IV. Top Đặc Điểm Hình Thái Các Loài Nấm Mục Gỗ Nổi Bật

Kết quả nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Ba Vì đã phác họa một bức tranh đa dạng về hình thái của các loài nấm mục gỗ. Tổng cộng 48 loài đã được giám định, cho thấy sự phong phú đáng kể. Về đặc điểm cuống, có sự phân chia rõ rệt với 27 loài (57,14%) không có cuống và 21 loài (42,86%) có cuống. Sự khác biệt này phản ánh chiến lược thích nghi với các giá thể và điều kiện môi trường khác nhau. Hình thái thể quả cũng vô cùng đa dạng với 8 dạng chính. Trong đó, dạng hình bán nguyệt chiếm ưu thế với 15 loài (31,25%), tiếp theo là hình quạt với 8 loài (16,67%). Màu sắc của thể quả cũng là một đặc điểm nhận dạng nấm quan trọng, với 9 màu được ghi nhận. Màu nâu là màu phổ biến nhất, chiếm 37,50%, phản ánh khả năng phân giải lignin hiệu quả. Chất cấu tạo thể quả cũng được phân thành 4 dạng chính: bần, da, thịt, gỗ, với tỷ lệ tương đối đồng đều. Những đặc điểm này không chỉ là cơ sở cho việc phân loại nấm mục gỗ mà còn hé lộ những thông tin quý giá về vai trò sinh thái và quá trình tiến hóa của chúng. Ví dụ, các loài thuộc họ Nấm lỗ (Polyporaceae) và họ Linh chi (Ganodermataceae) chiếm số lượng loài lớn nhất, tương ứng là 19 và 10 loài, đều là những nhóm có vai trò quan trọng trong việc phân hủy gỗ cứng.

4.1. Phân tích cấu trúc quả thể nấm Từ cuống đến tán

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết cấu trúc quả thể nấm của 48 loài thu thập được. Các loài không cuống thường có dạng bán nguyệt hoặc hình móng ngựa, bám chặt vào thân cây. Các loài có cuống thì cuống có thể mọc ở trung tâm, lệch tâm hoặc bên cạnh, với hình dạng, màu sắc và cấu trúc bề mặt đa dạng. Hình dạng tán nấm cũng rất phong phú, từ hình phễu, hình quạt, hình thận đến dạng phân nhánh phức tạp như nấm san hô. Những đặc điểm này là chìa khóa quan trọng giúp các nhà nấm học định danh nấm bằng hình thái một cách chính xác.

4.2. Mô tả các loài nấm tiêu biểu Nấm Vân Chi và Linh Chi

Trong số các loài được phát hiện, một số loài rất đáng chú ý. Nấm Vân chi (Coriolus versicolor) có thể quả hình quạt với các vân vòng đồng tâm nhiều màu sắc, là một trong những loài rất hay gặp. Nấm Linh Chi Ba Vì thuộc chi Ganoderma cũng được tìm thấy với nhiều loài khác nhau như Ganoderma applanatum (Linh chi lưỡi cây) hay Ganoderma tropicum (Linh chi nhiệt đới). Các loài này có đặc điểm chung là thể quả hóa gỗ, bề mặt thường có lớp vỏ cứng, bóng như sơn mài. Đây đều là những loài nấm có giá trị dược liệu của nấm đã được công nhận rộng rãi.

V. Bí Quyết Khai Thác Công Dụng Nấm Mục Gỗ Ở Ba Vì

Nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Ba Vì không chỉ có ý nghĩa về mặt sinh thái học mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn. Trong số 48 loài nấm được xác định, có tới 37 loài có khả năng phân giải gỗ mạnh, đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái. Đặc biệt, kết quả đã xác định được 18 loài có thể sử dụng làm dược liệu (chiếm 26,92%) và 9 loài có hoạt tính kháng ung thư (kháng u). Đây là những con số vô cùng ấn tượng, khẳng định giá trị dược liệu của nấm tại khu vực này. Các loài thuộc họ Linh chi (Ganodermataceae) như Ganoderma applanatum, Ganoderma tropicumAmauroderma niger được đặc biệt quan tâm. Các hợp chất như polysaccharide và ganoderic acid trong các loài nấm này đã được chứng minh có tác dụng tăng cường miễn dịch, bảo vệ gan và ức chế tế bào ung thư. Ngoài ra, nghiên cứu cũng ghi nhận 9 loài nấm ăn được ở Ba Vì, bao gồm các loài quen thuộc như Mộc nhĩ (Auricularia auricula), Ngân nhĩ (Tremella fuciformis) và Nấm kim tiên (Flammulina velutipes). Những loài này không chỉ là nguồn thực phẩm dinh dưỡng mà còn mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể. Việc hiểu rõ công dụng của từng loài là cơ sở để xây dựng các mô hình khai thác bền vững, phát triển kinh tế địa phương và đồng thời bảo tồn tài nguyên nấm quý giá.

