Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu biến tính vật liệu ZIF-8 và các ứng dụng trong hóa học

Luận án tiến sĩ hóa học phân tích hóa học nghiên cứu biến tính vật liệu zif 8 và một số ứng dụng, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2017

169
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÍ HIỆU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs)

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về vật liệu ZIF 8

ZIF-8 (Zeolitic Imidazolate Framework-8) là một trong những vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs) được nghiên cứu rộng rãi nhờ cấu trúc xốp và tính chất hóa học ổn định. Vật liệu ZIF-8 được hình thành từ sự liên kết giữa ion kẽm (Zn²⁺) và ligand imidazole, tạo nên hệ thống mao quản với đường kính khoảng 11.4 Å. Cấu trúc ZIF-8 có khả năng chịu nhiệt tốt và độ bền hóa học cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong hóa học vật liệu. Nghiên cứu về tính chất ZIF-8 cho thấy vật liệu này có tiềm năng lớn trong việc hấp phụ khí, lưu trữ khí, và xúc tác hóa học.

1.1. Cấu trúc và tính chất của ZIF 8

Cấu trúc ZIF-8 được đặc trưng bởi hệ thống mao quản ba chiều, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hấp phụ khítách lọc khí. Tính chất ZIF-8 bao gồm độ bền nhiệt cao (lên đến 400°C) và khả năng chống lại sự phân hủy trong môi trường axit hoặc bazơ. Nhờ diện tích bề mặt lớn (khoảng 1000-1500 m²/g), vật liệu ZIF-8 được ứng dụng rộng rãi trong các quá trình xúc tác hóa họchóa học xanh. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ZIF-8 có thể được biến tính để cải thiện hiệu suất trong các ứng dụng cụ thể.

1.2. Phương pháp tổng hợp ZIF 8

ZIF-8 thường được tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt hoặc dung môi nhiệt. Quá trình tổng hợp bao gồm việc kết hợp muối kẽm (Zn(NO₃)₂) với ligand 2-methylimidazole trong dung môi như methanol hoặc nước. Nghiên cứu ZIF-8 cho thấy các thông số như nhiệt độ, thời gian phản ứng, và tỷ lệ mol giữa các chất phản ứng ảnh hưởng đáng kể đến hình thái và kích thước hạt của vật liệu. Việc kiểm soát các thông số này giúp tối ưu hóa tính chất ZIF-8 cho các ứng dụng cụ thể.

II. Biến tính vật liệu ZIF 8

Biến tính vật liệu ZIF-8 là quá trình cải thiện tính chất của vật liệu thông qua việc thay đổi cấu trúc hoặc thành phần hóa học. Vật liệu ZIF-8 có thể được biến tính bằng cách thêm các nguyên tố kim loại như sắt (Fe) hoặc niken (Ni) để tăng cường khả năng hấp phụ khíxúc tác hóa học. Nghiên cứu biến tính vật liệu ZIF-8 cho thấy các vật liệu biến tính như Fe-ZIF-8Ni-ZIF-8 có hiệu suất cao hơn trong việc hấp phụ CO₂ và CH₄ cũng như trong các phản ứng quang xúc tác.

2.1. Biến tính ZIF 8 bằng sắt Fe ZIF 8

Fe-ZIF-8 được tổng hợp bằng cách thêm ion sắt (Fe²⁺) vào quá trình tổng hợp ZIF-8. Vật liệu Fe-ZIF-8 có khả năng hấp phụ khí CO₂ và CH₄ cao hơn so với ZIF-8 nguyên bản. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng Fe-ZIF-8 có hoạt tính xúc tác quang cao trong việc phân hủy các phẩm nhuộm như Remazol Black B (RDB) dưới ánh sáng mặt trời. Ứng dụng ZIF-8 biến tính này mở ra tiềm năng lớn trong việc xử lý ô nhiễm môi trường.

