Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong các thập niên gần đây, cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội và gia tăng dân số, việc khai thác tài nguyên đất đai đang đối mặt với nhiều áp lực, đặc biệt là quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ làm biến đổi không ngừng các lớp phủ mặt đất. Đất nông nghiệp có nguy cơ bị thu hẹp và suy thoái; đồng thời, tại các đô thị xuất hiện các vùng đất trống do đất canh tác bị bỏ hoang hoặc các dự án quy hoạch treo chưa được triển khai. Việc lập bản đồ hiện trạng đất xây dựng và đất trống là nhiệm vụ quan trọng nhằm cung cấp chỉ báo về mức độ phát triển đô thị và giám sát chất lượng môi trường.
Tuy nhiên, công tác trắc địa và đo vẽ trực tiếp ngoài thực địa tại các khu vực đô thị gặp nhiều hạn chế do mật độ dân cư cao và sự che khuất của hệ thống nhà cao tầng. Công nghệ viễn thám trở thành giải pháp kỹ thuật hỗ trợ đắc lực nhờ khả năng bao quát không gian rộng lớn, tính chu kỳ và khả năng cập nhật biến động nhanh chóng. Mặc dù phương pháp phân loại ảnh truyền thống thường được áp dụng, việc phân biệt giữa đất trống và đất xây dựng thường gặp khó khăn và sai số do đặc tính phản xạ phổ phức tạp, tính chất của các đối tượng thực vật xen kẽ và sự tồn tại phổ biến của các pixel hỗn hợp (mixed pixel). Để khắc phục vấn đề này, phương pháp chiết tách thông qua các ảnh chỉ số chuyên biệt (NDBI, UI, EBBI) được lựa chọn nghiên cứu nhằm đánh giá khả năng phân tách nhanh và nâng cao độ chính xác.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:
- Chiết tách đất xây dựng và đất trống quận Long Biên – thành phố Hà Nội từ dữ liệu ảnh viễn thám bằng 2 phương pháp: phân tích từ ảnh chỉ số và phân loại ảnh số.
- Đánh giá và so sánh độ chính xác của các phương pháp chiết tách được áp dụng.
Yêu cầu nghiên cứu:
- Công tác điều tra thu thập số liệu phải phản ánh đúng hiện trạng, đảm bảo tính trung thực và khách quan.
- Kết quả đánh giá chiết tách đất xây dựng và đất trống phải đảm bảo tính đầy đủ, tin cậy và chính xác.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đất xây dựng (bao gồm toàn bộ bề mặt không thấm của các công trình như nhà cửa, đường giao thông, công trình xây dựng, nhà máy) và đất trống (bao gồm bề mặt đất không có thực vật che phủ như đất nông nghiệp bỏ hoang, các khu đất thuộc dự án treo chưa xây dựng).
- Phạm vi không gian: Địa bàn quận Long Biên, thành phố Hà Nội (khảo sát chi tiết tại các khu vực đặc trưng thuộc các phường Bồ Đề, Thạch Bàn, Long Biên, Cự Khối, Đức Giang).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực hiện với tư liệu ảnh viễn thám Landsat chụp ngày 17/05/2022 và các tài liệu điều tra hiện trạng năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về công nghệ viễn thám (Remote Sensing - RS), định nghĩa theo các nghiên cứu chuyên ngành của Trần Hùng và cs (2008), Nguyễn Khắc Thời (2011), Vũ Danh Tuyên (2017). Bản chất của viễn thám là khoa học và công nghệ thu thập, đo lường và phân tích thông tin về các vật thể, hiện tượng trên bề mặt Trái Đất thông qua việc ghi nhận năng lượng bức xạ và phản xạ sóng điện từ mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
Hệ thống phân loại lớp phủ và sử dụng đất được xây dựng bám sát quy định phân loại đất đai của Bộ Tài nguyên và Môi trường, chia thành hai nhóm chính: Đất nông nghiệp (đất sản xuất nông nghiệp, đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất nuôi trồng thủy sản...) và Đất phi nông nghiệp (đất ở, đất chuyên dùng, đất công trình sự nghiệp, đất sản xuất kinh doanh, đất giao thông, sông suối và mặt nước...).