5.1. Giá trị dược liệu của nấm Chữa bệnh và kháng ung thư

Kết quả nghiên cứu đã lập danh lục 18 loài nấm có giá trị làm thuốc. Điển hình là các loài thuộc chi Ganoderma (Linh chi) và Amauroderma (Linh chi giả). Các loài này chứa các hoạt chất sinh học từ nấm có khả năng ổn định huyết áp, giải độc gan, và đặc biệt là kháng ung thư. Tài liệu trích dẫn nghiên cứu của TS. Đoàn Quốc Vệ cho thấy loài Amauroderma niger (Linh chi giả thịt đen) có tiềm năng ức chế tế bào ung thư rất cao. Ngoài ra, các loài như Trametes sanguinea (Nấm bần huyết hồng) cũng được ghi nhận có giá trị y học, cần được nghiên cứu sâu hơn.

5.2. Nhận biết các loài nấm ăn được và tiềm năng nuôi trồng

Nghiên cứu đã xác định 9 loài nấm có thể dùng làm thực phẩm. Trong đó, Nấm kim tiên (Flammulina velutipes), Mộc nhĩ (Auricularia auricula), và Ngân nhĩ (Tremella fuciformis) là những loài phổ biến và có giá trị dinh dưỡng cao. Việc nhận biết chính xác nấm ăn được ở Ba Vì là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với các loài nấm độc. Kết quả này cũng mở ra tiềm năng nhân nuôi một số loài nấm có giá trị kinh tế cao, giúp người dân địa phương có thêm nguồn thu nhập ổn định, giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng, góp phần vào công tác bảo tồn.

VI. Hướng Phát Triển Tương Lai Cho Nấm Mục Gỗ Ba Vì

Từ những kết quả nghiên cứu giá trị, việc đề ra các phương hướng bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên nấm mục gỗ tại Vườn Quốc gia Ba Vì là vô cùng cần thiết. Trước hết, cần ưu tiên các biện pháp bảo vệ môi trường sống của nấm. Điều này bao gồm việc quản lý chặt chẽ hoạt động khai thác rừng, hạn chế chặt phá cây cối và thu nhặt cành, gốc mục, vốn là giá thể quan trọng cho nấm phát triển. Công tác bảo tồn tài nguyên nấm, đặc biệt là các nguồn gen quý như Amauroderma niger hay các loài nấm linh chi Ba Vì khác, cần được đặt lên hàng đầu. Cần xây dựng một chương trình giám sát định kỳ để theo dõi sự biến động của quần xã nấm. Bên cạnh bảo tồn, việc nghiên cứu ứng dụng cần được đẩy mạnh. Cần có các đề tài chuyên sâu để phân tích, chiết xuất các hoạt chất sinh học từ nấm có tiềm năng dược liệu, đặc biệt là các chất có khả năng kháng ung thư. Song song đó, việc tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về vai trò của nấm trong hệ sinh thái và giá trị của chúng là một giải pháp căn cơ. Hỗ trợ người dân phát triển các mô hình nuôi trồng nấm ăn và nấm dược liệu sẽ giúp giảm áp lực khai thác tự nhiên, tạo sinh kế bền vững và hướng tới mục tiêu bảo vệ và phát huy giá trị của khu hệ nấm Vườn Quốc gia Ba Vì một cách hiệu quả và lâu dài.

6.1. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững

Các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc bảo vệ nguyên trạng hệ sinh thái. Cần tăng cường tuần tra, xử lý nghiêm các hành vi khai thác nấm và lâm sản trái phép. Ban quản lý Vườn Quốc gia cần có các biện pháp khoanh vùng, bảo vệ các khu vực có mật độ nấm quý cao. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách hỗ trợ người dân vùng đệm phát triển kinh tế, như mô hình nông-lâm kết hợp hoặc nuôi trồng các loài nấm có giá trị, nhằm giảm sự phụ thuộc vào rừng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và hợp tác quốc tế trong công tác quản lý cũng là một hướng đi quan trọng.

