Nghiên cứu chiết tách chất màu thiên nhiên từ lá bàng khô và ứng dụng nhuộm vải tơ tằm ở quảng nam

Nghiên cứu chiết tách chất màu tự nhiên từ lá bàng khô Quảng Nam. Ứng dụng nhuộm vải tơ tằm, tạo màu sắc độc đáo, thân thiện môi trường.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

56
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

1.1. TỔNG QUAN VỀ NGHỀ SẢN XUẤT LỤA TƠ TẰM

1.1.1. Lịch sử hình hình nghề sản xuất lụa tơ tằm

1.1.2. Các làng nghề dệt lụa tơ tằm nổi tiếng ở Việt Nam

1.2. NGHỀ DỆT LỤA TƠ TẰM Ở QUẢNG NAM

1.3. SỰ PHÁT TRIỂN NGÀNH DỆT NHUỘM VÀ HỆ QUẢ Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG

1.4. SỬ DỤNG CHẤT MÀU TỰ NHIÊN TRONG DIỆT NHUỘM

1.4.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.4.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

1.4.3. Nhuộm tơ tằm bằng chất màu tự nhiên

1.5. TỔNG QUAN VỀ LÁ BÀNG

1.5.1. Sơ lược về lá bàng

1.5.2. Thành phần hoá học các hợp chất có lá bàng

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. Nguyên vật liệu

2.3. Hệ thống thiết bị và dụng cụ

2.4. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.5.1. Phương pháp trích ly chất màu thiên nhiên

2.5.2. Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis

2.5.3. Phương pháp sắc ký khí khối phổ GC-MS

2.5.4. Phương pháp quang màu CIE LAB

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. KẾT QUẢ KHẢO SÁT CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH TRÍCH LY CHẤT MÀU TỪ LÁ BÀNG KHÔ

3.1.1. Ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng lá bàng/thể tích dung môi nước

3.1.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ

3.1.3. Ảnh hưởng của thời gian chiết

3.1.4. Ảnh hưởng của pH môi trường chiết

3.2. KẾT QUẢ ĐỊNH DANH THÀNH PHẦN CÁC CHẤT HỮU CƠ CÓ TRONG DỊCH CHIẾT NƯỚC LÁ BÀNG KHÔ THEO PHƯƠNG PHÁP GC-MS

3.2.1. Thành phần hóa học trong dịch chiết n-hexane của bột lá bàng

3.2.2. Thành phần hóa học trong dịch chiết dichloromethane bột lá bàng

3.2.3. Thành phần hóa học dịch chiết ethyl acetate của bột lá bàng

3.2.4. Thành phần hóa học trong dịch chiết ethanol của bột lá bàng

3.3. ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐẾN QUÁ TRÌNH NHUỘM VẢI TƠ TẰM BẰNG CHẤT MÀU CHIẾT TÁCH TỪ LÁ BÀNG KHÔ

3.3.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ nhuộm

3.3.2. Ảnh hưởng của thời gian nhuộm

3.3.3. Ảnh hưởng của số lần nhuộm

3.3.4. Ảnh hưởng của chất cầm màu

3.3.5. Đánh giá độ bền màu với giặt của vải sau nhuộm

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nhuộm Vải Tơ Tằm Lá Bàng Ở Quảng Nam 55 ký tự

Nhuộm vải tơ tằm bằng lá bàng là một phương pháp nhuộm vải tự nhiên truyền thống, đặc biệt phổ biến ở Quảng Nam. Phương pháp này sử dụng lá bàng nhuộm vải, một nguồn tài nguyên dồi dào và thân thiện với môi trường. Nghiên cứu về quy trình này không chỉ giúp bảo tồn kỹ thuật nhuộm vải truyền thống mà còn mở ra hướng đi mới cho ngành dệt may bền vững. Ngành dệt nhuộm hiện nay đối mặt với nhiều thách thức về ảnh hưởng của môi trường đến nhuộm vải, đặc biệt là ô nhiễm từ các hóa chất tổng hợp. Việc chuyển sang sử dụng nguyên liệu tự nhiên như lá bàng không chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn tạo ra các sản phẩm an toàn hơn cho người sử dụng. Theo tài liệu gốc, đề tài này hướng đến việc sử dụng thuốc nhuộm màu đỏ, vàng từ lá bàng khô, thực hiện trên vải tơ tằm sản xuất tại Quảng Nam, nơi nổi tiếng với nghề trồng dâu nuôi tằm. Việc sử dụng lá bàng không chỉ là một giải pháp nhuộm màu, mà còn là một phần của nỗ lực lớn hơn để khôi phục các làng nghề truyền thống và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành dệt lụa. Nghiên cứu nhuộm vải này có ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan trọng trong bối cảnh hiện nay. Cụ thể, nó có thể giúp khôi phục những làng nghề dệt vải truyền thống và thúc đẩy sự phát triển của vải lụa nhằm đáp ứng nhu cầu đầu vào khi nhuộm vải tơ tằm bằng nguyên liệu tự nhiên với quy mô lớn, mở ra nhiều cơ hội xuất khẩu.

