Đề Tài Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Chọn Công Việc Làm Thêm Của Sinh Viên

Chuyên khảo phân tích Đề tài nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn công việc làm thêm của sinh viên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

2023

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Quyết Định Chọn Việc Làm Thêm Của Sinh Viên

Việc đi làm thêm đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của phần lớn sinh viên tại các thành phố lớn. Đây không chỉ là giải pháp cho áp lực tài chính mà còn là cơ hội vàng để phát triển bản thân. Tuy nhiên, quá trình lựa chọn nghề nghiệp bán thời gian lại chịu ảnh hưởng bởi rất nhiều yếu tố phức tạp, từ cá nhân, gia đình đến xã hội. Một nghiên cứu chuyên sâu do nhóm sinh viên Đại học Thương Mại thực hiện năm 2023 đã cung cấp cái nhìn toàn diện về các nhân tố tác động đến quyết định chọn công việc làm thêm của sinh viên. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, việc lựa chọn không đơn thuần dựa trên thu nhập sinh viên mà còn phụ thuộc vào môi trường làm việc, sự phù hợp với ngành học và cả định hướng tương lai. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp sinh viên đưa ra những lựa chọn thông minh, tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu các tác động của việc làm thêm đến kết quả học tập. Phân tích này sẽ đi sâu vào các phát hiện của nghiên cứu, làm rõ từng nhân tố và đưa ra những góc nhìn thực tiễn, giúp sinh viên điều hướng tốt hơn trên thị trường lao động bán thời gian đầy cạnh tranh. Việc trang bị kiến thức nền tảng về các yếu tố ảnh hưởng là bước đầu tiên để biến công việc làm thêm thành một trải nghiệm giá trị, đóng góp tích cực vào sự nghiệp sau này.

1.1. Tầm quan trọng của việc làm part time cho sinh viên

Công việc bán thời gian không còn là một lựa chọn xa lạ. Nó đóng vai trò then chốt trong quá trình trưởng thành của sinh viên. Lợi ích rõ ràng nhất là cải thiện thu nhập sinh viên, giúp trang trải chi phí sinh hoạt và giảm bớt gánh nặng cho gia đình. Tuy nhiên, giá trị của việc làm part-time cho sinh viên còn vượt xa khía cạnh tài chính. Đây là môi trường thực tế để sinh viên áp dụng kiến thức đã học, tích lũy kinh nghiệm làm thêm và phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề. Những trải nghiệm này là hành trang quý giá, tạo lợi thế cạnh tranh khi tìm kiếm việc làm sau khi tốt nghiệp. Hơn nữa, việc làm thêm giúp sinh viên sớm có định hướng nghề nghiệp, khám phá sở thích và năng lực bản thân, từ đó đưa ra những quyết định sáng suốt hơn cho tương lai.

1.2. Thực trạng và xu hướng lựa chọn nghề nghiệp bán thời gian

Thị trường lao động bán thời gian ngày càng đa dạng, mang đến nhiều cơ hội việc làm cho sinh viên. Xu hướng hiện nay cho thấy sinh viên không chỉ tìm kiếm những công việc lao động phổ thông. Họ ngày càng quan tâm đến các vị trí đòi hỏi chuyên môn, liên quan đến ngành học như trợ lý, thực tập sinh, cộng tác viên nội dung. Sự phát triển của công nghệ cũng mở ra nhiều công việc có thời gian linh hoạt, có thể làm việc từ xa. Một thực trạng đáng chú ý là sự cạnh tranh gay gắt. Sinh viên cần chủ động nâng cao năng lực để nắm bắt những cơ hội tốt nhất. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn việc sẽ giúp sinh viên có chiến lược tìm kiếm hiệu quả, thay vì lựa chọn một cách ngẫu hứng và thiếu định hướng.

