Bệnh Dịch Dưới Triều Nguyễn (1802-1883) và Biện Pháp Giải Quyết

Khám phá luận văn về bệnh dịch dưới triều Nguyễn (1802-1883) và các biện pháp giải quyết hiệu quả trong bối cảnh lịch sử Việt Nam.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

53
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Mục đích nghiên cứu và nguồn tư liệu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Đóng góp của đề tài

0.7. Cấu trúc đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH VIỆT NAM VÀ THỰC TRẠNG DỊCH BỆNH DƯỚI TRIỀU NGUYỄN (1802-1883)

1.1. Khái quát tình hình Việt Nam dưới Triều Nguyễn (1802 - 1883)

1.1.1. Chính trị - kinh tế

1.2. Thực trạng dịch bệnh dưới triều Nguyễn

1.3. Nguyên nhân phát sinh dịch bệnh

1.4. Các loại dịch bệnh

1.5. Diễn biến bệnh dịch lệ dưới triều Nguyễn

1.6. Hậu quả sau các lần phát sinh dịch bệnh

2. CHƯƠNG 2: CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG DỊCH BỆNH CỦA TRIỀU NGUYỄN (1802-1883)

2.1. Các biện pháp giải quyết khi dịch bệnh bùng phát và lây lan

2.2. Các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh

2.3. Các biện pháp quan tâm đời sống nhân dân vùng phát dịch

2.4. Đánh giá những biện pháp giải quyết dịch bệnh của triều Nguyễn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Bệnh Dịch Triều Nguyễn 1802 1883

Triều Nguyễn, triều đại cuối cùng của chế độ phong kiến Việt Nam, tồn tại trong bối cảnh lịch sử đầy biến động. Nghiên cứu về bệnh dịch triều Nguyễn giai đoạn 1802-1883 không chỉ giúp hiểu rõ hơn về lịch sử bệnh dịch Việt Nam mà còn cung cấp góc nhìn đa chiều về triều đại này. Các công trình nghiên cứu về triều Nguyễn đã tương đối phong phú, nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu trực tiếp về vấn đề bệnh dịch và các biện pháp phòng chống. Đề tài này hứa hẹn làm rõ hơn về lịch sử triều Nguyễn, tổng hợp các nguồn tư liệu nói về dịch bệnh và biện pháp phòng chống, từ đó hình thành nên thái độ đánh giá đúng đắn hơn về triều đại này. Khảo sát toàn bộ thực trạng bệnh dịch dưới triều Nguyễn trong giai đoạn 1802 - 1883 để làm rõ chủng loại bệnh dịch, nguyên nhân phát sinh, số lần và địa phương phát dịch, đặc biệt là nghiên cứu các biện pháp của triều Nguyễn trong việc phòng ngừa và xử lí khi bệnh dịch bùng phát và lây lan cũng như các biện pháp khác quan tâm đến đời sống nhân dân vùng bị bệnh dịch.

1.1. Lý Do Chọn Nghiên Cứu Bệnh Dịch Dưới Triều Nguyễn

Việc nghiên cứu bệnh dịch dưới triều Nguyễn mang ý nghĩa quan trọng vì nó góp phần làm rõ hơn về lịch sử triều Nguyễn, tổng hợp các nguồn tư liệu nói về dịch bệnh và biện pháp phòng chống. Điều này giúp hiểu sâu sắc hơn về một số chính sách, việc làm tích cực của triều Nguyễn, từ đó hình thành nên thái độ đánh giá đúng đắn hơn về triều đại này. Hơn nữa, từ trong bản thân vấn đề “Bệnh dịch và biện pháp phòng chống của triều Nguyễn (1802 - 1883)” đã cho thấy sự hấp dẫn của một đề tài khoa học.

1.2. Lịch Sử Nghiên Cứu Vấn Đề Dịch Bệnh Thời Nguyễn

Cho đến hiện tại, vẫn chưa có bất kì công trình chuyên khảo nào về vấn đề dịch bệnh và các biện pháp giải quyết của triều đình Nguyễn. Phần lớn nguồn tài liệu thành văn ghi chép lại các dịch bệnh dưới triều Nguyễn tập trung trong “Đại Nam thực lục” và “Khâm định Việt sử thông giám cương mục”. Tuy nhiên, những ghi chép này còn tản mạn, rời rạc, chưa được thống kê, tổng hợp và hệ thống trong bất kì một tài liệu sách vở nào.