Các hệ thống tư liệu viễn thám và chỉ số quang học được tác giả hệ thống hóa:
- Hệ thống vệ tinh: Vệ tinh Landsat (Hoa Kỳ, trang bị các bộ cảm MSS, TM, ETM+, OLI/TIRS), hệ thống vệ tinh SPOT (Pháp, trang bị bộ cảm HRV), vệ tinh quan sát Trái Đất VNREDSat-1 (Việt Nam, trang bị bộ cảm NAOMI với độ phân giải 2,5 m kênh toàn sắc và 10 m đa phổ), cùng các hệ thống GMS, NOAA.
- Các chỉ số viễn thám: Chỉ số xây dựng khác biệt chuẩn hóa (NDBI - Normalised Difference Built-Up Index), chỉ số xây dựng dựa trên phổ (UI - Index-Based Built-Up Index), chỉ số tăng cường bề mặt xây dựng và đất trống (EBBI - Enhanced Built-Up and Bareness Index), kết hợp tham chiếu các chỉ số thực vật và bề mặt không thấm khác như NDVI, SAVI, NDISI, MNDISI.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm các kỹ thuật xử lý ảnh số và thống kê:
- Phương pháp thu thập dữ liệu và chọn mẫu: Thu thập ảnh vệ tinh Landsat OLI/TIRS năm 2022; xác lập các điểm khống chế mặt đất (GCPs) và các vùng mẫu huấn luyện (Training Data) đại diện cho các lớp phủ mặt đất tại quận Long Biên.
- Phương pháp tiền xử lý ảnh viễn thám:
- Hiệu chỉnh bức xạ: Khôi phục dòng ảnh bị mất bằng phép nội suy lân cận; hiệu chỉnh sai số đáp ứng bộ cảm (vignetting, vệt dòng ảnh); hiệu chỉnh ảnh hưởng của góc chiếu Mặt Trời dựa trên sin góc đứng; khử nhiễu ngẫu nhiên bằng cửa sổ lọc; hiệu chỉnh khí quyển bằng mô hình hàm truyền bức xạ và dữ liệu thực tế mặt đất.
- Hiệu chỉnh hình học: Loại trừ nội sai (sai số hệ thống của bộ cảm) và ngoại sai (vị thế vật mang, địa hình) bằng mô hình đa thức tương quan; nội suy và tái chia mẫu không gian bằng các thuật toán láng giềng gần nhất (Nearest Neighbor), tuyến tính kép (Bilinear Interpolation) và hàm bậc ba (Cubic Convolution).
- Tăng cường chất lượng ảnh: Kéo giãn tương phản tuyến tính, biến đổi dựa trên giá trị trung bình và độ lệch chuẩn, quân bình/chuẩn hóa histogram; lọc không gian (lọc tần số thấp, lọc tần số cao, lọc tách biên/theo hướng qua các cửa sổ trượt $3 \times 3$, $5 \times 5$, $9 \times 9$).
- Phương pháp chiết tách thông tin:
- Phương pháp phân ngưỡng ảnh chỉ số: Tính toán các kênh chỉ số NDBI, UI, EBBI từ các kênh phổ phản xạ (kênh 5 - NIR, kênh 6 - SWIR 1, kênh 7 - SWIR 2) và kênh hồng ngoại nhiệt (kênh 10 - TIRS 1), sau đó xác lập các giá trị ngưỡng tối ưu để phân tách 3 lớp: đất xây dựng, đất trống và đất khác.
- Phương pháp phân loại ảnh số: Áp dụng giải thuật phân loại có giám định (Supervised Classification) dựa trên tập mẫu đã gộp và đánh giá độ chính xác mẫu; kết hợp lọc nhiễu sau phân loại.
