Nghiên cứu công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Green Ant

Tài liệu nghiên cứu Kế toán bán hàng & xác định KQKD tại Green Ant Việt Nam với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Vũ Thị Loan

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo thực tập

2018

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, công tác kế toán bán hàng và cung cấp dịch vụ đóng vai trò xương sống, quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Đây không chỉ là việc ghi chép các con số mà còn là quá trình cung cấp thông tin chính xác, kịp thời về tình hình tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa. Từ đó, nhà quản trị có thể đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn. Việc xác định chính xác kết quả hoạt động kinh doanh là mục tiêu cuối cùng, phản ánh hiệu quả của toàn bộ quá trình từ sản xuất đến tiêu thụ. Lợi nhuận, chỉ tiêu tổng hợp quan trọng nhất, là thước đo "sức khỏe" tài chính, tạo tiền đề cho việc tái đầu tư, mở rộng quy mô và thực hiện nghĩa vụ với nhà nước. Tại một doanh nghiệp thương mại dịch vụ như Công ty Cổ phần TMDV Green Ant Việt Nam, hoạt động bán hàng là trung tâm, tạo ra dòng tiền và doanh thu chủ yếu. Do đó, tổ chức tốt công tác kế toán bán hàng không chỉ giúp quản lý chặt chẽ tài sản, dòng tiền mà còn là cơ sở để phân tích kết quả kinh doanh, tìm ra điểm mạnh để phát huy và điểm yếu để khắc phục, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Sự cần thiết và nhiệm vụ của công tác kế toán bán hàng

Kế toán bán hàng có nhiệm vụ cốt lõi là phản ánh và ghi chép đầy đủ, kịp thời, chính xác mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến quá trình bán hàng. Cụ thể, kế toán phải theo dõi chi tiết số lượng, chất lượng và giá trị của hàng hóa bán ra. Đồng thời, công tác này đòi hỏi phải giám sát chặt chẽ tình hình thanh toán của khách hàng, đôn đốc thu hồi các khoản kế toán công nợ phải thu để đảm bảo dòng tiền cho doanh nghiệp. Một nhiệm vụ quan trọng khác là cung cấp thông tin cần thiết cho việc lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và các báo cáo quản trị khác, phục vụ cho việc điều hành của ban lãnh đạo. Tại Công ty Green Ant, việc này càng quan trọng khi công ty kinh doanh đa dạng mặt hàng từ linh kiện máy tính đến thiết bị điện tử, đòi hỏi sự theo dõi chi tiết và chính xác.

1.2. Mối quan hệ mật thiết giữa bán hàng và kết quả kinh doanh

Bán hàng và xác định kết quả kinh doanh có mối quan hệ nhân quả. Bán hàng là khâu khởi đầu, tạo ra doanh thu bán hàng, là yếu tố đầu vào cơ bản để tính toán lợi nhuận. Không có hoạt động bán hàng, doanh nghiệp không thể có doanh thu và lợi nhuận. Ngược lại, kết quả kinh doanh là thước đo hiệu quả của hoạt động bán hàng. Một kết quả kinh doanh tốt (lợi nhuận cao) cho thấy chiến lược bán hàng, chính sách giá, và quản lý chi phí đang hiệu quả. Ngược lại, kết quả kinh-doanh-kém-buộc-doanh-nghiệp-phải-nhìn-lại-toàn-bộ-quy-trình-bán-hàng-của-mình.-Sự-liên-kết-này-được-thể-hiện-qua-công-thức-cơ-bản:-Lợi-nhuận-gộp-=-Doanh-thu-thuần---Giá-vốn-hàng-bán.

