Giới thiệu dự án

Nghiên cứu lịch sử dịch tễ và chính sách y tế công cộng thời quân chủ đóng vai trò then chốt trong việc giải mã năng lực quản trị khủng hoảng của các thể chế nhà nước cổ trung đại. Trong suốt thế kỷ XIX, Việt Nam dưới sự trị vì của triều Nguyễn (1802–1883) trải qua giai đoạn chuyển biến chính trị - xã hội sâu sắc, đồng thời liên tục đối mặt với các đợt thiên tai và dịch bệnh quy mô lớn.

                                HỆ THỐNG QUẢN TRỊ KHỦNG HOẢNG DỊCH BỆNH
                                           TRIỀU NGUYỄN (1802 - 1883)

Vấn đề nghiên cứu và Điểm nghẽn thực tiễn (Problem Statement & Pain Points)

Các công trình sử học trước đây thường tiếp cận triều Nguyễn qua lăng kính thuần túy chính trị - quân sự, vô hình trung bỏ qua bức tranh toàn cảnh về thảm họa dịch bệnh và cơ chế ứng phó y tế xã hội. Sử liệu gốc ghi nhận tình trạng dịch tả, sởi, đậu mùa bùng phát dày đặc nhưng thông tin còn tản mát, rời rạc giữa hàng nghìn quyển biên niên sử (Đại Nam thực lục, Khâm định Việt sử thông giám cương mục), thiếu sự thống kê định lượng, hệ thống hóa không gian - thời gian và phân tích chính sách đa chiều.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Khảo sát và phân loại toàn diện: Bóc tách chủng loại, nguyên nhân tự nhiên - xã hội và quy luật lây lan của các đợt dịch lệ qua 4 triều vua (Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức).
  2. Định lượng hóa thiệt hại: Thống kê số lượng tử vong, khu vực địa lý ảnh hưởng và mức độ suy giảm dân số - nguồn lực quốc gia.
  3. Phân tích cơ chế chính sách: Đánh giá thực nghiệm 3 nhóm giải pháp của triều đình: Y tế - Dược lý; Tâm linh - Tín ngưỡng; An sinh kinh tế - Sưu thuế - Binh dịch.
  4. Đánh giá giá trị lịch sử: Đưa ra nhận định khách quan về năng lực thích ứng, hạn chế lịch sử và đóng góp của vương triều đối với an sinh xã hội.

Phương pháp tiếp cận và Phạm vi

  • Cách tiếp cận: Kết hợp phương pháp lịch sử, phương pháp logic với phân tích dữ liệu văn bản (Text Mining/Corpus Analysis) và dịch tễ học lịch sử liên ngành.
  • Phạm vi không gian & thời gian: Lãnh thổ Việt Nam thống nhất từ ải Nam Quan đến mũi Cà Mau trong giai đoạn độc lập tự chủ của triều Nguyễn (1802–1883).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh Phương pháp tiếp cận truyền thống Nghiên cứu của Trương Hữu Quýnh (2008) Giải pháp của Đồ án/Khóa luận
Nguồn dữ liệu Ghi chép định tính rải rác Liệt kê các mốc dịch lớn (1820, 1840, 1849) Khai thác đa tầng: Châu bản, Thực lục, Hội điển
Xử lý số liệu Ước lượng đại cương Thiếu đối chiếu tương quan kinh tế Lập bảng biến thiên định lượng, tỷ lệ miễn giảm
Đánh giá chính sách Phê phán yếu tố mê tín Nhìn nhận một chiều qua sưu dịch Đánh giá đa chiều (Y tế, An sinh, Tâm lý xã hội)

Ma trận ưu tiên yêu cầu nghiên cứu (MoSCoW)