1.1. Lịch Sử Nghề Nhuộm Tơ Tằm Truyền Thống Ở Quảng Nam

Nghề dệt lụa ở Quảng Nam có lịch sử lâu đời, từ thế kỷ 15 với làng lụa Mã Châu. Lụa Mã Châu từng được xem như “thủ phủ dâu tằm” xứ Quảng, chuyên cung cấp lụa cho vua chúa, giới quý tộc. Việc sử dụng các nguyên liệu tự nhiên để nhuộm vải cũng là một phần không thể thiếu trong quá trình sản xuất lụa truyền thống. Giáo sĩ Alexandre De Rhode trong cuốn Hành trình và truyền giáo viết rằng: “Xứ này nhiều lơ lụa đến nỗi còn dùng để đan lưới và bện dây thuyền”. Ngày nay, dù nghề này đã trải qua nhiều thăng trầm, việc bảo tồn và phát huy các kỹ thuật nhuộm truyền thống vẫn là một ưu tiên.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Nhuộm Vải Tự Nhiên

Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng, việc tìm kiếm các giải pháp thân thiện với môi trường trong ngành dệt may trở nên cấp thiết. Nhuộm vải tự nhiên không chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn tạo ra các sản phẩm an toàn hơn cho người sử dụng. Việc ứng dụng lá bàng, một nguồn tài nguyên dồi dào và dễ kiếm, trong quá trình nhuộm vải là một hướng đi tiềm năng.

II. Thách Thức Từ Hóa Chất Đến Nhuộm Tơ Tằm 58 ký tự

Ngành dệt nhuộm hiện nay sử dụng một lượng lớn hóa chất tổng hợp, gây ra nhiều vấn đề về ô nhiễm môi trường và sức khỏe con người. Các chất thải từ quá trình nhuộm có thể gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Theo Ủy ban Kinh tế Liên Hợp Quốc tại Châu Âu (UNECE), ngành công nghiệp dệt nhuộm được xem là lĩnh vực gây ô nhiễm thứ hai sau hóa dầu, do sử dụng rất nhiều loại hoá chất như acid, dung môi hữu cơ kiềm tính, thuốc nhuộm và chất màu, các hoạt chất bề mặt. Việc chuyển sang sử dụng màu nhuộm tự nhiên từ lá bàng là một giải pháp tiềm năng để giảm thiểu những tác động tiêu cực này. Tuy nhiên, việc áp dụng phương pháp nhuộm tự nhiên cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm độ bền màu, quy trình sản xuất phức tạp và chi phí sản xuất cao. Bên cạnh đó, công nghiệp dệt, nhuộm của nước ta đang sử dụng một lượng nước rất lớn phục vụ cho các công đoạn sản xuất, đồng thời xả ra môi trường một lượng nước thải bình quân từ 12 – 300 m3/tấn vải. Trong đó nguồn ô nhiễm chính là từ công đoạn dệt, nhuộm, nấu tẩy.

2.1. Tác Hại Của Hóa Chất Nhuộm Vải Tổng Hợp

Các hóa chất nhuộm vải tổng hợp có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Một số chất có thể gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và gây ra các bệnh về da, hô hấp và ung thư. Có khoảng 150 loại màu nhuộm vải đang được bán trên thị trường hiện nay là màu azoic, được sản xuất từ các chất có thể gây ung thư như aromatic amines. Với khả năng hoà tan trong dầu, các chất dẫn có sẵn màu có thể thẩm thấu qua da người. Khi các hợp chất này thâm nhập vào cơ thể, chúng bị phân huỷ trong hệ trao đổi chất của cơ thể và chất aromatic amines nguyên thuỷ sẽ hình thành.

