Nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại xã thanh thủy huyện thanh chương tỉnh nghệ an

Khám phá đa dạng hệ thực vật tại xã Thanh Thủy, Nghệ An. Bài nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về các loài cây và giá trị sinh thái.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu thực vật trên thế giới

1.2. Nghiên cứu thực vật ở Việt Nam

1.3. Nghiên cứu hệ thực vật tại tỉnh Nghệ An

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp ngoại nghiệp

2.4.2. Phương pháp nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, thổ nhưỡng

3.1.3. Thời tiết khí hậu

3.1.4. Hệ thống thủy văn

3.1.5. Tài nguyên rừng

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Về phát triển kinh tế

3.2.2. Tình hình cơ sở hạ tầng và trang bị vật chất kỹ thuật phục vụ nông nghiệp

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tính đa dạng của hệ thực vật

4.1.1. Đánh giá tính đa dạng bậc ngành

4.1.2. Tỷ trọng hai lớp trong ngành Ngọc lan

4.1.3. Đánh giá đa dạng các taxon dưới ngành

4.2. Các loài quý hiếm và có nguy cơ bị tiêu diệt tại khu vực nghiên cứu

4.3. Các loài có ích tại khu vực nghiên cứu

4.4. So sánh với hệ thực vật xã Lục Sơn tỉnh Bắc Giang

4.5. Phân tích về phổ dạng sống của hệ thực vật

4.5.1. Phân tích về phổ dạng sống tại khu vực nghiên cứu

4.5.2. So sánh với phổ dạng sống của khu vực khác

4.6. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển hệ thực vật

4.6.1. Giải pháp về kỹ thuật

4.6.2. Giải pháp tuyên truyền

4.6.3. Giải pháp kinh tế

4.6.4. Giải pháp quản lý

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu hệ thực vật tại xã Thanh Thủy Nghệ An

Nghiên cứu về hệ thực vật tại Việt Nam đã có lịch sử lâu đời, từ các công trình y học cổ truyền của Tuệ Tĩnh đến những bộ sách thực vật chí quy mô lớn thời Pháp thuộc. Các nghiên cứu hiện đại đã xác định Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học hàng đầu thế giới, với hàng chục ngàn loài thực vật bậc cao có mạch. Tỉnh Nghệ An, với địa hình đa dạng, cũng là một điểm nóng về đa dạng thực vật, thu hút nhiều công trình nghiên cứu tại các khu bảo tồn như Pù Hoạt. Tuy nhiên, nhiều khu vực cấp xã, đặc biệt là các xã miền núi như Thanh Thủy, vẫn còn là một khoảng trống lớn trong bản đồ nghiên cứu thực vật. Việc thực hiện đề tài “Nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại xã Thanh Thủy, huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An” có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng một cơ sở dữ liệu khoa học ban đầu, xác định các đặc trưng cơ bản của hệ thực vật, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên thực vật tại địa phương. Nghiên cứu này không chỉ góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về hệ thực vật Việt Nam mà còn cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho chính quyền địa phương trong việc hoạch định chính sách phát triển kinh tế-xã hội gắn liền với bảo vệ môi trường và bảo tồn nguồn gen quý.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu hệ thực vật Thanh Thủy

Mục tiêu chung của nghiên cứu là xây dựng cơ sở khoa học vững chắc nhằm phục vụ công tác quản lý và phát triển tài nguyên thực vật tại xã Thanh Thủy. Để đạt được mục tiêu này, các mục tiêu cụ thể được đặt ra bao gồm: xác định thành phần loài và các đặc trưng đa dạng của hệ thực vật; phân tích phổ dạng sống để hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh thái; và đề xuất các giải pháp thiết thực cho việc bảo tồn. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong không gian hành chính của xã Thanh Thủy, huyện Thanh Chương. Đối tượng chính là các loài thực vật bậc cao có mạch phân bố tự nhiên trong khu vực. Thời gian thực địa được tiến hành từ tháng 12 năm 2017 đến tháng 3 năm 2018, một khoảng thời gian đủ để thu thập mẫu vật đại diện cho các mùa sinh trưởng khác nhau, đảm bảo tính toàn diện của danh lục thực vật được xây dựng.