II. Thách Thức Thực Trạng Dịch Bệnh Dưới Triều Nguyễn 1802 1883

Triều Nguyễn phải đối mặt với nhiều loại bệnh dịch nguy hiểm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng triều Nguyễn và kinh tế xã hội. Các loại dịch bệnh phổ biến bao gồm bệnh đậu mùa triều Nguyễn, bệnh tả triều Nguyễn, bệnh sốt rét triều Nguyễn, và các bệnh truyền nhiễm khác. Tình hình dịch bệnh trở nên phức tạp hơn do điều kiện vệ sinh kém, thiếu kiến thức y học hiện đại, và các biện pháp phòng chống dịch bệnh còn hạn chế. Việc nghiên cứu thực trạng dịch bệnh giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những khó khăn mà triều Nguyễn phải đối mặt và những nỗ lực của triều đình trong việc kiểm soát dịch bệnh.

2.1. Nguyên Nhân Phát Sinh Dịch Bệnh Dưới Triều Nguyễn

Nguyên nhân phát sinh dịch bệnh triều Nguyễn rất đa dạng, bao gồm điều kiện vệ sinh kém, thiếu kiến thức y học, và các yếu tố môi trường. Môi trường sống ô nhiễm, nguồn nước không đảm bảo vệ sinh, và tập quán sinh hoạt lạc hậu là những yếu tố làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Bên cạnh đó, chiến tranh và thiên tai cũng góp phần làm suy yếu hệ thống y tế và tăng khả năng lây lan dịch bệnh.

2.2. Các Loại Bệnh Dịch Phổ Biến Dưới Triều Nguyễn

Các loại bệnh dịch phổ biến dưới triều Nguyễn bao gồm bệnh đậu mùa, bệnh tả, bệnh sốt rét, bệnh thương hàn, và bệnh dịch hạch. Bệnh đậu mùa là một trong những bệnh dịch nguy hiểm nhất, gây ra tỷ lệ tử vong cao và để lại di chứng nặng nề. Bệnh tả cũng là một bệnh dịch nguy hiểm, lây lan nhanh chóng và gây ra các đợt dịch lớn. Bệnh sốt rét là một bệnh phổ biến ở các vùng nhiệt đới, gây suy nhược cơ thể và ảnh hưởng đến năng suất lao động.

2.3. Hậu Quả Của Dịch Bệnh Đối Với Xã Hội Triều Nguyễn

Ảnh hưởng của dịch bệnh đến xã hội triều Nguyễn là rất lớn, gây ra nhiều hệ lụy về kinh tế, xã hội và nhân khẩu. Dịch bệnh làm giảm năng suất lao động, gây ra tình trạng thiếu lương thực và đói kém. Dịch bệnh cũng làm suy yếu hệ thống chính trị và quân sự, gây bất ổn xã hội và làm suy giảm sức mạnh quốc gia.

III. Cách Triều Nguyễn Phòng Chống Dịch Bệnh Giải Pháp Cụ Thể

Triều Nguyễn đã triển khai nhiều biện pháp phòng chống dịch bệnh thời Nguyễn, từ các biện pháp y tế đến các biện pháp xã hội. Các biện pháp y tế bao gồm việc thành lập các cơ sở y tế, đào tạo thầy thuốc, và cung cấp thuốc men cho người dân. Các biện pháp xã hội bao gồm việc tuyên truyền nâng cao ý thức vệ sinh, kiểm soát đi lại, và cách ly người bệnh. Triều đình cũng quan tâm đến đời sống của người dân vùng dịch, cung cấp lương thực và hỗ trợ tài chính để giúp họ vượt qua khó khăn.

3.1. Các Biện Pháp Giải Quyết Khi Dịch Bệnh Bùng Phát

Khi dịch bệnh bùng phát, triều Nguyễn đã triển khai các biện pháp khẩn cấp để kiểm soát tình hình. Các biện pháp này bao gồm việc cách ly người bệnh, khử trùng môi trường, và cung cấp thuốc men cho người dân. Triều đình cũng cử các quan lại đến các vùng dịch để chỉ đạo công tác phòng chống dịch bệnh và ổn định tình hình.

3.2. Các Biện Pháp Phòng Ngừa Dịch Bệnh Chủ Động

Để phòng ngừa dịch bệnh, triều Nguyễn đã thực hiện các biện pháp chủ động như tuyên truyền nâng cao ý thức vệ sinh, kiểm soát nguồn nước, và xây dựng các công trình vệ sinh công cộng. Triều đình cũng khuyến khích người dân trồng cây xanh và giữ gìn vệ sinh môi trường để giảm thiểu nguy cơ phát sinh dịch bệnh.

