Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Vốn giữ vai trò là nguồn lực kinh tế nền tảng để doanh nghiệp hình thành tài sản, duy trì vận hành sản xuất kinh doanh, mở rộng quy mô, đổi mới công nghệ và duy trì vị thế cạnh tranh. Tuy nhiên, quy mô nguồn vốn không đồng nghĩa với hiệu quả kinh doanh. Trong cùng điều kiện thị trường, các doanh nghiệp có quy mô nguồn lực tương đương vẫn ghi nhận kết quả khác biệt do phương thức phân bổ vốn, cơ cấu nguồn tài trợ, năng lực điều hành và khả năng kiểm soát rủi ro. Đối với Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (VIMC), yêu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trở nên cấp thiết sau khi chuyển đổi mô hình hoạt động sang công ty cổ phần theo Quyết định số 751/QĐ-TTg ngày 20/6/2018 của Thủ tướng Chính phủ và chính thức vận hành từ năm 2020. Là doanh nghiệp nòng cốt trong ngành hàng hải với ba lĩnh vực hoạt động chính gồm vận tải biển, khai thác cảng biển và dịch vụ logistics, VIMC chịu áp lực đồng thời phải bảo toàn nguồn vốn nhà nước, gia tăng tỷ suất sinh lời và tái cơ cấu danh mục đầu tư.

Hoạt động hàng hải có mức độ thâm dụng vốn cao, chu kỳ thu hồi vốn kéo dài và chịu sự chi phối mạnh mẽ từ chu kỳ kinh tế, giá nhiên liệu, cước vận tải biển, lãi suất, tỷ giá và thương mại quốc tế. Bên cạnh đó, cơ chế khai thác vốn giữa ba khối hoạt động có sự khác biệt rõ rệt: khối vận tải biển phụ thuộc vào cơ cấu và mức độ khai thác đội tàu; khối cảng biển phụ thuộc vào năng suất thiết bị, công suất cầu bến và lượng hàng hóa thông qua; khối dịch vụ logistics gắn liền với tốc độ luân chuyển vốn lưu động và quản trị công nợ. Việc chỉ dựa vào các tỷ số tài chính kế toán truyền thống (như ROA, ROE, ROS, vòng quay tài sản) chỉ phản ánh kết quả quá khứ mà chưa lý giải được các điều kiện quản trị nội bộ (chất lượng lập kế hoạch, cơ chế phân cấp, năng lực kiểm soát, ứng dụng công nghệ). Ngược lại, dữ liệu khảo sát chỉ ghi nhận cảm nhận chủ quan của cán bộ quản lý mà không thể thay thế số liệu tài chính thực tế. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách kết hợp số liệu báo cáo tài chính hợp nhất giai đoạn 2020–2024 với dữ liệu khảo sát nhân sự điều hành, tài chính được thực hiện đầu năm 2025 để nhận diện toàn diện các yếu tố chi phối hiệu quả sử dụng vốn tại VIMC.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn của Tổng công ty Hàng hải Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất, tổng quát hóa cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.
    2. Thứ hai, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn tại Tổng công ty Hàng hải Việt Nam.
    3. Thứ ba, đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Tổng công ty Hàng hải Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  • (i) Cơ sở lý luận nào đề cập đến hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp?
  • (ii) Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại VIMC như thế nào?
  • (iii) Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn tại Tổng công ty?
  • (iv) Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của Tổng công ty thì cần những giải pháp nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn tại Tổng công ty Hàng hải Việt Nam.
  • Đối tượng khảo sát thông tin: Cán bộ phụ trách điều hành tài chính tại Tổng công ty và các đơn vị thành viên trong toàn hệ thống VIMC.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của VIMC.
  • Phạm vi không gian: Tổng công ty Hàng hải Việt Nam và các đơn vị thành viên trực thuộc.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng hiệu quả tài chính từ nguồn dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2020–2024. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng từ dữ liệu điều tra khảo sát thu thập từ tháng 01 đến tháng 03 năm 2025 (với phương pháp hồi cứu đánh giá các điều kiện quản trị diễn ra trong giai đoạn 2020–2024).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc theo hai dòng nghiên cứu chính:

Nhóm nghiên cứu sử dụng dữ liệu tài chính khách quan:

  • Tại Việt Nam: Các công trình của Trần Thị Khoa và Nguyễn Thị Thanh Uyên (2014), Chu Thị Thu Thủy (2015), Đặng Thị Hương và Nguyễn Thị Hồng Nga (2018), Nguyễn Thị Hồng Duyên (2018) khai thác dữ liệu báo cáo tài chính của các doanh nghiệp hoặc nhóm ngành để chỉ ra mối quan hệ giữa hiệu quả vốn với cấu trúc tài sản, cơ cấu tài trợ, vòng quay nợ phải thu, quy mô và dòng tiền. Tạ Đình Hòa (2019) sử dụng dữ liệu bảng không cân bằng của 17 doanh nghiệp ngành thép giai đoạn 2004–2017, chỉ ra rằng quy mô, đòn bẩy kinh doanh và chi tiêu vốn có quan hệ ngược chiều, trong khi tăng trưởng doanh số có quan hệ cùng chiều với hiệu quả vốn lưu động.
  • Trên thế giới: Các nghiên cứu thực nghiệm của Titman và Wessels (1988), Rajan và Zingales (1995), Abor (2005), Deesomsak và cộng sự (2004), Gill và cộng sự (2011), Ghosh (2012), Jõeveer (2013), Al-Taani (2013), Chang và cộng sự (2014), Yazdanfar và Öhman (2015), Fosu (2013), Zeitun và Tian (2007), Margaritis và Psillaki (2010), Jaworski và Czerwonka (2021) tập trung vào các biến số đòn bẩy tài chính, quy mô, tính thanh khoản, tài sản hữu hình và hiệu quả vốn lưu động. Kết quả thực nghiệm quốc tế cho thấy dấu và độ lớn tác động của cơ cấu vốn và quy mô đến hiệu quả tài chính không đồng nhất, phụ thuộc vào đặc thù ngành, mức độ phát triển thị trường và khuôn khổ thể chế.

Nhóm nghiên cứu về các yếu tố quản trị thông qua dữ liệu khảo sát cảm nhận:

  • Các nghiên cứu tiếp cận khía cạnh quản trị như chất lượng phân cấp, hiệu lực kiểm soát nội bộ, chất lượng lập ngân sách và mức độ ứng dụng công nghệ thông tin. Các biến tiềm ẩn này không được hạch toán trực tiếp trên báo cáo tài chính, do đó đòi hỏi thiết kế thang đo cảm nhận. Tuy nhiên, các công trình tiếp cận theo hướng này còn hạn chế về số lượng và thường thiếu sự đối chiếu kiểm chứng với kết quả tài chính thực tế của doanh nghiệp.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Luận án xác định và giải quyết bốn khoảng trống nghiên cứu cụ thể:

  1. Khoảng trống về mô hình tổng công ty: Chưa có công trình phân tích hệ thống hiệu quả sử dụng vốn của VIMC bằng số liệu hợp nhất giai đoạn sau cổ phần hóa (2020–2024) dưới cấu trúc mô hình công ty mẹ – công ty con quản lý ba phân khúc kinh doanh khác biệt (vận tải biển, khai thác cảng, dịch vụ logistics).
  2. Khoảng trống về tích hợp quản trị nội bộ: Các nghiên cứu trước chủ yếu dừng lại ở các chỉ tiêu kế toán, chưa kết nối kết quả tài chính với các yếu tố quản trị nội bộ như năng lực dự báo, thẩm quyền phê duyệt, cơ chế giám sát người đại diện phần vốn nhà nước và trách nhiệm giải trình.
  3. Khoảng trống về khung phân tích ngành hàng hải: Chưa có khung phân tích chuyên biệt cho doanh nghiệp hàng hải quy mô lớn, tích hợp đồng thời 5 nhóm yếu tố: cơ cấu vốn, quy mô vốn, trình độ quản lý vốn, công nghệ quản lý vốn và cơ chế quản lý vốn.
  4. Khoảng trống về mối quan hệ giữa công nghệ và năng lực quản lý: Các nghiên cứu trước thường xem công nghệ là yếu tố độc lập. Luận án đặt công nghệ trong mối quan hệ hữu cơ với trình độ nhân sự, mức độ chuẩn hóa dữ liệu và cơ chế vận hành để đánh giá giá trị hỗ trợ quyết định tài chính.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các nền tảng lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng bốn nhóm lý thuyết nền tảng để giải thích cơ chế tác động của các yếu tố nội bộ đến hiệu quả sử dụng vốn:

  • Lý thuyết cơ cấu vốn: Dựa trên luận điểm của Modigliani và Miller (1958, 1963) về cấu trúc vốn có và không có thuế thu nhập doanh nghiệp, cùng Lý thuyết trật tự phân hạng của Myers và Majluf (1984). Lý thuyết này giải thích sự đánh đổi giữa lợi ích lá chắn thuế của nợ vay và rủi ro kiệt quệ tài chính, cũng như thứ tự ưu tiên huy động vốn (nguồn vốn nội bộ, nợ vay, và phát hành cổ phần).
  • Lý thuyết quy mô vốn và hiệu quả nguồn lực: Kế thừa quan điểm hiệu quả kỹ thuật của Farrell (1957) và lý thuyết chi phí giao dịch của Coase (1937), chỉ ra rằng quy mô vốn lớn chỉ phát huy lợi thế kinh tế theo quy mô khi được gắn liền với năng lực tổ chức, điều phối và kiểm soát chi phí giao dịch nội bộ.
  • Lý thuyết trình độ quản lý vốn: Kết hợp Lý thuyết đại diện của Jensen và Meckling (1976) và Quan điểm dựa trên nguồn lực của Barney (1991). Năng lực dự báo, lập ngân sách, thẩm định đầu tư và quản trị rủi ro được xem là nguồn lực vô hình giúp giảm thiểu chi phí đại diện và bất cân xứng thông tin giữa công ty mẹ và các đơn vị thành viên.
  • Lý thuyết về công nghệ quản lý và môi trường thể chế: Vận dụng quan điểm chuỗi giá trị của Porter và Millar (1985), mô hình thành công hệ thống thông tin của DeLone và McLean (2003), nghiên cứu về triển khai ERP của Poston và Grabski (2001), Hunton và cộng sự (2003); kết hợp Lý thuyết thể chế của North (1990), Scott (2001) cùng nghiên cứu quản trị của Shleifer và Vishny (1997), La Porta và cộng sự (1999) để xác định giới hạn của cơ chế quản lý vốn nội bộ trong môi trường pháp lý của doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối.

Về mặt khái niệm, luận án tổng hợp quan điểm của Nguyễn Đình Kiệm và Bạch Đức Hiển (2008), Ngô Thế Chi và Nguyễn Trọng Cơ (2008), Bùi Văn Vần và Vũ Văn Ninh (2013), Pawlonka (2016), Towarnicka (2003), Duliniec (2007), Grzywacz (2012) để định nghĩa: Vốn của doanh nghiệp là giá trị bằng tiền của các nguồn lực do doanh nghiệp huy động hoặc kiểm soát, được phân bổ vào tài sản và hoạt động kinh doanh nhằm bảo toàn nguồn lực, tạo ra thu nhập và gia tăng giá trị doanh nghiệp trong những điều kiện rủi ro nhất định. Hiệu quả sử dụng vốn được xác định qua quan điểm của Nguyễn Minh Kiều (2008), Lưu Thị Hương và Vũ Duy Hào (2007), Lưu Thị Hương (2012).

