Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng cấy ghép ethyl acrylate và methyl methacrylate lên sợi keratin tách chiết từ lông gà

Nghiên cứu khả năng cấy ghép ethyl acrylate và methyl methacrylate lên sợi keratin từ lông gà, mở ra ứng dụng mới trong công nghệ vật liệu.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2014

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về nguồn rác thải polymer

1.2. Tổng quan về nguồn rác thải lông gà

1.3. Tổng quan về thành phần keratin trong lông gà

1.3.1. Cấu trúc và tính chất của keratin trong lông gà

1.3.2. Một số nghiên cứu về khả năng tận dụng nguồn keratin lông gà

1.4. Một số phương pháp chế tạo vật liệu nhựa nhiệt dẻo từ lông gà

1.4.1. Phương pháp cấy ghép đồng trùng hợp

1.4.2. Phương pháp acetyl hoá

1.4.3. Phương pháp cyanoethyl hoá

1.4.4. Chất lỏng ion và các ứng dụng trong cấy ghép-đồng trùng hợp polymer

1.4.4.1. Chất lỏng ion
1.4.4.2. Ứng dụng chất lỏng ion trong phản ứng cấy ghép-đồng trùng hợp

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Phương pháp tách chiết keratin từ lông gà

2.3. Phương pháp cấy ghép ethyl acrylate và methyl methacrylate lên sợi keratin lông gà

2.4. Thí nghiệm đổ khuôn film từ các mẫu vật liệu polymer cấy ghép

2.5. Các phương pháp xác định tính chất nhiệt của vật liệu

2.5.1. Phương pháp phổ hồng ngoại

2.5.2. Hoá chất, thiết bị và dụng cụ

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả thí nghiệm tách chiết keratin từ lông gà

3.2. Kết quả thí nghiệm cấy ghép monomer lên sợi keratin lông gà

3.3. Tính chất nhiệt của các mẫu vật liệu

3.3.1. Kết quả phân tích nhiệt trọng lượng (TGA)

3.3.2. Kết quả phân tích nhiệt vi sai (DTA)

3.3.3. Kết quả quét nhiệt vi sai (DSC)

3.4. Thí nghiệm đổ khuôn film

3.5. Kết quả phổ hồng ngoại

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cấy Ghép Polymer Lên Sợi Keratin

Nghiên cứu cấy ghép polymer lên keratin từ lông gà mở ra hướng đi mới trong việc tận dụng phế phẩm nông nghiệp. Việc sử dụng ethyl acrylatemethyl methacrylate để biến tính sợi keratin không chỉ giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra vật liệu composite tiềm năng. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào cellulose, việc ứng dụng lên keratin còn hạn chế. Nghiên cứu này tập trung đánh giá hiệu quả tách chiết, khả năng cấy ghép, tính chất nhiệt và khả năng tạo màng film mỏng từ vật liệu thu được. Đề tài này có 4 nội dung chính: Đánh giá hiệu quả tách chiết keratin sử dụng dung môi hoà tan [BMIM]Cl và [BDIM]Cl; Đánh giá hiệu quả thu hồi vật liệu cấy ghép EA và MMA lên sợi keratin trong dung môi [BMIM]Cl and [BDIM]Cl; Đánh giá các tính chất nhiệt của vật liệu thu được; Đánh giá khả năng hình thành các tấm film mỏng từ vật liệu thu được.

1.1. Giới Thiệu Về Quy Trình Cấy Ghép Polymer Lên Keratin

Quy trình cấy ghép polymer lên keratin bao gồm tách chiết sợi keratin từ lông gà, sau đó thực hiện phản ứng ghép polymer với ethyl acrylate hoặc methyl methacrylate. Quá trình này có thể sử dụng các chất xúc tác hoặc dung môi đặc biệt để tăng hiệu quả. Mục tiêu là thay đổi cấu trúc và tính chất của keratin, tạo ra vật liệu mới có tính ứng dụng cao hơn. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phản ứng ghép polymer bao gồm nhiệt độ, thời gian phản ứng, tỷ lệ monomer và chất xúc tác. Việc kiểm soát các yếu tố này rất quan trọng để đạt được sản phẩm có chất lượng mong muốn.

