Nghiên Cứu Đặc Điểm Cấu Trúc Một Số Gen Thuộc Hệ Miễn Dịch Tôm Sú (Penaeus Monodon)

Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc gen hệ miễn dịch tôm sú Penaeus monodon, cung cấp thông tin quan trọng cho ngành nuôi trồng thủy sản.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Di truyền học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ sinh học

2012

155
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TÔM SÚ VÀ CÁC BỆNH THƢỜNG GẶP Ở TÔM SÚ

1.1.1. Giới thiệu về tôm sú

1.1.2. Tôm sú có tên khoa học là Penaeus monodon do Fabricius mô tả và đặt tên năm 1798

1.1.3. Tôm sú là một trong số các loài tôm nuôi quan trọng thuộc họ Penaeidae và được phân loại như sau

1.1.4. Cơ thể tôm sú có màu xanh đậm, có những vân sắc tố trắng đen ở các đốt bụng

1.1.5. Tôm sú có nguồn gốc từ Ấn Độ Dương, phía Tây Nam Thái Bình Dương và được nuôi chủ yếu ở các nước châu Á

1.1.6. Tôm sú có khả năng sinh trưởng nhanh, trong 3 - 4 tháng có thể đạt cỡ trung bình 40 - 50 g

1.1.7. Tôm sú trưởng thành tối đa đối với con cái có chiều dài từ 220 - 250 mm, trọng lượng đạt từ 100 - 300 g, con đực dài từ 160 - 200 mm, trọng lượng đạt từ 80 - 200 g

1.1.8. Tôm sú có tính ăn tạp, thức ăn ưa thích là thịt các loài nhuyễn thể, giun nhiều tơ và giáp xác

1.1.9. Về mặt phân bố, ở nước ta tôm sú phân bố từ Bắc vào Nam, vùng phân bố chính là vùng biển các tỉnh Trung bộ

1.1.10. Tôm sú là loài giáp xác có vỏ kitin bao bọc bên ngoài cơ thể nên sự phát triển của chúng mang tính gián đoạn và đặc trưng bởi sự gia tăng đột ngột về kích thước và khối lượng

1.1.11. Tôm sú thuộc loài dị hình phái tính, con cái có kích thước lớn hơn con đực ở cùng độ tuổi

1.1.12. Tuổi thành thục sinh dục của tôm đực và tôm cái trong tự nhiên là từ tháng thứ tám trở đi

1.1.13. Trong tự nhiên, tôm sú sống trong môi trường nước mặn, sinh trưởng tới mùa sinh sản chúng tiến vào gần bờ đẻ trứng

1.1.14. Tôm cái đẻ trứng nhiều hay ít là phụ thuộc vào chất lượng của buồng trứng và trọng lượng của cơ thể

1.1.15. Sau khi trứng được đẻ 14 - 15 giờ, ở nhiệt độ 27 - 280C sẽ nở thành ấu trùng

1.1.16. Ấu trùng theo các làn sóng biển dạt vào các vùng nước lợ

1.1.17. Trong môi trường này, ấu trùng (larvae) tiến sang thời kỳ hậu ấu trùng (postlarvae) rồi tôm giống (juvenile) và bơi ra biển, tiếp tục chu trình sinh trưởng , phát triển và sinh sản của chúng

1.1.18. Ở mỗi giai đoạn trong chu kỳ sinh trưởng, tôm phân bố ở những thủy vực khác nhau như vùng cửa sông, vùng biển ven bờ hay vùng biển khơi và có tính sống trôi nổi hay sống đáy

1.1.19. Thịt tôm sú là một loại thực phẩm thủy sản rất có lợi cho sức khỏe con người

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP

2.1. Thu thập mẫu

2.2. Các vi sinh vật được sử dụng trong nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Tách chiết RNA tổng số. Tinh sạch mRNA

2.3.2. Tổng hợp cDNA. Thiết kế mồi phân lập một số gen (cDNA) lựa chọn

2.3.3. Khuếch đại gen bằng phản ứng PCR

2.3.4. Tinh sạch sản phẩm PCR

2.3.5. Tạo dòng phân tử sản phẩm PCR

2.3.6. Xác định trình tự gen (cDNA)

2.3.7. Biểu hiện gen ALFPm3

2.3.8. Phân tích dữ liệu trình tự và xử lý số liệu

2.3.9. Địa điểm nghiên cứu và hoàn thành luận án

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Gen Rab7 - protein liên quan đến cơ chế xâm nhiễm của virus

