Luận án nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa trên cơ sở iro2 cho phản ứng thoát ôxy áp dụng trong thiết bị điện phân nước sử dụng màng trao đổi proton

Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa từ iro2 cho phản ứng thoát ôxy, ứng dụng trong thiết bị điện phân nước sử dụng màng trao đổi proton.

Chuyên ngành

Vật Liệu Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2023

115
15
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu sơ lược về nhiên liệu hydro và các phương pháp sản xuất hydro. Cấu tạo và nguyên tắc hoạt động của thiết bị điện phân sử dụng màng trao đổi proton. Giới thiệu về vật liệu xúc tác điện cực, tình hình nghiên cứu, phương pháp chế tạo vật liệu xúc tác anôt áp dụng trong thiết bị điện phân PEMWE. Cơ sở lựa chọn xúc tác điện cực trên cơ cơ sở IrO2

2. CHƯƠNG 2

2.1. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất sử dụng trong quá trình nghiên cứu. Nội dung thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3

3.1. Các kết quả nghiên cứu và thảo luận

PHẦN KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Giới thiệu về vật liệu xúc tác điện hóa từ IrO2

Vật liệu xúc tác điện hóa từ IrO2 đóng vai trò quan trọng trong phản ứng thoát ôxy (phản ứng thoát ôxy) trong thiết bị điện phân nước. Nghiên cứu vật liệu xúc tác này nhằm cải thiện hiệu suất và độ bền của các thiết bị điện phân nước sử dụng màng trao đổi proton (PEMWE). Việc phát triển các vật liệu xúc tác mới có thể giúp giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả của quá trình điện phân. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc tổng hợp các vật liệu xúc tác có cấu trúc nano, từ đó cải thiện diện tích hoạt hóa và khả năng xúc tác. Theo các nghiên cứu, tính năng xúc tác của IrO2 có thể được cải thiện thông qua việc điều chỉnh cấu trúc và thành phần hóa học của vật liệu. Điều này không chỉ giúp tăng cường hiệu suất mà còn kéo dài tuổi thọ của các điện cực trong môi trường axit. Việc chế tạo các vật liệu xúc tác này có thể tạo ra những bước tiến lớn trong công nghệ sản xuất hydro sạch.

1.1. Tính chất và ứng dụng của vật liệu xúc tác IrO2

Vật liệu IrO2 có nhiều ưu điểm nổi bật như độ bền cao và khả năng hoạt động tốt trong môi trường axit. Ứng dụng vật liệu xúc tác này trong thiết bị điện phân nước giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất hydro. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc sử dụng IrO2 làm vật liệu xúc tác cho phản ứng thoát ôxy có thể đạt được hiệu suất cao, với độ tinh khiết sản phẩm đạt gần 99%. Điều này cho thấy IrO2 là một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong công nghệ điện phân nước. Hơn nữa, việc phát triển các phương pháp tổng hợp tiên tiến để chế tạo IrO2 có thể giúp cải thiện đáng kể hiệu suất và độ bền của các điện cực trong quá trình điện phân. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, việc tối ưu hóa cấu trúc nano của IrO2 có thể dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong khả năng xúc tác của vật liệu này.

II. Quy trình tổng hợp vật liệu xúc tác

Quy trình tổng hợp vật liệu xúc tác từ IrO2 bao gồm nhiều bước quan trọng, từ việc lựa chọn nguyên liệu đến các phương pháp tổng hợp cụ thể. Các nghiên cứu hiện tại đã chỉ ra rằng, việc sử dụng các tiền chất muối và phương pháp phân hủy nhiệt có thể tạo ra các bột IrO2 với kích thước nano. Quá trình điện phân được thực hiện trong môi trường axit, giúp tăng cường khả năng xúc tác của vật liệu. Các phương pháp phân tích như SEM, TEM và XRD được sử dụng để đánh giá cấu trúc và hình thái học của vật liệu. Kết quả cho thấy, các bột IrO2 có cấu trúc nano không chỉ cải thiện hiệu suất xúc tác mà còn tăng cường độ bền trong môi trường khắc nghiệt. Việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp này có thể dẫn đến việc phát triển các vật liệu xúc tác mới với hiệu suất cao hơn, từ đó nâng cao khả năng sản xuất hydro trong các thiết bị điện phân nước.