II. Thách Thức Cân Bằng Giữa Học Và Làm Khi Chọn Công Việc

Quyết định chọn công việc làm thêm của sinh viên luôn đi kèm với những thách thức không nhỏ, đặc biệt là bài toán cân bằng giữa học và làm. Nhiều sinh viên đối mặt với tình trạng kiệt sức khi phải phân bổ thời gian cho lịch học dày đặc và lịch làm thêm. Nếu không quản lý tốt, tác động của việc làm thêm có thể trở nên tiêu cực, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và sức khỏe. Áp lực tài chính thường là động lực chính khiến sinh viên tìm việc, nhưng cũng chính nó đẩy họ vào vòng xoáy làm việc quá sức. Bên cạnh đó, việc thiếu kinh nghiệm làm thêm có thể khiến sinh viên gặp phải những rủi ro như bị lừa đảo, trả lương không xứng đáng hoặc làm việc trong một môi trường làm việc thiếu an toàn. Nghiên cứu của Đại học Thương Mại cũng nhấn mạnh, việc lựa chọn sai lầm không chỉ lãng phí thời gian mà còn có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý tiêu cực. Do đó, việc nhận diện và chuẩn bị đối phó với các thách thức này là vô cùng cần thiết. Sinh viên cần học cách quản lý thời gian, đặt ra ưu tiên rõ ràng và lựa chọn những công việc thực sự phù hợp để đảm bảo cả việc học và việc làm đều đạt hiệu quả.

2.1. Đối mặt áp lực tài chính và quản lý quỹ thời gian

Áp lực tài chính là một trong những nguyên nhân hàng đầu thúc đẩy sinh viên đi làm thêm. Tuy nhiên, việc quản lý thời gian để vừa đảm bảo việc học, vừa có thu nhập là một kỹ năng khó. Sinh viên cần lập kế hoạch chi tiết, ưu tiên việc học tập là nhiệm vụ chính. Một công việc có thời gian linh hoạt sẽ là lựa chọn lý tưởng, cho phép sinh viên chủ động sắp xếp lịch trình. Việc không cân đối được thời gian có thể dẫn đến mệt mỏi, giảm sút kết quả học tập và mất đi những trải nghiệm quý giá khác của đời sinh viên. Do đó, kỹ năng quản lý thời gian và khả năng cân bằng cuộc sống trở nên cực kỳ quan trọng.

2.2. Tác động của việc làm thêm đến kết quả học tập

Câu hỏi về tác động của việc làm thêm đến học tập luôn gây nhiều tranh cãi. Nếu lựa chọn công việc phù hợp với ngành học, sinh viên có thể củng cố kiến thức và có cái nhìn thực tế hơn. Tuy nhiên, nếu dành quá nhiều thời gian cho công việc, kết quả học tập chắc chắn sẽ bị ảnh hưởng. Kết quả phỏng vấn trong nghiên cứu cho thấy đa số sinh viên nhận thức được điều này. Họ cho rằng việc làm thêm có ảnh hưởng nhưng không nhiều nếu biết cách sắp xếp. Điều quan trọng là xác định mục tiêu rõ ràng: đi làm để học hỏi kinh nghiệm hay chỉ vì thu nhập. Sự lựa chọn này sẽ quyết định mức độ ảnh hưởng đến con đường học vấn.

III. Top 5 Yếu Tố Then Chốt Ảnh Hưởng Đến Lựa Chọn Công Việc

Để làm rõ quyết định chọn công việc làm thêm của sinh viên, nghiên cứu đã tiến hành một khảo sát sinh viên và phân tích chuyên sâu, từ đó xác định 5 yếu tố có ảnh hưởng rõ rệt nhất. Các yếu tố này bao gồm: môi trường làm việc, ảnh hưởng từ gia đình, nơi ở, ngành học và truyền thông. Mỗi yếu tố đóng một vai trò khác nhau trong quá trình ra quyết định. Ví dụ, môi trường làm việc năng động, chuyên nghiệp thường thu hút những sinh viên muốn phát triển bản thân và tích lũy kỹ năng mềm. Trong khi đó, yếu tố nơi ở lại liên quan trực tiếp đến sự thuận tiện và tiết kiệm chi phí đi lại. Ngành học đóng vai trò định hướng, giúp sinh viên tìm kiếm những công việc có thể hỗ trợ cho sự nghiệp tương lai. Gia đình và truyền thông là hai kênh tham khảo quan trọng, cung cấp thông tin và ảnh hưởng đến tâm lý lựa chọn. Việc phân tích sâu từng yếu tố này giúp chúng ta có một mô hình cụ thể để lý giải các xu hướng lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên, từ đó đưa ra những lời khuyên hữu ích cho cả sinh viên và nhà tuyển dụng.

