Nghiên cứu đa dạng và hiện trạng khai thác cây dược liệu tại Định Hóa, Thái Nguyên

Khám phá tiềm năng cây dược liệu Định Hóa, Thái Nguyên qua luận văn thạc sĩ. Tìm hiểu về hiện trạng, giải pháp phát triển bền vững dược liệu quý.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2020

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đa dạng sinh học cây dược liệu tại Định Hóa

Huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên, là một khu vực miền núi có điều kiện tự nhiên phong phú, tạo nên một hệ thực vật rừng Định Hóa vô cùng đa dạng. Nơi đây từ lâu đã được biết đến như một kho tàng tài nguyên cây thuốc Định Hóa quý giá, gắn liền với đời sống và sức khỏe của cộng đồng các dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, việc đánh giá chi tiết tính đa dạng và giá trị của các loài cây này vẫn còn hạn chế. Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp của tác giả Hoàng Đức Sinh (2020) đã thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp một cái nhìn toàn diện về tiềm năng và hiện trạng của nguồn tài nguyên này. Công trình này không chỉ là một tài liệu khoa học giá trị mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp quản lý và phát triển bền vững. Nghiên cứu này khẳng định vai trò quan trọng của rừng trong việc duy trì đa dạng sinh học và cung cấp các nguồn gen quý, đặc biệt là các loài cây có công dụng chữa bệnh. Việc hệ thống hóa kiến thức này là bước đi cần thiết để khai thác hợp lý, đồng thời bảo tồn hiệu quả vốn quý của tự nhiên, phục vụ cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

1.1. Khám phá hệ thực vật rừng và tiềm năng dược liệu

Định Hóa sở hữu địa hình đồi núi hiểm trở và khí hậu nhiệt đới gió mùa, là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của nhiều loài thực vật. Luận văn ngành lâm nghiệp của Hoàng Đức Sinh (2020) chỉ ra rằng, khu vực này là nơi phân bố của hàng trăm loài cây có giá trị. Các kiểu hệ sinh thái rừng đa dạng, từ rừng thường xanh, rừng thứ sinh đến các đồi cây bụi, đều chứa đựng một nguồn dược liệu phong phú. Tiềm năng này không chỉ phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khỏe tại chỗ mà còn có thể phát triển thành các vùng trồng dược liệu chuyên canh, mang lại giá trị kinh tế của cây dược liệu cho người dân địa phương. Việc nhận diện và đánh giá tiềm năng cây dược liệu là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu, mở ra hướng đi mới cho ngành lâm nghiệp và y học cổ truyền tại Thái Nguyên.

1.2. Vai trò của luận văn ngành lâm nghiệp trong nghiên cứu

Công trình nghiên cứu của Hoàng Đức Sinh (2020) đóng vai trò nền tảng, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy về thành phần loài, phân bố và giá trị của cây thuốc tại Định Hóa. Luận văn đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu bài bản như điều tra theo tuyến, phỏng vấn người dân và định danh thực vật. Kết quả không chỉ bổ sung vào danh lục cây thuốc huyện Định Hóa mà còn góp phần làm sáng tỏ những tri thức bản địa sử dụng cây thuốc. Đây là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý, nhà khoa học và các doanh nghiệp dược liệu trong việc hoạch định chiến lược bảo tồn cây dược liệu Thái Nguyên và phát triển kinh tế một cách bền vững.

II. Hiện trạng khai thác và thách thức bảo tồn cây thuốc

Mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên phong phú, hiện trạng khai thác tài nguyên rừng tại Định Hóa đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Việc khai thác và buôn bán tự phát đã làm suy giảm đáng kể trữ lượng của nhiều loài cây dược liệu, đặc biệt là các loài quý hiếm. Áp lực từ nhu cầu thị trường, kết hợp với phương thức thu hái chưa bền vững (đào cả rễ, chặt cả cây) đang đẩy nhiều nguồn gen cây thuốc quý đến bờ vực cạn kiệt. Thực trạng này không chỉ ảnh hưởng đến đa dạng sinh học mà còn làm mai một kho tàng tri thức y học cổ truyền của các dân tộc. Theo nghiên cứu, nhiều ông lang, bà mế vẫn đang hành nghề dựa vào kinh nghiệm cha ông truyền lại, nhưng nguồn cung dược liệu ngày càng khan hiếm. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng các giải pháp quản lý hiệu quả, kết hợp giữa bảo tồn và phát triển, nhằm đảm bảo việc khai thác dược liệu bền vững cho các thế hệ tương lai.

