Nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại xã cúc phương huyện nho quan tỉnh ninh bình

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại xã cúc phương huyện nho quan tỉnh ninh bình, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2020

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu hệ thực vật xã Cúc Phương Nho Quan

Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học của thế giới, với hệ sinh thái rừng nhiệt đới phong phú. Rừng không chỉ là nguồn tài nguyên lâm sản quý giá mà còn giữ vai trò trọng yếu trong việc điều hòa khí hậu, bảo vệ đất và nước. Xã Cúc Phương, huyện Nho Quan, tỉnh Ninh Bình, nằm trong vùng đệm của Vườn Quốc gia Cúc Phương, là một khu vực có giá trị cao về đa dạng sinh học. Tuy nhiên, hệ sinh thái rừng Cúc Phương đang đối mặt với nhiều áp lực từ hoạt động kinh tế - xã hội của con người. Các hoạt động như khai thác gỗ, mở rộng đất canh tác và phát triển du lịch thiếu kiểm soát đã và đang tác động tiêu cực đến tài nguyên rừng. Do đó, việc tiến hành một luận văn nghiên cứu thực vật Cúc Phương một cách hệ thống là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu này không chỉ nhằm mục đích kiểm kê, đánh giá hiện trạng mà còn là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Dựa trên công trình của Vũ Ngọc Hải (2020), bài viết này sẽ phân tích chi tiết các đặc điểm của hệ thực vật tại khu vực, từ đó làm nổi bật giá trị và những thách thức trong công tác bảo tồn, góp phần vào sự phát triển bền vững của tài nguyên thực vật Ninh Bình. Việc hiểu rõ cấu trúc, thành phần loài và giá trị sử dụng của hệ thực vật tại đây sẽ mở ra hướng đi mới cho việc quản lý và khai thác hợp lý nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá này.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của tài nguyên thực vật Ninh Bình

Nằm trong vùng giao thoa của nhiều luồng địa lý thực vật, Việt Nam sở hữu một hệ thực vật vô cùng đa dạng. Tỉnh Ninh Bình, với địa hình karst đá vôi đặc trưng, là nơi hội tụ của nhiều hệ sinh thái độc đáo, đặc biệt là tại huyện Nho Quan. Tài nguyên thực vật Ninh Bình có ý nghĩa to lớn không chỉ về mặt sinh thái mà còn về kinh tế và văn hóa. Rừng cung cấp gỗ, dược liệu, và duy trì các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu như nguồn nước và không khí trong lành. Cộng đồng địa phương, đặc biệt là người dân tộc Mường tại Cúc Phương, có đời sống gắn bó mật thiết với rừng. Họ khai thác các sản phẩm từ rừng để phục vụ sinh hoạt và tạo thu nhập. Do đó, việc bảo vệ và phát triển bền vững nguồn tài nguyên này là nhiệm vụ chiến lược, đảm bảo an sinh xã hội và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.

1.2. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên đặc thù tại xã Cúc Phương

Xã Cúc Phương có vị trí địa lý đặc biệt, là xã miền núi nằm ở phía Tây huyện Nho Quan, tiếp giáp với các tỉnh Thanh Hóa và Hòa Bình. Phần lớn diện tích xã nằm trong vùng đệm của Vườn Quốc gia Cúc Phương. Địa hình khu vực chủ yếu là núi đá vôi (karst) xen kẽ các thung lũng hẹp, với độ cao trung bình từ 300-400m. Lịch sử địa chất lâu đời đã tạo nên tầng đất dày, màu mỡ, thuận lợi cho sự phát triển của thảm thực vật. Khí hậu tại đây mang đặc trưng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ trung bình năm khoảng 20,6°C và lượng mưa dồi dào. Sự kết hợp giữa địa hình karst và khí hậu nhiệt đới ẩm đã tạo nên một quần xã thực vật Nho Quan đa dạng với nhiều loài ưa đá vôi và các vi khí hậu đặc thù, hình thành một trong những khu vực có tính đa dạng sinh học cao nhất miền Bắc Việt Nam.