3.1. Vai trò của môi trường làm việc và định hướng gia đình

Theo kết quả nghiên cứu định tính, môi trường làm việc là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Sinh viên ưu tiên những nơi làm việc năng động, hòa đồng, có cơ hội học hỏi từ những người có kinh nghiệm. Một môi trường tốt sẽ tạo động lực và cảm hứng, giúp sinh viên phát huy tối đa năng lực. Ngược lại, yếu tố gia đình có tác động yếu hơn. Dù sự ủng hộ của gia đình là quan trọng, quyết định cuối cùng thường thuộc về bản thân sinh viên. Tuy nhiên, với những gia đình có truyền thống nghề nghiệp, yếu tố này có thể ảnh hưởng mạnh mẽ hơn đến định hướng nghề nghiệp ban đầu của sinh viên.

3.2. Sự chi phối từ ngành học và yếu tố thuận tiện nơi ở

Ngành học là một yếu tố quan trọng thứ ba. Đa số sinh viên được phỏng vấn đều cho rằng nên chọn công việc liên quan đến ngành học để tích lũy kinh nghiệm làm thêm và mở rộng mối quan hệ. Điều này không chỉ giúp làm đẹp CV mà còn là bước đệm vững chắc cho công việc chính thức sau này. Yếu tố nơi ở cũng tác động không nhỏ, chủ yếu vì lý do thuận tiện. Một công việc ở gần sẽ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và công sức di chuyển, giúp sinh viên dễ dàng cân bằng giữa học và làm hơn. Đây là một yếu tố thực tế và được nhiều sinh viên cân nhắc kỹ lưỡng.

3.3. Ảnh hưởng truyền thông đến cơ hội việc làm cho sinh viên

Truyền thông, đặc biệt là các nền tảng mạng xã hội, được xác định là yếu tố có ảnh hưởng lớn thứ hai. Đây là kênh thông tin chính giúp sinh viên tiếp cận các cơ hội việc làm cho sinh viên. Các trang tuyển dụng, hội nhóm trên Facebook, TikTok là nơi sinh viên tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng và tiện lợi. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rủi ro từ các thông tin không chính xác, lừa đảo. Do đó, sinh viên cần có kỹ năng chắt lọc, kiểm chứng thông tin từ các kênh truyền thông uy tín để đưa ra quyết định chọn công việc làm thêm của sinh viên một cách an toàn và hiệu quả.

IV. Phân Tích Kết Quả Khảo Sát Sinh Viên Về Việc Làm Thêm

Để có những kết luận khách quan, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phỏng vấn sâu và khảo sát định lượng trên quy mô lớn. Dữ liệu từ 200 phiếu khảo sát sinh viên hợp lệ đã được xử lý bằng phần mềm SPSS, thông qua các công cụ phân tích tiên tiến như kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. Kết quả không chỉ xác nhận lại các giả thuyết ban đầu mà còn cung cấp những con số biết nói về mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Phân tích định lượng cho thấy, các thang đo về môi trường làm việc, ngành học, nơi ở, gia đình và truyền thông đều đạt độ tin cậy cao (Cronbach's Alpha > 0.7). Điều này chứng tỏ bộ công cụ khảo sát đã đo lường chính xác các khái niệm nghiên cứu. Các phát hiện này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để hiểu rõ hơn về hành vi và tâm lý đằng sau quyết định chọn công việc làm thêm của sinh viên, mang lại giá trị thực tiễn cao.

4.1. Những phát hiện chính từ kết quả phỏng vấn sâu sinh viên

Kết quả xử lý định tính từ các cuộc phỏng vấn sâu đã làm nổi bật nhiều khía cạnh quan trọng. Thứ tự ưu tiên của các yếu tố ảnh hưởng được xác định rõ: môi trường làm việc và truyền thông là hai yếu tố hàng đầu, theo sau là ngành học, nơi ở và cuối cùng là gia đình. Sinh viên thể hiện mong muốn rõ ràng về một công việc không chỉ mang lại thu nhập mà còn là nơi để học hỏi, phát triển bản thân và xây dựng các mối quan hệ xã hội. Những chia sẻ này cho thấy sự thay đổi trong nhận thức của thế hệ sinh viên hiện đại: họ chủ động và có định hướng rõ ràng hơn trong việc tìm kiếm các cơ hội việc làm cho sinh viên.