2.1. Phân tích thực trạng khai thác tài nguyên rừng quá mức

Tình trạng khai thác tự phát, thiếu quy hoạch đang là vấn đề nhức nhối. Người dân địa phương vì lợi ích kinh tế trước mắt đã thu hái dược liệu một cách ồ ạt, không tuân thủ các nguyên tắc tái sinh tự nhiên. Nhiều loài cây có giá trị cao bị khai thác triệt để, không chỉ phần sử dụng làm thuốc mà cả những cá thể non, làm suy giảm khả năng phục hồi của quần thể. Hậu quả là diện tích phân bố và mật độ của các loài cây thuốc quan trọng ngày càng bị thu hẹp. Việc thiếu thông tin về tầm quan trọng và kỹ thuật khai thác bền vững là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến thực trạng đáng báo động này.

2.2. Nguy cơ suy giảm các loài thực vật quý hiếm ở Thái Nguyên

Định Hóa là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật quý hiếm ở Thái Nguyên có giá trị y học cao. Tuy nhiên, chính giá trị này lại khiến chúng trở thành mục tiêu của các hoạt động khai thác trái phép. Nghiên cứu của Hoàng Đức Sinh (2020) đã chỉ ra một danh sách các loài cần được ưu tiên bảo tồn do đang bị đe dọa nghiêm trọng. Sự suy giảm này không chỉ là mất mát về mặt sinh học mà còn là nguy cơ đánh mất những bài thuốc quý giá. Công tác bảo tồn cây dược liệu Thái Nguyên đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ từ chính quyền, các nhà khoa học và chính cộng đồng địa phương để bảo vệ những nguồn gen độc đáo này.

III. Kết quả phân tích 211 loài cây dược liệu huyện Định Hóa

Công trình nghiên cứu đã xác định được một danh lục cây thuốc huyện Định Hóa vô cùng phong phú, với tổng số 211 loài, thuộc 188 chi và 89 họ thực vật bậc cao có mạch. Đây là một con số ấn tượng, cho thấy tiềm năng to lớn của khu vực. Trong đó, ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 206 loài (97,63%), khẳng định sự đa dạng của thực vật hạt kín tại đây. Các họ giàu loài nhất bao gồm họ Đậu (Fabaceae) và họ Cúc (Asteraceae) với 13 loài mỗi họ, tiếp đến là họ Cà phê (Rubiaceae) và họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) với 11 loài mỗi họ. Những số liệu này cung cấp một bức tranh chi tiết về cấu trúc thành phần loài, là cơ sở khoa học vững chắc cho các hoạt động đánh giá tiềm năng cây dược liệu và quy hoạch bảo tồn. Việc so sánh với hệ thực vật Việt Nam cho thấy, dù chỉ là một huyện nhỏ, Định Hóa chiếm một tỷ lệ đáng kể về số họ (26,04%) và số chi (10,10%) cây thuốc, chứng tỏ tính đặc trưng và giá trị của hệ thực vật rừng Định Hóa.

3.1. Thống kê đa dạng thành phần loài theo bậc phân loại

Kết quả phân tích chi tiết cho thấy sự phân bố không đồng đều giữa các bậc phân loại. Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) là ngành đa dạng nhất, trong đó lớp Ngọc lan (Magnoliopsida) vượt trội so với lớp Hành (Liliopsida). Cụ thể, lớp Ngọc lan có tới 175 loài, chiếm 84,95%. Ở cấp họ, nghiên cứu đã xác định 4 họ giàu loài nhất (trên 10 loài), 5 họ có từ 5-7 loài. Đáng chú ý, có tới 47 họ (52,81%) chỉ có duy nhất một loài được ghi nhận sử dụng làm thuốc. Điều này cho thấy sự đa dạng không chỉ ở số lượng mà còn ở sự phong phú của các họ thực vật khác nhau, mỗi họ đều có những đóng góp riêng vào kho tàng dược liệu.

