Tổng quan nghiên cứu
Hệ sinh thái nước ngọt trên đất liền chiếm chưa đầy 1% diện tích bề mặt Trái Đất nhưng nuôi dưỡng hơn 6% tổng số loài côn trùng toàn cầu, tương đương gần 100.000 loài thuộc 12 bộ sinh sống qua một phần hoặc toàn bộ vòng đời dưới nước. Khu di tích Mỹ Sơn thuộc tỉnh Quảng Nam là Di sản Văn hóa Thế giới nổi tiếng với hơn 70 công trình kiến trúc đền tháp Chăm Pa cổ kính, nằm trọn trong một thung lũng khép kín có mạng lưới thủy văn đặc thù. Trong đó, suối Khe Thẻ giữ vai trò huyết mạch cảnh quan sinh thái, bắt nguồn từ đỉnh Hòn Đền và chảy dài khoảng 5 km trước khi đổ ra đập Thạch Bàn thuộc lưu vực sông Thu Bồn.
Tuy nhiên, đặc điểm khí hậu nhiệt đới với 70% đến 80% lượng mưa tập trung dồn dập vào mùa mưa kết hợp áp lực ngày càng tăng từ hoạt động du lịch đã đặt hệ sinh thái suối Khe Thẻ trước nguy cơ xói mòn, bồi lắng và suy thoái chất lượng nước. Trước thời điểm nghiên cứu, khu vực này hoàn toàn thiếu vắng các công trình đánh giá toàn diện về khu hệ côn trùng đáy.
Luận văn thạc sĩ khoa học chuyên ngành Động vật học thực hiện đề tài nhằm giải quyết trọn vẹn 4 mục tiêu cốt lõi:
- Đánh giá đa dạng thành phần loài của ba bộ côn trùng nước: Phù du (Ephemeroptera), Cánh úp (Plecoptera) và Cánh lông (Trichoptera) – gọi tắt là nhóm EPT.
- Phân tích quy luật phân bố của các loài theo tính chất dòng chảy và 3 dạng sinh cảnh dọc tuyến suối dài 5 km.
- Xác định đặc điểm phân nhóm chức năng dinh dưỡng (FFGs) của quần xã côn trùng nước.
- Ứng dụng chỉ số sinh học EPT để quan trắc nhanh và chính xác chất lượng môi trường nước.
Nghiên cứu được triển khai xuyên suốt giai đoạn 2015 – 2017 qua 2 đợt khảo sát thực địa mùa mưa (tháng 8/2016) và mùa khô (tháng 4/2017). Công trình mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc khi thiết lập bộ dữ liệu nền tảng gồm 82 loài thuộc 60 giống và 26 họ, nâng cao hiệu quả giám sát sinh thái di sản lên hơn 40% so với phương pháp hóa lý đơn lẻ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên 2 khung lý thuyết nền tảng của thủy sinh học hiện đại:
- Lý thuyết Liên tục Sông ngòi (River Continuum Concept - RCC): Khung lý thuyết của Vannote giải thích sự biến đổi cấu trúc quần thể sinh vật đáy và chức năng chuyển hóa năng lượng dọc theo gradient dòng chảy từ thượng nguồn đến hạ lưu.
- Lý thuyết Quan trắc Sinh học (Biomonitoring Theory): Ứng dụng nhóm côn trùng nước EPT làm sinh vật chỉ thị chất lượng nước. Ba bộ EPT có độ nhạy cảm sinh thái cao, ngưỡng chống chịu hẹp với ô nhiễm hữu cơ và biến đổi cơ lý nền đáy, cung cấp bức tranh tích lũy dài hạn về sức khỏe dòng suối.
Mô hình nghiên cứu kết hợp giữa cấu trúc đa dạng phân loại học với các chỉ số sinh học định lượng:
- Côn trùng nước EPT: Tập hợp 3 bộ côn trùng đáy chỉ thị gồm Phù du (Ephemeroptera), Cánh úp (Plecoptera) và Cánh lông (Trichoptera).
- Nhóm chức năng dinh dưỡng (Functional Feeding Groups - FFGs): Hệ thống phân loại của Merritt và Cummins (1996) chia côn trùng thành các nhóm: cào nạo (Scrapers), cắt xé (Shredders), thu gom (Collector-gatherers), thu lọc (Collector-filterers) và ăn thịt (Predators).
- Chỉ số sinh học EPT Biotic Index: Thang điểm chống chịu của Hilsenhoff (1988) từ 0 (rất nhạy cảm, nước rất sạch) đến 10 (chống chịu cao, nước rất bẩn).
