Nghiên cứu bảo tồn loài giổi lông michelia balansae dc dandy 1927 tại vƣờn quốc gia tam đảo tỉnh vĩnh phúc

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu bảo tồn loài giổi lông michelia balansae dc dandy 1927 tại vƣờn quốc gia tam đảo tỉnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại Học Lâm Nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Quản Lý Tài Nguyên Rừng & Môi Trƣờng, Bộ Môn Thực Vật Rừng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về sinh thái học thực vật

1.1.2. Các nghiên cứu về loài Giổi lông

1.2. Về phương pháp nghiên cứu

1.3. Các công trình nghiên cứu về cây Giổi lông (Michelia balansae (DC.) Dandy)

1.4. Tình hình nghiên cứu Giổi lông tại Vườn Quốc gia Tam Đảo

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Giới hạn vấn đề nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Giới hạn nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Công tác chuẩn bị

2.5.2. Phương pháp thu thập số liệu

2.5.3. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa chất và thổ nhưỡng

3.1.3. Khí hậu thủy văn

3.1.4. Hệ động - thực vật

3.2. Tình hình kinh tế - xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm phân bố loài Giổi lông

4.2. Đặc điểm lâm học loài Giổi lông

4.3. Đặc điểm hình thái loài Giổi lông

4.4. Đặc điểm cấu trúc rừng có Giổi lông phân bố

4.5. Đặc điểm tái sinh tại khu vực nghiên cứu

4.6. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển loài Giổi lông

4.6.1. Thực trạng bảo tồn loài Giổi lông tại khu vực nghiên cứu

4.6.2. Đề xuất các giải pháp bảo tồn loài

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu bảo tồn loài Giổi lông tại Tam Đảo

Nghiên cứu bảo tồn loài Giổi lông (Michelia balansae DC. Dandy, 1927), một thành viên của họ Mộc lan (Magnoliaceae), là một nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh suy giảm đa dạng sinh học hiện nay. Loài cây này không chỉ mang giá trị kinh tế cây Giổi lông cao nhờ chất lượng gỗ tốt mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái Vườn quốc gia Tam Đảo. Công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại đây tập trung vào các loài bản địa quý hiếm, và Giổi lông là một đối tượng ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này, dựa trên nền tảng của các luận văn thạc sĩ lâm nghiệp trước đó, cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Các tài liệu khoa học đã khẳng định Vườn quốc gia Tam Đảo là một trong những khu vực có hệ thực vật phong phú bậc nhất miền Bắc Việt Nam, là nơi cư trú của nhiều loài đặc hữu và nguy cấp. Việc hiểu rõ các đặc điểm sinh thái học và phân bố của cây Giổi lông tại Vĩnh Phúc là tiền đề quan trọng để xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào phân loại và mô tả hình thái, nhưng chưa có đánh giá sâu về động thái quần thể và các mối đe dọa trực tiếp tại khu vực cụ thể này. Do đó, việc tổng hợp và phân tích các dữ liệu mới về hiện trạng quần thể là cực kỳ cần thiết, giúp lấp đầy khoảng trống kiến thức và tạo cơ sở khoa học vững chắc cho các hoạt động bảo tồn trong tương lai, góp phần bảo vệ nguồn tài nguyên thực vật Vĩnh Phúc.

1.1. Giới thiệu cây Giổi lông Michelia balansae và giá trị

Cây Giổi lông, với tên khoa học là Michelia balansae (đồng nghĩa: Magnolia balansae), là một loài cây gỗ nhỡ thuộc họ Mộc lan (Magnoliaceae). Theo mô tả trong các tài liệu thực vật học, loài này có thể đạt chiều cao trên 20m và đường kính thân lên tới 50cm khi trưởng thành. Thân cây thẳng, vỏ màu xám trắng, không nứt. Gỗ Giổi lông được xếp vào nhóm cây gỗ quý hiếm vì có chất lượng tốt, thớ mịn, ít cong vênh và đặc biệt không bị mối mọt phá hoại, mang lại giá trị kinh tế cao. Ngoài giá trị về gỗ, hạt của Giổi lông còn được sử dụng trong y học dân gian và làm gia vị. Với những đặc điểm này, giá trị kinh tế cây giổi lông là không thể phủ nhận, khiến nó trở thành mục tiêu của các hoạt động khai thác. Tên gọi khác của loài này bao gồm Giổi bà, Giổi balansa, hay Giổi ăn hạt. Việc nhận dạng loài dựa trên các đặc điểm hình thái đặc trưng như cành non, chồi và cuống lá phủ đầy lông mềm màu gỉ sắt.

