Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế và khoa học kỹ thuật phát triển, nhu cầu thực phẩm của con người ngày càng nâng cao và đa dạng hóa. Cá là nguồn thực phẩm quan trọng, có thể chế biến thành nhiều dạng sản phẩm có giá trị dinh dưỡng và giá trị cảm quan đặc trưng. Trong các phương pháp chế biến thủy sản, hun khói vừa đóng vai trò bảo quản vừa là phương pháp tạo hương vị và màu sắc đặc trưng cho sản phẩm. Mặc dù các mặt hàng thực phẩm hun khói rất phổ biến tại các quốc gia châu Âu, châu Mỹ và châu Phi, sản phẩm này vẫn chưa được ứng dụng rộng rãi tại thị trường châu Á nói chung và Việt Nam nói riêng. Tại Việt Nam, các sản phẩm thủy sản hun khói mới chỉ bắt đầu xuất hiện trong những năm gần đây nhưng còn hạn chế về chủng loại. Nhằm đón đầu xu hướng tiêu dùng và khai thác tiềm năng của nguồn nguyên liệu thủy sản, đề tài tập trung nghiên cứu công nghệ chế biến cá thu hun khói.
Khóa luận xác định mục tiêu chung là nghiên cứu các yếu tố công nghệ hun khói ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cá thu, từ đó xây dựng quy trình công nghệ chế biến nhằm tạo ra sản phẩm đạt chất lượng cao về dinh dưỡng, hóa học, vi sinh và cảm quan. Để đạt được mục tiêu này, 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể đã được đặt ra và thực hiện:
- Xác định thành phần khối lượng và giá trị dinh dưỡng của nguyên liệu cá thu.
- Xác định các thông số kỹ thuật của quá trình xử lý và hun khói cá thu.
- Tối ưu hóa các thông số công nghệ của quá trình hun khói cá thu.
- Xây dựng sơ đồ và thuyết minh quy trình công nghệ sản xuất cá thu hun khói.
- Đánh giá toàn diện chất lượng sản phẩm cá thu hun khói (thành phần hóa học, chỉ tiêu vi sinh và chất lượng cảm quan).
Đối tượng nghiên cứu trực tiếp của đề tài là loài cá thu ảo (Scomber australasicus). Về phạm vi nghiên cứu, các nội dung khảo sát thực nghiệm và phân tích chất lượng được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm tại Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ ngày 21/09/2020 đến ngày 25/01/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các nghiên cứu chuyên sâu về phân loại học, sinh học cá biển, hóa học thực phẩm và kỹ thuật chế biến nhiệt - khói:
- Phân loại học và đặc tính sinh học nguyên liệu: Tổng hợp phân loại chi Scomber thuộc họ Scombridae, so sánh đặc điểm của 3 loài chính gồm cá thu Đại Tây Dương (Scomber scombrus), cá thu ảo (Scomber australasicus) và cá thu Nhật (Scomber japonicus). Hệ thống hóa dữ liệu về đặc tính di cư, mùa sinh sản, cấu trúc mô cơ, hoạt tính enzyme protease nội tạng (đặc biệt là cathepsin L gây mềm cơ sau thu hoạch) và thành phần lipid phân cực (TAG, PE, PC) cùng hàm lượng acid béo không bão hòa đa DHA. Đề tài cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng chất lượng như hàm lượng kim loại nặng (thủy ngân, chì) và ký sinh trùng đường tiêu hóa Anisakis simplex.
- Lý thuyết công nghệ hun khói: Hệ thống hóa các phương pháp hun khói truyền thống (hun khói nóng 75–80°C, hun khói lạnh 20–25°C), hun khói điện tử và hun khói bằng dung dịch khói lỏng (khói ngưng tụ). Phân tích cơ chế chuyển hóa hóa học trong quá trình nhiệt phân gỗ tạo khói (phân hủy cellulose, hemicellulose, lignin) tạo ra hơn 400 hợp chất hóa học thuộc các nhóm acid hữu cơ (48 chất), lactone (16 chất), carbonyl (131 chất), ester (22 chất), furan (46 chất), alcohol (22 chất), phenol (75 chất) và các hợp chất khác. Khóa luận đánh giá vai trò tạo màu, tạo mùi, chống oxy hóa lipid và kháng khuẩn của khói hun, đồng thời phân tích cơ chế hình thành và biện pháp kiểm soát các hợp chất hydrocacbon thơm đa vòng độc hại (PAHs), tiêu biểu là benzo[a]pyrene.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo các bước cụ thể:
- Phương pháp xác định tỷ lệ thành phần khối lượng: Cân và phân tách mẫu cá thu thành các phần giải phẫu (thịt phi lê, nội tạng, đầu - xương - vây - đuôi) để tính toán hiệu suất thu hồi.