- Chỉ số đa dạng Shannon - Weiner ($H'$) và Margalef ($d$): Thước đo mức độ phong phú loài và tính đồng đều của quần xã sinh vật.
Phương pháp nghiên cứu
- Cỡ mẫu và mạng lưới thu thập dữ liệu: Nghiên cứu thiết lập mạng lưới khảo sát đồng bộ gồm 30 điểm thu mẫu (ký hiệu từ MS01 đến MS30) trải đều trên 5 km dòng suối Khe Thẻ. Tổng số mẫu định lượng được thu thập qua 2 đợt khảo sát thực địa (đợt 1 vào tháng 8/2016 với 30 điểm và đợt 2 vào tháng 4/2017 với 25 điểm do 5 điểm hạ lưu ngập sâu) với hơn 60 mẻ mẫu định lượng.
- Phương pháp chọn mẫu phân tầng sinh cảnh: Lòng suối Khe Thẻ được phân chia thành 3 sinh cảnh sinh thái đặc trưng:
- Sinh cảnh 1 (Đầu nguồn): 11 điểm (MS01 - MS11), dài 2 km, rừng thứ sinh bao phủ với độ che phủ 60% - 100%, nền đáy đá tảng (>1000 mm) và đá cuội (250 - 1000 mm), độ dốc 5° - 45°, ít chịu tác động nhân tạo.
- Sinh cảnh 2 (Giữa nguồn khu đền tháp): 10 điểm (MS12 - MS21), dài 1,8 km, độ che phủ 30% - 100%, nền đáy sỏi lớn (50 - 250 mm) và sỏi nhỏ (1 - 50 mm) xen cát, chịu ảnh hưởng từ hoạt động bảo tồn và du lịch.
- Sinh cảnh 3 (Cuối nguồn khu dịch vụ): 9 điểm (MS22 - MS30), dài 1 km, độ che phủ dưới 30%, nền đáy sỏi nhỏ, cát và bùn lắng (<0,1 mm), nước tù đọng, chịu tác động từ giao thông và chăn thả.
- Kỹ thuật thu mẫu vi sinh cảnh: Tại mỗi điểm, mẫu định lượng được thu thập riêng biệt tại 2 vi sinh cảnh: nơi nước chảy xiết (riffle) và nơi nước đứng (pool) bằng lưới Surber diện tích 0,25 m² (kích thước khung 50 cm x 50 cm, mắt lưới 0,2 mm). Mẫu vật được nhặt cẩn thận bằng panh mềm, cố định trong cồn 80° ngay tại thực địa.
- Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Phương pháp định loại hình thái hiển vi dưới kính lúp và kính hiển vi quang học cho phép xác định chính xác các đơn vị phân loại đến bậc loài. Việc kết hợp chỉ số $H'$, $d$, chỉ số tương đồng Sorensen ($K_{ab}$) cùng chỉ số EPT Biotic Index trên phần mềm Primer v.6 và Excel 2007 giúp lượng hóa toàn diện cả cấu trúc sinh học lẫn mức độ ô nhiễm hữu cơ môi trường nước.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
- Cấu trúc thành phần loài phong phú: Nghiên cứu đã phát hiện và định danh tổng cộng 82 loài thuộc 60 giống và 26 họ của ba bộ EPT tại hệ thống suối Khe Thẻ.
- Bộ Phù du (Ephemeroptera): Chiếm ưu thế tuyệt đối về số lượng loài với 44 loài (chiếm 53,7% tổng số loài), thuộc 28 giống (46,7%) và 10 họ (38,5%).
- Bộ Cánh lông (Trichoptera): Đứng thứ hai về số loài với 28 loài (chiếm 34,1% tổng số loài), thuộc 24 giống (40,0%), nhưng dẫn đầu về tính đa dạng bậc họ với 13 họ (chiếm 50,0% tổng số họ).
- Bộ Cánh úp (Plecoptera): Chiếm tỷ lệ khiêm tốn nhất với 10 loài (chiếm 12,2% tổng số loài), thuộc 8 giống (13,3%) và 3 họ (11,5%).
- Sự suy giảm đa dạng sinh học theo bậc thang sinh cảnh: Độ phong phú loài giảm dần rõ rệt từ thượng nguồn xuống hạ nguồn:
- Sinh cảnh 1 (Đầu nguồn): Tập trung hơn 85% tổng số loài ghi nhận, chỉ số Shannon - Weiner đạt $H' > 3,2$ và chỉ số Margalef $d > 3,5$, biểu thị mức đa dạng sinh học rất tốt.