2.2. Biến tính ZIF 8 bằng niken Ni ZIF 8

Ni-ZIF-8 được tạo ra bằng cách thêm ion niken (Ni²⁺) vào cấu trúc ZIF-8. Vật liệu Ni-ZIF-8 được sử dụng làm tiền chất để tổng hợp các vật liệu nano lưỡng oxide như p-NiO/n-ZnO. Nghiên cứu ZIF-8 biến tính cho thấy Ni-ZIF-8 có hoạt tính xúc tác quang cao trong việc phân hủy các hợp chất hữu cơ dưới ánh sáng UV. Ứng dụng hóa học của Ni-ZIF-8 bao gồm cả việc sử dụng trong các quá trình xúc tác và lưu trữ năng lượng.

III. Ứng dụng của vật liệu ZIF 8 trong hóa học

Vật liệu ZIF-8 có nhiều ứng dụng quan trọng trong hóa học vật liệu, đặc biệt là trong các lĩnh vực hấp phụ khí, lưu trữ khí, và xúc tác hóa học. Nghiên cứu ZIF-8 đã chứng minh hiệu quả của vật liệu này trong việc tách lọc khí CO₂ và CH₄, cũng như trong các phản ứng quang xúc tác phân hủy các hợp chất hữu cơ. Ứng dụng ZIF-8 còn được mở rộng sang lĩnh vực điện hóa, nơi vật liệu này được sử dụng để biến tính điện cực nhằm phát hiện các ion kim loại nặng như Pb(II).

3.1. Ứng dụng trong hấp phụ và lưu trữ khí

Vật liệu ZIF-8 được sử dụng rộng rãi trong việc hấp phụ khílưu trữ khí nhờ hệ thống mao quản lớn và diện tích bề mặt cao. Nghiên cứu ZIF-8 cho thấy vật liệu này có khả năng hấp phụ CO₂ và CH₄ hiệu quả, đặc biệt khi được biến tính bằng các nguyên tố kim loại như sắt hoặc niken. Ứng dụng ZIF-8 trong lĩnh vực này giúp giảm thiểu lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính và cải thiện hiệu quả của các quá trình tách lọc khí.

3.2. Ứng dụng trong xúc tác quang hóa

ZIF-8 và các vật liệu biến tính của nó như Fe-ZIF-8Ni-ZIF-8 có hoạt tính xúc tác quang cao trong việc phân hủy các hợp chất hữu cơ dưới ánh sáng UV hoặc ánh sáng mặt trời. Nghiên cứu ZIF-8 đã chứng minh hiệu quả của vật liệu này trong việc xử lý các phẩm nhuộm độc hại như Remazol Black B (RDB). Ứng dụng hóa học của ZIF-8 trong lĩnh vực xúc tác quang mở ra tiềm năng lớn trong việc phát triển các công nghệ xử lý ô nhiễm môi trường.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs) MOFs được cấu tạo từ hai thành phần chính: oxide kim loại và các cầu nối hữu cơ. Những tính chất của cầu nối đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành cấu trúc khung của MOFs.

Đồng thời, hình dạng của ion kim loại lại đóng vai trò quyết định đến kết cấu của MOFs sau khi tổng hợp [205]. Kim loại chuyển tiếp có nhiều Orbital hóa trị, trong đó có nhiều Orbital trống và có độ âm điện lớn hơn kim loại kiềm và kiềm thổ nên có khả năng nhận cặp electron vì thế khả năng tạo phức của các nguyên tố chuyển tiếp rất rộng và đa dạng. Nhiều ion kim loại chuyển tiếp có thể tạo phức hoặc tạo mạng lưới với các phối tử hữu cơ khác nhau. Ion kim loại và các oxide kim loại thường gặp là Zn(II), Co(II), Ni(II), Cu(II), Cd(II), Fe(II), Mg(II), Al(III), Mn(II),… và oxide kim loại thường dùng là ZnO4 [206].

Các cầu nối hữu cơ trong vật liệu MOFs giữ vai trò là cầu nối liên kết các SBU với nhau hình thành nên vật liệu MOFs với lượng lỗ xốp lớn. Cấu trúc của phối tử như loại nhóm chức, chiều dài liên kết, góc liên kết góp phần quan trọng quyết định hình thái và tính chất của vật liệu MOFs được tạo thành [205]. MOFs thường được tổng hợp theo phương pháp thủy nhiệt (hydrothermal) hoặc dung môi nhiệt (solvothermal). Sự đa dạng về cấu trúc phụ thuộc vào ion trung tâm và các phối tử sử dụng.

