Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập và chuyển biến của nền kinh tế Việt Nam, nông nghiệp đóng vai trò quan trọng nhưng thường xuyên đối mặt với các thách thức lớn như tính cạnh tranh, rủi ro thời tiết, biến động thị trường và rào cản thể chế chính sách. Quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi nhằm tận dụng lợi thế đất đai đã hình thành nhiều vùng sản xuất chuyên canh, thâm canh tập trung. Tuy nhiên, việc phát triển sản xuất nếu thiếu góc nhìn bao quát về chuỗi cung ứng sẽ dẫn đến khó khăn trong khâu tiêu thụ nông sản.
Tại tỉnh Cao Bằng, cây thạch đen (Mesona chinensis) là cây trồng truyền thống của đồng bào dân tộc Tày, Nùng tại xã Trọng Con, huyện Thạch An. Ban đầu, cây thạch đen chỉ phục vụ nhu cầu giải khát tại chỗ. Trong khoảng 10 năm gần đây, nhờ nhu cầu gia tăng từ thị trường Trung Quốc cùng những cải tiến kỹ thuật canh tác, thạch đen đã trở thành cây trồng mũi nhọn, tạo nguồn thu nhập lớn cho địa phương. Nhằm phân tích rõ cấu trúc vận hành, các tác nhân tham gia và sự phân phối lợi ích kinh tế trong chuỗi ngành hàng này, đề tài "Nghiên cứu chuỗi cung ứng cây Thạch đen tại xã Trọng Con, huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu thực trạng chuỗi cung ứng cây thạch đen tại xã Trọng Con, huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng trong những năm tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị nông sản.
- Phân tích điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của địa bàn nghiên cứu (xã Trọng Con).
- Phân tích thực trạng hoạt động và hiệu quả kinh tế của các tác nhân trong chuỗi cung ứng thạch đen tại xã Trọng Con.
- Đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm phát triển và hoàn thiện chuỗi cung ứng thạch đen trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các chủ thể tham gia liên kết trong chuỗi sản xuất và tiêu thụ cây thạch đen (hộ nông dân sản xuất, hộ thu gom, thương lái).
- Phạm vi không gian: Địa bàn xã Trọng Con, huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng sản xuất - kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018; các cuộc khảo sát sơ cấp được thực hiện phục vụ đề tài tốt nghiệp năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị hàng hóa nông sản:
- Khung khái niệm: Chuỗi sản xuất - cung ứng, chuỗi giá trị (tiếp cận theo nghĩa hẹp là mạng liên kết giữa các đơn vị kinh doanh độc lập và tiếp cận theo nghĩa rộng là phức hợp các hoạt động từ nguyên liệu thô đến tay người tiêu dùng cuối cùng), tác nhân (tác nhân sản xuất, tác nhân thương mại trung gian), sản phẩm ngành hàng.
- Công cụ phân tích chuỗi: Sơ đồ hóa chuỗi cung ứng, phân tích chi phí và lợi nhuận, phân tích công nghệ - kiến thức, phân tích thu nhập, phân tích việc làm và đánh giá mối liên kết giữa các tác nhân.
- Hệ thống chỉ tiêu kinh tế:
- Doanh thu ($TR = Q \times P$)
- Chi phí trung gian ($IC$ - bao gồm chi phí vật chất và dịch vụ mua ngoài)
- Giá trị gia tăng ($VA = TR - IC$)
- Thu nhập hỗn hợp / Thu nhập thuần ($MI / GPr = VA - A - T - W$)
- Khấu hao tài sản cố định ($A$ - tính theo phương pháp đường thẳng căn cứ chuẩn mực kế toán VAS 03)
- Tiền công lao động ($W$) và các tỷ suất tài chính ($TR/IC$, $VA/IC$, $GPr/IC$, $GPr/W$).
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Các văn bản, nghị quyết, báo cáo thống kê định kỳ về kinh tế - xã hội và sản xuất nông nghiệp của UBND xã Trọng Con, Phòng Nông nghiệp huyện Thạch An, các tài liệu nghiên cứu và tạp chí chuyên ngành liên quan.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi đối với 50 hộ nông dân trồng thạch đen (lựa chọn ngẫu nhiên, đảm bảo cỡ mẫu tối thiểu $n \ge 30$) và 10 hộ thu gom (chiếm 50% trong tổng số khoảng 20 hộ thu gom trên toàn xã Trọng Con).
