Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, sự gia tăng mức tiêu thụ năng lượng và nguyên liệu đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng về môi trường như khí thải carbon, ô nhiễm độc hại và suy thoái sinh thái (Ikram và cộng sự, 2019; Lin và cộng sự, 2020). Lĩnh vực logistics đóng vai trò huyết mạch trong thương mại toàn cầu nhưng cũng là nguồn phát sinh lượng phát thải lớn, ô nhiễm tiếng ồn, lãng phí tài nguyên và ùn tắc giao thông (Rui Ren và cộng sự, 2019). Theo báo cáo của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO, 2020), lượng phát thải khí nhà kính trong vận tải biển giai đoạn 2012–2018 đã tăng 9,6%, trong đó lượng phát thải CO2 tăng từ 962 triệu tấn lên 1.056 triệu tấn. Hoạt động vận tải sử dụng nhiên liệu hóa thạch được dự báo có thể đóng góp tới 60% lượng khí thải carbon toàn cầu vào năm 2050 (A. Lorek, 2015).

Cùng với xu hướng phát triển bền vững, kinh doanh nền tảng (platform business) hai mặt đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc tối ưu hóa nguồn lực ở nhiều lĩnh vực (như Grab, Shopee). Tuy nhiên, tại Việt Nam, thị trường chưa có nền tảng chuyên biệt kết nối giữa nhà cung cấp dịch vụ logistics và người gửi hàng theo định hướng logistics xanh.

Nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn và lý luận này, đề tài xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Phân tích, đánh giá và kiểm định mức độ tác động của các yếu tố Niềm tin, Hiệu ứng mạng, An toàn đến Nhận thức có lợi và tác động tiếp theo đến Ý định sử dụng nền tảng logistics xanh của người dùng.
    2. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị quản trị nhằm nâng cao ý định sử dụng nền tảng logistics xanh, đồng thời định hướng chiến lược tham gia nền tảng cho Công ty TNHH MTV Logistics Viettel (Viettel Logistics).
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    • Câu hỏi 1: Có hay không ảnh hưởng của "Niềm tin", "Hiệu ứng mạng", "An toàn" đến "Nhận thức có lợi"?
    • Câu hỏi 2: Có hay không ảnh hưởng của "Nhận thức có lợi" đến "Ý định sử dụng" hệ thống logistics xanh?
  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng nền tảng logistics xanh (Niềm tin, Hiệu ứng mạng, An toàn, Nhận thức có lợi và Ý định sử dụng).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Khách thể khảo sát: Thực tập sinh, nhân viên và cán bộ quản lý các cấp tại Viettel Logistics.
    • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Logistics Viettel (Hà Nội và các chi nhánh liên quan).
    • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu và phân tích từ tháng 3/2024 đến tháng 5/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp nền tảng lý thuyết về logistics xanh, kinh tế nền tảng và mô hình chấp nhận công nghệ, cụ thể:

  • Lý thuyết Logistics xanh: Tổng hợp từ định nghĩa của Sbihi & Eglese (2010), Rodrigue và cộng sự (2012), Mesjasz-Lech (2012), Rommert Dekker và cộng sự (2012), và Báo cáo Logistics Việt Nam 2022, nhấn mạnh việc tích hợp các mục tiêu giảm thiểu tác động môi trường vào quy trình vận hành chuỗi cung ứng.
  • Lý thuyết Kinh doanh nền tảng: Dựa trên nghiên cứu thị trường hai mặt của Caillaud & Julien (2003), Rochet & Tirole (2006), Evans (2003), Eisenmann (2006) và tác phẩm Platform Revolution. Nền tảng logistics hoạt động như một hệ sinh thái điều phối nguồn lực giữa chủ hàng và đơn vị vận tải (KS Noh, 2014; Song và cộng sự, 2016).
  • Khung mô hình nghiên cứu: Kế thừa và phát triển từ mô hình của Su-Young Kwak và cộng sự (2020), bao gồm 5 cấu trúc biến: Niềm tin (NT), Hiệu ứng mạng (HVM), An toàn (AT), Nhận thức có lợi (NTCL) và Ý định sử dụng (YDSD).
Yếu tố trong mô hình Định nghĩa vận hành
Niềm tin (NT) Sự tin cậy của người dùng vào tính minh bạch, uy tín và chất lượng dịch vụ của nền tảng logistics.
Hiệu ứng mạng (HVM) Mức độ gia tăng giá trị sử dụng khi có thêm nhiều chủ hàng và đơn vị vận tải cùng tham gia nền tảng.
An toàn (AT) Khả năng bảo mật thông tin, an toàn giao dịch và hạn chế rủi ro thất thoát dữ liệu/hàng hóa.
Nhận thức có lợi (NTCL) Đánh giá của người dùng về lợi ích kinh tế, tối ưu chi phí và giá trị môi trường mà nền tảng mang lại.
Ý định sử dụng (YDSD) Mức độ sẵn sàng tiếp nhận, trải nghiệm và duy trì sử dụng nền tảng logistics xanh trong tương lai.