- Phương pháp thực nghiệm đơn yếu tố: Khảo sát từng thông số công nghệ ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan và cấu trúc sản phẩm, bao gồm nồng độ dung dịch muối ngâm (khảo sát các mức nồng độ khác nhau), thời gian ngâm muối, tỷ lệ pha loãng dung dịch khói lỏng và thời gian ngâm dung dịch khói lỏng.
- Phương pháp quy hoạch thực nghiệm và tối ưu hóa: Sử dụng ma trận thực nghiệm trực giao cấp 2 với 2 yếu tố ảnh hưởng (nhiệt độ hun và thời gian hun khói) và điểm thí nghiệm ở mức tâm ($n_0 = 1$) để thiết lập phương trình hồi quy thực nghiệm, giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu bằng phương pháp bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology).
- Phương pháp phân tích và kiểm nghiệm: Xác định độ ẩm bằng phương pháp sấy đến khối lượng không đổi; xác định hàm lượng protein thô, lipid tổng số, tro tổng số; phân tích các chỉ tiêu vi sinh vật gây hại theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm; đánh giá chất lượng cảm quan (màu sắc, mùi, vị, trạng thái cấu trúc) theo thang điểm thị hiếu.
- Nguồn dữ liệu và thiết bị: Mẫu nguyên liệu cá thu ảo (Scomber australasicus) được thu thập tại vùng biển Hà Tiên, tỉnh Kiên Giang (chiều dài trung bình khoảng 312 mm, trọng lượng khoảng 292 g/con). Thiết bị hun khói thực nghiệm sử dụng là mô hình thiết bị hun khói TMTP–IC01 và hệ thống tủ hun khói có buồng tạo khói riêng biệt.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan về cá thu và công nghệ hun khói
Chương 1 tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận từ các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến nguyên liệu và công nghệ chế biến:
- Tổng quan về cá thu: Giới thiệu sản lượng khai thác toàn cầu của chi Scomber và họ Scombridae theo số liệu FAO. Phân tích chi tiết đặc điểm hình thái, tập tính ăn thịt, chu kỳ sinh sản và phân bố địa lý của loài cá thu ảo (Scomber australasicus). Trình bày cơ sở dữ liệu về thành phần hóa học: hàm lượng protein (dao động từ 18,05% đến 20,5%), hệ enzyme protease tiêu hóa trong nội tạng, thành phần acid amin thiết yếu (chủ yếu là glutamic acid, aspartic acid, lysine, leucine). Phân tích cấu trúc chất béo với tỷ lệ cao của các phospholipid (PE, PC) và triacylglycerol (TAG), đặc biệt là hàm lượng acid béo không bão hòa đa DHA đạt mức 18,6–27,5% trong lipid tổng. Cung cấp dữ liệu so sánh về hàm lượng kim loại nặng (thủy ngân 0,01 mg/kg ở S. australasicus) và phân tích nguy cơ nhiễm ấu trùng giun tròn Anisakis simplex.
- Tổng quan về hun khói: Phân tích nguyên lý hun khói, so sánh phương pháp hun khói nóng, hun khói lạnh, hun khói điện tử và sử dụng khói lỏng. Đánh giá đặc tính của các loại gỗ tạo khói thông dụng (gỗ sồi, hồ đào hickory, mesquite, mại dâu, bạch dương, phong, táo) và ảnh hưởng của độ ẩm nhiên liệu gỗ (độ ẩm thích hợp 25–35%) cùng nhiệt độ sinh khói (250–300°C) đến việc giảm thiểu PAHs. Tổng kết 400 hợp chất hóa học trong khói gỗ và vai trò của các dẫn xuất phenol nhiệt độ sôi cao trong việc chống oxy hóa.