1.2. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội ảnh hưởng đến thảm thực vật

Xã Thanh Thủy là một xã miền núi biên giới, có địa hình phức tạp với độ cao trung bình 600m, đất đai chủ yếu là đất đỏ bazan phù hợp cho phát triển cây công nghiệp và lâm nghiệp. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, chia hai mùa rõ rệt, cùng hệ thống thủy văn phụ thuộc vào sông suối nhỏ và nước ngầm, tạo nên các hệ sinh thái đa dạng. Với tổng diện tích tự nhiên 11.712,25 ha, trong đó đất lâm nghiệp chiếm đến 9.319,27 ha, rừng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong đời sống kinh tế và môi trường của địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế chủ yếu dựa vào nông-lâm nghiệp, cùng với sức ép dân số đã tạo ra những tác động không nhỏ lên tài nguyên rừng, đòi hỏi phải có những nghiên cứu sâu hơn để cân bằng giữa phát triển và bảo tồn.

II. Thách thức trong công tác bảo tồn hệ thực vật xã Thanh Thủy

Hệ thực vật tại xã Thanh Thủy đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa đến sự bền vững của đa dạng sinh học và chức năng của hệ sinh thái. Sức ép từ dân số gia tăng và các hoạt động kinh tế là nguyên nhân chính. Đời sống người dân chủ yếu phụ thuộc vào nông nghiệp và nghề rừng, dẫn đến việc mở rộng diện tích canh tác, khai thác lâm sản trái phép để đáp ứng nhu cầu sinh kế. Các hoạt động này làm suy giảm diện tích và chất lượng rừng tự nhiên, phá vỡ môi trường sống của nhiều loài thực vật, đặc biệt là các loài quý hiếm và đặc hữu. Bên cạnh đó, các vụ cháy rừng và việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất không theo quy hoạch cũng góp phần làm gia tăng áp lực lên tài nguyên thực vật. Nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của việc bảo tồn còn hạn chế. Mặc dù công tác tuyên truyền đã được thực hiện, nhưng các hoạt động khai thác và buôn bán tài nguyên thiên nhiên trái phép vẫn diễn ra. Việc thiếu một danh lục thực vật đầy đủ và các dữ liệu khoa học chi tiết về khu vực đã gây khó khăn cho công tác quản lý, hoạch định chính sách bảo tồn thực vật một cách hiệu quả và khoa học.

2.1. Áp lực từ hoạt động khai thác tài nguyên và phát triển kinh tế

Sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng là một thực tế tại Thanh Thủy. Việc khai thác gỗ, củi và các lâm sản ngoài gỗ khác là nguồn thu nhập quan trọng của nhiều hộ gia đình. Tuy nhiên, khi việc khai thác diễn ra một cách tự phát, thiếu kiểm soát, nó sẽ dẫn đến tình trạng suy thoái rừng. Theo báo cáo, đã có những vụ khai thác gỗ trái phép bị phát hiện tại thôn Khe Mừ và các vụ chuyển đổi mục đích sử dụng đất trái phép. Bên cạnh đó, việc phát triển các cây công nghiệp như chè, keo tuy mang lại hiệu quả kinh tế nhưng nếu không được quy hoạch hợp lý có thể dẫn đến việc phá rừng tự nhiên để lấy đất sản xuất, làm mất đi tính đa dạng của thảm thực vật bản địa.

2.2. Nguy cơ suy giảm các loài thực vật quý hiếm và có giá trị

Khu vực nghiên cứu đã ghi nhận sự tồn tại của loài Dần toòng (Gynostemma pentaphyllum), một loài cây thuốc quý hiếm có mức độ nguy cấp EN theo Sách Đỏ. Hiện tại, loài này đang bị người dân khai thác thường xuyên để làm thuốc và đồ uống. Nếu không có các biện pháp quản lý và khai thác bền vững, nguồn gen quý hiếm này có nguy cơ cạn kiệt trong tự nhiên. Ngoài ra, nhiều loài cây gỗ và cây thuốc khác cũng đang chịu chung số phận. Sự thiếu hụt dữ liệu về phân bố và trữ lượng của các loài này khiến cho công tác bảo tồn gặp nhiều khó khăn, không thể xác định được các khu vực ưu tiên cần bảo vệ và các biện pháp can thiệp kịp thời.