II. Thách thức lớn trong công tác bảo tồn hệ thực vật Cúc Phương

Mặc dù sở hữu giá trị đa dạng sinh học to lớn, hệ thực vật Cúc Phương đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sức ép từ sự gia tăng dân số và nhu cầu phát triển kinh tế đã dẫn đến các hoạt động khai thác tài nguyên thiếu bền vững. Theo nghiên cứu, các vụ đốt rừng làm nương rẫy, khai thác lâm sản trái phép, đặc biệt là các cây gỗ quý hiếm Ninh Bình và cây dược liệu, vẫn còn diễn ra. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất cũng làm suy giảm diện tích và chất lượng rừng tự nhiên. Những tác động này không chỉ làm mất đi các loài thực vật quý hiếm mà còn phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái rừng Cúc Phương, gây xói mòn đất, ảnh hưởng đến nguồn nước và làm tăng nguy cơ thiên tai. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của bảo tồn còn hạn chế. Họ vẫn phụ thuộc lớn vào việc khai thác tài nguyên rừng để mưu sinh. Để giải quyết những thách thức này, việc đánh giá chính xác hiện trạng đa dạng sinh học thực vật Cúc Phương là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Kết quả từ các cuộc khảo sát thực địa hệ thực vật sẽ cung cấp dữ liệu khoa học để các nhà quản lý xây dựng chiến lược bảo tồn hệ thực vật Cúc Phương một cách hiệu quả và phù hợp với thực tiễn địa phương.

2.1. Phân tích các mối đe dọa đến hệ sinh thái rừng Cúc Phương

Các mối đe dọa chính đối với hệ sinh thái rừng Cúc Phương bao gồm: khai thác gỗ trái phép, săn lùng các loài cây thuốc và cây cảnh có giá trị, và mở rộng diện tích nông nghiệp. Hoạt động khai thác chọn lọc các loài gỗ quý như Đinh, Trầm hương làm suy giảm nguồn gen và thay đổi cấu trúc quần thể. Việc thu hái cây thuốc không có kế hoạch, đặc biệt là các loài trong Sách Đỏ Việt Nam các loài thực vật, có nguy cơ đẩy chúng đến bờ vực tuyệt chủng tại địa phương. Bên cạnh đó, các hoạt động du lịch tự phát, thiếu kiểm soát cũng gây tác động tiêu cực đến môi trường sống của nhiều loài nhạy cảm. Những áp lực này đòi hỏi phải có sự can thiệp mạnh mẽ và đồng bộ từ các cơ quan chức năng và cộng đồng.

2.2. Sự cần thiết của việc đánh giá đa dạng sinh học thực vật

Đánh giá đa dạng sinh học thực vật Cúc Phương không chỉ là một hoạt động khoa học đơn thuần. Nó là công cụ nền tảng cho công tác quy hoạch bảo tồn. Việc xây dựng một danh lục thực vật Cúc Phương đầy đủ giúp xác định các loài ưu tiên cần bảo vệ, đặc biệt là các loài đặc hữu, nguy cấp và có giá trị kinh tế cao. Phân tích cấu trúc quần xã, mật độ phân bố và phổ dạng sống cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức khỏe của hệ sinh thái. Những dữ liệu này cho phép các nhà khoa học dự báo xu hướng biến đổi của thảm thực vật dưới tác động của con người và biến đổi khí hậu, từ đó đề xuất các biện pháp can thiệp lâm sinh phù hợp để phục hồi và bảo vệ rừng một cách bền vững.

III. Phương pháp khảo sát thực địa hệ thực vật Cúc Phương chi tiết

Để có được bức tranh toàn diện về hệ thực vật tại xã Cúc Phương, một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản đã được áp dụng, dựa trên nền tảng của luận văn nghiên cứu thực vật Cúc Phương (Vũ Ngọc Hải, 2020). Phương pháp luận này kết hợp ba hợp phần chính: kế thừa số liệu, điều tra ngoại nghiệp và phân tích nội nghiệp. Giai đoạn đầu tiên là tổng hợp và kế thừa có chọn lọc các tài liệu, công trình nghiên cứu đã có về khu vực. Giai đoạn tiếp theo và quan trọng nhất là tiến hành khảo sát thực địa hệ thực vật. Các tuyến điều tra được thiết lập một cách khoa học để bao phủ các dạng địa hình và hệ sinh thái đặc trưng, từ vùng núi đá vôi đến các thung lũng. Quá trình thu thập mẫu vật được thực hiện tỉ mỉ, đảm bảo tính đại diện cho từng loài. Cuối cùng, giai đoạn phân tích nội nghiệp tập trung vào việc giám định tên khoa học của các mẫu vật, xây dựng danh lục hoàn chỉnh, và phân tích các chỉ số đa dạng sinh học. Phương pháp tiếp cận tổng hợp này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu, làm cơ sở vững chắc cho các kết luận và đề xuất khoa học về sau.