4.2. Dữ liệu định lượng và các con số biết nói từ nghiên cứu

Phân tích định lượng đã củng cố thêm cho các kết quả định tính. Hệ số Cronbach’s Alpha của tất cả các biến độc lập đều đạt mức tốt (từ 0.719 đến 0.841), khẳng định độ tin cậy của thang đo. Phân tích EFA với hệ số KMO là 0.746 (>0.5) cho thấy dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố. Kết quả trích xuất được 5 nhân tố chính, giải thích được 72,062% sự biến thiên của dữ liệu. Điều này có nghĩa là 5 yếu tố được đề xuất (Môi trường, Gia đình, Ngành học, Nơi ở, Truyền thông) thực sự là những nhân tố cốt lõi, giải thích phần lớn sự khác biệt trong quyết định chọn công việc làm thêm của sinh viên.

V. Hướng Dẫn Định Hướng Nghề Nghiệp Từ Việc Làm Part time

Từ những phân tích sâu sắc của nghiên cứu, có thể rút ra những bài học và hướng dẫn cụ thể cho sinh viên trong quá trình tìm kiếm và lựa chọn nghề nghiệp bán thời gian. Quyết định chọn công việc làm thêm của sinh viên không nên chỉ dựa vào cảm tính hay áp lực tài chính nhất thời. Thay vào đó, nó cần được xem là một bước đi chiến lược trong kế hoạch phát triển bản thân và sự nghiệp dài hạn. Sinh viên nên ưu tiên những công việc giúp trau dồi kỹ năng mềm, mang lại kinh nghiệm làm thêm quý báu và có liên quan đến ngành học. Đồng thời, việc đánh giá kỹ lưỡng môi trường làm việc và đảm bảo thời gian linh hoạt để cân bằng giữa học và làm là cực kỳ quan trọng. Nhà tuyển dụng cũng cần nắm bắt được tâm lý này để xây dựng các chính sách thu hút và giữ chân nhân tài trẻ. Tương lai của thị trường lao động bán thời gian sẽ ngày càng chuyên nghiệp hóa, đòi hỏi cả sinh viên và doanh nghiệp phải có những chiến lược thông minh và phù hợp.

5.1. Tổng kết các yếu tố then chốt và lời khuyên hữu ích

Tóm lại, quyết định chọn công việc làm thêm của sinh viên chịu tác động mạnh mẽ bởi 5 yếu tố: môi trường làm việc, truyền thông, ngành học, nơi ở và gia đình. Lời khuyên cho sinh viên là hãy xác định rõ mục tiêu của việc đi làm thêm. Nếu mục tiêu là kinh nghiệm làm thêmđịnh hướng nghề nghiệp, hãy ưu tiên công việc liên quan đến ngành học trong một môi trường chuyên nghiệp. Nếu mục tiêu chính là thu nhập sinh viên, hãy chọn công việc có thời gian linh hoạt để không ảnh hưởng đến việc học. Luôn cẩn trọng với các thông tin tuyển dụng trên mạng xã hội và ưu tiên sự thuận tiện để tiết kiệm thời gian, công sức.