Do đó, từ những cầu nối hữu cơ và các ion kim loại khác nhau mà có thể tổng hợp ra nhiều loại vật liệu với nhiều ứng dụng khác nhau. Hơn thế nữa, việc điều chỉnh các tham số trong quá trình tổng hợp (nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng, dạng muối kim loại, dung môi hoặc pH của dung dịch phản ứng) cũng có ảnh hưởng đến sự hình thành hình thái cấu trúc tinh thể và tính chất của vật liệu [51]. MOFs được hình thành từ quá trình lắp ghép thông qua sự phối hợp của các phối tử hữu cơ với các trung tâm kim loại như ở Hình 1. SBUs (Secondary building units) là thuật ngữ “đơn vị cấu trúc cơ bản”, mô tả cấu trúc không gian hình học của các đơn vị được mở rộng trong cấu trúc vật liệu 3 như các nhóm kim loại, nhóm carboxylate.

Nhóm chức năng Ion kim loại Phối tử hữu cơ. Cách xây dựng khung MOFs chung [149] Cấu trúc bộ khung của vật liệu MOFs được vững chắc hơn nhờ các cầu nối carboxylate, do khả năng những cầu nối này có thể khóa các cation kim loại - oxygen - carbon với những điểm mở rộng (nguyên tử carbon trong nhóm carboxylate) xác định hình dạng hình học cho những đơn vị cấu trúc cơ bản SBUs. Năng lượng liên kết giữa các nguyên tử trong mỗi SBUs như liên kết C - O có năng lượng 372 kJ.mol-1 mỗi liên kết; liên kết C - C có năng lượng 358 kJ.mol-1 mỗi liên kết; liên kết Zn - O có năng lượng là 360 kJ.mol-1 cặp liên kết. Nhờ đó làm cho cấu trúc của SBUs có lực liên kết vững chắc [149], [206].

MOFs được tạo nên từ các SBU khác nhau sẽ có hình dạng và cấu trúc khác nhau. Bên cạnh đó, điều kiện tổng hợp như dung môi, nhiệt độ, ligand cũng ảnh hưởng tới cấu trúc hình học của MOFs. Do đó, người ta có thể dựa vào dạng hình học của các SBU để dự đoán được dạng hình học của cấu trúc MOFs tạo thành [35]. Trong suốt thập kỷ qua, MOFs được biết đến là vật liệu có nhiều tính chất đặc trưng với khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như: xúc tác, hấp phụ, dược phẩm, quang học, từ tính, quang hóa.

Đã có rất nhiều nghiên cứu về sự đa dạng trong cấu trúc của MOFs và xu hướng gần đây đã ngày càng đi sâu hơn vào những ứng dụng đầy tiềm năng của loại vật liệu này [130], [161]. Với tỷ trọng thấp (1-0,2 g/cm3), diện tích bề mặt riêng lớn nên MOFs là vật liệu lý tưởng cho việc lưu trữ và tách khí. Nhiều nghiên cứu đã được tiến hành trong phòng thí nghiệm chứng tỏ khả năng tách và lưu trữ khí (N2, Ar, CO2, CH4 và H2) của MOFs [35], [149]. Các nhà 4 khoa học môi trường đã nhanh chóng nắm bắt tính năng tuyệt vời này để dùng MOFs hấp phụ và loại bỏ CO2 ngay tại ống khói của các nhà máy điện, nhằm giảm khí thải môi trường.

Đối với nguồn khí đốt thiên nhiên, MOFs cũng là công cụ đắc lực giúp tách loại CO2, vốn làm giảm độ tinh khiết của nhiên liệu và gây hiệu ứng nhà kính. Các loại MOFs như IRMOF-1, IRMOF-3, IRMOF-6, IRMOF-11, MOF-2, MOF-74, MOF-177, MOF-505, Cu3-(BTC)2 và MOF-177 hấp phụ tốt khí CO2 [35]. Bên cạnh đó, MOFs với các nhóm chức khác nhau (-Br, -NH2, - OC3H7, -OC5H11, -C2H4, và -C4H4) được khảo sát cho lưu giữ CH4 [99], [130]. Liên quan đến lưu giữ hydro, các loại vật liệu MOFs như IRMOF-6, IRMOF-11, IRMOF-20, MOF-177, MOF-74, và HKUST-1 cũng đã được nghiên cứu [161], [149].