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (giá trị lớn nhất, nhỏ nhất, số bình quân, cơ cấu tỷ trọng), phương pháp thống kê so sánh và tổng hợp dữ liệu thông qua phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị và phân tích ngành hàng nông sản:
- Làm rõ bản chất chuỗi cung ứng trong nông nghiệp là sự kết nối từ sản xuất, thu gom, chế biến đến phân phối; phân định dòng luân chuyển hàng hóa, dòng tài chính và dòng thông tin.
- Tổng quan các công cụ phân tích chuỗi cốt yếu: lập sơ đồ dòng sản phẩm, hạch toán chi phí - lợi nhuận giữa các mắt xích, đo lường sự phân bổ giá trị gia tăng ($VA$) và tác động của chuỗi đối với việc tạo việc làm, thu nhập cho lao động nông thôn.
- Tổng quan cơ sở thực tiễn về cây thạch đen:
- Tên khoa học: Mesona chinensis, thuộc loại thân thảo phân nhánh.
- Thành phần hóa - thực vật: Tổng hàm lượng polyphenol, tanin và pectin chiếm trên 50% khối lượng chất khô; tanin có tính chất vitamin P, hỗ trợ giãn nở mạch máu, chống oxy hóa. Lá có hàm lượng dược chất và chất tạo đông cao hơn thân cây.
- Yêu cầu sinh thái và kỹ thuật canh tác: Nhiệt độ thích hợp 20 – 28°C; độ ẩm không khí 70 – 80%; ưa đất dốc nhẹ hoặc ven suối ẩm pha cát xám/vàng, tầng đất dày. Kỹ thuật nhân giống vô tính bằng gốc thân vụ trước; mật độ trồng khoảng 50.000 dảnh/ha (tương đương 10.500 kg giống/ha); lượng phân bón khuyến cáo gồm 6 – 8 tấn phân chuồng/ha kết hợp NPK (350 – 400 kg/ha) hoặc supe lân và kali.
- Thu hoạch và bảo quản: Cắt sát gốc khi cây chớm xuất hiện nụ hoa; phơi nắng nhẹ và ủ đống theo quy trình, tỷ lệ hao hụt sấy khô đạt 10 kg tươi tương đương 1 kg khô.
- Hệ thống hóa các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng thạch đen: Nhóm nhân tố tự nhiên (đất đai, khí hậu, nguồn nước), nhóm nhân tố kỹ thuật (giống, mùa vụ, quy trình chăm sóc, bảo quản) và nhóm nhân tố kinh tế - xã hội (thị trường đầu ra, giá cả, vốn, lao động, chính sách hỗ trợ nông nghiệp).
Chương 2: Đặc điểm cơ bản của xã Trọng Con, huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng
Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về điều kiện tự nhiên, tài nguyên và kinh tế - xã hội của địa bàn nghiên cứu:
- Vị trí và địa hình: Xã Trọng Con nằm ở phía Nam huyện Thạch An, cách trung tâm huyện 16 km. Tổng diện tích tự nhiên đạt 7.691,8 ha. Địa hình đồi núi cao từ 250 – 500 m so với mực nước biển, chia tách thành 2 vùng thung lũng phía Đông và phía Tây.
- Khí hậu và thủy văn: Khí hậu nhiệt đới gió mùa chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc; nhiệt độ trung bình năm 22,5°C; lượng mưa bình quân 1.442,7 mm/năm (tập trung cao nhất vào tháng 8); tổng số giờ nắng 1.200 giờ/năm. Nguồn nước mặt phụ thuộc vào suối Nà Lẹng, suối Bản Chang, suối Cạm Khàng và hệ thống mạch nước mỏ khe núi, thường xuyên thiếu hụt từ tháng 11 đến tháng 2 âm lịch.
- Hiện trạng sử dụng đất đai năm 2018:
- Đất nông nghiệp: 7.390,06 ha (chiếm 96,08% diện tích tự nhiên), trong đó đất lâm nghiệp chiếm 93,88% đất nông nghiệp (6.937,58 ha).
- Đất phi nông nghiệp: 111,7 ha (chiếm 1,45% diện tích tự nhiên).
- Đất chưa sử dụng: Chiếm 2,47% diện tích tự nhiên.
- Dân số và lao động: Toàn xã có 10 xóm hành chính, 481 hộ với 2.131 nhân khẩu (bình quân 4,51 người/hộ). Lực lượng lao động trong độ tuổi là 1.275 người, trong đó lao động nông nghiệp chiếm 95% và chủ yếu chưa qua đào tạo nghề. Cơ cấu dân tộc gồm 4 dân tộc chính: Tày (chiếm cao nhất với 49,0% - 236 hộ), Nùng, Dao và H'Mông (0,2% - 1 hộ).