3.1. Quy trình điều tra ngoại nghiệp và thu thập mẫu vật thực tế

Công tác điều tra ngoại nghiệp được thực hiện thông qua phương pháp tuyến điều tra. Tổng cộng 6 tuyến chính đã được thiết lập, đi qua các khu vực quan trọng như khu vực gần cổng Vườn Quốc gia, đường lên khu bảo tồn linh trưởng, và các bản làng của người dân địa phương. Trên mỗi tuyến, các nhà nghiên cứu tiến hành thu thập mẫu vật của tất cả các loài thực vật bậc cao có mạch. Nguyên tắc thu mẫu là phải lấy đủ các bộ phận đặc trưng như cành, lá, hoa, quả (nếu có) để phục vụ cho việc giám định. Mỗi mẫu vật đều được đánh số hiệu, ghi chép thông tin chi tiết (etiket) về đặc điểm hình thái, nơi sống, ngày thu, và được chụp ảnh tại hiện trường. Bên cạnh đó, phương pháp phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm cũng được sử dụng để thu thập kiến thức bản địa về tên gọi và giá trị sử dụng của thực vật.

3.2. Kỹ thuật giám định và xây dựng danh lục thực vật Cúc Phương

Sau khi thu thập, các mẫu vật được xử lý và giám định trong phòng thí nghiệm. Kỹ thuật chính được sử dụng là phương pháp hình thái so sánh, đối chiếu các đặc điểm của mẫu vật với các tài liệu chuyên khảo uy tín như bộ sách "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ, "Thực vật chí Việt Nam" và các công trình nghiên cứu liên quan. Đối với những mẫu khó, việc tham khảo ý kiến của các chuyên gia đầu ngành về thực vật học là cần thiết. Sau khi xác định chính xác tên khoa học, một danh lục thực vật Cúc Phương hoàn chỉnh được xây dựng. Danh lục này được sắp xếp theo hệ thống phân loại của Brummit (1992), bao gồm các thông tin về tên khoa học, tên Việt Nam, họ, dạng sống, công dụng và mức độ quý hiếm.

IV. Khám phá sự đa dạng sinh học thực vật Cúc Phương độc đáo

Kết quả nghiên cứu đã hé lộ một bức tranh đầy ấn tượng về sự đa dạng sinh học thực vật Cúc Phương. Dựa trên việc phân tích 221 số hiệu mẫu, nghiên cứu đã xác định được 149 loài, thuộc 123 chi và 62 họ thực vật bậc cao có mạch. Sự phong phú này cho thấy xã Cúc Phương là một điểm nóng về đa dạng sinh học. Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 140 loài, chiếm 93,96% tổng số loài, khẳng định tính chất nhiệt đới điển hình của hệ thực vật khu vực. Trong đó, lớp Ngọc lan (hai lá mầm) vượt trội hoàn toàn so với lớp Loa kèn (một lá mầm), với tỷ lệ số loài là 132/8. Đặc biệt, sự hiện diện của 31 họ đơn loài (họ chỉ có một loài duy nhất) là một phát hiện quan trọng, cho thấy tính độc đáo và nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác bảo tồn hệ thực vật Cúc Phương. Bất kỳ sự suy giảm nào của các loài này cũng đồng nghĩa với nguy cơ biến mất của cả một đơn vị phân loại cấp họ khỏi hệ sinh thái địa phương. Những con số này cung cấp bằng chứng khoa học thuyết phục về giá trị cần được bảo vệ của thảm thực vật Vườn quốc gia Cúc Phương.

4.1. Phân tích thành phần loài và các họ chi thực vật nổi bật

Phân tích sâu hơn về thành phần các họ thực vật cho thấy 10 họ giàu loài nhất chiếm 44,97% tổng số loài. Tỷ lệ này dưới 50% là một chỉ báo cho thấy mức độ đa dạng cao của hệ thực vật, không bị một vài họ nào đó chiếm ưu thế áp đảo. Đứng đầu danh sách là họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) với 15 loài, tiếp theo là họ Đậu (Fabaceae) với 9 loài, và họ Long não (Lauraceae) với 7 loài. Đây đều là những họ lớn và đặc trưng cho hệ thực vật nhiệt đới châu Á. Ở cấp độ chi, chi Đơn nem (Maesa) là đa dạng nhất với 4 loài. Sự đa dạng ở cả cấp độ họ và chi cho thấy một quần xã thực vật Nho Quan có cấu trúc phức tạp và lịch sử tiến hóa lâu dài.