3.1.1. Tạo dòng gen Rab7 từ mẫu tôm sú Việt Nam

3.1.2. Xác định và phân tích trình tự gen Rab7

3.2. Gen syntenin - protein liên quan đến con đường dẫn truyền tí n hiệu

3.2.1. Phân lập đoạn 5‟-syntenin từ mẫu tôm sú Việt Nam

3.2.2. Tạo dòng gen syntenin hoàn chỉnh từ mẫu tôm sú Việt Nam

3.2.3. Xác định và phân tích trình tự gen syntenin

3.3. Gen hemocyanin - protein có hoạt tính phenoloxidase

3.3.1. Phân lập đoạn 5‟-hemocyanin từ mẫu tôm sú Việt Nam

3.3.2. Tạo dòng gen hemocyanin hoàn chỉnh từ mẫu tôm sú Việt Nam

3.3.3. Phân tích trình tự gen hemoccyanin

3.4. Gen Ran - protein điều khiển thực bào

3.4.1. Tạo dòng một phần đoạn gen Ran từ mẫu tôm sú Việt Nam

3.4.2. Phân lập đoạn gen 3‟ và 5‟-Ran

3.4.3. Tạo dòng gen Ran hoàn chỉnh từ mẫu tôm sú Việt Nam

3.4.4. Xác định và phân tích trình tự gen Ran

3.5. Gen caspase - protein tham gia vào cơ chế apoptosis

3.5.1. Tạo dòng gen caspase từ mẫu tôm sú Việt Nam

3.5.2. Xác định và phân tích trình tự gen caspase

3.6. Hệ thống các gen mã hóa protein kháng khuẩn, kháng nấm và kháng virus

3.6.1. Gen mã hóa protein kháng virus PmAV

3.6.2. Gen mã hóa peptide kháng khuẩn t ương tự crustin (crustin - like antimicrobial peptide)

3.6.3. Gen mã hóa yếu tố kháng khuẩn (ALF - antiliposaccharide factor)

3.6.4. Biểu hiện yếu tố kháng khuẩn tái tổ hợp (rALFPm3)

3.6.5. Tạo cấu trúc vector biểu hiện gen

3.6.6. Xác định cấu trúc gen ALFPm3 được chuyển vào genome nấm men

3.6.7. Xác định đoạn peptide ALFPm3 được biểu hiện

3.6.8. Phân tích hoạt tính của rALFPm3

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cấu Trúc Gen Hệ Miễn Dịch Tôm Sú

Nghiên cứu cấu trúc gen hệ miễn dịch tôm sú (Penaeus monodon) là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh ngành nuôi tôm đang đối mặt với nhiều thách thức từ dịch bệnh. Tôm sú, một loài thủy sản có giá trị kinh tế cao, dễ bị tổn thương bởi các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn và virus. Hiểu rõ về cấu trúc gen của hệ miễn dịch tôm sú sẽ mở ra cơ hội phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị bệnh hiệu quả hơn. Hiện nay, kiến thức về hệ miễn dịch tôm còn hạn chế, việc nghiên cứu sâu hơn là cần thiết. Công nghệ sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương thức chẩn đoán và phòng ngừa, nhằm duy trì sự ổn định của nghề nuôi tôm, kiểm soát hậu quả dịch bệnh, hạn chế thiệt hại do dịch bệnh ở tôm nuôi. Nghiên cứu này hứa hẹn sẽ góp phần làm sáng tỏ cơ chế phân tử đáp ứng miễn dịch và tạo nguyên liệu cho nghiên cứu phòng trị bệnh ở tôm sú.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu hệ miễn dịch tôm sú

Nghiên cứu hệ miễn dịch tôm sú đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ ngành nuôi tôm khỏi dịch bệnh. Tôm sú không có hệ miễn dịch thích ứng như động vật có xương sống, mà dựa vào hệ miễn dịch tự nhiên (innate immunity). Việc giải mã cấu trúc gen liên quan đến miễn dịch sẽ giúp xác định các gen quan trọng tham gia vào quá trình nhận diện và tiêu diệt mầm bệnh. Theo tài liệu, hiểu biết cơ bản về sự điều khiển sinh trưởng, sinh sản và đặc biệt là hệ thống miễn dịch ở tôm sú còn rất hạn chế do thiếu những thông tin về genome và sự biểu hiện gen của chúng. Điều này tạo tiền đề cho việc phát triển các phương pháp chẩn đoán bệnh nhanh chóng và chính xác, cũng như các giải pháp phòng bệnh hiệu quả, bền vững, giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh và hóa chất.

