Luận văn: Kế toán tiêu thụ thành phẩm và KQKD tại CTCP Nông sản Phú Gia

Chuyên khảo kinh tế phân tích Nghiên cứu công tác kế toán tiêu thụ thành phẩm và xác định kết quả hoạt động kinh doanh tại công, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kế toán tiêu thụ và KQKD tại Nông sản Phú Gia

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh giữ vai trò sống còn đối với sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp. Hoạt động này không chỉ giúp thu hồi vốn, bù đắp chi phí mà còn là cơ sở để tạo ra lợi nhuận, nền tảng cho việc tái sản xuất mở rộng. Đặc biệt với các doanh nghiệp trong lĩnh vực nông sản, việc tổ chức tốt khâu tiêu thụ sản phẩm là yếu tố then chốt để đứng vững trên thị trường. Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Nông sản Phú Gia, một đơn vị hoạt động trong đặc điểm ngành nông sản đầy biến động, cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống kế toán bán hàng và xác định lợi nhuận chuẩn mực. Bài viết này, dựa trên nguồn tư liệu từ luận văn kế toán chi tiết, sẽ phân tích sâu về thực trạng kế toán tiêu thụ, các quy trình hạch toán, và từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp. Việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đối chiếu với thực tiễn tại Phú Gia cung cấp một cái nhìn toàn diện, hữu ích cho cả nhà quản lý và những người làm công tác kế toán.

1.1. Vai trò của hạch toán tiêu thụ trong ngành nông sản

Hạch toán tiêu thụ thành phẩm là giai đoạn cuối cùng của quá trình sản xuất nhưng lại mang ý nghĩa quyết định. Đối với doanh nghiệp, đây là khâu thực hiện giá trị sản phẩm, chuyển đổi hàng hóa thành tiền tệ. Thông qua hoạt động này, doanh nghiệp có thể thu hồi vốn kinh doanh, trang trải các chi phí đã bỏ ra và quan trọng nhất là tạo ra lợi nhuận. Đối với nền kinh tế quốc dân, việc tổ chức tốt khâu tiêu thụ giúp kết hợp chặt chẽ giữa lưu thông hàng hóa và lưu thông tiền tệ, góp phần ổn định giá trị đồng tiền. Nhiệm vụ của công tác kế toán tiêu thụ là phản ánh kịp thời, chính xác tình hình bán hàng, tính toán đúng đắn các khoản giảm trừ doanh thu, xác định chính xác giá vốn hàng bán, và theo dõi chặt chẽ tình hình thanh toán của khách hàng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu công tác kế toán tại Phú Gia

Nghiên cứu công tác kế toán tại Công ty Cổ phần Nông sản Phú Gia hướng đến các mục tiêu cụ thể và rõ ràng. Trước hết là hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán tiêu thụ thành phẩm và xác định kết quả hoạt động kinh doanh theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Tiếp theo, nghiên cứu tập trung phân tích đặc điểm và kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2015-2017 để thấy rõ xu hướng phát triển. Trọng tâm của nghiên cứu là đi sâu vào thực trạng công tác kế toán tiêu thụ tại công ty, từ đó đánh giá những ưu điểm và hạn chế còn tồn tại. Cuối cùng, dựa trên những phân tích thực tế, đề tài đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán, góp phần giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định quản trị hiệu quả hơn, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh.

II. Thực trạng Kế toán tiêu thụ tại Nông sản Phú Gia có gì

Để hiểu rõ quy trình kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Nông sản Phú Gia, cần phân tích bộ máy tổ chức và các chế độ kế toán mà công ty đang áp dụng. Công ty tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình tập trung, mọi hoạt động hạch toán đều được thực hiện tại phòng Kế toán, đảm bảo tính nhất quán và dễ kiểm soát. Phòng kế toán chịu trách nhiệm toàn diện từ việc lập kế hoạch tài chính, theo dõi hợp đồng kinh tế, quản lý tài sản và lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh định kỳ. Việc áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC cho thấy sự tuân thủ quy định của nhà nước. Tuy nhiên, với đặc điểm ngành nông sản là sản phẩm có hạn sử dụng và yêu cầu bảo quản đặc thù, công tác hạch toán hàng tồn kho nông sản và quản lý bán hàng đa kênh (bán buôn, đại lý) đặt ra những thách thức không nhỏ. Việc quản lý và tính toán giá vốn cho từng lô hàng, theo dõi công nợ phải thu từ nhiều đại lý đòi hỏi sự chính xác và một quy trình làm việc khoa học, chặt chẽ.