1.2. Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Lông Gà Làm Nguồn Keratin

Lông gà là nguồn keratin dồi dào và rẻ tiền, là phế phẩm từ ngành công nghiệp chế biến gia cầm. Việc sử dụng lông gà giúp giảm thiểu lượng chất thải rắn, bảo vệ môi trường. Keratin từ phế phẩm nông nghiệp có tiềm năng lớn trong việc thay thế các vật liệu polymer tổng hợp, góp phần vào phát triển bền vững. Ngoài ra, lông gà có thành phần keratin đặc biệt, có thể mang lại những tính chất độc đáo cho vật liệu sau khi biến tính keratin.

II. Thách Thức Xử Lý Rác Thải Polymer Tiềm Năng Lông Gà

Rác thải polymer là vấn đề nhức nhối toàn cầu do khối lượng lớn và thời gian phân hủy kéo dài. Mỗi năm, hàng trăm triệu tấn polymer được sản xuất, gây áp lực lớn lên môi trường. Túi nilon là ví dụ điển hình, với hàng nghìn tỷ túi được tiêu thụ mỗi năm. Việc tái chế còn hạn chế, phần lớn rác thải polymer bị chôn lấp hoặc thải ra môi trường. Theo thống kê của Bộ tài nguyên-Môi trường, trung bình mỗi ngày, người tiêu dùng sử dụng ít nhất một túi ni lông. Như vậy, với số dân hơn 80 triệu người, mỗi ngày nước ta phải tiêu thụ hơn 80 triệu túi ni lông và con số này ngày càng tăng theo đà tăng dân số. Bên cạnh đó, nguồn rác thải polymer từ các hoạt động sản xuất công nghiệp và nông nghiệp cũng tăng lên không ngừng. Tuy nhiên, việc tái chế, tái sử dụng cũng như xử lý rác thải vật liệu này còn nhiều hạn chế.

2.1. Ảnh Hưởng Của Rác Thải Polymer Đến Môi Trường

Rác thải polymer gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Quá trình phân hủy diễn ra rất chậm, có thể kéo dài hàng trăm năm. Các chất phụ gia trong polymer có thể rò rỉ vào môi trường, gây hại cho sinh vật. Việc đốt rác thải polymer tạo ra khí thải độc hại, ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Ươc tính mỗi năm có khoảng 5 triệu tấn chất dẻo thải bỏ ra các đại dương mỗi năm. Đối với biện pháp chôn lấp, nhược điểm của loại vật liệu này là không thể tự phân huỷ sinh học. Vật liệu chỉ có thể phân huỷ sau 500 năm thậm chí 1 triệu năm.

2.2. Tiềm Năng Của Lông Gà Trong Sản Xuất Vật Liệu Sinh Học

Lông gà là nguồn tài nguyên tái tạo, có thể thay thế một phần polymer tổng hợp. Keratin trong lông gà có khả năng phân hủy sinh học, thân thiện với môi trường. Việc sử dụng lông gà giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Theo Arun Gupta và cộng sự (2012), 1 cở sở sản xuất có mức sản xuất là 50000 con gà một ngày, cơ sở này sẽ thải ra 2-3 tấn lông gà khô. Theo tính toán này, tại Việt Nam mỗi năm sẽ có khoảng 80000-120000 tấn lông gà thải ra môi trường. Mặc dù một số lượng nhỏ lông gà được thu mua để sản xuất thức ăn chăn nuôi, áo lông vũ nhưng phần lớn nguồn rác thải này tại Việt Nam chủ yếu được chôn lấp, thiêu huỷ hoặc thải bỏ ngoài môi trường.

III. Phương Pháp Cấy Ghép Ethyl Acrylate Lên Sợi Keratin

Nghiên cứu tập trung vào phương pháp cấy ghép ethyl acrylatemethyl methacrylate lên sợi keratin từ lông gà. Phương pháp này bao gồm tách chiết keratin, xử lý và tổng hợp polymer bằng phản ứng ghép polymer. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả cấy ghép bao gồm tỷ lệ monomer, chất xúc tác và điều kiện phản ứng. Mục tiêu là cải thiện tính chất cơ học keratin và tạo ra vật liệu mới có ứng dụng tiềm năng. Trong hầu hết các nghiên cứu trước đây, loại vật liệu polymer này chủ yếu được chế tạo bằng phương pháp cấy ghép-đồng trùng hợp monomer lên sợi cellulose và chưa có nhiều nghiên cứu thực hiện đối với sợi keratin lông gà.