II. Thách thức trong thực trạng kế toán tại Green Ant Việt Nam

Là một doanh nghiệp thương mại dịch vụ quy mô vừa và nhỏ, Công ty Cổ phần TMDV Green Ant Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù trong công tác kế toán. Thực trạng kế toán tại doanh nghiệp thương mại này cho thấy bộ máy kế toán còn khá tinh gọn, chỉ gồm 3 nhân sự, trong đó kế toán trưởng kiêm nhiệm vai trò kế toán tổng hợp. Điều này tạo áp lực lớn về khối lượng công việc và đòi hỏi mỗi cá nhân phải có năng lực đa nhiệm. Việc áp dụng hình thức ghi sổ Nhật ký chung tuy phổ biến nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ sai sót nếu không được kiểm soát chặt chẽ, đặc biệt khi xử lý số lượng lớn chứng từ kế toán bán hàng mỗi ngày. Thêm vào đó, đặc điểm kinh doanh đa dạng mặt hàng (thiết bị điện tử, nội thất, phần mềm) làm phức tạp hóa quá trình theo dõi, tính toán giá vốn hàng bán và quản lý hàng tồn kho. Việc chuyển đổi từ Quyết định 48 sang Thông tư 133/2016/TT-BTC cũng đặt ra yêu cầu cập nhật kiến thức và điều chỉnh hệ thống sổ sách cho đội ngũ kế toán.

2.1. Đặc điểm tổ chức bộ máy kế toán tại công ty cổ phần

Cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán tại Công ty cổ phần Green Ant được xây dựng theo mô hình tập trung. Kế toán trưởng chịu trách nhiệm điều hành toàn bộ công việc, từ việc lập báo cáo tài chính đến tham mưu cho ban giám đốc. Kế toán bán hàng và thủ quỹ là các vị trí hỗ trợ trực tiếp. Mô hình này giúp tiết kiệm chi phí nhân sự và đảm bảo thông tin được quản lý tập trung, tuy nhiên cũng tạo ra điểm nghẽn khi một vị trí bị quá tải. Sự kiêm nhiệm có thể dẫn đến việc chậm trễ trong việc đối chiếu số liệu và lập báo cáo định kỳ, ảnh hưởng đến tính kịp thời của thông tin quản trị.

2.2. Những khó khăn trong quy trình kế toán bán hàng hiện tại

Quy trình xử lý nghiệp vụ bán hàng tại Green Ant, dù tuân thủ theo hình thức Nhật ký chung, vẫn còn các bước thủ công. Việc phân loại, ghi chép chứng từ như hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho vào sổ sách đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ để tránh nhầm lẫn. Đặc biệt, việc theo dõi công nợ của nhiều khách hàng với các phương thức thanh toán khác nhau (trực tiếp, chuyển khoản, trả chậm) là một thách thức. Nếu không có hệ thống quản lý hiệu quả, rủi ro nợ xấu và sai sót trong việc ghi nhận doanh thu có thể xảy ra, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh.

2.3. Áp lực quản lý chi phí và xác định kết quả kinh doanh

Việc xác định chính xác kết quả kinh doanh đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ không chỉ doanh thu mà còn cả chi phí. Tại Green Ant, chi phí quản lý kinh doanh (TK 642) bao gồm nhiều khoản mục nhỏ như lương nhân viên, chi phí vận chuyển, viễn thông. Việc bóc tách và phân bổ chính xác các chi phí này vào từng hoạt động là một công việc phức tạp. Bất kỳ sai sót nào trong việc hạch toán doanh thu bán hàng hoặc chi phí đều sẽ dẫn đến kết quả cuối cùng bị sai lệch, ảnh hưởng đến việc tính thuế TNDN và phân phối lợi nhuận sau thuế.

