Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Du lịch nông nghiệp là mô hình kết hợp hoạt động sản xuất nông nghiệp với dịch vụ du lịch, khai thác các giá trị cảnh quan, văn hóa bản địa, quy trình canh tác, chế biến và tiêu thụ nông sản để tạo ra sản phẩm trải nghiệm cho du khách. Trên thế giới, mô hình này đã phát triển lâu năm tại các quốc gia như Hoa Kỳ (mỗi năm người dân chi khoảng 800 triệu USD cho du lịch nông trại), Đài Loan, Trung Quốc (năm 2010 tỉnh Hải Nam phát triển 133 dự án du lịch nông nghiệp, giải quyết 14,5 nghìn việc làm, doanh thu trên 132 triệu Nhân dân tệ) và Nhật Bản (năm 2018 tiêu dùng của khách quốc tế tại nông thôn đạt 1.036 nghìn tỷ Yên, tương đương 9,67 tỷ USD). Tại Việt Nam, du lịch nông nghiệp gắn với sinh thái nông thôn được xác định là một trong năm nhóm sản phẩm chủ đạo theo định hướng phát triển du lịch từ năm 2018, đồng thời là chủ trương trọng tâm gắn với Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
Tỉnh Thái Nguyên sở hữu nhiều danh lam thắng cảnh và vùng chè đặc sản nổi tiếng như Tân Cương (thành phố Thái Nguyên), La Bằng, Hoàng Nông (huyện Đại Từ), cùng các khu du lịch trải nghiệm như Hoàng Nông Farm. Mặc dù bước đầu tạo sinh kế mới và đa dạng hóa thu nhập cho người dân, mô hình du lịch nông nghiệp tại địa phương vẫn mang tính thử nghiệm, quy mô nhỏ lẻ, sản phẩm OCOP chủ yếu ở dạng sơ chế, liên kết chuỗi giá trị chưa chặt chẽ và nguồn thu từ du lịch nông nghiệp chưa thực sự trở thành nguồn thu nhập bền vững cho phần lớn các hộ sản xuất.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập từ hoạt động du lịch nông nghiệp của người dân tại tỉnh Thái Nguyên, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao thu nhập cho các hộ dân và hợp tác xã.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (4 nhiệm vụ):
- Tổng quan tài liệu, xây dựng cơ sở lý luận và khung phân tích về các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập từ du lịch nông nghiệp.
- Xây dựng các giả thuyết nghiên cứu kế thừa từ các công trình khoa học trong và ngoài nước.
- Mô hình hóa và phân tích định lượng mức độ tác động của các nhân tố đến thu nhập từ du lịch nông nghiệp tại Thái Nguyên.
- Đề xuất các khuyến nghị, hàm ý chính sách cho cơ quan chức năng và doanh nghiệp nhằm cải thiện thu nhập từ mô hình này.
Câu hỏi nghiên cứu (5 câu hỏi):
- Lý thuyết nào phù hợp để nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập từ hoạt động du lịch nông nghiệp?
- Thực trạng thu nhập từ du lịch nông nghiệp tại tỉnh Thái Nguyên diễn ra như thế nào?
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến thu nhập từ hoạt động du lịch nông nghiệp tại Thái Nguyên?
- Mức độ tác động của từng nhân tố đến thu nhập từ du lịch nông nghiệp tại địa phương ra sao?
- Những giải pháp nào chính quyền và doanh nghiệp có thể triển khai để cải thiện và nâng cao thu nhập cho người dân?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập từ hoạt động du lịch nông nghiệp tại tỉnh Thái Nguyên.
- Đối tượng khảo sát: Các hộ nông dân và các hợp tác xã trực tiếp tham gia cung ứng dịch vụ du lịch nông nghiệp (tiếp cận từ phía cung).
- Phạm vi không gian: 3 khu vực mẫu trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, bao gồm: (1) Khu vực phát triển kinh doanh gắn với sản phẩm OCOP; (2) Khu vực phát triển du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng; (3) Khu vực có địa danh nổi tiếng thu hút khách du lịch.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực trạng giai đoạn 2019–2022; dữ liệu khảo sát thực tế thu thập từ ngày 23/11/2022 đến ngày 20/12/2022.