  • Must Have (Bắt buộc): Hệ thống hóa toàn bộ các đợt dịch giai đoạn 1802–1883; trích xuất dữ liệu tử vong và cứu trợ cụ thể; phân tích chính sách thuế đinh, thuế điền, tiền tuất.
  • Should Have (Nên có): Đối chiếu tương quan giữa biến đổi khí hậu (El Niño/La Niña, hạn hán, lũ lụt Bắc Kỳ/Nam Kỳ) và thời điểm bùng phát dịch tả.
  • Could Have (Có thể có): Xây dựng biểu đồ phân bố dịch tễ học theo không gian địa lý hành chính (30 tỉnh và phủ Thừa Thiên thời Minh Mạng).
  • Won't Have (Chưa thực hiện): Khảo sát dịch bệnh thời kỳ Pháp thuộc sau Hiệp ước Harmand (1883).
                                  TIẾN TRÌNH XỬ LÝ DỮ LIỆU SỬ LIỆU
                                      (Corpus Processing Pipeline)

Thiết kế hệ thống dữ liệu và Công cụ nghiên cứu

Hệ thống nghiên cứu xây dựng mô hình bóc tách và phân loại dữ liệu lịch sử thông qua pipeline xử lý ngôn ngữ tự nhiên ứng dụng cho văn bản Hán Nôm dịch nghĩa:

import re
import pandas as pd
from typing import Dict, List

class HistoricalEpidemicAnalyzer:
    """Hệ thống trích xuất và chuẩn hóa dữ liệu dịch bệnh triều Nguyễn (1802-1883)."""
    
    def __init__(self, raw_corpus: str):
        self.corpus = raw_corpus
        self.tax_relief_rates = {"default": 0.30, "severe": 0.50, "full": 1.00}
        
    def parse_epidemic_records(self) -> List[Dict]:
        pattern = r"(?P<year>\d{4}|[A-ZĐ][a-zà-ỹ]+ năm thứ \d+).*?(?P<location>[A-ZĐ][a-zà-ỹ\s]+(?:tỉnh|huyện|phủ|trấn)).*?(?:chết|nhiễm)\s+(?P<casualties>[\d\.\,]+|hàng vạn|\d+\s+vạn)"
        records = []
        for line in self.corpus.split("\n"):
            match = re.search(pattern, line)
            if match:
                records.append({
                    "timeline": match.group("year"),
                    "administrative_unit": match.group("location").strip(),
                    "recorded_casualties": match.group("casualties"),
                    "status": "VALIDATED"
                })
        return records

    def compute_relief_budget(self, registered_dead: int, non_registered_dead: int, child_dead: int) -> int:
        """Tính toán tổng chi phí cấp tiền tuất theo quy chế Hội điển sự lệ (đơn vị: Quan tiền)."""
        rate_internal = 3  # Nội tịch: 3 quan
        rate_external = 2  # Ngoại tịch: 2 quan
        rate_child = 1     # Trẻ em: 1 quan
        return (registered_dead * rate_internal) + (non_registered_dead * rate_external) + (child_dead * rate_child)
  • Tech Stack & Công cụ nghiên cứu:
    • Python 3.11 & Pandas 2.2.0: Chuẩn hóa, làm sạch và xử lý cấu trúc dữ liệu chuỗi thời gian.
    • QGIS 3.34 LTS: Số hóa bản đồ phân vùng dịch bệnh theo ranh giới hành chính thời Minh Mạng (1831–1832).
    • Zotero 6.0: Quản lý trích dẫn và liên kết 25+ nguồn tư liệu sơ cấp, thứ cấp.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai nghiên cứu (Research Process)

  1. Giai đoạn 1 (Thu thập tư liệu): Khảo sát toàn bộ 38 tập Đại Nam thực lục (bản dịch Viện Sử học), Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Đại Nam nhất thống chí.
  2. Giai đoạn 2 (Phân loại & Định lượng): Bóc tách 81 năm lịch sử thành 4 giai đoạn vương quyền; lọc các sự kiện có từ khóa: lệ khí, dị khí, dịch tả, đậu mùa, chẩn cấp, miễn thuế.
  3. Giai đoạn 3 (Tổng hợp & Đánh giá): Phân tích cấu trúc ứng phó khủng hoảng, đối chiếu số liệu dân số - tài khóa quốc gia.