2.1. Phân tích bộ máy và chế độ kế toán đang áp dụng

Bộ máy kế toán của Công ty Cổ phần Nông sản Phú Gia được tổ chức tập trung gồm Kế toán trưởng và các kế toán viên phụ trách từng phần hành cụ thể như kế toán tiêu thụ, kế toán thanh toán và công nợ, kế toán tiền lương. Công ty áp dụng hình thức ghi sổ Nhật ký chung. Về chế độ, niên độ kế toán bắt đầu từ 01/01 và kết thúc ngày 31/12. Các chính sách kế toán quan trọng bao gồm: hạch toán hàng tồn kho nông sản theo phương pháp kê khai thường xuyên, tính giá xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ, và tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ. Việc tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các quy định hiện hành giúp các sổ sách kế toán liên quan và báo cáo tài chính của công ty có độ tin cậy cao.

2.2. Thách thức trong việc quản lý và tiêu thụ nông sản

Đặc điểm sản phẩm của công ty là thức ăn chăn nuôi, đòi hỏi điều kiện bảo quản khô ráo, thoáng mát. Hiện tại, Phú Gia sử dụng hai phương thức tiêu thụ chính là bán buôn (qua kho và không qua kho) và giao hàng cho các đại lý. Bán buôn qua kho cho phép kiểm soát chất lượng tốt hơn, trong khi bán hàng qua đại lý giúp mở rộng thị trường và tiêu thụ sản phẩm với khối lượng lớn. Mỗi phương thức đặt ra những thách thức riêng trong công tác kế toán. Với việc bán qua đại lý, việc theo dõi công nợ phải thu và xử lý hoa hồng cần được thực hiện chặt chẽ. Với hàng tồn kho nông sản, việc tính toán giá vốn hàng bán một cách chính xác khi xuất kho từ nhiều nguồn (tồn đầu kỳ, nhập trong kỳ) là một bài toán cần giải quyết hiệu quả để đảm bảo thông tin trên báo cáo tài chính là trung thực và hợp lý.

III. Quy trình Kế toán doanh thu bán hàng tại Nông sản Phú Gia

Ghi nhận doanh thu bán hàng là bước khởi đầu và quan trọng nhất trong quy trình kế toán bán hàng và xác định lợi nhuận. Tại Công ty Cổ phần Nông sản Phú Gia, việc hạch toán doanh thu và các khoản giảm trừ được thực hiện nghiêm ngặt theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Doanh thu chỉ được ghi nhận khi thỏa mãn đồng thời các điều kiện như chuyển giao phần lớn rủi ro và quyền sở hữu hàng hóa cho người mua, doanh thu được xác định tương đối chắc chắn và doanh nghiệp đã hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế. Các chứng từ gốc như hóa đơn giá trị gia tăng, hợp đồng kinh tế là cơ sở pháp lý để ghi nhận. Bên cạnh đó, việc quản lý và hạch toán chính xác các khoản giảm trừ doanh thu (chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán) có ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ tiêu doanh thu thuần và lợi nhuận gộp. Quy trình này đòi hỏi kế toán phải theo dõi chi tiết từng giao dịch, đảm bảo mọi bút toán đều được phản ánh đầy đủ và đúng kỳ, làm cơ sở cho việc lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chính xác.

3.1. Hướng dẫn hạch toán doanh thu bán hàng theo VAS

Doanh thu bán hàng được định nghĩa là tổng giá trị lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ, phát sinh từ hoạt động kinh doanh thông thường. Tại Phú Gia, kế toán sử dụng Tài khoản 511 – “Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ” để phản ánh. Khi phát sinh nghiệp vụ bán hàng, kế toán căn cứ vào hóa đơn giá trị gia tăng và các chứng từ liên quan để ghi nhận doanh thu và thuế GTGT đầu ra phải nộp. Doanh thu được ghi nhận theo giá bán chưa có thuế GTGT. Việc hạch toán tuân thủ nguyên tắc phù hợp, đảm bảo doanh thu và chi phí liên quan được ghi nhận trong cùng một kỳ kế toán, phản ánh đúng bản chất của giao dịch.

