Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng cùng sự phát triển của các khu công nghiệp, doanh nghiệp vừa và nhỏ tại các thành phố lớn đã tạo ra làn sóng di cư mạnh mẽ từ các tỉnh lân cận về Thủ đô Hà Nội. Điều này dẫn đến sự gia tăng đột biến về nhu cầu chỗ ở, đặc biệt là phân khúc nhà ở giá thấp dành cho người có thu nhập hạn chế, cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang, công nhân lao động và học sinh, sinh viên. Mặc dù hệ thống văn bản pháp lý và các chính sách hỗ trợ phát triển nhà ở xã hội (NOXH) đã từng bước được ban hành, thực tiễn tại Hà Nội cho thấy nguồn cung vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu, tiến độ triển khai nhiều dự án còn chậm trễ, quỹ đất bố trí chưa đồng bộ và cơ chế tiếp cận nguồn lực tài chính còn gặp nhiều rào cản.

Trước bối cảnh đó, đề tài "Nghiên cứu hoàn thiện chính sách phát triển nhà ở xã hội trên địa bàn thành phố Hà Nội" được tác giả Nguyễn Thị Linh thực hiện nhằm hệ thống hóa lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp tháo gỡ các vướng mắc trong việc thực thi chính sách NOXH tại Hà Nội.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định thông qua ba nhiệm vụ chính:

  1. Tổng quan các vấn đề lý luận cơ bản về phát triển nhà ở xã hội dành cho người có thu nhập thấp, làm rõ đặc trưng của NOXH và hệ thống hóa các chính sách phát triển NOXH của Nhà nước.
  2. Phân tích thực trạng và kết quả triển khai các chính sách phát triển NOXH trên địa bàn thành phố Hà Nội; đánh giá các ưu điểm, hạn chế, bất cập phát sinh trong quá trình thực thi chính sách.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện, khắc phục các vướng mắc, tồn đọng trong quá trình triển khai chính sách phát triển NOXH trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chính sách phát triển nhà ở xã hội của Nhà nước (chính sách tạo lập và phân bổ quỹ đất, chính sách nguồn lực, chính sách ưu đãi tài chính cho người mua và chủ đầu tư...) và các vấn đề tồn đọng trong quá trình thực thi tại Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu quá trình triển khai và thực thi các chính sách phát triển NOXH từ năm 2009 đến năm 2022–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý

Đề tài tiếp cận khái niệm NOXH theo định nghĩa quốc tế (OECD, Từ điển Oxford 2017) và pháp luật Việt Nam (khoản 7 Điều 3 Luật Nhà ở 2014), xác định NOXH là loại hình nhà ở có sự hỗ trợ của Nhà nước dành cho các đối tượng thụ hưởng chính sách. Khung pháp lý được tác giả hệ thống hóa qua nhiều thời kỳ, bao gồm:

  • Các luật chuyên ngành: Luật Nhà ở 2005, Luật Nhà ở 2014, Luật Đất đai (1993, 1998, 2001, 2013), Luật sửa đổi bổ sung một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng năm 2013.
  • Các nghị định và quyết định: Nghị định số 71/2001/NĐ-CP, Quyết định số 123/2001/QĐ-UB của UBND TP. Hà Nội, Quyết định số 76/2004/QĐ-TTg, Nghị định số 90/2006/NĐ-CP, Nghị quyết số 18/2009/NQ-CP, các Quyết định 65/2009/QĐ-TTg, 66/2009/QĐ-TTg, 67/2009/QĐ-TTg, Nghị quyết số 02/NQ-CP (2013), Nghị định số 188/2013/NĐ-CP, Nghị định số 100/2015/NĐ-CP, Thông tư số 11/2013/TT-NHNN và Quyết định số 2530a/QĐ-NHNN (2015).