6.2. Tiềm năng nghiên cứu khoa học và ứng dụng trong tương lai

Tương lai của việc nghiên cứu nấm mục gỗ tại Ba Vì rất rộng mở. Cần tiếp tục điều tra, bổ sung danh lục các loài nấm, đặc biệt là sử dụng các phương pháp sinh học phân tử để định danh chính xác hơn. Các nghiên cứu về việc phân tích thành phần hóa học của các loài nấm dược liệu như Amauroderma niger cần được ưu tiên đầu tư. Việc sàng lọc các hoạt chất sinh học từ nấm để tìm kiếm các hợp chất mới có hoạt tính kháng khuẩn, kháng virus, và chống ung thư sẽ mang lại giá trị khoa học và kinh tế to lớn, khẳng định vị thế của Việt Nam trong lĩnh vực công nghệ sinh học.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

RƯỜNG ĐẠI Pra LAM N Si. KHOA Là, LÝ TÀI NGUYEN be VÀ MÔI TRƯỜNG BCE MEO ag ehh a MÃ NGÀNH: 302 e Rie DART dẫu:° ThS. Trần Tuấn Kha KIÊN Vic Roa eeu Roto 1 544 — QETNR& ME 3995.3020668 #0g-học ` 2009/2013 Ha Nội - 2083 2 vi [LÝ 917 TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP KHOA QUAN LY TAI NGUYEN RUNG VÀ MOI TRUONG ~----»s@]@s---~~ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIÊM HÌNH THÁI, THÀNH PHÀN LOÀI VÀ CÔNG DỤNG CỦA CÁC LOÀI NÁM MỤC GỖ Ở VƯỜN QUỐC GIA. HÀ NỘI NGANH |; QUAN LY TAINGUYEN RUNG MANGANH: 302 Giúo viên hướng dẫn: ThS.

Trần Tuấn Kha xSinl; viên thực hiện : Nguyễn Huy Toàn Lớp :54A- QLTNR&MT MSV : 0953020668 Khóa học + 2009 — 2013 Tay Tá& He Hà Nội - 2013 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành khóa học 2009 — 2013, em đã tiến hành thực hiện đề tài nghiên cứu “Nghiên cứu đặc điểm hình thái, thành phan lodi và công dụng của các loài nắm mục gỗ tại vườn Quốc gia Ba Vì — Hà Nội. Trong suốt quá trình thực hiện luận văn, em đã luôn nhận được sự giúp đỡ, chỉ igt tình của gia đình, thầy cô và bạn bè. Em xin được bày tỏ lòng cám ơn chân nhất đến sự giúp đỡ đó. ⁄%-} sy Em xin được cảm ơn thầy giáo Th.S Trần và NGƯT Nguyễn Thị Kim Oanh đã hướng dẫn và chỉ bảo em trong suốt quá trình fhực hiện luận văn.

Em xin được cảm ơn Cha mẹ và giá đình, đã luồn là chỗ dựa, là nguồn động viên, an ủi lớn nhất của mình. X Em xin được cảm ơn ban Giám đốc và tap the cán bộ tại vườn Quốc gia Ba Vì, cũng như chỉ cục kiểm lâm:Ba Vì đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuân lợi cho em được thực hiên luận án. ha Cuối cùng, em xin cảm Ất cảbạn bè và các thầy cô đã luôn giúp đỡ, động viên và bên cạnh em trong 4 năm Học vừa qua. Em xin chân thành đảm ơn/.

ˆˆ _ ` Xuân Mai, ngày 28 tháng 05 năm 2013 +» Sinh viên Nguyễn Huy Toàn TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM KHOA QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG VÀ MÔI TRƯỜNG ---- 000---- TOM TAT KHOA LUAN TOT NGHIEP 1. Tên khóa luận: Nghiên cứu đặc điểm hình thái, thành phân loài và công dụng của các loài nắm mục gỗ ở vườn Quốc gia Ba Mì~- TP Hà Nội 2. Giáo viên hướng dẫn : ThS. Trần Tuấn Kha 3.

Sinh viên thực hiện: Nguyễn Huy Toàn - 0953020668 - ' 4. Mục tiêu nghiên cứu a rs Đề tài nghiên cứu nhằm xác định thành Nay loài nấm mục gỗ và công, dụng của các loài nắm mục gỗ đó. Từ đó đề xuất phương hướng sử dụng hợp lý các loài nấm có ích đó. Nhằm bảo tồn Về phát triển nắm một cách cân bằng và hiệu quả.