- Cơ sở hạ tầng: Mạng lưới giao thông còn khó khăn với 3/10 xóm có đường bê tông, 7 xóm còn lại là đường đất; xóm Nà Vài đến tháng 12/2018 vẫn chưa có điện lưới sinh hoạt.
- Tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2016 – 2018: Tổng giá trị sản xuất toàn xã năm 2018 đạt 53,27 tỷ đồng, tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 103,20%/năm. Cơ cấu kinh tế năm 2018 ghi nhận nông - lâm nghiệp đóng vai trò chủ đạo (chiếm 51,92% tổng giá trị sản xuất), ngành công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp - xây dựng chiếm 14% và ngành dịch vụ chiếm 33,34%.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, phân tích số liệu thực chứng về sản xuất và chuỗi cung ứng cây thạch đen:
1. Thực trạng sản xuất thạch đen (2016 – 2018):
Diện tích gieo trồng có xu hướng mở rộng từ 47,3 ha (năm 2016) lên 65,6 ha (năm 2017) và đạt 66,3 ha (năm 2018). Năng suất bình quân duy trì ổn định ở mức 59 tạ/ha/năm. Tổng sản lượng thạch đen toàn xã tăng từ 2.790,7 tạ (2016) lên 3.870,4 tạ (2017) và 3.911,7 tạ (2018).
2. Cấu trúc kênh tiêu thụ:
Khóa luận nhận diện 3 kênh cung ứng hàng hóa chính:
- Kênh 1: Người trồng $\rightarrow$ Người thu gom $\rightarrow$ Thương lái trong tỉnh $\rightarrow$ Thị trường Trung Quốc. Đây là kênh phân phối chủ đạo: 96% sản lượng của nông dân được bán qua người thu gom; người thu gom sau đó chuyển giao 94% khối lượng cho các thương lái xuất khẩu thô sang Trung Quốc.
- Kênh 2: Người trồng $\rightarrow$ Người thu gom $\rightarrow$ Cơ sở chế biến (chiếm 6% lượng hàng của người thu gom).
- Kênh 3: Người trồng $\rightarrow$ Cơ sở chế biến (bán trực tiếp chỉ chiếm 4% tổng sản lượng của hộ trồng).
3. Đặc điểm và hiệu quả kinh tế của từng tác nhân:
- Tác nhân hộ nông dân sản xuất: Độ tuổi trung bình chủ hộ là 40 tuổi; học vấn bình quân lớp 8; kinh nghiệm trồng thạch đen trung bình 10 năm; quy mô canh tác thạch đen trung bình 1.850 $\text{m}^2$/hộ (chiếm 63,79% tổng diện tích đất canh tác của hộ). Năng suất khô bình quân đạt 214 kg/sào.
- Tác nhân người thu gom: Độ tuổi trung bình 43,4 tuổi; kinh nghiệm hoạt động 6 năm; phương tiện vận chuyển bằng xe máy và ô tô tải nhỏ; khối lượng thu mua bình quân 200 kg/ngày; hoạt động khoảng 14 ngày/tháng trong 7 – 8 tháng/năm. Hình thức mua bán chủ yếu thỏa thuận miệng.
- Tác nhân thương lái: Độ tuổi trung bình 40 tuổi; thời gian hoạt động 10,5 năm; vốn lưu động bình quân từ 60 triệu đồng; khối lượng vận chuyển trung bình đạt 1.700 kg/ngày; tần suất xuất bán sang Trung Quốc bình quân 3 ngày/tháng; nguồn hàng nhập từ hộ thu gom chiếm 71%, địa phương khác 22% và mua trực tiếp từ nông dân 7%.