3.1. Quy Trình Tách Chiết Sợi Keratin Từ Lông Gà

Quy trình tách chiết sợi keratin bao gồm các bước: làm sạch lông gà, hòa tan keratin bằng dung môi thích hợp, lọc và kết tủa keratin. Dung môi thường dùng là các chất lỏng ion hoặc dung dịch kiềm mạnh. Hiệu quả tách chiết phụ thuộc vào loại dung môi, nhiệt độ và thời gian xử lý. Theo nghiên cứu của Lederer (2005), keratin là thành phần chính trong lông gà. Thành phần này chiếm tới 91% khối lượng, trong khi các thành khác như nước, lipit .chỉ chiếm 8% khối lượng còn lại.

3.2. Phản Ứng Ghép Ethyl Acrylate Lên Keratin

Phản ứng ghép ethyl acrylate lên keratin thường sử dụng chất xúc tác gốc tự do. Monomer ethyl acrylate được trùng hợp trên bề mặt sợi keratin, tạo thành lớp polymer bao phủ. Quá trình này làm thay đổi cấu trúc keratin và cải thiện độ bền cơ học keratin. Cơ chế của phản ứng cấy ghép monomer lên sợi keratin lông gà được thể hiện trong hình 4 của tài liệu gốc.

IV. Ảnh Hưởng Methyl Methacrylate Lên Tính Chất Keratin

Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của methyl methacrylate lên tính chất keratin. So sánh với ethyl acrylate, methyl methacrylate có thể tạo ra vật liệu có độ cứng và độ bền khác biệt. Việc lựa chọn monomer phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu ứng dụng cụ thể. Mục tiêu là tạo ra vật liệu keratin-polymertính chất cơ họckhả năng hấp thụ nước keratin tối ưu. Về thành phần của keratin lông gà, nghiên cứu của Kannappan Sarawanan và cộng sự (2012) cho thấy keratin đặc trưng bởi hàm lượng cao của các amino acid như serin, prolin, cystein và gluramin (Table 5 z 1).

4.1. So Sánh Ethyl Acrylate Và Methyl Methacrylate

Ethyl acrylatemethyl methacrylate là hai monomer phổ biến trong tổng hợp polymer. Ethyl acrylate tạo ra polymer mềm dẻo hơn, trong khi methyl methacrylate tạo ra polymer cứng và trong suốt hơn. Việc lựa chọn monomer ảnh hưởng đến tính chất nhiệtđộ bền cơ học của vật liệu cuối cùng. Cần so sánh ảnh hưởng của ethyl acrylate lên keratinảnh hưởng của methyl methacrylate lên keratin để lựa chọn monomer phù hợp.

4.2. Cải Thiện Tính Chất Cơ Học Của Keratin

Việc cấy ghép polymer có thể cải thiện tính chất cơ học của keratin, như độ bền kéo, độ dẻo và khả năng chịu va đập. Lớp polymer bao phủ bảo vệ sợi keratin khỏi tác động của môi trường. Vật liệu keratin-polymer có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, như bao bì, vật liệu xây dựng và y sinh. Theo Reddy and Yang (2007), độ bền của lông gà là 187.8 MPa, với lực kéo dãn là 4.45GPa và độ kéo dãn đạt 7.

V. Ứng Dụng Vật Liệu Keratin Polymer Trong Nông Nghiệp Y Sinh

Vật liệu keratin-polymer có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ứng dụng nông nghiệp keratinứng dụng y sinh keratin. Trong nông nghiệp, có thể sử dụng làm màng phủ sinh học, phân bón chậm tan hoặc vật liệu trồng cây. Trong y sinh, có thể sử dụng làm vật liệu cấy ghép, băng vết thương hoặc hệ thống dẫn thuốc. Việc nghiên cứu vật liệu tái tạo từ keratin mở ra hướng đi mới trong y học tái tạo. Một số nghiên cứu tận dụng nguồn rác thải lông gà để chế tạo vật liệu hấp phụ xử lý nước thải cho thấy, vật liệu lông gà biến tính có thể loại bỏ các kim loại nặng như Cr, Pb, Hg, Ni, Zn...