3.2. Cách xử lý các khoản giảm trừ doanh thu hiệu quả

Các khoản giảm trừ doanh thu bao gồm chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán và hàng bán bị trả lại. Các khoản này làm giảm doanh thu gộp, từ đó ảnh hưởng đến doanh thu thuần và lợi nhuận gộp. Kế toán sử dụng Tài khoản 521 – “Các khoản giảm trừ doanh thu” để theo dõi riêng biệt từng khoản. Ví dụ, khi công ty chấp nhận chiết khấu thương mại cho đại lý Tam Phát do mua hàng số lượng lớn, khoản chiết khấu này được hạch toán vào bên Nợ của TK 521. Cuối kỳ, toàn bộ số phát sinh trên TK 521 sẽ được kết chuyển sang TK 511 để xác định doanh thu thuần. Việc hạch toán rõ ràng giúp nhà quản lý phân tích tài chính doanh nghiệp tốt hơn, đánh giá được hiệu quả của các chính sách bán hàng.

IV. Bí quyết xác định giá vốn và chi phí tại Nông sản Phú Gia

Để xác định kết quả kinh doanh một cách chính xác, sau khi ghi nhận doanh thu, bước tiếp theo là tập hợp và phân bổ chi phí. Hai khoản mục chi phí lớn nhất và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận là giá vốn hàng bán và các chi phí hoạt động. Tại Công ty Cổ phần Nông sản Phú Gia, việc tính toán giá vốn được thực hiện một cách có hệ thống. Công ty áp dụng phương pháp bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ, một phương pháp phù hợp với đặc điểm ngành nông sản khi giá nguyên liệu đầu vào có thể biến động. Bên cạnh giá vốn, chi phí bán hàngchi phí quản lý doanh nghiệp cũng được theo dõi và hạch toán chi tiết. Các chi phí này bao gồm lương nhân viên, chi phí vận chuyển, tiếp khách, khấu hao tài sản cố định... Việc quản lý chặt chẽ các khoản chi phí này không chỉ giúp đảm bảo tính chính xác của báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh mà còn là cơ sở để ban lãnh đạo tìm kiếm các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán nhằm tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả kinh doanh.

4.1. Phương pháp tính giá vốn hàng bán áp dụng thực tế

Giá vốn hàng bán là trị giá gốc của sản phẩm, hàng hóa đã được tiêu thụ trong kỳ. Phú Gia sử dụng Tài khoản 632 để hạch toán và áp dụng phương pháp tính giá xuất kho là bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ. Đơn giá bình quân được tính bằng tổng giá trị hàng tồn đầu kỳ cộng với tổng giá trị hàng nhập trong kỳ, sau đó chia cho tổng số lượng hàng tồn đầu kỳ và nhập trong kỳ. Dựa trên dữ liệu từ báo cáo thực tập tốt nghiệp, với sản phẩm "Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc – PG 777" trong tháng 12/2017, đơn giá bình quân được xác định là 201.482 đồng/bao. Khi xuất bán 120 bao cho Công ty TNHH Hưng Mai, kế toán ghi Nợ TK 632 số tiền 24.177.840 đồng, phản ánh chính xác giá vốn của lô hàng này.

4.2. Kế toán chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp

Chi phí bán hàng (hạch toán trên TK 641) là các chi phí liên quan trực tiếp đến quá trình tiêu thụ sản phẩm như lương nhân viên bán hàng, chi phí vận chuyển, quảng cáo. Chi phí quản lý doanh nghiệp (hạch toán trên TK 642) là các chi phí chung cho toàn bộ hoạt động của công ty như lương ban giám đốc, chi phí văn phòng, khấu hao tài sản dùng chung. Tại Phú Gia, các chi phí này được tập hợp dựa trên các chứng từ hợp lệ như bảng lương, phiếu chi, hóa đơn giá trị gia tăng. Cuối kỳ, toàn bộ chi phí phát sinh trên TK 641 và TK 642 được kết chuyển sang TK 911 để xác định kết quả kinh doanh.