1.2. Tầm quan trọng của hệ sinh thái Vườn quốc gia Tam Đảo

Hệ sinh thái Vườn quốc gia Tam Đảo đóng vai trò là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam và khu vực. Nằm trên địa bàn ba tỉnh Vĩnh Phúc, Thái Nguyên và Tuyên Quang, khu vực này có địa hình núi cao, chia cắt phức tạp, tạo ra nhiều tiểu vùng khí hậu và môi trường sống đa dạng. Đây là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của một hệ thực vật phong phú với hơn 1.282 loài đã được ghi nhận. Hệ sinh thái này không chỉ là nơi sinh sống của các loài động thực vật quý hiếm mà còn có chức năng phòng hộ đầu nguồn, điều tiết nguồn nước cho các vùng hạ lưu. Việc bảo vệ hệ sinh thái rừng tại đây đồng nghĩa với việc bảo vệ nguồn tài nguyên thực vật Vĩnh Phúc và duy trì các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu. Sự tồn tại của các loài như cây Giổi lông là một chỉ thị quan trọng cho sức khỏe và tính toàn vẹn của hệ sinh thái này.

II. Thách thức trong việc bảo tồn Giổi lông cây gỗ quý hiếm

Công tác bảo tồn loài Giổi lông tại Vườn quốc gia Tam Đảo đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Mối đe dọa lớn nhất đến từ hoạt động khai thác gỗ trái phép, vốn đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể trưởng thành có kích thước lớn. Theo kết quả khảo sát của Nguyễn Thị Phương (2016), hiện trạng quần thể của loài này trong khu vực nghiên cứu đang ở mức báo động, chỉ còn lại 18 cá thể được tìm thấy, chủ yếu là cây nhỏ, phân bố rải rác. Điều này cho thấy quần thể đã bị thu hẹp đáng kể và có nguy cơ tuyệt chủng cục bộ nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời. Hơn nữa, sự suy thoái môi trường sống do các hoạt động dân sinh và phát triển kinh tế vùng đệm cũng gây áp lực lên khả năng tái sinh và phát triển của loài. Việc Michelia balansae được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) ở cấp độ Sẽ nguy cấp (VU A1c,d) và được quan tâm trong danh lục IUCN đã khẳng định tình trạng khẩn cấp. Thách thức không chỉ nằm ở việc bảo vệ các cá thể còn sót lại mà còn ở việc phục hồi quần thể. Khả năng tái sinh tự nhiên của Giổi lông tại khu vực được đánh giá là yếu, đòi hỏi phải có các giải pháp hỗ trợ như nhân giống cây giổi và làm giàu rừng. Việc thiếu hụt thông tin khoa học chi tiết về sinh sản và các yêu cầu sinh thái cụ thể của loài cũng là một rào cản lớn cho các chương trình bảo tồn đa dạng sinh học.

2.1. Hiện trạng quần thể Giổi lông tại Vườn Quốc gia Tam Đảo

Kết quả điều tra thực địa tại Vườn Quốc gia Tam Đảo cho thấy hiện trạng quần thể cây Giổi lông rất đáng lo ngại. Nghiên cứu chỉ ghi nhận được 18 cá thể phân bố rải rác, không tập trung, chủ yếu ở độ cao dưới 300m. Các cá thể này có kích thước nhỏ, đường kính phổ biến dưới 30cm và chiều cao dưới 14m, cho thấy những cây gỗ lớn có giá trị đã gần như biến mất khỏi khu vực. Sự phân bố thưa thớt này làm giảm cơ hội giao phấn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái sinh và duy trì nguồn gen của quần thể. Tình trạng này phản ánh một lịch sử bị khai thác quá mức và thiếu các biện pháp quản lý, bảo vệ hiệu quả trong quá khứ.

2.2. Tác động tiêu cực từ khai thác gỗ trái phép đến loài

Nạn khai thác gỗ trái phép là nguyên nhân trực tiếp và nghiêm trọng nhất dẫn đến sự suy giảm của quần thể Giổi lông. Do là một cây gỗ quý hiếm có giá trị kinh tế cao, Giổi lông luôn là đối tượng bị săn lùng. Việc khai thác chọn lọc những cây lớn, khỏe mạnh không chỉ làm mất đi nguồn vật liệu di truyền tốt nhất mà còn phá vỡ cấu trúc của quần xã rừng, tạo ra những khoảng trống và làm thay đổi điều kiện vi khí hậu. Hành động này cũng gây tổn hại đến các cây tái sinh và thảm thực vật xung quanh, làm chậm quá trình phục hồi tự nhiên của rừng và đẩy loài đến gần hơn với bờ vực tuyệt chủng tại địa phương.