Nghiên cứu cũng khảo sát các mô hình quốc tế về NOXH:

  • Mô hình Ban Phát triển và Nhà ở (HDB) cùng Quỹ Tiết kiệm Trung ương (CPF) tại Singapore.
  • Mô hình Quỹ Tiết kiệm người lao động (EPF) tại Malaysia.
  • Mô hình Hợp tác xã nhà ở (HSB, Riksbyggen) tại Thụy Điển.
  • Mô hình Ngân hàng thế chấp bất động sản và Ngân hàng tiết kiệm xây dựng (Bausparkasse) tại Đức.
  • Mô hình Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị (HUD) và cơ chế chứng chỉ nhà ở tại Hoa Kỳ.
  • Chương trình phát triển nhà ở và Quỹ Bảo đảm việc làm tại Brazil.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp kế thừa tài liệu, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp và phân tích kinh tế để xử lý các số liệu thứ cấp.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp chính thống được thu thập từ báo cáo của Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội, Sở Xây dựng Hà Nội, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Trung tâm Phát triển quỹ đất thành phố Hà Nội và các văn bản chỉ đạo của Chính phủ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển nhà ở xã hội

Chương 1 hệ thống hóa khái niệm, đặc điểm, vai trò của NOXH và các cấu phần của chính sách phát triển NOXH. Khác với nhà ở thương mại, NOXH tại Việt Nam có những đặc thù kỹ thuật và pháp lý:

  • Tiêu chuẩn căn hộ chung cư NOXH: Diện tích sàn tối thiểu 25 $m^2$, tối đa 70 $m^2$ (được phép điều chỉnh tăng diện tích tối đa không quá 10% và tỷ lệ căn vượt 70 $m^2$ không quá 10% tổng số căn hộ); hệ số sử dụng đất và mật độ xây dựng có thể điều chỉnh tăng tối đa 1,5 lần. Nhà ở xã hội thấp tầng có diện tích không quá 70 $m^2$, hệ số sử dụng đất không quá 2 lần.
  • Quy chế định giá và lợi nhuận định mức: Giá bán do chủ đầu tư xác định trên nguyên tắc bảo đảm lợi nhuận định mức không vượt quá 10% tổng chi phí đầu tư; đối với hình thức thuê mua và cho thuê, lợi nhuận định mức không vượt quá 15% (thời hạn thu hồi vốn cho thuê tối thiểu 15 năm).
  • Quy chế chuyển nhượng: Người mua chỉ được phép chuyển nhượng sau tối thiểu 05 năm kể từ thời điểm thanh toán hết tiền mua nhà; nếu bán lại sau thời hạn này phải nộp cho Nhà nước 50% tiền sử dụng đất phân bổ cho căn hộ.

Chương này cũng phân tích các bài học kinh nghiệm quốc tế áp dụng cho Việt Nam: thành lập cơ quan chuyên trách quản lý, kiểm soát giá mua - thuê chặt chẽ, đa dạng hóa nguồn tài chính thông qua mô hình ngân hàng tiết kiệm nhà ở và đơn giản hóa thủ tục xác nhận đối tượng thụ hưởng.


Chương 2: Thực trạng thực thi chính sách phát triển nhà ở xã hội tại Hà Nội

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng thực thi chính sách phát triển NOXH trên địa bàn Hà Nội trên các khía cạnh: đối tượng tiếp cận, quy hoạch quỹ đất, nguồn vốn huy động và giải ngân tín dụng.

1. Sự thay đổi về đối tượng và điều kiện tiếp cận NOXH

Qua các giai đoạn từ Chiến lược phát triển nhà ở 2004, Luật Nhà ở 2005, Nghị định 90/2006/NĐ-CP, Nghị quyết 18/2009/NQ-CP đến Nghị định 188/2013/NĐ-CP, diện đối tượng thụ hưởng ngày càng được mở rộng (bổ sung cán bộ công chức, lực lượng vũ trang, học sinh sinh viên, người thu nhập thấp đô thị, hộ nghèo vùng thiên tai...). Tuy nhiên, các điều kiện về thu nhập, cư trú và diện tích nhà ở hiện hữu ngày càng chi tiết và chặt chẽ hơn.