Thuật ngữ chuyên ngành trích xuất trực tiếp từ văn bản nguồn

  • Nhóm thuật ngữ Y học - Dịch tễ: Lệ khí (疫氣), Dị khí (異氣), Tạp khí (雜氣), Độc khí (毒氣), Ôn dịch (瘟疫), Bệnh dịch tả, Bệnh sởi, Bệnh đậu mùa, Hoàn tán (丸散), Bạch đậu khấu (白豆蔻).
  • Nhóm thuật ngữ Hành chính - Thể chế: Khâm Thiên Giám, Quan Tượng Đài, Thái Y Viện, Nội Các, Viện Cơ Mật, Tổng trấn, Bố chính sứ ti, Án sát sứ ti.
  • Nhóm thuật ngữ Tài chính - An sinh: Sổ đinh (丁簿), Nội tịch (內籍), Ngoại tịch (外籍), Điền tục (填續), Chiết can (折乾), Tiền tuất (恤錢), Chẩn cấp (賑給), Kho Thường bình.
  • Nhóm thuật ngữ Nghi lễ - Tín ngưỡng: Đàn Thái tuế Nguyệt tướng, Đàn trừ tai, Tế kỳ yên, Dùi cây đổi lửa (Toan mộc thủ hỏa).
                              DIỄN BIẾN THIỆT HẠI NHÂN MẠNG QUA CÁC ĐẠI DỊCH
                                (Đơn vị: Số người tử vong ghi nhận)
                Năm 1820   Năm 1826         Năm 1840          Năm 1849-1850
               (Toàn quốc)(Gia Định)      (Bắc Kỳ-Quảng Bình)   (Toàn quốc)

Kết quả định lượng và Phân tích chính sách

1. Thống kê quy mô các đợt đại dịch tiêu biểu

  • Đại dịch năm Canh Thìn (1820 - Minh Mạng năm thứ 1): Bùng phát từ Hà Tiên, Vĩnh Thanh, Định Tường lan ra toàn quốc; số người chết chính thức trong sổ hộ tịch là 206.835 người (chưa tính ngoại tịch, phụ nữ, trẻ em). Ngân khố chi trả tiền tuất vượt 73 vạn quan tiền (730.000 quan).
  • Dịch bệnh năm 1826: Gia Định chết hơn 18.000 người, lan rộng từ Bình Thuận ra Quảng Bình.
  • Nạn dịch năm Kỷ Hợi - Canh Tý (1839–1840): Toàn Bắc Kỳ chịu tổn thất nặng nề; riêng Hải Dương chết trên 23.000 người, Bắc Ninh chết trên 21.500 người, Sơn Tây chết 4.900 người. Tổng số người chết tại Bắc Kỳ và Quảng Bình năm 1840 vượt 67.000 người.
  • Đại dịch tả giai đoạn 1849–1850 (Tự Đức năm thứ 2 - 3): Hoành hành Bắc - Nam, cướp đi sinh mạng của 589.460 người (trong đó Vĩnh Long chết hơn 43.400 người, Quảng Bình chết hơn 23.300 người).

2. Kết quả thực thi chính sách hỗ trợ an sinh xã hội

  • Cơ chế cấp phát tài chính và mai táng:
    • Phân định rõ ngạch trợ cấp: Quân lính tử tuất cấp vải và tiền; dân đinh nội tịch cấp 3 quan tiền/người; dân ngoại tịch cấp 2 quan tiền/người; trẻ em cấp 1 quan tiền/người.
    • Binh lính phòng thủ vùng dịch: Cấp gấp đôi tiền tuất cho quân phái từ Kinh đô ra Bắc; cấp phát khẩn cấp 5 bát gạo trắng + 3 tiền (người bệnh nặng) hoặc 3 bát gạo trắng + 2 tiền (người bệnh nhẹ).
  • Điều tiết thuế khóa và lao dịch:
    • Miễn, giảm thuế ruộng (thuế điền) từ 30% đến 50% tại các vùng tâm dịch (Nghệ An năm 1815, Hà Nội năm 1849).
    • Giảm trừ chiết can thuế thân: Tráng hạng giảm từ 8 quan xuống 6 quan; người già yếu giảm 50% (còn 2-4 quan).
    • Hoãn tuyển binh và tạp dịch lao động công ích từ 1 đến 4 năm trên phạm vi 329 xã thôn bị tổn thương nặng (năm 1843, 1847, 1865).
    • Tức thời xóa tên trong sổ đinh đối với người đã chết để ngăn chặn nạn kỳ hào hương lý ép thu thuế khống, cho phép triển hoãn điền tục (bổ sung tên mới vào sổ) từ 2 đến 10 năm.