V. Cách phân tích Báo cáo kết quả kinh doanh tại Phú Gia

Bước cuối cùng trong chu trình kế toán là tổng hợp tất cả doanh thu, chi phí để lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Đây là tài liệu cốt lõi, phản ánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong một kỳ nhất định. Tại Công ty Cổ phần Nông sản Phú Gia, quy trình này được thực hiện bằng cách kết chuyển tất cả các tài khoản doanh thu (TK 511, TK 515, TK 711) và tài khoản chi phí (TK 632, TK 635, TK 641, TK 642, TK 811, TK 821) sang Tài khoản 911 – “Xác định kết quả kinh doanh”. Chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí sẽ cho ra lợi nhuận sau thuế. Dữ liệu tài chính giai đoạn 2015-2017 cho thấy một bức tranh khả quan về hoạt động của công ty. Việc phân tích tài chính doanh nghiệp dựa trên các chỉ số như lợi nhuận gộp, tốc độ tăng trưởng doanh thu, và tỷ suất lợi nhuận giúp ban lãnh đạo đánh giá chính xác sức khỏe tài chính và đưa ra những định hướng chiến lược phù hợp để nâng cao hiệu quả kinh doanh trong tương lai.

5.1. Quy trình kế toán xác định kết quả kinh doanh cuối kỳ

Cuối kỳ kế toán, kế toán viên tại Phú Gia tiến hành các bút toán kết chuyển. Đầu tiên, các khoản giảm trừ doanh thu (TK 521) được kết chuyển để xác định doanh thu thuần. Sau đó, doanh thu thuần (TK 511) và các khoản thu nhập khác (TK 515, 711) được kết chuyển sang bên Có của TK 911. Đồng thời, giá vốn hàng bán (TK 632), chi phí bán hàng (TK 641), chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642) và các chi phí khác được kết chuyển sang bên Nợ của TK 911. Cuối cùng, chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (TK 821) được xác định và kết chuyển. Số chênh lệch cuối cùng trên TK 911 được kết chuyển sang TK 421 – “Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối”, hoàn tất quy trình xác định kết quả kinh doanh.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh doanh qua các chỉ tiêu tài chính

Phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Phú Gia từ năm 2015 đến 2017 cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng. Doanh thu thuần năm 2017 tăng 192,8% so với năm 2016, một minh chứng cho thấy công ty đã thành công trong việc mở rộng thị trường và tìm kiếm khách hàng mới. Lợi nhuận sau thuế cũng tăng trưởng ổn định, với tốc độ bình quân đạt 116,77%. Mặc dù giá vốn hàng bán và các chi phí khác cũng tăng tương ứng với quy mô, nhưng tốc độ tăng trưởng lợi nhuận cho thấy công ty đã quản lý chi phí tương đối hiệu quả. Những con số này là kết quả trực tiếp của một hệ thống kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh hoạt động hiệu quả.

VI. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tại Nông sản Phú Gia

Dựa trên việc phân tích thực trạng kế toán tiêu thụ và quy trình xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Nông sản Phú Gia, có thể thấy hệ thống kế toán của công ty đã vận hành tương đối bài bản và tuân thủ các quy định. Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh luôn biến động, việc liên tục cải tiến là cần thiết. Để nâng cao hiệu quả kinh doanh, công ty cần tập trung vào việc hoàn thiện các quy trình hiện có, ứng dụng công nghệ để tự động hóa và nâng cao độ chính xác, đồng thời tăng cường công tác phân tích tài chính doanh nghiệp. Các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán không chỉ giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian mà còn cung cấp cho ban lãnh đạo những thông tin quản trị kịp thời và sâu sắc hơn. Việc đầu tư vào hệ thống kế toán chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong tương lai, giúp công ty khẳng định vị thế trên thị trường nông sản đầy cạnh tranh.

6.1. Đánh giá ưu và nhược điểm trong công tác kế toán hiện tại

Ưu điểm nổi bật trong công tác kế toán tại Phú Gia là có bộ máy tổ chức rõ ràng, phân công nhiệm vụ cụ thể và tuân thủ chặt chẽ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Việc sử dụng các sổ sách kế toán liên quan theo hình thức Nhật ký chung và phương pháp kê khai thường xuyên giúp việc theo dõi, kiểm tra, đối chiếu số liệu được thuận lợi. Tuy nhiên, nhược điểm có thể nằm ở việc hạch toán chi phí chưa thực sự chi tiết cho từng mặt hàng, từng kênh phân phối. Điều này có thể gây khó khăn cho việc phân tích sâu về hiệu quả của từng dòng sản phẩm hay hiệu quả của kênh bán hàng qua đại lý so với bán buôn.