III. Phương pháp hạch toán doanh thu bán hàng tại Green Ant

Công ty Green Ant áp dụng một quy trình kế toán bán hàng bài bản dựa trên hình thức ghi sổ Nhật ký chung, tuân thủ theo Thông tư 133/2016/TT-BTC. Quy trình này đảm bảo mọi nghiệp vụ bán hàng đều được ghi nhận đầy đủ và có hệ thống. Khi phát sinh một giao dịch bán hàng, bộ phận kinh doanh sẽ tiếp nhận đơn đặt hàng hoặc hợp đồng. Dựa trên đó, kế toán lập Hóa đơn GTGT và Phiếu xuất kho. Các chứng từ kế toán bán hàng này là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để ghi nhận nghiệp vụ. Kế toán tiến hành định khoản và ghi vào Sổ Nhật ký chung, sau đó chuyển số liệu sang các Sổ Cái và sổ chi tiết liên quan như Sổ Cái TK 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ), TK 131 (Phải thu của khách hàng), và TK 3331 (Thuế GTGT phải nộp). Việc ghi nhận doanh thu được thực hiện tại thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa cho người mua và được khách hàng chấp nhận thanh toán, đảm bảo tuân thủ nguyên tắc kế toán.

3.1. Quy trình xử lý hóa đơn và chứng từ bán hàng thực tế

Ví dụ điển hình là Hóa đơn GTGT số BH00004, bán các loại máy điều hòa cho Công ty TNHH Xây dựng và TM Nam An. Tổng giá trị trước thuế là 890.000.000 đồng, thuế GTGT 10% là 89.000.000 đồng. Kế toán căn cứ vào hóa đơn này để định khoản: Nợ TK 131 (Nam An): 979.000.000 đồng; Có TK 511: 890.000.000 đồng; Có TK 3331: 89.000.000 đồng. Bút toán này được ghi ngay vào Sổ Nhật ký chung (mẫu sổ 3.2), thể hiện rõ việc tăng khoản phải thu và ghi nhận doanh thu cùng nghĩa vụ thuế với nhà nước.

3.2. Hướng dẫn ghi sổ sách kế toán liên quan đến bán hàng

Từ Sổ Nhật ký chung, thông tin về nghiệp vụ bán hàng được chuyển vào các sổ chi tiết và sổ cái. Cụ thể, số tiền 890.000.000 đồng sẽ được ghi vào bên Có của Sổ Cái TK 511 - Doanh thu bán hàng (mẫu sổ 3.3). Đồng thời, số tiền 979.000.000 đồng được ghi vào bên Nợ của Sổ chi tiết công nợ phải thu của Công ty Nam An. Quy trình này đảm bảo tính đối ứng của kế toán và giúp việc theo dõi, đối chiếu số liệu vào cuối kỳ trở nên dễ dàng, minh bạch, tạo cơ sở vững chắc cho việc lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

IV. Bí quyết xác định giá vốn và chi phí kinh doanh chính xác

Để xác định lợi nhuận gộp một cách chính xác, việc tính toán giá vốn hàng bán (GVHB) là bước không thể thiếu. Tại Green Ant, công ty áp dụng phương pháp tính giá xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ. Đây là phương pháp phù hợp với doanh nghiệp kinh doanh nhiều mặt hàng có giá trị biến động. Công thức được áp dụng là lấy tổng giá trị hàng tồn kho đầu kỳ cộng với tổng giá trị hàng nhập trong kỳ, sau đó chia cho tổng số lượng hàng tồn đầu kỳ và nhập trong kỳ để ra đơn giá bình quân. Đơn giá này sau đó được nhân với số lượng hàng bán ra để xác định GVHB. Song song với đó, việc quản lý và hạch toán chi phí quản lý kinh doanh (TK 642) và chi phí bán hàng (TK 6421) cũng được thực hiện chặt chẽ. Mọi chi phí từ lương nhân viên, vận chuyển, đến các chi phí dịch vụ mua ngoài đều được tập hợp đầy đủ chứng từ hợp lệ (bảng lương, phiếu chi) trước khi hạch toán vào các tài khoản chi phí tương ứng.

