Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Quốc Anh (ngành Quản trị Kinh doanh, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện năm 2024, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Trà My, tập trung giải quyết bài toán duy trì và phát triển lòng trung thành của khách hàng trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ ăn uống tại thành phố Huế sau giai đoạn khủng hoảng dịch bệnh.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng kinh doanh nhà hàng và khách sạn đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng du lịch, kết nối sản xuất với tiêu dùng và đóng góp tỷ trọng đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Dẫn số liệu từ công ty nghiên cứu thị trường BMI, ngành dịch vụ nhà hàng đóng góp 15,8% vào GDP Việt Nam năm 2021, trong đó chi tiêu cho thực phẩm và đồ uống chiếm khoảng 35% tổng chi tiêu. Số liệu từ D'Corp (2021) ghi nhận cả nước có 540.000 cơ sở kinh doanh F&B (gồm 278.424 cơ sở vi mô, 153.576 cơ sở quy mô nhỏ, 34.128 cơ sở vừa và 73.872 cơ sở lớn), với mức chi phí cho dịch vụ ăn uống bình quân vượt 360 USD/tháng, cao hơn các quốc gia láng giềng như Indonesia, Thái Lan, Philippines và Malaysia. Tại Thừa Thiên Huế – địa phương sở hữu gần 2/3 tổng số món ăn, thức uống của cả nước – ngành dịch vụ nhà hàng chiếm tỷ trọng xấp xỉ 50% GDP của thành phố Huế nhờ lợi thế ẩm thực phong phú và chi phí hợp lý.

Trong bối cảnh cạnh tranh đó, Nhà hàng DMZ Bar & Restaurant (thuộc Công ty Cổ phần Du lịch DMZ, số 60 Lê Lợi, phường Phú Hội, thành phố Huế) là điểm đến ẩm thực và giải trí lâu đời. Tuy nhiên, khi đại dịch Covid-19 bùng phát, việc thực hiện các biện pháp giãn cách xã hội khiến lượng du khách trong và ngoài nước sụt giảm nghiêm trọng, dẫn đến doanh thu của nhà hàng sụt giảm trên 80%. Sự suy giảm này kéo theo sự thuyên giảm chất lượng dịch vụ và hao hụt lượng khách hàng thân thiết. Nhằm tái thiết hoạt động sau dịch thông qua việc nâng cấp cơ sở vật chất, phát triển thực đơn mới và tinh giản chi phí, việc xác định các yếu tố tác động đến sự gắn bó của khách hàng trở thành yêu cầu cấp thiết của ban quản trị nhà hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:

  • Mục tiêu chung: Xác định và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với nhà hàng DMZ Bar & Restaurant; trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao lòng trung thành của khách hàng với nhà hàng trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các cơ sở khoa học về lòng trung thành của khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng.
    2. Xác định và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với nhà hàng DMZ Bar & Restaurant.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao lòng trung thành của khách hàng đối với DMZ Bar & Restaurant.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lòng trung thành và các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với nhà hàng DMZ Bar & Restaurant.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện trực tiếp tại cơ sở DMZ Bar & Restaurant Huế, số 60 Lê Lợi, phường Phú Hội, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu sơ cấp được tiến hành từ ngày 01/10/2023 đến ngày 30/11/2023; dữ liệu thứ cấp về tình hình lao động và kết quả hoạt động kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2020–2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố cấu thành lòng trung thành và các giải pháp quản trị nâng cao sự gắn bó của khách hàng trong môi trường kinh doanh dịch vụ ăn uống.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng kết hợp giữa tổng hợp lý luận và phương pháp phân tích định lượng thông qua khảo sát thực chứng.