4. So sánh kết quả và hiệu quả kinh tế giữa các tác nhân (tính trên đơn vị chuẩn hóa 1 sào = 214 kg thạch đen khô):
| Chỉ tiêu phân tích |
Đơn vị tính |
Người trồng |
Người thu gom |
Thương lái |
| Doanh thu ($TR$) |
1.000 đồng |
6.201,5 – 6.256,0 |
6.815,0 |
7.960,8 |
| Chi phí trung gian ($IC$) |
1.000 đồng |
766,5 |
6.438,0 |
6.986,0 |
| Giá trị gia tăng ($VA$) |
1.000 đồng |
5.501,5 – 5.797,0 |
377,54 |
974,8 |
| Chi phí công lao động ($W$) |
1.000 đồng |
1.200,0 (8 công) |
70,0 (0,47 công) |
70,0 (0,47 công) |
| Hao mòn / Khấu hao TSCĐ |
1.000 đồng |
100,0 |
50,0 |
100,0 |
| Thu nhập thuần ($GPr$) |
1.000 đồng |
4.201,5 |
257,68 – 257,9 |
804,8 |
| Tỷ suất $TR/IC$ |
Lần |
8,18 |
1,06 |
1,14 |
| Tỷ suất $VA/IC$ |
Lần |
7,18 |
0,06 |
0,14 |
| Tỷ suất $GPr/IC$ |
Lần |
5,48 |
0,20 |
0,12 – 0,29 |
| Thu nhập trên ngày công ($GPr/W$) |
1.000 đồng/công |
525,18 |
552,64 |
1.724,57 |
5. Đánh giá chung và yếu tố cản trở:
- Mặt đạt được: Cây thạch đen mang lại thu nhập bình quân khoảng 4 – 5 triệu đồng/sào/vụ (đã trừ chi phí), cao hơn nhiều lần so với trồng lúa; nhiều hộ đạt thu nhập 100 – 150 triệu đồng/năm, góp phần giảm nghèo bền vững.
- Hạn chế và rủi ro: Sản xuất hoàn toàn tự phát, chưa có hợp tác xã hay tổ hợp tác liên kết; giao dịch trong chuỗi hoàn toàn bằng thỏa thuận miệng, không có hợp đồng kinh tế. Thị trường phụ thuộc gần như tuyệt đối vào việc xuất khẩu tiểu ngạch sang Trung Quốc. Kể từ ngày 01/05/2018, Trung Quốc áp dụng quy định nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và kiểm dịch thực vật, tạo ra áp lực lớn đối với chuỗi cung ứng thạch đen chưa đăng ký mã số xuất khẩu của địa phương.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể:
- Lượng hóa chi tiết chuỗi giá trị và phân phối lợi ích: Số liệu điều tra thực tế chỉ ra người trồng thạch đen tạo ra giá trị gia tăng cao nhất ($VA = 5.501,5$ nghìn đồng/sào) và có hiệu suất đầu tư chi phí trung gian cao nhất ($GPr/IC = 5,48$ lần). Ngược lại, thương lái nắm giữ lợi thế tuyệt đối về giá trị thu nhập trên ngày công lao động ($1.724,57$ nghìn đồng/công, gấp 3,28 lần người trồng).
- Nhận diện điểm nghẽn của chuỗi ngành hàng: Xác định tính dễ bị tổn thương của chuỗi cung ứng khi 96% hàng hóa phụ thuộc vào thương lái trung gian và thị trường xuất khẩu thô sang Trung Quốc, thiếu hoàn toàn các cơ sở chế biến sâu tại chỗ và thiếu liên kết pháp lý qua hợp đồng bao tiêu.
- Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng:
- Về tổ chức sản xuất: Quy hoạch vùng sản xuất tập trung, tránh chuyển đổi tự phát gây quá tải hạ tầng thủy lợi; thành lập các tổ chức hợp tác/hợp tác xã để thống nhất quy trình canh tác và tạo tư cách pháp nhân ký hợp đồng tiêu thụ.
- Về kỹ thuật và chất lượng: Chuyển giao tiến bộ kỹ thuật bón phân cân đối, phòng trừ sâu bệnh sinh học, cải tiến kỹ thuật phơi sấy bảo quản nhằm giảm tỷ lệ mốc hỏng dưới tác động của thời tiết mùa mưa.
- Về chính sách và thị trường: Chính quyền địa phương cần hỗ trợ xây dựng mã số vùng trồng, hướng dẫn các tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật đáp ứng yêu cầu nhập khẩu chính ngạch của thị trường Trung Quốc; đồng thời xúc tiến thương mại mở rộng thị trường nội địa tại các tỉnh phía Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế về phạm vi tác nhân khảo sát: Do hạn chế về thời gian và nguồn lực, nghiên cứu chưa khảo sát được tác nhân bên mua phía Trung Quốc và cơ sở chế biến ngoài địa bàn (trên địa bàn xã không có cơ sở chế biến công nghiệp).
- Hạn chế về quy mô dữ liệu: Khảo sát tập trung tại phạm vi 1 xã (Trọng Con) với cỡ mẫu 50 hộ trồng và 10 hộ thu gom trong giai đoạn 2016 – 2018; chưa bao quát toàn diện các vùng trồng thạch đen lân cận trong huyện Thạch An và tỉnh Cao Bằng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu chuỗi cung ứng thạch đen trên phạm vi toàn tỉnh Cao Bằng; phân tích sâu chuỗi giá trị chế biến công nghiệp (chế biến thạch đóng hộp, bột thạch xuất khẩu) và đánh giá tác động của các hiệp định thương mại biên mậu đối với chuỗi xuất khẩu chính ngạch nông sản sang Trung Quốc.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành: Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế phát triển, Quản trị chuỗi cung ứng và Phát triển nông thôn có thể tham khảo phương pháp hạch toán chi phí - lợi nhuận theo từng tác nhân ($TR$, $IC$, $VA$, $GPr$, $W$) và kỹ thuật lập sơ đồ kênh phân phối ngành hàng nông sản đặc thù miền núi.