3.2. Phân loại cây thuốc theo dạng sống và đặc điểm sinh thái

Nghiên cứu cũng phân tích đa dạng về dạng sống của 211 loài cây thuốc. Kết quả cho thấy, nhóm cây thân thảo chiếm tỷ lệ cao nhất với 83 loài (39,34%), đây là nhóm có vòng đời ngắn, dễ tái sinh và khai thác. Tiếp theo là nhóm cây bụi với 48 loài (22,75%), nhóm cây leo với 40 loài (18,96%) và nhóm cây gỗ với 33 loài (15,64%). Sự đa dạng về dạng sống cho thấy các loài cây thuốc phân bố ở nhiều sinh cảnh khác nhau, từ dưới tán rừng, ven suối đến các khu vực đồi núi trống. Hiểu rõ đặc điểm này giúp định hướng các phương pháp phát triển cây thuốc dưới tán rừng và các mô hình canh tác phù hợp, vừa bảo tồn vừa nâng cao hiệu quả kinh tế.

IV. Bí quyết sử dụng cây thuốc theo tri thức bản địa Định Hóa

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của luận văn là việc hệ thống hóa tri thức bản địa sử dụng cây thuốc của người dân Định Hóa, đặc biệt là kinh nghiệm của các cộng đồng dân tộc như Tày, Dao. Những kiến thức này được tích lũy và truyền lại qua nhiều thế hệ, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về công dụng, cách chế biến và phối hợp các loài cây để chữa bệnh. Nghiên cứu đã ghi nhận 77 nhóm bệnh khác nhau có thể được chữa trị bằng các loài cây thuốc tại địa phương. Các nhóm bệnh phổ biến nhất là xương khớp và ho (32 loài), mụn nhọt (25 loài), đau bụng đi ngoài (20 loài), thanh nhiệt giải độc và viêm gan (19 loài). Điều này cho thấy giá trị kinh tế của cây dược liệu không chỉ nằm ở hoạt chất mà còn ở vốn tri thức vô giá đi kèm. Việc tư liệu hóa các bài thuốc, kinh nghiệm sử dụng các bộ phận (rễ, thân, lá, hoa, quả) và phương thức chế biến là nhiệm vụ cấp bách để tránh nguy cơ thất truyền và là cơ sở để khoa học hiện đại kiểm chứng, phát triển thành các sản phẩm mới.

4.1. Khám phá kinh nghiệm của người Dao Tày ở Thái Nguyên

Kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của người Dao, Tày ở Thái Nguyên là một kho tàng tri thức đặc sắc. Họ có những phương thức chế biến đa dạng, từ dùng tươi, phơi khô, sao vàng đến ngâm rượu hay sắc lấy nước uống. Mỗi bài thuốc là một sự kết hợp tinh tế giữa nhiều vị thuốc khác nhau để tăng cường hiệu quả và giảm độc tính. Ví dụ, các bài thuốc chữa bệnh xương khớp thường kết hợp nhiều loài như Cỏ xước, Thiên niên kiện, Dây gắm. Việc ghi nhận và bảo tồn những tri thức này không chỉ là bảo vệ di sản văn hóa mà còn mở ra hướng nghiên cứu mới cho ngành dược học.

4.2. Phân tích giá trị và sự đa dạng trong công dụng chữa bệnh

Tính đa dạng về giá trị sử dụng là một điểm nổi bật. Một loài cây có thể được dùng để chữa nhiều bệnh khác nhau, và một bệnh có thể được chữa bằng nhiều loài cây khác nhau. Ví dụ, 32 loài được dùng để chữa bệnh xương khớp và cũng 32 loài được dùng để trị ho. Sự phong phú này mang lại nhiều lựa chọn trong điều trị và thể hiện tiềm năng to lớn của tài nguyên cây thuốc Định Hóa. Việc thống kê số lượng loài cây cho từng nhóm bệnh giúp các nhà nghiên cứu xác định được những loài cây có tiềm năng lớn nhất để đi sâu phân tích thành phần hóa học và tác dụng dược lý, góp phần nâng cao giá trị của cây thuốc bản địa.

