Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Sử Dụng Nền Tảng Logistics Xanh: Nghiên Cứu Tại Viettel Logistics

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định sử dụng logistics xanh tại Viettel Logistics. Phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

104
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Tổng quan nghiên cứu

0.2.1. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài

0.2.2. Tổng quan nghiên cứu trong nước

0.2.3. Khoảng trống nghiên cứu

0.3. Mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu

0.3.1. Mục tiêu nghiên cứu

0.3.2. Đối tượng nghiên cứu

0.3.3. Phạm vi nghiên cứu

0.4. Câu hỏi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Kết cấu của đề tài nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Mô hình kinh doanh nền tảng và nền tảng logistics

1.2. Nền tảng Logistics xanh

1.2.1. Một số mô hình logistics nền tảng

1.2.2. So sánh nền tảng logistics truyền thống và nền tảng Logistics xanh

1.2.3. Tầm quan trọng của nền tảng Logistics xanh

1.2.3.1. Đối với xã hội
1.2.3.2. Đối với các bên liên quan

1.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG LOGISTICS XANH TẠI VIỆT NAM. TRƯỜNG HỢP THỰC TẾ TẠI VIETTEL LOGISTICS

2.1. Giới thiệu công ty

2.1.1. Tổng quan về công ty

2.1.2. Lịch sử hình thành

2.1.3. Cơ cấu bộ máy tổ chức

2.2. Thực trạng các dịch vụ logistics tại Viettel Logistics

2.3. Thực trạng logistics xanh ở Việt Nam và Viettel Logistics

2.3.1. Thực trạng logistics xanh ở Việt Nam

2.3.2. Thực trạng Logistics xanh tại Viettel Logistics

2.4. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu

2.4.1. Giả thuyết nghiên cứu

2.4.2. Mô hình nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Quy trình nghiên cứu

2.5.2. Thang đo trong nghiên cứu

2.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Mô tả mẫu nghiên cứu

3.2. Kiểm tra độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha

3.3. Kiểm tra nhân tố khám phá EFA

3.4. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

3.5. Phân tích mô hình SEM

3.6. Kiểm định vai trò của các biến trung gian

3.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ ĐỀ XUẤT

4.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.1.1. Yếu tố Niềm tin

4.1.2. Yếu tố Hiệu ứng mạng

4.1.3. Yếu tố An toàn

4.1.4. Yếu tố Nhận thức có lợi

4.2. Các khuyến nghị đề xuất

4.2.1. Nâng cao sự tác động của “niềm tin” tới “ý định sử dụng” nền tảng logistics xanh của khách hàng

4.2.2. Nâng cao sự tác động của “hiệu ứng mạng” tới “ý định sử dụng” nền tảng Logistics xanh của khách hàng

4.2.3. Nâng cao sự tác động của “an toàn” tới “ý định sử dụng” nền tảng Logistics xanh của khách hàng

4.3. Đề xuất khuyến nghị cho Viettel Logistics

4.3.1. Lý do Viettel Logistics nên tham gia vào nền tảng Logistics xanh

4.3.2. Khuyến nghị đề xuất cho Viettel Logistics nếu tham gia nền tảng Logistics xanh

4.4. Hạn chế của nghiên cứu và các hướng nghiên cứu trong tương lai

4.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Logistics Xanh Ý Nghĩa Lợi Ích Tại Viettel

Sự phát triển nhanh chóng của công nghiệp và công nghệ đã mang lại những tiến bộ kinh tế vượt bậc, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức lớn về môi trường. Mức tiêu thụ năng lượng và nguyên liệu gia tăng gây ra nhiều vấn đề như khí thải carbon cao, ô nhiễm độc hại, và xử lý chất thải nguy hại, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người. Lĩnh vực Logistics không nằm ngoài xu hướng này, và các doanh nghiệp đang chuyển đổi để thích ứng bằng cách thực hiện các giải pháp kinh tế xanh. Logistics xanh ngày càng được quan tâm bởi cả công ty và chính phủ, với các mục tiêu giảm lượng khí thải và các biện pháp bảo vệ môi trường. Viettel Logistics cũng không ngoại lệ, đang hướng tới các mô hình logistics bền vững để giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động và uy tín thương hiệu.