- Thiết bị và tình hình nghiên cứu: Phân tích cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các hệ thống thiết bị hun khói từ quy mô công nghiệp (phòng hun khói tự động ALKAR) đến quy mô vừa và nhỏ (tủ hun khói có buồng tạo khói riêng biệt). Tổng thuật thị trường và tình hình nghiên cứu sản phẩm hun khói trên thế giới (châu Âu, châu Mỹ, châu Phi, Nhật Bản) và thực trạng tiêu thụ, sản xuất thực phẩm hun khói tại Việt Nam.
Chương 2. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết về đối tượng nguyên liệu, thiết bị thực nghiệm và quy trình bố trí các thí nghiệm:
- Nguyên liệu và thiết bị: Nguyên liệu chính là cá thu ảo tươi (Scomber australasicus) đánh bắt tại Kiên Giang; nguyên liệu phụ gồm muối tinh khiết và chế phẩm dung dịch khói lỏng thực phẩm. Thiết bị nghiên cứu chính là thiết bị hun khói TMTP–IC01 có hệ thống kiểm soát nhiệt độ và cấp khói.
- Bố trí thí nghiệm đơn yếu tố: Mô tả phương pháp bố trí thí nghiệm xác định tỷ lệ khối lượng các phần của cá thu; quy trình thí nghiệm chọn nồng độ muối ngâm thích hợp; thí nghiệm xác định thời gian ngâm muối; thí nghiệm xác định tỷ lệ pha loãng dung dịch khói lỏng; thí nghiệm xác định thời gian ngâm dung dịch khói lỏng.
- Quy hoạch thực nghiệm tối ưu hóa: Xây dựng ma trận thực nghiệm trực giao cấp 2 gồm 2 yếu tố ảnh hưởng chính đến quá trình hun khói (nhiệt độ hun $X_1$ và thời gian hun $X_2$) nhằm tối ưu hóa các hàm mục tiêu về chất lượng cảm quan và độ ẩm sản phẩm.
- Phương pháp phân tích: Mô tả các quy trình phân tích độ ẩm, protein thô, lipid tổng, tro tổng số, phương pháp kiểm tra vi sinh vật hiếu khí, nấm mốc và phương pháp đánh giá cảm quan theo điểm thị hiếu.
Chương 3. Kết quả và bàn luận
Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được, phân tích tương quan và xác lập quy trình công nghệ:
- Đặc tính nguyên liệu ban đầu: Xác định tỷ lệ khối lượng các phần giải phẫu của cá thu ảo gồm thịt phi lê (70,12%), nội tạng (7,45%), đầu, xương, đuôi và các phần phụ khác (22,13%). Kết quả phân tích thành phần dinh dưỡng của miếng phi lê cá thu tươi: Protein đạt 21,32%, Lipid 0,75%, Độ ẩm 76,58%, Tro tổng số 5,32%.
- Xác lập thông số ngâm muối và ngâm dung dịch khói lỏng:
- Khảo sát nồng độ ngâm muối và thời gian ngâm cho thấy nồng độ muối 6% với thời gian ngâm 2 giờ giúp miếng cá đạt độ săn chắc, vị mặn hài hòa và giữ được cấu trúc cơ thịt tốt nhất.
- Khảo sát tỷ lệ dung dịch khói lỏng và thời gian ngâm xác định tỷ lệ dung dịch khói lỏng 1% và thời gian ngâm 1 giờ giúp sản phẩm hấp phụ mùi khói êm dịu, không bị đắng chát và màu sắc đồng đều.
- Kết quả tối ưu hóa quá trình hun khói: Dựa trên ma trận thực nghiệm và xử lý bài toán tối ưu đa mục tiêu bằng phương pháp bề mặt đáp ứng, đã xác định được chế độ hun khói tối ưu là: nhiệt độ hun khói 60°C và thời gian hun khói 5 giờ.