Nhóm chỉ tiêu Tên chỉ tiêu Công thức tính toán Ý nghĩa kinh tế
Đánh giá chung Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}} \times 100%$ Khả năng sinh lời của toàn bộ tài sản doanh nghiệp đang kiểm soát.
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}} \times 100%$ Mức lợi nhuận thu được trên một đơn vị vốn chủ sở hữu đầu tư.
Vốn lưu động Vòng quay vốn lưu động $\text{Vòng quay VLĐ} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Vốn lưu động bình quân}}$ Số vòng luân chuyển của vốn lưu động trong một chu kỳ kinh doanh.
Vốn cố định Tỷ suất lợi nhuận vốn cố định $\text{Tỷ suất LN VCĐ} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn cố định bình quân}}$ Mức lợi nhuận tạo ra từ một đơn vị vốn cố định bình quân.
Hàm lượng vốn cố định $\text{Hàm lượng VCĐ} = \frac{\text{Vốn cố định bình quân}}{\text{Doanh thu thuần}}$ Quy mô vốn cố định cần thiết để tạo ra một đơn vị doanh thu thuần.
Cơ cấu vốn Hệ số nợ $\text{Hệ số nợ} = \frac{\text{Tổng nợ phải trả}}{\text{Tổng tài sản}}$ Tỷ trọng tài sản hình thành từ các nguồn tài trợ nợ phải trả.
Hệ số vốn chủ sở hữu $\text{Hệ số VCSH} = \frac{\text{Tổng vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}} = 1 - \text{Hệ số nợ}$ Tỷ trọng tài sản tài trợ bằng nguồn vốn thuộc sở hữu doanh nghiệp.

Khung phân tích 5 nhóm yếu tố nội bộ

  1. Cơ cấu vốn: Tỷ lệ nợ phải trả và vốn chủ sở hữu, mức độ cân đối kỳ hạn nguồn tài trợ với chu kỳ kinh tế của tài sản dài hạn (đội tàu, cầu cảng).
  2. Quy mô vốn: Năng lực huy động và quy mô phân bổ vốn vào tài sản so với khả năng hấp thụ và mức độ khai thác công suất thực tế.
  3. Trình độ quản lý vốn: Năng lực dự báo dòng tiền, lập ngân sách, thẩm định dự án đầu tư tàu biển và hạ tầng cảng, quản lý kỳ thu tiền và xử lý rủi ro tài chính.
  4. Công nghệ quản lý vốn: Mức độ ứng dụng hệ thống ERP, tính liên thông và chuẩn hóa của cơ sở dữ liệu kế toán – tài chính giữa công ty mẹ và các công ty con.
  5. Cơ chế quản lý vốn: Quy định nội bộ về phân cấp phê duyệt tài chính, luồng báo cáo giám sát người đại diện phần vốn nhà nước, và chế tài xử lý sai lệch ngân sách.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án áp dụng phương pháp kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Dữ liệu thứ cấp (Định lượng tài chính): Thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của VIMC giai đoạn 2020–2024. Phân tích tài chính sử dụng kỹ thuật tính toán tỷ số, phân tích xu hướng và mô hình phân tích liên hoàn DuPont để phân rã ROE thành 3 nhân tố: tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), vòng quay tài sản và hệ số đòn bẩy tài chính (Tổng tài sản/Vốn chủ sở hữu).
  • Dữ liệu sơ cấp (Định lượng khảo sát): Thu thập từ cuộc điều tra bằng bảng hỏi thực hiện từ tháng 01 đến tháng 03 năm 2025. Mẫu khảo sát đạt 246 cán bộ quản lý, điều hành và nhân viên tài chính tại VIMC và các đơn vị thành viên.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu khảo sát:
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định hệ số KMO và Bartlett, sử dụng ma trận xoay để xác định các nhân tố hội tụ.
    • Phân tích hồi quy đa biến (OLS), kiểm định ANOVA, độ phù hợp mô hình ($R^2$), và kiểm định các khuyết tật của phần dư chuẩn hóa (biểu đồ tần số, đồ thị phân phối chuẩn, đồ thị phân bố ngẫu nhiên).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về vốn và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp. Nội dung chương tập trung vào:

  • Bản chất và phân loại vốn: Phân tích vốn theo bốn tiêu thức: đặc điểm chu chuyển (vốn cố định và vốn lưu động); tính chất sở hữu (vốn chủ sở hữu và nợ phải trả); mục đích sử dụng (tài sản dài hạn, tài sản ngắn hạn, đầu tư tài chính vào công ty con/liên kết); và nơi hình thành nguồn vốn (nguồn vốn bên trong gồm khấu hao, lợi nhuận giữ lại; nguồn vốn bên ngoài gồm vay nợ, cổ phần, tín dụng thương mại).
  • Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn: Phân tích ưu và nhược điểm của các phương pháp đánh giá tài chính truyền thống, phương pháp DuPont, phương pháp phi tài chính (công suất cảng, vòng quay tàu) và các mô hình biên hiệu quả kỹ thuật (DEA, SFA). Luận án lập luận rằng DEA và SFA không phù hợp với dữ liệu hợp nhất của một tổng công ty hoạt động đa ngành do sự thiếu đồng nhất về công nghệ giữa ba lĩnh vực kinh doanh.
  • Phân tích năm nhóm yếu tố ảnh hưởng nội bộ: Chương 1 luận giải chi tiết cơ chế tác động của cơ cấu vốn, quy mô vốn, trình độ quản lý vốn, công nghệ quản lý vốn và cơ chế quản lý vốn. Đồng thời, chương làm rõ các yếu tố khách quan và đặc thù ngành hàng hải tác động đến hiệu quả sử dụng vốn, bao gồm biến động giá cước quốc tế, biến động giá nhiên liệu, lãi suất, tỷ giá và các ràng buộc về bảo toàn vốn nhà nước.

CHƯƠNG 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thiết kế nghiên cứu từ tiếp cận hệ thống đến tiếp cận kết hợp định tính và định lượng:

  • Thiết kế khung phân tích: Xây dựng khung phân tích kết nối 5 nhóm yếu tố nội bộ với kết quả hiệu quả sử dụng vốn.
  • Hệ thống thang đo: Thiết lập thang đo cảm nhận (Bảng 2.1) đối với các biến quản trị nội bộ.
  • Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu:
    • Nguồn thứ cấp: Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán của VIMC giai đoạn 2020–2024.
    • Nguồn sơ cấp: Quy trình khảo sát 246 nhân sự tài chính và quản lý từ tháng 01 đến tháng 03/2025.
    • Thiết kế quy trình phân tích: Kiểm định Cronbach's Alpha $\rightarrow$ Phân tích EFA $\rightarrow$ Hồi quy tuyến tính OLS $\rightarrow$ Kiểm định các giả định của mô hình hồi quy (phần dư chuẩn hóa qua Hình 3.1, Hình 3.2, Hình 3.3). Song song đó là quy trình bóc tách các chỉ số tài chính theo mô hình DuPont.

CHƯƠNG 3: Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn tại Tổng công ty Hàng hải Việt Nam

Chương 3 là chương thực nghiệm trọng tâm của luận án, tập trung vào:

  • Khái quát VIMC: Lịch sử hình thành, quá trình cổ phần hóa từ năm 2020, mô hình tổ chức công ty mẹ – công ty con (Sơ đồ 3.1) và ba lĩnh vực hoạt động cốt lõi.
  • Thực trạng quy mô và cơ cấu vốn VIMC (2020–2024): Tổng hợp số liệu vốn tổng hợp (Bảng 3.1), phân tích biến động vốn lưu động và vốn cố định (Biểu đồ 3.1) và cơ cấu vốn đầu tư (Biểu đồ 3.2).
  • Phân tích hiệu quả sử dụng vốn qua số liệu tài chính:
    • Hiệu quả tổng hợp sử dụng vốn VIMC (Bảng 3.2).
    • Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (Bảng 3.3).
    • Hiệu quả sử dụng vốn cố định (Bảng 3.4).
    • Phân tích hiệu quả sử dụng vốn qua mô hình DuPont (Bảng 3.5 và Bảng 3.6), bóc tách mức độ đóng góp của biên lợi nhuận thuần, vòng quay tài sản và đòn bẩy tài chính đến biến động ROE thực tế trong 5 năm.
  • Kết quả phân tích mô hình định lượng khảo sát cảm nhận:
    • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu 246 đối tượng khảo sát (Bảng 3.7).
    • Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha cho các thang đo (Bảng 3.8).
    • Kết quả kiểm định KMO và kiểm định Bartlett (Bảng 3.9).
    • Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA và ma trận xoay (Bảng 3.10).
    • Bảng mô hình tóm tắt kiểm tra độ phù hợp ($R^2$, điều chỉnh) của mô hình (Bảng 3.11).
    • Kết quả phân tích hồi quy ANOVA (Bảng 3.12) và bảng trọng số phân tích hồi quy bội (Bảng 3.13).
    • Kiểm tra vi phạm giả định phân phối chuẩn của phần dư qua biểu đồ tần số (Hình 3.1), đồ thị phân phối chuẩn (Hình 3.2) và đồ thị phân bố ngẫu nhiên (Hình 3.3).
  • Thảo luận và đối chiếu kết quả: Phân tích chi tiết mức độ tác động của 5 yếu tố: trình độ quản lý vốn, cơ cấu vốn, cơ chế quản lý vốn, công nghệ quản lý vốn, quy mô vốn; sau đó đối chiếu kết quả hồi quy khảo sát cảm nhận với biến động tài chính thực tế của VIMC để rút ra các kết luận khách quan.

CHƯƠNG 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của Tổng công ty Hàng hải Việt Nam

Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp xuất phát từ kết quả phân tích thực trạng:

  • Mục tiêu và định hướng phát triển: Đánh giá bối cảnh ngành, mục tiêu kinh doanh đến năm 2030 gắn liền với yêu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của VIMC.
  • Hệ thống giải pháp quản trị nội bộ:
    • Nâng cao trình độ của đội ngũ cán bộ quản lý vốn (dự báo, lập kế hoạch, kiểm soát công nợ).
    • Tối ưu hóa cơ cấu vốn (cân đối kỳ hạn nợ vay cho đầu tư tàu và hạ tầng cảng, kiểm soát hệ số đòn bẩy tài chính).
    • Hoàn thiện cơ chế quản lý vốn (phân cấp thẩm quyền, kiểm soát người đại diện vốn tại công ty con, cơ chế giải trình).
    • Đổi mới công nghệ quản lý vốn (triển khai ERP thống nhất, tích hợp dữ liệu tài chính toàn Tổng công ty).
    • Cải thiện quy mô vốn (tập trung vốn cho các dự án trọng điểm, thoái vốn khỏi các tài sản khai thác kém hiệu quả).
    • Quản trị rủi ro biến động giá nhiên liệu và thị trường cước vận tải biển.
  • Lộ trình ưu tiên và phân bổ giải pháp: Xây dựng lộ trình ưu tiên giải pháp theo từng khối hoạt động riêng biệt: khối vận tải biển, khối khai thác cảng biển và khối dịch vụ logistics.
  • Kiến nghị thể chế: Đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ và các cơ quan đại diện chủ sở hữu nhà nước nhằm tháo gỡ rào cản về cơ chế phân cấp đầu tư, thanh lý tài sản và bảo toàn vốn nhà nước.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa các quan điểm lý thuyết tài chính hiện đại (cơ cấu vốn, trật tự phân hạng, chi phí giao dịch, lý thuyết đại diện, lý thuyết thể chế và hệ thống thông tin) để xây dựng khung phân tích 5 nhóm yếu tố nội bộ chi phối hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp hàng hải.
  2. Làm rõ sự phân định mang tính học thuật giữa hai lớp dữ liệu: hiệu quả tài chính khách quan đo lường từ số liệu kế toán quá khứ và đánh giá cảm nhận của nhân sự quản lý về các điều kiện quản trị nội bộ, từ đó xác lập nguyên tắc không đồng nhất hồi quy cảm nhận với biến động thực tế của ROA hay ROE.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và phương pháp