1.2. Các bệnh thường gặp ở tôm sú và tác động kinh tế

Ngành nuôi tôm sú thường xuyên đối mặt với nhiều dịch bệnh gây thiệt hại kinh tế lớn. Các bệnh do vi khuẩn, đặc biệt là các loài thuộc chi Vibrio, và virus như WSSV (White spot syndrome virus) và YHV (Yellow head virus) là những mối đe dọa chính. Việc sử dụng kháng sinh và hóa chất để kiểm soát bệnh có thể gây ra các vấn đề như tồn dư kháng sinh, ô nhiễm môi trường và sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp phòng bệnh dựa trên cơ chế miễn dịch của tôm là vô cùng cần thiết. Bệnh do virus, đặc biệt là WSSV và YHV, được xem là các tác nhân gây bệnh nghiêm trọng nhất và làm thiệt hại đáng kể đến nghề nuôi tôm.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Gen Miễn Dịch Tôm Sú và Hướng Giải Quyết

Nghiên cứu gen miễn dịch tôm sú đối mặt với nhiều thách thức, trong đó kích thước genome lớn là một trở ngại đáng kể. Bộ gen tôm sú có kích thước lớn, đòi hỏi nhiều thời gian và chi phí để giải mã toàn bộ. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS), việc phân tích các đoạn gen biểu hiện (ESTs) và các gen liên quan đến miễn dịch trở nên khả thi hơn. Ngoài ra, việc thiếu thông tin về hệ gen tôm cũng gây khó khăn trong việc xác định và phân tích các gen miễn dịch. Cách tiếp cận hiệu quả là tập trung vào việc nghiên cứu các gen có chức năng tương tự ở các loài giáp xác khác, từ đó suy đoán và xác định các gen tương ứng ở tôm sú. Để có thể chọn giống tốt cần phát triển rộng rãi công nghệ sinh học.

2.1. Kích thước genome lớn và giải pháp tiếp cận

Kích thước genome tôm sú là một thách thức lớn trong nghiên cứu. Với kích thước khoảng 2/3 bộ gen người, việc giải trình tự toàn bộ genome đòi hỏi nguồn lực đáng kể. Tuy nhiên, các phương pháp tiếp cận như giải trình tự EST/cDNA cho phép tập trung vào các gen đang hoạt động, giảm thiểu chi phí và thời gian. Ngoài ra, việc sử dụng các kỹ thuật phân tích so sánh với các loài giáp xác khác có hệ gen đã được giải trình tự cũng giúp xác định các gen ứng viên liên quan đến miễn dịch một cách hiệu quả hơn. Lập bản đồ di truyền liên kết genome tôm sú, lập bản đồ di truyền từ DNA vệ tinh, phân tích trình tự đầy đủ genome ty thể (mtDNA) là một trong những hướng nghiên cứu được lựa chọn.

2.2. Thiếu thông tin hệ gen và ứng dụng tin sinh học

Sự thiếu hụt thông tin về hệ gen tôm sú đòi hỏi sự ứng dụng mạnh mẽ của tin sinh học. Các công cụ và cơ sở dữ liệu tin sinh học cho phép so sánh trình tự, dự đoán chức năng gen và xây dựng các mô hình tương tác giữa các protein. Việc sử dụng các thuật toán tìm kiếm tương đồng (homology search) giúp xác định các gen có chức năng tương tự ở các loài khác, từ đó suy đoán vai trò của chúng trong hệ miễn dịch tôm sú. Các nghiên cứu tập trung phát hiện bệnh tôm và đưa ra giải pháp phòng bệnh cho tôm.