5.1. Ứng Dụng Trong Nông Nghiệp Bền Vững

Vật liệu keratin-polymer có thể phân hủy sinh học trong đất, cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Màng phủ sinh học từ keratin giúp giữ ẩm, kiểm soát cỏ dại và bảo vệ cây con. Phân bón chậm tan từ keratin giúp cung cấp dinh dưỡng từ từ, giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Việc sử dụng keratin trong nông nghiệp góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững.

5.2. Ứng Dụng Trong Y Học Tái Tạo

Keratin là vật liệu tương thích sinh học, có thể sử dụng trong vật liệu cấy ghépứng dụng y sinh keratin. Băng vết thương từ keratin giúp thúc đẩy quá trình lành vết thương và giảm nguy cơ nhiễm trùng. Hệ thống dẫn thuốc từ keratin giúp kiểm soát việc giải phóng thuốc và tăng hiệu quả điều trị. Việc nghiên cứu polymer sinh học từ keratin mở ra tiềm năng lớn trong y học tái tạo.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Vật Liệu Mới Từ Keratin

Nghiên cứu cấy ghép ethyl acrylatemethyl methacrylate lên sợi keratin từ lông gà mở ra hướng đi tiềm năng trong việc tận dụng phế phẩm nông nghiệp và tạo ra vật liệu composite thân thiện với môi trường. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình tổng hợp polymer và mở rộng ứng dụng của vật liệu keratin-polymer. Việc tái chế lông gà và tạo giá trị gia tăng lông gà góp phần vào phát triển kinh tế tuần hoàn. Đề tài ''Nghiên cứu khả năng cấy ghép ethyl acrylate và methyl methacrylate lên sợi keratin có nguồn gốc từ lông gà'' được lựa chọn nhằm nghiên cứu khả năng chế tạo vật liệu nhựa nhiệt dẻo từ lông gà bằng phương pháp cấy ghép đồng trùng hợp.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Cấy Ghép Polymer

Cần nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phản ứng ghép polymer, như tỷ lệ monomer, chất xúc tác, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Việc sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại, như phân tích FTIR keratinphân tích TGA keratin, giúp đánh giá cấu trúc keratintính chất nhiệt của vật liệu. Cần xác định tỷ lệ ghép polymer tối ưu để đạt được tính chất cơ học mong muốn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Vật Liệu Keratin Polymer Mới

Nghiên cứu có thể mở rộng sang các loại monomer khác, như acrylic acid hoặc acrylamide. Việc kết hợp keratin với các vật liệu khác, như cellulose hoặc chitosan, có thể tạo ra vật liệu composite có tính chất độc đáo. Cần nghiên cứu độ bền cơ học keratinkhả năng hấp thụ nước keratin của vật liệu để mở rộng ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Việc nghiên cứu nghiên cứu vật liệu mới từ keratin cần tập trung vào tính bền vững và khả năng ứng dụng thực tiễn.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng cấy ghép ethyl acrylate và methyl methacrylate lên sợi keratin tách chiết từ lông gà

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Polymer là một trong những loại vật liệu được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, rác thải của loại vật liệu này lại là một mối nguy hại lớn đối với môi trường do số lượng rác thải lớn và thời gian phân huỷ lâu dài. Vì vậy, một số nghiên cứu đã hướng tới việc tách chiết, biến tính các sợi tự nhiên để chế tạo vật liệu polymer thân thiện với môi trường, có thể thay thế cho các polymer đang được sử dụng hiện nay. Một trong những nguồn vật liệu tiềm năng được nghiên cứu gần đây nhất là keratin- một loại protein tách chiết từ lông gà.

Loại vật liệu này đem lại lợi ích cho môi trường ở 2 khía cạnh: tận dụng các sợi polymer tự nhiên, qua đó giảm thiểu lượng rác thải hữu cơ thải vào môi trường và rút ngắn thời gian phân huỷ của vật liệu polymer trong môi trường. Trong hầu hết các nghiên cứu trước đây, loại vật liệu polymer này chủ yếu được chế tạo bằng phương pháp cấy ghép-đồng trùng hợp monomer lên sợi cellulose và chưa có nhiều nghiên cứu thực hiện đối với sợi keratin lông gà. Vì vậy, đề tài ''Nghiên cứu khả năng cấy ghép ethyl acrylate và methyl methacrylate lên sợi keratin có nguồn gốc từ lông gà'' được lựa chọn nhằm nghiên cứu khả năng chế tạo vật liệu nhựa nhiệt dẻo từ lông gà bằng phương pháp cấy ghép đồng trùng hợp. Đề tài gồm 4 nội dung chính như sau: - Đánh giá hiệu quả tách chiết keratin sử dụng dung môi hoà tan [BMIM]Cl và [BDIM]Cl.