2.3. Mức độ nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam và danh lục IUCN

Sự nguy cấp của Michelia balansae đã được các tổ chức bảo tồn uy tín công nhận. Trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), loài này được xếp hạng Sẽ nguy cấp (Vulnerable - VU) với tiêu chí A1c,d, dựa trên sự suy giảm kích thước quần thể quan sát được khoảng 20% trong 10 năm gần đây. Mặc dù danh lục IUCN có thể có những đánh giá ở quy mô toàn cầu, việc một loài được đưa vào Sách Đỏ quốc gia là một cảnh báo mạnh mẽ về tình trạng của nó tại Việt Nam. Điều này đòi hỏi các cơ quan chức năng và nhà khoa học phải ưu tiên hành động, xây dựng các giải pháp bảo tồn bền vững để ngăn chặn sự biến mất của loài cây giá trị này.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh thái học cây Giổi lông

Để có được cơ sở khoa học vững chắc cho việc đề xuất giải pháp bảo tồn, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích số liệu. Trọng tâm của nghiên cứu là xác định các đặc điểm sinh thái học và lâm học của loài Giổi lông trong điều kiện tự nhiên tại Vườn Quốc gia Tam Đảo. Phương pháp điều tra theo tuyến được sử dụng để xác định vùng phân bố, mật độ và các đặc điểm sinh trưởng của các cá thể Michelia balansae. Ba tuyến điều tra đã được thiết lập, đi qua các trạng thái rừng khác nhau. Dọc theo tuyến, các thông tin về tọa độ, độ cao, trạng thái rừng và các chỉ số sinh trưởng của cây được ghi nhận chi tiết. Tại những khu vực có Giổi lông phân bố tập trung, các ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 500m² đã được lập để thu thập dữ liệu về cấu trúc rừng. Trong các OTC này, toàn bộ cây gỗ được đo đếm các chỉ tiêu như đường kính, chiều cao, đường kính tán và đánh giá chất lượng sinh trưởng. Việc phân tích số liệu sau đó tập trung vào việc xác định công thức tổ thành loài, phân bố số cây theo đường kính (N-D) và chiều cao (N-H), từ đó hiểu rõ hơn về cấu trúc và động thái của quần xã rừng nơi cây Giổi lông sinh sống, một nội dung quan trọng trong các luận văn thạc sĩ lâm nghiệp.

3.1. Khảo sát phân bố và các đặc điểm hình thái của loài

Nghiên cứu tiến hành khảo sát thực địa để lập bản đồ phân bố của cây Giổi lông. Các tuyến khảo sát được thiết kế để bao phủ các dạng địa hình và trạng thái rừng khác nhau trong khu vực. Khi phát hiện cá thể Giổi lông, vị trí sẽ được định vị bằng GPS và ghi nhận các thông tin môi trường liên quan. Song song đó, các đặc điểm hình thái của thân, lá, hoa, quả được quan sát, mô tả chi tiết và so sánh với các tài liệu phân loại thực vật chuẩn để khẳng định chính xác tên khoa học của loài. Việc này giúp nhận dạng nhanh loài tại thực địa và cung cấp dữ liệu cơ bản cho các nghiên cứu sâu hơn về di truyền và nhân giống.

3.2. Phân tích cấu trúc rừng nơi cây Giổi lông sinh sống

Việc phân tích cấu trúc rừng được thực hiện thông qua việc lập 5 ô tiêu chuẩn (OTC) tại khu vực cây Giổi lông phân bố. Trong mỗi OTC, các chỉ tiêu lâm học của tầng cây gỗ được đo đếm, bao gồm tên loài, số lượng, đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), và đường kính tán (Dt). Dữ liệu thu thập được dùng để tính toán các chỉ số quan trọng như mật độ, công thức tổ thành loài, và phân bố số cây theo các cấp đường kính và chiều cao. Phân tích này giúp hiểu rõ vai trò và vị thế của Michelia balansae trong quần xã, cũng như xác định các loài cây đồng hành, tạo cơ sở cho việc đề xuất các biện pháp lâm sinh phù hợp để phục hồi hệ sinh thái Vườn Quốc gia Tam Đảo.

3.3. Đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên của quần thể

Để đánh giá khả năng tự phục hồi của quần thể, tình hình tái sinh tự nhiên được điều tra trong các ô dạng bản (ODB) có diện tích 25m², được bố trí bên trong các OTC. Toàn bộ cây tái sinh (cây có D1.3 < 6cm) của tất cả các loài được đếm và phân loại theo cấp chiều cao, chất lượng sinh trưởng (tốt, trung bình, xấu) và nguồn gốc (hạt hoặc chồi). Dựa trên số liệu này, mật độ tái sinh chung và mật độ tái sinh của riêng loài Giổi lông được tính toán. Kết quả đánh giá này là một chỉ số quan trọng, phản ánh sức sống của quần thể và là cơ sở để quyết định có cần áp dụng các biện pháp xúc tiến tái sinh nhân tạo hay không, chẳng hạn như nhân giống cây giổi và trồng bổ sung.