- Phương pháp giải đoán bằng mắt: Phân tích ảnh tổng hợp màu giả (FCC) dựa trên 8 chuẩn đoán đọc: hình dạng, kích thước, độ đen, bóng, màu sắc, cấu trúc, phân bố và mối quan hệ tương hỗ.
- Phương pháp đánh giá độ chính xác: Xây dựng ma trận sai số (Error Matrix), tính toán Độ chính xác toàn cục ($T$), Sai số bỏ sót ($t_i$), Sai số thực hiện ($t_j$), Độ tin cậy của nhà sản xuất (Producer's Accuracy), Độ tin cậy của người sử dụng (User's Accuracy) và hệ số Kappa ($\kappa$).
$$\text{Độ chính xác toàn cục: } T = \frac{\sum_{i=1}^{k} O_{ii}}{n} \times 100%$$
$$\text{Sai số bỏ sót: } t_i = \frac{S_i - O_{ii}}{S_i} \times 100% \quad ; \quad \text{Sai số thực hiện: } t_j = \frac{S_j - O_{jj}}{S_j} \times 100%$$
$$\text{Chỉ số Kappa: } K = \frac{T - E}{1 - E}$$
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở khoa học và thực tiễn của công nghệ viễn thám trong giám sát tài nguyên đất đai. Tác giả phân tích nguyên lý tương tác giữa bức xạ sóng điện từ và bề mặt Trái Đất, quy trình thu nhận và phân tích dữ liệu qua 3 giai đoạn: phát hiện, ghi tín hiệu và phân tích phổ. Chương 1 làm rõ ưu nhược điểm của hai phương pháp giải đoán ảnh viễn thám:
| Tiêu chí |
Giải đoán ảnh bằng mắt |
Giải đoán ảnh bằng xử lý số |
| Ưu điểm |
- Khai thác tốt kinh nghiệm chuyên môn của người điều vẽ - Phân tích hiệu quả mối quan hệ phân bố không gian và bối cảnh - Nhận biết tốt các dạng cấu trúc phức tạp |
- Thời gian xử lý nhanh, mức độ tự động hóa cao - Chiết xuất được chính xác các đặc tính vật lý định lượng - Kết quả đồng nhất, không phụ thuộc vào chủ quan người vẽ |
| Nhược điểm |
- Tốn nhiều thời gian và công sức - Kết quả có thể không đồng nhất giữa các chuyên viên - Đòi hỏi người phân tích phải có kinh nghiệm sâu |
- Khó đưa kinh nghiệm chuyên gia vào thuật toán - Ít tận dụng được thông tin bối cảnh không gian - Dễ nhầm lẫn giữa các đối tượng có phản xạ phổ tương đồng |
Nội dung chương cũng trình bày lịch sử phát triển và thông số kỹ thuật của các dòng vệ tinh SPOT (từ SPOT-1 năm 1986 đến SPOT-7 năm 2014), Landsat (từ Landsat-1 năm 1972 đến Landsat-9 năm 2021) và hệ thống VNREDSat-1 của Việt Nam. Cuối chương, tác giả đi sâu vào cơ sở lý thuyết chiết tách đất xây dựng và đất trống trong đô thị, các thuật toán tiền xử lý bức xạ/hình học, các kỹ thuật lọc không gian và tổng quan các chỉ số NDBI, UI, EBBI, NDVI, SAVI.
Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết về đối tượng, phạm vi nghiên cứu tại quận Long Biên và xây dựng quy trình công nghệ gồm các bước tuần tự:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp về tự nhiên, kinh tế - xã hội, hiện trạng sử dụng đất quận Long Biên và tư liệu ảnh viễn thám Landsat OLI/TIRS.
- Tiền xử lý ảnh: Hiệu chỉnh bức xạ kênh nhiệt 10 và các kênh phản xạ 5, 6, 7; nắn chỉnh hình học tọa độ về hệ quy chiếu chuẩn.