  1. Ghép nối thành công chuỗi dữ liệu báo cáo tài chính hợp nhất 5 năm (2020–2024) của VIMC giai đoạn sau cổ phần hóa với bộ dữ liệu khảo sát 246 cán bộ quản lý tài chính thu thập đầu năm 2025.
  2. Vận dụng mô hình DuPont để bóc tách các nhân tố dẫn dắt ROE của VIMC trong môi trường thị trường hàng hải biến động mạnh; đồng thời kiểm định các thang đo quản trị nội bộ qua Cronbach’s Alpha, EFA và hồi quy đa biến OLS.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp chuyên biệt hóa theo đặc thù của 3 khối kinh doanh cốt lõi (vận tải biển, cảng biển, logistics) và lộ trình thực thi đến năm 2030, hỗ trợ trực tiếp cho VIMC trong công tác quản trị tài chính doanh nghiệp.

Các kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Nhóm giải pháp nội bộ: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng thẩm định dự án và dự báo dòng tiền cho nhân sự tài chính; cơ cấu lại thời hạn các khoản nợ vay phù hợp với tuổi thọ kinh tế của tàu biển và cầu cảng; chuẩn hóa quy trình phân cấp và báo cáo kiểm soát vốn; đầu tư hệ thống ERP liên thông dữ liệu giữa công ty mẹ và đơn vị thành viên; xây dựng công cụ tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro giá nhiên liệu.
  • Nhóm kiến nghị chính sách: Kiến nghị Chính phủ và các bộ ngành liên quan hoàn thiện hành lang pháp lý về quyền tự chủ đầu tư, mua bán và thanh lý tàu biển của doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối; ban hành cơ chế linh hoạt trong việc đánh giá bảo toàn vốn nhà nước theo chu kỳ dài hạn của ngành hàng hải thay vì đánh giá cứng nhắc theo từng năm tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Thiết kế khảo sát thực hiện vào đầu năm 2025 mang tính chất hồi cứu (retrospective) giai đoạn 2020–2024, do đó kết quả đánh giá có thể chịu ảnh hưởng từ sai lệch ghi nhớ (recall bias) hoặc tâm lý và thông tin tại thời điểm trả lời phiếu hỏi.
    • Kết quả phân tích hồi quy OLS chỉ phản ánh mức độ liên hệ thống kê giữa các nhân tố quản trị với nhận thức/cảm nhận của người được khảo sát, không mang ý nghĩa tác động nhân quả số học trực tiếp lên các chỉ tiêu ROA, ROI hay ROE.
    • Luận án chưa lượng hóa được các tác động động theo chuỗi thời gian, chưa kiểm định các mối quan hệ phi tuyến, quan hệ trung gian, biến điều tiết hoặc phân tích cấu trúc đa cấp giữa công ty mẹ và các công ty con do giới hạn về kích thước mẫu dữ liệu bảng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng mẫu nghiên cứu dạng dữ liệu bảng (panel data) chi tiết của toàn bộ các công ty con trong hệ sinh thái VIMC qua nhiều năm.
    • Áp dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) hoặc mô hình đa cấp (multilevel modeling) để kiểm định các biến trung gian và biến điều tiết tác động đến hiệu quả tài chính.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp kết hợp phân tích tài chính (DuPont) với mô hình hóa dữ liệu khảo sát (Cronbach’s Alpha, EFA, OLS) trong nghiên cứu quản trị tài chính tại các tổng công ty nhà nước hoạt động đa ngành.
  • Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo: Bổ sung trường hợp nghiên cứu thực tiễn (case study) về quản trị vốn của doanh nghiệp ngành hàng hải sau cổ phần hóa trong các học phần Quản trị tài chính doanh nghiệp và Quản trị chiến lược.
  • Đối với Tổng công ty Hàng hải Việt Nam và các doanh nghiệp ngành hàng hải: Cung cấp cơ sở khoa học để ban điều hành rà soát danh mục tài sản, tái cơ cấu nguồn tài trợ, hoàn thiện cơ chế phân quyền tài chính và định hướng đầu tư hệ thống công nghệ thông tin phục vụ quản trị dòng tiền.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ việc hoàn thiện cơ chế quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp, hỗ trợ xây dựng các chính sách tháo gỡ khó khăn về thủ tục đầu tư và thanh lý tài sản chuyên dùng ngành hàng hải.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định các nhóm yếu tố nội bộ nào ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn của VIMC?