Hydro được xếp vào loại nhiên liệu vĩnh cửu, nên nhờ MOFs, con người đã tiến gần hơn đến một xã hội chủ động về năng lượng và giải quyết hàng loạt vấn đề về môi trường. Bên cạnh đó, MOFs có bề mặt riêng lớn cũng được nghiên cứu áp dụng làm chất xúc tác để làm tăng nhanh tốc độ cho các phản ứng hóa học trong những ứng dụng về sản xuất vật liệu và dược phẩm. Với cấu trúc tinh thể trật tự cao, kích thước lỗ xốp của MOFs có thể điều chỉnh cho phép nó xúc tác tốt trong một số phản ứng cụ thể. Vật liệu khung hữu cơ kim loại ZIF-8 ZIFs (Zeolit Imidazolate Frameworks) - một họ của các vật liệu khung hữu cơ - kim loại.

ZIFs được cấu tạo từ các ion kim loại chuyển tiếp phối trí tứ diện (ví dụ như Me = Fe, Co, Cu, Zn) liên kết với các cầu nối là imidazole theo cách tương tự Si và Al được nối với nhau qua cầu oxygen trong zeolite. Bản chất và kích thước của cầu nối hữu cơ dẫn đến việc ZIFs có cấu trúc tương đồng với zeolite nhưng mao quản lớn hơn zeolite tương ứng. Vật liệu ZIFs đang nổi lên như là một loại vật liệu mới có độ xốp cao, mà lại có được những ưu điểm nổi bật của cả hai vật liệu zeolite và MOFs [94], [97]. Cấu trúc ZIFs tạo thành nói chung là bền, một vài loại ZIFs ổn định nhiệt lên đến 400oC.

Chính vì thế ZIFs ngày càng được các nhà khoa học vật liệu nghiên cứu để mở ra những khả năng ứng dụng thực tiễn cao trong tương lai. Nghiên cứu gần đây cũng đã chỉ ra rằng ZIFs có hiện tượng "cửa mở": khi tương tác 5 với các phân tử hấp phụ, chúng trải qua sự thay đổi cấu trúc trong quá trình hấp phụ, bằng cách cho phép nhiều hơn các phân tử chất bị hấp phụ đi vào khung. Do các thành phần liên kết hữu cơ trong khung luân phiên để tạo ra các hiện tượng trên, bản chất của liên kết hữu cơ có ý nghĩa trọng yếu trong việc chọn lọc tính chất của vật liệu ZIFs phù hợp cho các ứng dụng đặc hiệu [19], [177]. Vật liệu ZIFs đã và đang được nghiên cứu, ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như chất xúc tác [124], [125], diệt khuẩn [52], cảm biến khí [60], chất hấp phụ [18], composite [124], màng phân tách [84], [184].

Đã có trên 20 loại vật liệu ZIFs được tổng hợp, như: ZIF-2, ZIF-3, ZIF-8, ZIF- 67, ZIF-69, ZIF-100,. Tất cả chúng đều có cấu trúc khung tứ diện mở với độ xốp rất lớn lên tới 1970 m2/g và đường kính mao quản lên tới 10 Å. Trong số đó ZIF-8 đang là loại vật liệu thu hút được sự chú ý hơn cả với tính ổn định hóa học và bền nhiệt cao [126], [148]. ZIF-8 được tạo thành từ nguyên tử Zn liên kết với 2- methylimidazolate (Hmim), tạo thành công thức Zn(Hmim)2.

Mô hình quá trình tổng hợp ZIF-8 trình bày ở Hình 1. Hình ảnh minh họa sự tạo thành ZIF-8 [120] Hình 1. Cấu trúc x-ray đơn tinh thể của ZIF-8 [148] Hình 1.3 cho thấy, ZIF-8 có cấu trúc từ hai nhóm vòng 6 và vòng 4 ZnN4 đường kính khoảng 1,16 nm với cửa sổ 0,34 nm. Cấu trúc của ZIF-8 là một mạng lưới gồm nhiều tứ diện nối với nhau bao gồm nguyên tử kẽm (Zn) liên kết với 6 các imidazole hữu cơ, bề mặt riêng Langmuir lên đến 1810m2/g và 1630m2/g với BET [148].