- Thiết lập mẫu điều tra thực địa và tập mẫu kiểm tra độ chính xác; phân chia các lớp phủ phục vụ khóa giải đoán.
- Thực nghiệm chiết tách đất xây dựng và đất trống theo 2 quy trình song song:
- Quy trình 1: Tính toán ảnh chỉ số NDBI, UI, EBBI $\rightarrow$ Thiết lập ngưỡng phân loại $\rightarrow$ Tách lớp đất xây dựng, đất trống, đất khác.
- Quy trình 2: Phân loại ảnh số có giám định từ tệp mẫu huấn luyện $\rightarrow$ Gộp mẫu $\rightarrow$ Lọc nhiễu ảnh phân loại (Post-classification filtering).
- Đánh giá độ chính xác kết quả bằng ma trận sai số và chỉ số thống kê Kappa.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 tập trung vào các kết quả thực nghiệm chiết tách và đánh giá hiện trạng:
- Đặc điểm địa bàn và hiện trạng đất đai: Tổng hợp điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và cơ cấu 3 nhóm đất chính tại quận Long Biên.
- Kết quả tiền xử lý ảnh: Hoàn thiện hiệu chỉnh bức xạ cho kênh nhiệt 10 (phục vụ tính toán EBBI) và các kênh phản xạ 5, 6, 7 của bộ cảm OLI.
- Kết quả tính toán và phân ngưỡng chỉ số: Tạo lập bản đồ chỉ số NDBI, UI, EBBI. Dựa trên phân tích biểu đồ tần số (histogram) và các điểm mẫu, xác lập các khoảng ngưỡng cụ thể để tách biệt đất xây dựng, đất trống và các loại đất khác.
- Kết quả phân loại ảnh số: Xây dựng tệp mẫu huấn luyện, thực hiện phân loại có giám định, gộp lớp và ứng dụng bộ lọc không gian để loại trừ hiện tượng nhiễu "muối tiêu" (salt-and-pepper).
- So sánh khả năng chiết tách tại 4 khu vực cảnh quan đặc trưng:
- Khu vực mật độ xây dựng dày (phường Bồ Đề): Đánh giá mức độ tách biệt bề mặt công trình kiên cố, đường giao thông so với cây xanh đô thị.
- Khu vực mật độ xây dựng thưa (phường Thạch Bàn): Phân tích hiện tượng pixel hỗn hợp giữa nhà ở xen kẽ vườn cây và đất nông nghiệp.
- Khu vực đầu mối giao thông (phường Long Biên): Đánh giá khả năng nhận diện các bề mặt bê tông, đường nhựa và đất công trình phụ trợ.
- Khu vực đất nông nghiệp (phường Cự Khối): Kiểm nghiệm khả năng phân biệt giữa đất canh tác hoa màu, đất nông nghiệp bỏ hoang (đất trống) và khu dân cư nông thôn.
- Đánh giá độ chính xác và thống kê diện tích: Tổng hợp ma trận sai số, so sánh sai số thực hiện, sai số bỏ sót, độ chính xác toàn cục và hệ số Kappa giữa ảnh phân loại và các ảnh chỉ số NDBI, UI, EBBI. Thành lập sơ đồ phân bố đất xây dựng và đất trống quận Long Biên thời điểm ngày 17/05/2022 từ ảnh chỉ số NDBI.