5.2. Tương lai thị trường lao động bán thời gian cho sinh viên

Tương lai của thị trường lao động bán thời gian hứa hẹn sẽ còn phát triển mạnh mẽ hơn nữa, đặc biệt với sự bùng nổ của kinh tế số và các mô hình làm việc linh hoạt. Các doanh nghiệp ngày càng nhận ra tiềm năng của nguồn nhân lực sinh viên. Do đó, cơ hội việc làm cho sinh viên sẽ ngày càng đa dạng và chất lượng hơn. Đối với sinh viên, đây là cơ hội tuyệt vời để phát triển bản thân và chuẩn bị cho tương lai. Bằng cách trang bị kiến thức, kỹ năng và có một chiến lược lựa chọn công việc thông minh dựa trên các yếu tố đã được phân tích, sinh viên có thể biến những năm tháng đại học trở thành bệ phóng vững chắc cho sự nghiệp thành công.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI KHOA KHÁCH SẠN-DU LỊCH ---------- ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH CHỌN CÔNG VIỆC LÀM THÊM CỦA SINH VIÊN Nhóm thực hiện: Nhóm 9 Giảng viên hướng dẫn: Lê Thị Thu Lớp học phần: 231_SCRE0111_30 Hà Nội, 2023 1 BẢNG PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC Tháng 9 10 11 Kết quả mong đợi Kết Hạn Người quả nộp thực Ngày 10- 2- 10- 26- 1- thực hiện 28 10 25 31 13 tế Chương 1: Đặt vấn đề/ Mở đầu: 1. Bối cảnh Xác định đúng bối Đạt 14/10 Phạm nghiên cứu cảnh phù hợp, yêu Huyền khoa học cầu Trang, Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1. Tổng quan Tìm được tài liệu Đạt 24/10 Phạm nghiên cứu tiếng Việt và tiếng yêu Huyền Anh liên quan đến cầu Trang, đề tài Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1. Mục tiêu, Đối tượng cụ thể, Đạt 24/10 Phạm đối tượng mục tiêu nghiên yêu Huyền nghiên cứu cứu rõ ràng cầu Trang, Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1. Câu hỏi Câu hỏi trọng tâm Đạt 24/10 Phạm nghiên cứu với đề tài yêu Huyền cầu Trang, Nguyễn 2 Thị Ngọc Trâm 1. Giả thuyết Giả thuyết, mô Đạt 24/10 Phạm và mô hình hình khoa học, yêu Huyền nghiên cứu đảm bảo phù hợp cầu Trang, với đề tài Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1. Ý nghĩa của Nêu được nghĩa Đạt 24/10 Phạm nghiên cứu chủ yếu của đề tài yêu Huyền cầu Trang, Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1. Thiết kế Thiết kế khoa học, Đạt 24/10 Phạm nghiên cứu đúng đề tài yêu Huyền cầu Trang, Nguyễn Thị Ngọc Trâm Chương 2: Cơ sở lý luận: 2. Các khái Nêu đủ khái niệm Đạt 26/10 An niệm và vấn đề và vấn đề lý thuyết yêu Huyền lý thuyết liên quan cầu Trâm, Hà Thị Phương Uyên 2. Cơ sở lý Cơ sở phù hợp, Đạt 26/10 An thuyết chính xác yêu Huyền cầu Trâm, Hà 3 Thị Phương Uyên Chương 3: Phương pháp nghiên cứu: 3. Tiếp cận Đưa ra được cách Đạt 04/11 Kim nghiên cứu tiếp cận nghiên cứu yêu Trang, hợp lý cầu Hải Yến 3. Phương Đưa ra được các Đạt 04/11 Kim pháp chọn mẫu, phương pháp phù yêu Trang, thu thập và xử lý hợp cầu Hải Yến dữ liệu 3. Xử lý và Đưa ra công cụ xử Đạt 04/11 Kim phân tích dữ liệu lý và phân tích yêu Trang, khoa học cầu Hải Yến Chương 4: Kết quả/ Thảo luận: 4. Kết quả xử Thống kê được câu Đạt 04/11 Trần Thị lý định tính trả lời của người yêu Kim được phỏng vấn cầu Trang, Phạm Hà Vy 4. Kết quả xử Chạy Cronbach’s Đạt 04/11 Trần Thị lý định lượng Alpha, EFA, hồi yêu Kim quy bằng phần cầu Trang, mềm SPSS Phạm Hà Vy 4. Kết luận kết Chỉ ra được sự Đạt 04/11 Trần Thị quả chung khác nhau của kết yêu Kim quả định tính và cầu Trang, định lượng Phạm Hà 4 Vy Chương 5: Kết luận và kiến nghị: 5. Kết luận Đưa ra kết luận Đạt 05/11 Nguyễn chung cho đề tài yêu Thị Ngọc cầu Trâm 5. Những phát Tìm ra được nhân Đạt 05/11 Nguyễn hiện