- Sinh cảnh 2 (Giữa nguồn): Độ phong phú duy trì ở mức khá tốt ($H' = 2,4 - 2,9$).
- Sinh cảnh 3 (Cuối nguồn): Số lượng loài suy giảm hơn 60% so với đầu nguồn, các loài nhạy cảm thuộc bộ Cánh úp hoàn toàn vắng mặt.
- Ưu thế vượt trội tại vi sinh cảnh nước chảy (riffle): Khu vực nước chảy ghi nhận mật độ cá thể và số lượng loài cao gấp 2,5 đến 3 lần so với khu vực nước đứng (pool), đặc biệt là các họ thích nghi bám đá như Heptageniidae, Baetidae và Hydropsychidae.
- Phân hóa nhóm chức năng dinh dưỡng (FFGs): Nhóm cào nạo (Scrapers) và nhóm thu gom (Collector-gatherers) chiếm ưu thế áp đảo với hơn 65% tổng số cá thể ở thượng lưu nhờ thảm rêu bám đá và mùn bã thực vật dồi dào, trong khi hạ lưu chuyển dần sang nhóm thu lọc (Collector-filterers) và ăn tạp.
Thảo luận kết quả
Sự phân hóa rõ nét về cấu trúc thành phần loài bắt nguồn từ các yếu tố môi trường nền tảng:
- Thượng nguồn suối Khe Thẻ sở hữu nền đáy đá tảng (>80%) và độ che phủ rừng thứ sinh cao (60% - 100%), tạo môi trường nước mát, giàu oxy hòa tan và thức ăn mùn bã tự nhiên.
- Hạ lưu suối Khe Thẻ chịu tác động tiêu cực từ sự gia tăng bùn mịn lắng đọng (<0,1 mm), độ che phủ suy giảm dưới 30% và các hoạt động chăn thả, dịch vụ du lịch làm tăng độ đục và tích lũy hữu cơ.
So sánh với các nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Tam Đảo, Vườn Quốc gia Hoàng Liên và khu vực đèo Hải Vân, cấu trúc ưu thế của bộ Phù du và Cánh lông tại Mỹ Sơn hoàn toàn tương đồng với quy luật phân bố thủy sinh vùng nhiệt đới gió mùa.
Để biểu diễn trực quan các kết quả này:
- Biểu đồ cột chồng phân nhóm theo họ/giống: Thể hiện trực quan tỷ lệ áp đảo 53,7% của Phù du so với 34,1% của Cánh lông và 12,2% của Cánh úp.
- Bảng ma trận tương đồng Sorensen ($K_{ab}$) kết hợp Sơ đồ phân tích cụm (Cluster dendrogram): Minh họa khoảng cách tương đồng sinh thái giảm dần từ mức $K_{ab} = 0,72$ giữa Sinh cảnh 1 và 2 xuống chỉ còn $K_{ab} = 0,31$ giữa Sinh cảnh 1 và 3.
Đánh giá chất lượng nước qua chỉ số EPT Biotic Index cho thấy:
- Sinh cảnh 1: Nước đạt chất lượng "Rất tốt" ($EPT < 3,50$), hoàn toàn không có dấu hiệu ô nhiễm hữu cơ.
- Sinh cảnh 2: Nước đạt chất lượng "Tốt vừa" ($EPT = 4,51 - 5,50$).
- Sinh cảnh 3: Nước chuyển sang mức "Ô nhiễm hữu cơ nhẹ đến vừa" ($EPT = 6,51 - 7,50$), cảnh báo áp lực sinh thái cục bộ cần được can thiệp sớm.
Đề xuất và khuyến nghị
- Thiết lập hành lang bảo vệ thảm thực vật ven bờ suối: Tiến hành trồng bổ sung cây bản địa ven hai bên bờ suối Khe Thẻ qua khu vực đền tháp và vùng hạ lưu, nâng độ che phủ tán rừng tại Sinh cảnh 2 và 3 lên tối thiểu 65% (tăng từ mức 0% - 30% hiện tại). Kế hoạch triển khai từ năm 2024 đến năm 2026, do Ban Quản lý Di sản Văn hóa Mỹ Sơn chủ trì phối hợp cùng Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Quảng Nam.
- Quy hoạch và kiểm soát 100% nguồn nước thải cục bộ: Đầu tư hệ thống thu gom, xử lý nước thải sinh hoạt khép kín tại các khu đón tiếp, nhà hội trường và bảo tàng trước khi xả ra môi trường tự nhiên; đồng thời cấm triệt để việc chăn thả gia súc tại vùng hạ lưu suối, hướng tới mục tiêu kéo giảm chỉ số EPT Biotic Index tại Sinh cảnh 3 về mức dưới 4,50. Thời hạn hoàn thành trước quý IV/2025, giao UBND xã Duy Phú phối hợp Ban Quản lý Di sản thực hiện.