Kết quả và đóng góp
Các kết quả khoa học và kỹ thuật đạt được trong khóa luận gồm:
- Hệ thống hóa bộ thông số kỹ thuật của các hệ thống vệ tinh viễn thám phục vụ quản lý đất đai:
| Vệ tinh |
Bộ cảm biến |
Độ phân giải không gian (m) |
Dải phổ chính |
| Landsat 8/9 |
OLI & TIRS |
15 m (Pan); 30 m (Đa phổ); 100 m (Nhiệt) |
Coastal, Blue, Green, Red, NIR, SWIR 1, SWIR 2, Pan, Cirrus, TIRS 1, TIRS 2 |
| SPOT 6/7 |
Bộ cảm quang học |
1,5 m (Pan); 6 m / 8 m (Đa phổ) |
Toàn sắc, Xanh lam, Xanh lục, Đỏ, Cận hồng ngoại |
| VNREDSat-1 |
NAOMI |
2,5 m (Pan); 10 m (Đa phổ) |
Toàn sắc, Kênh 1 (Chàm), Kênh 2 (Lục), Kênh 3 (Đỏ), Kênh 4 (Cận hồng ngoại) |
- Kết quả chiết tách định lượng: Đề tài đã thử nghiệm thành công quy trình phân tách đất xây dựng và đất trống trên địa bàn quận Long Biên bằng dữ liệu ảnh Landsat ngày 17/05/2022. Đã xác định được khoảng giá trị phân ngưỡng cho 3 chỉ số NDBI, UI, EBBI để phân loại 3 đối tượng: đất xây dựng, đất trống và đất khác.
- Đánh giá so sánh phương pháp: Phương pháp phân tích ảnh chỉ số (đặc biệt là NDBI) chứng minh được tính ưu việt về tốc độ tính toán, sự thuận tiện trong xử lý tự động và khả năng hạn chế nhầm lẫn giữa đất trống với bề mặt không thấm so với phương pháp phân loại có giám định truyền thống.
- Sản phẩm bản đồ: Xây dựng thành công sơ đồ phân bố đất xây dựng và đất trống quận Long Biên – thành phố Hà Nội ngày 17/05/2022 từ ảnh chỉ số NDBI.
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp cơ sở thực nghiệm rõ ràng về việc ứng dụng kết hợp các kênh phổ cận hồng ngoại (NIR), hồng ngoại sóng ngắn (SWIR) và hồng ngoại nhiệt (TIRS) trong việc giải quyết bài toán phân biệt đất xây dựng và đất trống tại vùng đô thị có cấu trúc lớp phủ phức tạp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra các hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu:
- Hạn chế:
- Quá trình thực hiện đề tài chịu ảnh hưởng về mặt thời gian và điều kiện thực địa do tác động của dịch bệnh Covid-19.
- Dữ liệu ảnh Landsat có độ phân giải không gian 30 m ở các kênh đa phổ, dẫn đến sự tồn tại của các pixel hỗn hợp tại các khu vực ranh giới thửa đất nhỏ hẹp, khu dân cư mật độ xây dựng thưa xen kẽ cây xanh và đất vườn.
- Ảnh viễn thám quang học chịu ảnh hưởng nhất định bởi các yếu tố khí quyển, mây và bóng râm công trình trong môi trường đô thị.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Ứng dụng nguồn dữ liệu ảnh vệ tinh có độ phân giải không gian cao hơn (như SPOT 6/7, VNREDSat-1) hoặc ảnh chụp từ thiết bị bay không người lái (UAV) để chiết tách chi tiết ranh giới công trình.
- Kết hợp dữ liệu ảnh quang học với dữ liệu ảnh Radar (SAR) nhằm khắc phục nhược điểm phụ thuộc điều kiện thời tiết.
- Mở rộng nghiên cứu đánh giá biến động sử dụng đất đa thời gian qua chuỗi dữ liệu nhiều năm để phân tích quy luật mở rộng không gian đô thị của quận Long Biên.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng và mục đích học thuật:
- Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý đất đai, Khoa học Môi trường, Trắc địa - Bản đồ, Địa tin học (GIS và Viễn thám); cán bộ kỹ thuật phụ trách công tác địa chính, thống kê - kiểm kê đất đai tại các cơ quan quản lý nhà nước cấp quận/huyện.
- Nội dung giá trị:
- Tài liệu tổng quan chi tiết và có hệ thống về cơ sở vật lý của viễn thám, các thuật toán tiền xử lý bức xạ, nắn chỉnh hình học và các bộ lọc không gian.