1.1. Tầm quan trọng của Logistics xanh đối với phát triển bền vững

Việc chuyển đổi sang logistics xanh không chỉ là một xu hướng mà còn là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo phát triển bền vững. Theo Rui Ren & cộng sự (2019), việc vận chuyển hàng hóa và thiết bị vận hành tạo ra các vấn đề như khí thải carbon dioxide, ô nhiễm tiếng ồn, lãng phí tài nguyên và sự cản trở giao thông. Do đó, việc áp dụng các giải pháp logistics xanh giúp giảm thiểu những tác động tiêu cực này, bảo vệ môi trường và đảm bảo sự phát triển kinh tế hài hòa với tự nhiên. Viettel Logistics, với vai trò là một doanh nghiệp lớn, có trách nhiệm tiên phong trong việc thực hiện các hoạt động logistics xanh để góp phần vào mục tiêu chung của quốc gia.

1.2. Lợi ích kinh tế xã hội của Logistics xanh cho Viettel Logistics

Logistics xanh không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn tạo ra những lợi ích kinh tế và xã hội đáng kể cho Viettel Logistics. Việc tối ưu hóa quy trình vận chuyển, sử dụng năng lượng hiệu quả, và giảm thiểu chất thải giúp giảm chi phí logistics, tăng hiệu quả hoạt động, và nâng cao năng lực cạnh tranh. Bên cạnh đó, việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) thông qua logistics xanh giúp Viettel Logistics xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín, thu hút khách hàng và nhân tài, đồng thời đóng góp vào sự phát triển chung của cộng đồng.

II. Thách Thức Vấn Đề Áp Dụng Logistics Xanh Tại Viettel

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc áp dụng logistics xanh tại Viettel Logistics cũng đối mặt với không ít thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ xanh, cơ sở hạ tầng, và đào tạo nhân lực có thể là một rào cản lớn. Ngoài ra, sự thiếu nhận thức môi trường và sự phối hợp giữa các bên liên quan trong chuỗi cung ứng cũng gây khó khăn cho việc triển khai logistics xanh hiệu quả. Theo Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), lượng phát thải khí nhà kính trong ngành vận tải biển đã tăng đáng kể từ năm 2012 đến 2018, cho thấy sự cấp thiết của việc giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường trong ngành logistics. Viettel Logistics cần phải vượt qua những thách thức này để đạt được mục tiêu phát triển logistics xanh bền vững.

2.1. Rào cản chi phí và đầu tư ban đầu cho Logistics Xanh

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc triển khai logistics xanhchi phí đầu tư ban đầu. Việc chuyển đổi sang vận tải xanh, kho bãi xanh, và đóng gói xanh đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể vào công nghệ, thiết bị, và cơ sở hạ tầng. Ví dụ, việc sử dụng xe điện (EV) thay cho xe chạy bằng nhiên liệu hóa thạch có thể giảm phát thải carbon, nhưng chi phí mua xe điện và xây dựng trạm sạc lại cao hơn. Viettel Logistics cần có kế hoạch tài chính chi tiết và tìm kiếm các nguồn hỗ trợ để vượt qua rào cản này.

2.2. Thiếu nhận thức phối hợp trong chuỗi cung ứng xanh

Sự thành công của logistics xanh phụ thuộc vào sự hợp tác và phối hợp giữa tất cả các bên liên quan trong chuỗi cung ứng xanh. Tuy nhiên, sự thiếu nhận thức môi trường và sự phối hợp giữa các nhà cung cấp, khách hàng, và đối tác logistics có thể gây khó khăn cho việc triển khai các giải pháp logistics xanh hiệu quả. Viettel Logistics cần tăng cường truyền thông và đào tạo để nâng cao nhận thức về logistics xanh cho tất cả các bên liên quan, đồng thời xây dựng các cơ chế hợp tác và chia sẻ thông tin để đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng trong chuỗi cung ứng.

2.3. Áp lực từ khách hàng và Chính sách môi trường tác động thế nào

Sự thay đổi trong áp lực từ khách hàng về các giải pháp logistics xanh đang gia tăng, đòi hỏi Viettel Logistics phải thích ứng. Bên cạnh đó, chính sách môi trường ngày càng nghiêm ngặt của nhà nước cũng tạo ra những thách thức và cơ hội mới. Viettel Logistics cần chủ động đáp ứng các yêu cầu của khách hàng và tuân thủ các quy định của pháp luật để duy trì và nâng cao vị thế cạnh tranh.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Yếu Tố Ảnh Hưởng Ý Định Sử Dụng

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng logistics xanh tại Viettel Logistics cần một phương pháp tiếp cận toàn diện. Điều này bao gồm việc thu thập dữ liệu từ khách hàng, nhân viên, và các đối tác logistics thông qua khảo sát, phỏng vấn, và phân tích dữ liệu thứ cấp. Các yếu tố như nhận thức có lợi, niềm tin, hiệu ứng mạng, và an toàn sẽ được đánh giá để xác định mức độ ảnh hưởng của chúng đến ý định sử dụng logistics xanh. Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) có thể được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố này.