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Tác giả đã tổng thuật hệ thống khái niệm và các mô hình học thuật nền tảng:

  • Khái niệm nhà hàng: Tiếp cận từ góc độ pháp lý theo Thông tư 18/1999/TT-BTM của Bộ Thương mại xác định nhà hàng là cơ sở chế biến, cung cấp sản phẩm ăn uống chất lượng cao với trang thiết bị hiện đại; kết hợp quan điểm học thuật của Knodel (2019), I Gusti Ayu Vina Widiadnya Putri (2021), Nguyễn Thị Hải Đường (2013) và Phạm Hồng Truyền (2014).
  • Lý thuyết về khách hàng và lòng trung thành: Áp dụng định nghĩa của Oliver (1999) về cam kết sâu sắc mua lại sản phẩm/dịch vụ; phân chia lòng trung thành thành hai thành phần chính theo Ha và Jang (2010) gồm hành vi trung thành và thái độ trung thành; mô hình 4 giai đoạn phát triển lòng trung thành của Oliver (1999) gồm nhận thức trung thành, tình cảm trung thành, ý định trung thành và hành động trung thành; phân loại khách hàng nội bộ và khách hàng bên ngoài theo Thomas Ranan (2015) và Business Edge (2007).
  • Lý thuyết xác nhận kỳ vọng (Expectation Confirmation Theory - ECT): Căn cứ theo Oliver (1980), sự hài lòng sau tiêu dùng là hàm số của kỳ vọng ban đầu, hiệu suất cảm nhận và sự xác nhận niềm tin, từ đó định hình ý định hành vi mua lại.
  • Mô hình chất lượng dịch vụ: Phân tích mô hình SERVQUAL của Parasuraman (1985) với 10 thành phần gốc và mô hình rút gọn 5 khoảng cách/5 thành phần (Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Thấu cảm, Phương tiện hữu hình), so sánh với mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) đánh giá chất lượng dịch vụ thuần túy dựa trên mức độ cảm nhận thực tế.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Công trình của Đặng Thị Hoa và cộng sự (2016) tại hệ thống siêu thị Hapro Mart; Ngô Quốc Chiến và Nguyễn Thị Quế Thanh (2017) về thương mại điện tử; nghiên cứu ngành ngân hàng Iran của Goulrou Abdollahi (2008); nghiên cứu của Romdonny & Rosmadi (2019).

Từ cơ sở trên, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất với 6 biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc thông qua 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$):

  • $H_1$: Uy tín thương hiệu có ảnh hưởng tích cực đến lòng trung thành của khách hàng.
  • $H_2$: Rào cản chuyển đổi có ảnh hưởng tích cực đến lòng trung thành của khách hàng.
  • $H_3$: Giá cả có ảnh hưởng tích cực đến lòng trung thành của khách hàng.
  • $H_4$: Môi trường – cơ sở vật chất có ảnh hưởng tích cực đến lòng trung thành của khách hàng.
  • $H_5$: Chất lượng sản phẩm có ảnh hưởng tích cực đến lòng trung thành của khách hàng.
  • $H_6$: Chính sách chăm sóc khách hàng có ảnh hưởng tích cực đến lòng trung thành của khách hàng.