2. Thực trạng quy hoạch quỹ đất xây dựng NOXH

Theo báo cáo của UBND TP. Hà Nội, tính đến cuối quý I/2022, toàn thành phố có 266 dự án khu đô thị/khu nhà ở quy mô từ 2 ha trở lên được triển khai, trong đó có 82 dự án bố trí xây dựng NOXH trên quỹ đất 20%. Tình trạng hoàn thiện các dự án NOXH phân bổ như sau:

Loại hình dự án Tổng số dự án Đã hoàn thành, đưa vào khai thác sử dụng (Số dự án) Tỷ lệ hoàn thành (%) Chưa hoàn thành hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội (Số dự án) Tỷ lệ chưa hoàn thành (%)
Dự án NOXH trên địa bàn Hà Nội 82 25 25,51% 57 33,93%

Nguồn: Sở Xây dựng Hà Nội (2022)

Số liệu điều tra của Trung tâm Phát triển quỹ đất thành phố Hà Nội giai đoạn 2017–2021 cho thấy tỷ lệ diện tích đất dành cho NOXH trong các dự án khu đô thị chỉ đạt 55.767 $m^2$ (chiếm 2,17% tổng diện tích đất các dự án). Nhiều dự án có tỷ lệ đất NOXH thực tế bằng 0% (như Biệt thự Ngọc Hồi, KĐT Đông Nam Trần Duy Hưng, KĐT Đặng Xá 2, Khu nhà ở Sơn Lộc) hoặc tỷ lệ rất thấp (KĐT Kim Văn - Kim Lũ đạt 0,86%, KĐT mới Cầu Bươu đạt 2,01%).

3. Thực trạng huy động nguồn vốn đầu tư

Kết quả tổng hợp vốn đầu tư xây dựng NOXH tại Hà Nội giai đoạn 2011–2020 phản ánh sự dịch chuyển rõ nét từ vốn ngân sách nhà nước sang vốn huy động ngoài ngân sách:

Nội dung chỉ tiêu Giai đoạn 2011–2015 Giai đoạn 2016–2020
Vốn Ngân sách Nhà nước (NSNN) (Tỷ đồng) 2.320 590
Tỷ trọng vốn NSNN / Tổng vốn huy động (%) 21,5% 1,4%
Vốn ngoài NSNN (Tỷ đồng) 8.476,8 41.765
Tỷ trọng vốn ngoài NSNN / Tổng vốn huy động (%) 78,5% 98,6%
Tổng kết quả huy động vốn (Tỷ đồng) 10.796,8 42.355
Nhu cầu vốn thực tế (Tỷ đồng) 22.650 74.700
Số vốn còn thiếu so với nhu cầu (Tỷ đồng) 11.295 32.345 (hơn 39 nghìn tỷ theo ước tính nhu cầu)
Tỷ lệ huy động vốn / Nhu cầu vốn (%) 48,8% 56,7%

Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo Ngân hàng Nhà nước

Mặc dù tỷ lệ đáp ứng nhu cầu vốn tăng từ 48,8% lên 56,7%, Hà Nội vẫn đối mặt với khoảng thiếu hụt nguồn vốn lớn để thực hiện các mục tiêu nhà ở xã hội.

4. Thực trạng tiếp cận các gói hỗ trợ tín dụng (Gói 30.000 tỷ đồng)

Gói tín dụng ưu đãi 30.000 tỷ đồng (theo Thông tư 11/2013/TT-NHNN và Nghị quyết 02/NQ-CP) áp dụng mức lãi suất khoảng 5%/năm. Kết quả giải ngân trên địa bàn Hà Nội tính đến 31/12/2015 như sau:

Đối tượng tham gia Số tiền cam kết (Tỷ đồng) Số tiền đã giải ngân (Tỷ đồng) Tỷ lệ giải ngân / Cam kết (%)
Người mua NOXH 5.365 3.228,3 60,7%
Doanh nghiệp đầu tư NOXH 1.850 1.565,39 84,6%
Tổng cộng tại Hà Nội 7.215 4.793,69 66,4%

Nguồn: Báo cáo Ngân hàng Nhà nước

Kể từ khi gói 30.000 tỷ kết thúc vào ngày 31/12/2016, thị trường NOXH tại Hà Nội rơi vào trạng thái thiếu hụt các kênh hỗ trợ tín dụng ưu đãi dài hạn cho cả chủ đầu tư và người mua.