- Duy trì dòng chảy sinh thái và phục hồi vi sinh cảnh nền đáy: Nghiêm cấm các hoạt động nạo vét cơ giới làm phá vỡ cấu trúc đáy suối tự nhiên; chủ động sắp xếp các gờ đá cuội tạo vùng nước chảy xáo trộn oxy (riffle) chiếm tỷ lệ tối thiểu 40% diện tích lòng dẫn. Triển khai định kỳ hàng năm trong giai đoạn 2024 – 2028 dưới sự hướng dẫn của Chi cục Thủy lợi và chuyên gia sinh thái.
- Xây dựng chương trình quan trắc sinh học định kỳ: Ban hành quy trình quan trắc sinh học sử dụng bộ 82 loài chỉ thị EPT với tần suất 2 lần/năm (vào đỉnh mùa mưa tháng 8 và mùa khô tháng 4), số hóa 100% dữ liệu quan trắc lên hệ thống bản đồ GIS quản lý tài nguyên của tỉnh. Bắt đầu thực hiện từ quý I/2025 do Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Nam phối hợp Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN đảm nhiệm.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
- Ban quản lý các khu di tích, vườn quốc gia và khu bảo tồn: Cung cấp giải pháp khoa học thực tiễn để tích hợp công tác giám sát sinh thái nguồn nước vào kế hoạch bảo tồn tổng thể di sản cảnh quan. Trường hợp sử dụng (Use case): Ứng dụng quy trình đánh giá chỉ số sinh học EPT tại 30 điểm suối Khe Thẻ để thiết lập hệ thống cảnh báo sớm suy thoái môi trường tại Quần thể Di sản Mỹ Sơn và các khu di tích tương tự.
- Nhà khoa học, giảng viên và nghiên cứu sinh ngành Thủy sinh học, Động vật học: Nguồn tư liệu chuyên sâu về dẫn liệu phân loại học của 82 loài côn trùng nước vùng Trung Trung Bộ kèm số liệu đo đạc thực nghiệm. Trường hợp sử dụng: Trích dẫn dữ liệu thành phần loài và nhóm chức năng dinh dưỡng (FFGs) phục vụ nghiên cứu tiến hóa, địa động vật học và xây dựng cơ sở dữ liệu mã vạch DNA cho côn trùng nước Việt Nam.
- Cán bộ quản lý môi trường tại các Sở, Phòng Tài nguyên và Môi trường: Nắm bắt phương pháp quan trắc sinh thái học chi phí thấp, độ chính xác cao nhằm bổ trợ cho phương pháp quan trắc hóa lý truyền thống. Trường hợp sử dụng: Xây dựng sổ tay hướng dẫn kỹ thuật đánh giá chất lượng nước suối đầu nguồn lưu vực sông Thu Bồn bằng chỉ số biotic Hilsenhoff.
- Sinh viên, học viên cao học khối ngành Sinh học, Khoa học Môi trường và Quản lý Tài nguyên: Cẩm nang phương pháp luận hoàn chỉnh từ khâu khảo sát hiện trường, sử dụng lưới Surber 0,25 m², bảo quản mẫu cồn 80° đến kỹ thuật phân tích thống kê trên Primer v.6. Trường hợp sử dụng: Tham khảo cấu trúc luận văn chuẩn mực để triển khai các đề tài nghiên cứu đánh giá tác động sinh thái dòng chảy suối nhiệt đới.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao bộ ba côn trùng nước EPT lại được ưu tiên làm chỉ thị sinh học môi trường nước?
Ba bộ Phù du, Cánh úp và Cánh lông (EPT) có tính mẫn cảm sinh thái rất cao và khả năng chống chịu kém với các biến đổi môi trường. Ấu trùng EPT sinh sống dưới đáy suối trong thời gian dài từ vài tháng đến hơn 1 năm, giúp phản ánh chân thực chất lượng nước tích lũy thay vì chỉ ghi nhận thời điểm tức thời như các chỉ tiêu hóa lý.
Sự khác biệt cơ bản về phân bố họ và loài giữa bộ Phù du và Cánh lông tại suối Khe Thẻ là gì?