Nội dung nghiên cứu ~Xác định thành phần loài các loài nấm. mục gỗ; - Nghiên cứu các đặc điểm hình thái một số loài nắm mục gỗ ở Vườn Quốc gia Ba Vì; ỉ l ~ Nghiên cứu sự phân bố của các loài nắm mục gỗ; - Xác định được công dụng và giá trị sử dụng của từng loài nấm mục gỗ thu thập được; “ - Đề ra phương án bảo tồn và phát triển các loài nắm ở vườn Quốc gia Ba Vì. Những kết quả đạt được Sau quả trình điều tra và nghiên cứu, đề tài đã đưa ra được các kết quả sau: - Thành phần loài: Đề tài đã giám định được 48 loài nấm thuộc 10 họ và 24 chi,thuộc 6 bộ, 3 lớp và 2 ngành phụ. Họ nấm lỗ nhiều nhất 19 loài chiếm 39.58%, họ linh chỉ 10 loài chiếm 20.

~ Hình thái: Trong 48 loài thu được loài có cuống 21 loài chiếm 42.86%, loài không, cuống 57. Có 8 dạng thể quả trong đó nhiều nhất là hình bán nguyệt 15 loài chiếm 31.25% và hình quạt 8 loài chiếm 16. Màu sắc có 9 màu trong đó nhiều nhất là mảu nâu chiến 37. 50% và màu trắng chiếm 18.

>) SS Chất cầu tạo có 4 dạng chất là _> da pF ne đối bằng nhau. - Sinh thái: ay Phân bố ở trong rừng với độ wie ở độ › đốc từ 10 - 20°. “Sy Ẹ Trạng thái rừng giàu IIIB chiêm tỷ lệ oe, 28 loài chiêm 46.76% còn rimg IIIA có 25 loài chiếm tỷ lệ 41. Nấm mọc nhiều trên các `.nhữttháo xanh, dẻ, phân mã, ba soi, mỡ, vàng anh ngoài ra còn số sờ khác như bách xanh, thông, lát hoa.

xy - Céng dung: O £ £ : a +k 4 Số loài te ch oye liệu 18 loài loài chiêm 26,92%, kháng u 9 loài chiếm 9. ài ra còn có các loài có khả năng làm thực phẩm, an MỤC LỤC DAT VAN DE. Phan I: TONG QUAN NGHIEN CUU. Trén thé gidi.

Đặc điểm tự nhị 2.Vị trí địa lý. Địa hình địa thế. Đặc điểm khí hậu:. Địa chất thổ nhưỡng.

Tài nguyên rừng 2. Đặc điểm kinh tế - Phan III: MỤC TIÊU, NỘI DƯNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vinghhồn cứu củiCG 2. Mục tiêu nghiên cứu.1 Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. Nội dung nghiên cứu 4. Phương pháp điều + 4. Phương pháp nội nghiệp.

Phan IV: KET QUA NGHIEN CUU 4. Thành phần loài nấm mục gỗ. Thống kê các loài nắm mục gỗ thuộc các bộ họ 4. Khả năng bắt gặp của các loài nắm mục øí 4.

Đặc điểm hình thái các loài nấm. Cudng thé qu 4. Hình thái thể quả 4.3, Mau sac thé qua n 4. Chat cu tao thé qua nd.

Mô tả đặc điểm hình thái một số loài nắm. Sự phân bố sinh cảnh của các loài nấm mục gỗ 4. Phân bố các loài nắm theo địa hình. Sự phân bồ các loài nắm theo trang th 4.

Sự phân bố các loài nấm theo loài cây cị 4. Xác định công dụng của các loài nắm lớn mụ 4. Nấm làm thức ăn:. Giá trị làm thuốc:.

DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 4.1: Danh lục các loài nắm mục gỗ Bảng 4.1: Số loài nấm thuộc các họ nấm Bang 4.2: Khả năng bắt gặp của các loài n Bang 4.1: Dang cuống nắm.2: Dang thé qua (hinh thai thé qua) Bang 4.3: Cac dang mau sc thé qua ndm Bang 4.4: Chat cu tao thé qua ném.1: Sự phân bố các loài nấm theo địa hì Bảng 4.2: Phân bố nấm theo sinh cảnh rừng,Ác Bảng 4.3: Thành phần các nhóm loài cây chủ củi Bảng 4.4a: Công dụng các loài nắm men Bảng 4.4b: Công dụng của các loài nấm mục gỗ DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 4.1: Tỉ lệ thành phần loài nắm mục gỗ.2: Tỉ lệ khả năng bắt gặp các loài nấm Hình 4.1: Tỉ lệ hình thái cuống nắm thể quả.2: Tỉ lệ hình thái thể quả nắm mục gí Hình 4.3: Tỉ lệ các dạng màu sắc của các thể quả Hình 4.4: Tỉ lệ chất cấu tạo thể quả nấm:. Hình 1-2: Ƒlammulina velutipes. Hình 3: Schizophylum commune. Hình 4: Ramaria secunda.