2.3. Phát triển các công cụ và phương pháp nghiên cứu hiện đại

Sự phát triển của các công cụ và phương pháp nghiên cứu hiện đại đóng vai trò then chốt trong việc vượt qua các thách thức trong nghiên cứu gen miễn dịch tôm sú. Các kỹ thuật như CRISPR-Cas9 cho phép chỉnh sửa gen một cách chính xác, giúp xác định chức năng của các gen ứng viên. Các phương pháp phân tích biểu hiện gen như RNA-seq cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động của các gen miễn dịch trong các điều kiện khác nhau. Sự kết hợp của các công cụ này cho phép nghiên cứu hệ miễn dịch tôm sú một cách toàn diện và sâu sắc hơn.

III. Phương Pháp Phân Lập và Xác Định Gen Miễn Dịch Tôm Sú

Việc phân lập và xác định gen miễn dịch tôm sú đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau. Các phương pháp dựa trên PCR (Polymerase Chain Reaction) thường được sử dụng để khuếch đại các đoạn gen mong muốn. Các kỹ thuật RACE (Rapid Amplification of cDNA Ends) cho phép kéo dài trình tự gen từ các đoạn đã biết, giúp xác định trình tự gen hoàn chỉnh. Sau khi phân lập, các gen được giải trình tự và phân tích bằng các công cụ tin sinh học để xác định chức năng và vai trò của chúng trong hệ miễn dịch tôm sú. Một vài cấu trúc protein tái tổ hợp của WSSV đã được tạo ra trong phòng thí nghiệm nhằm mục đích nghiên cứu phòng trị bệnh cho tôm.

3.1. Kỹ thuật PCR và RACE trong phân lập gen

Kỹ thuật PCR là một công cụ cơ bản trong việc khuếch đại các đoạn gen mục tiêu từ mẫu cDNA tôm sú. Các mồi (primers) được thiết kế dựa trên các trình tự gen đã biết hoặc các trình tự bảo tồn (conserved sequences) để đảm bảo tính đặc hiệu và hiệu quả của phản ứng. Kỹ thuật RACE cho phép khuếch đại các đầu mút (5' và 3') của cDNA, giúp xác định trình tự gen hoàn chỉnh khi chỉ có một phần trình tự đã được biết. Điều này đặc biệt hữu ích cho việc phân lập các gen mới hoặc các biến thể gen (gene variants) trong hệ miễn dịch tôm sú.

3.2. Giải trình tự gen và phân tích tin sinh học

Sau khi phân lập và khuếch đại, các gen được giải trình tự bằng các máy giải trình tự DNA hiện đại. Các trình tự thu được sau đó được phân tích bằng các công cụ tin sinh học để xác định cấu trúc, chức năng và mối quan hệ tiến hóa của gen. Các công cụ này cho phép so sánh trình tự gen với các gen đã biết trong các cơ sở dữ liệu, dự đoán cấu trúc protein và xác định các motif chức năng quan trọng. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về vai trò của gen trong hệ miễn dịch tôm sú.

3.3. Thiết kế mồi và vector biểu hiện peptide kháng khuẩn

Thiết kế vector mang gen mã hóa peptide kháng khuẩn, biểu hiện trong nấm men và bước đầu phân tích hoạt tính của peptide tái tổ hợp là một nội dung nghiên cứu quan trọng. Việc thiết kế mồi cần dựa trên trình tự gen ALFPm3, sử dụng các phần mềm chuyên dụng để đảm bảo tính đặc hiệu và hiệu quả. Vector biểu hiện cần lựa chọn phù hợp với hệ thống biểu hiện nấm men, đồng thời có các yếu tố điều khiển biểu hiện mạnh mẽ để đạt được năng suất cao. Phân tích hoạt tính của peptide tái tổ hợp là bước quan trọng để đánh giá khả năng kháng khuẩn của nó đối với các mầm bệnh thường gặp ở tôm.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Cấu Trúc Gen Tôm Sú vào Phòng Bệnh

Nghiên cứu cấu trúc gen tôm sú mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong việc phòng và trị bệnh cho tôm. Thông tin về các gen miễn dịch có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp chẩn đoán bệnh sớm, giúp ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. Ngoài ra, việc xác định các gen kháng bệnh tự nhiên có thể được sử dụng để chọn giống tôm kháng bệnh, giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh và hóa chất. Hơn nữa, nghiên cứu về gen cũng có thể dẫn đến việc phát triển các liệu pháp miễn dịch mới, giúp tăng cường khả năng phòng vệ của tôm trước các tác nhân gây bệnh. Phân lập và xác định được trình tự một số gen lựa chọn liên quan đến hệ miễn dịch tôm sú, tạo vật liệu nghiên cứu góp phần làm sáng tỏ cơ chế đáp ứng miễn dịch và giải pháp trong phòng trị bệnh cho tôm sú.