3.1. Mô hình Nghiên cứu Các yếu tố niềm tin hiệu ứng mạng an toàn

Nghiên cứu của Su Young Kwak và cộng sự (2020) đã chỉ ra rằng hiệu ứng mạngan toàn có ảnh hưởng đến nhận thức có lợi, trong khi niềm tin không có tác động tích cực đến nhận thức có lợi. Nhận thức có lợi cũng được xác định là yếu tố quan trọng đối với ý định sử dụng logistics xanh. Mô hình nghiên cứu này có thể được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh của Viettel Logistics và kiểm tra lại các giả thuyết.

3.2. Phương pháp thu thập phân tích dữ liệu định lượng định tính

Việc thu thập dữ liệu định lượng thông qua khảo sát và phân tích dữ liệu thứ cấp sẽ cung cấp thông tin về mức độ quan tâm và ý định sử dụng logistics xanh của khách hàng và nhân viên Viettel Logistics. Dữ liệu định tính thu thập được từ phỏng vấn sẽ giúp hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng và những rào cản trong quá trình sử dụng logistics xanh. Phân tích thống kê và mô hình hóa sẽ được sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố và đưa ra các khuyến nghị.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Viettel Logistics Triển Khai Logistics Xanh

Dựa trên kết quả nghiên cứu, Viettel Logistics có thể triển khai các giải pháp logistics xanh phù hợp với nhu cầu và điều kiện thực tế của doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ xanh trong logistics, sử dụng vận tải xanh, xây dựng kho bãi xanh, và áp dụng đóng gói xanh. Ngoài ra, việc tăng cường logistics ngược và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn cũng là những giải pháp quan trọng. Quan trọng hơn cả, cần xây dựng và thực thi chính sách môi trường rõ ràng và hiệu quả.

4.1. Đầu tư công nghệ xanh vận tải xanh kho bãi xanh

Đầu tư vào công nghệ xanh, vận tải xanh, và kho bãi xanh là những bước quan trọng để Viettel Logistics giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc sử dụng xe điện, xe hybrid, và các phương tiện vận chuyển tiết kiệm nhiên liệu, xây dựng kho bãi sử dụng năng lượng tái tạo và vật liệu thân thiện với môi trường, và áp dụng các giải pháp logistics điện tử giúp giảm phát thải carbon và tối ưu hóa quy trình hoạt động.

4.2. Tăng cường Logistics ngược và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn

Logistics ngượckinh tế tuần hoàn là những giải pháp quan trọng để giảm thiểu chất thải và tận dụng tối đa tài nguyên. Viettel Logistics có thể xây dựng hệ thống thu gom, tái chế, và tái sử dụng sản phẩm và vật liệu, đồng thời khuyến khích khách hàng tham gia vào các chương trình logistics ngược để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

V. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Logistics Xanh Bền Vững

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng logistics xanh tại Viettel Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc áp dụng các giải pháp logistics xanh không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn mang lại những lợi ích kinh tế và xã hội đáng kể. Trong tương lai, Viettel Logistics cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ xanh, nâng cao nhận thức môi trường, và xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các bên liên quan để đạt được mục tiêu phát triển logistics xanh bền vững.

5.1. Tiếp tục đầu tư vào công nghệ và nâng cao nhận thức môi trường

Để duy trì vị thế tiên phong trong lĩnh vực logistics xanh, Viettel Logistics cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ xanh, đào tạo nhân lực, và nâng cao nhận thức môi trường cho tất cả các bên liên quan. Điều này bao gồm việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp logistics xanh mới, áp dụng các tiêu chuẩn và chứng nhận về môi trường, và truyền thông rộng rãi về lợi ích của logistics xanh.

5.2. Xây dựng quan hệ hợp tác để phát triển Logistics Xanh

Sự hợp tác giữa Viettel Logistics, khách hàng, nhà cung cấp, chính phủ, và các tổ chức phi chính phủ là yếu tố then chốt để phát triển logistics xanh bền vững. Viettel Logistics cần xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các bên liên quan, chia sẻ thông tin và kinh nghiệm, và hợp tác trong việc triển khai các dự án logistics xanh.

