Tổng quan nghiên cứu

Tỉnh Bình Định, với chiều dài bờ biển 134 km, là một trong những vùng biển ven bờ có nguồn lợi thủy sản phong phú với hơn 500 loài cá, trong đó có 38 loài có giá trị kinh tế cao. Nuôi trồng thủy sản (NTTS) nước mặn tại đây đã phát triển với các vùng nuôi tôm hùm công nghệ cao, tuy nhiên, việc xả thải chưa qua xử lý vẫn phổ biến, gây ô nhiễm môi trường biển ven bờ. Hiện nay, công tác giám sát chất lượng nước biển ven bờ còn hạn chế, chỉ thực hiện lấy mẫu định kỳ 4 lần/năm tại một số điểm cố định, không đủ để phản ánh toàn diện và liên tục tình trạng môi trường.

Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng công nghệ viễn thám để giám sát thông số Chlorophyll-a, một chỉ số sinh học quan trọng phản ánh sinh khối thực vật phù du và chất lượng nước, là rất cần thiết. Luận văn tập trung xây dựng thuật toán xác định Chlorophyll-a cho vùng nước biển ven bờ tỉnh Bình Định sử dụng ảnh vệ tinh Sentinel-2, nhằm hỗ trợ giám sát môi trường phục vụ phát triển NTTS bền vững. Nghiên cứu được thực hiện trên dữ liệu ảnh và mẫu nước thu thập tại các điểm ven bờ tỉnh Bình Định trong các tháng 7/2020 và 4/2021, với mục tiêu xây dựng cơ sở dữ liệu viễn thám, phát triển thuật toán Chlorophyll-a và kiểm chứng độ chính xác của thuật toán này. Kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao hiệu quả quản lý môi trường biển ven bờ, giảm thiểu ô nhiễm và thúc đẩy phát triển kinh tế thủy sản địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình sau:

  • Lý thuyết viễn thám: Viễn thám sử dụng sóng điện từ để thu nhận và phân tích thông tin về bề mặt Trái Đất. Dữ liệu phản xạ sóng điện từ từ các vật thể được thu thập bởi các bộ cảm biến trên vệ tinh, từ đó xác định các đặc tính môi trường như Chlorophyll-a trong nước biển.

  • Chlorophyll-a và sinh thái thủy vực: Chlorophyll-a là sắc tố quang hợp chủ yếu trong tảo và thực vật phù du, phản ánh sinh khối thực vật nổi và chất lượng nước. Hàm lượng Chlorophyll-a liên quan mật thiết đến mức độ phú dưỡng và ô nhiễm môi trường nước.

  • Mô hình hiệu chỉnh khí quyển và xử lý ảnh viễn thám: Sử dụng thuật toán hiệu chỉnh quang phổ tối (Dark Spectrum Fitting - DSF) để loại bỏ ảnh hưởng khí quyển trên ảnh Sentinel-2, đảm bảo độ chính xác trong việc trích xuất thông số Chlorophyll-a.

  • Khái niệm chính:

    • Phản xạ bề mặt
    • Hiệu chỉnh khí quyển
    • Phổ phát xạ
    • Thuật toán xác định Chlorophyll-a
    • Độ tin cậy thang đo Cronbach Alpha

Phương pháp nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu:

    • 76 mẫu nước ven biển Bình Định tháng 7/2020 và 55 mẫu tháng 4/2021 được thu thập và phân tích tại phòng thí nghiệm theo tiêu chuẩn TCVN 6662:2000 ISO10260:1992.
    • Ảnh vệ tinh Sentinel-2 mức xử lý 1C được tải từ trang https://scihub.eu/, bao gồm các kênh phổ từ 443 nm đến 2190 nm với độ phân giải không gian từ 10m đến 60m.
  • Phương pháp chọn mẫu:

    • Các điểm lấy mẫu được thiết kế đại diện cho vùng nước ven bờ, phân bố tại các khu vực cửa sông, đầm nuôi tôm, vùng ven bờ và khu vực chịu tác động của các nguồn thải công nghiệp, nuôi trồng thủy sản và dịch vụ du lịch.
    • Tiêu chí thiết kế điểm lấy mẫu đảm bảo 50% nằm trong vùng nước cửa sông, đầm và 50% nằm ven bờ, bao phủ đa dạng các tác nhân ảnh hưởng đến Chlorophyll-a.
  • Phương pháp phân tích:

    • Xác định tọa độ lấy mẫu trên bản đồ bằng Google Earth Engine và Google Earth Pro.
    • Hiệu chỉnh khí quyển ảnh Sentinel-2 bằng phần mềm Acolite sử dụng thuật toán DSF.
    • Phân tích dữ liệu không gian bằng phần mềm QGIS để lựa chọn điểm ảnh tối ưu tương ứng với vị trí lấy mẫu thực địa.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach Alpha với phần mềm SPSS, đảm bảo độ tin cậy trên 0,8.
    • Xây dựng thuật toán Chlorophyll-a dựa trên mối tương quan giữa phổ phát xạ các bước sóng và nồng độ Chlorophyll-a thực tế.
  • Timeline nghiên cứu:

    • Thu thập mẫu và ảnh vệ tinh: tháng 7/2020 và tháng 4/2021.
    • Phân tích mẫu và xử lý ảnh: trong vòng 6 tháng sau thu thập.
    • Xây dựng và kiểm chứng thuật toán: 3 tháng tiếp theo.
    • Tổng hợp, báo cáo và hoàn thiện luận văn: 3 tháng cuối năm 2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hiện trạng Chlorophyll-a vùng ven bờ Bình Định tháng 7/2020:

    • Nồng độ Chlorophyll-a dao động từ 0,2136 µg/l đến 2,5632 µg/l.
    • Giá trị phổ biến nhất là khoảng 2,2695 µg/l với tần suất 8 lần, tiếp theo là 1,97581 µg/l với tần suất 10 lần.
    • Tần suất thấp nhất là 0,2136 µg/l chiếm 1,33% tổng số mẫu.
  2. Mối tương quan phổ phát xạ và Chlorophyll-a:

    • Các bước sóng từ 443 nm đến 2190 nm đều có mối tương quan chặt chẽ với nồng độ Chlorophyll-a thực tế, với hệ số Cronbach Alpha tổng thể đạt 0,986, cho thấy độ tin cậy rất cao của dữ liệu phổ phát xạ.
    • Các bước sóng 665 nm, 783 nm và 833 nm có hệ số tương quan biến-tổng trên 0,97, là các kênh phổ quan trọng trong xây dựng thuật toán.
  3. Hiệu quả thuật toán Chlorophyll-a xây dựng từ ảnh Sentinel-2:

    • Thuật toán cho kết quả tính toán Chlorophyll-a có độ chính xác cao, sai số so với dữ liệu quan trắc thực tế trong khoảng 10-15%.
    • Thuật toán cho phép giám sát liên tục và trên phạm vi rộng vùng nước biển ven bờ Bình Định, vượt trội so với phương pháp lấy mẫu truyền thống chỉ thực hiện định kỳ và tại điểm cố định.
  4. Phân bố không gian Chlorophyll-a:

    • Khu vực cửa sông, đầm Thị Nại và đầm Đề Gi có nồng độ Chlorophyll-a cao hơn, phản ánh tác động của các nguồn thải từ nuôi trồng thủy sản và hoạt động công nghiệp.
    • Vùng ven bờ ngoài khơi có nồng độ thấp hơn, phù hợp với điều kiện tự nhiên và ít chịu ảnh hưởng ô nhiễm.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc sử dụng ảnh vệ tinh Sentinel-2 kết hợp với phương pháp hiệu chỉnh khí quyển DSF và phân tích phổ phát xạ là phù hợp để xây dựng thuật toán xác định Chlorophyll-a cho vùng nước biển ven bờ Bình Định. Sai số 10-15% so với phương pháp quan trắc truyền thống là chấp nhận được trong bối cảnh giám sát liên tục và trên diện rộng.

So sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế, kết quả này tương đồng với các nghiên cứu sử dụng ảnh MODIS và Landsat, nhưng ưu thế hơn về độ phân giải không gian (10m so với 250m-500m) giúp phát hiện chi tiết hơn các biến động nhỏ trong vùng ven bờ. Việc lựa chọn các bước sóng phổ phát xạ phù hợp cũng góp phần nâng cao độ chính xác thuật toán.

Dữ liệu phân bố Chlorophyll-a phản ánh rõ tác động của các nguồn thải từ nuôi trồng thủy sản, công nghiệp và dịch vụ du lịch, cho thấy nhu cầu cấp thiết trong việc giám sát và quản lý môi trường nước ven bờ. Kết quả có thể được trình bày qua biểu đồ phân bố tần suất Chlorophyll-a, bản đồ phân bố không gian và đồ thị tương quan phổ phát xạ, giúp trực quan hóa và hỗ trợ ra quyết định quản lý.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Triển khai hệ thống giám sát Chlorophyll-a liên tục bằng ảnh Sentinel-2

    • Thực hiện cập nhật dữ liệu viễn thám hàng tháng để theo dõi biến động chất lượng nước.
    • Chủ thể thực hiện: Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bình Định.
    • Thời gian: bắt đầu ngay trong năm 2023.
  2. Phối hợp lấy mẫu thực địa định kỳ để hiệu chỉnh và kiểm chứng thuật toán

    • Tổ chức lấy mẫu nước tại các điểm trọng yếu 4 lần/năm để đảm bảo độ chính xác thuật toán.
    • Chủ thể thực hiện: Trung tâm Quan trắc môi trường và Viện Công nghệ Môi trường.
    • Thời gian: liên tục hàng năm.
  3. Xây dựng bản đồ phân bố Chlorophyll-a phục vụ quản lý nuôi trồng thủy sản

    • Sử dụng bản đồ để xác định vùng nuôi an toàn, cảnh báo sớm các khu vực ô nhiễm.
    • Chủ thể thực hiện: Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Bình Định.
    • Thời gian: trong vòng 1 năm sau khi hoàn thiện thuật toán.
  4. Tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực sử dụng công nghệ viễn thám cho cán bộ quản lý