2.2. Khó Khăn Khi Chuyển Sang Nhuộm Vải Tự Nhiên

Việc chuyển sang sử dụng phương pháp nhuộm vải lá bàng cũng đối mặt với nhiều khó khăn. Độ bền màu của các sản phẩm nhuộm tự nhiên thường thấp hơn so với các sản phẩm nhuộm tổng hợp. Bên cạnh đó, quy trình sản xuất phức tạp và chi phí sản xuất cao cũng là những rào cản lớn.

III. Cách Nhuộm Vải Tơ Tằm Bằng Lá Bàng Hiệu Quả 59 ký tự

Quá trình nhuộm vải tơ tằm bằng lá bàng bao gồm nhiều bước, từ chuẩn bị nguyên liệu, chiết xuất chất nhuộm, đến nhuộm và xử lý sau nhuộm. Việc lựa chọn lá bàng và điều chỉnh các yếu tố như nhiệt độ, thời gian nhuộm có ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Để lá bàng nhuộm vải hiệu quả, lá bàng khô được sử dụng, sau khi thu hoạch sẽ được xử lý sơ bộ. Quy trình chiết tách màu nhuộm tự nhiên từ lá bàng trong dung môi nước được thực hiện với các điều kiện tối ưu về nhiệt độ, thời gian, tỉ lệ nguyên liệu/dung môi. Từ dịch chiết lá bàng khô trong nước và các dung môi hữu cơ khác nhau, tiến hành chiết lỏng để định danh thành phần các chất hữu cơ.

3.1. Chuẩn Bị Lá Bàng Và Chiết Xuất Chất Nhuộm

Lá bàng cần được thu hái và phơi khô trước khi sử dụng. Quá trình chiết xuất chất nhuộm có thể được thực hiện bằng cách đun lá bàng trong nước hoặc sử dụng các dung môi khác. Dịch chiết từ lá bàng trong nước và các dung môi hữu cơ như n – hexane, dichloromethane và ethyl acetate được tiến hành chiết lỏng – lỏng, đo GC – MS để định danh thành phần các chất hữu cơ trong dịch chiết tương ứng với từng dung môi.

3.2. Quy Trình Nhuộm Vải Tơ Tằm Chi Tiết

Vải tơ tằm cần được làm sạch và xử lý trước khi nhuộm. Quá trình nhuộm có thể được thực hiện bằng cách ngâm vải trong dung dịch nhuộm hoặc sử dụng các phương pháp khác. Sau khi nhuộm, vải cần được giặt sạch và phơi khô. Quá trình trích ly chất màu từ lá bàng khô trong dung môi ethanol, dịch chiết được đem đo GC-MS để định danh thành phần các chất hữu cơ.

3.3 Tối Ưu Hóa Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Nhuộm

Để nhuộm vải tơ tằm bằng lá bàng thành công, cần tối ưu hóa các yếu tố như nhiệt độ, thời gian nhuộm, tỉ lệ chất nhuộm và chất cầm màu. Các yếu tố này có ảnh hưởng lớn đến độ bền màu và chất lượng sản phẩm cuối cùng.

IV. Nghiên Cứu Độ Bền Màu Nhuộm Lá Bàng 52 ký tự

Độ bền màu là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi đánh giá chất lượng của sản phẩm nhuộm. Các yếu tố như ánh sáng, giặt và ma sát có thể ảnh hưởng đến độ bền màu của vải. Cần có các phương pháp để cải thiện độ bền màu của các sản phẩm nhuộm tự nhiên. Sự thay đổi màu sắc của vải sau khi nhuộm được đo trong không gian màu CIELAB với 3 thông số L*, a*, b* trên máy đo màu và tính toán cường độ màu theo công thức. Cần đánh giá độ bền màu với giặt của vải nhuộm bằng dịch chiết từ lá bàng khô.

4.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Bền Màu

Ánh sáng, giặt và ma sát là những yếu tố chính có thể ảnh hưởng đến độ bền màu của vải. Vải có độ bền màu kém có thể bị phai màu hoặc loang lổ sau một thời gian sử dụng.