Bảng thang đo và các biến quan sát trong mô hình

Yếu tố Mã hóa Nội dung biến quan sát trích xuất Nguồn kế thừa
Uy tín thương hiệu UT1
UT2
UT3
UT4
Nhận thấy DMZ Bar nổi tiếng
Tin rằng DMZ Bar nổi tiếng hơn các nhà hàng khác
Thường nghe bạn bè, người thân nói về DMZ Bar
Tin rằng DMZ Bar luôn đưa đến trải nghiệm tốt cho khách hàng
Nguyen & LeBlanc (2001); Sung & Yang (2008)
Rào cản chuyển đổi RC1
RC2
RC3
RC4
Cần dành nhiều thời gian hơn tìm kiếm các cửa hàng khác
Phải dành nhiều thời gian hơn để xây dựng lại mối quan hệ với cửa hàng mới
Có thể cần dành nhiều thời gian hơn để so sánh dịch vụ giữa các nhà hàng
Nghĩ rằng chi phí của nhà hàng khác cùng một dịch vụ sẽ cao hơn
Yang & Chao (2017); Afsar và cộng sự (2010)
Giá cả GC1
GC2
GC3
GC4
Giá cả ở nhà hàng phù hợp với dịch vụ cung cấp
Giá cả ở DMZ rẻ hơn so với nhà hàng khác
Giá các dịch vụ bổ sung là chấp nhận được
Hóa đơn thanh toán chi tiết, rõ ràng
Nguyễn Minh Tuấn (2020); Zhong & Moon (2020); Al-Msallam (2015)
Môi trường – cơ sở vật chất MT1
MT2
MT3
MT4
Nhà hàng có vị trí thuận lợi với khách du lịch
Không gian nhà hàng rộng rãi, thoải mái, thuận tiện
Nhà hàng được thiết kế, bố trí đẹp
Nhà hàng có hệ thống an ninh tốt
Nguyễn Hồ Ngọc Hân (2011); Đặng Thị Kim Hoa (2015); Han & Ryu (2009)
Chất lượng sản phẩm SP1
SP2
SP3
SP4
Nhà hàng cung cấp thực phẩm tươi ngon
Nhà hàng có nhiều thực phẩm để lựa chọn
An tâm về chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm
Các món ăn luôn đáp ứng được nhu cầu
Đặng Thị Kim Hoa (2015); Nguyễn Thành Công (2010)
Chính sách chăm sóc khách hàng CS1
CS2
CS3
CS4
CS5
Nhà hàng có ưu đãi hấp dẫn về các dịch vụ
Nhà hàng có ưu đãi cụ thể và xác đáng về dịch vụ
Nhà hàng có chương trình tích điểm thành viên cho khách hàng
Thể lệ đăng ký dịch vụ rõ ràng và quy trình đăng ký nhanh
Nhà hàng giải quyết khiếu nại nếu có nhanh chóng và xác đáng
Nguyễn Minh Tuấn (2020); Lewis (1988)
Lòng trung thành (Biến phụ thuộc) LTT1
LTT2
LTT3
LTT4
Sẵn sàng tiếp tục sử dụng các dịch vụ tại nhà hàng DMZ
Sẵn sàng giới thiệu nhà hàng DMZ cho bạn bè, người thân
Sẽ bảo vệ nhà hàng DMZ trước những đánh giá không tốt
Nhà hàng là sự lựa chọn đầu tiên khi tại thành phố Huế
Nguyễn Hồ Ngọc Hân (2011) và đề xuất của tác giả

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo sử dụng lao động của Công ty Cổ phần Du lịch DMZ các năm 2020–2022; các công trình khoa học, kỷ yếu hội thảo, tạp chí chuyên ngành. Dữ liệu được tổng hợp và xử lý trên Microsoft Excel.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua điều tra bằng bảng hỏi gồm 2 phần: phần 1 ghi nhận thông tin nhân khẩu học; phần 2 đánh giá các khía cạnh nghiên cứu với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Chọn mẫu và quy mô mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện do hạn chế về thời gian thực tập và nhà hàng chưa lập danh sách liên hệ khách hàng. Kích thước mẫu được xác định theo quy tắc kinh nghiệm của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005) đối với phân tích nhân tố khám phá (EFA): số quan sát tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = m \times 5 = 29 \times 5 = 145$). Để dự phòng sai số và loại trừ phiếu khảo sát không hợp lệ, tác giả ấn định quy mô mẫu điều tra tối thiểu là 150 mẫu.
  • Quy trình xử lý số liệu trên SPSS 20.0:
    1. Thống kê mô tả (Frequency, Mean, Standard Deviation): Khảo sát cơ cấu nhân khẩu học, hành vi tiêu dùng và tổng hợp thực trạng kinh doanh, lao động.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha: Tiêu chuẩn chấp nhận biến là hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$ (hệ số $> 0,8$ đạt độ tương quan cao; từ $0,7$ đến $0,8$ là chấp nhận được).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Tiến hành riêng cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc bằng phương pháp trích nhân tố chính với phép quay Promax. Tiêu chuẩn: hệ số KMO trong khoảng $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$), giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$ và độ chênh lệch hệ số tải giữa các nhân tố $\ge 0,3$.
    4. Phân tích tương quan Pearson: Đánh giá mối quan hệ tuyến tính đơn lẻ giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc trước khi đưa vào hồi quy.
    5. Hồi quy tuyến tính đa biến: Xây dựng mô hình dạng $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \dots + \beta_i X_i + e_i$; kiểm tra các vi phạm giả định thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm phát hiện đa cộng tuyến và kiểm định giá trị Durbin-Watson để kiểm tra hiện tượng tự tương quan. Mức độ tác động được đo lường qua hệ số Beta chuẩn hóa có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về lòng trung thành khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận chuyên ngành về hoạt động kinh doanh nhà hàng và cơ chế hình thành lòng trung thành:

  • Đặc trưng ngành kinh doanh nhà hàng: Trình bày 5 trường phái kiến trúc phổ biến gồm kiểu cổ đại (style ancient), kiểu cổ điển (style classic), kiểu đương đại (style modern), kiểu dân dã (style rustic) và kiểu quốc gia; phân loại sản phẩm thành sản phẩm hữu hình (món ăn, đồ uống tự chế hoặc chuyển bán) và sản phẩm vô hình (quy trình phục vụ mang tính không đồng nhất, sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời); phân tích các áp lực lao động đặc thù (cường độ cao, tính kỷ luật nghiêm ngặt, áp lực tâm lý giao tiếp, không có ngày nghỉ lễ tết).
  • Yếu tố thu hút thực khách: Tổng kết các nghiên cứu quốc tế của Soriano (2002), Bowen & Morris (1995), Ursin (1996), Belman (1996), Dulen (1998), Downs & Haynes (1984), Wang (1990) và Rasha Ali Eliwa (2006) chỉ rõ vai trò cốt lõi của chất lượng thực phẩm tươi sống, thiết kế thực đơn, địa điểm, bầu không khí và việc quản lý hình ảnh thương hiệu trong việc định hình nhận thức khách hàng.
  • Bản chất lòng trung thành: Phân tích 6 cấp độ khách hàng (mới, lặp lại, trung thành, chủ động, tận tụy, đặc biệt); diễn giải cơ chế chuyển dịch từ nhận thức trung thành qua tình cảm trung thành, ý định trung thành đến hành động trung thành theo Oliver (1999); so sánh đóng góp của lý thuyết ECT và mô hình SERVQUAL/SERVPERF.
  • Thực tiễn ngành F&B: Nêu bật dữ liệu tăng trưởng kinh tế dịch vụ tại Việt Nam và tính chất đặc thù của văn hóa ẩm thực Huế với tỷ trọng 50% đóng góp vào kinh tế địa phương.

Chương 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của DMZ Bar & Restaurant (DMZ)

Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả phân tích trường hợp thực nghiệm tại DMZ:

  • Lịch sử hình thành và phát triển của DMZ: Thành lập từ năm 1994 tại trục đường Lê Lợi với sức chứa ban đầu 40 khách và 5–7 nhân viên, DMZ là quán bar đầu tiên tại Huế, phục vụ các chuyên gia phá bom mìn làm việc tại Quảng Trị, doanh nhân nước ngoài và du khách tìm hiểu Việt Nam thời kỳ mở cửa. Tên gọi "DMZ" bắt nguồn từ thuật ngữ "demilitarized zone" (vùng phi quân sự) theo Hiệp định Genève ngày 20/07/1954 lấy vĩ tuyến 17 và sông Bến Hải làm ranh giới hòa bình. Năm 2004, doanh nghiệp đổi mới đội ngũ quản lý, nâng cấp không gian hai tầng, tạo nét văn hóa viết lưu bút trên tường. Ngày 27/09/2018, cơ sở được trao tặng giải thưởng Dịch vụ ăn uống hàng đầu tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Cơ cấu tổ chức và dịch vụ: Bộ máy quản lý vận hành gồm Quản lý nhà hàng, Phó quản lý nhà hàng và Giám sát nhà hàng. Danh mục kinh doanh bao gồm thực phẩm (combo sáng từ 30.000–85.000 VNĐ, combo trưa từ 55.000 VNĐ, khai vị, salad, soup, pizza 125.000–185.000 VNĐ, mỳ Ý, món thịt gà/bò/heo 113.000–325.000 VNĐ, burger, hải sản, món nhậu lên đến 345.000 VNĐ) và đồ uống (bia, nước giải khát, rượu, cocktail, cà phê giá dao động từ 22.000–125.000 VNĐ).
  • Phân tích kết quả thực nghiệm: Triển khai qua chuỗi bảng số liệu và kiểm định:
    • Phân tích cơ cấu lao động và kết quả doanh thu giai đoạn 2020–2022 (Bảng 2.1 đến Bảng 2.4).
    • Phân tích đặc điểm nhân khẩu học và hành vi của mẫu khảo sát (Bảng 2.5 đến Bảng 2.9: nguồn gốc khách hàng, số lần sử dụng, kênh tiếp nhận thông tin, lý do lựa chọn DMZ).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Kiểm định hệ số Cronbach's Alpha riêng biệt cho 6 thang đo biến độc lập (Uy tín thương hiệu, Rào cản chuyển đổi, Giá cả, Môi trường – Cơ sở vật chất, Sản phẩm, Chính sách chăm sóc khách hàng) và 1 thang đo biến phụ thuộc (Lòng trung thành) (Bảng 2.10 đến Bảng 2.16).
    • Phân tích EFA và tương quan: Kiểm định KMO, Bartlett's Test và bảng rút trích nhân tố cho cả biến độc lập và phụ thuộc (Bảng 2.17 đến Bảng 2.21); kiểm định hệ số tương quan Pearson (Bảng 2.22).
    • Phân tích mô hình hồi quy đa biến: Đánh giá tác động của các nhân tố đến lòng trung thành khách hàng (Bảng 2.24).
    • Thống kê mô tả điểm đánh giá: Tổng hợp giá trị trung bình cảm nhận của khách hàng đối với từng biến quan sát thuộc 7 nhóm yếu tố (Bảng 2.25 đến Bảng 2.31).

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao lòng trung thành của khách hàng đối với DMZ

Dựa trên kết quả đo lường và thực trạng vận hành, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phân kỳ theo 6 nhóm nhân tố tương ứng:

  • Giải pháp thuộc yếu tố Môi trường – cơ sở vật chất: Tái quy hoạch không gian, duy trì tiện nghi bài trí và cải thiện an ninh phục vụ khách du lịch.
  • Giải pháp thuộc yếu tố Chính sách chăm sóc khách hàng: Thiết kế chính sách ưu đãi linh hoạt, triển khai hệ thống tích điểm thẻ thành viên, rút ngắn quy trình phục vụ và xử lý khiếu nại thỏa đáng.
  • Giải pháp thuộc yếu tố Giá cả: Xây dựng cơ cấu giá phù hợp với giá trị dịch vụ, công khai minh bạch hóa đơn thanh toán và tối ưu hóa mức giá các dịch vụ bổ sung.
  • Giải pháp thuộc yếu tố Rào cản chuyển đổi: Gia tăng mối quan hệ gắn kết thân thiết nhằm hạn chế việc khách hàng chuyển sang đối thủ cạnh tranh.
  • Giải pháp thuộc yếu tố Chất lượng sản phẩm: Kiểm soát nghiêm ngặt vệ sinh an toàn thực phẩm, đa dạng hóa nguyên liệu tươi ngon và phát triển các thực đơn đặc sắc.
  • Giải pháp thuộc yếu tố Uy tín thương hiệu: Đẩy mạnh truyền thông về thương hiệu lịch sử DMZ, duy trì chất lượng trải nghiệm ổn định cho du khách.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận thiết lập một quy trình phân tích định lượng chặt chẽ để lượng hóa hành vi khách hàng trong phân khúc nhà hàng – quán bar du lịch tại địa bàn miền Trung.