III. Phương pháp khoa học nghiên cứu hệ thực vật tại Thanh Thủy

Để đảm bảo tính chính xác và khoa học, việc nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại xã Thanh Thủy đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp giữa thực địa và phòng thí nghiệm. Quá trình nghiên cứu được chia thành hai giai đoạn chính: phương pháp ngoại nghiệp và phương pháp nội nghiệp. Giai đoạn ngoại nghiệp tập trung vào việc khảo sát, điều tra và thu thập mẫu vật trực tiếp tại hiện trường. Giai đoạn nội nghiệp bao gồm các công việc giám định mẫu, phân tích dữ liệu và xây dựng hệ thống danh lục. Sự kết hợp này cho phép tạo ra một bức tranh toàn diện và chi tiết về thành phần loài, cấu trúc và đặc điểm sinh thái của hệ thực vật khu vực. Các phương pháp được lựa chọn đều là những phương pháp truyền thống và đã được công nhận rộng rãi trong ngành thực vật học và lâm học, đảm bảo tính kế thừa và khả năng so sánh kết quả với các nghiên cứu khác. Đặc biệt, việc tuân thủ các nguyên tắc thu mẫu và ghi chép cẩn thận là nền tảng quan trọng để đảm bảo chất lượng của dữ liệu đầu vào, yếu tố quyết định đến sự thành công của toàn bộ công trình nghiên cứu thực vật.

3.1. Quy trình điều tra và thu mẫu thực vật tại thực địa

Công tác ngoại nghiệp bắt đầu bằng việc điều tra sơ bộ để xác định ranh giới và đặc điểm địa hình, từ đó thiết lập các tuyến điều tra đại diện. Các tuyến được bố trí dọc theo đường mòn Hồ Chí Minh, đường nhánh Quốc lộ 46, và đường tuần tra biên giới, nhằm bao phủ các dạng sinh cảnh khác nhau. Trên mỗi tuyến, tất cả các loài thực vật bậc cao có mạch mọc tự nhiên đều được điều tra. Khi thu mẫu, nguyên tắc là phải lấy mẫu đại diện, có đủ các bộ phận như cành, lá, hoa, quả để phục vụ cho việc giám định. Mỗi mẫu vật đều được đánh số hiệu, ghi chép thông tin vào etiket về các đặc điểm không thể lưu giữ (màu sắc hoa, nhựa mủ, mùi vị) và chụp ảnh chi tiết. Cách tiếp cận này đảm bảo thu thập được một bộ dữ liệu đầy đủ và chính xác về thành phần loài tại hiện trường.

3.2. Phương pháp giám định và phân tích dữ liệu trong phòng

Sau khi thu thập, các mẫu vật được xử lý và giám định tại phòng thí nghiệm. Quá trình giám định sử dụng phương pháp hình thái so sánh, đối chiếu với các tài liệu chuyên khảo uy tín như bộ “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ, “Danh lục các loài thực vật Việt Nam”, và so sánh với các mẫu tiêu bản chuẩn. Hệ thống phân loại được sử dụng để xây dựng danh lục là của Brummit (1992). Dữ liệu sau khi giám định được dùng để đánh giá tính đa dạng ở các cấp độ taxon (ngành, lớp, họ, chi), phân tích phổ dạng sống theo hệ thống của Raunkiaer (1934), và xác định giá trị sử dụng của từng loài. Các chỉ số như tỷ lệ họ, chi, loài được tính toán để làm nổi bật các đặc trưng của hệ thực vật khu vực, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học cho các bước phân tích và đề xuất giải pháp tiếp theo.