4.1. Kỹ thuật tính giá vốn hàng bán theo phương pháp bình quân

Đối với nghiệp vụ bán điều hòa cho Công ty Nam An (HĐ BH00004), kế toán phải tính giá vốn cho từng loại sản phẩm. Ví dụ, với mặt hàng Điều hòa LGJC 12E, công ty xuất bán 55 bộ. Dựa trên số liệu tồn kho đầu kỳ và nhập trong kỳ, đơn giá bình quân được tính là 8.288.000 đồng/bộ. Từ đó, giá vốn cho lô hàng này được xác định là 55 * 8.288.000 = 455.840.000 đồng. Kế toán định khoản: Nợ TK 632: 455.840.000 đồng; Có TK 156: 455.840.000 đồng. Bút toán này được ghi vào Sổ Cái TK 632 (mẫu 3.5), phản ánh việc giảm giá trị hàng tồn kho và ghi nhận chi phí giá vốn.

4.2. Cách hạch toán chi phí lương và các chi phí quản lý khác

Chi phí tiền lương là một khoản mục quan trọng trong chi phí quản lý. Dựa vào Bảng chấm công và Bảng lương tháng 03/2017 (mẫu 3.6), kế toán tính toán tổng lương phải trả và các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, BHTN). Ví dụ, tổng chi phí lương và các khoản trích cho bộ phận quản lý doanh nghiệp được hạch toán: Nợ TK 6422 và Có các TK 334, 338. Tương tự, các chi phí khác như chi phí vận chuyển (Phiếu chi 009) hay cước viễn thông (Phiếu chi 025) cũng được định khoản vào Nợ TK 6421 (chi phí bán hàng) hoặc Nợ TK 6422 (chi phí quản lý doanh nghiệp) tương ứng.

V. Phân tích kết quả kinh doanh thực tiễn tại Green Ant

Việc phân tích kết quả kinh doanh là bước cuối cùng để đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Dựa trên số liệu từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Green Ant giai đoạn 2015-2017 (Biểu 2.3), có thể thấy một bức tranh tài chính tích cực và đà tăng trưởng ổn định. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ cho thấy sự tăng trưởng liên tục, với tốc độ phát triển bình quân đạt 117,83%. Điều này chứng tỏ sản phẩm, dịch vụ của công ty ngày càng được thị trường chấp nhận. Đặc biệt, chỉ tiêu quan trọng nhất là lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng bình quân ấn tượng lên đến 299,57%, cho thấy công ty không chỉ mở rộng được quy mô doanh thu mà còn quản lý chi phí rất hiệu quả. Sự tăng trưởng mạnh mẽ của lợi nhuận là minh chứng rõ ràng cho sự đúng đắn trong chiến lược kinh doanh và sự hiệu quả của công tác quản lý tài chính, kế toán tại công ty.

5.1. Đánh giá sự tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận gộp

Cụ thể, doanh thu thuần của Green Ant đã tăng từ 1.099.776.000 đồng năm 2015 lên 1.453.000.000 đồng năm 2016 (tăng 32,13%) và tiếp tục tăng lên 1.527.000.000 đồng vào năm 2017. Tương ứng, lợi nhuận gộp về bán hàng cũng tăng trưởng mạnh mẽ, phản ánh khả năng kiểm soát tốt giá vốn hàng bán và duy trì biên lợi nhuận ổn định. Sự tăng trưởng đồng đều giữa doanh thu và lợi nhuận gộp cho thấy hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty đang rất vững chắc.

5.2. Nhận diện ưu điểm qua các chỉ tiêu tài chính then chốt

Qua phân tích, ưu điểm lớn nhất của công ty là khả năng tạo ra lợi nhuận cao. Lợi nhuận sau thuế tăng vọt từ 8.151.000 đồng (2015) lên đến 27.972.581 đồng (2017). Điều này cho thấy công tác kế toán đã thực hiện tốt nhiệm vụ phản ánh chính xác các khoản mục chi phí (giá vốn, chi phí quản lý) và doanh thu, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn rõ nét về hiệu quả hoạt động. Việc hạch toán và quyết toán thuế TNDN cũng được thực hiện đúng quy định, góp phần vào kết quả tài chính minh bạch.