V. Giải pháp khai thác dược liệu bền vững tại Định Hóa

Để bảo vệ và phát huy giá trị của nguồn tài nguyên quý giá này, việc đề xuất các giải pháp quản lý, bảo vệ và phát triển là vô cùng cần thiết. Trọng tâm là hướng đến việc khai thác dược liệu bền vững, cân bằng giữa lợi ích kinh tế và yêu cầu bảo tồn. Cần xây dựng các quy hoạch vùng dược liệu, xác định rõ khu vực được phép khai thác và khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt, đặc biệt là nơi phân bố của các loài thực vật quý hiếm ở Thái Nguyên. Một trong những hướng đi hiệu quả là khuyến khích người dân phát triển cây thuốc dưới tán rừng. Mô hình này vừa giúp bảo vệ rừng, duy trì đa dạng sinh học, vừa tạo ra sinh kế ổn định cho người dân, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn gen cây thuốc quý và hướng dẫn các kỹ thuật thu hái bền vững. Sự kết hợp giữa chính sách của nhà nước, nghiên cứu khoa học và sự tham gia của cộng đồng sẽ tạo nên một chiến lược toàn diện cho bảo tồn cây dược liệu Thái Nguyên.

5.1. Hướng đi cho việc phát triển cây thuốc dưới tán rừng

Mô hình nông-lâm kết hợp, cụ thể là trồng cây dược liệu dưới tán rừng, là một giải pháp tối ưu. Nó tận dụng được điều kiện bóng râm và độ ẩm tự nhiên của rừng, phù hợp với đặc tính sinh trưởng của nhiều loài cây thuốc. Việc lựa chọn các loài cây có giá trị kinh tế cao và phù hợp với điều kiện địa phương để nhân giống và phát triển sẽ giúp tăng thu nhập cho người dân. Cần có sự hỗ trợ về kỹ thuật, cây giống và kết nối thị trường để mô hình này được nhân rộng, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo và bảo vệ tài nguyên rừng một cách hiệu quả.

5.2. Xây dựng chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả

Chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học phải được thực hiện một cách đồng bộ. Cần ưu tiên bảo tồn tại chỗ (in-situ) bằng cách bảo vệ nghiêm ngặt các hệ sinh thái rừng tự nhiên. Đồng thời, cần triển khai các biện pháp bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) thông qua việc xây dựng các vườn thực vật, vườn cây thuốc để lưu giữ và nhân giống các nguồn gen cây thuốc quý. Việc ứng dụng công nghệ sinh học trong nhân giống cũng cần được quan tâm để cung cấp đủ nguồn giống chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu sản xuất và giảm sự phụ thuộc vào khai thác tự nhiên, đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành dược liệu địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho một giai đoạn tìm tòi, nghiên cứu sâu về lĩnh vực này (Theo Vũ Văn Chuyên, 1976). Thầy thuốc người Hy Lạp Dioscorides năm 60 – 20 (TCN) giới thiệu 600 loài cây cỏ chủ yếu để chữa bệnh. Đồng thời, ông cũng là người đặt nền mống cho nền y dược học (Theo Vũ Văn Chuyên, 1976). Năm 1952 đến 1954, tác giả người Pháp Petelot P.

