Nghiên cứu bào chế viên nang cứng chứa dược liệu diếp cá (Houttuynia cordata)

Nghiên cứu khoa học về bào chế viên nang cứng từ Diếp cá (Houttuynia cordata). Tìm hiểu công thức, quy trình sản xuất và kiểm nghiệm chất lượng.

Trường đại học

Đại học Bình Dương

Chuyên ngành

Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2024

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết bào chế viên nang diếp cá Từ dược liệu đến viên nang

Diếp cá, hay ngư tinh thảo, với tên khoa học Houttuynia cordata Thunb., là một dược liệu quý trong y học cổ truyền Việt Nam. Từ lâu, dược liệu này đã được ứng dụng để điều trị nhiều bệnh lý nhờ các đặc tính sinh học vượt trội. Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh diếp cá chứa nhiều nhóm hợp chất có giá trị, nổi bật là hoạt chất flavonoid trong diếp cá (quercetin, quercitrin, rutin), alkaloid và tinh dầu. Những thành phần này mang lại công dụng kháng viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa, lợi tiểu và đặc biệt hiệu quả trong việc hỗ trợ điều trị trĩ. Tuy nhiên, việc sử dụng diếp cá ở dạng tươi hoặc sắc uống truyền thống tồn tại nhiều hạn chế như mùi vị tanh nồng khó chịu, liều lượng không ổn định và sự bất tiện trong bảo quản, sử dụng. Để khắc phục những nhược điểm này, việc phát triển một dạng bào chế từ dược liệu hiện đại là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu bào chế viên nang cứng từ diếp cá Houttuynia mở ra hướng đi mới, giúp tối ưu hóa công dụng của dược liệu. Dạng viên nang không chỉ che giấu được mùi vị khó chịu mà còn đảm bảo liều lượng hoạt chất chính xác, tăng cường độ ổn định của viên nang và mang lại sự tiện lợi cho người dùng. Đây là bước tiến quan trọng trong việc nâng tầm giá trị cây thuốc Việt, kết hợp tri thức y học cổ truyền với công nghệ bào chế tiên tiến, tạo ra sản phẩm an toàn và hiệu quả.

1.1. Tổng quan về dược liệu Houttuynia cordata và công dụng

Cây diếp cá (Houttuynia cordata) là một loại thảo dược thuộc họ Lá giấp (Saururaceae), phân bố rộng rãi tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Tại Việt Nam, diếp cá không chỉ là một loại rau gia vị quen thuộc mà còn là vị thuốc quan trọng. Theo y học cổ truyền, diếp cá có vị cay, tính mát, quy vào kinh Phế, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu sưng. Các bài thuốc dân gian thường dùng diếp cá để chữa trĩ, mụn nhọt, viêm phổi, kiết lỵ, rối loạn kinh nguyệt. Thành phần hóa học của diếp cá rất phong phú, bao gồm các nhóm chính như flavonoid (quercitrin, hyperin, rutin), alkaloid, và đặc biệt là tinh dầu với các hợp chất như 3-oxododecanal mang lại đặc tính kháng khuẩn từ diếp cá mạnh mẽ. Các nghiên cứu dược lý hiện đại đã xác nhận những công dụng này, chứng minh chiết xuất diếp cá có khả năng ức chế nhiều chủng vi khuẩn, virus, chống viêm và chống oxy hóa hiệu quả.

1.2. Lý do cần phát triển dạng bào chế viên nang cứng diếp cá

Mặc dù sở hữu nhiều công dụng quý, việc sử dụng diếp cá trực tiếp còn nhiều bất cập. Mùi tanh đặc trưng của dược liệu là rào cản lớn đối với nhiều người, đặc biệt là trẻ em. Hơn nữa, hàm lượng hoạt chất trong cây phụ thuộc nhiều vào mùa vụ, điều kiện thổ nhưỡng và cách chế biến, dẫn đến liều dùng không đồng nhất và hiệu quả điều trị thiếu ổn định. Việc phát triển dạng bào chế từ dược liệu như viên nang cứng là giải pháp tối ưu. Viên nang giúp che giấu hoàn toàn mùi vị khó chịu, giúp người dùng dễ dàng tuân thủ liệu trình. Quan trọng hơn, quy trình sản xuất được tiêu chuẩn hóa từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm cho phép kiểm soát chặt chẽ hàm lượng hoạt chất, đảm bảo mỗi viên nang cung cấp một liều lượng chính xác. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả điều trị mà còn tăng cường tính an toàn cho sản phẩm. Viên nang cũng dễ bảo quản và vận chuyển, phù hợp với nhịp sống hiện đại, đưa dược liệu truyền thống đến gần hơn với người tiêu dùng.