26/04/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng nền tảng logistics xanh nghiên cứu tại viettel logistics

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.1 Logistics xanh Các thuật ngữ như "logistics xanh", "logistics bền vững", hoặc "logistics xanh bền vững" đã xuất hiện lần đầu tiên vào những năm 1980. Từ đó, theo nhiều cách tiếp cận khác nhau, các tổ chức và nhà nghiên cứu đã sử dụng nhiều thuật ngữ và khái niệm khác nhau để mô tả lĩnh vực này. Theo Sbihi & Eglese (2010) Logistics xanh là lĩnh vực quan tâm đến việc sản xuất và phân phối hàng hóa một cách bền vững, có tính đến các yếu tố môi trường và xã hội. Điều này có nghĩa là, ngoài việc xem xét các ảnh hưởng kinh tế của các chính sách logistics đối với tổ chức, chúng ta cũng quan tâm đến những tác động lớn hơn đối với xã hội, chẳng hạn như tác động của ô nhiễm đối với môi trường.

Các hoạt động trong lĩnh vực Logistics xanh bao gồm đo lường tác động môi trường của các chiến lược phân phối khác nhau, giảm sử dụng năng lượng trong các hoạt động logistics, giảm chất thải và quản lý việc xử lý chất thải. Rodrigue và cộng sự (2012) cho rằng Logistics xanh còn được định nghĩa là các chiến lược và thực tiễn quản lý chuỗi cung ứng nhằm giảm tác động đến môi trường và năng lượng trong quá trình phân phối hàng hóa, tập trung vào xử lý vật liệu, quản lý chất thải và vận chuyển. Còn theo Mesjasz-Lech (2012) Logistics xanh bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến quản lý hiệu quả sinh thái các dòng sản phẩm và thông tin xuôi và ngược giữa điểm xuất phát và điểm tiêu dùng với mục đích đáp ứng hoặc vượt quá nhu cầu của khách hàng. Theo quan điểm của Lee & Klassen (2008) logistics xanh có thể được mô tả là quản lý chuỗi cung ứng có tính đến các vấn đề môi trường và tích hợp chúng vào quản lý chuỗi cung ứng để thay đổi hiệu quả môi trường của nhà cung cấp và khách hang.

Logistics xanh nhằm giảm ô nhiễm môi trường trong quá trình logistics và tận dụng tối đa các nguồn lực hậu cần để ngăn chặn thiệt hại cho môi trường. Với tư cách là một hệ thống thân thiện với môi trường, hậu cần xanh bao gồm nhiều hoạt động như vận chuyển xanh, bao bì xanh, kho bãi xanh, phân phối xanh và tái chế, xử lý chất thải xanh (Haw Jan Wu, Steven C. Được xem là một lựa chọn chính sách lý tưởng để thúc đẩy sự phát triển bền vững toàn cầu, mục tiêu cuối cùng của logistics xanh là đạt được sự phát triển bền vững và cân bằng giữa các lợi ích 10 kinh tế, xã hội và môi trường trên toàn cầu (Rommert Dekker và cộng sự, 2012). Tóm lại, Logistics xanh được định nghĩa là: “Logistics xanh là hoạt động logistics hướng tới các mục tiêu bền vững, thân thiện và bảo vệ môi trường, giảm tối đa tác động tiêu cực đến môi trường” (Báo cáo logistics Việt Nam 2022, 2022).2 Mô hình kinh doanh nền tảng và nền tảng logistics Trước khi tìm hiểu về nền tảng Logistics xanh, chúng ta cùng tìm hiểu mô hình kinh doanh nền tảng hay còn gọi là mô hình kinh doanh nền tảng.

Các nghiên cứu lý thuyết về thị trường hai mặt bắt đầu được thực hiện tích cực vào đầu những năm 2000 bởi Caillaud và Julien (2003); Rochet và Tirole (2006). Rochet và Tirole (2006) đã nghiên cứu về mô hình kinh doanh nền tảng và họ đã định nghĩa rằng kinh doanh nền tảng là một loại doanh nghiệp tăng giá trị bằng cách kết nối hai hoặc nhiều bên khác nhau. Qua việc này, họ giúp các bên này tìm kiếm đối tác và cung cấp các sản phẩm và dịch vụ có giá trị đối với khách hàng. Trong bài nghiên cứu “Some empirical aspects of multi-sided platform industries” Evans (2003) đã nhấn mạnh rằng kinh doanh nền tảng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các cộng đồng không đồng nhất.