3.3. Quan Tâm Đời Sống Nhân Dân Vùng Phát Dịch

Triều Nguyễn đặc biệt quan tâm đến đời sống của người dân vùng dịch, cung cấp lương thực, thuốc men và hỗ trợ tài chính để giúp họ vượt qua khó khăn. Triều đình cũng miễn giảm thuế cho người dân vùng dịch và tạo điều kiện cho họ khôi phục sản xuất sau khi dịch bệnh qua đi.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Các Biện Pháp Y Tế Triều Nguyễn 1802 1883

Các biện pháp phòng chống dịch bệnh của triều Nguyễn đã đạt được những thành công nhất định, góp phần kiểm soát dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tuy nhiên, các biện pháp này vẫn còn nhiều hạn chế do thiếu kiến thức y học hiện đại và nguồn lực còn hạn hẹp. Việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống dịch bệnh giúp chúng ta rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác phòng chống dịch bệnh hiện nay.

4.1. Ưu Điểm Trong Chính Sách Y Tế Triều Nguyễn

Các chính sách y tế của triều Nguyễn có nhiều ưu điểm, bao gồm sự quan tâm đến sức khỏe cộng đồng, việc triển khai các biện pháp phòng chống dịch bệnh, và sự hỗ trợ cho người dân vùng dịch. Triều đình cũng chú trọng đến việc đào tạo thầy thuốc và cung cấp thuốc men cho người dân.

4.2. Hạn Chế Trong Phòng Chống Dịch Bệnh Thời Nguyễn

Các biện pháp phòng chống dịch bệnh của triều Nguyễn vẫn còn nhiều hạn chế, bao gồm thiếu kiến thức y học hiện đại, nguồn lực còn hạn hẹp, và các biện pháp còn mang tính chất thủ công. Triều đình cũng chưa có hệ thống y tế công cộng hoàn chỉnh và chưa có các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh hiệu quả.

4.3. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Lịch Sử Y Học Triều Nguyễn

Nghiên cứu về lịch sử y học triều Nguyễn giúp chúng ta rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác phòng chống dịch bệnh hiện nay. Các bài học này bao gồm sự cần thiết của việc nâng cao ý thức vệ sinh, đầu tư vào hệ thống y tế công cộng, và áp dụng các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh hiệu quả.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Bệnh Dịch Triều Nguyễn Vào Thực Tiễn

Nghiên cứu về bệnh dịch triều Nguyễn không chỉ có giá trị về mặt lịch sử mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc phòng chống dịch bệnh hiện nay. Việc hiểu rõ về các loại dịch bệnh, nguyên nhân phát sinh, và các biện pháp phòng chống dịch bệnh trong quá khứ giúp chúng ta có thể dự đoán và ứng phó với các dịch bệnh trong tương lai. Nghiên cứu này cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách y tế và các chương trình phòng chống dịch bệnh hiệu quả.

5.1. Giá Trị Tham Khảo Cho Nghiên Cứu Y Học Hiện Đại

Nghiên cứu về bệnh dịch triều Nguyễn cung cấp nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu y học hiện đại. Các thông tin về các loại dịch bệnh, nguyên nhân phát sinh, và các biện pháp phòng chống dịch bệnh trong quá khứ có thể giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cơ chế lây lan và phát triển của dịch bệnh, từ đó tìm ra các phương pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả hơn.

5.2. Cơ Sở Xây Dựng Chính Sách Y Tế Cộng Đồng

Nghiên cứu về bệnh dịch triều Nguyễn cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách y tế cộng đồng hiệu quả. Các thông tin về các biện pháp phòng chống dịch bệnh thành công và thất bại trong quá khứ có thể giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định đúng đắn và xây dựng các chương trình phòng chống dịch bệnh phù hợp với điều kiện thực tế.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Lịch Sử Y Học Việt Nam

Nghiên cứu về lịch sử y học Việt Nam, đặc biệt là giai đoạn triều Nguyễn, có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác phòng chống dịch bệnh hiện nay. Việc tiếp tục nghiên cứu và khai thác các nguồn tư liệu lịch sử về y học sẽ góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức của nhân loại và nâng cao sức khỏe cộng đồng.