II. Thách thức chính trong bào chế viên nang từ cao diếp cá

Quá trình chuyển đổi dược liệu thô thành một dạng bào chế hiện đại như viên nang cứng không hề đơn giản, đặc biệt với các dược liệu có đặc tính phức tạp như diếp cá. Thách thức lớn nhất đến từ chính bản chất của chiết xuất cao diếp cá (Houttuynia cordata extract). Cao dược liệu, đặc biệt là cao đặc, thường có độ ẩm cao và tính hút ẩm mạnh. Đặc tính này gây ra nhiều khó khăn kỹ thuật trong quy trình sản xuất viên nang cứng. Khối bột chứa cao dễ bị vón cục, chảy nhão, làm giảm độ trơn chảy và không thể phân liều chính xác vào vỏ nang. Nếu không được xử lý đúng cách, độ ẩm từ cao có thể phá hủy vỏ nang gelatin, làm viên bị mềm, biến dạng và giảm tuổi thọ sản phẩm. Một thách thức khác là việc bảo toàn hàm lượng hoạt chất, đặc biệt là các flavonoid nhạy cảm với nhiệt độ và quá trình oxy hóa. Quy trình chiết xuất và sấy khô cần được tối ưu hóa để không làm suy giảm hoạt tính sinh học của dược liệu. Do đó, việc nghiên cứu và lựa chọn tá dược dùng cho viên nang đóng vai trò quyết định. Cần tìm ra các tá dược hút, độn, trơn chảy phù hợp để vừa giải quyết vấn đề hút ẩm của cao, vừa đảm bảo cốm có đặc tính cơ lý tốt và viên nang rã nhanh chóng để giải phóng hoạt chất.

2.1. Khó khăn khi sử dụng diếp cá tươi trong trị liệu

Việc sử dụng diếp cá tươi hoặc các dạng sơ chế đơn giản tiềm ẩn nhiều hạn chế. Mùi vị tanh nồng là trở ngại chính, khiến nhiều người không thể sử dụng dược liệu này lâu dài. Liều lượng dùng theo kinh nghiệm dân gian (ví dụ: một nắm lá) mang tính tương đối, không đảm bảo cung cấp đủ lượng hoạt chất cần thiết cho hiệu quả điều trị. Hàm lượng flavonoid và tinh dầu trong cây tươi biến đổi đáng kể theo điều kiện sinh trưởng, thời điểm thu hái và cách bảo quản. Bên cạnh đó, dược liệu tươi có nguy cơ nhiễm vi sinh vật, thuốc bảo vệ thực vật nếu không được kiểm soát nguồn gốc rõ ràng. Quá trình sơ chế như rửa, giã, sắc thuốc cũng tốn nhiều thời gian và công sức, không phù hợp với cuộc sống bận rộn ngày nay. Những yếu tố này làm giảm tính hiệu quả và an toàn, thúc đẩy nhu cầu về một sản phẩm được tiêu chuẩn hóa.

2.2. Vấn đề kỹ thuật khi bào chế cao dược liệu hút ẩm

Cao đặc diếp cá thu được sau quá trình chiết xuất có đặc tính hút ẩm rất cao. Đây là một rào cản kỹ thuật lớn. Khi phối hợp với các tá dược khác, khối bột dễ trở nên dính, ẩm và vón cục. Hiện tượng này làm giảm mạnh độ trơn chảy của bột, khiến quá trình đóng nang gặp khó khăn, gây ra sự sai lệch lớn về khối lượng giữa các viên, ảnh hưởng trực tiếp đến độ đồng đều liều lượng. Độ ẩm cao còn tác động tiêu cực đến độ ổn định của viên nang. Vỏ nang gelatin rất nhạy cảm với ẩm, có thể bị mềm hóa, rò rỉ hoặc dính vào nhau. Để khắc phục, công thức bào chế phải sử dụng các tá dược có khả năng hút ẩm mạnh như Aerosil hay Calci carbonat để "khóa" lượng ẩm dư thừa từ cao. Tỷ lệ giữa cao và tá dược hút cần được khảo sát kỹ lưỡng để tạo ra một khối cốm khô, xốp, và chảy tốt, làm tiền đề cho một sản phẩm viên nang chất lượng cao.