4.2. Phân tích phổ dạng sống của thảm thực vật Vườn quốc gia Cúc Phương

Phổ dạng sống của thực vật phản ánh sự thích nghi của chúng với điều kiện khí hậu. Tại Cúc Phương, phổ dạng sống được xác định là: SB=85,91Ph + 6,71Ch + 6,04Hm + 1,34T. Nhóm Cây chồi trên (Phanerophytes - Ph) chiếm tỷ lệ cao nhất (85,91%), bao gồm các cây gỗ, cây bụi và dây leo có chồi tồn tại qua mùa không thuận lợi ở trên cao. Điều này đặc trưng cho khí hậu nhiệt đới ẩm, nơi thực vật có thể sinh trưởng quanh năm. Trong nhóm này, dạng dây leo gỗ (Lp) chiếm tỷ lệ đáng kể (26,17%), cho thấy cấu trúc nhiều tầng tán phức tạp của hệ sinh thái rừng Cúc Phương. Phổ dạng sống này khẳng định đây là kiểu rừng mưa nhiệt đới thường xanh, một trong những hệ sinh thái có giá trị bảo tồn cao.

4.3. Danh sách các loài cây quý hiếm ở Cúc Phương cần bảo vệ

Một trong những kết quả quan trọng nhất của nghiên cứu là việc xác định được 5 loài thực vật quý hiếm có tên trong Sách Đỏ Việt Nam các loài thực vật (2007). Trong đó, có 2 loài ở mức độ Nguy cấp (EN) là Dần toòng (Gynostemma pentaphyllum) và Trầm hương (Aquilaria crassna). Ba loài còn lại ở mức Sẽ nguy cấp (VU) là Màu cau trắng (Goniothalamus macrocalyx), Đinh (Markhamia stipulata) và Sồi đá lá mác (Lithocarpus balansae). Đây đều là những loài có giá trị cao về kinh tế, khoa học và bảo tồn. Sự tồn tại của chúng tại Cúc Phương là một minh chứng cho giá trị của khu vực. Việc bảo vệ nghiêm ngặt các loài này và môi trường sống của chúng phải là ưu tiên hàng đầu trong mọi kế hoạch quản lý và bảo tồn hệ thực vật Cúc Phương.

V. Đánh giá giá trị sử dụng và các loài cây thuốc Nho Quan

Hệ thực vật tại xã Cúc Phương không chỉ đa dạng về mặt sinh học mà còn chứa đựng giá trị sử dụng vô cùng to lớn đối với đời sống con người. Nghiên cứu đã thống kê được có tới 251 lượt giá trị sử dụng của thực vật từ 149 loài đã được xác định. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc khai thác bền vững các nguồn tài nguyên phi gỗ. Nổi bật nhất là nhóm cây thuốc tại Nho Quan Ninh Bình, chiếm một tỷ lệ áp đảo. Bên cạnh đó, các nhóm cây cung cấp thực phẩm, cây lấy gỗ, cây làm cảnh và cho bóng mát cũng rất phong phú, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sinh kế cho cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, chính giá trị sử dụng cao này cũng là nguyên nhân gây ra áp lực khai thác lên hệ thực vật. Do đó, việc đánh giá và ghi nhận kiến thức bản địa về sử dụng cây cỏ là rất quan trọng. Nó không chỉ giúp bảo tồn tri thức truyền thống mà còn là cơ sở để phát triển các mô hình kinh tế bền vững, giảm thiểu sự phụ thuộc vào khai thác tự nhiên, hài hòa giữa bảo tồn và phát triển.