Hinh 5-6: Stereum ostrea Hinh 7-8: Polyporus badit Hình 9: Coriolus versicoloi Hinh 10: Microporus vernicipes. Hinh 11: Ganoderma gibbosum Hinh 12: Ganoderma tropicum. Hinh 13: Amauroderma ni; Hinh 14: Auricularia aur: Hinh 15: Xylaria nigresee Hinh 16: Go y oe ; Hình 4.4b: Tỉ lệ công dung của các loài nấm mục gỗ DAT VAN DE Dat nước ta với %4 diện tích là đồi núi cùng với đó chúng ta có nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá. Việt Nam được quốc tế công nhận là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học cao nhất trên thế giới, với nhiều kiểu rừng, đầm lầy, sông suối, rạn san hô, các loài động, thực vật vô cùng phong phú.

Rừng là một phần không thẻ tách rời với đờisống của con người. Từ xa xưa, con người đã biết dựa vào dựa vào rừng, đế sống va sinh’ tồn. Ngày nay, đối mặt với sự tăng dân số chóng mặt và với sự phát kiển không ngừng của xã hội diện tích rừng càng ngày càng bị thu tùy con-người khai thác và sử dụng rừng không hợp lý. Hậu quả như chúng ta đang thấy là sự suy thoái rừng cả về số lượng và chất lượng, kéo théo đổ là đời sống người dân trong các vùng rừng núi ngày càng khó khăn; môi trường đất đai, nguồn nước, khí hậu ngày càng bị suy thoái.

Cùng với sự suy thoái đó là sự biến mắt của hàng triệu ha rừng tự nhiên, hệ động thygyat từ đó sũng bị suy kiệt nghiêm trọng, một số loài đã vĩnh viễn biến mắt. a` Nắm mục gỗ nằm top lệ sin thai rừng tự nhiên, chiếm 1 phần rất quan trọng trong hệ inh thái rừng; 'nấm mục gỗ giúp phân giải các chất hữu cơ tạo thành các chất vô cơ, tạo mùn cho đất, xúc tiến tuần hoàn trong đất. Nấm mục gỗ làm tổn thương, gây mục một phần nhỏ của cây, bù lại, việc phân giải các thân; cành gỗrơi rụng, phân giải gốc chặt lại tạo điều kiện và cung cấpnguồf chất nh dưỡng rất dồi dào cho cây tái sinh. Ngoài những ích lợi về mặt môi trường nắm mục gỗ còn có thể sử dụng làm thức ăn, làm dược liệu quý.

Từ đó ta có thể thấy rằng nắm mục gỗ là 1 báu vật của rừng tự nhiên. Đặc biệt là nấm linh chỉ với công dụng làm dược liệu và được truyền tụng từ hàng ngàn năm nay với nhiều truyền thuyết. “Thân nông bản thảo” ra đời cách đây 2000 năm đề cập đến 365 dược thảo thì Linh Chỉ được xếp vào loại thượng dược và ở vị trí 36 1. Đến thời nhà Minh, Lý Thời Trân viết bản thảo cương mục gồm 2000 loại thuốc linh chỉ vẫn xếp hàng đầu.

Ông còn phân biệt Linh Chỉ theo màu sắc : Xích chỉ (đỏ), Hoàng chỉ (vàng), Hắc chỉ (đen), Tử chỉ (tím), Bạch chỉ (trắng), Thanh chỉ (xanh). Ở Việt Nam, trong Vân Đài Loại Ngữ, Lê Quý Đôn cho rằng đây là sản vật quý hiếm của đất rừng Đại Nam, Hải Thượng Lãn Ống Cũng nói đến Linh Chi qua bài thơ “Mùa xuân lên múi hái thuốc”. Ngoài ra vào dịp tết những cuộc múa lân đều có Ông Địa cho Lân ăn Linh Chỉ. Ss : Theo Hawksworth (1991), trên thế giới cổ khoảng 1, 5 triệu loài nấm.

Đến nay, sau hơn 20 năm nghiên cứu và phát t , mới €hỉ tìm nắm được hơn 70 nghìn loài nấm, vậy là còn lại khoảng 1,3 triệu loàï nắm chưa được biết đến. Với sự tác động của biến đổi khí hậu, sự khai thác quá mức của con người, sự suy giảm đa dạng sinh lọc. các loài nấm diễn ra càng mạnh mẽ.Thậm chí, chúng có thể sẽ biến mấttrước khi được tìm thấy hoặc không tồn tại ngoài tự nhiên trước khi chúng ta siết hết được những công dụng và giá trị của từng loài. >ề Ả- Gần đây người ta mới bắt đầu Hiểu và nhận thức được tầm quan trọng Phần I: TỎNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