4.1. Phát triển các phương pháp chẩn đoán bệnh sớm

Thông tin về các gen miễn dịch có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp chẩn đoán bệnh sớm, giúp phát hiện mầm bệnh trước khi chúng gây ra các triệu chứng rõ ràng. Các phương pháp chẩn đoán dựa trên PCR hoặc các kỹ thuật lai phân tử có thể được sử dụng để xác định sự hiện diện của mầm bệnh hoặc sự thay đổi trong biểu hiện gen miễn dịch, từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả.

4.2. Chọn giống tôm kháng bệnh dựa trên gen

Việc xác định các gen kháng bệnh tự nhiên trong quần thể tôm sú có thể được sử dụng để chọn giống tôm kháng bệnh. Các chương trình chọn giống có thể tập trung vào việc lai tạo các cá thể mang các gen kháng bệnh, từ đó tạo ra các dòng tôm có khả năng chống chịu tốt hơn với các tác nhân gây bệnh. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh và hóa chất, đồng thời tăng tính bền vững của ngành nuôi tôm.

4.3. Phát triển liệu pháp miễn dịch tăng cường đề kháng

Nghiên cứu về gen cũng có thể dẫn đến việc phát triển các liệu pháp miễn dịch mới, giúp tăng cường khả năng phòng vệ của tôm trước các tác nhân gây bệnh. Các liệu pháp này có thể bao gồm việc sử dụng các chất kích thích miễn dịch (immunostimulants) hoặc các protein tái tổ hợp (recombinant proteins) có khả năng kích hoạt hệ miễn dịch của tôm. Các liệu pháp miễn dịch có thể được sử dụng như một biện pháp phòng ngừa hoặc điều trị bệnh, giúp giảm thiểu thiệt hại do dịch bệnh gây ra.

V. Kết luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Gen Tôm Sú

Nghiên cứu cấu trúc gen hệ miễn dịch tôm sú là một lĩnh vực đầy tiềm năng, hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho ngành nuôi tôm. Việc hiểu rõ về cơ chế miễn dịch của tôm sẽ giúp phát triển các phương pháp phòng và trị bệnh hiệu quả hơn, giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh và hóa chất, đồng thời tăng tính bền vững của ngành. Trong tương lai, các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định chức năng của các gen miễn dịch, xây dựng các mô hình tương tác giữa các gen và phát triển các liệu pháp miễn dịch mới dựa trên gen. Các công trình nghiên cứu về các gen liên quan đến hệ miễn dịch tôm sú còn ít được biết đến.

5.1. Tóm tắt kết quả và ý nghĩa của nghiên cứu

Các nghiên cứu về cấu trúc và chức năng của gen hệ miễn dịch tôm sú đã mang lại những kết quả quan trọng, giúp hiểu rõ hơn về cơ chế phòng vệ của tôm trước các tác nhân gây bệnh. Việc xác định các gen kháng bệnh tự nhiên và phát triển các phương pháp chẩn đoán bệnh sớm đã góp phần vào việc phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh trong ngành nuôi tôm. Nghiên cứu bước đầu tạo peptide kháng khuẩn rALFPm3.