IV. Phân tích đặc điểm đa dạng hệ thực vật tại xã Thanh Thủy

Kết quả giám định 219 số hiệu mẫu đã xác định được 190 loài thực vật bậc cao có mạch, thuộc 148 chi và 66 họ, phân bố trong 2 ngành là Dương xỉ (Polypodiophyta) và Ngọc lan (Magnoliophyta). Những con số này cho thấy sự phong phú và đa dạng của hệ thực vật tại xã Thanh Thủy. Phân tích sâu hơn về cấu trúc thành phần loài cho thấy những đặc điểm mang đậm tính chất của một hệ thực vật nhiệt đới. Sự vượt trội của ngành Ngọc lan và tỷ lệ cao của lớp Ngọc lan so với lớp Loa kèn là những minh chứng rõ ràng. Việc đánh giá đa dạng ở cấp độ họ và chi cũng cho thấy sự phân bố loài không tập trung vào một vài họ hay chi lớn, mà trải đều trên nhiều nhóm taxon khác nhau. Điều này khẳng định xã Thanh Thủy là một khu vực có mức độ đa dạng thực vật đáng kể, ẩn chứa nhiều giá trị cần được khám phá và bảo tồn. Đây là những phát hiện quan trọng, làm cơ sở để so sánh với các hệ thực vật khác và xây dựng các chiến lược bảo tồn phù hợp với đặc thù của khu vực.

4.1. Đánh giá ưu thế của ngành Ngọc Lan và tính chất nhiệt đới

Trong hai ngành thực vật được ghi nhận, ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 181 loài (95,26%), 140 chi (94,59%) và 58 họ (87,88%). Ngành Dương xỉ chỉ có 9 loài, 8 chi và 8 họ. Bên trong ngành Ngọc lan, tỷ lệ giữa lớp Ngọc lan (Magnoliopsida) và lớp Loa kèn (Liliopsida) là một chỉ số quan trọng thể hiện tính chất khí hậu. Tại Thanh Thủy, tỷ lệ này rất cao: 5,44 về số họ, 6,78 về số chi và 8,53 về số loài. Theo các nghiên cứu trước đây, tỷ lệ này ở vùng nhiệt đới thường lớn hơn 3. Do đó, kết quả này khẳng định mạnh mẽ rằng hệ thực vật Thanh Thủy mang đặc trưng điển hình của một hệ thực vật nhiệt đới ẩm.

4.2. Phân tích 10 họ và 8 chi thực vật giàu loài nhất khu vực

Đa dạng của hệ thực vật còn thể hiện qua sự phân bố loài trong các họ và chi. Tại Thanh Thủy, 10 họ giàu loài nhất chứa 94 loài, chiếm 49,47% tổng số loài của cả hệ. Tỷ lệ này nằm trong khoảng 40-50%, cho thấy hệ thực vật có tính đa dạng cao về họ theo tiêu chuẩn của Tolmachop A. Đứng đầu là họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) với 17 loài, tiếp theo là họ Cúc (Asteraceae) với 13 loài và họ Cà phê (Rubiaceae) với 12 loài. Ở cấp độ chi, 8 chi đa dạng nhất có tổng cộng 30 loài, chiếm 15,79%. Chi có nhiều loài nhất là chi Sung (Ficus) thuộc họ Dâu tằm với 8 loài. Sự đa dạng ở cấp độ họ và chi cho thấy một cấu trúc hệ thực vật phức tạp và phong phú.

4.3. Các họ đơn loài và giá trị bảo tồn nguồn gen đặc biệt

Nghiên cứu đã thống kê được 33 họ thực vật chỉ có duy nhất một loài đại diện tại xã Thanh Thủy. Các họ đơn loài này bao gồm những cái tên như Thôi ba (Alangiaceae), Vòi voi (Boraginaceae), và Lá giấp (Saururaceae). Sự tồn tại của các họ đơn loài có ý nghĩa rất lớn trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Bởi vì, nếu loài duy nhất đó biến mất khỏi khu vực do tác động của con người hay thiên tai, điều đó đồng nghĩa với việc mất đi một taxon ở bậc họ, một sự mất mát lớn về di truyền và tiến hóa. Do đó, các loài thuộc những họ này cần được ưu tiên trong các chương trình giám sát và bảo vệ tại địa phương để ngăn chặn nguy cơ tuyệt chủng cục bộ.