Ông cho rằng các doanh nghiệp sử dụng nền tảng có thể có sự khác biệt đáng kể so với những doanh nghiệp không có nền tảng, đặc biệt trong việc tạo ra sự hợp tác giữa họ để hình thành giá cả, cung cầu và chiến lược đầu tư. Mô hình kinh doanh nền tảng hai mặt tạo ra một môi trường và các công cụ giúp thuận lợi cho giao dịch của cả hai bên tham gia (Eisenmann, 2006). Và để thành công trong kinh doanh nền tảng, việc kết hợp các mô hình kinh doanh là rất quan trọng. Điều này giúp tạo ra một mô hình kinh doanh linh hoạt và mở, đáp ứng được nhu cầu của đa dạng người dùng và đối tác (Jin, 2013).

Ngoài ra để mô hình kinh doanh nền tảng phát triển một cách bền vững, điều quan trọng là phải hiểu rõ vai trò của từng người dùng, không phân biệt ai tham gia vào nền tảng (Jung và Sung, 2017). Tóm lại, theo quyển sách Cuộc cách mạng nền tảng (tựa tiếng Anh là Platform Revolution): “Nền tảng là hình thức kinh doanh dựa trên việc kích hoạt sự tương tác tạo nên giá trị giữa các nhà sản xuất bên ngoài với người tiêu dùng. Mục đích tổng thể của nền tảng là để tương thích hoàn toàn giữa người dùng với sự thuận lợi trong việc trao đổi hàng hoá, dịch vụ hoặc tiền tệ xã hội, qua đó kích hoạt việc tạo ra giá trị cho tất cả các bên tham gia”. 11 Mô hình nền tảng hậu cần là mô hình kinh nền tảng trong lĩnh vực hậu cần.

Nền tảng hậu cần là một môi trường mà nhiều bên tham gia để sử dụng các dịch vụ hậu cần một cách mượt mà. Trong môi trường này, nền tảng đó tạo ra giá trị bằng cách điều phối và kết hợp khả năng hoặc nguồn lực của các bên tham gia (KS Noh, 2014) Nền tảng hậu cần bao gồm các mạng thông tin vận chuyển hàng hóa trung gian và các dịch vụ ước tính và so sánh vận tải quốc tế. Các nền tảng hậu cần như vậy cũng cung cấp thông tin thị trường chi tiết theo nhu cầu của những người tham gia thị trường (Song và cộng sự, 2016). Dựa theo vai trò của các đối tác, nền tảng hậu cần phân loại thành 2 nhóm chính: nhà cung cấp dịch vụ hậu cần và người vận hành nền tảng.

Trong nhóm nhà cung cấp dịch vụ logistics có 3 loại cơ bản: nhà vận chuyển, nhà giao nhận và nhà kho/ phân phối. Nhà vận chuyển là các công ty hoặc tổ chức chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ điểm xuất phát đến điểm đích. Công việc của họ có thể bao gồm vận chuyển bằng đường bộ, đường biển, đường hàng không hoặc các phương tiện khác. Nhà giao nhận là các tổ chức hoặc cá nhân giữ vai trò trung gian giữa người gửi hàng và nhà vận chuyển.

Họ thường đảm nhận các nhiệm vụ như thu gom hàng, đóng gói, sắp xếp vận chuyển, và thậm chí làm thủ tục hải quan. Nhà kho/phân phối là các cơ sở lưu trữ hoặc trung tâm phân phối nơi hàng hóa được tạm giữ, quản lý hoặc phân phối. Các nhà kho thường cung cấp dịch vụ lưu trữ ngắn hạn hoặc dài hạn cho các hàng hóa trước khi chúng được chuyển đi hoặc phân phối đến địa điểm cuối cùng. Các nền tảng mà nhà vận chuyển tham gia trực tiếp cung cấp dịch vụ cho người gửi hàng, bỏ qua bước trung gian của nhà giao nhận có thể giúp tiết kiệm thời gian, chi phí.