Phương pháp tổng hợp ZIF-8 ZIFs ra đời với những hướng ứng dụng mới như vậy cũng đã thúc đẩy các nhà nghiên cứu tìm ra các phương pháp khác nhau để tổng hợp tinh thể ZIF-8 với kích cỡ nano hay micromet, có thể kể đến như phương pháp nhiệt dung môi [148], thủy nhiệt [147], vi sóng [217], siêu âm [211], nhiệt hóa [69], [220],… Phương pháp nhiệt dung môi thường được sử dụng để tổng hợp vật liệu ZIF- 8. Song và cộng sự [173], đã tổng hợp ZIF-8 với kích thước mao quản khoảng 0,42 nm từ kẽm nitrat (Zn(NO3)2) và 2-metylimidazole (Hmim) với dung môi dimethylformamide (DMF) ở 140 oC trong 24 h. Tuy nhiên, phản ứng phải cần nhiều thời gian bởi các phân tử DMF dễ bị mắc vào các khung cơ kim hình thành. Vì thế ngay sau đó, Cravilon và cộng sự [41], đã nhanh chóng phát triển con đường mới tổng hợp ZIF-8, đó là sử dụng Zn(NO3)2.6H2O và 2-methylimidazole với tỉ lệ Hmim/Zn = 8 trong dung môi methanol.

Do methanol có kích thước phân tử nhỏ hơn nhiều so với DMF nên chúng linh động và dễ dàng đi qua các khung hơn DMF. Từ đó methanol trở thành dung môi phổ biến nhất để tổng hợp ZIFs. ZIF-8 cấu trúc nano đã được tổng hợp dựa trên phương pháp phản ứng trong hỗn hợp thông thường ở nhiệt độ phòng và dung môi methanol [41], [186], [221]. Phương pháp tổng hợp ở nhiệt độ phòng và trong dung môi methanol cũng được Liu và cộng sự sử dụng, ZIF-8 thu được có kích thước hạt khoảng 100 nm và rất đều [119].

Gần đây, vật liệu ZIF-8 có cấu trúc nano còn được tổng hợp trong dung môi nước [147]. Ngoài ra, vài phương pháp khác đã biết cũng được phát triển, có thể kể đến phương pháp hóa cơ ở nhiệt độ phòng thực hiện bởi Friscic và cộng sự [22]. Phương pháp hoán đổi dòng hơi nước công bố bởi Dong và cộng sự [168]. Phương pháp hóa siêu âm đã được thực hiện bởi Coronas và cộng sự [166].

Các nhóm tác giả cũng nghiên cứu tổng hợp ZIF-8 trong lò vi sóng [30], [100].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu biến tính vật liệu ZIF-8 và ứng dụng trong hóa học là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc cải tiến vật liệu ZIF-8, một khung kim loại-hữu cơ (MOF) nổi tiếng với khả năng hấp phụ và xúc tác hiệu quả. Nghiên cứu này không chỉ khám phá các phương pháp biến tính để tối ưu hóa cấu trúc và tính chất của ZIF-8 mà còn đề cập đến các ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực hóa học, như xử lý môi trường, lưu trữ khí và xúc tác phản ứng. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu và sinh viên quan tâm đến vật liệu tiên tiến và công nghệ hóa học bền vững.

Để mở rộng kiến thức về các vật liệu tiên tiến khác, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học nghiên cứu hoạt tính xúc tác của MOF Zn3 5 PDC, nghiên cứu về khả năng xúc tác của các MOF khác. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và tính chất đặc trưng của vật liệu nano lai mới đa chức năng cung cấp cái nhìn sâu hơn về vật liệu nano đa chức năng. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu quy trình tổng hợp vật liệu aerogels từ xơ dừa là một tài liệu thú vị về ứng dụng vật liệu aerogel trong hấp phụ. Mỗi liên kết là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.