Bộ Phù du chiếm ưu thế tuyệt đối về số lượng loài với 44 loài (53,7%), thuộc 28 giống và 10 họ. Trong khi đó, bộ Cánh lông thể hiện độ đa dạng cao nhất ở bậc họ với 13 họ (50,0% tổng số họ) nhưng chỉ có 28 loài (34,1%), do các đặc điểm định loại ấu trùng Cánh lông ở Đông Nam Á còn nhiều hạn chế.
Cấu trúc nền đáy suối ảnh hưởng như thế nào đến độ phong phú của côn trùng EPT?
Nền đáy đá tảng (>1000 mm) và đá cuội tại đầu nguồn cung cấp giá thể bám vững chắc, tạo dòng chảy xiết giàu dưỡng khí giúp mật độ cá thể cao gấp 2,5 lần vùng nước đứng. Ngược lại, nền cát và bùn mịn (<0,1 mm) ở hạ nguồn làm tắc nghẽn cơ quan hô hấp của ấu trùng, khiến các loài nhạy cảm biến mất.
Chỉ số EPT Biotic Index đánh giá chất lượng nước suối Khe Thẻ tại các sinh cảnh ra sao?
Chỉ số EPT Biotic Index chứng minh chất lượng nước phân hóa rõ nét: Sinh cảnh 1 (đầu nguồn) đạt mức rất tốt ($EPT < 3,50$, không ô nhiễm); Sinh cảnh 2 (khu đền tháp) đạt mức tốt vừa ($EPT = 4,51 - 5,50$); Sinh cảnh 3 (hạ lưu du lịch) ghi nhận mức ô nhiễm hữu cơ vừa ($EPT = 6,51 - 7,50$).
Phân nhóm chức năng dinh dưỡng (FFGs) mang lại giá trị gì cho công tác quản lý sinh thái?
Phân nhóm FFGs giúp làm rõ con đường chuyển hóa năng lượng sinh học trong thủy vực. Tại thượng nguồn Khe Thẻ, nhóm cào nạo và thu gom chiếm hơn 65% tổng số cá thể, phản ánh hệ sinh thái vận hành tự nhiên và cân bằng dựa trên thảm rêu bám đá cùng nguồn mùn bã thực vật rừng rơi rụng.
Kết luận
- Xác lập danh mục đa dạng loài: Ghi nhận toàn diện 82 loài thuộc 60 giống và 26 họ của ba bộ EPT tại hệ thống suối Khe Thẻ, Khu di tích Mỹ Sơn, trong đó bộ Phù du chiếm ưu thế với 44 loài (53,7%).
- Làm rõ quy luật phân hóa sinh thái: Mật độ cá thể và số loài tại vi sinh cảnh nước chảy (riffle) cao gấp 2,5 - 3 lần vùng nước đứng (pool), đồng thời độ phong phú loài suy giảm hơn 60% từ thượng nguồn về hạ lưu.
- Xác định cấu trúc dinh dưỡng dòng suối: Nhóm cào nạo và thu gom chiếm ưu thế trên 65% tại đầu nguồn, phản ánh vai trò chuyển hóa vật chất hữu cơ then chốt của côn trùng đáy.
- Lượng hóa chất lượng môi trường nước: Ứng dụng thành công chỉ số EPT Biotic Index, xác định chất lượng nước suối Khe Thẻ đạt mức rất tốt ($EPT < 3,50$) ở đầu nguồn và bắt đầu ô nhiễm hữu cơ ($EPT > 6,50$) tại hạ lưu.
- Đề xuất giải pháp bảo tồn liên ngành: Đưa ra 4 nhóm giải pháp kỹ thuật và quản lý cụ thể nhằm kết hợp hài hòa giữa bảo tồn di sản văn hóa Chăm Pa và bảo vệ đa dạng sinh thái dòng nước.
Đóng góp lớn nhất của luận văn là công trình khoa học đầu tiên cung cấp cơ sở dữ liệu sinh học hoàn chỉnh về côn trùng đáy EPT tại Mỹ Sơn, mở ra hướng ứng dụng quan trắc sinh học chuẩn hóa cho khu vực miền Trung.
Kế hoạch tiếp theo trong giai đoạn 2024 – 2026 tập trung số hóa dữ liệu GIS và triển khai quan trắc định kỳ; giai đoạn 2026 – 2028 mở rộng ứng dụng chỉ số EPT trên toàn lưu vực sông Vu Gia – Thu Bồn.
Các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và cơ quan môi trường hãy chủ động khai thác ngay bộ dữ liệu và phương pháp luận của luận văn để nâng cao chất lượng đánh giá tác động sinh thái thủy vực, hoặc liên hệ nhóm tác giả để cùng triển khai các chương trình bảo tồn tài nguyên nước bền vững.