V. Hướng dẫn giải pháp bảo tồn và phát triển hệ thực vật

Dựa trên kết quả phân tích đặc điểm và các thách thức hiện hữu, việc đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ là yêu cầu cấp thiết để bảo tồn và phát triển hệ thực vật tại xã Thanh Thủy. Các giải pháp cần được xây dựng trên bốn trụ cột chính: kỹ thuật, tuyên truyền, kinh tế và quản lý. Mỗi nhóm giải pháp nhắm đến việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ gây suy thoái đa dạng sinh học, từ việc cải thiện phương thức canh tác, nâng cao nhận thức cộng đồng, tạo sinh kế bền vững thay thế, đến việc tăng cường hiệu lực của bộ máy quản lý nhà nước. Sự thành công của công tác bảo tồn không chỉ phụ thuộc vào một giải pháp đơn lẻ mà cần sự phối hợp nhịp nhàng và cam kết mạnh mẽ từ chính quyền, các tổ chức liên quan và đặc biệt là cộng đồng người dân địa phương. Mục tiêu cuối cùng là hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, đảm bảo một tương lai bền vững cho cả con người và hệ sinh thái rừng tại Thanh Thủy.

5.1. Giải pháp kỹ thuật trong nông lâm nghiệp và phục hồi hệ sinh thái

Về mặt kỹ thuật, cần áp dụng các mô hình nông lâm kết hợp để vừa phát triển kinh tế, vừa bảo vệ đất và tăng độ che phủ. Ưu tiên trồng các loài cây bản địa có giá trị kinh tế và sinh thái cao, thay thế dần các mô hình độc canh keo, chè. Đối với các khu vực rừng tự nhiên bị suy thoái, cần triển khai các hoạt động khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên kết hợp trồng bổ sung. Đặc biệt, cần xây dựng các vườn ươm để nhân giống các loài quý hiếm như Dần toòng (Gynostemma pentaphyllum), vừa phục vụ công tác bảo tồn, vừa cung cấp nguồn giống cho người dân phát triển thành cây dược liệu hàng hóa, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên.

5.2. Giải pháp tuyên truyền nâng cao nhận thức về bảo tồn đa dạng sinh học

Công tác tuyên truyền, giáo dục cần được đẩy mạnh và đa dạng hóa hình thức. Tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn cho người dân về giá trị của hệ sinh thái rừng, lợi ích của việc bảo vệ đa dạng sinh học và các quy định pháp luật liên quan. Lồng ghép nội dung bảo vệ môi trường vào chương trình học tại các trường học địa phương. Xây dựng các tài liệu truyền thông đơn giản, dễ hiểu như tờ rơi, áp phích về các loài thực vật quý hiếm cần bảo vệ. Phát huy vai trò của các tổ chức đoàn thể, già làng, trưởng bản trong việc vận động cộng đồng cùng tham gia bảo vệ rừng, xây dựng các quy ước, hương ước của thôn bản về quản lý và sử dụng bền vững tài nguyên thực vật.

5.3. Giải pháp kinh tế và quản lý nhằm phát triển sinh kế bền vững

Để giảm sự phụ thuộc vào khai thác rừng, cần tạo ra các sinh kế bền vững thay thế. Hỗ trợ người dân phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng như trồng dược liệu, nuôi ong lấy mật, hoặc phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Chính quyền cần có chính sách hỗ trợ về vốn, kỹ thuật và kết nối thị trường cho các sản phẩm này. Về quản lý, cần tăng cường năng lực cho đội ngũ kiểm lâm và ban quản lý rừng địa phương. Phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng chức năng như kiểm lâm, biên phòng và chính quyền xã trong công tác tuần tra, kiểm soát, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ rừng. Đồng thời, cần hoàn thiện và thực hiện hiệu quả chính sách giao đất, giao rừng cho cộng đồng, gắn trách nhiệm và quyền lợi của người dân với việc bảo vệ hệ sinh thái.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ nghiên cứu hệ thực vật.I cho rằng “Chỉ cần điều tra trên một diện tích đủ lớn để có thể bao trùm được sự phong phú của nơi sống nhưng không có sự phân hóa về mặt địa lý”. Ông gọi đó là hệ thực vật cụ thể.I đã đưa ra một nhận định là số loài của một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thường xanh là 1500-2000 loài. Engler (1882) đưa ra con số thống kê cho thấy số loài thực vật Thế giới là 275.000 loài, trong đó thực vật có hoa có 155.000 loài, thực vật không 4 có hoa có 30. Riêng thực vật có hoa trên Thế giới, Van lop (1940) đưa ra con số 200.000 loài, Grosgayem (1949) là 300.