- Phạm vi khoa học: Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) để lượng hóa các mối quan hệ tác động.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về du lịch nông nghiệp từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước (Recharb Buck; Phạm Trung Lương, 2002; Henry, 2015; Awan & cs, 2016; David Lamie & cs, 2020; Sasu & Epuran, 2016; Zoto & cs, 2013). Để làm rõ ranh giới nghiên cứu, tác giả phân định ba loại hình du lịch nông thôn, du lịch nông nghiệp và du lịch sinh thái:
| Tiêu chí |
Du lịch nông thôn |
Du lịch nông nghiệp |
Du lịch sinh thái |
| Không gian / Hoạt động |
Diễn ra tại toàn bộ các vùng hoặc cộng đồng nông thôn. |
Gắn liền trực tiếp với hoạt động sản xuất, canh tác nông nghiệp. |
Dựa vào môi trường tự nhiên, quan sát và thưởng ngoạn hệ sinh thái tự nhiên. |
| Chủ thể cung ứng |
Các cơ sở nhỏ thuộc sở hữu gia đình tại địa phương. |
Trang trại hoặc hộ gia đình nông dân (thu nhập phụ). |
Các doanh nghiệp nhỏ, tổ chức quản lý điểm đến địa phương. |
| Nội dung trải nghiệm |
Khám phá tập quán, cảnh quan tự nhiên, văn hóa, ẩm thực làng quê. |
Tham gia trải nghiệm, giáo dục về lối sống và quy trình nông nghiệp. |
Giáo dục ý thức bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và di sản văn hóa. |
| Đối tượng du khách |
Người yêu thiên nhiên, thích tìm hiểu cuộc sống nông thôn. |
Khách quan tâm đến nông nghiệp, thủ công, nông sản và văn hóa dân gian. |
Khách quan tâm đến du lịch bền vững, du lịch chậm, trải nghiệm sinh thái cao cấp. |
Khung mô hình và các giả thuyết nghiên cứu:
Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm nhân tố tác động đến thu nhập từ hoạt động du lịch nông nghiệp thông qua 7 giả thuyết:
- Giả thuyết H1: Đặc điểm cá nhân của nhà khai thác (độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, kinh nghiệm) ảnh hưởng tích cực đến thu nhập (kế thừa từ Barbieri & Mshenga, 2008; Lucha & cs, 2016; Weiss, 1999).
- Giả thuyết H2: Động lực cá nhân (kỳ vọng thu nhập, tạo việc làm, sở thích, tăng trưởng kinh tế, nâng cao nhận thức, quảng bá sản phẩm) ảnh hưởng tích cực đến thu nhập (Lucha & cs, 2016; McGehee & cs, 2007; Sharpley & Vass, 2006).
- Giả thuyết H3: Nguồn lực phục vụ du lịch (lao động gia đình, nguồn vốn tài chính, tài nguyên thiên nhiên, cơ sở hạ tầng) ảnh hưởng tích cực đến thu nhập (Giaccio & cs, 2017; Mastronardi & cs, 2017; Evans & Ilbery, 1989).
- Giả thuyết H4: Quy mô và vị trí hoạt động (mô hình kinh doanh, quy mô diện tích, quy mô sản xuất nông nghiệp, vị trí gần danh lam thắng cảnh) ảnh hưởng tích cực đến thu nhập (Lucha & cs, 2016; Brown & Reeder, 2007; Bagi & Reeder, 2012a).
- Giả thuyết H5: Quy trình vận hành và quản lý (đa dạng hóa hoạt động trải nghiệm, số lượng cơ sở liên kết, kết hợp bán nông sản, năng lực điều hành) ảnh hưởng tích cực đến thu nhập (Komppula & Reijonen, 2006; Milone & Ventura, 2015; Barbieri & Mshenga, 2008).
- Giả thuyết H6: Đào tạo nhân lực và truyền thông tiếp thị (tập huấn kỹ năng, quảng bá qua mạng xã hội, tiếp thị đa kênh) ảnh hưởng tích cực đến thu nhập (Mahoney & Barbieri, 2007; Dhungana, 2022; Ingrassia & cs, 2022; Bruch & Holland, 2004).
- Giả thuyết H7: Chính sách hỗ trợ từ chính quyền (chính sách vốn, quy hoạch, hỗ trợ kỹ thuật, xúc tiến thương mại) ảnh hưởng tích cực đến thu nhập (Giaccio & cs, 2017; Galluzzo, 2016; Kachniewska, 2015).