6.1. Bảo Tồn Văn Hóa Y Học Truyền Thống Việt Nam

Nghiên cứu về lịch sử y học Việt Nam giúp chúng ta bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, đặc biệt là các phương pháp chữa bệnh cổ truyền và các bài thuốc quý. Việc truyền bá và ứng dụng các phương pháp chữa bệnh cổ truyền có thể góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng và giảm chi phí điều trị.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Y Học Triều Nguyễn

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về y học triều Nguyễn có thể tập trung vào việc khai thác các nguồn tư liệu lịch sử chưa được khám phá, phân tích sâu hơn về các loại dịch bệnh và các biện pháp phòng chống dịch bệnh, và so sánh y học triều Nguyễn với y học của các quốc gia khác trong khu vực.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH VIỆT NAM VÀ THỰC TRẠNG DỊCH BỆNH DƯỚI TRIỀU NGUYỄN (1802-1883) Triều Nguyễn là một triều đại đặc biệt trong lịch sử Việt Nam. Đặc biệt ngay từ sự ra đời – hành trình giành lại vương quyền đầy gian truân của vương tử Nguyễn Phúc Ánh, tức vua Gia long sau này. Trong suốt các thế kỉ XVII, XVIII, cục diện Trịnh – Nguyễn phân tranh không có hồi kết đã khiến đời sống nhân dân vô cùng cực khổ, lầm than. Chính vì vậy, năm 1771, ba anh em Tây Sơn Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ đã đứng lên dấy cờ khở nghĩa.

Đối tượng đầu tiên mà phong trào này nhắm tới đó chính là chính quyền chúa Nguyễn Đàng Trong đang bị quyền thần Trương Phúc Loan thao túng. Năm 1777, gia tộc chúa Nguyễn mất vương quyền và bị tiêu diệt, duy chỉ có Nguyễn Phúc Ánh thoát thân, phải chạy ra đảo Thổ Chu lánh nạn. Lợi dụng bất hòa của anh em Tây Sơn, năm 1778, Nguyễn Ánh trở về, bí mật xây dựng lực lượng, đưa quân về đánh thành Gia Định. Tìm kiếm giúp đỡ từ phía Xiêm nhưng lần lượt thất vọng về sự thất bại của quân Xiêm trước nhà Tây Sơn, Nguyễn Ánh tăng cường tìm kiếm viện trợ từ phía nước Pháp.

Việc không thành, nhưng đổi lại lúc này Nguyễn Ánh nhận được sự trợ giúp của giám mục Bá Đa Lộc, cũng như một bộ phận đại địa chủ ở Gia Định, vì vậy, thế lực Nguyễn Ánh ngày càng mạnh lên. Năm 1972, triều Tây Sơn đang trên đà phát triển mạnh thì vua Quang Trung đột ngột qua đời, bỏ lại cả một sự nghiệp dang dở. Người kế vị là Quang Toản đã không đủ sức để gánh các trọng trách được giao phó. Trước tình hình đó, Nguyễn Ánh đưa quân tấn công Quy Nhơn (năm 1793).

Nội bộ nhà Tây Sơn rạn nứt nghiêm trọng, lực lượng quân đội ngày càng rệu rã. Tháng 7 năm 1802, Nguyễn Ánh chiếm được thành Thăng Long, chính thức đặt dấu chấm hết cho vương triều Tây Sơn, đồng thời mở ra một triều đại mới 5 trong lịch sử Việt Nam – vương triều Nguyễn. Nguyễn Ánh lên ngôi vua, lấy niên hiệu là Gia Long, đóng đô ở Phú Xuân (Huế). Tồn tại suốt 143 năm (1802 – 1945), triều Nguyễn đã trải qua một thời kì đầy biến động và phân hóa sâu sắc trong lịch sử nước ta.

Là tấm gương phản chiếu hơn ngàn năm chế độ phong kiến quân chủ và là đêm trước của công cuộc giành độc lập, xây dựng nước ta ngày nay. Chính sự ra đời và tồn tại trong giai đoạn đặc biệt như vậy, nên đánh giá về vương triều này có rất nhiều ý kiến trái chiều. Nhiều khía cạnh về vương triều này được đưa ra tranh luận với các ý kiến không đồng nhất giữa các giai đoạn lịch sử, thậm chí trong cùng giai đoạn cũng nhiều quan điểm khác nhau. Chính vì vậy, trước khi đi tìm hiểu về bệnh dịch và cách phòng chống của triều Nguyễn (1802 – 1883), chúng tôi tìm hiểu về tình hình khái quát của Việt Nam dưới triều Nguyễn (1802 - 1883) để góp phần tạo cái nhìn đúng đắn hơn về triều đại này.