Tuy nhiên, người gửi hàng có thể gặp một bất tiện vì một số hãng vận chuyển bị hạn chế về phạm vi hoặc số lượng dịch vụ có sẵn, trong khi đó nhà vận chuyển không có kiến thức chuyên môn sau như nhà giao nhận. Mặt khác, các nền tảng mà các nhà giao nhận tham gia với tư cách nhà cung cấp dịch vụ sẽ có phạm vi dịch vụ rộng và đa dạng hơn so với các nền tảng liên quan đến nhà vân chuyển, nhưng quá trình giao dịch có thể mất nhiều thời gian và chi phí. Các nền tảng tham gia của nhà giao nhận với phạm vi dịch vụ rộng và dễ dàng chuyển giao có thể thuận lợi trong giai đoạn đầu khi nền tảng logistics được giới thiệu. Nhưng các nền tảng của nhà vận chuyển với khả năng tiết kiệm thời gian và chi phí sẽ cạnh tranh mạnh mẽ hơn khi thị trường nền tảng logistics 12 phát triển và ổn định.

Dựa vào vai trò của người vận hành nền tảng, nền tảng hậu cần được chia thành nền tảng phù hợp và nền tảng bán hàng. Nền tảng phù hợp, người vận hành chỉ thực hiện các chức năng kết nối đơn giản mà không tham gia vào việc bán hàng hoặc định giá dịch vụ. Thường, một nền tảng bán hàng được thiết kế để bán hàng sẽ có cơ cấu thu nhập dựa vào việc bán hàng, trong khi nền tảng phù hợp sẽ thu nhập từ các khoản phí đăng ký hoặc phí giao dịch mà người tham gia phải trả. Trong trường hợp nền tảng logistics được phân chia thành vai trò của nhà cung cấp dịch vụ và người điều hành nền tảng, dịch vụ của nhà vận chuyển được gọi là "nhà giao nhận vận tải trực tuyến", nền tảng này cũng giống như mô hình nhà giao nhận ngoại tuyến, tuy nhiên người điều hành nền tảng mua và bán dịch vụ cho người gửi hàng để thu được doanh thu.

Một số nền tảng hàng đầu bao gồm Flexport tại Hoa Kỳ, FreightHub ở Đức, iContainer ở Tây Ban Nha và Twill ở Hà Lan. Việc đưa công việc của người giao nhận lên mạng hiện nay ít bị phản đối hơn từ góc độ của người gửi hàng và người giao nhận, làm cho nó trở thành một mô hình tích cực nhất vì nó cố gắng chuyển đổi khối lượng công việc ngoại tuyến hiện có sang nền tảng trực tuyến.3 Nền tảng Logistics xanh Nền tảng Logistics xanh, mặc dù chưa có một định nghĩa chính thức cụ thể, nhưng được hiểu đơn giản là một hệ thống hoạt động trong lĩnh vực logistics, kết nối nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển với người gửi hàng, với ưu tiên hàng đầu là sự bền vững và xanh hóa để bảo vệ môi trường. Trong một bối cảnh mà vấn đề biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường đang trở thành ưu tiên hàng đầu của xã hội, nền tảng Logistics xanh xuất hiện như một giải pháp đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về vận chuyển hàng hóa một cách bền vững và thân thiện với môi trường. Điều này phản ánh một xu hướng rộng lớn trong ngành logistics, nơi mà các doanh nghiệp đang dần chuyển đổi và thích ứng với một môi trường kinh doanh mới, một môi trường mà không chỉ quan tâm đến lợi nhuận mà còn đặt sự bảo vệ môi trường vào trung tâm của hoạt động kinh doanh của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt về nghiên cứu "Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Sử Dụng Logistics Xanh tại Viettel Logistics": Nghiên cứu này đi sâu vào việc xác định các yếu tố quan trọng tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ logistics xanh tại Viettel Logistics. Nó phân tích các khía cạnh như nhận thức về môi trường, lợi ích kinh tế, áp lực từ xã hội và sự sẵn có của các giải pháp logistics xanh, từ đó đưa ra những gợi ý để thúc đẩy việc áp dụng logistics xanh trong hoạt động của công ty. Người đọc sẽ có được cái nhìn tổng quan về tầm quan trọng của logistics xanh, hiểu rõ hơn về động lực thúc đẩy và rào cản đối với việc áp dụng nó.

Nếu bạn quan tâm đến hành vi người tiêu dùng liên quan đến dịch vụ số, bạn có thể tìm hiểu thêm trong nghiên cứu về Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định quyết định sử dụng ngân hàng số của giới trẻ việt nam. Tài liệu này cung cấp một góc nhìn khác về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ trong bối cảnh số, giúp bạn so sánh và đối chiếu với kết quả nghiên cứu về logistics xanh.