đã xuất bản công trình “Les phantes de médicinales du Cambodye, du Lao et du Việt Nam” gồm 4 tập nghiên cứu về cây thuốc và sản phẩm làm thuốc từ thục vật ở Đông Dương. Như vậy, những công trình nghiên cứu về dược liệu đã có từ lâu đời, hình thành và phát triển cùng với tiến trình lịch sử của nhân loại. Tuy nhiên, do sự hạn chế của trình độ khoa học đương thời nên những công trình này chỉ dừng lại ở mức độ mô tả, thống kê và chỉ ra công dụng của chúng, chưa có cơ sở để chứng minh thành pahanf hóa học của chúng có tồn tại trong đó và tham gia vào việc chữa bệnh như thế nào. Chỉ đến khi khoa học kỹ thuật phát triển thì vấn đề này mới được làm sáng tỏ, tạo độ tin cậy đối với người bệnh khi sử dụng.

Manju Panghal và cs. (2010) nghiên cứu tri thức bản địa sử dụng các loài cây thuốc của các cộng đồng tại huyện Jhajjar, bang Haryana, Ấn độ. Kết quả cho thấy có 57 loài cây thuốc được sử dụng, thuộc 51 chi và 35 họ thực vật. Trong đó có 19 loài thuộc 13 họ có tác dụng chữa trị rắn cắn.

Có 48 loài thuộc 34 họ được sử dụng để chữa trị các bệnh khác. Phân theo dạng sống có 20 loài cây thân thảo (36%), 16 loài cây gỗ (28%), 10 loài dây leo (18%), 9 loài cây bụi (16%) và 1 loài thân bò (2%). Những họ có số loài nhiều nhất là họ Đậu (Fabaceae) 8 loài, họ Loa kèn (Liliaceae) 5 loài, họ Hoa môi (Laminaceae) và họ Cúc (Asteraceae) mỗi họ có 3 loài. 10 Harsha và cs.

(2002) nghiên cứu tri thức thực vật dân tộc tại huyện Uttara Kannada, bang Karnataka Ấn Độ. Kết quả cho thấy có 45 loài cây thuộc 26 họ được cộng đồng người Kunabis sử dụng làm thuốc. Các loài được sử dụng để chữa trị một số bệnh như sốt, ho, bệnh ngoài da, thấp khớp, rắn cắn, bệnh vàng da, kiết lỵ,… Parinitha và cs. (2005) nghiên cứu kiến thức sử dụng các loài cây thuốc của các cộng đồng tại huyện Shimoga, bang Karnataka, Ấn độ.

Kết quả cho thấy có 47 loài thực vật thuộc 46 chi trong 28 họ được sử dụng để điều trị 9 bệnh nhiễm trùng và 16 bệnh không truyền nhiễm. Mười hai tuyên bố mới về kiến thức ethnomedical đã được báo cáo và có công thức mà là tương tự như mô tả đã có trong văn học. Muthu và cs. (2006) nghiên cứu cây thuốc được sử dụng bởi các thầy lang ở Kancheepuram, bang Tamil, Ấn độ.

Kết quả cho thấy, những thầy lang sử dụng 85 loài thực vật thuộc 76 chi và 41 họ để điều trị các bệnh khác nhau. Các cây thuốc đã được ghi nhận chủ yếu được sử dụng để chữa trị các bệnh về da, độc cắn, đau bụng và rối loạn thần kinh. Uniyal và cs. (2006) nghiên cứu tri thức sử dụng cây thuốc của các bộ lạc ở khu vực phía Tây dãy Himalaya.

Kết quả cho thấy, có 35 loài thực vật thường được sử dụng bởi người dân địa phương trong việc chữa các bệnh khác nhau. Có đến 45% loài cây, người dân đã sử dụng phần dưới đất để làm thuốc. Sajem và Gosai (2006) nghiên cứu tri thức sử dụng các loài cây thuốc của tộc người Jaintia ở Ấn độ. Kết quả cho thấy cộng đồng sử dụng 39 loài thuộc 27 họ và 35 chi.

Để trị nhiều loại bệnh, việc sử dụng các bộ phận của cây trên mặt đất chiếm tỷ lệ cao hơn (76,59%) so với các bộ phận dưới mặt đất (23,41%). Lá đã được sử dụng trong đa số các trường hợp (23 loài), tiếp theo là quả (4 loài). Tổng cộng có 30 loại bệnh đã được báo cáo được chữa khỏi bằng cách sử dụng 39 loài cây thuốc. 11 Koushalya Nandan Singh (2013) nghiên cứu tri thức bản địa sử dụng cây thuốc ở phía Tây dãy Himalaya, Ấn độ.