5.3. Một số tồn tại cần khắc phục trong công tác kế toán

Mặc dù đạt được kết quả kinh doanh tốt, công tác kế toán tại Green Ant vẫn còn một số điểm cần cải thiện. Thực trạng kế toán tại doanh nghiệp thương mại này cho thấy quy trình vẫn phụ thuộc nhiều vào ghi chép thủ công trên Excel, tiềm ẩn rủi ro sai sót và tốn nhiều thời gian đối chiếu. Việc quản lý công nợ cần được hệ thống hóa hơn nữa để giảm thiểu rủi ro. Đây là những cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán trong tương lai.

VI. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán bán hàng cho doanh nghiệp

Dựa trên phân tích thực trạng tại Công ty Green Ant, việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán là vô cùng cần thiết để nâng cao hiệu quả quản trị và tạo đà phát triển bền vững. Trọng tâm của các giải pháp này là tối ưu hóa quy trình, ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực của đội ngũ nhân sự. Việc chuẩn hóa lại hệ thống chứng từ kế toán bán hàng và quy trình luân chuyển chứng từ sẽ giúp giảm thiểu sai sót và rút ngắn thời gian xử lý. Bên cạnh đó, việc xây dựng các quy định rõ ràng về chính sách bán hàng, chiết khấu thương mại và quản lý công nợ sẽ giúp kiểm soát dòng tiền tốt hơn. Về lâu dài, đầu tư vào một phần mềm kế toán chuyên nghiệp là giải pháp tất yếu, giúp tự động hóa nhiều khâu từ ghi sổ, tính giá vốn đến lập báo cáo, giải phóng kế toán viên khỏi các công việc thủ công và cung cấp số liệu quản trị tức thời, chính xác cho ban lãnh đạo.

6.1. Tối ưu hóa quy trình kế toán công nợ phải thu khách hàng

Để quản lý kế toán công nợ phải thu hiệu quả hơn, công ty nên xây dựng một quy trình theo dõi nợ chi tiết cho từng khách hàng, phân loại nợ theo tuổi nợ (dưới 30 ngày, 30-60 ngày, quá hạn). Cần có nhân sự chuyên trách hoặc quy định rõ ràng về việc đối chiếu công nợ định kỳ (hàng tuần, hàng tháng) và gửi thông báo nhắc nợ tự động. Việc thiết lập chính sách tín dụng rõ ràng cho từng nhóm khách hàng cũng giúp hạn chế rủi ro phát sinh nợ xấu, đảm bảo khả năng thu hồi vốn nhanh chóng.

6.2. Ứng dụng phần mềm để tự động hóa việc lập báo cáo

Đầu tư vào phần mềm kế toán sẽ là một bước đột phá. Phần mềm không chỉ giúp tự động hóa việc ghi nhận vào sổ sách kế toán liên quan đến bán hàng mà còn có khả năng tự động tính giá vốn, phân bổ chi phí và lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chỉ bằng vài cú nhấp chuột. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót do con người và cung cấp cho nhà quản trị các báo cáo phân tích đa chiều (theo mặt hàng, theo nhân viên kinh doanh, theo khu vực), hỗ trợ ra quyết định nhanh và chính xác hơn.