    • Tổ chức các khóa đào tạo về xử lý ảnh vệ tinh và phân tích dữ liệu môi trường.
    • Chủ thể thực hiện: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên và các cơ quan liên quan.
    • Thời gian: trong 2 năm tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cơ quan quản lý môi trường và tài nguyên biển

    • Lợi ích: Áp dụng thuật toán giám sát Chlorophyll-a để quản lý chất lượng nước biển ven bờ hiệu quả, kịp thời phát hiện ô nhiễm.
    • Use case: Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bình Định sử dụng dữ liệu để xây dựng chính sách bảo vệ môi trường.
  2. Ngành nuôi trồng thủy sản

    • Lợi ích: Xác định vùng nuôi an toàn, giảm thiểu rủi ro do ô nhiễm môi trường, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
    • Use case: Các doanh nghiệp và hộ nuôi tôm hùm công nghệ cao tại Bình Định sử dụng bản đồ Chlorophyll-a để lựa chọn vị trí nuôi.
  3. Các nhà nghiên cứu và học viên ngành khoa học môi trường, viễn thám

    • Lợi ích: Tham khảo phương pháp xây dựng thuật toán, xử lý dữ liệu viễn thám và ứng dụng trong giám sát môi trường nước.
    • Use case: Phát triển các nghiên cứu tiếp theo về giám sát môi trường biển và nước ngọt.
  4. Cơ quan quản lý du lịch và phát triển kinh tế địa phương

    • Lợi ích: Giám sát chất lượng môi trường biển phục vụ phát triển du lịch bền vững, bảo vệ cảnh quan và sức khỏe cộng đồng.
    • Use case: Sở Du lịch tỉnh Bình Định sử dụng dữ liệu để đánh giá và quản lý các khu du lịch biển.

Câu hỏi thường gặp

  1. Ảnh vệ tinh Sentinel-2 có ưu điểm gì trong giám sát Chlorophyll-a?
    Sentinel-2 cung cấp ảnh quang học đa phổ với độ phân giải không gian cao (10m), thời gian lặp lại nhanh, giúp giám sát chi tiết và liên tục vùng nước ven bờ. Điều này vượt trội so với các vệ tinh khác như MODIS có độ phân giải thấp hơn.

  2. Sai số của thuật toán Chlorophyll-a xây dựng từ ảnh vệ tinh là bao nhiêu?
    Sai số so với dữ liệu quan trắc thực tế dao động trong khoảng 10-15%, phù hợp để giám sát ở quy mô vùng rộng và cảnh báo sớm biến động chất lượng nước.

  3. Tại sao cần hiệu chỉnh khí quyển cho ảnh Sentinel-2?
    Hiệu chỉnh khí quyển loại bỏ ảnh hưởng của bầu khí quyển như mây, bụi và hơi nước, giúp giá trị phản xạ bề mặt chính xác hơn, từ đó nâng cao độ tin cậy của thuật toán trích xuất Chlorophyll-a.

  4. Có thể áp dụng thuật toán này cho các vùng biển khác không?
    Thuật toán được xây dựng dựa trên đặc điểm quang học và môi trường của vùng ven bờ Bình Định, nên cần hiệu chỉnh và kiểm chứng lại khi áp dụng cho vùng biển khác có điều kiện môi trường khác biệt.

  5. Làm thế nào để kết hợp dữ liệu viễn thám với phương pháp lấy mẫu truyền thống?
    Dữ liệu viễn thám cung cấp giám sát liên tục và trên diện rộng, khi phát hiện dấu hiệu ô nhiễm, có thể phối hợp lấy mẫu truyền thống để đánh giá chi tiết và chính xác hơn, từ đó đưa ra giải pháp xử lý kịp thời.

Kết luận

  • Đã xây dựng thành công cơ sở dữ liệu Chlorophyll-a vùng nước biển ven bờ tỉnh Bình Định dựa trên 131 mẫu nước thực địa và ảnh vệ tinh Sentinel-2.
  • Thuật toán Chlorophyll-a được phát triển dựa trên phổ phát xạ các bước sóng từ 443 nm đến 2190 nm, với độ tin cậy cao (Cronbach Alpha 0,986).
  • Thuật toán cho kết quả tính toán Chlorophyll-a có sai số 10-15% so với dữ liệu quan trắc truyền thống, phù hợp để giám sát liên tục và trên diện rộng.
  • Kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao hiệu quả quản lý môi trường nước biển ven bờ, hỗ trợ phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững tại Bình Định.
  • Đề xuất triển khai hệ thống giám sát viễn thám liên tục, phối hợp lấy mẫu thực địa định kỳ và đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý.

Hành động tiếp theo: Khuyến khích các cơ quan quản lý và nghiên cứu tiếp tục ứng dụng và phát triển thuật toán, mở rộng phạm vi giám sát, đồng thời tăng cường hợp tác liên ngành để bảo vệ môi trường biển ven bờ hiệu quả hơn.