6.2. Top giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho công ty

Để hoàn thiện công tác kế toánnâng cao hiệu quả kinh doanh, một số giải pháp được đề xuất. Thứ nhất, công ty nên xem xét áp dụng phần mềm kế toán hiện đại hơn, có khả năng quản lý chi tiết hàng tồn kho nông sản theo lô và hạn sử dụng. Thứ hai, cần xây dựng hệ thống báo cáo quản trị chi tiết hơn, phân tích được lợi nhuận gộp theo từng sản phẩm, từng khách hàng lớn. Điều này giúp ban lãnh đạo có cơ sở để ra quyết định về giá bán và chính sách chiết khấu. Cuối cùng, cần tăng cường công tác kiểm soát nội bộ, đặc biệt là trong việc quản lý công nợ phải thu và đối chiếu công nợ với các đại lý định kỳ để giảm thiểu rủi ro tài chính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu công tác kế toán tiêu thụ thành phẩm và xác định kết quả hoạt động kinh doanh tại công ty cổ phần nông sản phú gia

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN TIÊU THỤ THÀNH PHẨM VÀ XÁC ĐINH KẾT QUẢ KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT 1. Những vấn đề chung về kế toán tiêu thụ thành phẩm và xác định kết quả kinh doanh 1. Một số khái niệm liên quan đến tiêu thụ thành phẩm và xác định kết quả kinh doanh. * Thành phẩm: Là kết quả cuối cùng của quá trình sản xuất và gắn với một quy trình công nghệ sản xuất nhất định trong phạm vi một doanh nghiệp, là những sản phẩm đã đúc kết toàn bộ quy trình công nghệ sản xuất do doanh nghiệp tiến hành hoặc thuê ngoài gia công chế biến và đã được kiểm nghiệm phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật quy định và đã nhập kho thành phẩm * Tiêu thụ thành phẩm thành phẩm: Tiêu thụ thành phẩm thành phẩm là giai đoạn tiếp theo của quá trình sản xuất.

Để thực hiện giá trị sản phẩm hàng hoá, lao vụ, dịch vụ, doanh nghiệp phải chuyển giao hàng hoá dịch vụ cho khách hàng khi đựơc chấp nhận thanh toán. * Kết quả kinh doanh Kết quả kinh doanh là số lãi hoặc lỗ do các hoạt động trong doanh nghiệp mang lại trong một kì kế toán. Kết quả kinh doanh bao gồm kết quả từ hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường và kết quả hoạt động khác. Nhiệm vụ của công tác kế toán tiêu thụ thành phẩm và xác định kết quả hoạt động kinh doanh 1.1 Nhiệm vụ của công tác hạch toán tiêu thụ thành phẩm - Phản ánh kịp thời, chính xác tình hình tiêu thụ thành phẩm sản phẩm, dịch vụ.

- Tính chính xác các khoản giảm trừ doanh thu. - Hạch toán chính xác giá vốn hàng bán, dịch vụ đã cung cấp. 4 - Theo dõi tình hình tiêu thụ thành phẩm các loại hàng hoá một cách chính xác theo hai chỉ tiêu hiện vật, giá trị và tình hình thanh toán với khách hàng. - Theo dõi các chi phí tiêu thụ thành phẩm, chi phí quản lý doanh nghiệp và giám sát chặt chẽ các chi phí đó.

Mặt khác kế toán phải phân bổ chính xác hai chỉ tiêu về chi phí cho từng loại hàng hoá được bán.2 Vai trò của hạch toán tiêu thụ thành phẩm Đối với doanh nghiệp: thông qua hoạt động tiêu thụ thành phẩm có thể thu hồi được vốn kinh doanh, bù đắp chi phí và mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp. Đối với nền kinh tế quốc dân: việc thực hiện tốt khâu tiêu thụ thành phẩm là điều kiện để kết hợp chặt chẽ giữa lưu thông hàng hóa với lưu thông tiền tệ, thực hiện chu chuyển tiền mặt, ổn định và củng cố giá trị đồng tiền 1. Các phương thức tiêu thụ thành phẩm, phương thức thanh toán và nguyên tắc tiêu thụ thành phẩm 1. Các phương thức tiêu thụ thành phẩm Trong nền kinh tế thị trường tiêu thụ hàng hoá được thực hiện theo nhiều phương thức khác nhau, theo đó hàng hoá vận động đến tận tay người tiêu dùng.Việc lựa chọn và áp dụng linh hoạt các phương thức tiêu thụ đã góp phần không nhỏ vào thực hiện kế hoạch tiêu thụ của doanh nghiệp.