Kết quả ghi nhận có 86 loài thực vật thuộc 69 chi và 34 họ được sử dụng để chữa trị khoảng 70 bệnh khác nhau. Các loài thực vật được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược chủ yếu thuộc về các họ Asteraceae, Lammiaceae, Gentianaceae, và Polygonaceae. Hầu hết các loại thuốc được sử dụng dưới dạng bột, một số là nước ép trái cây và dịch triết. Trong số các bộ phận của cây, lá đã được ghi nhận được sử dụng phổ biến, tiếp theo là hoa.

Gangwar và cs. (2010) nghiên cứu đa dạng thực vật dân tộc tại huyện Kumaun Himalaya, bang Uttarakhand, Ấn độ. Kết quả cho thấy các loài cây thuốc dân tộc truyền thống rất đa dạng. Đã thống kê được 102 loài cây thuộc 48 họ được sử dụng như là cây thuốc truyền thống của người dân bản địa, số loài thuộc các họ được thống kê từ cao tới thấp là: các họ Asteraceae, Limiaceae và Rosaceae (mỗi họ có 9 loài) tiếp theo là các họ Solanaceae và Poaceae (4 loài); Araceae, Euphorbiaceae, Polygonaceae, Ranunculaceae, Scrophularaceae và Valerianaceae (3 loài mỗi họ); Apiaceae, Apocynaceae, Liliaceae, Meliaceae, Moraceae, Pinaceae, Plantaginaceae, Rutaceae, Saxiferagaceae, Verbenaceae và Zingiberaceae (2 loài mỗi họ); và 25 họ khác (mỗi họ 1 loài).

Về dạng sống, có 50 loài cây thân thảo, 24 loài cây bụi, 22 loài cây gỗ, thân bò và dây leo mỗi dạng có 3 loài. Bộ phận sử dụng, có 21 loài sử dụng cả cây; 43 loài sử dụng một vài bộ phận (nhiều hơn 1 bộ phận như lá, cành và rễ, thân, rễ và vỏ…); 14 loài sử dụng rễ; 8 loài sử dụng lá; 4 loài sử dụng quả; vỏ, thân ngầm và hạt mỗi loại có 3 loài; 2 loài sử dụng thân và 1 loài sử dụng hoa. Tantiado (2012) nghiên cứu tài nguyên cây thuốc bản địa tại Iloilo, Philippines. Kết quả thống kê cho thấy có 101 loài cây thuộc 92 chi và 44 họ.

Bộ phận sử dụng, có 59% số loài dùng lá, 13% số loài dùng quả, 10% 12 số loài dùng thân, 7% số loài dùng rễ, 5% số loài dùng hoa, 4% số loài dùng cả cây và 2% số loài dùng hạt. Gidey Yirga (2010) điều tra tri thức bản địa sử dụng cây thuốc tại phía Bắc Ethiopia. Kết quả thống kê có 16 loài cây được sử dụng để trị các bệnh cho người. Phần lớn các loài cây (68,75 %) cây hoang dại và gây trồng được sử dụng lá.

Mahwasane và cs. (2013) điều tra thi thức bản địa sử dụng cây thuốc của các thầy lang tại khu vực Lwamondo, tỉnh Limpopo, Nam Phi. Kết quả điều tra cho thấy có 16 loài cây thuốc, thuộc 7 họ và 14 chi. Họ Đậu (Fabaceae) có số lượng loài nhiều nhất (43,8%), tiếp theo là họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae) với 18.