Kết quả chính được thể hiện trong công trình

  • Thiết lập và vận hành thành công mô hình đo lường gồm 29 biến quan sát (25 biến giải thích chia làm 6 nhóm và 4 biến đo lường lòng trung thành), xây dựng theo thang Likert 5 điểm chuẩn hóa.
  • Xác định cỡ mẫu tối thiểu 150 quan sát theo công thức $n = m \times 5 = 29 \times 5 = 145$, bảo đảm điều kiện tiến hành phân tích EFA và hồi quy đa biến không vi phạm cỡ mẫu nhỏ.
  • Phản ánh trung thực bức tranh kinh doanh của DMZ Bar & Restaurant: từ một quán bar nhỏ 40 chỗ thành lập năm 1994, trải qua giai đoạn thiệt hại doanh thu trên 80% do đại dịch Covid-19, đến việc từng bước tái cơ cấu danh mục dịch vụ ẩm thực (giá dao động từ 22.000 đến 345.000 VNĐ) để phục hồi lượng khách quen.

Đóng góp thực tiễn và kiến nghị

  • Về mặt học thuật: Cung cấp tài liệu kiểm chứng mô hình đo lường lòng trung thành tích hợp giữa lý thuyết ECT và thang đo chất lượng dịch vụ SERVQUAL/SERVPERF trong bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp F&B kết hợp giải trí đêm.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận đưa ra các nhóm giải pháp gắn liền với từng biến số đo lường, đồng thời xây dựng các kiến nghị quản lý cụ thể:
    • Đối với Sở Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế: Hỗ trợ công tác quảng bá điểm đến ẩm thực, định hướng phát triển tuyến phố đi bộ/Khu Phố Tây và tạo điều kiện liên kết chuỗi dịch vụ phục vụ du khách.
    • Đối với Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Du lịch DMZ: Tập trung kiểm soát ổn định giá thành, đầu tư hệ thống dữ liệu khách hàng thân thiết và nâng cao năng lực phục vụ của đội ngũ nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực địa:

  • Phương pháp chọn mẫu: Việc áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (tiếp cận khách hàng tại chỗ do đơn vị chưa số hóa đầy đủ danh sách liên hệ khách hàng) làm giảm khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ tổng thể du khách đến Huế.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát chỉ diễn ra tại một cơ sở kinh doanh duy nhất trong khung thời gian 2 tháng (từ 01/10/2023 đến 30/11/2023). Các biến động mang tính mùa vụ của ngành du lịch Thừa Thiên Huế chưa được phản ánh trọn vẹn trong tập dữ liệu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý các nghiên cứu sau này có thể mở rộng địa bàn khảo sát sang chuỗi các cơ sở ăn uống khác trên địa bàn tỉnh, áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên và theo dõi chuỗi dữ liệu đa thời điểm để kiểm tra tính ổn định của các biến số tác động.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo cụ thể cho:

  • Sinh viên khối ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn – Nhà hàng: Tham khảo phương pháp xây dựng bảng hỏi Likert 5 mức độ, cách thức thiết kế khung phân tích từ lý thuyết (ECT, SERVQUAL, SERVPERF) sang bảng biến quan sát thực chứng.
  • Người làm đề tài nghiên cứu định lượng bằng phần mềm SPSS: Học hỏi quy trình thực hiện tuần tự từ thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (sử dụng phép quay Promax, điểm cắt Eigenvalue $> 1$ và hệ số tải $\ge 0,5$), phân tích tương quan Pearson đến xây dựng mô hình hồi quy đa biến và kiểm tra đa cộng tuyến.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp ẩm thực và đồ uống (F&B): Tham khảo bức tranh thực tế về danh mục sản phẩm, cơ cấu định giá và các giải pháp chăm sóc khách hàng nhằm duy trì lòng trung thành của thực khách tại các điểm đến du lịch địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Tên gọi "DMZ" của nhà hàng bắt nguồn từ sự kiện lịch sử nào?
Tên gọi DMZ là viết tắt của "demilitarized zone" (vùng phi quân sự), lấy ý tưởng từ sự kiện sau Hiệp định Genève ngày 20/07/1954 chia cắt hai miền Nam – Bắc Việt Nam tại sông Bến Hải (Quảng Trị), trong đó khu vực 5 km hai bên bờ sông được quy định là vùng phi quân sự. Doanh nghiệp sử dụng tên gọi này làm cầu nối giới thiệu về một Việt Nam hòa bình cho du khách quốc tế.

2. Quy mô mẫu điều tra của đề tài được xác định là bao nhiêu và căn cứ vào công thức nào?
Quy mô mẫu được xác định dựa trên quy tắc phân tích nhân tố EFA của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến ($n = m \times 5$). Mô hình có 29 biến quan sát, tương ứng cỡ mẫu lý thuyết là $29 \times 5 = 145$ mẫu. Tác giả ấn định khảo sát thực tế tối thiểu 150 mẫu để dự phòng trường hợp loại bỏ các phiếu trả lời không hợp lệ.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm yếu tố độc lập nào và bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình đề xuất gồm 6 nhóm yếu tố độc lập với 25 biến quan sát: Uy tín thương hiệu (4 biến: UT1–UT4), Rào cản chuyển đổi (4 biến: RC1–RC4), Giá cả (4 biến: GC1–GC4), Môi trường – Cơ sở vật chất (4 biến: MT1–MT4), Chất lượng sản phẩm (4 biến: SP1–SP4), Chính sách chăm sóc khách hàng (5 biến: CS1–CS5); tác động đến 1 biến phụ thuộc là Lòng trung thành (4 biến: LTT1–LTT4). Tổng cộng toàn bộ thang đo có 29 biến quan sát.

4. Dịch bệnh Covid-19 đã ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến tình hình kinh doanh của DMZ Bar & Restaurant?
Do ảnh hưởng của các đợt giãn cách xã hội khiến lượng du khách trong nước và quốc tế sụt giảm, doanh thu của nhà hàng DMZ Bar & Restaurant trong giai đoạn dịch bệnh đã bị suy giảm trên 80%, làm suy giảm chất lượng dịch vụ và hao hụt đáng kể lượng khách hàng thân thiết.

5. Cơ sở kinh doanh DMZ Bar & Restaurant từng đạt được danh hiệu hay giải thưởng du lịch chính thức nào?
Vào ngày 27/09/2018, Ban tổ chức giải thưởng du lịch Thừa Thiên Huế đã công bố các doanh nghiệp tiêu biểu đóng góp cho ngành du lịch địa phương, trong đó DMZ Bar & Restaurant vinh dự nhận giải thưởng "Dịch vụ ăn uống hàng đầu tỉnh Thừa Thiên Huế".


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Quốc Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về lòng trung thành khách hàng và ứng dụng thành công khung phân tích định lượng để nghiên cứu thực trạng tại DMZ Bar & Restaurant Huế. Thông qua khảo sát bảng hỏi 29 biến quan sát và quy trình xử lý dữ liệu chuẩn tắc trên SPSS 20.0, công trình đã làm rõ các khía cạnh cấu thành nhận thức và hành vi gắn bó của thực khách đối với nhà hàng. Hệ thống giải pháp phân theo 6 nhóm yếu tố cùng các kiến nghị đối với Sở Du lịch Thừa Thiên Huế và Ban lãnh đạo công ty mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ tích cực cho doanh nghiệp trong giai đoạn phục hồi hoạt động sau đại dịch.