4.2. Phương Pháp Đánh Giá Độ Bền Màu

Độ bền màu có thể được đánh giá bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm thử nghiệm ánh sáng, thử nghiệm giặt và thử nghiệm ma sát. Các kết quả thử nghiệm sẽ cho biết khả năng giữ màu của vải sau khi tiếp xúc với các yếu tố gây hại.

V. Ứng Dụng Lá Bàng Cho Vải Tơ Tằm 51 ký tự

Việc sử dụng lá bàng nhuộm vải không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn có thể tạo ra các sản phẩm độc đáo và có giá trị kinh tế cao. Các sản phẩm nhuộm tự nhiên có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ thời trang đến trang trí nội thất. Thành phần hóa học trong dịch chiết n-hexane chủ yếu là các cấu tử có độ phân cực yếu đến không phân cực, bao gồm xicloankan, acid panmitic, tecpen, steroid. Các acid béo cũng là chất có hoạt tính sinh học đáng quan tâm. Bằng phương pháp sắc ký khí khối phổ đã định danh thành phần hóa học dịch chiết lá bàng khô được 17 hợp chất.

5.1. Tiềm Năng Phát Triển Sản Phẩm Nhuộm Tự Nhiên

Thị trường cho các sản phẩm nhuộm tự nhiên ngày càng mở rộng, đặc biệt là trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thân thiện với môi trường và có nguồn gốc tự nhiên. Các sản phẩm nhuộm tự nhiên có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ thời trang đến trang trí nội thất.

5.2. Lợi Ích Kinh Tế Cho Cộng Đồng Địa Phương

Việc phát triển ngành nhuộm tự nhiên có thể mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương, đặc biệt là ở các vùng nông thôn có nguồn nguyên liệu dồi dào. Việc sản xuất và kinh doanh các sản phẩm nhuộm tự nhiên có thể tạo ra việc làm và tăng thu nhập cho người dân.

VI. Tương Lai Của Nhuộm Vải Tơ Tằm Tự Nhiên 54 ký tự

Nghiên cứu và phát triển các phương pháp nhuộm vải tự nhiên là một hướng đi quan trọng để xây dựng một ngành dệt may bền vững và thân thiện với môi trường. Cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp và cộng đồng để thúc đẩy sự phát triển của ngành này. Hiện nay đồng bào dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc vẫn duy trì truyền thống nhuộm vải bằng một số loại chất màu tự nhiên như củ nâu, chàm …; người dân An Giang vẫn còn dùng quả mặc nưa để nhuộm vải tơ tằm và vải polyamide; công ty lụa Mã Châu – Quảng nam dùng nụ hoa hòe, hạt điều và các nguyên liệu khác để nhuộm màu cho vải tơ tằm. Tuy nhiên công nghệ nhuộm truyền thống mất rất nhiều thời gian, chỉ mang tính chất thủ công, khó sản xuất đại trà, sản phẩm nhuộm không đảm bảo các chỉ tiêu về độ bền màu.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Và Phát Triển Trong Tương Lai

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc cải thiện độ bền màu của các sản phẩm nhuộm tự nhiên, tìm kiếm các nguồn nguyên liệu mới và phát triển các quy trình sản xuất hiệu quả hơn.

6.2. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Ngành Nhuộm Tự Nhiên

Cần có các chính sách hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức phi chính phủ để khuyến khích các doanh nghiệp và cộng đồng tham gia vào ngành nhuộm tự nhiên. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ tài chính, đào tạo kỹ thuật và quảng bá sản phẩm.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 1. TỔNG QUAN VỀ NGHỀ SẢN XUẤT LỤA TƠ TẰM 1. Lịch sử hình hình nghề sản xuất lụa tơ tằm Lụa là một loại vải mịn, mỏng được dệt bằng tơ. Loại lụa tốt nhất được dệt từ tơ tằm.

Người ta nuôi tằm lấy tơ xe sợi dệt thành lụa. Đây là một nghề có từ rất lâu đời và có nguồn gốc từ Trung Quốc. Nghề dệt lụa xuất hiện đầu tiên ở Trung Quốc, có thể từ rất sớm khoảng năm 6000 TCN. Ban đầu, chỉ có vua mới được dùng hoặc ban tặng cho người khác tuy nhiên sau đó thì lụa dần dần được các tầng lớp xã hội ở Trung Quốc dùng, sau đó lan ra đến các vùng khác của châu Á.