Về mặt phương pháp luận, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp:

  • Phương pháp định tính: Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thùy Linh, 2023; Thi Cam Loan Nguyen, 2023; Trần Ngọc Mai và cộng sự, 2023) và quốc tế (Luay Jum’a và cộng sự, 2021; Sara Elzarka, 2020; Su-Young Kwak và cộng sự, 2020) để xây dựng thang đo và hệ thống giả thuyết.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu qua biểu mẫu khảo sát trực tuyến Google Form từ ngày 04/04/2024 đến 10/04/2024. Tổng số phiếu thu về là 470 phiếu, sau sàng lọc thu được 454 phiếu hợp lệ ($N = 454$).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) và kiểm định tác động trung gian (Bootstrap).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp từ mẫu khảo sát nội bộ; dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính và Báo cáo giao ban Quý 1/2024 của Viettel Logistics, Báo cáo Logistics Việt Nam (2022), Báo cáo Ngân hàng Thế giới (2019), số liệu Cục Đăng kiểm Việt Nam (2021) và IPCC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về logistics xanh, mô hình kinh doanh nền tảng và nền tảng logistics xanh. Tác giả phân tích các mô hình nền tảng logistics quốc tế điển hình như NYSHEX (Mỹ - giao dịch hợp đồng tương lai vận tải biển với 6 hãng tàu lớn: Maersk, CMA-CGM, COSCO, Hapag Lloyd, HMM, OOCL), ValuelinkU và Tradlinx (Hàn Quốc), Freightos (Hồng Kông), Flexport (Mỹ), Twill (Hà Lan).

Tiêu chí so sánh Nền tảng logistics truyền thống Nền tảng logistics xanh
Đề xuất giá trị Tiện lợi, mở rộng tiếp cận, tối ưu hóa chi phí vận hành đơn thuần. Tối ưu chi phí kết hợp giảm phát thải, ghép lô hàng nhỏ lẻ (LTL), chia sẻ tài nguyên kho bãi, pallet, xe nâng.
Mô hình doanh thu Phí dịch vụ giao dịch, phí tư vấn. Phí giao dịch, phí tư vấn, phí thành viên tham gia mạng lưới xanh, doanh thu từ quảng cáo dịch vụ xanh.
Tác động môi trường Chưa đặt trọng tâm vào chỉ số phát thải. Kiểm soát lượng phát thải carbon, thúc đẩy logistics ngược và kinh tế tuần hoàn.

Chương này cũng chỉ rõ vai trò của nền tảng logistics xanh đối với 3 nhóm chủ thể: xã hội (giảm phát thải khí nhà kính, tối ưu hóa giao thông đô thị), khách hàng (tiết kiệm chi phí dài hạn, đáp ứng tiêu chuẩn tiêu dùng bền vững) và nhà cung cấp dịch vụ logistics (mở rộng tệp khách hàng B2B, tạo lợi thế cạnh tranh mới).

Chương 2: Thực trạng Logistics xanh tại Việt Nam. Trường hợp thực tế tại Viettel Logistics

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về thực trạng logistics xanh tại Việt Nam qua các phương thức vận tải, bao bì và hạ tầng công nghệ, đồng thời phân tích sâu trường hợp Viettel Logistics:

  • Thực trạng ngành tại Việt Nam:
    • Vận tải đường bộ phụ thuộc lớn vào xe tải nhỏ: theo Ngân hàng Thế giới (2019), xe <5 tấn chiếm 68%, 5–10 tấn chiếm 11%, 10–20 tấn chiếm 14%, xe hạng nặng (>20 tấn) chỉ chiếm 7%. Về độ tuổi, xe từ 5–8 năm chiếm 63–64%, xe >8 năm chiếm 30–31%, xe dưới 5 năm chỉ chiếm 6%. Tỷ lệ chạy rỗng chiều về rất cao: 79,3% doanh nghiệp có tỷ lệ rỗng dưới 30%, và 13% doanh nghiệp có tỷ lệ xe rỗng chiều về trên 50% (Bộ Công Thương, 2022).
    • Bao bì đóng gói: Giấy/carton chiếm 43%, xốp 20%, nilon 12%, nhựa tái chế 11%, gỗ 1%, chất liệu khác 13%. Về xử lý rác thải bao bì, 54,3% doanh nghiệp thuê bên thứ ba, 41,4% tự xử lý.
    • Hạ tầng công nghệ thông tin: Đa số doanh nghiệp logistics còn sử dụng công cụ cơ bản (SMS, email, mạng LAN/WAN), mức độ áp dụng phần mềm chuyên dụng (TMS, WMS, FMS, ERP) còn hạn chế.
Phân loại xe theo trọng tải (Việt Nam) Tỷ trọng (%) Cơ cấu đội xe tải Viettel Logistics (2023) Số lượng (xe) Tỷ lệ (%)
Dưới 5 tấn 68,0% Dưới 5 tấn (Xe VTP: 470, Xe khô: 304) 774 80,21%
Từ 5 đến 8 tấn 11,0% Từ 5 đến 8 tấn (Xe VTP: 54, Xe khô: 39) 93 9,64%
Từ 8 đến 13 tấn (hoặc 10–20T) 14,0% Từ 8 đến 13 tấn (Xe VTP: 51, Xe khô: 30) 81 8,39%
Trên 13 tấn (hoặc >20T) 7,0% Trên 13 tấn (Xe VTP: 10, Xe khô: 7) 17 1,76%
Tổng cộng 100,0% Tổng số xe (Xe VTP: 585, Xe khô: 380) 965 100,0%
  • Thực trạng tại Viettel Logistics:
    • Thành lập tháng 3/2017 với quy mô 2.100 CBNV, cung cấp 4 nhóm dịch vụ: Forwarding (FWD), Vận tải nội địa, Chuyển phát quốc tế (EXP) và Dịch vụ kho/Fulfillment.
    • Năm 2023: Doanh thu FWD đạt 187,956 tỷ đồng (+11,8% so với 2022, đạt 76% kế hoạch); Doanh thu Vận tải đạt 53,998 tỷ đồng (+11,5% so với 2022, đạt 57% kế hoạch).
    • Quý 1/2024: Doanh thu kinh doanh ngoài thương mại đạt 63,603 tỷ đồng (vượt 2,3% kế hoạch, tăng 2,3% so với Q1/2023, giảm 28,4% so với Q4/2023). Dịch vụ FWD đóng góp 43,383 tỷ đồng (chiếm 68,2% doanh thu kinh doanh).
    • Hiệu quả vận tải tuyến Bắc – Nam Quý 1/2024: 4/5 Trung tâm khai thác (TTKT) đạt chỉ tiêu KPI, riêng TTKT 1 đạt 67,2% (chưa đạt KPI 70%). Hiệu quả xe nội vùng: cả 5/5 TTKT đều đạt KPI quy định.
    • Tác giả cũng thiết lập quy trình nghiên cứu, mô hình và thang đo chi tiết để chuẩn bị cho việc xử lý định lượng ở chương tiếp theo.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các bước phân tích dữ liệu định lượng từ 454 mẫu khảo sát:

  • Mô tả mẫu: Khảo sát thu thập cơ cấu đối tượng gồm thực tập sinh, nhân viên và các cấp quản lý tại doanh nghiệp.
  • Kiểm tra độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tất cả các thang đo của các biến tiềm ẩn (Niềm tin, Hiệu ứng mạng, An toàn, Nhận thức có lợi, Ý định sử dụng) đều đạt hệ số tin cậy theo tiêu chuẩn học thuật.
  • Phân tích EFA và CFA: Các chỉ số KMO, kiểm định Bartlett, phương sai trích và các chỉ số độ phù hợp mô hình (Model Fit) xác nhận tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các biến quan sát.
  • Phân tích mô hình cấu trúc SEM và kiểm định giả thuyết: Kết quả kiểm định cho thấy các biến độc lập đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến Nhận thức có lợi, từ đó tác động mạnh mẽ đến Ý định sử dụng nền tảng logistics xanh. Vai trò trung gian của biến Nhận thức có lợi được kiểm định có ý nghĩa thống kê.