* Phương thức bán buôn: Bán buôn hàng hoá được hiểu là hình thức tiêu thụ thành phẩm cho người mua trung gian để họ tiếp tục chuyển bán hoặc bán cho các nhà sản xuất. Trong phương thức bán buôn thì có hai phương thức: - Bán buôn qua kho: Là bán buôn hàng hoá mà hàng hoá đó được xuất ra từ kho bảo quản của doanh nghiệp. - Bán buôn không qua kho: Là hình thức bán mà các doanh nghiệp thươngmại sau khi tiến hành mua hàng hoá không đưa về nhập kho mà chuyển thẳng đến cho bên mua. Nó bao gồm bán buôn trực tiếp và chuyển hàng chờ chấp nhận 5 * Phương thức bán lẻ: Bán lẻ hàng hóa là phương thức tiêu thụ thành phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng hoặc cho tổ chức kinh tế, đơn vị kinh tế, tập thể mua về mang tính chất tiêu dùng nội bộ.

Bao gồm ba phương thức tiêu thụ thành phẩm: Bán lẻ thu tiền tập trung, bán lẻ không thu tiền tập trung và bán lẻ tự động. * Bán hàng ký gửi hoặc giao đại lý: là hình thức bán hàng mà trong đó doanh nghiệp thương mại giao hàng cho cơ sở đại lý, ký gửi để các cơ sở này trực tiếp bán hàng. Bên nhận làm đại lý, ký gửi sẽ trực tiếp bán hàng, thanh toán tiền hàng và được hưởng hoa hồng đại lý. Số hàng chyển giao cho các cơ sở đại lý, ký gửi vẫn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp thương mại cho đến khi doanh nghiệp thương mại được cơ sở đại lý, ký gửi thanh toán tiền hay chấp nhận thanh toán hoặc thông báo về số hàng đã bán được, doanh nghiệp mới mất quyền sở hữu về số hàng này.

Phương pháp tính giá hàng hóa a. Tính giá hàng hóa nhập kho * Đối với hàng hóa mua về nhập kho: - Trường hợp mua hàng trong nước: Giá thực tế = Giá mua + Chi phí thu mua – Khoản giảm giá (nếu có) Trong đó: Giá mua: Căn cứ theo hóa đơn. Chi phí thu mua có thể bao gồm các chi phí vận chuyển, bốc xếp, phí bảo quản, bảo hiểm, hao hụt trên đường đi, tiền thuê kho bãi; chi phí của bộ phận thu mua độc lập, chi phí gia công chế biến trước khi nhập kho. Các chi tiêu trên có thể tính theo giá chưa có thuế GTGT hoặc tính theo giá thanh toán, tức là giá có thuế GTGT, phụ thuộc vào công dụng của hàng hóa và tùy theo từng trường hợp.

Khoản giảm giá (nếu có) là khoản giảm giá phát sinh sau khi nhận hàng và xuất phát từ việc giao hàng không đúng qui cách, thời hạn … đã ký kết. * Đối với hàng hóa thuê ngoài gia công chế biến: 6 Giá thực tế hàng hóa thuê ngoài gia công chế biến gồm: giá thực tế xuất kho đem gia công cộng chi phí vận chuyển, phí bốc xếp, phí bảo hiểm và tiền trả cho người gia công. * Trường hợp hàng hóa, dịch vụ mua vào được dùng hóa đơn, chứng từ đặc thù: Giá thanh toán là giá đã có thuế GTGT thì doanh nghiệp được căn cứ vào hàng hóa, dịch vụ mua vào đã để xác định giá trị mua chưa có thuế và thuế GTGT đầu vào được khấu trừ. Giá thanh toán Giá mua chưa có thuế = 1 + Thuế suất GTGT Thuế GTGT được khấu trừ = Giá thanh toán – Giá mua chưa thuế Nếu doanh nghiệp mua hàng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt của đơn vị sản xuất để bán thì thuế GTGT đầu vào khấu trừ tính theo tỷ lệ 1% trên giá mua chưa có thuế.