5.1. Các loài cây thuốc tại Nho Quan Ninh Bình và giá trị kinh tế

Kết quả thống kê cho thấy một con số ấn tượng: 118 loài, chiếm 79,19% tổng số loài thực vật tại khu vực nghiên cứu, được sử dụng làm thuốc. Đây là một kho tàng tri thức y học dân gian quý báu. Nhiều loài cây quen thuộc như Mã đề, Cỏ xước, Cứt lợn được người dân sử dụng để chữa các bệnh thông thường. Đặc biệt, các loài quý hiếm như Dần toòng cũng là vị thuốc quan trọng. Tiềm năng phát triển kinh tế từ cây thuốc tại Nho Quan Ninh Bình là rất lớn, thông qua việc xây dựng các vùng trồng dược liệu sạch, phát triển các sản phẩm thuốc gia truyền, kết hợp với du lịch sinh thái chữa bệnh. Tuy nhiên, cần phải có quy hoạch và quản lý chặt chẽ để tránh khai thác cạn kiệt nguồn gen hoang dại.

5.2. Các loài trong Sách Đỏ Việt Nam và cây gỗ quý hiếm Ninh Bình

Ngoài 5 loài đã được xác định trong Sách Đỏ Việt Nam các loài thực vật, khu vực Cúc Phương còn là nơi sinh sống của nhiều loài cây gỗ quý hiếm Ninh Bình khác. Nhóm cây lấy gỗ có 36 loài, chiếm 24,16%, trong đó có các loài giá trị cao như Đinh, Sồi đá lá mác, Trầm hương, Thông nhựa. Đây là đối tượng bị săn lùng ráo riết bởi các hoạt động khai thác trái phép. Việc bảo vệ các loài này không chỉ là bảo vệ nguồn gen quý mà còn là duy trì sự ổn định của cấu trúc rừng. Các biện pháp bảo vệ cần được thực hiện đồng bộ, từ tăng cường tuần tra của lực lượng kiểm lâm, xử lý nghiêm các vi phạm, đến việc tuyên truyền và tạo sinh kế thay thế cho người dân sống gần rừng.

VI. Hướng dẫn giải pháp bảo tồn hệ thực vật Cúc Phương bền vững

Để quản lý và bảo tồn hệ thực vật Cúc Phương một cách hiệu quả, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp, bao gồm cả giải pháp kỹ thuật và giải pháp xã hội. Các giải pháp này được đề xuất dựa trên kết quả phân tích sâu sắc về hiện trạng đa dạng sinh học, các mối đe dọa và giá trị của tài nguyên thực vật Ninh Bình tại khu vực. Mục tiêu cuối cùng là hài hòa giữa nhu cầu bảo tồn và áp lực phát triển, đảm bảo rằng nguồn tài nguyên quý giá này được duy trì cho các thế hệ tương lai. Về mặt kỹ thuật, cần đẩy mạnh các hoạt động nghiên cứu chuyên sâu, nhân giống các loài quý hiếm và phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái. Về mặt xã hội, trọng tâm là nâng cao nhận thức cộng đồng, xây dựng các mô hình kinh tế bền vững và tăng cường hiệu lực quản lý của chính quyền địa phương. Sự tham gia tích cực của người dân địa phương chính là chìa khóa cho sự thành công của mọi nỗ lực bảo tồn. Chỉ khi lợi ích của người dân gắn liền với việc bảo vệ rừng, công tác bảo tồn mới thực sự đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả lâu dài.

6.1. Các giải pháp kỹ thuật nhằm phục hồi và phát triển nguồn gen

Nhóm giải pháp kỹ thuật cần tập trung vào các hoạt động chính. Thứ nhất, tiếp tục điều tra chi tiết để hoàn thiện danh lục thực vật Cúc Phương, đặc biệt tại các khu vực núi đá vôi hiểm trở. Thứ hai, ưu tiên nghiên cứu các đặc điểm sinh thái, sinh học và nhân giống các loài quý hiếm, đặc hữu đã xác định như Trầm hương, Đinh, Dần toòng. Xây dựng các mô hình vườn ươm, vườn thực vật để bảo tồn ngoại vi (ex-situ) nguồn gen. Thứ ba, tiến hành khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên và trồng rừng phục hồi trên các diện tích đất trống, đồi núi trọc. Ưu tiên sử dụng các loài cây bản địa có giá trị để vừa phục hồi độ che phủ, vừa phát triển nguồn gen.