5.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về gen tôm sú

Trong tương lai, các nghiên cứu nên tập trung vào việc xác định chức năng chi tiết của các gen miễn dịch thông qua các kỹ thuật chỉnh sửa gen như CRISPR-Cas9. Các nghiên cứu về tương tác giữa các gen và mạng lưới điều hòa gen cũng rất quan trọng để hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của hệ miễn dịch tôm sú. Ngoài ra, việc phát triển các liệu pháp miễn dịch mới dựa trên gen, như sử dụng RNA can thiệp (RNAi) hoặc các protein tái tổ hợp, cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

5.3. Tiềm năng ứng dụng vào thực tiễn nuôi tôm bền vững

Các kết quả nghiên cứu về gen tôm sú có tiềm năng ứng dụng rộng rãi vào thực tiễn nuôi tôm bền vững. Việc chọn giống tôm kháng bệnh dựa trên gen, sử dụng các phương pháp chẩn đoán bệnh sớm và phát triển các liệu pháp miễn dịch mới sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh và hóa chất, đồng thời tăng năng suất và chất lượng tôm nuôi. Điều này góp phần vào việc bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Tôm sú là động vật thủy sản dùng làm thực phẩm mang lại lợi nhuận lớn nhờ xuất khẩu tại nhiều nước trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Những năm đầu thập niên 90 của thế kỷ XX, cùng với sự phát triển của nghề nuôi tôm công nghiệp, “dịch bệnh” ở tôm cũng bắt đầu xuất hiện và lan rộng khắp thế giới. Tác nhân gây bệnh chính phải kể đến là vi khuẩn và virus. Hiện nay, các nghiên cứu cho thấy việc giảm sút sản lượng tôm nuôi liên quan đến bệnh vi khuẩn thường do các vi khuẩn thuộc chi Vibrio spp.

Trong đó, loài gây bệnh phổ biến nhất là vi khuẩn phát sáng V. Các tác nhân gây bệnh do virus bao gồm virus gây bệnh đầu vàng (Yellow head virus - YHV), virus gây bệnh đốm trắng (White spot syndrome virus - WSSV)… được xem là các tác nhân gây bệnh nghiêm trọng nhất và làm thiệt hại đáng kể đến nghề nuôi tôm. Cho đến nay, những hiểu biết cơ bản về sự điều khiển sinh trưởng, sinh sản và đặc biệt là hệ thống miễn dịch ở tôm sú còn rất hạn chế do thiếu những thông tin về genome và sự biểu hiện gen của chúng. Kích thước genome tôm sú là rất lớn (khoảng trên 2 tỉ cặp base = 2/3 bộ gen người), nên việc giải mã toàn bộ genome tôm sú đòi hỏi nhiều thời gian và chi phí lớn, ước tính hàng chục triệu đô la.

Vì vậy, một trong những hướng nghiên cứu được lựa chọn là lập bản đồ di truyền liên kết genome tôm sú, lập bản đồ di truyền từ DNA vệ tinh, phân tích trình tự đầy đủ genome ty thể (mtDNA), lập bản đồ gen tôm sú bằng giải mã EST/cDNA, nghiên cứu và phân tích các đoạn trình tự gen biểu hiện (Express sequence tag - EST), lựa chọn các chỉ thị phân tử phục vụ công tác chọn giống, nghiên cứu cấu trúc và chức năng của các gen liên quan. Tôm sú không có hệ thống đáp ứng miễn dịch thích ứng thực sự (adaptive immune system), thay vào đó chúng phát triển hệ thống bảo vệ cơ thể khác được gọi là miễn dịch tự nhiên (innate immunity). Những nghiên cứu về phản ứng tế bào và dịch thể ở tôm khi bị nhiễm vi khuẩn, virus đã được các nhà khoa học rất quan tâm, đặc biệt là xác định và phân tích đặc điểm của các gen tham gia vào quá trình đáp ứng miễn dịch. Việc phát triển và ứng dụng rộng rãi Công nghệ sinh học trong lĩnh vực thủy sản đã đóng vai trò quan trọng trong giải thích các quá trình phát sinh Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 2 mầm bệnh, phát triển các phương thức chẩn đoán và phòng ngừa, nhằm duy trì sự ổn định của nghề nuôi tôm, kiểm soát hậu quả dịch bệnh, hạn chế thiệt hại do dịch bệnh ở tôm nuôi.