IV. Kết quả nghiên cứu lâm học loài Giổi lông tại Vĩnh Phúc

Kết quả nghiên cứu thực địa cung cấp những dữ liệu khoa học quan trọng về tình trạng của loài Giổi lông tại Vĩnh Phúc, cụ thể là tại Vườn quốc gia Tam Đảo. Nghiên cứu xác nhận loài cây Giổi lông tại đây có tên khoa học là Michelia balansae (DC.) Dandy, thuộc họ Mộc lan (Magnoliaceae). Về phân bố, loài này xuất hiện không nhiều, chỉ ghi nhận được 18 cá thể trên các tuyến điều tra, mọc rải rác ven suối hoặc dưới tán rừng thứ sinh nghèo kiệt ở độ cao từ 150m đến 277m. Kích thước các cá thể còn lại rất nhỏ, với đường kính trung bình 20.5cm và chiều cao vút ngọn trung bình 9.13m, cho thấy sự thiếu vắng của những cây mẹ trưởng thành. Về cấu trúc rừng, nơi Giổi lông phân bố có tổ thành loài khá đa dạng. Tuy nhiên, mật độ cây gỗ hiện tại (566 cây/ha) thấp hơn nhiều so với mật độ tối ưu lý thuyết (1239 cây/ha), cho thấy rừng còn thưa và cần được tác động để tăng mật độ. Đáng báo động nhất là tình hình tái sinh. Mật độ tái sinh chung của toàn lâm phần là 1392 cây/ha, được xếp vào cấp tái sinh yếu (< 2000 cây/ha). Đặc biệt, tái sinh của chính loài Giổi lông cũng ở cấp độ yếu, cho thấy khả năng tự phục hồi của quần thể trong điều kiện hiện tại là rất thấp. Những kết quả này, được trình bày chi tiết trong luận văn thạc sĩ lâm nghiệp, là cơ sở vững chắc để khẳng định sự cần thiết phải có các giải pháp bảo tồn bền vững ngay lập tức.

4.1. Đặc điểm phân bố và sinh trưởng của Michelia balansae

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng Michelia balansae tại Tam Đảo có vùng phân bố hẹp và mật độ rất thấp. Các cá thể chủ yếu mọc đơn lẻ hoặc thành các cụm nhỏ, thường ở những nơi có độ ẩm cao như ven suối và dưới tán rừng thứ sinh. Các chỉ số sinh trưởng như đường kính và chiều cao đều ở mức thấp, phản ánh quần thể chủ yếu bao gồm các cây non và cây ở tuổi trung bình, thiếu vắng các cây cổ thụ. Thực trạng này là hệ quả trực tiếp của việc khai thác gỗ trái phép trong quá khứ và đặt ra yêu cầu cấp bách cho việc bảo vệ nghiêm ngặt các cá thể còn lại để chúng có thể phát triển thành cây mẹ, cung cấp nguồn giống cho tương lai.

4.2. Cấu trúc và tổ thành loài trong hệ sinh thái rừng Tam Đảo

Phân tích cấu trúc rừng nơi cây Giổi lông sinh sống cho thấy đây là kiểu rừng thứ sinh đang trong quá trình phục hồi. Công thức tổ thành tầng cây cao (CTTT) cho thấy Giổi lông chiếm ưu thế về số lượng cá thể so với các loài khác trong các ô điều tra, nhưng đây là ưu thế tương đối trong một lâm phần có mật độ thấp. Các loài cây đi cùng phổ biến bao gồm Côm tầng, Lọng bàng, Tai chua... Điều này cho thấy hệ sinh thái Vườn Quốc gia Tam Đảo vẫn duy trì được tính đa dạng, nhưng cấu trúc rừng chưa ổn định và cần các biện pháp tác động lâm sinh để thúc đẩy quá trình diễn thế theo hướng tích cực, tạo điều kiện cho các cây gỗ quý hiếm như Giổi lông phát triển.