2.1. Phương pháp tổng hợp và đặc trưng vật liệu

Phương pháp tổng hợp vật liệu xúc tác IrO2 chủ yếu dựa trên việc sử dụng các tiền chất muối và phương pháp phân hủy nhiệt. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc điều chỉnh tỉ lệ thành phần và điều kiện tổng hợp có thể ảnh hưởng lớn đến tính chất của vật liệu. Các bột IrO2 được tổng hợp có cấu trúc nano, giúp tăng cường diện tích bề mặt và khả năng xúc tác. Việc sử dụng các phương pháp phân tích hiện đại như SEM và TEM cho phép đánh giá chi tiết về cấu trúc và hình thái học của vật liệu. Kết quả cho thấy, các bột IrO2 có độ hoạt hóa cao và độ bền tốt trong môi trường axit, từ đó mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong công nghệ điện phân nước. Việc phát triển các phương pháp tổng hợp tiên tiến sẽ giúp cải thiện đáng kể hiệu suất và độ bền của các vật liệu xúc tác này.

III. Đánh giá hiệu quả xúc tác trong thiết bị PEMWE

Đánh giá hiệu quả xúc tác của vật liệu IrO2 trong thiết bị điện phân nước sử dụng màng trao đổi proton (PEMWE) là một phần quan trọng trong nghiên cứu này. Các thí nghiệm thực tế cho thấy, vật liệu xúc tác IrO2 có thể đạt được hiệu suất cao trong phản ứng thoát ôxy, với độ tinh khiết sản phẩm đạt gần 99%. Điều này chứng tỏ rằng, IrO2 là một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong công nghệ điện phân nước. Hơn nữa, việc tối ưu hóa cấu trúc nano của IrO2 có thể dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong khả năng xúc tác của vật liệu này. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, việc sử dụng các phương pháp phân tích điện hóa như đường cong phân cực và phân cực vòng có thể giúp đánh giá chính xác hiệu suất xúc tác của vật liệu. Kết quả cho thấy, vật liệu xúc tác IrO2 không chỉ có độ bền cao mà còn có khả năng hoạt động tốt trong môi trường axit, từ đó mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong công nghệ sản xuất hydro sạch.

3.1. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy, vật liệu xúc tác IrO2 có thể đạt được hiệu suất cao trong phản ứng thoát ôxy trong thiết bị PEMWE. Các thí nghiệm thực tế đã chỉ ra rằng, độ tinh khiết của sản phẩm hydro đạt gần 99%, cho thấy khả năng hoạt động tốt của vật liệu xúc tác này. Việc tối ưu hóa cấu trúc nano của IrO2 đã giúp tăng cường diện tích bề mặt và khả năng xúc tác, từ đó nâng cao hiệu suất sản xuất hydro. Các phương pháp phân tích điện hóa cũng đã được sử dụng để đánh giá hiệu suất xúc tác, cho thấy vật liệu IrO2 có độ bền cao và khả năng hoạt động tốt trong môi trường axit. Kết quả này mở ra nhiều cơ hội ứng dụng cho vật liệu xúc tác IrO2 trong công nghệ điện phân nước, góp phần vào việc phát triển nền kinh tế hydro bền vững.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Tổng quan trình bày những vấn đề chính: 1. Giới thiệu sơ lược về nhiên liệu hydro và các phương pháp sản xuất hydro. Cấu tạo và nguyên tắc hoạt động của thiết bị điện phân sử dụng màng trao đổi proton. Giới thiệu về vật liệu xúc tác điện cực, tình hình nghiên cứu, phương pháp chế tạo vật liệu xúc tác anôt áp dụng trong thiết bị điện phân PEMWE.

Cơ sở lựa chọn xúc tác điện cực trên cơ cơ sở IrO2. Chương 2 trình bày các vấn đề: 1. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất sử dụng trong quá trình nghiên cứu. Nội dung thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu.

Chương 3 trình bày các kết quả nghiên cứu và thảo luận. Phần kết luận trình bày các kết luận chính của luận án. Các kết quả chủ yếu của luận án đã được công bố ở 04 bài báo đã đăng, trong đó có 01 bài quốc tế và 03 bài trên các tạp chí khoa học trong nước. Nền kinh tế hydro Trong những năm gần đây, khái niệm “nền kinh tế hydro” đã được đề cập ngày càng nhiều trong khoa học cũng như trong đời sống xã hội [1-9].