Hai vùng giàu có nhất thế giới là Brazil 40.000 loài và quần đảo Malaixia 45.000 loài, 800 chi, 120 họ trong khi đó ở Trung Trung Hoa có 2.900 loài, 936 chi, 155 họ (Dẫn theo Nguyễn Nghĩa Thìn, 2008). Takhtajan Viện sỹ thực vật, Acmenia đã có những đóng góp lớn cho khoa học phân loại thực vật. Trong cuốn “Diversity and Classifcation of Flowering Plant” (1977), đã thống kê và phân chia toàn bộ thực vật Hạt kín trên thế giới khoảng 260.000 loài, vào khoảng 13.500 chi, 591 họ, 232 bộ thuộc 16 phân lớp và 2 lớp. Trong đó Lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) gồm 11 phân lớp, 175 bộ, 45) 8 họ, 10.500 chi; không dưới 195.000 loài vào Lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) gồm 6 phân lớp, 57 bộ, 133 họ, trên 3000 chi và khoảng 65.

Brummit (1992) chuyên gia của Phòng Bảo Tàng Thực Vật Hoàng Gia Anh, trong cuốn “Vascular plant families and genera” đã thống kê tiêu bản thực vật cao có mạch trên thế giới vào 511 họ, 13.884 chi, 6 ngành là, Khuyết lá thông (Plilotophyta), Thông đá (Lycopodiophyta), Cỏ tháp bút (Equisetophyta), Dương xỉ (Polypodiophyta), Hạt trần (Gymnospermae) và Hạt kín (Angiospermae).Trong đó ngành Hạt kín (Angiospermae) có 13.477 họ, 454 chi và được chia ra hai lớp là, Lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) bao gồm 10.715 chi, 357 họ và Lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) bao gồm 2. Theo Phạm Hoàng Độ (1992 – 2003), hệ thực vật trên Thế giới như sau, Pháp có khoảng 4.800 loài, châu Âu 11.000 loài, Ấn Độ có khoảng 12.000 loài, Malaysia và Indonesia có khoảng 25. Lê Trần Chấn và cộng sự (1999), đưa ra con số về số lượng loài thực vật ở các vùng như sau, vùng hàn đới (đất mới, 208 loài), vùng ôn đới (Litva, 1.439 loài), cận nhiệt đới (Palextin, 2.334 loài), vùng nhiệt đới ẩm và nhiệt đới gió mùa (Philippin 8.099 loài, Bắc Việt Nam 5. Trong phạm vi bắc bán cầu, tỷ lệ 10 họ giàu loài nhất của hệ thực vật giảm giần từ vùng bắc cực đến vùng xích đạo 5 (từ gần 75% đến khoảng 40%).

Trong khi đó số họ chiếm vị trí nổi bật trong 10 họ giàu loài nhất tăng dần từ vùng nhiệt đới (10%) đến vùng ôn đới, nhất là hàn đới. Vườn Quốc Gia Doi Suthep-Pui ở miền Bắc Thái Lan, với diện tích 261km2 có 2. Trong đó, rừng thường xanh có độ phong phú về loài cây có mạch cao nhất (930 loài) so với các loại rừng khác, rừng rụng lá - tre nứa có 740 loài, rừng hỗn giao có 755 loài, rừng nửa rụng lá - Sồi có 533 loài, rừng thường xanh - Thông có 540 loài. Sau khi học thuyết tiến hóa của S.

Darwin ra đời các cơ sở lý luận của địa lý thực vật cũng được hình thành và phát triển. Sau đó, trong nửa sau thế kỷ XIX có nhiều công trình nghiên cứu địa lý thực vật xuất hiện và phát triển theo các xu hướng chính, Đánh giá số lượng thực vật, phân vùng địa lý thực vật. Về xác định yếu tố địa lý của từng loài có các tác giả như, Aliochin (1961), Schmidthusen (1976), Pócs Tamás (1965), Takhtajan (1978), K. Xác định các loài đặc hữu là vấn đề cũng rất quan trọng khi phân tích đặc trưng phân bố địa lý của hệ thực vật.