Lụa nhanh chóng trở thành một thứ hàng cao cấp ở những nơi mà thương nhân người Hoa đặt chân tới, bởi nó bền và có vẻ đẹp sang trọng. Nhu cầu về lụa ngày càng nhiều và nó trở thành một trong những ngành thương nghiệp xuyên quốc gia. Tháng 7 năm 2007, các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những mẫu vải lụa được dệt và nhuộm một cách tinh xảo trong một ngôi mộ ở tỉnh Giang Tây có từ đời nhà Đông Chu, cách đây khoảng 2500 năm [16]. Bằng chứng đầu tiên về việc mua bán tơ lụa là việc phát hiện sợi tơ trong tóc của một xác ướp Ai Cập.

Lụa đã được đưa tới tiểu lục địa Ấn Độ, Trung Đông, châu Âu và Bắc Phi thông qua con đường tơ lụa nổi tiếng. Các vị vua Trung Hoa đã cố gắng giữ bí mật nghề nuôi tằm nhằm giữ thế độc quyền của người Trung Hoa. Tuy nhiên người Triều Tiên đã học được nghề này vào khoảng năm 200 TCN, sau đó là người Khotan vào khoảng nửa đầu thế kỷ 1 CN và người Ấn Độ khoảng năm 300 CN. Tại Việt Nam, theo thần tích làng Cổ Đô, huyện Ba Vì thì nghề chăn tằm, ươm tơ đã có từ thời vua Hùng Vương thứ 6 do công chúa Thiều Hoa khởi nghiệp, nên thời đó dân làng vốn giỏi nghề dệt lụa thờ Thiều Hoa làm thành hoàng.

Trong thư tịch thì sách Hán Thư cũng ghi là người Lạc Việt biết trồng dâu nuôi tằm và lại ghi rõ là "một năm có hai vụ lúa, tám lứa tằm”. Các làng nghề dệt lụa tơ tằm nổi tiếng ở Việt Nam a) Làng nghề Vạn Phúc – Hà Đông (Hà Nội) Làng lụa Vạn Phúc là cơ sở sản xuất tơ lụa nổi tiếng nhất ở Việt Nam, xuất hiện cách đây hơn 1000 năm, tầm thế kỉ thứ XIII. Ngày xưa, sản phẩm của làng tơ lụa này thường được chọn để may trang phục cho vua chúa, quan lại. Sản lượng đạt trên 2 triệu mét mỗi năm, có trên 150 cửa hàng trong thôn, còn được bán ở nhiều nơi khác.

Năm 1931 – 1932 sản phẩm lụa của làng nghề được quảng bá ra các nước châu Âu, được người Pháp đánh giá là sản phẩm cao quý nhất, tinh xảo nhất của vùng đất Đông Dương lúc bấy giờ. Nhưng hiện nay, làng nghề ngày càng bị mai một, ngày càng ít người sử dụng hàng lụa thật, lụa nguyên chất, vì thế đầu ra cho sản phẩm lụa ngày càng bị khó khăn, đồng thời, tính chất đa dạng của sản phẩm lụa không cao, dẫn đến không đáp ứng được xu thế của thị trường [18]. Làng nghề dệt lụa Vạn Phúc b) Làng lụa Duy Xuyên (Quảng Nam) Làng lụa Duy Xuyên tại thị xã Hội An tỉnh Quảng Nam Việt Nam có lịch sử trên 300 năm, từ khâu trồng dâu nuôi tằm đến ươm tơ, dệt lụa đều được hoàn thành qua bàn tay khéo léo của những người thợ Chăm Pa tại địa phương. Tại làng lụa Duy Xuyên, lá dâu dùng cho nuôi tằm được hái từ những cây dâu đặc thù chỉ có trong rừng sâu thuộc tỉnh Quảng Nam, vì vậy là chất liệu tơ tằm ở đây cũng hết sức mềm mại khác với những nơi khác [18].