Khái niệm này được đưa ra với một mong ước sự phát triển của nhân loại dựa trên một nguồn nhiên liệu là hydro. Theo tính toán khoa học, hydro là một nguyên tố có trữ lượng lớn nhất trên trái đất, nó thường nằm trong các dạng hợp chất với cacbon như dầu mỏ, đặc biệt là trong nước một nguồn tài nguyên khổng lồ, vô tận. Hydro từ lâu được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như chưng cất dầu mỏ, sản xuất thực phẩm, luyện kim, mỹ phẩm…Ngày nay, hydro sử dụng làm nhiên liệu động cơ, là nguồn nhiên liệu cung cấp cho hệ thống pin nhiên liệu. Pin nhiên liệu hoạt động dựa trên cơ chế của quá trình điện hóa tạo ra điện năng nên hiệu suất sử dụng cao hơn và tiết kiệm năng lượng hơn so với động cơ đốt trong.

Một chu trình lý tưởng trong sử dụng hydro làm nhiên liệu được trình bày trên hình 1.  Hydro được phân bố và lưu trữ bằng nhiều cách khác nhau: bình chứa, khí hóa lỏng hoặc các hydrua kim loại. Mô hình minh họa một chu trình lý tưởng sử dụng nhiên liệu hydro [16] Trong chu trình này, các nguồn năng lượng tái tạo sẵn có như: năng lượng mặt trời, điện gió được sử dụng để điện phân nước tách thành hydro và ôxy. Sau đó, sản phẩm hydro được lưu trữ và sử dụng làm nhiên liệu cho pin nhiên liệu và kết hợp với không khí sẵn có để chuyển hóa hóa năng thành điện năng phục vụ cho đời sống xã hội.

Sản phẩm cuối cùng trong toàn chu trình chỉ là nước tinh khiết và được tuần hoàn tái sử dụng. Như vậy, hydro sẽ là một trong các nguồn năng lượng mới, sạch và tiềm năng trong tương lai với trữ lượng dồi dào đáp ứng được mục tiêu phát 6 triển bền vững của nhân loại. Cụ thể hơn, khi sử dụng hydro làm nhiên liệu có những ưu điểm sau:  Không gây ô nhiễm: khí hydro được sử dụng trong pin nhiên liệu, đây là một công nghệ hoàn toàn sạch với sản phẩm phụ duy nhất sinh ra là nước.  Độc lập về mặt năng lượng: không dùng nhiên liệu hóa thạch cũng có nghĩa là không phải phụ thuộc nhiên liệu nhập khẩu từ nước ngoài.

 Hydro có thể được sản xuất từ nhiều nguồn khác nhau, nhất là từ các nguồn năng lượng tái sinh như năng lượng mặt trời, năng lượng gió… Như vậy, những lợi ích về mặt môi trường, kinh tế và xã hội của hydro là rất đáng kể và ý nghĩa. Tất cả những thế mạnh này đã tạo nên cú hích mạnh mẽ hướng nhân loại tiến đến nền kinh tế hydro. Trong những thập niên trước, giá điện ngày càng tăng làm cản trở việc sản xuất hydro bằng phương pháp điện phân. Tình hình này đang dần thay đổi với sự phát triển của các nguồn năng lượng tái tạo.

Chi phí cho sản suất hydro bằng phương pháp điện phân giảm đi rất nhiều khi sử dụng kết hợp với các nguồn năng lượng tái tạo khác như quang điện, tuốc bin gió, năng lượng mặt trời. Có thể nói, phương pháp điện phân nước cung cấp một giải pháp bền vững để sản xuất hydro. Trong các phương pháp điện phân nước sản xuất hydro (như phương pháp điện phân dung dịch kiềm, phương pháp điện phân hơi nước.) thì phương pháp điện phân màng trao đổi proton (PEMWE - proton exchange membrane water electrolysis) là một phương pháp tiềm năng trong sản xuất hydro từ nước với những ưu điểm như: hiệu suất cao, độ tinh khiết cao và đặc biệt có thể sản xuất ở qui mô lớn. Tuy nhiên, sự phát triển của thiết bị PEMWE vẫn đang bị hạn chế do chi phí chế tạo cao của các bộ phận cấu thành như bộ thu điện, tấm phân dòng, màng trao đổi proton, các xúc tác kim loại quí….