6.3. Hướng nghiên cứu cho các luận văn kế toán bán hàng tương lai

Nghiên cứu điển hình tại Green Ant mở ra nhiều hướng đi cho các luận văn kế toán bán hàng trong tương lai. Các đề tài có thể tập trung sâu hơn vào việc so sánh hiệu quả giữa các phần mềm kế toán khác nhau trong doanh nghiệp vừa và nhỏ, hoặc nghiên cứu ứng dụng Business Intelligence (BI) để trực quan hóa dữ liệu bán hàng và phân tích kết quả kinh doanh. Một hướng khác là phân tích ảnh hưởng của các chính sách kế toán (ví dụ: phương pháp tính giá vốn, trích lập dự phòng) đến lợi nhuận sau thuế và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp thương mại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh tại công ty cổ phần tmdv green ant việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH 1.1 Sự cần thiết của kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh 1.1 Nhiệm vụ của kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh Để đáp ứng được các nhu cầu quản lý về thành phẩm, hàng hóa và xác định kết quả kinh doanh kế toán phải thực hiện tốt các nhiệm vụ sau: + Phản ánh và ghi chép đầy đủ, kịp thời, chính xác tình hình hiện có của các mặt hàng theo số lượng, chất lượng,…. + Phản ánh và ghi chép đầy đủ, kịp thời, chính xác các khoản doanh thu, các khoản giảm gảm trừ doanh thu và chi phí của từng hoạt động trong doanh nghiệp, đồng thời đôn đốc các khoản phải thu của khách hàng. + Phản ánh và tính toán chính xác kể quả của từng hoạt động, giám sát tình hình thực hiện nghĩa vụ với nhà nước và tình hình phân phối kết quả các hoạt động. + Cung cấp thông tin kế toán để phục vụ cho việc lập BCTC và định kỳ phân tích hoạt động kinh tế liên quan đến quá trình bán hàng và xác định kết quả kinh doanh.2 Ý nghĩa của kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh Trong nền kinh tế hiện nay, hoạt động bán hàng góp phần khuyến khích tiêu dùng, giúp sản xuất phát triển để đảm bảo sự cân bằng giữa cung và cầu trên thị trường.

Bên cạnh đó, bán hàng cũng góp phần giúp phát triển cân đối giữa các ngành nghề trong toàn bộ nền kinh tế. Như ta đã biết, hoạt động bán hàng là cơ sở để xác định KQKD hay còn gọi là lợi nhuận của DN. Lợi nhuận là một chỉ tiêu phản ánh tổng quát tình hình SXKD của DN, là nhân tố quyết định sự tồn tại và phát triển của DN. Có lợi nhuận mới có điều kiện để mở rộng SXKD, nâng cao thu nhập, tích lũy để tái sản xuất,… Nói tóm lại, việc tổ chức tốt công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh trong DN có ý nghĩa rất lớn đối với sự tồn tại và phát triển của DN.3 Mối quan hệ giữa bán hàng và xác định kết quả kinh doanh Bán hàng là khâu cuối cùng của quá trình kinh doanh của doanh nghiệp còn xác định kết quả kinh doanh là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp quyết định có nên tiêu thụ hàng hóa nữa hay không.

Do đó, có thể nói giữ bán hàng và xác định kết quả kinh doanh có mỗi quan hệ mật thiêt. Kết quả bán hàng là mục đích cuối cùng của doanh còn bán hàng là phương tiện trực tiếp để doanh nghiệp đạt được mục đích đó.2 Lý luận về kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh 1.1 Kế toán doanh thu bán hàng 1.1 Nội dung + Khái niệm doanh thu: DT là tổng doanh thu bán hàng thực tế mà DN đạt được trong kỳ hạch toán, và các khoản làm giảm doanh thu => doanh thu thuần về tiêu thụ trong kỳ.2 Tài khoản, chứng từ kế toán sử dụng * Chứng từ kế toán sử dụng Chứng từ kế toán được sử dụng để kế toán doanh thu và các khoản giảm trừ doanh thu bán hàng bao gồm: - Hóa đơn GTGT( nộp thuế theo pp khấu trừ) - Hóa đơn xuất khẩu - HĐ bán hàng thông thường( nộp thuế theo pp trực tiếp) - HĐ tự in ( Được cơ quan thuế đồng ý) - Bảng thanh toán hàng đại lý, ký gửi - Các chứng từ thanh toán( phiếu thu, chi, ủy nhiệm chi, GBC,.) * Tài khoản kế toán sử dụng Để kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, kế toán sử dụng: TK 511- “DT bán hàng và cung cấp dịch vụ” phản ánh doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp trong một kỳ hạch toán của hoạt động sản xuất kinh doanh. 5 Bên nợ: số thuế phải nộp tính trên doanh số bán hàng trong kỳ, số chiết khấu thương mại,giảm giá hàng bán, hàng bị trả lại. Kết chuyển doanh thu thuần sang TK 911 để xác định kết quả hoạt động kinh doanh.