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:
- Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý") với các biến quan sát mã hóa theo từng nhóm (DD1–DD4, DL1–DL6, NL1–NL4, QM1–QM4, VHQL1–VHQL4, DTTT1...).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Áp dụng quy trình phân tích định lượng qua phần mềm SmartPLS 4, bao gồm: kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha, độ tin cậy tổng hợp CR), phân tích nhân tố khám phá/khẳng định, đánh giá tính phân biệt qua chỉ số Heterotrait-Monotrait ratio (HTMT), đánh giá hệ số xác định ($R^2$ và $R^2$ hiệu chỉnh) và kỹ thuật Bootstrapping để kiểm định ý nghĩa thống kê của các giả thuyết trong mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập từ du lịch nông nghiệp tại Thái Nguyên
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về du lịch nông nghiệp, thu nhập nông hộ và phương pháp mô hình hóa. Các nghiên cứu quốc tế của Madhu Bala (2020), Santeramo & cs (2017), Bazrafshan & Samani (2019), Allali (2009), Kilometrov (2017), Baskauskas & cs (2015) chỉ ra vai trò của thể chế, hạ tầng, vốn con người và các yếu tố kinh tế vĩ mô đối với sự phát triển du lịch nông thôn. Về khía cạnh thu nhập, các tác giả Schilling & cs (2012, 2014), Barbieri & Mshenga (2008), Tew & Barbieri (2012), Sultan Ali Adil & cs (2004) khẳng định du lịch nông nghiệp giúp đa dạng hóa nguồn thu, giảm rủi ro mùa vụ nông nghiệp, song chịu tác động bởi năng lực quản trị và đặc điểm nông hộ.
Về mặt ứng dụng phương pháp SEM trong du lịch, chương tổng thuật các nghiên cứu của Ibrahim & cs (2022), Zhao & cs (2022), Liang Tang & cs (2019), Đặng Kinh Bắc & Đặng Văn Bào (2020), cùng nghiên cứu trước đó của chính tác giả vào đầu năm 2022 (ứng dụng thuyết khuếch tán đổi mới DOI, SEM và Machine Learning tại Thái Nguyên). Từ đó, chương 1 xác lập khoảng trống nghiên cứu: phần lớn công trình trước đây tập trung ở các nước phát triển hoặc đánh giá ý định tham gia của du khách, thiếu các phân tích định lượng chuyên sâu về các nhân tố quyết định thu nhập thực tế của bên cung ứng tại các địa bàn nông thôn miền núi Việt Nam. Chương này cũng phân tích vai trò của du lịch nông nghiệp trên ba trụ cột: kinh tế (tăng thu nhập, tiêu thụ nông sản tại chỗ), xã hội (tạo việc làm, giữ gìn bản sắc), và môi trường (bảo tồn sinh thái).
Chương 2: Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày quy trình nghiên cứu logic 3 giai đoạn: Xác định nhiệm vụ nghiên cứu -> Lựa chọn phương pháp, xây dựng mô hình và thang đo -> Thu thập dữ liệu và phân tích kết quả. Tác giả vận dụng các nghiên cứu nền tảng để thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm 7 nhóm biến độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc (thu nhập). Phương pháp chọn mẫu phi xác suất được triển khai tại 3 tiểu vùng đại diện trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên (vùng OCOP, vùng sinh thái nghỉ dưỡng, vùng có địa danh du lịch). Chương này thiết lập chi tiết quy trình xử lý dữ liệu định lượng trên phần mềm SmartPLS 4, xác định các tiêu chuẩn kiểm định mô hình đo lường (độ hội tụ, độ tin cậy, giá trị phân biệt) và mô hình cấu trúc (hệ số đường dẫn path coefficient, giá trị p-value từ Bootstrapping).
Chương 3: Kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập từ hoạt động du lịch nông nghiệp tỉnh Thái Nguyên
Chương 3 khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và hiện trạng phát triển du lịch nông nghiệp tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2019–2022, đặc biệt là các mô hình làng nghề chè Tân Cương, các hợp tác xã nông nghiệp kết hợp du lịch trải nghiệm tại huyện Đại Từ (La Bằng, Hoàng Nông). Tiếp đó, chương trình bày chi tiết kết quả chạy mô hình PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4:
- Thống kê mô tả mẫu dữ liệu khảo sát từ các hộ và hợp tác xã.
- Kết quả kiểm định thang đo: các chỉ số Cronbach's Alpha và độ tin cậy tổng hợp đạt ngưỡng yêu cầu, khẳng định tính nhất quán nội tại của dữ liệu.
- Đánh giá giá trị phân biệt thông qua chỉ số HTMT (Heterotrait-Monotrait ratio) và tính hợp lệ của mô hình đo lường.
- Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính: tổng kết giá trị $R^2$, $R^2$ Adjusted thể hiện mức độ giải thích của 7 biến độc lập đối với biến phụ thuộc thu nhập từ du lịch nông nghiệp.