đặc hữu là những loài chỉ phân bố ở một vùng (miền, địa phương.) duy nhất trên trái đất, không thể phát hiện ở bất kỳ nơi nào khác”. Rõ ràng là với cách hiểu này khi xác định tính đặc hữu chỉ cần quan tâm đến không gian phân bố hiện tại của loài này hoặc loài kia, chứ không cần biết nguồn gốc phát sinh của chúng. Nó khác với việc phân tích hệ thực vật về mặt di truyền là để xác định nguồn gốc phát sinh, từ đó khẳng định đây là loài bản địa hoặc di cư. Nghiên cứu thực vật ở Việt Nam Việc nghiên cứu về hệ thực vật rừng là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu trong công tác nghiên cứu và bảo tồn đa dạng sinh học.

Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học lớn nhất của thế giới và đã được nhiều tác giả trong và ngoài nước tiến hành nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu về hệ thực vật ở Việt Nam đã có từ lâu. Ta có thể nhắc tới một số tác giả như, Tuệ Tĩnh (1417) trong cuốn “ Nam dược thần hiệu” đã 6 mô tả tới 579 loài cây làm thuốc, Lý Thời Chân (1595) trong cuốn “Bản thảo cương mục” đã đề cập đến hơn 1000 vị thuốc thảo mộc…Song việc điều tra nghiên cứu thực vật có tính quy mô lớn ở nước ta mới chỉ bắt đầu vào thời Pháp thuộc. trước hết phải kể đến các công trình, “Thực vật chí Nam bộ” của Leureir, “Thực vật chí rừng Nam bộ” của các tác giả Piere L.

Một trong các công trình lớn nhất về quy mô cũng như giá trị là công trình nghiên cứu hệ thực vật Đông Dương của các tác giả pháp Lecomte et al, kết quả của nghiên cứu này là bộ “Thực vật chí đại cương Đông Dương”, theo Lecomte thì Đông dương có hơn 7000 loài. Đây là bộ sách có giá trị và ý nghĩa lớn với các nhà Thực vật học, những người nghiên cứu thực vật Đông Dương nói chung và hệ thực vật Việt Nam nói riêng. Năm 1969, Phan Kế Lộc đã thống kê và bổ sung số loài ở miền Bắc lên 5.069 loài thực vật Hạt kín và 540 loài thuộc các ngành còn lại. Trên cơ sở bộ Thực vật chí Đông Dương, Thái Văn Trừng (1978) trong công trình “Thảm thực vật rừng Việt Nam” đã thống kê ở khu hệ thực vật nước ta có 7004 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 1850 chi và 289 họ.

Thái Văn Trừng đã khẳng định ưu thế của ngành Hạt kín trong hệ thực vật Việt Nam với 6336 loài (chiếm 90,9%), 1727 chi (chiếm 93,4%) và 239 họ (chiếm 82,7%). Đáng chú ý nhất là bộ “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ (1991- 1993) xuất bản tại Canada, bao gồm 3 tập (6 quyển), đã thống kê mô tả được 10419 loài thực vật bậc cao có mạch ở Việt Nam. Trong hai năm 1999- 2000, ông đã chỉnh lý, bổ sung và tái bản lại tại Việt Nam. Bộ sách gồm 3 quyển, đã thống kê mô tả kèm hình vẽ của 11611 loài thuộc 3179 chi, 295 họ và 6 ngành.

Năm 1997, Nguyễn Nghĩa Thìn cho xuất bản cuốn “Cẩm nang nghiên cứu đa dạng sinh vật” đưa ra các thông tin về tình hình đa dạng sinh học trên thế giới à Việt Nam. Ngoài ra tác giả đã thống kê được ở Việt Nam có 10.580 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 2.342 chi, 334 họ, 6 ngành. Trong đó ngành Hạt kín có 9.175 chi và 296 họ. Năm 1998, Nguyễn Nghĩa Thìn và Nguyễn Thị 7 Thời cho xuất bản cuốn “Đa dạng thực vật vùng núi cao Sa Pa- Phan Si Păng”, đã thống kê được 2.024 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 771 chi, 200 họ và 6 ngành.