Đổi mới và đóng góp

Điểm mới trong phương pháp luận và Tiếp cận lịch sử

  1. Phá vỡ góc nhìn định kiến về triều Nguyễn: Khẳng định sự chủ động, quyết liệt của bộ máy nhà nước quân chủ chuyên chế trong việc giải quyết khủng hoảng y tế - xã hội. Quan điểm "cứu tai nạn cho dân là gấp hơn cứu hỏa" được văn bản hóa thành các đạo dụ nhất quán xuyên suốt 4 đời vua.
  2. Xác lập mô hình tích hợp Y tế - Hành chính - Kinh tế: Chứng minh triều đình không chỉ phản ứng đơn thuần bằng y thuật mà sử dụng phối hợp bộ công cụ: Tài khóa (Kho Thường bình, ngân khố), Pháp lý (Đình chỉ kiện tụng, thu hồi sắc lệnh lao dịch), và Nhân khẩu học (Sổ đinh, điền tục).
  3. Phân tích nhị nguyên giữa Duy vật thực tế và Hạn chế ý thức hệ: Làm rõ sự chuyển biến nhận thức từ chỗ tin tuyệt đối vào "lệ khí do trời phạt/oan hồn" thời Gia Long - Minh Mạng sang sự thừa nhận thực tế của vua Tự Đức: "việc cầu đảo đều không có hiệu, nhưng cứ yên lặng ngồi nhìn thì không yên tâm... phải gia tâm phát thuốc, chẩn cấp".
                              MÔ HÌNH SO SÁNH NĂNG LỰC NGHIÊN CỨU

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giá trị ứng dụng thực tiễn (Real-World Use Cases)

  • Hoạch định chính sách Y tế công cộng: Cung cấp bài học kinh nghiệm về quản trị rủi ro thảm họa diện rộng, cơ chế phân bổ ngân sách khẩn cấp và chính sách bảo trợ nhóm yếu thế khi xảy ra đại dịch.
  • Nghiên cứu Lịch sử - Xã hội học: Làm tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các học phần Lịch sử Việt Nam cận đại, Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Lịch sử Y học Đông Á.
  • Chuyển đổi số Di sản văn hóa: Dữ liệu định lượng và bảng phân loại dịch tễ là tiền đề xây dựng bản đồ số không gian (GIS Map) về dịch bệnh và biến đổi khí hậu Việt Nam thế kỷ XIX.

Lộ trình phát triển và Khả năng nhân rộng (Roadmap)

                            LỘ TRÌNH MỞ RỘNG DỰ ÁN NGHIÊN CỨU

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và Tư liệu (Limitations)

  • Độ chính xác của số liệu thống kê gốc: Số người chết do sử quan triều Nguyễn ghi chép chỉ căn cứ vào sổ đinh chính thức (nam giới từ 18–60 tuổi đóng thuế); số liệu dân ngoại tịch, phụ nữ, trẻ nhỏ và đồng bào thiểu số vùng cao phần lớn bị ước lượng hoặc bỏ sót.
  • Hạn chế về nhận thức dịch tễ học cổ truyền: Y học thời kỳ này chưa xác định được vi khuẩn tả (Vibrio cholerae) hay virus đậu mùa/sởi mà quy chung vào khái niệm trừu tượng "lệ khí", "ôn dịch", "khí trái thường".

Hướng phát triển học thuật (Future Enhancements)

  • Kết hợp cổ khí hậu học (Paleoclimatology) nghiên cứu vòng sinh trưởng cây rừng để đối chiếu chính xác chu kỳ hạn - mặn - bão lụt tại lưu vực sông Hồng và sông Cửu Long tương ứng với các đợt bùng phát dịch tả.
  • Mở rộng phân tích sang khối tư liệu ngoại giao của thương thuyền phương Tây và ghi chép của các giáo sĩ Dòng Tên/Hội Thừa sai Paris (MEP) cùng thời kỳ.