Chương 4: Thảo luận nghiên cứu và khuyến nghị đề xuất

Chương 4 thảo luận sâu về ý nghĩa thống kê của từng nhân tố:

  • Thảo luận nhân tố: Phân tích vai trò then chốt của "Niềm tin", "An toàn dữ liệu", "Hiệu ứng mạng" đối với việc hình thành "Nhận thức có lợi" và thúc đẩy "Ý định sử dụng".
  • Khuyến nghị chung cho nhà phát triển nền tảng: Nâng cao tính minh bạch, xây dựng cơ chế bảo mật thông tin chuẩn quốc tế, và áp dụng chính sách phát triển cộng đồng người dùng đa bên để kích hoạt hiệu ứng mạng.
  • Khuyến nghị cho Viettel Logistics: Phân tích lý do đơn vị nên tham gia/xây dựng nền tảng logistics xanh (tận dụng nền tảng MyGo sẵn có, tối ưu hóa đội ngũ 965 xe tải, giảm tỷ lệ chạy rỗng chiều về, mở rộng thị phần FWD) và đề xuất lộ trình triển khai thực tế.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    1. Làm rõ thực trạng vận tải tại Việt Nam còn nhiều điểm nghẽn về logistics xanh: đội xe tải nhỏ chiếm ưu thế (68% dưới 5 tấn), tỷ lệ rỗng chiều về cao (13% doanh nghiệp rỗng trên 50%), đội phương tiện thủy nội địa có tuổi thọ trung bình cao (14 năm).
    2. Xác định cơ cấu hoạt động của Viettel Logistics với quy mô 965 xe tải (80,21% là xe dưới 5 tấn), doanh thu FWD chiếm tỷ trọng chi phối 68,2% tổng doanh thu kinh doanh quý 1/2024.
    3. Chứng minh thực nghiệm mối quan hệ tác động giữa Niềm tin, Hiệu ứng mạng và An toàn lên Nhận thức có lợi, và khẳng định Nhận thức có lợi là nhân tố tác động trực tiếp, quyết định đến Ý định sử dụng nền tảng logistics xanh.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
    • Nâng cao Niềm tin: Minh bạch hóa thông tin cước phí, lộ trình và các chứng nhận giảm phát thải trên giao diện nền tảng.
    • Mở rộng Hiệu ứng mạng: Xây dựng chính sách ưu đãi cước cho các chủ hàng và đơn vị vận tải tham gia giai đoạn đầu; tích hợp kết nối đa phương thức.
    • Đảm bảo An toàn: Nâng cấp hệ thống mã hóa dữ liệu giao dịch, bảo vệ quyền riêng tư và xây dựng quy trình bảo hiểm rủi ro hàng hóa trực tuyến.
    • Định hướng cho Viettel Logistics: Tích hợp tính năng tối ưu tuyến đường xanh vào ứng dụng MyGo, chuyển đổi dần sang phương tiện phát thải thấp và tái cấu trúc mạng lưới gom hàng để cải thiện tỷ lệ đầy xe tại TTKT 1.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Về mặt học thuật: Khóa luận là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu định lượng về "Ý định sử dụng nền tảng logistics xanh" dưới góc nhìn của khách hàng và nhân sự ngành logistics, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu vốn chỉ tập trung vào nhóm tuổi hẹp (20–30 tuổi tại Hàn Quốc trong nghiên cứu của Su-Young Kwak et al., 2020) hoặc chỉ tiếp cận từ góc độ quản lý vĩ mô.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ dữ liệu thực chứng cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics (LSP) và các nhà phát triển giải pháp công nghệ trong việc thiết kế các nền tảng logistics số bền vững tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu:
    • Mẫu nghiên cứu định lượng ($N = 454$) được thu thập chủ yếu trong phạm vi nội bộ nhân viên, thực tập sinh và cán bộ quản lý tại Viettel Logistics, do đó tính đại diện cho toàn bộ đối tượng khách hàng doanh nghiệp (B2B) bên ngoài trên thị trường logistics Việt Nam còn ở mức nhất định.
    • Thời gian khảo sát diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ 04/04/2024 đến 10/04/2024) tại một doanh nghiệp đơn lẻ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp logistics khác nhau và các chủ hàng thuộc nhiều ngành nghề sản xuất, thương mại điện tử trên toàn quốc.
    • Bổ sung thêm các biến quan sát mới vào mô hình nghiên cứu như: chi phí chuyển đổi, áp lực quy định pháp lý của chính phủ, nhận thức về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và sự hỗ trợ công nghệ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế số tham khảo về phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu SEM, quy trình xử lý dữ liệu qua SPSS/AMOS và cách thiết kế thang đo khảo sát hành vi công nghệ.
  • Các nhà phát triển công nghệ và quản trị nền tảng: Tham khảo các tiêu chí cốt lõi (an toàn, hiệu ứng mạng, niềm tin) khi thiết kế giao diện, tính năng và cơ chế chia sẻ tài nguyên cho các nền tảng logistics số.
  • Doanh nghiệp vận tải và logistics (LSP): Tham khảo số liệu thực trạng đội xe, phân tích hiệu quả vận hành và các khuyến nghị chuyển đổi số xanh hóa để áp dụng vào mô hình thực tế của đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu của khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết nào và gồm những biến số gì?
Khóa luận kế thừa và phát triển từ mô hình của Su-Young Kwak và cộng sự (2020), bao gồm 5 cấu trúc biến: 3 biến tiền đề độc lập là Niềm tin (NT), Hiệu ứng mạng (HVM), An toàn (AT); 1 biến trung gian là Nhận thức có lợi (NTCL); và 1 biến phụ thuộc là Ý định sử dụng (YDSD) nền tảng logistics xanh.