Năm 1999, trong cuốn “Một số đặc điểm cơ bản của hệ thực vật Việt Nam”, Lê Trần Chấn đã thống kê được ở nước ta có 10.298 chi và 285 họ thuộc 7 ngành thực vật bậc cao có mạch. Trong đó, ngành Khuyết lá thông (Psilotophyta) có 1 loài, 1 chi, 1 họ, ngành Cỏ tháp bút (Equisetophyta) có 2 loài, 1 chi, 1 họ, ngành Dương xỉ (Potypodiophyta) có 632 loài, 138 chi, 28 họ, ngành Hạt trần (Gymnospermae) có 52 loài, 22 chi, 8 họ, ngành Hạt kín có 9. Tập thể các nhà thực vật học Việt Nam (2001, 2003, 2005) biên soạn cuốn Danh lục các loài thực vật Việt Nam và bộ Thực vật chí Việt Nam. Hiện nay đã xuất bản được 11 tập.

Đây là các tài liệu hữu ích cho các nghiên cứu tiếp theo về tài nguyên thực vật Việt Nam. Trong cuốn “Danh lục các loài thực vật Việt Nam”, các tác giả đã thống kê được 368 loài vi khuẩn lam, 2.176 loài Tảo, 481 loài Rêu, 1 loài quyết Thông, 53 loài Thông đất, 2 loài cỏ Bút tháp, 691 loài Dương sỉ, 69 loài thực vật hạt trần và 13.000 loài thực vật hạt kín, đưa tổng số loài thực vật Việt Nam lên đến gần 20. Giai đoạn 2001- 2005, tập thể các tác giả thuộc trung tâm nghiên cứu tài nguyên và Môi trường- Đại học Quốc gia Hà Nội và Nguyễn Tiến Bân (2003, 2005, T1, T2, T3) trên cơ sở tập hợp các mẫu tiêu bản thực vật cùng với các mẫu tiêu bản đã có, đã xuất bản bộ “Danh lục các loài thực vật Việt Nam” gồm 3 tập. Bộ sách đã thống kê được đầy đủ nhất các loài thực vật có ở Việt Nam với tên khoa học cập nhật nhất.

Trong tài liệu này, đã công bố 11.238 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 2. Trong đó ngành Khuyết lá thông (Psilotophyta) có 1 loài, 1 chi, 1 họ; ngành Thông đất (Lycopodiophyta) có 35 loài, 5 chi, 3 họ; ngành Cỏ tháp bút (Equisetophyta) có 2 loài, 1 chi, 1 họ; ngành Dương xỉ (Polypodiophyta) có 696 loài, 136 chi, 29 họ; ngành Hạt trần (Gymnospermae) có 69 loài, 22 chi, 9 họ; ngành Hạt kín (Angiospermae) có 10. 8 Gần đây, Theo báo cáo quốc gia về đa dạng sinh học (2011) Việt Nam là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học cao về các loài thực vật. Tính đến năm 2011 đã ghi nhận được 13.766 loài thực vật (2.393 loài thực vật bậc thấp và 11.373 loài thực vật bậc cao có mạch).

Đối với các vườn quốc gia có nhiều công trình nghiên cứu về tính đa dạng hệ thực vật, Danh lục thực vật VQG Cát tiên đã được Trần Văn Mùi (2004) thống kê được 1.610 loài thực vật bậc cao có mạch của 78 bộ, 162 họ, 724 chi. Ngô Tiến Dũng và cộng sự (2005), đã thống kê được 565 loài có ích trong tổng số 854 loài thực vật của VQG Yok Đôn. Trong đó nhóm tài nguyên cây lấy gỗ có 158 loài chiếm 18,5% tổng số loài trong toàn hệ. Nguyễn Quốc Trị (2006), xây dựng bảng danh lục thực vật của VQG Hoàng Liên gồm 2.432 loài thuộc 898 chi, 209 họ, 6 ngành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