Làng nghề dệt lụa Duy Xuyên c) Làng nghề lụa Tân Châu (An Giang) Lụa Tân Châu được biết đến với cái tên thương hiệu là Lãnh Mỹ A và là một trong những trung tâm tơ lụa lớn nhất ở Việt Nam, đặc biệt là khu vực phía Nam. Nét đặc trưng của sản phẩm lụa làng nghề là kĩ thuật in ấn, nhuộm màu cho lụa, phải trải qua nhiều công đoạn khác nhau, cũng như những thủ thuật, kinh nghiệm của người làm nghề, tạo ra những sản phẩm lụa có màu sắc tự nhiên và không bị phai màu trong quá trình sử dụng. Lụa Tân Châu cũng được xuất sang khá nhiều các quốc gia trên thế giới và hiện nay vẫn đang được các nghệ nhân giữ gìn và phát triển [18]. Làng nghề dệt lụa Tân Châu d) Làng lụa Nha Xá (Hà Nam) Làng lụa Nha Xá nằm trong địa bàn xã Mộc Nam, huyện Duy Tiên tỉnh Hà Nam bên tả ngạn sông Hồng nơi giáp ranh với tỉnh Hưng Yên.

Lụa Nha Xá mềm, mịn, đẹp 6 và bền được xếp thứ hai sau lụa Vạn Phúc. Từ đầu thế kỷ 18, các lái buôn ở Sài Gòn – Chợ Lớn đã đến làng Nha Xá để đặt hàng bởi chất lụa non tơ, óng mượt. Những năm 1920 là thời thịnh vượng nhất của làng dệt Nha Xá, lụa dệt ra bao nhiêu đều được đưa đi nước ngoài. Trải qua nhiều thời kỳ thăng trầm, làng lụa Nha Xá vẫn giữ gìn và phát triển vốn truyền thống quý báu của cha ông để lại [18].

Làng nghề dệt lụa Nha Xá 1. NGHỀ DỆT LỤA TƠ TẰM Ở QUẢNG NAM Quảng Nam được xem là cái nôi của nghề trồng dâu nuôi tằm, ươm tơ dệt lụa. Theo Lê Quý Đôn “. xứ Quảng Nam là đất phì nhiêu nhất thiên hạ.

Người Thăng Hoa, Điện Bàn biết dệt vải lụa, vóc, đoạn, lĩnh, là, hoa màu khéo đẹp chẳng kém Quảng Đông …”. Giáo sĩ Alexandre De Rhode trong cuốn Hành trình và truyền giáo viết rằng: “Xứ này nhiều lơ lụa đến nỗi còn dùng để đan lưới và bện dây thuyền”. Còn nhà truyền giáo Christophoro Borri trong cuốn Xứ Đàng Trong năm 1621 ghi nhận, lụa dư thừa đến nỗi người Đàng Trong đủ dùng riêng cho mình và còn bán cho Nhật Bản và gửi sang Lào để rồi đưa sang Tây Tạng. Thứ lụa này tuy không thanh và mịn nhưng bền và chắc hơn lụa Tàu [17].

Cách đây khoảng 300 năm, tại huyện Đại Lộc, một số làng nằm ở ven sông Vu Gia như Giao Thủy, Quảng Huế, Phước Bình, Hà Nha., nhờ các bãi bồi ven sông đầy đắp phù sa, bên cạnh nghề trồng rau, đậu, lúa, bắp, thuốc lá, người dân nơi đây đã chú trọng đến nghề trồng dâu nuôi tằm: Làng dâu tằm Đại Bình (xã Quế Trung huyện Nông Sơn) có từ lâu đời, ra đời cách đây khoảng 300 – 400 năm. Vùng đất này 7 mặc dù thường xuyên bị lụt lội, nhưng lại được phù sa bồi đắp hàng năm rất thích hợp với việc trồng cây dâu, cư dân vùng đất này đã nuôi tằm ươm tơ để bán cho các làng dệt ở đồng bằng, trong đó chủ yếu là ở Duy Xuyên. Nghề ươm tơ dệt lụa ở các làng Đông Yên, Thi Lai (Duy Trinh, Duy Xuyên) ra đời từ thế kỷ 16, gắn liền với sự tích Bà chúa Tàm tang Đoàn Quý Phi và thế tử Nguyễn Phúc Loan. Làng dệt lụa Mã Châu hình thành từ thế kỷ 15, bên cạnh kinh đô Trà Kiệu, sản phẩm lụa Mã Châu đã nổi tiếng từ bao đời nay.