- Kết quả Bootstrapping và thảo luận kiểm định các giả thuyết H1 đến H7, xác định rõ chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố (Đặc điểm cá nhân, Động lực cá nhân, Nguồn lực, Quy mô - vị trí, Vận hành - quản lý, Đào tạo - tiếp thị, Chính sách hỗ trợ) đến thu nhập thực tế của người dân.
Chương 4: Thảo luận và hàm ý chính sách góp phần cải thiện và nâng cao thu nhập từ du lịch nông nghiệp tỉnh Thái Nguyên
Trên cơ sở các kết quả định lượng thu được ở Chương 3 kết hợp với thực trạng khảo sát thực tế, Chương 4 đưa ra các thảo luận chuyên sâu và đề xuất các nhóm hàm ý chính sách nhằm nâng cao thu nhập cho người dân địa phương. Các chính sách được cấu trúc cụ thể theo từng phân vùng không gian phát triển:
- Đối với vùng phát triển kinh tế theo hướng kinh doanh các sản phẩm OCOP: Tập trung chuẩn hóa quy trình chế biến sâu, nâng cao chất lượng bao bì, xây dựng chuỗi liên kết giữa hợp tác xã sản xuất chè và các đơn vị lữ hành, kết hợp không gian thưởng trà và trải nghiệm thu hái nông sản tại chỗ.
- Đối với vùng phát triển du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng: Nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông, đầu tư dịch vụ lưu trú (homestay, farmstay) đạt chuẩn vệ sinh môi trường, giữ gìn cảnh quan tự nhiên và đào tạo kỹ năng đón tiếp khách cho các hộ gia đình.
- Đối với vùng có những địa danh nổi tiếng thu hút khách du lịch: Tận dụng lưu lượng khách sẵn có để đa dạng hóa các dịch vụ bổ trợ, tăng cường liên kết giữa các điểm tham quan với các trang trại nông nghiệp lân cận, đồng thời đẩy mạnh xúc tiến quảng bá qua các kênh truyền thông số.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Khóa luận đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM phản ánh tác động của 7 nhóm nhân tố (Đặc điểm cá nhân, Động lực cá nhân, Nguồn lực, Quy mô và vị trí, Quy trình vận hành và quản lý, Đào tạo nhân lực và truyền thông tiếp thị, Chính sách hỗ trợ) đối với thu nhập từ du lịch nông nghiệp tại Thái Nguyên.
- Dữ liệu định lượng từ khảo sát thực tế (thực hiện từ 23/11/2022 đến 20/12/2022) và mô hình hóa trên SmartPLS 4 chứng minh tính tin cậy và giá trị phân biệt của các thang đo; xác lập mức độ giải thích của mô hình thông qua các hệ số $R^2$ và kết quả kiểm định các giả thuyết qua kỹ thuật Bootstrapping.
- Xác định rõ hiện trạng du lịch nông nghiệp tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2019–2022 còn ở giai đoạn đầu, sản phẩm OCOP chủ yếu sơ chế, liên kết chuỗi chưa đồng bộ, làm cơ sở thực tiễn cho các giải pháp can thiệp.
Đóng góp về mặt khoa học:
- Bổ sung và mở rộng khung phân tích định lượng ứng dụng mô hình PLS-SEM trong lĩnh vực kinh tế nông nghiệp - du lịch tại Việt Nam, đặc biệt là cách tiếp cận đánh giá thu nhập từ phía cung ứng (hộ nông dân, hợp tác xã).
- Hệ thống hóa hệ thống thang đo gồm 7 nhóm nhân tố kế thừa có chọn lọc từ các nghiên cứu quốc tế, thích ứng với bối cảnh kinh tế hộ và hợp tác xã tại vùng trung du miền núi phía Bắc.
- Cung cấp nguồn số liệu khảo sát thực nghiệm có độ tin cậy cao, đóng góp tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về kinh tế phát triển và du lịch nông thôn.
Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Cung cấp căn cứ khoa học cho chính quyền tỉnh Thái Nguyên và các cơ quan quản lý trong việc hoạch định chính sách phát triển du lịch nông nghiệp gắn với Chương trình xây dựng nông thôn mới và Đề án Mỗi xã một sản phẩm (OCOP).
- Định hướng giải pháp cho các hộ nông dân và hợp tác xã trong việc tối ưu hóa nguồn lực gia đình, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, nâng cao kỹ năng tiếp thị số và liên kết vùng để gia tăng thu nhập bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi khảo sát tập trung tại một số khu vực mẫu của tỉnh Thái Nguyên trong khoảng thời gian ngắn (từ 23/11/2022 đến 20/12/2022), do đó cỡ mẫu và tính đại diện không gian có thể chưa bao quát toàn bộ các mô hình nông nghiệp khác nhau trên địa bàn tỉnh.