Chương 3: Giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển nhà ở xã hội tại Hà Nội

Trên cơ sở định hướng phát triển của thành phố, chương 3 đề xuất hệ thống các giải pháp hoàn thiện chính sách:

  • Hoàn thiện thủ tục hành chính: Rút ngắn quy trình thẩm định, phê duyệt quy hoạch, cấp phép xây dựng và giải phóng mặt bằng cho các dự án NOXH; áp dụng cơ chế một cửa liên thông.
  • Giải pháp quy hoạch và quỹ đất: Thực hiện nghiêm quy định dành 20% quỹ đất trong các dự án khu đô thị; chủ động tạo lập quỹ đất sạch tập trung phục vụ phát triển NOXH độc lập thay vì chỉ phụ thuộc vào các dự án thương mại.
  • Giải pháp tài chính và nguồn vốn: Thành lập và phát triển quỹ tiết kiệm nhà ở; đa dạng hóa kênh dẫn vốn thông qua trái phiếu chính quyền địa phương, vốn ODA và mở rộng hợp tác công - tư (PPP).
  • Giải pháp chính sách tín dụng và ưu đãi doanh nghiệp: Duy trì trần lãi suất ưu đãi ổn định cho người mua nhà thông qua Ngân hàng Chính sách xã hội; hỗ trợ bù lãi suất cho các chủ đầu tư; tăng cường mức hỗ trợ đầu tư hạ tầng kỹ thuật ngoài hàng rào dự án.
  • Hoàn thiện tiêu chí thụ hưởng và quản lý điều hành: Đơn giản hóa quy trình xác nhận điều kiện thu nhập và cư trú; tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc phân phối căn hộ nhằm ngăn chặn tình trạng đầu cơ và bán chênh giá.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa các căn cứ pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật về NOXH tại Việt Nam từ năm 2001 đến giai đoạn 2022–2023.
  • Cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về thực trạng NOXH tại Hà Nội: Tỷ lệ quỹ đất dành cho NOXH tại các khu đô thị giai đoạn 2017–2021 chỉ đạt 2,17%; chỉ có 25/82 dự án NOXH hoàn thành đưa vào sử dụng tính đến quý I/2022; tỷ lệ đáp ứng nhu cầu vốn giai đoạn 2016–2020 chỉ đạt 56,7%.
  • Đánh giá hiệu quả thực tế của gói tín dụng 30.000 tỷ đồng tại Hà Nội với tỷ lệ giải ngân đạt 66,4% tổng số tiền cam kết tính đến hết năm 2015.

Đóng góp thực tiễn

  • Chỉ rõ những nghịch lý trong cơ chế chính sách: mở rộng đối tượng thụ hưởng nhưng siết chặt điều kiện tiếp cận; tăng ưu đãi trên văn bản nhưng doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thụ hưởng thực tế (như tiếp cận quỹ đất sạch và hỗ trợ lãi suất).
  • Đề xuất mô hình ngân hàng tiết kiệm nhà ở và các giải pháp điều chỉnh quy hoạch quỹ đất phù hợp với đặc thù quản lý của Thủ đô Hà Nội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo quản lý nhà nước đến năm 2022, chưa triển khai khảo sát điều tra xã hội học định lượng trực tiếp từ các hộ gia đình đang sinh sống tại các khu NOXH hoặc các doanh nghiệp đầu tư trên địa bàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của Luật Nhà ở sửa đổi đối với khả năng tiếp cận NOXH của người lao động; khảo sát mức độ hài lòng của cư dân về chất lượng hạ tầng và dịch vụ quản lý vận hành sau khi bàn giao dự án NOXH tại Hà Nội.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Bất động sản, Kinh tế tài nguyên, Quản lý đất đai, Quản lý công và Kinh tế đô thị khi nghiên cứu về phân khúc nhà ở chính sách và thị trường bất động sản.
  • Các nhà nghiên cứu và cán bộ quản lý đang tìm kiếm hệ thống số liệu tổng hợp về tình hình quy hoạch quỹ đất 20%, tiến độ các dự án NOXH và số liệu giải ngân vốn đầu tư tại Hà Nội trong giai đoạn 2010–2020.
  • Điểm tham khảo giá trị nhất của tài liệu là hệ thống bảng biểu đối chiếu sự thay đổi của khung pháp lý qua từng thời kỳ (Bảng 2.8, Bảng 2.9) và dữ liệu huy động vốn đầu tư (Bảng 2.12).