2. Cỡ mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu định lượng của đề tài được thực hiện ra sao?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát trực tuyến qua Google Form từ ngày 04/04/2024 đến 10/04/2024 đối với nhân viên, thực tập sinh và cán bộ quản lý tại Viettel Logistics. Tổng cộng thu được 470 phiếu, sau quá trình làm sạch dữ liệu giữ lại 454 phiếu hợp lệ ($N = 454$) để đưa vào phân tích SPSS và AMOS.

3. Cơ cấu đội xe tải của Viettel Logistics tính đến hết năm 2023 có đặc điểm gì nổi bật?
Tính đến hết năm 2023, Viettel Logistics sở hữu tổng cộng 965 xe tải (585 xe dòng VTP và 380 xe tải khô). Đội xe tập trung chủ yếu ở phân khúc nhỏ dưới 5 tấn với 774 xe (chiếm tỷ trọng áp đảo 80,21%), xe từ 5–8 tấn có 93 xe (9,64%), xe từ 8–13 tấn có 81 xe (8,39%), và xe trên 13 tấn chỉ có 17 xe (1,76%).

4. Kết quả hoạt động kinh doanh quý 1 năm 2024 của Viettel Logistics được ghi nhận như thế nào?
Trong Quý 1/2024, doanh thu kinh doanh không bao gồm thương mại của công ty đạt 63,603 tỷ đồng, vượt 2,3% so với kế hoạch và tăng 2,3% so với cùng kỳ năm 2023. Trong đó, mảng dịch vụ Forwarding (FWD) tiếp tục giữ vai trò cốt lõi khi mang lại 43,383 tỷ đồng, chiếm 68,2% tổng doanh thu kinh doanh ngoài thương mại.

5. Khóa luận chỉ ra thực trạng đáng lưu ý nào về vận tải đường bộ tại Việt Nam?
Theo số liệu Ngân hàng Thế giới (2019) và Bộ Công Thương (2022) được trích dẫn trong bài, đội xe tải Việt Nam chủ yếu là xe tải nhỏ dưới 5 tấn (chiếm 68%), tỷ lệ xe có độ tuổi trên 5 năm chiếm tới 94% (5–8 năm chiếm 63–64%, trên 8 năm chiếm 30–31%), và 13% doanh nghiệp có tỷ lệ phương tiện vận tải chạy rỗng chiều về lên tới trên 50%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thu Giang đã cung cấp một nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về thực trạng logistics xanh tại Việt Nam cùng các nhân tố thúc đẩy việc tiếp nhận mô hình nền tảng logistics xanh. Thông qua phân tích định lượng trên 454 mẫu khảo sát bằng mô hình SEM, công trình đã xác nhận vai trò quan trọng của Niềm tin, An toàn và Hiệu ứng mạng trong việc định hình Nhận thức có lợi và Ý định sử dụng nền tảng của người dùng. Các phân tích dữ liệu thực tế tại Viettel Logistics cùng hệ thống giải pháp đề xuất mang lại giá trị thực tiễn thiết thực cho quá trình chuyển đổi số và phát triển bền vững của ngành logistics Việt Nam.