4.3. Đánh giá mật độ và tình hình tái sinh của cây Giổi lông

Kết quả đáng lo ngại nhất là tình hình tái sinh của cây Giổi lông. Mật độ tái sinh của loài được xếp vào cấp yếu, cho thấy khả năng tự duy trì nòi giống của quần thể là rất hạn chế. Nguyên nhân có thể do số lượng cây mẹ ít, khả năng đậu quả và phát tán hạt kém, hoặc do điều kiện môi trường dưới tán rừng chưa thuận lợi cho hạt nảy mầm và cây non phát triển. Tỷ lệ bảo tồn cây tái sinh (số cây triển vọng trên tổng số cây) thấp. Tình trạng này nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp can thiệp như nhân giống cây giổi thông qua giâm hom hoặc nuôi cấy mô, và trồng bổ sung vào rừng để tăng cường mật độ và đa dạng di truyền cho quần thể.

V. Top giải pháp bảo tồn bền vững loài Giổi lông hiệu quả

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, việc xây dựng và triển khai các giải pháp bảo tồn bền vững là yêu cầu sống còn đối với quần thể Giổi lông tại Vườn quốc gia Tam Đảo. Các giải pháp cần được tiếp cận một cách tổng thể, kết hợp cả khoa học kỹ thuật và chính sách quản lý. Giải pháp hàng đầu là tăng cường bảo tồn tại chỗ (in-situ). Điều này bao gồm việc khoanh vùng, bảo vệ nghiêm ngặt toàn bộ 18 cá thể đã được xác định và môi trường sống xung quanh chúng. Cần thiết lập các tuyến tuần tra thường xuyên để ngăn chặn tuyệt đối hành vi khai thác gỗ trái phép và các tác động tiêu cực khác. Song song đó, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh như phát quang dây leo, giải phóng không gian dinh dưỡng cho các cây Giổi lông hiện có để chúng sinh trưởng tốt hơn và sớm ra hoa kết quả. Giải pháp thứ hai là đẩy mạnh bảo tồn chuyển vị (ex-situ). Cần tổ chức thu hái hạt từ những cây mẹ còn sót lại để xây dựng vườn ươm, phục vụ công tác nhân giống cây giổi. Nghiên cứu các kỹ thuật nhân giống tiên tiến như giâm hom, ghép hoặc nuôi cấy mô để tạo ra số lượng lớn cây con có chất lượng tốt. Những cây con này sẽ được sử dụng để trồng làm giàu rừng tại các khu vực phù hợp trong Vườn quốc gia, giúp phục hồi và mở rộng quần thể. Cuối cùng, giải pháp về chính sách và cộng đồng là không thể thiếu, nhằm bảo vệ tài nguyên thực vật Vĩnh Phúc một cách lâu dài.

5.1. Biện pháp bảo tồn tại chỗ in situ cho quần thể gốc

Phương pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) là ưu tiên số một, nhằm bảo vệ cây Giổi lông ngay trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Cần xác định và đánh dấu tất cả các cá thể trên bản đồ và thực địa, thiết lập vùng bảo vệ đặc biệt xung quanh chúng. Ban quản lý Vườn quốc gia cần tăng cường lực lượng kiểm lâm, phối hợp với cộng đồng địa phương để giám sát, ngăn chặn mọi hành vi xâm hại. Ngoài ra, cần nghiên cứu và áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp như tỉa thưa những cây cạnh tranh, tạo điều kiện ánh sáng tối ưu để thúc đẩy sự sinh trưởng và khả năng ra hoa, kết hạt của quần thể gốc, nền tảng cho sự phục hồi tự nhiên.

5.2. Kỹ thuật bảo tồn chuyển vị ex situ và nhân giống cây Giổi

Do quần thể tại chỗ quá nhỏ và rủi ro cao, bảo tồn chuyển vị (ex-situ) đóng vai trò như một phương án dự phòng an toàn. Hoạt động này bao gồm việc thu thập nguồn gen (hạt, hom) để nhân giống cây Giổi trong môi trường được kiểm soát như vườn ươm hoặc phòng thí nghiệm. Cần xây dựng một quy trình nhân giống chuẩn cho Michelia balansae, từ xử lý hạt giống đến kỹ thuật chăm sóc cây con. Việc thành lập một vườn thực vật hoặc một khu bảo tồn loài chuyên biệt cho Giổi lông và các cây gỗ quý hiếm khác của Tam Đảo cũng là một hướng đi cần được xem xét, vừa bảo tồn nguồn gen, vừa phục vụ mục đích nghiên cứu và giáo dục.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng và quản lý tài nguyên bền vững