Làng tơ lụa Mã Châu từng được xem như “thủ phủ dâu tằm” xứ Quảng, chuyên cung cấp lụa cho vua chúa, giới quý tộc. Thời hưng thịnh, Mã Châu có đến 2000 ha đất trồng dâu nuôi tằm lụa và với hơn 4000 khung cửi đưa thoi đêm ngày. Các công việc trồng dâu, chăn tằm, ươm tơ, dệt lụa đều được thực hiện trong làng, với sự tham gia của hàng trăm hộ gia đình theo phương thức thủ công. Khi xứ Đàng Trong – Việt Nam mở cửa giao thương với thế giới bên ngoài qua cảng thị Hội An thì tơ lụa Mã Châu là mặt hàng được xuất khẩu nhiều nhất.

Trải qua bao biến động, thăng trầm, nghề dệt vẫn được truyền lưu giữ trao truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác [19]. Làng lụa Mã Châu Quảng Nam Có thời điểm Quảng Nam có đến hơn 2000 ha trồng dâu trải dài ven sông Thu Bồn, nhưng hiện nay chỉ còn 11 ha, tập trung tại một số xã của huyện Duy Xuyên như: Duy Hòa, Duy Châu, thị trấn Nam Phước, Duy Trinh với khoảng 30 hộ trồng. 8 Theo các chuyên gia, nguyên nhân chính khiến nghề trồng dâu, ươm tơ, dệt lụa ở Quảng Nam mai một là do nghề này không mang lại thu nhập tương xứng nên người nông dân chuyển dần sang nghề khác. Bên cạnh đó, sự xuất hiện tràn lan sản phẩm lụa pha trộn sợi cotton có giá thành rẻ cũng là tác nhân “giết chết” sản phẩm truyền thống.

Vì vậy, tỉnh Quảng Nam đang tìm giải pháp để hồi sinh, tìm lại vị thế “thủ đô” lụa tơ tằm, đưa những vườn dâu dọc bãi bồi ven sông Vu Gia – Thu Bồn trở lại màu xanh mướt. SỰ PHÁT TRIỂN NGÀNH DỆT NHUỘM VÀ HỆ QUẢ Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG Ngành dệt nhuộm đã phát triển từ rất lâu trên thế giới nhưng nó chỉ mới hình thành và phát triển hơn 100 năm nay ở nước ta. Trong những năm gần đây, nhờ chính sách đổi mới mở cửa ở Việt Nam đã có 72 doanh nghiệp nhà nước, 40 doanh nghiệp tư nhân, 40 dự án liên doanh và 100% vốn đầu tư nước ngoài cùng các tổ hợp đang hoạt động trong lĩnh vực dệt nhuộm. Với số lượng các xí nghiệp dệt nhuộm đang ngày càng gia tăng như hiện nay thì ngành công nghiệp dệt nhuộm đang thực sự tiềm ẩn khả năng gây ô nhiễm môi trường sống rất cao.

Theo Ủy ban Kinh tế Liên Hợp Quốc tại Châu Âu (UNECE), ngành công nghiệp dệt nhuộm được xem là lĩnh vực gây ô nhiễm thứ hai sau hóa dầu, do sử dụng rất nhiều loại hoá chất như acid, dung môi hữu cơ kiềm tính, thuốc nhuộm và chất màu, các hoạt chất bề mặt. Ví dụ, một chiếc áo thun cotton ngắn tay tốn khoảng 2,7 mét khối nước sạch và 150 gam hóa chất. Một phần đáng kể các hóa chất này xuất hiện trong dòng nước thải. Ngân hàng Thế giới ước tính, dệt nhuộm sử dụng 1/4 hóa chất toàn thế giới mỗi năm và 1/5 lượng nước ô nhiễm toàn cầu do ngành công nghiệp dệt nhuộm thải ra [20].

Theo nghiên cứu, trong nước thải dệt nhuộm có cả những chất dễ phân giải vi sinh như bột sắn dùng hồ sợi dọc và những chất khó phân giải vi sinh như: Poly(Vinyl Acetate), thuốc nhuộm phân tán, thuốc nhuộm hoạt tính và các chất dùng tẩy trắng vải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