Hiện nay, để xử lý tác nhân gây bệnh là vi khuẩn, thuốc kháng sinh và hóa chất là phương pháp chính được sử dụng. Tuy nhiên, hạn chế của phương pháp này là chi phí mua thuốc lớn, tồn dư kháng sinh có thể đe dọa đến sức khỏe cộng đồng, ảnh hưởng đến môi trường, đồng thời xuất hiện các mầm bệnh kháng thuốc và chúng có thể lây nhiễm cho con người. Mặt khác, đối với các dịch bệnh do virus khi đã xảy ra thì chưa có biện pháp nào trị bệnh. Đến nay, những đáp ứng miễn dịch của tôm đối với nguồn bệnh virus vẫn chưa được sáng tỏ.

Do đó, việc nghiên cứu cơ chế miễn dịch của tôm ở mức độ phân tử là cần thiết để đưa ra các giải pháp đúng đắn trong phòng trị bệnh cho tôm. Trong những năm gần đây, ở Việt Nam đã bước đầu có các nghiên cứu nhằm nâng cao chất lượng giống và kiểm soát dịch bệnh ở tôm. Các nghiên cứu tập trung phát hiện bệnh tôm và đưa ra giải pháp phòng bệnh cho tôm. Ngoài ra, một vài cấu trúc protein tái tổ hợp của WSSV đã được tạo ra trong phòng thí nghiệm nhằm mục đích nghiên cứu phòng trị bệnh cho tôm.

Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu về các gen liên quan đến hệ miễn dịch tôm sú còn ít được biết đến. Do đó, để góp phần làm sáng tỏ cơ chế phân tử đáp ứng miễn dịch và tạo nguyên liệu cho nghiên cứu phòng trị bệnh ở tôm sú, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc một số gen thuộc hệ miễn dịch tôm sú (Penaeus monodon)”. Mục tiêu nghiên cứu - Phân lập và xác định được trình tự một số gen lựa chọn liên quan đến hệ miễn dịch tôm sú, tạo vật liệu nghiên cứu góp phần làm sáng tỏ cơ chế đáp ứng miễn dịch và giải pháp trong phòng trị bệnh cho tôm sú; - Bước đầu nghiên cứu tạo peptide kháng khuẩn rALFPm3. Nội dung nghiên cứu - Phân lập một số gen lựa chọn liên quan đến hệ miễn dịch tôm sú được tiến hành theo 3 hướng: các gen đã có thông tin trình tự được công bố; các gen chỉ có một phần thông tin trình tự; gen chưa có thông tin về trình tự.

- Thiết kế vector mang gen mã hóa peptide kháng khuẩn, biểu hiện trong nấm men và bước đầu phân tích hoạt tính của peptide tái tổ hợp. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 3 Chƣơng 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TÔM SÚ VÀ CÁC BỆNH THƢỜNG GẶP Ở TÔM SÚ 1.

Giới thiệu về tôm sú Tôm sú có tên khoa học là Penaeus monodon do Fabricius mô tả và đặt tên năm 1798. Ngoài ra, loài tôm này còn được gọi với tên địa phương là tôm rong [11]. Tôm sú là một trong số các loài tôm nuôi quan trọng thuộc họ Penaeidae và được phân loại như sau [38]. Giới: Animalia Ngành: Arthropoda Ngành phụ: Crustatacea Lớp: Malacostraca Bộ: Decapoda Bộ phụ: Natantia Siêu họ: Penaeoidea Họ: Penaeidae Chi: Penaeus Loài: monodon Cơ thể tôm sú có màu xanh đậm, có những vân sắc tố trắng đen ở các đốt bụng.

Phần còn lại của thân biến đổi từ màu nâu sang màu xanh hoặc đỏ (Hình 1. Trong các loài tôm nuôi, tôm sú là loài có kích thước lớn (có thể lên đến 330 mm hoặc lớn hơn về chiều dài cơ thể) và là loài tôm thương mại quan trọng [209]. Hình ảnh tôm sú [14] Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 4 Tôm sú có nguồn gốc từ Ấn Độ Dương, phía Tây Nam Thái Bình Dương và được nuôi chủ yếu ở các nước châu Á [174]. Loài tôm này sống ở nơi chất đáy bùn pha cát với độ sâu từ ven bờ đến 40 m nước và độ mặn từ 5 - 34 0/00.