Luận án xác định 5 nhóm yếu tố nội bộ bao gồm: (1) Cơ cấu vốn; (2) Quy mô vốn; (3) Trình độ quản lý vốn; (4) Công nghệ quản lý vốn; và (5) Cơ chế quản lý vốn. Năm nhóm yếu tố này đại diện cho cả điều kiện tài chính lượng hóa được và năng lực tổ chức, điều hành, giám sát nội bộ của doanh nghiệp.

2. Quy mô mẫu khảo sát và đối tượng điều tra thực tế của luận án là gì?

Mẫu khảo sát chính thức của luận án gồm 246 người, là các cán bộ quản lý, cán bộ phụ trách điều hành tài chính và nhân sự kế toán - tài chính tại Tổng công ty Hàng hải Việt Nam và các đơn vị thành viên. Cuộc điều tra được tiến hành từ tháng 01 đến tháng 03 năm 2025 nhằm hồi cứu và đánh giá các điều kiện quản trị nội bộ trong giai đoạn 2020–2024.

3. Phương pháp phân tích tài chính cụ thể nào được sử dụng để phân tích biến động ROE của VIMC?

Luận án sử dụng mô hình phân tích liên hoàn DuPont. Phương pháp này phân rã tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thành tích số của ba chỉ tiêu thành phần: Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu (ROS), Vòng quay tổng tài sản, và Hệ số đòn bẩy tài chính (Tổng tài sản bình quân / Vốn chủ sở hữu bình quân).

4. Luận án phân định hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả vốn theo các khối hoạt động nào?

Hệ thống giải pháp của luận án được xây dựng chuyên biệt và xác định lộ trình ưu tiên cho ba khối hoạt động cốt lõi của VIMC: khối vận tải biển (tập trung vào tuổi tàu, cơ cấu đội tàu, quản trị rủi ro cước và giá nhiên liệu); khối khai thác cảng biển (tập trung vào hiệu suất cầu bến, năng suất thiết bị và vốn đầu tư dài hạn); và khối dịch vụ logistics (tập trung vào vòng quay vốn lưu động và quản trị công nợ).

5. Vì sao kết quả hồi quy từ dữ liệu khảo sát không được dùng để khẳng định tác động trực tiếp lên ROA hay ROE?

Dữ liệu khảo sát phản ánh nhận thức và cảm nhận chủ quan của cán bộ điều hành về các điều kiện quản trị nội bộ, trong khi ROA và ROE là các chỉ tiêu kế toán khách quan phản ánh kết quả kinh doanh đã hình thành trong quá khứ. Luận án sử dụng hai nguồn dữ liệu để bổ sung góc nhìn giải thích, đối chiếu kiểm chứng lẫn nhau, không gộp định lượng trực tiếp để tránh ngụy biện về mối quan hệ nhân quả.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Hương đã giải quyết vấn đề hiệu quả sử dụng vốn tại Tổng công ty Hàng hải Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần giai đoạn 2020–2024. Bằng cách thiết lập khung phân tích 5 nhóm yếu tố nội bộ và phối hợp phương pháp phân tích tài chính DuPont với mô hình hồi quy dữ liệu khảo sát 246 nhân sự, công trình đã làm rõ các nguyên nhân chi phối khả năng sinh lời và luân chuyển vốn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để VIMC tối ưu hóa cơ cấu vốn, chuẩn hóa dữ liệu quản trị, phân cấp kiểm soát và xây dựng lộ trình giải pháp chuyên biệt cho từng khối vận tải biển, khai thác cảng và dịch vụ logistics đến năm 2030.