6.2. Nhóm giải pháp xã hội và quản lý tài nguyên thực vật hiệu quả

Giải pháp xã hội đóng vai trò quyết định. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật về bảo vệ rừng bằng nhiều hình thức đa dạng, phù hợp với văn hóa địa phương. Xây dựng các mô hình kinh tế nông-lâm kết hợp, phát triển du lịch sinh thái cộng đồng để tạo việc làm ổn định, giảm sự phụ thuộc vào rừng. Hỗ trợ người dân bảo tồn và phát triển các loài cây thuốc tại Nho Quan Ninh Bình thành thương hiệu địa phương. Đồng thời, chính quyền cần tăng cường quản lý, xử phạt nghiêm minh các hành vi vi phạm, và có chính sách khen thưởng, hỗ trợ kịp thời cho các cá nhân, cộng đồng làm tốt công tác bảo vệ rừng. Việc lồng ghép các hoạt động bảo tồn vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của xã là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ nghiên cứu hệ thực vật.I cho rằng “Chỉ cần điều tra trên một diện tích đủ lớn để có thể bao trùm được sự phong phú của nơi sống nhưng không có sự phân hóa về mặt địa lý”. Ông gọi đó là hệ thực vật cụ thể Tomachop AI đã đưa ra một 5 nhận định là số loài của một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thường xanh là 1500-2000 loài Theo Engler (1882) thì số loài thực vật trên thế giới là 275.000 loài bao gồm các nhóm sau: thực vật có hoa: từ 155.000 loài, thực vật không có hoa: từ 130. Theo Van lốp (1940) thì thực vật có hoa trên thế giới là 200.000 loài; theo Grosgayem (1949), thực vật có hoa có 300. Hiện nay nhiều người thừa nhận thực vật có hoa trên thế giới là 300.

Theo Walters và Hamilton (1993), các loài tập trung chủ yếu ở cùng nhiệt đới cho đến nay đã có 90.000 loài đã xác định được, trong lúc toàn bộ vùng ôn đới Bắc Mỹ và Châu Âu, châu Á có 50. Vùng nhiệt đới Nam Mỹ là nơi giàu có nhất có thể chứa 1/3 số loài trên toàn thế giới và cũng là nơi ít được nghiên cứu về thực vật. Nơi đa dạng nhất là rừng nhiệt đới nằm trên dãy Ăng Đơ về phía Tây. Ở Brazil có thể có tới 55.000 loài cây có hoa, Côlômbia 35.000 loài và Vênêzueela 15 – 25.

Một số công trình tiêu biểu nghiên cứu về hệ thực vật Đông Dương, trong đó có Việt Nam như bộ ―Thực vật chí Đông Dương - Flore générale de l’Indochine của Lecomte xuất bản tại Paris (1907 – 1952) đã cho con số tổng quát khoảng 10.000 loài và dự đoán có thể con số đó tăng lên 12.000 loài; 34 tập bộ Flore du Cambodge, du Laos et du Vietnam từ 1960 – 2015 bao gồm 79 họ cây có mạch (chưa đầy 20% tổng số các họ) do các nhà thực vật Pháp biên soạn. Ngoài ra có chuyên khảo về họ Phong lan 6 (Orchidaceae) ở Đông Dương của Seidenfaden (1992) công bố có khoảng 800 loài đã biết ở Đông Dương. Nghiên cứu thực vật ở Việt Nam Ở Việt Nam, từ những năm đầu của thế kỷ này đã xuất hiện một số công trình nghiên cứu về hệ thực vật. Trước hết cần phải kể đến đó là bộ Thực vật chí đại cương Đông Dương.

Trong công trình này, các tác giả người Pháp đã kiểm kê được ở Đông Dương có 7004 loài thực vật bậc cao có mạch. Từ những dẫn liệu ghi trong bộ Thực vật chí đại cương Đông Dương, năm 1965 Pócs T. đã thống kê hệ thực vật phía Bắc Việt Nam có 5190 loài. Tiếp theo phải kể đến bộ sách Thực 6 vật chí Campuchia, Lào và Việt Nam "Flore du Cambodge du Laos et du Vietnam" do Aubréville khởi xướng và chủ biên (1960-2015) cùng với nhiều tác giả khác.

Đến nay đã công bố 34 tập nhỏ gồm 79 họ cây có mạch. Tuy nhiên con số này còn ít xa so với số loài thực vật đã biết ở a3 nước Lào, Campuchia và Việt Nam. Phan Kế Lộc trong một công trình "Bước đầu thống kê số loài đã biết ở miền Bắc Việt Nam" cho thấy hệ thực vật Bắc Việt Nam có 5609 loài thuộc 1660 chi và 240 họ (xếp theo hệ thống Engler, 1954-1964). Để phục vụ công tác khai thác và sử dụng bền vững tài nguyên thực vật, Bộ Lâm nghiệp đã công bố 07 tập Cây gỗ rừng Việt Nam (1971 - 1988).