- Cơ quan quản lý và cán bộ địa phương: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực chứng cho UBND xã Trọng Con, Phòng Nông nghiệp huyện Thạch An trong công tác quy hoạch vùng trồng chuyên canh cây thạch đen, định hướng thành lập hợp tác xã và tháo gỡ rào cản truy xuất nguồn gốc nông sản xuất khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Chuỗi cung ứng cây thạch đen tại xã Trọng Con vận hành chủ yếu qua những kênh tiêu thụ nào?
Chuỗi vận hành qua 3 kênh chính, trong đó Kênh 1 là kênh chủ đạo: Người trồng $\rightarrow$ Người thu gom $\rightarrow$ Thương lái trong tỉnh $\rightarrow$ Thị trường Trung Quốc. Khảo sát cho thấy 96% sản lượng của nông dân được bán cho người thu gom và 94% lượng hàng của người thu gom được bán lại cho thương lái để xuất khẩu thô sang Trung Quốc. Kênh bán cho cơ sở chế biến chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ (4% nông dân bán trực tiếp và 6% qua người thu gom).
2. Hiệu quả kinh tế của việc trồng thạch đen tại xã Trọng Con được ghi nhận như thế nào?
Năng suất thạch khô bình quân đạt 214 kg/sào. Với doanh thu trung bình khoảng 6,2 triệu đồng/sào, sau khi trừ chi phí trung gian (766,5 nghìn đồng), khấu hao công cụ (100 nghìn đồng) và công lao động (1,2 triệu đồng cho 8 công), hộ nông dân đạt thu nhập thuần bình quân 4,2 triệu đồng/sào. Tỷ suất thu nhập thuần trên chi phí trung gian ($GPr/IC$) đạt 5,48 lần, mang lại thu nhập từ 100 – 150 triệu đồng/năm cho các hộ canh tác quy mô lớn.
3. Tác nhân thương lái có vai trò và mức thu nhập ra sao trong chuỗi cung ứng?
Thương lái đóng vai trò kết nối, gom hàng từ người thu gom nội địa để xuất khẩu sang Trung Quốc với quy mô vận chuyển trung bình 1.700 kg/ngày. Do nắm giữ vốn lớn (khoảng 60 triệu đồng) và am hiểu thị trường xuất khẩu, thương lái đạt mức thu nhập thuần trên ngày công lao động cao nhất chuỗi ($1.724,57$ nghìn đồng/công, so với 525,18 nghìn đồng/công của người trồng), dù phải gánh chịu rủi ro lớn về hao hụt và chính sách biên mậu.
4. Rào cản lớn nhất mà chuỗi thạch đen Trọng Con đối mặt trong khâu xuất khẩu là gì?
Rào cản lớn nhất là phương thức xuất khẩu tiểu ngạch phụ thuộc hoàn toàn vào Trung Quốc trong khi các giao dịch đều là thỏa thuận miệng. Từ ngày 01/05/2018, Trung Quốc áp dụng quy định bắt buộc về truy xuất nguồn gốc, đăng ký mã vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói và kiểm dịch thực vật; trong khi cây thạch đen tại địa phương chưa hoàn thiện việc cấp mã số quản lý và nhận hướng dẫn kỹ thuật kiểm dịch.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Thị Hậu đã phân tích toàn diện thực trạng chuỗi cung ứng cây thạch đen tại xã Trọng Con, huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng giai đoạn 2016 – 2018. Kết quả nghiên cứu khẳng định cây thạch đen là cây trồng mang lại hiệu quả kinh tế và giá trị gia tăng vượt trội cho đồng bào vùng cao, nhưng chuỗi ngành hàng còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn do tính chất sản xuất tự phát, thiếu liên kết chế biến sâu và phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu tiểu ngạch. Các giải pháp quy hoạch vùng trồng, thành lập hợp tác xã và hoàn thiện thủ tục truy xuất nguồn gốc được đề xuất là cơ sở thực tiễn quan trọng nhằm nâng cao tính bền vững cho chuỗi cung ứng thạch đen tại địa phương.