Ngoài ra, quá trình điện phân nước gắn với tổn thất năng lượng đáng kể chủ yếu do quá thế cao tại anôt của phản ứng thoát ôxy (OER) [10-15]. Do đó, phát triển và tối ưu hóa các vật liệu chế tạo là rất quan trọng trong công nghệ PEMWE và được nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm nghiên cứu. Chế tạo và lưu trữ hydro Khác với các nguồn năng lượng cơ bản (ví dụ như dầu mỏ có thể bơm trực tiếp từ lòng đất lên rồi sử dụng), hydro là nguồn năng lượng thứ cấp, tức là chúng không thể được khai thác trực tiếp mà phải được tạo ra từ một nguồn sơ cấp ban đầu. Điều này là một điểm bất lợi, nhưng đồng thời lại là điểm mạnh của hydro do người ta có thể sản xuất khí hydro từ nhiều nguồn khác nhau, đặc biệt từ các nguồn năng lượng tái sinh.

Hydro được sản xuất bằng nhiều công nghệ khác nhau như từ các nhiên liệu hóa thạch (dầu mỏ, than đá, khí đốt.), điện phân nước, sinh học, quang điện hóa, quang xúc tác. và mỗi công nghệ có những ưu và nhược điểm khác nhau. Hydro sản xuất từ các nhiên liệu hóa thạch có giá thành rẻ nhất và có thể sản xuất ở quy mô lớn nhưng lại gây ô nhiễm môi trường. Phương pháp điện phân cho sản phẩm sạch, không gây ô nhiễm nhưng chỉ phù hợp với quy mô nhỏ và giá thành cao.

Còn các phương pháp quang điện hóa và quang xúc tác thì hiệu suất còn thấp và chưa được ứng dụng thực tế. Hydro có thể lưu trữ được lâu dài bằng nhiều cách:  Lưu trữ hydro dưới dạng khí nén trong bình chứa với áp suất cao:hydro là khí rất dễ bốc cháy nên khi bình chứa khí hydro bị va đập, rò rỉ hoặc tiếp xúc với tia lửa và điện thì sẽ xẩy ra cháy nổ mạnh. Do đó, tùy theo mức độ ứng dụng đòi hỏi mức áp suất cao hay thấp (đối với các loại bình động áp suất lên đến 700 bar) mà có các loại bình chứa cấu trúc khác nhau. Các bình áp suất chứa khí nén này thường làm bằng thép nên rất nặng, tuy nhiên các bình hiện đại được làm từ composit nên nhẹ hơn nhiều.

 Lưu chứa hydro dưới dạng khí hóa lỏng: hydro chỉ tồn tại ở thể lỏng dưới nhiệt độ cực lạnh, 20 K (-253oC) bằng cách nén, làm lạnh (hóa lỏng) hydro. Phương pháp này tiêu tốn khá nhiều năng lượng (tổn thất năng lượng hao hụt đến khoảng 30%) nên giá thành hydro hóa lỏng khá đắt. Tuy nhiên, ưu điểm của việc lưu trữ hydro dưới dạng lỏng là tốn ít không gian nhất, do hydro có tỉ trọng năng lượng theo thể tích cao nhất khi hóa lỏng. Vì thế mà cách này đặc biệt thích hợp với các ứng dụng di động như cho phương tiện giao thông.

8  Lưu chứa hydro nhờ hấp thụ hóa học: hydro có thể được giữ trong nhiều hợp chất (như NH3BH3, LiH, LiBH4, NaBH4.) nhờ liên kết hóa học, khi cần thiết, phản ứng hóa học sẽ xảy ra để giải phóng chúng. Với phương pháp này, ta có thể điều chỉnh được lượng hydro sinh ra theo nhu cầu. Ngoài ra, hydro còn được lưu trữ bằng một số cách khác như lưu trữ trong các hydrua kim loại (metal hydride), lưu chứa trong ống carbon nano rỗng, lưu chứa trong các vi cầu thủy tinh (glass microsphere)… 1. Giới thiệu về phương pháp sản xuất hydro bằng điện phân nước Lịch sử của điện phân nước bắt đầu từ khám phá ra hydro.