- Nghiên cứu tiếp cận thuần túy từ phía người cung cấp dịch vụ (hộ nông dân, hợp tác xã), chưa kết hợp phân tích đồng thời dữ liệu hành vi, mức chi tiêu và sự hài lòng từ phía du khách (bên cầu).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô khảo sát trên địa bàn toàn tỉnh và đối sánh liên tỉnh với các vùng trung du miền núi lân cận.
- Kết hợp phân tích đa chiều giữa bên cung (nông hộ) và bên cầu (khách du lịch) để đánh giá toàn diện chuỗi giá trị du lịch nông nghiệp.
- Sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian để theo dõi biến động thu nhập theo mùa vụ nông nghiệp và chu kỳ du lịch.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kinh tế phát triển, Kinh tế nông nghiệp, Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành.
- Các nhà nghiên cứu quan tâm đến việc ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM) và phần mềm SmartPLS 4 trong nghiên cứu kinh tế hộ và phát triển nông thôn.
- Cán bộ quản lý nhà nước tại Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thái Nguyên và các địa phương tương đồng.
- Nội dung giá trị nhất:
- Hệ thống bảng hỏi và bộ thang đo 7 nhóm nhân tố đo lường thu nhập từ du lịch nông nghiệp (Bảng 2.1).
- Khung chính sách phân loại theo 3 tiểu vùng đặc thù (vùng OCOP, vùng sinh thái nghỉ dưỡng, vùng danh lam thắng cảnh) tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận tiếp cận khảo sát từ đối tượng nào và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu khảo sát trực tiếp từ phía người cung cấp dịch vụ, bao gồm các hộ nông dân và các hợp tác xã tham gia mô hình du lịch nông nghiệp tại 3 khu vực mẫu trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Thời gian khảo sát thực địa diễn ra từ ngày 23/11/2022 đến ngày 20/12/2022 (trong giai đoạn nghiên cứu tổng thể 2019–2022).
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố nào?
Mô hình gồm 7 nhóm nhân tố tác động độc lập: (1) Đặc điểm cá nhân của nhà khai thác (DD); (2) Động lực cá nhân (DL); (3) Nguồn lực hoạt động (NL); (4) Quy mô và vị trí hoạt động (QM); (5) Quy trình vận hành và quản lý (VHQL); (6) Đào tạo nhân lực và truyền thông tiếp thị (DTTT); (7) Chính sách hỗ trợ từ chính quyền (CSHT).
3. Tác giả phân biệt du lịch nông nghiệp với du lịch nông thôn và du lịch sinh thái dựa trên những điểm cốt lõi nào?
Theo Bảng 1.1 trong khóa luận, du lịch nông nghiệp có không gian gắn trực tiếp với nông trại hoặc hộ gia đình nông dân, hoạt động xoay quanh sản xuất và trải nghiệm nông nghiệp nhằm tạo nguồn thu phụ; trong khi du lịch nông thôn diễn ra trên toàn bộ địa bàn nông thôn nói chung, còn du lịch sinh thái tập trung chủ yếu vào việc quan sát, thưởng ngoạn và bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên.
4. Khóa luận sử dụng phương pháp và phần mềm định lượng nào để xử lý dữ liệu?
Nghiên cứu sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) được xử lý trên phần mềm SmartPLS 4, thông qua các bước kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha, CR), đánh giá chỉ số phân biệt HTMT, hệ số xác định $R^2$ và kỹ thuật Bootstrapping để kiểm định 7 giả thuyết nghiên cứu.
5. Hàm ý chính sách tại Chương 4 được phân chia theo những nhóm vùng không gian nào?
Chính sách được chia thành 3 nhóm tương ứng với 3 khu vực phát triển: (1) Vùng phát triển kinh tế theo hướng kinh doanh các sản phẩm OCOP; (2) Vùng phát triển du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng; (3) Vùng có những địa danh nổi tiếng thu hút khách du lịch.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hà My đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và lượng hóa thành công các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập từ du lịch nông nghiệp của người dân tỉnh Thái Nguyên bằng mô hình PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4. Kết quả nghiên cứu làm rõ vai trò của các nhóm nhân tố từ đặc điểm cá nhân, nguồn lực, quy mô đến chính sách hỗ trợ trong việc cải thiện thu nhập nông hộ giai đoạn 2019–2022. Các hàm ý chính sách đề xuất tại Chương 4 gắn liền với 3 tiểu vùng không gian phát triển thực tế, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác quản lý phát triển kinh tế nông thôn bền vững và chương trình OCOP tại địa phương.