Tôm sú có khả năng sinh trưởng nhanh, trong 3 - 4 tháng có thể đạt cỡ trung bình 40 - 50 g. Tôm sú trưởng thành tối đa đối với con cái có chiều dài từ 220 - 250 mm, trọng lượng đạt từ 100 - 300 g, con đực dài từ 160 - 200 mm, trọng lượng đạt từ 80 - 200 g. Tôm sú có tính ăn tạp, thức ăn ưa thích là thịt các loài nhuyễn thể, giun nhiều tơ và giáp xác. Về mặt phân bố, ở nước ta tôm sú phân bố từ Bắc vào Nam, vùng phân bố chính là vùng biển các tỉnh Trung bộ [11].

Tôm sú là loài giáp xác có vỏ kitin bao bọc bên ngoài cơ thể nên sự phát triển của chúng mang tính gián đoạn và đặc trưng bởi sự gia tăng đột ngột về kích thước và khối lượng. Sau mỗi lần lột xác, cơ thể tôm sú tăng nhanh về kích thước. Quá trình này tùy thuộc vào môi trường nước, điều kiện dinh dưỡng và giai đoạn phát triển của cá thể. Tôm sú thuộc loài dị hình phái tính, con cái có kích thước lớn hơn con đực ở cùng độ tuổi.

Có thể phân biệt con đực và cái thông qua hình dạng cơ quan sinh dục bên ngoài. Tuổi thành thục sinh dục của tôm đực và tôm cái trong tự nhiên là từ tháng thứ tám trở đi [11]. Trong tự nhiên, tôm sú sống trong môi trường nước mặn, sinh trưởng tới mùa sinh sản chúng tiến vào gần bờ đẻ trứng. Tôm cái đẻ trứng nhiều hay ít là phụ thuộc vào chất lượng của buồng trứng và trọng lượng của cơ thể.

Sau khi trứng được đẻ 14 - 15 giờ, ở nhiệt độ 27 - 280C sẽ nở thành ấu trùng. Ấu trùng theo các làn sóng biển dạt vào các vùng nước lợ. Trong môi trường này, ấu trùng (larvae) tiến sang thời kỳ hậu ấu trùng (postlarvae) rồi tôm giống (juvenile) và bơi ra biển, tiếp tục chu trình sinh trưởng , phát triển và sinh sản của chúng. Ở mỗi giai đoạn trong chu kỳ sinh trưởng, tôm phân bố ở những thủy vực khác nhau như vùng cửa sông, vùng biển ven bờ hay vùng biển khơi và có tính sống trôi nổi hay sống đáy [11], [145], [174].

Thịt tôm sú là một loại thực phẩm thủy sản rất có lợi cho sức khỏe con người và được ưa thích trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Thực phẩm từ tôm rất tốt cho Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 5 sức khỏe do chứa các protein năng lượng thấp, ít chất béo, có hàm lượng selenium, amino acid cao, ngoài ra còn là nguồn cung cấp các vitamin cho con người. Nhiều vitamin ở tôm rất cần thiết cho làn da khỏe mạnh, xương và răng như B6, E, A, D và B12. Hàm lượng vitamin B12, axit béo omega-3 cao ở tôm rất có lợi cho tim mạch, ngăn chặn sự tắc nghẽn mạch máu và bảo vệ chống lại bệnh Alzheimer.

Các nghiên cứu trước đây cho rằng: thực phẩm từ tôm có chứa cholesterol do đó ảnh hưởng đến tim mạch. Tuy nhiên, khi so sánh với các thực phẩm khác như trứng thì tôm có hàm lượng cholesterol thấp hơn. Do đó, ăn tôm có thể chống lại bệnh rối loạn nhịp tim và huyết áp cao. Hàm lượng các muối khoáng cao, đặc biệt là selenium ở tôm có vai trò cảm ứng tổng hợp và sửa chữa DNA, loại bỏ các tế bào bất thường, ức chế sự sinh sản tế bào ung thư và gây nên sự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào.

Ngoài ra, selenium còn tham gia vào các vị trí hoạt động của nhiều protein quan trọng, bao gồm cả các enzyme chống oxy hóa [143], [231]. Tôm sú là loài động vật thủy sản được khai thác tự nhiên cũng như nuôi, mang lại lợi nhuận rất lớn nhờ xuất khẩu tại nhiều nước trên thế giới, trong đó có các nước châu Á như Thái Lan, Việt Nam, Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia, Indonesia, Ấn Độ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