Trần Đình Lý (1993) đã công bố 1900 cây có ích ở Việt Nam; Võ Văn Chi (1996 đã công bố Từ điển cây thuốc Việt Nam công bố 1900 cây có ích ở Việt Nam; Võ Văn Chi (1996 đã công bố Từ điển cây thuốc Việt Nam với 3105 loài cây sử dụng làm thuốc. Trong cuốn ―Cẩm nang tra cứu và nhận biết các họ thực vật hạt kín (Magnoliophyta, Angiospermae) ở Việt Nam, Nguyễn Tiến Bân (1997) đã giới thiệu 265 họ, khoảng 2300 chi thuộc ngành hạt kín ở nước ta, 13 Theo hướng kiểm kê thành phần loài và mô tả đặc điểm các loài có công trình: "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ 265 họ, khoảng 2300 chi thuộc ngành hạt kín ở nước ta. (1999-2003) đã thống kê được số loài thực vật hiện có của Việt Nam tới 11. Trong tài liệu về Tài nguyên cây gỗ Việt Nam, Trần Hợp (2000) đã mô tả đặc điểm nhận biết, phân bố và giá trị sử dụng của 1566 loài cây gỗ phổ biến từ Bắc vào Nam.

Trong đó các loài đuợc sắp xếp theo hệ thống tiến hóa của Armen Takhtajan về các ngành Quyết thực vật, ngành thực vật Hạt trần (1986), ngành thực vật Hạt kín (1987). Lê Trần Chấn và cộng sự (1999) khi nghiên cứu một số đặc điểm của hệ thực vật Việt Nam đã ghi nhận 10.298 chi, 285 họ của 6 ngành thực vật (1999-2003) đã thống kê được số loài thực vật hiện có của Việt Nam tới 11. Trong tài liệu về Tài nguyên cây gỗ Việt Nam, Trần Hợp (2000) đã mô tả đặc điểm nhận biết, phân bố và giá trị sử dụng của 1566 loài cây gỗ phổ biến từ Bắc vào Nam. Trong đó các loài đuợc sắp xếp theo hệ thống tiến hóa của Armen Takhtajan về các ngành Quyết thực vật, ngành thực vật Hạt 7 trần (1986), ngành thực vật Hạt kín (1987).

Lê Trần Chấn và cộng sự (1999) khi nghiên cứu một số đặc điểm của hệ thực vật Việt Nam đã ghi nhận 10.298 chi, 285 họ của 6 ngành thực vật. Theo Báo cáo quốc gia về đa dạng sinh học, 2011. Việt Nam là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học cao về các loài động thực vật. Trong đó, tính đến năm 2011 đã ghi nhận được 13.766 loài thực vật (2.393 loài thực vật bậc thấp và 11.373 loài thực vật bậc cao có mạch).

Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học của thế giới, rừng Việt Nam mang đầy đủ những đặc điểm cơ bản nhất của rừng nhiệt đới, nó có cấu trúc phức tạp, phong phú và đa dạng về loài. Rừng nước ta chiếm 1 diện tích đất đai toàn quốc, trong đó có nhiều gỗ và đặc sản quý hiếm, nhiều dược liệu có giá trị phân bố hầu hết ở các vùng trung du và miền núi.Việc nghiên cứu về tài nguyên rừng Việt Nam đã được tác giả trong và ngoài nước tiến hành nghiên cứu. Một số danh y đã được biết đến nhờ việc nghiên cứu về thực vật và tìm ra những phương thuốc chữa bệnh như Tuệ Tĩnh, Hải thượng Lãn Ông,. Việc nghiên cứu thực vật theo hướng khoa học mới được biết đến khi Pháp xâm chiếm Việt Nam.