Một giải pháp bảo tồn bền vững không thể thành công nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng địa phương. Cần triển khai các chương trình truyền thông, giáo dục để người dân hiểu rõ về giá trị và tình trạng nguy cấp của cây Giổi lông. Xây dựng các mô hình sinh kế thay thế, giúp người dân giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng, đặc biệt là chấm dứt tình trạng khai thác gỗ trái phép. Việc lồng ghép các chính sách chia sẻ lợi ích, khuyến khích người dân tham gia vào công tác bảo vệ và phục hồi rừng sẽ tạo ra một cơ chế quản lý hiệu quả và bền vững, góp phần bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái Vườn Quốc gia Tam Đảo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu bảo tồn loài giổi lông michelia balansae dc dandy 1927 tại vƣờn quốc gia tam đảo tỉnh vĩnh phúc

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bảo vệ đa dạng sinh học theo nguyên tắc bền vững là quan điểm xuyên suốt của công tác bảo tồn và sử dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên vô giá của chúng ta. Mà trong hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học khi một loài thực vật nào đó bị tuyệt chủng cũng đều đƣợc coi là dấu hiệu đáng báo cho sự tổn thất về đa dạng sinh học nói chung và đa dạng thực vật nói riêng. Vì vậy, việc ngăn ngừa sự tuyệt chủng của một loài thực vật trƣớc khi nó xảy ra là nhiệm vụ hàng đầu của công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Nằm trong hệ thống các khu rừng đặc dụng của Việt Nam, hệ sinh thái rừng Tam Đảo là một hệ sinh thái vô cùng đặc biệt và quan trọng trong nƣớc, nó chứa đựng nguồn tài nguyên sinh học rất lớn.

Nhiều loài động - thực vật quý hiếm đã đƣợc tìm thấy và bảo vệ ở nơi đây trong đó có loài Giổi lông. Giổi lông có tên khoa học là Michelia balansae (DC.) Dandy, thuộc chi Giổi (Michelia) trong họ Mộc lan (Magnoliaceae). Giổi lông là loài cây bản địa có giá trị kinh tế vì vậy trong rừng tự nhiên luôn là đối tƣợng bị tìm kiếm và khai thác. Hiện nay ở Tam Đảo còn rất ít cá thể, sống rải rác trong rừng tự nhiên cần đƣợc quan tâm bảo vệ, nghiên cứu để mở rộng diện tích gây trồng.

Những năm gần đây nhiều loài cây bản địa có giá trị đã đƣợc nghiên cứu và ứng dụng trong thực tiễn sản xuất cho nhiều vùng nhƣng đối với loài Giổi lông cho đến nay vẫn chƣa đƣợc quan tâm đúng mức. Trong sách đỏ Việt Nam (2007), Giổi lông đã đƣợc xếp vào cấp sẽ nguy cấp (VU). Việc nghiên cứu những giải pháp bảo tồn và phát triển loài cây này là việc làm cần thiết để phục hồi rừng, bảo vệ nguồn đa dạng sinh học. Chính vì vậy tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu bảo tồn loài Giổi lông (Michelia balansae (DC.) Dandy 1927) tại Vƣờn Quốc gia Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc” Ngoài mục tiêu là khóa luận tốt nghiệp, đề tài còn cung cấp thêm những thông tin khoa học về loài Giổi lông ở Vƣờn Quốc gia Tam Đảo, góp phần hiểu biết sâu hơn về loài cây này để làm cơ sở đề xuất các giải pháp bảo vệ và phát triển loài tại Vƣờn Quốc gia Tam Đảo.

1 Phần 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Trên thế giới 1. Nghiên cứu về sinh thái học thực vật Sinh thái học thực vật là môn khoa học rộng nhất so với tất cả các môn khoa học sinh vật và nó cũng là khoa học phát triển nhất, bao trùm, tổng hợp nhất. Thuật ngữ sinh thái học đƣợc E. Hackel đƣa ra vào năm 1866, thuật ngữ này có nguồn gốc từ chữ Hi lạp “Oikos” nghĩa là “nhà tự nhiên” hoặc là “nơi ở” đối với con ngƣời và động vật còn đối với thực vật là “nơi mọc”, còn logos là môn học.