Bên có: tổng số doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ sẽ phát sinh trong kỳ.3 Trình tự hạch toán một số nghiệp vụ chủ yếu TK 111, 112, 131 TK 511 TK 111, 112, 131 Các khoản giảm trừ Doanh thu bán hàng và doanh thu cung cấp dịch vụ TK 333 Các khoản thuế phải nộp khi bán hàng và cung cấp dịch Các khoản thuế phải nộp Sơ đồ 1.1: Hạch toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1.2 Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu Các khoản giảm trừ doanh thu bao gồm chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại được tính vào doanh thu ghi nhận ban đầu để xác định doanh thu thuần làm cơ sở để tính kết quả kinh doanh trong kỳ kế toán. Chiết khấu thương mại là khoản tiền chênh lệch giá bán nhở hơn giá niêm yết DN đã giảm trừ cho người mua hàng do người mua hàng đã mua sản phẩm, hàng hóa dịch vụ với khối lượng lớn theo thoả thuận về chiết khấu thương mại đã ghi trên hợp đồng kinh tế mua bán sản phẩm. Hàng hóa bị trả lại là số sản phẩm, hàng hóa DN đã xác định tiêu thụ, đã ghi nhận doanh thu nhưng bị khách hàng trả lại do vi phạm các điều kiện: hàng kém chất lượng, sai quy cách,chủng loại…. Giảm giá hàng bán là khoản tiền DN (bên bán ) giảm trừ cho bên mua hàng trong trường hợp đặc biệt vì lý do hàng bán bị kém phẩm chất, không đúng quy cách, thời hạn,… đã ghi trong hợp đồng.1 Chứng từ sử dụng Chứng từ kế toán được sử dụng trong kế toán các khoản giảm trừ doanh thu: 6 - Hóa đơn xuất trả lại hàng mua - Các văn bản về hàng bán bị trả lại, hóa đơn giảm giá hàng bán,.2 Tài khoản sử dụng Hạch toán vào bên nợ TK 511 Bên nợ: trị giá của cửa hàng bị trả lại đã trả tền cho người mua hoặc tính vào nợ phải thu của khách hàng về số lượng sản phẩm, hàng hóa đã bán ra.Các khoản giảm gái hàng bán đã chấp nhận cho người mua hàng.

Bên có: Kết chuyển toàn bộ các khoản giảm trừ doanh thu đã phát sinh trong kỳ sang TK 511” DTBH & CCDV” 1.3 Trình tự hạch toán một số nghiệp vụ chủ yếu TK 111,112,131 TK 5211, 5212, 5213 TK 511 Khi phát sinh các khoản kết chuyển các khoản GTDT cho khách hàng GTDT ps trong kỳ Thuế GTGT( nếu có) TK 33311 Sơ đồ 1.2: Các khoản giảm trừ doanh thu 1.3 Kế toán giá vốn hàng bán 1.1 Nội dung * Khái niệm kế toán giá vốn hàng bán Giá vốn hàng bán là giá thực tế xuất kho của hàng hóa hoặc giá thành thực tế của lao vụ,dịch vụ đã hoàn thành và được xác định là tiêu thụ và các khoản được tính vào giá vốn để XDKQKD trong kỳ. Riêng đối với DN thương mại không sản xuất ra hàng hóa mà chỉ thực hiện chức năng tiêu thụ thì giá vốn hàng bán còn bao gồm cả chi phí mua hàng phân bổ cho cửa hàng đã bán trong kỳ. * Các phương pháp xác định giá vốn hàng bán + Đối với doanh nghiệp sản xuất Trị giá vốn hàng của hàng xuất kho đã bán được tính theo PP sau:  PP bình quân gia quyền  Nhập trước – xuất trước  Thực tế đích danh 7  Định giá hạch toán. + Đối với doanh nghiệp thương mại Trị giá vốn hàng của hàng xuất kho đã bán bao gồm trị giá mua thực tế của hàng xuất kho đã bán và chi phí mua hàng phân bổ cho số hàng đã bán.