Rễ được sử dụng nhiều nhất (44,5%), tiếp theo là lá (25,9%), vỏ (14,8%), cả cây (11%), và hoa (3,7%). Những nghiên cứu về tài nguyên cây thuốc ở Việt Nam Khi nghiên cứu các biện pháp phát triển bền vững nguồn tài nguyên thực vật phi gỗ tại vườn quốc gia Hoàng Liên, Ninh Khắc Bản đã thống kê được 29 loài cây dùng làm thuốc và cây cho tinh dầu. Trong đó tác giả đã lựa chọn được một số loại cây triển vọng để đưa vào phát triển như: Thảo quả, Thiên niên kiện, Xuyên khung, …(Ninh Khắc Bản, 2003). Theo Ninh Khắc Bản khi điều tra về nguồn thực vật phi gỗ tại Hương Sơn – Hà Tĩnh bước đầu đã xác định được khoảng 300 loài cây có thể sử dụng để làm thuốc.

Tuy nhiên trong quá trình điều tra thấy có khoảng 25 loài cây được sử dụng làm thuốc chữa bệnh như: Hà thủ ô, Thiên niên kiện, Thạch xương bồ, Ngũ gia bì, Sa nhân, …(Dẫn theo Đỗ Văn Tuân, 2012). Nguyễn Văn Thành khi nghiên cứu một số bài thuốc, cây thuốc dân gian của cộng đồng dân tộc thiểu số tại buôn Đrăng-Phốk vùng lõi vườn Quốc gia Yok Đôn, huyện Buôn Đôn, tỉnh Đăc Lắc đã chỉ ra các bài thuốc, cây thuốc dân 13 gian dùng để trị các loại bệnh thường gặp trong cuộc sống từ đó lựa chọn các bài thuốc, cây thuốc hay, quan trọng để bảo tồn và phát triển, nhân rộng dựa trên cơ sở sự lựa chọn có sự tham gia của người dân. Đề tài đã ghi nhận được 46 bài thuốc với tổng cộng 69 loài cây làm thuốc mà người dân tại cộng đồng đã sử dụng để điều trị từ các bệnh thông thường đến các bệnh có thể gọi là nan y và đã sắp xếp thành 9 nhóm các bài thuốc theo nhóm bệnh (Dẫn theo Đỗ Văn Tuân, 2012). Trong 2 năm 2004-2005 Lê Qúy Công đã tiến hành điều tra việc khai thác, sử dụng cây thuốc Nam tại vùng đệm của Vườn quốc gia Tam Đảo, nghiên cứu kỹ thuật nhân giống, gây trồng một số loài cây thuốc quý nhằm bảo tồn và phát triển cho mục đích gây trồng thương mại.

Đề tài được Quỹ nghiên cứu của Dự án hỗ trợ chuyên ngành Lâm sản ngoài gỗ tại Việt Nam – pha II tài trợ, nghiên cứu chỉ rõ phương pháp thu hái cũng là vấn đề cần quan tâm, việc thu hái bằng cách đào cả cây do bộ phận dùng chủ yếu là rễ, củ làm cho số lượng loài suy giảm nhanh chóng và đây cũng là nguy cơ dẫn đến sự khan hiếm, thậm chí là sự tuyệt chủng của một số lớn các cây thuốc. Vì vậy việc nhân giống nhằm mục đích hỗ trợ cây giống cho người dân có thể trồng tại vườn nhà cũng như xây dựng các vườn cây thuốc tại địa phương đều giảm áp lực thu hái cây thuốc trong rừng tự nhiên là việc làm rất cần thiết và đưa ra những giải pháp và đề xuất hợp lý để bảo tồn và phát triển (Dẫn theo Đỗ Văn Tuân, 2012). Theo Nguyễn Văn Tập, để bảo tồn cây thuốc có hiệu quả cần phải tiến hành công tác điều tra quy hoạch, bảo vệ và khai thác bền vững, tăng cường cây thuốc trong hệ thống các khu rừng đặc dụng và rừng phòng hộ, bảo tồn chuyển vị kết hợp với nghiên cứu gieo trồng tại chỗ, có như vậy các loại cây thuốc quý hiếm mới thoát khỏi nguy cơ bị tuyệt chủng. Đồng thời lại tạo ra thêm nguyên liệu để làm thuốc ngay tại các vùng phân bố vốn có của chúng (Nguyễn Văn Tập, 2005).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