Nhƣ vậy Oikos logos là môn học nghiên cứu về nơi ở, nơi mọc hay về môi trƣờng sống của sinh vật. Chính vì vậy có thể định nghĩa “Sinh thái học là khoa học nghiên cứu về mối quan hệ qua lại giữa các sinh vật với nhau và giữa chúng với hoàn cảnh xung quanh”.[9] Các phƣơng pháp thực nghiệm và sinh thái học nhằm nghiên cứu mối quan hệ giƣa các loài, phƣơng pháp điều tra đánh giá đã đƣợc trình bày trong “Thực nghiệm sinh thái học” của Stephen, D.Lache (1987) đã đƣợc chỉ ro vấn đề nghiên cứu trong sinh thái học thực vật nhƣ sự thích nghi của các điều kiện: dinh dƣơng khoáng, ánh sáng, chế độ nhiệt, chế độ ẩm, nhịp điệu khí hậu.P Odum (1975) đã phân chia ra sinh thái học cá thể và sinh thái học quần thể. Sinh thái học cá thể nghiên cứu từng cá thể sinh vật học hoặc từng loài, trong đó chu kỳ sống và tập tính cũng nhƣ khả năng thích nghi với môi trƣờng cũng đƣợc đặc biệt chú ý. Ngoài ra mối quan hệ giữa các yếu tố sinh thái, sinh trƣởng có thể định lƣợng bằng phƣơng pháp toán học thƣờng đƣợc gọi là mô phỏng, phản ánh các đặc điểm, quy luật tƣơng quan phức tạp trong tự nhiên.[9] Trong học thuyết các kiểu rừng G.F Morodop đã hình thành lý luận cơ bản về sinh thái rừng và các kiểu rừng: “Đời sống của rừng có thể được hiểu 2 trong mối quan hệ với điều kiện hoàn cảnh và trong đó quần xã thực vật rừng tồn tại và quần xã này luôn luôn chịu tác động trực tiếp của các nhân tố sinh thái trong hoàn cảnh đó”.

Ông cho rằng điều kiện tiên quyết, quyết định hình thành rừng là đặc điểm sinh thái học của loài cây gỗ.[9] Trong lâm nghiệp nhiều tác giả đã đi sâu nghiên cứu về sinh thái rừng làm cơ sở đề xuất các biện pháp tác động hợp lý và xây dựng thành hệ thống kỹ thuật lâm sinh. Một số công trình tiêu biểu nhƣ: Rừng mƣa nhiệt đới – Baur (1974). Trên cơ sở nghiên cứu sinh thái rừng mƣa, Geoge N. Baur đã tổng kết các biện pháp lâm sinh tác động vào rừng và phân loại các biện pháp theo mục đích nhằm đem lại rừng căn bản đều tuổi, không đều tuổi, các phƣơng pháp xử lý cải thiện.

Các nghiên cứu về loài Giổi lông Giổi lông tên khoa học là Michelia balansae (DC.) Dandy thuộc chi Giổi (Michelia) trong họ Ngọc lan (Magnoliaceace), Bộ Ngọc lan (Mangnoliales). Theo Xia et al (2008) họ Ngọc lan có khoảng 300 loài, phân bố chủ yếu ở các vùng ôn đới và nhiệt đới của Đông Nam Châu Á và phần còn lại thuộc về châu Mỹ latinh. Từ vùng ôn đới đông nam của Bắc mỹ qua vùng mỹ nhiệt đới tới Brazin (Dandy, 1971; Thorne, 1993), các loài trong họ Ngọc lan nổi bật với những đặc điểm nguyên thủy nhƣ bao hoa chƣa phân hóa hay phân hóa chƣa rõ ràng, số lƣợng nhiều và rời, nhị và nhụy hoa nhiều và rời, sắp xếp thành hình xoắn ốc trên đế hoa hình nón thuôn dài. Với những tính chất và đặc điểm trên họ Ngọc lan đã và đang thu hút không chỉ các nhà hình thái và phân loại học mà các nhà sinh học phân tử nhằm giải quyết các tranh luận dai dẳng và những bất đồng đặc biệt trong việc phân loại sắp xếp thứ bậc của các nhóm trong hệ thống phân loại học (Dandy, 1927, 1950, 1978; Law, 1984, 1996; Noteboom, 1985; Chen & Noteboom, 1993) Gần đây với sự phát triển về công nghệ phân tử, nhiều nghiên cứu về họ Ngọc lan trong lĩnh vực này đã đƣợc thực hiện (Qiu et al, 1993, 1995, 1999; Soltis et al, 1998, 1999; Kim et al, 2001; Azuma et al, 2001.) 3 Tuy nhiên có một sự thống nhất giữa các quan điểm (Dandy, 1927, 1950, 1978; Law, 1984, 1996; Noteboom, 1985; Chen & Noteboom, 1993) là họ Ngọc lan nên đƣợc chia làm hai phân họ là: phân họ Magnolioideae và phân họ Liriodendroideae (Law, 1984, 1996; Noteboom, 1985; Chen & Noteboom, 1993; Noteboom,1998).