- Xây dựng quy trình công nghệ chế biến cá thu hun khói: Thiết lập sơ đồ quy trình công nghệ hoàn chỉnh từ tiếp nhận nguyên liệu $\rightarrow$ xử lý, rửa $\rightarrow$ phi lê $\rightarrow$ ngâm dung dịch muối 6% (2 giờ) $\rightarrow$ ngâm dung dịch khói lỏng 1% (1 giờ) $\rightarrow$ để ráo $\rightarrow$ hun khói ở 60°C trong 5 giờ $\rightarrow$ làm nguội $\rightarrow$ bao gói sản phẩm. Kèm theo thuyết minh chi tiết các biến đổi hóa lý, vi sinh tại từng công đoạn.
- Đánh giá chất lượng thành phẩm cá thu hun khói:
- Thành phần hóa học: Lipid đạt 2,05%, Độ ẩm giảm xuống còn 43,76%, Tro tổng số đạt 5,20%.
- Chất lượng vi sinh và cảm quan: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn vi sinh, có màu vàng nâu sáng đặc trưng, mùi thơm khói dịu nhẹ, vị ngọt đậm đà của thịt cá hòa quyện với vị mặn vừa phải, cấu trúc cơ thịt săn chắc, không bị bở.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã định lượng cụ thể các chỉ tiêu thành phần nguyên liệu và xác lập bộ thông số công nghệ chuẩn cho quá trình chế biến cá thu hun khói:
| Chỉ tiêu / Thông số công nghệ |
Giá trị thực nghiệm xác định |
| Thành phần khối lượng cá thu ảo |
|
| - Tỷ lệ thịt cá phi lê |
70,12% |
| - Tỷ lệ nội tạng |
7,45% |
| - Tỷ lệ đầu, xương, đuôi và thành phần khác |
22,13% |
| Thành phần dinh dưỡng phi lê cá tươi |
|
| - Protein |
21,32% |
| - Lipid |
0,75% |
| - Độ ẩm |
76,58% |
| - Tro tổng số |
5,32% |
| Thông số công đoạn xử lý |
|
| - Nồng độ ngâm muối |
6% |
| - Thời gian ngâm muối |
2 giờ |
| - Tỷ lệ dung dịch khói lỏng |
1% |
| - Thời gian ngâm khói lỏng |
1 giờ |
| Thông số tối ưu quá trình hun khói |
|
| - Nhiệt độ hun khói |
60°C |
| - Thời gian hun khói |
5 giờ |
| Thành phần hóa học thành phẩm |
|
| - Lipid |
2,05% |
| - Độ ẩm |
43,76% |
| - Tro tổng số |
5,20% |
Về mặt giải pháp công nghệ, đề tài đã xây dựng thành công quy trình công nghệ chế biến cá thu hun khói hoàn chỉnh có tính khả thi kỹ thuật, kết hợp hiệu quả giữa việc tạo vị bằng ngâm muối, tạo hương bằng dung dịch khói lỏng và xử lý nhiệt - khói trong thiết bị chuyên dụng.
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm chi tiết về tỷ lệ giải phẫu và thành phần dinh dưỡng của loài cá thu ảo (Scomber australasicus) tại ngư trường Kiên Giang. Đề tài chứng minh tính ứng dụng của việc kết hợp dung dịch khói ngưng tụ với quá trình xử lý nhiệt để kiểm soát chất lượng cảm quan, rút ngắn thời gian chế biến và hạn chế hình thành hợp chất độc hại, góp phần mở rộng danh mục sản phẩm chế biến giá trị gia tăng từ nguồn lợi cá thu tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế và định hướng nghiên cứu mở rộng dựa trên phạm vi thực nghiệm đã thực hiện:
- Hạn chế: Các thí nghiệm mới chỉ được tiến hành ở quy mô phòng thí nghiệm với thiết bị dung tích nhỏ (TMTP–IC01); chưa khảo sát sự biến đổi chất lượng sản phẩm trong quá trình bảo quản dài hạn theo các phương pháp đóng gói hiện đại khác nhau (như bao gói hút chân không, bao gói khí quyển biến đổi MAP).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Thử nghiệm quy trình trên hệ thống thiết bị hun khói quy mô pilot và bán công nghiệp; nghiên cứu bổ sung động học biến đổi chất lượng (chỉ số oxy hóa chất béo TBA, peroxide, chỉ số TVB-N) và theo dõi hạn sử dụng của sản phẩm cá thu hun khói ở các điều kiện nhiệt độ bảo quản khác nhau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Chế biến Thủy sản, Kỹ thuật Hóa học và Bảo quản Sau thu hoạch.