- Đánh giá hiệu quả thu hồi vật liệu cấy ghép EA và MMA lên sợi keratin trong dung môi [BMIM]Cl and [BDIM]Cl. - Đánh giá các tính chất nhiệt của vật liệu thu được. - Đánh giá khả năng hình thành các tấm film mỏng từ vật liệu thu được. 1 z Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1.

Tổng quan về nguồn rác thải polymer Polymer là sản phẩm được tạo ra từ hoá dầu rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày ở hầu hết mọi quốc gia trên thế giới. Hàng năm, có khoảng hơn 200 triệu tấn polymer được sản xuất để phục vụ nhu cầu của con người và con số này ngày càng tăng theo đà tăng dân số và đời sống. Sản xuất polymer thương mai tiêu thụ khoảng 5% trữ lượng toàn cầu về nhiên liệu hoá thạch hữu hạn như khí thiên nhiên hoặc dầu mỏ. Song song với điều này, số lượng rác thải từ các sản phẩm này cũng tăng lên đáng kể và trở thành thách thức đối với môi trường của trái đất.

Túi chất dẻo phế thải là một trong những ví dụ điển hình về vấn đề rác thải vật liệu polymer. Mỗi năm, con người tiêu thụ hơn 1 nghìn tỷ túi poly etylen để đựng các loại hoàng hoá khác nhau. Ở một số nước, ví dụ Pháp, tỷ lệ tái chế đối với loại chất dẻo này tương đối cao (>80%), trong khi ở một số nước, tỉ lệ này khá thấp (<30%). Trong khi một số sản phẩm chất dẻo đã qua sử dụng được xử lý bằng cách thiêu huỷ để thu hồi năng lượng, phần lớn các sản phẩm khác hoặc được chôn lấp hoặc thải bỏ ra môi trường.

Ứơc tính mỗi năm có khoảng 5 triệu tấn chất dẻo thải bỏ ra các đại dương mỗi năm. Đối với biện pháp chôn lấp, nhược điểm của loại vật liệu này là không thể tự phân huỷ sinh học. Vật liệu chỉ có thể phân huỷ sau 500 năm thậm chí 1 triệu năm. Chỉ có những tác động về cơ học và nhiệt mới có thể phá huỷ nó, nhưng lại tạo ra nhiều chất độc hại hơn và đòi hỏi chi phí khổng lồ, vượt qua cả giá thành tạo ra chúng.

Do đó, rác thải của vật liệu polymer là một mối nguy hiểm tiềm ẩn cho môi trường sinh thái, trở thành một thách thức lớn cho môi trường. Tại với Việt Nam, theo thống kê của Bộ tài nguyên-Môi trường, trung bình mỗi ngày, người tiêu dùng sử dụng ít nhất một túi ni lông. Như vậy, với số dân hơn 80 triệu người, mỗi ngày nước ta phải tiêu thụ hơn 80 triệu túi ni lông và con số này ngày càng tăng theo đà tăng dân số. Bên cạnh đó, nguồn rác thải polymer từ các hoạt động sản xuất công nghiệp và nông nghiệp cũng tăng lên không ngừng.

Tuy nhiên, việc tái chế, tái sử dụng cũng như xử lý rác thải vật liệu này còn nhiều hạn 2 z chế. Trước thực trạng này, nhiều nhóm nghiên cứu đã hướng tái phát triển những dạng vật liệu tương ứng tính năng của polymer truyền thống để thay thế. Đó chính là polymer có khả năng phân huỷ sinh học khi gặp tác động của nước, không khí, nấm, vi khuẩn trong môi trường tự nhiên. Bên cạnh yếu tố giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường, việc sản xuất polymer sinh học còn hướng tới mục đích tận dụng nguồn sản phẩm phụ trong hoạt động sản xuất nông nghiệp cũng như một số ngành công nghiệp.