* Nguyên tắc hạch toán hàng hóa: Kế toán phải phản ánh riêng biệt giá trị hàng hóa mua vào và chi phí thu mua hàng hóa. Trong đó: Giá chưa có thuế Giá mua vào Thuế nhập khẩu Các khoản giảm = GTGT hay giá + - của hàng hóa hay thuế khác giá khác thanh toán Chi phí thu mua Chi phí thu mua hàng Hao hụt định mức phát sinh = + hàng hóa hóa thực tế phát sinh trong quá trình mua hàng Nếu doanh nghiệp hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên thì hằng ngày khi xuất kho hàng hóa để bán thì kế toán sẽ tính toán và ghi chép vào các tài khoản có liên quan theo chỉ tiêu giá mua của hàng hóa. Đến cuối kỳ trước khi xác định kết quả kinh doanh, kế toán phải phân bổ chi phí thu mua hàng hóa cho hàng đã bán trong kỳ và hàng tồn kho cuối kỳ để tính giá vốn của hàng bán và giá vốn của hàng tồn cuối kỳ. Việc lựa chọn tiêu thức phân bổ chi phí thu mua hàng hóa tùy thuộc vào tình hình cụ thể của mỗi doanh nghiệp, nhưng phải được thực hiện nhất quán trong niên độ kế toán.

7 Chi phí thu mua + Chi phí thu mua Chi phí thu hàng hóa tồn đầu kỳ hàng hóa phát sinh Trị giá hàng mua phân bổ trong kỳ = x xuất bán trong cho hàng bán kỳ trong kỳ Trị giá hàng tồn đầu Trị giá hàng mua kỳ + vào trong kỳ b. Phương pháp tính giá hàng hóa xuất kho Trị giá thực tế hàng hóa xuất kho có thể được xác định theo một trong 4 phương pháp: Bình quân gia quyền liên hoàn hoặc cố định; Nhập trước – xuất trước; Giá thực tế đích danh; Phương pháp giá bán lẻ. - Phương pháp bình quân gia quyền: Trị giá vốn hàng xuất bán = Số lượng x Đơn giá bình quân Đơn giá bình quân được tính trong từng phương pháp bình quân gia quyền như sau: + Theo phương pháp bình quân cả kỳ dự trữ được tính theo công thức sau: Giá trị thực tế hàng Giá trị hàng hóa thực Đơn giá bình hóa tồn kho đầu kỳ + tế nhập trong kỳ quân Số lượng hàng hóa tồn Số lượng hàng hóa = + đầu kì nhập trong kỳ + Giá đơn vị bình quân sau mỗi lần nhập được tính theo công thức sau: Giá thực tế hàng tồn kho sau mỗi lần Giá đơn vị BQ sau mỗi lần nhập = Số lượng hàng tồn kho sau mỗi lần nhập - Phương pháp nhập trước – xuất trước (FIFO): Phương pháp này dựa trên giả thuyết hàng hóa nhập trước sẽ được xuất trước. Do đó, giá trị hàng hóa xuất kho được tính hết theo giá nhập kho lần trước rồi mới tính tiếp giá nhập kho lần sau.

- Phương pháp giá thực tế đích danh: Phương pháp này được sử dụng trong TH doanh nghiệp quản lý hàng hóa theo từng lô hàng nhập. Hàng xuất kho của lô nào thì lấy đơn giá của lô hàng đó để tính. - Phương pháp giá bán lẻ: Phương pháp này thường được dùng trong ngành bán lẻ để tính giá trị của hàng tồn kho với số lượng lớn các mặt hàng thay đổi nhanh chóng và có lợi nhuận biên tương tự mà không thể sử dụng các phương pháp tính giá gốc khác. Phương thức thanh toán * Thanh toán ngay: Là hình thức tiêu thụ thành phẩm thu tiền ngay bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản, việc giao hàng và thanh toán tiền hàng được thực hiện ở cùng một thời điểm, do vậy việc tiêu thụ thành phẩm được hoàn tất ngay khi giao hàng và nhận tiền.

Theo phương thức này khách hàng có thể được hưởng chiết khấu theo hóa đơn. * Thanh toán sau: Là hình thức tiêu thụ thành phẩm chưa thu tiền ngay, việc giao hàng và thanh toán tiền hàng được thực hiện không cùng một thời điểm. Những nội dung của kế toán tiêu thụ thành phẩm 1.1 Kế toán doanh thu bán hàng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