Khái quát tình hình Việt Nam dưới Triều Nguyễn (1802 - 1883) 1. Chính trị - kinh tế *Chính trị Dường như, chưa từng có quốc gia nào mà sự cát cứ, chống đối giữa các thế lực phong kiến lại kéo dài như Đại Việt ta. Suốt nửa đầu thế kỉ XVI (1533) đến đầu thế kỉ XIX (1802). Bức tranh lịch sử với những sự kiện bi hùng xảy ra dồn dập.

Cuộc chiến tranh Nam – Bắc triều vừa chấm dứt thì cuộc chiến Trịnh – Nguyễn lại tiếp tục đưa đất nước rơi vào cảnh chia cắt lần hai. Xen vào đó là phong trào Tây Sơn nổi lên cuối thế kỉ XVIII. Những cuộc chiến làm nội lực đất nước bị suy yếu, gây chia rẽ vùng miền, tạo cơ hội cho cuộc ngoại xâm, cũng như để lại nhiều dấu ấn khác biệt về văn hóa, tính cách, ngôn ngữ, tập quán trong quá trình phát triển đất nước, con người Việt Nam giữa các địa phương. 6 Đầu thế kỉ XIX, Nguyễn Phúc Ánh lật đổ triều Tây Sơn, lên ngôi vị hoàng đế, đã chính thức chấm dứt 275 năm chia cắt, thống nhất đất nước liền một dãy từ ải Nam Quan tới mũi Cà Mau.

Quốc sử quán triều Nguyễn và Trần Trọng Kim đều cùng chung quan điểm khẳng định công lao thống nhất đất nước của Nguyễn Ánh – Gia Long. Trần Trọng Kim cho rằng: “Vua Thế Tổ Cao Hoàng đế nhà Nguyễn cất quân ra Bắc, lòng người theo phục, chỉ một tháng trời mà bình định được Bắc Hà, đem giang sơn về một mối, Nam Bắc một nhà, làm cho nước ta thành một nước lớn ở phương Nam vậy… Thế tổ khởi binh chống nhau với Tây Sơn ở đất Gia Định từ năm Mậu Tuất (1778) kể từ 24 năm, mới dứt được nhà Tây Sơn, thu phục được giang sơn cũ của chúa Nguyễn khi xưa và họp cả Bắc Nam lại một khối” [23, tr. Sau khi lên ngôi, vua Gia Long đã xây dựng, kiện toàn hệ thống hành chính, quan chế cho chính quyền mới. Về cơ bản, triều Nguyễn vẫn giữ các quan chế và cơ cấu chính quyền trung ương giống như các triều đại trước.

Đứng đầu là vua, nắm mọi quyền hành. Giúp việc giải quyết giấy tờ, văn thư và ghi chép có Văn thư phòng (năm 1929 đổi tên là Nội Các). Về việc quân quốc trọng sự thì có 4 vị Điện Đại học sĩ gọi là Tứ trụ Đại thần, đến năm 1834 trở thành viện Cơ mật. Ngoài ra còn có Tông nhân phủ phụ trách các công việc của Hoàng gia.

Bên dưới, triều đình lập ra sáu bộ: Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công. Đứng đầu mỗi bộ là quan Thượng thư chịu trách nhiệm chỉ đạo các công việc chung của nhà nước. Bên cạnh 6 bộ còn có Đô sát viện (tức là Ngự sử đài bao gồm 6 khoa) chịu trách nhiệm thanh tra quan lại, Hàn lâm viện phụ trách các sắc dụ, công văn, 5 Tự phụ trách một số sự vụ, phủ Nội vụ coi sóc các kho tàng, Quốc tử giám phụ trách giáo dục, Thái y viện chịu trách nhiệm về việc chữa bệnh và thuốc thang,. cùng với một số Ty và Cục khác.

Theo Trần Trọng Kim, người ta “thường hiểu mấy chữ quân chủ chuyên chế theo nghĩa của các nước Tây Âu 7 ngày nay, chứ không biết mấy chữ ấy theo cái học Nho giáo có nhiều chỗ khác nhau. Theo đó, nhà Nguyễn đã thiết lập một bộ máy chính quyền từ trung ương tới địa phương khá tiến bộ. Khi triều đình có việc gì quan trọng, thì vua giao cho đình thần các quan cùng nhau bàn xét. Quan lại bất kỳ lớn bé đều được đem ý kiến của mình mà trình bày.