Nhà khoa học Anh Henry Cavendish (1731-1810) lần đầu tiên đề xuất sự hiện diện của một "khí dễ cháy" trong không khí. Ông đã sản xuất hydro bằng phản ứng của kẽm kim loại với axit clohidric và cũng chứng minh được rằng hydro rất nhẹ so với không khí. Năm 1785, Lavoisier lặp lại các thí nghiệm của Cavendish và chứng minh rằng nước không phải là một nguyên tố mà là một hợp chất của H2 và O2. Ông đã sản xuất H2 và O2 từ nước bằng cách làm nóng nước trong ống đồng.

Lavoisier đặt ra cái tên hydro từ hai từ Hy Lạp là hydro (nước) và gien (sinh ra). Ứng dụng đầu tiên của hydro không phải là nhiên liệu mà chỉ để làm nóng kinh khí cầu [17, 18]. Năm 1800, William Nicholson và Anthony Carlisle lần đầu tiên điện phân nước để sản xuất hydro và ôxy. Năm 1845, William Grove lần đầu tiên đã minh chứng khái niệm tế bào nhiên liệu để sản xuất điện từ hydro và ôxy và được coi là "cha đẻ của pin nhiên liệu".

Đến năm 1902, hơn 400 máy điện phân nước công nghiệp đã được vận hành và năm 1939, nhà máy điện phân nước lớn nhất với công suất sản xuất hydro10.000 Nm3/giờ đã đi vào hoạt động. Năm 1948, máy điện phân chịu áp suất của Zdansky/Lonza được xây dựng [19]. Giai đoạn 1920-1970 được biết đến như là "thời kỳ hoàng kim" của công nghệ điện phân nước với hàng loạt các thiết kế máy điện phân truyền thống đã được giới thiệu. Sau khủng hoảng năng lượng năm 1970, hydro được đề xuất như một nhiên liệu thay thế đầy hứa hẹn và điện phân nước nhận được sự quan tâm to lớn và có nhiều nghiên cứu quan trọng được thực hiện nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất hydro.

Ngày nay, các công ty lớn trên thế giới như Stuart IMET, Teledyne HM and EC; Proton HOGEN; Norsk 9 Hydro HPE and Atmospheric; Avalence Hydrofiller…đã chế tạo các thiết bị PEMWE với nhiều quy mô và công suất khác nhau. Phương pháp điện phân nước là phương pháp dùng dòng điện một chiều để tách nước thành khí hydro và ôxy. Phản ứng được thể hiện trong phương trình sau: H2O + 237,2 kJ/mol + 48,7 kJ/mol => H2 + ½ O2 (1.1) Điện năng nhiệt năng Tùy thuộc vào chất điện phân được sử dụng trong hệ thống mà điện phân nước chia thành các dạng khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa Iro2 cho phản ứng thoát ôxy trong thiết bị điện phân nước" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển vật liệu xúc tác Iro2, có khả năng cải thiện hiệu suất của phản ứng thoát ôxy trong quá trình điện phân nước. Nghiên cứu này không chỉ góp phần vào việc tối ưu hóa công nghệ điện phân nước mà còn mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất năng lượng sạch và bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về quy trình chế tạo, tính chất của vật liệu và ứng dụng thực tiễn của nó trong lĩnh vực năng lượng.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến vật liệu và xúc tác, hãy khám phá thêm về Tính chất xúc tác quang của vật liệu composite TiO2 trên nền graphene và carbon nitride, nơi nghiên cứu về các vật liệu composite có thể ứng dụng trong xúc tác quang. Bên cạnh đó, bài viết Tổng hợp và ứng dụng vật liệu carbon hoạt tính cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về các vật liệu carbon và ứng dụng của chúng trong công nghệ xúc tác. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Nghiên cứu tính chất xúc tác quang của vật liệu composite TiO2 để hiểu rõ hơn về các nghiên cứu liên quan đến xúc tác và ứng dụng trong năng lượng tái tạo. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực vật liệu và xúc tác.