Phân bổ CPMH cho hàng bán ra: Chi phí mua + Chi phí mua hàng phân bổ hàng phát sinh Chi phí mua cho tồn đầu kỳ Số lượng hàng trong kỳ = *bán hàng phân bổ cho hàng bán Số lượng hàng Số lượng hàng bán ra tồn cuối kỳ => CPMH phân bổ cho hàng tồn cuối kỳ = CPMH đầu kì + phát sinh trong kỳ - CPMH phân bổ cho hàng bán ra.2 Tài khoản, chứng từ kế toán sử dụng * Tài khoản sử dụng TK 632: Tài khoản dùng để phản ánh trị giá vốn của sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, bất động sản đầu tư, giá thành sản xuất của sản phẩm trong xây lắp bán trong kỳ. * Chứng từ sử dụng Tùy theo mục đích xuất kho hàng hóa, kế toán sử dụng các chứng từ sau: - Phiếu nhập kho, hợp đồng kinh tế, đơn đặt hàng - Phiếu xuất kho, hiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ - Phiếu xuất kho hàng gửi đại lý 8 1.3 Trình tự kế toán một số nghiệp vụ chủ yếu TK 155,56,157 TK 632 TK 911 Trị giá vốn của sản phẩm,hàng Kết chuyển giá vốn bán hàng để dịch vụ xuấthóa bán trong kỳ Xác định KQKD TK 138,152,153, 155,156 Phần hao hụt mất mát HTK tính vào Giá vốn hàng bán TK 627 TK 155,156 Chi phí SXC cố định không được Hàng bán bị trả lại phân bổ Ghi vào GVHB trong kỳ nhập kho TK111,112,331 CP liên quan đến cho thuê hoạt động BĐS đầu tư TK 2147 Định kỳ,trích khấu hao BĐSĐT Sơ đồ 1.3 Hạch toán hàng tồn kho theo PP kê khai thường xuyên 1.4 Kế toán chi phí quản lý kinh doanh 1.1 Nội dung kế toán chi phí quản lý kinh doanh Công ty CP TMDV Green Ant Việt Nam hạch toán toàn bộ chi phí vào tài khoản 642. Tài khoản 642 “ chi phí quản lý kinh doanh” có 2 tài khoản 2 cấp là TK 6421 “ chi phí bán hàng” và TK 6422 “chi phí quản lý doanh nghiệp”. Kế toán chi phí bán hàng : chi phí này tại công ty gồm : chi phí vận chuyển hàng, tiền lương cho nhân viên bán hàng, chi phí bao bì phục vụ bán hàng, chi phí dụng cụ đô dùng văn phòng phẩm….

Để hạch toán chi phí bán hàng, công ty sử dụng tài khoản 6421 “chi phí bán hàng”. Kế toán chi phí quản lý doanh nghiệp: chi phí quản lý doanh nghiệp phát sinh tại công ty bao gồm: chi phí tiền lương cho nhân viên quản lý, các khoản trích nộp theo lương của nhân viên quản lý, chi phí công cụ dụng cụ và nhiều chi 9 phí khác phục vụ cho công tác quản lý công ty. Đê hạch toán chi phí doanh nghiệp, công ty sử dụng tài khoản 6422 “ chi phí quản lý doanh nghiệp” b. Chứng từ sử dụng Hóa đơn mua hàng hóa, dịch vụ liên quan đến chi phí quản lý doanh nghiệp.

Các chứng từ liên quan như phiếu chi, GBC, Uỷ nhiệm chi,… c.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