Tổng quan về nguồn rác thải lông gà Trong những năm gần đây, sản xuất thịt gia cầm đang dần trở thành một lĩnh vực phát triển nhanh chóng trong ngành công nghiệp sản xuất thực phẩm nói chung. Theo Belove và cộng sự (2012), tỉ lệ thịt gia cầm so với tổng khối lượng thịt gia súc và gia cầm tăng đáng kể từ 12. Thống kê của tổ chức lương thực thế giới (FAO) cũng cho thấy lĩnh vực sản xuất thịt gia cầm đang phát triển một cách nhanh chóng. Mức tiệu thụ thịt gia cầm tăng đều đặn trong vòng 5 năm trở lại đây và được dự đoán là sẽ tiếp tục tăng nhanh trong những năm tiếp theo.

Năm 2013, tổng sản lượng thịt gà trên toàn thế giới là 85 triệu tấn, con số này được dự đoán sẽ tăng lên 94,8triệu tấn vào năm 2014. Trong đó, Châu Mĩ và Châu Á là 2 khu vực có sản lượng thịt gia cầm lớn nhất với gần 40-30 triệu tấn sản phẩm được sản xuất mỗi năm [41]. Sản lượng thịt gia cầm tại một số khu vực trên thế giới được tóm tắt trong bảng 1. Sản lượng thịt gia cầm tại một số khu vực trên thế giới (triệu tấn) [41] Khu vực 2010 2011 2012 2013 2014 Châu Phi 4.5 3 z Đối với môi trường, số liệu thống kê trên cho thấy sự tăng lên của sản lượng thịt gia cầm đồng nghĩa với lượng rác thải sinh ra từ ngành công nghiệp này cũng tăng lên.

Một khảo sát tại Mĩ cho thấy, có khoảng 2 triệu tấn lông gà sinh ra từ ngành công nghiệp này mỗi năm. Tại Philippin, mỗi năm nước này sản xuất khoảng 60 triệu kg thịt gia cầm và thải ra môi trường khoảng 6 triệu kg rác thải [28]. Cho đến này, chỉ có một lượng nhỏ rác thải lông gà được sử dụng làm phân bón và thức ăn chăn nuôi, số còn lại được xử lý bằng phương pháp chôn lấp hoặc thiêu huỷ.Tuy nhiên, cả 2 phương pháp này đều có thể gây ra những ảnh hưởng nhất định đối với môi trường do khả năng ô nhiễm môi trường đất trong quá trình keratin phân huỷ hoặc khả năng phát sinh các khí nhà kính như CO2, SO2 nếu bãi chôn lấp hoặc lò thiêu huỷ không đạt tiêu chuẩn. Tại Việt Nam, mặc dù chăn nuôi gia cầm thường có quy mô nhỏ, tuy nhiên tổng số gia cầm tính trên phạm vi cả nước tăng đều qua các năm, và đóng góp một phần không nhỏ vào thu nhập của ngành nông nghiệp nói chung.

Theo số liệu của tổng cục thống kê và đo lường Việt Nam, tổng sản lượng thịt gà đã tăng lên đáng kể từ 321 nghìn tấn năm 2005 đến 615 nghìn tấn năm 2010[42]. Theo Arun Gupta và cộng sự (2012), 1 cở sở sản xuất có mức sản xuất là 50000 con gà một ngày, cơ sở này sẽ thải ra 2-3 tấn lông gà khô. Theo tính toán này, tại Việt Nam mỗi năm sẽ có khoảng 80000-120000 tấn lông gà thải ra môi trường. Mặc dù một số lượng nhỏ lông gà được thu mua để sản xuất thức ăn chăn nuôi, áo lông vũ nhưng phần lớn nguồn rác thải này tại Việt Nam chủ yếu được chôn lấp, thiêu huỷ hoặc thải bỏ ngoài môi trường.

Vì vậy, nếu có thể tận dụng nguồn rác thải này để chế tạo vật liệu nhựa nhiệt dẻo không những có thể giảm thiểu nguồn rác thải rắn thải ra ngoài môi trường mà còn góp phần đem lại lợi ích môi trường lâu dài. Số lượng gia cầm và sản lượng thịt gia cầm tại Việt Nam [42] (Nguồn: Tổng cục thống kê và đo lường Việt Nam) 1. Tổng quan về thành phần keratin trong lông gà 1. Cấu trúc và tính chất của keratin trong lông gà Cấu trúc của keratin lông gà Keratin hay còn gọi là chất sừng, thường được biết đến là thành phần chính trong tóc, móng tay, sừng gia súc và lông gia cầm.