Trong đó phân họ Liriodendroideae chỉ với 2 loài là L., có sự khác biệt nổi bật với phân họ Mangnolioideae bởi các đặc điểm đặc trƣng nhƣ: phiến lá phân thành 2- 10 thùy, bao phấn mở hƣớng ngoài, sớm rụng, quả cá cánh, không mở. Thêm vào đó những nghiên cứu phân tử gần đây (Chase et al, 1993; Qui et al, 1993; Ueda et al, 2000) cũng xác thực việc phân chia của hai phân họ kể trên. Năm 1789, Antonil Laurentii de Jussieu, ngƣời đầu tiên công bố sự có mặt của chi Talauma trong cuốn 'Genera Plantarum’ (Lesser Antilles. Bentham và Hooker (1862), ngƣời đã giới thiệu hệ thống chi với 4 chi: Magnolia Linnaeus (1753), Michelia Linnaeus (1753), Talauma Jussieu 1789) và Manglietia Blume (1823).

Prantl rút gọn lại chi còn 3 chi bằng cách gộp chi Manglietia vào chi Magnolia, trong khi trƣớc đó Ballion (1886) đã chọn phƣơng án đặt toàn bộ các chi nhƣ các phân chi (subgcnera) dƣới một chi duy nhất Magnolia bên cạnh gợi ý việc có thể vẫn giữ nguyên các chi riêng rẽ. Năm 1927 trong công bố “Các chi của họ Mộc lan” (The Genera of Magnoliaceae), Jamcs Hdgar Pandy đã giới thiệu hệ thống 10 chi dựa cơ bản trên hệ thống 4 chi của Bentham và Hooker (1862). Trong hệ thống này, Dandy tiếp tục công nhận sự tồn tại của chi Aromadendron (đƣợc Blume tách ra từ chi Talauma năm 1825, bởi đặc điềm quả thịt, không mở) và công bố mới 4 chi: (1) Kmeria Dandy (1927, dựa vào đặc điểm hoa đơn tính và tâm bì mở bụng, loài gốc Magnolia duperreanạ Picrre, 1879). dựa vào dạng quả của loài P.

praecalva Dandy), (3) Alcimandra Dandy (1927, dựa trên đặc điểm hoa đầu cành của loài gốc Michelia catheartii Hook. Sau này, Dandy (1964. 1978) cũng tiếp tục chấp nhận thêm hai chi Paramichelia Hu (1940) và Tsoongiodendron Chun (1963) vào hệ thống 12 chi. thuộc 2 tông Liriodendrcae và Magnolicae, trong đó có sự phản chia nhỏ thành các phân chi và các nhánh khác nhau trong chi Magnolia.

Năm 1984, Law Yu-Wu đƣa ra hệ thống mới với 2 phân họ, 2 tông, 4 phân tông và 14 chi. Trong hệ thống này ông chủ yếu dựa trên hệ thống của dandy trƣớc đó và thêm 2 chi mới: (1) Parakmeria Hu & Cheng (1951) thay thế cho nhánh Gynopdium trong chi Magnolia của hệ thống và (2) Magnolioideae thành 2 tông: Magnoliieae (gồm 4 chi: Magnolia, Manglietia, Pachylarnax, Kmeria) và Michelieae (gồm 2 chi: Elmerrillia và Michelia), trong đó nhiều chi từng tồn tại riêng rẽ trong các hệ thống trƣớc đã trở thành các nhánh của 2 chi Magnolia và Michelia. Trên thế giới chi Giổi Michelia L. thuộc họ Mộc lan có khoảng 70 loài, phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu á.

Ở Việt Nam theo Phạm Hoàng Hộ (1999) chi Mechilia có 19 loài. Theo Nguyễn Tiến Bân (2003), chi này có khoảng 18 loài và 1 thứ; cũng trong danh lục này, ông đã liệt kê 3 loài: Paramichelia braianensis (Gagnep.) Dandy; Paramichelia baillonii (Pierre) Hu và Tsoongdendron odorum Chun, nay đã trở thành synonym của Michelia braianensis Gagnep; Michelia baillonii (Piere) Finet & Gagnep và Michelia odorata (Chun) Nooteboom & B. Vũ Quang Nam & Xia Nian He (2009) đã làm rõ và bổ sung thêm 2 loài cho hệ thực vật Việt Nam, đó là Michelia gioii (A.Yu và Michelia velutina DC. Vũ Quang Nam & Xia Nian He (2010) đã làm rõ và bổ sung thêm 1 loài đó là loài Michelia fulva Chang et B.

Về phương pháp nghiên cứu Việt Nam cũng có rất nhiều công trình nghiên cứu về sinh thái học của thực vật, có thể kể đến một số tác giả sau: 5 Nguyễn Bá Chất (1996), trong "Nghiên cứu một số đặc điểm lâm học và biện pháp kĩ thuật gây trồng nuôi dƣỡng cây Lát hoa (Chukrasia tabularis Juss.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