của đề tài, tố mới ảnh hưởng yêu Thị Ngọc giải quyết câu đến kết quả nghiên cầu Trâm hỏi nghiên cứu cứu 5. Kiến nghị Đưa ra những ý Đạt 05/11 Nguyễn kiến và đề xuất cho yêu Thị Ngọc đề tài cầu Trâm, Trần Thị Hà Vy 6. Tài liệu tham Thống kê danh Đạt 05/11 Nguyễn khảo mục tài liệu tham yêu Thị Ngọc khảo được sử dụng cầu Trâm 7. Phụ lục Phiếu phỏng vấn, Đạt 05/11 An phiếu khảo sát yêu Huyền cầu Trâm, Hà Thị Phương Uyên, Phạm Hà Vy, Trần Thị Hà Vy 8. Tổng hợp, Chỉnh sửa cẩn Đạt 05/11 Trần Thị chỉnh sửa Word thận, đầy đủ yêu Kim 5 cầu Trang, An Huyền Trâm, Nguyễn Thị Ngọc Trâm, Nguyễn Thị Hải Yến 9. Thiết kế PowerPoint sinh Đạt 05/11 Phạm Hà PowerPoint động, đủ ý yêu Vy, Trần cầu Thị Hà Vy 10. Thuyết trình Rõ ràng, mạch lạc Đạt 07/11 Phạm yêu Huyền cầu Trang, Nguyễn Thị Hải Yến 6 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc *** BIÊN BẢN HỌP NHÓM 9 (Buổi 1) I, Thời gian, địa điểm sinh hoạt: Thời gian: 13h ngày 12/10 Địa điểm: Thư viện trường Đại học Thương mại II, Thành viên tham gia: 67. Phạm Huyền Trang 68. Trần Kim Trang 69. An Huyền Trâm 70. Nguyễn Thị Ngọc Trâm (Nhóm trưởng) 71. Hà Thị Phương Uyên 72. Phạm Hà Vy 73. Trần Thị Hà Vy (Thư ký) 74. Nguyễn Thị Hải Yến III, Nội dung cuộc họp: Nhóm trưởng triển khai bố cục, dàn ý bài thảo luận. Phân công làm nội dung, word, powerpoint, và tìm hiểu phần mềm SPSS. IV, Kết thúc Các thành viên trong nhóm nghiêm túc đóng góp ý kiến Cuộc họp diễn ra từ 13h30 – 15h Thư ký ghi chép lại biên bản họp nhóm Nhóm trưởng Trâm Nguyễn Thị Ngọc Trâm 7 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc *** BIÊN BẢN HỌP NHÓM 9 (Buổi 2) I, Thời gian, địa điểm sinh hoạt: Thời gian: 20h ngày 30 /10 Địa điểm: Google Meet II, Thành viên tham gia: 67. Phạm Huyền Trang 68. Trần Kim Trang 69. An Huyền Trâm 70. Nguyễn Thị Ngọc Trâm (Nhóm trưởng) 71. Hà Thị Phương Uyên 72. Phạm Hà Vy 73. Trần Thị Hà Vy (Thư ký) 74. Nguyễn Thị Hải Yến III, Nội dung cuộc họp: Xây dựng phiếu khảo sát và phiếu phỏng vấn IV, Kết thúc Các thành viên trong nhóm nghiêm túc đóng góp ý kiến Cuộc họp diễn ra từ 20h00 – 22h00 Thư ký ghi chép lại biên bản họp nhóm Nhóm trưởng Trâm Nguyễn Thị Ngọc Trâm 8 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc *** BIÊN BẢN HỌP NHÓM 9 (Buổi 3) I, Thời gian, địa điểm sinh hoạt: Thời gian: 21h ngày 05/11 Địa điểm: Google Meet II, Thành viên tham gia: 67. Phạm Huyền Trang 68. Trần Kim Trang 69. An Huyền Trâm 70. Nguyễn Thị Ngọc Trâm (Nhóm trưởng) 71. Hà Thị Phương Uyên 72. Phạm Hà Vy 73. Trần Thị Hà Vy (Thư ký) 74. Nguyễn Thị Hải Yến III, Nội dung cuộc họp: Hoàn thành chỉnh sửa bản Word và PowerPoint IV, Kết thúc Các thành viên trong nhóm nghiêm túc đóng góp ý kiến Cuộc họp diễn ra từ 21h00 – 22h00 Thư ký ghi chép lại biên bản họp nhóm Nhóm trưởng Trâm Nguyễn Thị Ngọc Trâm MỤC LỤC 9 MỤC LỤC.12 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.13 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.14 CHƯƠNG I: ĐẶT VẤN ĐỀ/ MỞ ĐẦU. Bối cảnh nghiên cứu và nêu tên đề tài. Tổng quan nghiên cứu. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.5 Mô hình nghiên cứu và giả thuyết. Ý nghĩa của nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.23 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN. Các khái niệm và vấn đề lý thuyết liên quan đến đề tài.25 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tiếp cận nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu, thu thập và xử lí dữ liệu. Phương pháp chọn mẫu. Xử lý và phân tích dữ liệu. Thống kê mô tả. Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Phân tích hồi quy đa biến.33 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ/THẢO LUẬN. Kết quả xử lý định tính. Kết quả xử lý định lượng.1 Thống kê mẫu nghiên cứu:. Kiểm định Cronbach’s Alpha. Phân tích khám phá nhân tố EFA. Phân tích tương quan Pearson. Kết luận kết quả chung.62 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.63 10 TÀI LIỆU THAM KHẢO.66 TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT.67 11 Sarwar_2019 Ảnh hưởng từ đó, 2 yếu tố bố (ảnh hưởng của mẹ và Ảnh hưởng từ giáo viên) bị giáo viên bác bỏ Thu nhập trong tương lai Địa vị tương lai Tạo ra sự khác biệt trong xã hội 7 Factors that Manavrachna _ Mong muốn Phương pháp 7 giả thuyết influences 2019 của cha mẹ nghiên cứu được chấp students career định tính nhận choice: 7 P’s of Thuyết phục career selection ngang hàng Hiệu suất trong quá khứ Tiềm năng Định hướng cá tính Vị trí làm việc Khả năng chi trả 18 8 Factors TS Bùi Hà Sở thích Phương pháp 4 nhân tố trên impacting on Phương, nghiên cứu được chấp career Nguyễn Thị Ngành học định tính nhận orientation of Mỹ Tiên_2022 graduate Cơ hội việc làm students at university of Tư vấn từ gia social sciences đình, bạn bè and humanities 9 Các nhân tố ảnh Nhóm sinh Động lực định Phương pháp Cả 5 yếu tố hưởng đến quyết viên đại học hướng nghiên cứu tác động đến định lựa chọn thương định lượng quyết định việc làm thêm mại_2021 Chuyên ngành lựa chọn việc của sinh viên làm thêm trường Đại học Năng lực Thương Mại Thu nhập Môi trường làm việc 10 Factors Ali Uyar, Ali Cơ hội việc làm Phươn pháp Chấp nhận cả Affecting Haydar nghiên cứu hỗn 9 yếu tố là Students’ Career Güngörmüş, Phù hợp với khả hợp ảnh hưởng Choice In Cemil năng đến quyết Accounting: The Kuzey_2011 định làm Case Of A Ảnh hưởng của thêm của sinh Turkish gia đình viên. Trong University đó 3 yếu tố Qua tâm quan tâm,cơ hội việc làm, 19 Thu nhập khả năng phù hợp là nhân Ảnh hưởng của tố chủ yếu bạn bè và người thân Tự lập Kết quả học tập - Khoảng trống nghiên cứu: qua việc tìm hiểu tài liệu về đề tài cả trong nước và nước ngoài, ta thấy đề tài nghiên cứu này không còn là một đề tài mới. Đã có rất nhiều nghiên cứu được thực hiện trên nhiều hướng + Các yếu tố xuất hiện nhiều: Kinh nghiệm-kỹ năng, Thu nhập, Sở thích, Bạn bè, Cơ hội việc làm trong tương lai + Các yếu tố ít xuất hiện: Năm sinh viên đang học, Ngành học, Thành tựu học tập, Truyền thông, Giới tính, Phù hợp, Kết quả học tập + Yếu tố gây tranh cãi:Gia đình, môi trường làm việc + Yếu tố nhóm tự đề xuất: Nơi ở - Kết luận: từ những cách tiếp cận kể trên, nhóm thảo luận nghiên cứu 5 yếu tố sau: Môi trường làm việc, ảnh hưởng từ gia đình, Nơi ở, Ngành học, Truyền thông. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu 1. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu tổng quát Tìm hiểu và nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn công việc làm thêm của sinh viên đề từ đó sinh viên có thể lựa chọn những công việc tốt nhất và phù hợp nhất với mỗi cá nhân. Mục tiêu cụ thể 20 Tìm hiểu để xác định được những yếu tố nào ảnh hưởng và ảnh hưởng như thế nào đến ý định lựa chọn công việc làm thêm của sinh viên. Đưa ra giả thuyết, xây dựng mô hình nghiên cứu, thiết kế mẫu khảo sát, câu hỏi phỏng vấn để xác định được đâu là những yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên, và thực trạng việc lựa chọn công việc của sinh viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