Hầu hết các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào cấu trúc và tính chất của thành phần keratin trong tóc để đưa ra các sản phẩm chăm sóc tóc tốt hơn và chưa có nhiều nghiên cứu về thành phần keratin trong các nguồn vật liệu khác. Tuy nhiên, do lượng rác thải lông gà từ ngành công nghiệp thực phẩm ngày càng tăng nhanh và yêu cầu về tái chế, tận dụng các nguồn rác thải nhằm giảm thiểu lượng rác thải trong môi trường, các nghiên cứu về cấu trúc, tính chất và ứng dụng của keratin trong lông gà đã bắt đầu được tiến hành trong những năm gần đây. Theo nghiên cứu của Lederer (2005), keratin là thành phần chính trong lông gà. Thành phần này chiếm tới 91% khối lượng, trong khi các thành khác như nước, lipit .chỉ chiếm 8% khối lượng còn lại [22].

Về thành phần của keratin lông gà, nghiên cứu của Kannappan Sarawanan và cộng sự (2012) cho thấy keratin đặc trưng bởi hàm lượng cao của các amino acid như serin, prolin, cystein và gluramin (Table 5 z 1). Trong đó, thành phần các amino acid ưa nước chiếm tới 20%, các amino acid kỵ nước chiếm tới 60%. Vì vậy, keratin lông gà hầu như không tan trong nước. Ngoài ra, do trong thành phần keratin có tới 8% cystein - một loại amino acid có chứa nhóm chức -SH nên trong cấu trúc của keratin còn có các liên kết disulfua bền vững.

Đặc điểm này chính là một trong những nguyên nhân giới hạn khả năng hoà tan keratin lông gà trong các dung môi [20]. Thành phần các amino acid trong keratin lông gà [20] Amino acid % Khối lƣợng Arginine 4,3 Aspartic acid 6,0 Glutamine 7,6 Theronine 4,0 Serine 16,0 Tyrosine 1,0 Leucine 2,6 Isoleucine 3,3 Valine 1,6 Cystine 8,8 Alanine 3,5 Phenylalanine 0.8 methionine 1,0 Proline 12,0 Asparagine 4,0 Chuỗi polypeptide 1 Chuỗi polypeptide 2 Hình 1. Liên kết disulfide trong cấu trúc keratin [20] 6 z Về cấu trúc, cấu trúc bậc 1 của keratin là các chuỗi polypeptide tạo thành bởi các amino acid khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Cấy Ghép Ethyl Acrylate và Methyl Methacrylate lên Sợi Keratin Từ Lông Gà" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về việc sử dụng các hợp chất ethyl acrylate và methyl methacrylate để cải thiện tính chất của sợi keratin từ lông gà. Nghiên cứu này không chỉ mở ra hướng đi mới trong việc tái chế và ứng dụng nguyên liệu tự nhiên mà còn mang lại những lợi ích đáng kể trong lĩnh vực y sinh, đặc biệt là trong cấy ghép mô.

Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các hợp chất này có thể tăng cường độ bền và khả năng tương thích sinh học của sợi keratin, từ đó tạo ra những sản phẩm có giá trị cao hơn trong y học và công nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng vật liệu trong y sinh, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu kết tủa điện hóa màng hydroxyapatit ống nano carbon cho cấy ghép xương, nơi nghiên cứu về các vật liệu mới cho cấy ghép xương. Ngoài ra, tài liệu Khảo sát khả năng nhả thuốc kháng viêm của viên xốp apatite trong ứng dụng cấy ghép xương cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các giải pháp điều trị trong cấy ghép. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu chế tạo màng polymer phân hủy sinh học kết hợp hạt nano bạc từ dịch chiết nha đam cho ứng dụng bảo quản thực phẩm, một nghiên cứu liên quan đến vật liệu sinh học và ứng dụng của chúng trong bảo quản thực phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các xu hướng và ứng dụng trong lĩnh vực vật liệu sinh học.