Việc gì đã quyết định, đem dâng lên để vua chuẩn y, rồi mới thi hành. Hoàng đế tuy có quyền lớn nhưng lại không được làm điều gì trái phép thường. Khi vua có làm điều gì sai thì các quan Giám sát Ngự sử có quyền can ngăn vua và thường là vua phải nghe lời can ngăn của những người này. Ở địa phương, nhân dân được phép tự chọn ra người tài để quản trị địa phương của mình.

Năm 1802, sau khi lên ngôi, Nguyễn Ánh chọn Phú Xuân (Huế) làm quốc đô. Ông vẫn đặt 11 trấn phía bắc làm một tống trấn với tên gọi cũ là Bắc thành, do một tổng trấn cai quản. Năm 1831 - 1832, dưới thời vua Minh Mạng, để nhất thể hóa các đơn vị hành chính nhà nước, nhà vua thực hiện một cuộc cải cách hành chính lớn, theo đó bỏ các tổng trấn, đổi các dinh, trấn thành tỉnh. Đây là lần đầu tiên đơn vị hành chính tỉnh xuất hiện ở Việt Nam.

Năm 1831, Minh Mạng đổi các trấn từ Quảng Trị trở ra thành 18 tỉnh và vùng còn lại ở phía Nam được chia làm 12 tỉnh. Thừa Thiên, nơi toạ lạc của kinh đô Phú Xuân, là phủ trực thuộc Trung ương. Cả nước được chia làm 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên. Đứng đầu tỉnh là Tổng đốc (mỗi người phụ trách 2-3 tỉnh và chuyên trách 1 tỉnh) và Tuần phủ (dưới Tổng đốc, phụ trách chỉ 1 tỉnh).

Giúp việc có Bố chánh sứ ti lo về thuế khóa, hộ khẩu, hành chính; Án sát sứ ti lo về an ninh, luật pháp. Phụ trách về quân sự có chức lãnh binh. Các quan chức đứng đầu tỉnh đều do chính quyền trung ương trực tiếp bổ nhiệm, và thường là võ quan cao cấp, về sau mới bổ dụng thêm các quan văn. Dưới tỉnh là phủ, huyện, châu, tổng và xã.

Quan chức của triều đình chỉ phân ra tới phủ huyện, từ tổng trở xuống do người dân tự lựa chọn cử ra quản trị. Nhìn chung, hệ thống chính quyền được phân rõ từ trung 8 ương tới địa phương, vua là người đứng đầu và có quyền lực nhiều hơn so với những triều đại trước. Tính đến thế kỉ XIX, nước ta có 98 phủ, 342 huyện và châu. Về vấn đề chủ quyền biển đảo thời kì này cũng được các vua nhà Nguyễn quan tâm chú trọng, nhất là đối với hai quần đảo lớn là Hoàng Sa và Trường Sa.

Từ năm 1816, sau khi chính thức ra lệnh tiếp thu quần đảo Hoàng Sa thì Nguyễn Ánh cũng đã cho cắm cờ và tiến hành đo đạc thuỷ trình. Tới thời vua Minh Mạng, nhà Nguyễn cho xây đền, đặt bia đá, đóng cọc, và trồng cây. Hải đội Hoàng Sa và Bắc Hải được thành lập vụ nhiệm vụ: khai thác, tuần tiễu, thu thuế dân trên đảo và biên phòng bảo vệ hai quần đảo. * Kinh tế Nông nghiệp: Cũng như những triều đại trước, nhà Nguyễn vẫn là triều đại “dĩ nông vi bản”.

Ngay từ khi mới lên ngôi, vua Gia Long đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích nông nghiệp phát triển như: cấm mua bán ruộng đất công, lập kho Thường bình, Sở Tịch điền, Sở Diễn canh, kho Bình thiếu, Sở Đồn điền,. Hàng năm, các vua Nguyễn cũng tiến hành lễ Tịch điền khuyến khích nông nghiệp. Quỹ ruộng đất công là một vấn đề nan giải của triều Nguyễn, nó ảnh hưởng đến thu nhập quốc khố, và cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến các cuộc khởi nghĩa nông dân nổ ra. Ý thức được được điều này, ngay từ đầu triều đại, Gia Long đã ra lệnh cấm bán ruộng đất công và quy định chặt chẽ việc cầm cố loại công điền, công thổ này để đảm bảo nông dân ai cũng có đất cày.

Khi nhân dân liên tục thất thu, triều đình thường phải giảm thuế, miễn thuế và phát chẩn. Tới thời vua Minh Mạng, vua Nguyễn đã định lại chính sách quân điền và tiến hành chia lại ruộng đất công cho nhân dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