Công trình thống kê mô tả thực vật như “Thực vật rừng Nam Bộ” của Pierre (1879-1899), ông đã tìm ra và đặt tên cho nhiều loài mới ở Việt Nam. Cuối thế kỷ XIX A.Chevalier (1919) đã có những nghiên cứu về các hệ sinh thái rừng Bắc Bộ.Maurand 1943, đã nghiên cứu “các kiểu quần thể” của ba vùng sinh thái Bắc Đông Dương, Nam Đông Dương và vùng trung gian. Dương Hàm Y 1956, công bố nghiên cứu về “Tài nguyên rừng rủ ở Việt Nam. Ngoài ra còn có một số công trình nghiên cứu khác như Loeschau 1960, Thái Văn Trừng 1970, 1978, Trần Ngũ Phương 1970, 2000,.

đã nghiên cứu về rừng Bắc Bộ Việt Nam.Richards 1952, đã đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng mưa nhiệt đới về mặt hình thái, tác giả này đã mô tả một số đặc điểm nổi bật của rừng mưa nhiệt đới là tuyệt đại bộ phận thực vật đều thuộc thân gỗ, rừng có nhiều tầng (thường có 3 tầng, ngoại trừ tầng cây bụi và tầng cây thân có), nhiều loài cây leo đủ hình dáng và 8 kích thước, cùng nhiều thực vật phụ sinh trên thân hoặc cành cây.Baur 1962, nghiên cứu các vấn đề cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa nói riêng, trong đó ông đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho từng mưa tự nhiên. Theo tác giả, các phương thức xử lý lâm sinh bao gồm: mục tiêu thứ nhất là nhằm cải thiện rừng nguyên sinh vốn thường hỗn loài và không đồng tuổi bằng cách đào thải những cây quá thành thục và vô dụng để tạo không gian thích hợp cho các cây còn lại sinh trường. Mục tiêu thứ hai là tạo lập tái sinh bằng cách xúc tiến tái sinh, thực hiện tái sinh nhân tạo không giải phóng lớp cây tái sinh có sẵn có ở trong trạng thái ngủ để thay thế cho những cây đã lấy ra khỏi rừng trong khai thác hoặc chăm sóc và nuôi dưỡng rừng sau đó. Cuối cùng tác giả đưa ra những tổng kết hết sức phong phú về các nguyên lý tác động xử lý lâm sinh nhằm đem lại rừng cơ bản đều tuổi, rừng không đều tuổi và các phương thức xử lý cải thiện rừng mưa tự nhiên.

Theo tác giả, các phương thức xử lý lâm sinh bao gồm: mục tiêu thứ nhất là nhằm cải thiện rừng nguyên sinh vốn thường hỗn loài và không đồng tuổi bằng cách đào thải những cây quá thành thục và vô dụng để tạo không gian thích hợp cho các cây còn lại sinh trường. Mục tiêu thứ hai là tạo lập tái sinh bằng cách xúc tiến tái sinh, thực hiện tái sinh nhân tạo không giải phóng lớp cây tái sinh có sẵn có ở trong trạng thái ngủ để thay thế cho những cây đã lấy ra khỏi rừng trong khai thác hoặc chăm sóc và nuôi dưỡng rừng sau đó. Cuối cùng tác giả đưa ra những tổng kết hết sức phong phú về các nguyên lý tác động xử lý lâm sinh nhằm đem lại rừng cơ bản đều tuổi, rừng không đều tuổi và các phương thức xử lý cải thiện rừng mưa. Công trình Thực vật chí Đông Dương gồm 7 tập chính và 1 tập bổ sung, đã được công bố từ năm 1907 – 1952 bởi nhà thực vật người Pháp H.

Lecomte chủ biên. Trong công trình này, tác giả đã thu mẫu, định tên và lập khóa mô tả cho 7004 loài thực vật bậc cao có mạch ở Đông Dương. Trên cơ sở bộ Thực vật chí Đông Dương, Thái Văn Trừng (1978) trong công trình “Thảm thực vật rừng Việt Nam” đã thống kê ở khu hệ thực vật nước ta có 7004 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 1850 chi và 289 họ. Thía Văn Trừng đã khẳng định ưu thế của ngành 9 Hạt kín trong hệ thực vật Việt Nam với 6336 loài (chiếm 90,9%), 1727 chi (chiếm 93,4%) và 239 họ (chiếm 82,7%).

Công trình nghiên cứu của Thái Văn Trừng (1963-1978)], Trần Ngũ Phương về thảm thực vật rừng Việt Nam. Các tác giả đã phân chia thăm thực vật rừng nước ta thành các kiểu rừng, kiều phụ và các ưu hợp, quần hợp thực vật phổ biến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