- Quy trình công nghệ tính toán các chỉ số NDBI, UI, EBBI và phương pháp xác định ngưỡng phân loại cho đối tượng đất xây dựng và đất trống.
- Phương pháp luận và công thức toán học hoàn chỉnh về đánh giá độ chính xác phân loại ảnh viễn thám thông qua ma trận sai số và chỉ số Kappa.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận định nghĩa khái niệm "đất xây dựng" và "đất trống" như thế nào?
Trong nghiên cứu, đất xây dựng được định nghĩa là toàn bộ bề mặt không thấm của các công trình nhân tạo bao gồm nhà cửa, đường giao thông, các công trình xây dựng và nhà máy. Đất trống được định nghĩa là bề mặt đất không có thực vật che phủ, ví dụ như đất nông nghiệp bỏ hoang hoặc các khu đất thuộc dự án quy hoạch treo chưa triển khai xây dựng.
2. Tác giả sử dụng các chỉ số viễn thám nào để chiết tách đất xây dựng và đất trống?
Tác giả sử dụng 3 chỉ số viễn thám chuyên biệt chính gồm:
- NDBI (Normalized Difference Built-Up Index - Chỉ số xây dựng khác biệt chuẩn hóa).
- UI (Index-Based Built-Up Index - Chỉ số xây dựng dựa trên phổ).
- EBBI (Enhanced Built-Up and Bareness Index - Chỉ số tăng cường bề mặt xây dựng và đất trống, có sử dụng kênh hồng ngoại nhiệt).
3. Dữ liệu ảnh vệ tinh chính được sử dụng để thực nghiệm là nguồn nào?
Nghiên cứu sử dụng tư liệu ảnh vệ tinh Landsat (bộ cảm OLI/TIRS) thu nhận vào ngày 17/05/2022 bao gồm các kênh phản xạ (kênh 5 - NIR, kênh 6 - SWIR 1, kênh 7 - SWIR 2) và kênh hồng ngoại nhiệt (kênh 10 - TIRS 1) để tính toán các chỉ số và phân loại lớp phủ trên địa bàn quận Long Biên.
4. Phương pháp đánh giá độ chính xác của kết quả phân loại trong khóa luận được thực hiện bằng cách nào?
Độ chính xác được đánh giá định lượng thông qua việc lập ma trận sai số (Error Matrix) dựa trên tập mẫu kiểm tra độc lập ngoài thực địa. Các chỉ số được tính toán bao gồm: Độ chính xác toàn cục ($T$), Sai số bỏ sót ($t_i$), Sai số thực hiện ($t_j$), Độ tin cậy của nhà sản xuất, Độ tin cậy của người sử dụng và Hệ số Kappa ($\kappa$) theo lý thuyết thống kê xác suất.
5. Tại sao phương pháp ảnh chỉ số lại có ưu thế hơn phân loại ảnh truyền thống trong nghiên cứu này?
Phương pháp ảnh chỉ số giúp đơn giản hóa các bước tính toán, xử lý nhanh chóng và hạn chế được sự nhầm lẫn giữa đất trống và đất xây dựng gây ra bởi phản xạ phổ phức tạp và hiện tượng pixel hỗn hợp trong đô thị – vốn là nhược điểm thường gặp khi phân loại ảnh số truyền thống.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Hải đã nghiên cứu và ứng dụng thành công công nghệ viễn thám trong việc chiết tách đất xây dựng và đất trống tại quận Long Biên, thành phố Hà Nội từ dữ liệu ảnh Landsat năm 2022. Đề tài đã xây dựng và so sánh chi tiết giữa phương pháp phân ngưỡng từ các ảnh chỉ số NDBI, UI, EBBI với phương pháp phân loại ảnh số có giám định, đồng thời kiểm chứng độ chính xác khoa học qua ma trận sai số và chỉ số Kappa. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính khả thi và hiệu quả của phương pháp ảnh chỉ số trong việc hỗ trợ công tác giám sát biến động đô thị và quản lý sử dụng đất đai.