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn diện tích và quy định khống chế lợi nhuận đối với dự án NOXH được quy định như thế nào trong tài liệu?
Theo quy định tại văn bản, căn hộ chung cư NOXH có diện tích sàn tối thiểu là 25 $m^2$ và tối đa là 70 $m^2$ (cho phép tăng không quá 10% diện tích và số căn vượt 70 $m^2$ không quá 10% tổng số căn). Lợi nhuận định mức của chủ đầu tư bị khống chế không vượt quá 10% tổng chi phí đầu tư đối với dự án để bán và không quá 15% đối với dự án cho thuê hoặc thuê mua.

2. Tình trạng hoàn thành hạ tầng các dự án NOXH tại Hà Nội đến năm 2022 đạt mức độ nào?
Tính đến cuối quý I/2022, trong tổng số 82 dự án NOXH triển khai trên quỹ đất 20% tại Hà Nội, chỉ có 25 dự án đã hoàn thành và đưa vào khai thác sử dụng (đạt 25,51%), trong khi còn 57 dự án chưa hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội (chiếm 33,93%).

3. Tỷ trọng cơ cấu nguồn vốn huy động xây dựng NOXH tại Hà Nội có sự thay đổi ra sao giữa hai giai đoạn 2011–2015 và 2016–2020?
Giai đoạn 2011–2015, vốn ngân sách nhà nước chiếm 21,5% (2.320 tỷ đồng) và vốn ngoài ngân sách chiếm 78,5% (8.476,8 tỷ đồng). Sang giai đoạn 2016–2020, tỷ trọng vốn ngoài ngân sách tăng vọt lên 98,6% (41.765 tỷ đồng), trong khi vốn ngân sách giảm xuống chỉ còn 1,4% (590 tỷ đồng).

4. Kết quả giải ngân gói tín dụng 30.000 tỷ đồng tại Hà Nội tính đến ngày 31/12/2015 đạt bao nhiêu?
Tổng hạn mức cam kết tại Hà Nội là 7.215 tỷ đồng, tổng số tiền đã giải ngân đạt 4.793,69 tỷ đồng (đạt tỷ lệ 66,4%). Trong đó, người mua nhà giải ngân được 3.228,3 tỷ đồng (đạt 60,7% cam kết) và doanh nghiệp đầu tư NOXH giải ngân được 1.565,39 tỷ đồng (đạt 84,6% cam kết).

5. Người mua NOXH chịu những ràng buộc gì về thời hạn chuyển nhượng căn hộ?
Người mua chỉ được phép chuyển nhượng, bán lại căn hộ sau tối thiểu 05 năm kể từ ngày hoàn tất các khoản thanh toán theo hợp đồng. Khi đủ điều kiện bán, ngoài các nghĩa vụ tài chính thông thường, bên bán phải nộp lại cho Nhà nước 50% tiền sử dụng đất được phân bổ cho căn hộ đó.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Linh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về phát triển nhà ở xã hội, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng thực thi chính sách tại Hà Nội qua chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2009–2022. Công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn về phân bổ quỹ đất 20%, áp lực thiếu hụt nguồn vốn và vướng mắc trong tiếp cận tín dụng ưu đãi. Các giải pháp hoàn thiện được đề xuất mang tính hệ thống, gắn liền với yêu cầu quản lý thực tiễn và định hướng phát triển nhà ở của Thủ đô Hà Nội.