Nội dung đặc biệt có giá trị tham khảo bao gồm:
- Toàn bộ phương pháp quy hoạch thực nghiệm và mô hình toán tối ưu hóa đa mục tiêu bằng phương pháp bề mặt đáp ứng áp dụng cho quá trình xử lý nhiệt - khói thực phẩm.
- Bộ số liệu thực nghiệm gốc về tỷ lệ khối lượng cơ thể và thành phần hóa học của cá thu ảo (Scomber australasicus).
- Khung lý thuyết tổng hợp về 400 hợp chất hóa học trong khói gỗ, cơ chế chống oxy hóa của phenol và các phương pháp kiểm soát hợp chất hydrocacbon thơm đa vòng (PAHs) trong công nghệ thực phẩm hun khói.
Câu hỏi thường gặp
1. Đối tượng nghiên cứu chính của khóa luận là loài cá thu nào và có đặc điểm khối lượng phi lê ra sao?
Đối tượng nghiên cứu là loài cá thu ảo (Scomber australasicus), được thu nhận tại vùng biển Hà Tiên, tỉnh Kiên Giang với kích thước trung bình dài 312 mm, trọng lượng 292 g/con. Tỷ lệ thịt phi lê thu nhận đạt 70,12% khối lượng toàn con; nội tạng chiếm 7,45%; phần đầu, xương, đuôi và các phụ phẩm khác chiếm 22,13%.
2. Nồng độ muối và thời gian ngâm muối thích hợp được xác định trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Nồng độ dung dịch muối thích hợp được xác định là 6% với thời gian ngâm là 2 giờ. Thông số này đảm bảo miếng cá có vị mặn hài hòa, tăng cường độ săn chắc cấu trúc cơ thịt mà không làm khô cứng bề mặt.
3. Tỷ lệ dung dịch khói lỏng và thời gian ngâm khói lỏng được lựa chọn như thế nào?
Tỷ lệ pha loãng dung dịch khói lỏng thích hợp là 1% và thời gian ngâm là 1 giờ. Chế độ này giúp khói thẩm thấu đều vào miếng cá, tạo màu sắc đẹp và hương thơm khói dịu, tránh vị đắng chát do nồng độ khói quá cao.
4. Kết quả giải bài toán tối ưu hóa quá trình hun khói cá thu xác định nhiệt độ và thời gian hun là bao nhiêu?
Thông qua ma trận thực nghiệm trực giao cấp 2 và giải bài toán tối ưu đa mục tiêu, thông số hun khói tối ưu được xác định là nhiệt độ hun 60°C và thời gian hun 5 giờ.
5. Sản phẩm cá thu hun khói sau khi hoàn thiện có các chỉ tiêu thành phần hóa học chính như thế nào?
Thành phẩm cá thu hun khói đạt độ ẩm 43,76%, hàm lượng lipid tổng số đạt 2,05% và hàm lượng tro tổng số là 5,20%, đồng thời đảm bảo các chỉ tiêu an toàn vi sinh vật và đạt điểm đánh giá cảm quan cao.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu công nghệ sản xuất cá thu hun khói" đã xác định đầy đủ các đặc tính khối lượng và dinh dưỡng của cá thu ảo (Scomber australasicus), đồng thời thiết lập chính xác các thông số công nghệ ngâm muối (6%, 2 giờ) và ngâm dung dịch khói lỏng (1%, 1 giờ). Quá trình hun khói đã được tối ưu hóa thành công tại nhiệt độ 60°C trong thời gian 5 giờ, tạo ra sản phẩm cá thu hun khói có cấu trúc săn chắc, độ ẩm 43,76%, lipid 2,05% cùng hương vị và màu sắc đặc trưng. Kết quả nghiên cứu cung cấp một quy trình công nghệ chế biến hoàn chỉnh ở quy mô thực nghiệm, mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn nhằm đa dạng hóa các sản phẩm thủy sản giá trị gia tăng trên thị trường.