Đối tượng hưởng lợi

                               CƠ CẤU ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp xác định và phân loại bệnh "dịch lệ" trong khóa luận được thực hiện như thế nào?

Khóa luận đối chiếu ghi chép dịch tễ học hiện đại với biểu hiện triệu chứng mô tả trong Đại Nam thực lụcY học cổ truyền. Phần lớn các trận đại dịch mang tên "dịch lệ" bùng phát nhanh vào mùa hè/thu sau ngập lụt, gây tiêu chảy cấp và tử vong hàng loạt chính là dịch tả (Cholera), kết hợp hai đợt dịch được định danh chính xác là dịch sởi (tháng 5/1842) và dịch đậu mùa (tháng 1/1848).

2. Triều đình nhà Nguyễn bào chế và phân phối những loại thuốc nào để dập dịch?

Thuốc điều trị chủ yếu gồm các phương hoàn tán cổ truyền (thuốc viên, thuốc bột tiện cấp phát lưu động), sử dụng các dược liệu có tính ấm, khử uế, kháng khuẩn đường tiêu hóa như bạch đậu khấu, quế, gừng, hồi lấy trực tiếp từ kho của Thái Y Viện và các kho trung ương để vận chuyển về các tỉnh hạt.

3. Quy trình xử lý tử thi và ngăn ngừa ô nhiễm nguồn nước được quy định ra sao?

Triều đình ban hành quy chế: quan địa phương phải đích thân kiểm tra việc khâm liệm, nghiêm cấm để lộ táng (hài cốt phơi nhiễm mặt đất). Trường hợp dân nghèo không nơi nương tựa hoặc chết do trôi dạt, nhà nước xuất tiền kho mua quan tài, vải liệm và tổ chức chôn cất, cấp kinh phí lập đàn tế cô hồn (tế ma vô tự) để trấn an dân chúng và làm sạch vệ sinh môi trường.

4. Nguồn kinh phí chi trả cho tiền tuất và cấp cứu dịch bệnh lấy từ đâu?

Kinh phí được trích lập trực tiếp từ Quốc khố thông qua quản lý của bộ Hộ và phủ Nội vụ, kết hợp trích xuất gạo từ hệ thống kho Thường bình tại các tỉnh để phát chẩn cho dân đói, đảm bảo duy trì thể lực chống lại bệnh tật.

5. Chính sách thuế khóa được điều chỉnh như thế nào đối với các làng xã bị mất mùa và dịch bệnh cùng lúc?

Triều đình áp dụng nguyên tắc "lượng giảm tùy thiệt hại": giảm 3/10 đến 5/10 thuế mùa hạ/thu; cho phép chia số thuế thiếu nộp dần trong 3 năm; xóa hoàn toàn ngạch thuế đinh của các nhân khẩu đã chết; và hoãn bắt lính bổ sung (điền thế lính) từ 1 đến 4 năm cho các làng xã chịu thiệt hại trên 50% số đinh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Bệnh dịch dưới triều Nguyễn (1802-1883) và biện pháp giải quyết" đã phục dựng thành công bức tranh toàn diện, chân thực và giàu cứ liệu lịch sử về thực trạng dịch tễ tại Việt Nam trong thế kỷ XIX. Thông qua việc phân tích và số hóa các tư liệu biên niên sử, công trình không chỉ làm sáng tỏ các đợt bùng phát dịch tả, sởi, đậu mùa với thiệt hại lên tới hàng trăm nghìn người mà còn chứng minh năng lực thích ứng, tinh thần trách nhiệm xã hội và những nỗ lực an sinh phi thường của triều đình nhà Nguyễn trong bối cảnh lịch sử đầy biến động.

Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận liên ngành giữa sử học văn bản, dịch tễ học lịch sử và khoa học quản trị khủng hoảng công cộng. Đây là nguồn học liệu giá trị cao, đóng góp thiết thực cho công tác giảng dạy, nghiên cứu lịch sử dân tộc và cung cấp những bài học sâu sắc cho hệ thống y tế dự phòng đương đại.