III. Phương pháp chiết xuất cao diếp cá giàu hoạt chất flavonoid

Để bào chế được viên nang diếp cá chất lượng, bước đầu tiên và quan trọng nhất là tạo ra nguồn nguyên liệu cao chiết tinh khiết và giàu hoạt chất. Quá trình này bắt đầu bằng việc kiểm nghiệm dược liệu diếp cá đầu vào một cách nghiêm ngặt. Dược liệu khô phải đạt các tiêu chuẩn của Dược điển Việt Nam V (DĐVN V) về độ ẩm (dưới 13%), tro toàn phần và tạp chất để đảm bảo chất lượng. Sau khi nguyên liệu đạt chuẩn, phương pháp chiết xuất được lựa chọn để tối đa hóa hàm lượng hoạt chất flavonoid trong diếp cá. Nghiên cứu của Trần Thị Mỹ Tâm (2024) đã tiến hành khảo sát các dung môi khác nhau và cho thấy ethanol 96% là dung môi tối ưu, cho hiệu suất chiết flavonoid cao hơn hẳn so với nước hay các nồng độ ethanol thấp hơn. Phương pháp ngấm kiệt được áp dụng để chiết kiệt hoạt chất. Dịch chiết sau đó được cô đặc dưới áp suất giảm bằng máy cô quay để thu được cao đặc, giúp bảo vệ các hợp chất nhạy cảm với nhiệt. Cao đặc thành phẩm có màu xanh đen, mùi thơm dược liệu đặc trưng và được kiểm tra lại về độ ẩm (dưới 20%) và hàm lượng flavonoid. Việc định lượng được thực hiện bằng phương pháp định lượng quercitrin thông qua đo quang phổ UV-VIS, đảm bảo cao chiết có hàm lượng hoạt chất ổn định, sẵn sàng cho giai đoạn bào chế tiếp theo.

3.1. Quy trình kiểm nghiệm dược liệu diếp cá đầu vào

Chất lượng của thành phẩm phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của nguyên liệu ban đầu. Do đó, quy trình kiểm nghiệm dược liệu diếp cá là bước không thể bỏ qua. Bột lá diếp cá khô được kiểm tra các chỉ tiêu theo Dược điển Việt Nam V. Các chỉ tiêu chính bao gồm: cảm quan (màu lục vàng, mùi tanh, vị cay), độ ẩm (không quá 13%), tro toàn phần (không quá 14%), và tạp chất. Ngoài ra, định tính sự hiện diện của flavonoid được thực hiện thông qua phản ứng Cyanidin, cho kết quả dương tính với màu đỏ đặc trưng. Sắc ký lớp mỏng cũng được sử dụng để so sánh với chất chuẩn quercetin, khẳng định sự có mặt của hoạt chất này trong dược liệu. Chỉ khi dược liệu đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn này mới được đưa vào sản xuất, đảm bảo tính an toàn và hiệu quả cho sản phẩm cuối cùng.

3.2. Lựa chọn dung môi và phương pháp chiết xuất cao diếp cá

Việc lựa chọn dung môi chiết xuất quyết định đến hiệu suất và thành phần của chiết xuất cao diếp cá. Nghiên cứu đã so sánh hiệu quả chiết flavonoid giữa các dung môi: nước, ethanol 50%, ethanol 70% và ethanol 96%. Kết quả đo quang phổ cho thấy ethanol 96% chiết được hàm lượng flavonoid cao nhất. Flavonoid và các hợp chất có hoạt tính khác trong diếp cá có độ phân cực trung bình, do đó tan tốt hơn trong ethanol nồng độ cao. Phương pháp chiết ngấm kiệt được sử dụng vì cho phép dung môi mới liên tục tiếp xúc với dược liệu, tạo ra chênh lệch nồng độ lớn và giúp chiết kiệt hoạt chất một cách hiệu quả. Dịch chiết sau đó được cô đặc dưới áp suất giảm, một kỹ thuật giúp loại bỏ dung môi ở nhiệt độ thấp, hạn chế tối đa sự phân hủy các hoạt chất nhạy cảm nhiệt, bảo toàn được hoạt tính sinh học của Houttuynia cordata extract.

IV. Công thức bào chế viên nang diếp cá Houttuynia tối ưu nhất

Việc xây dựng công thức bào chế viên nang diếp cá là một quá trình nghiên cứu và tối ưu hóa tỉ mỉ để giải quyết các thách thức kỹ thuật. Trọng tâm của quá trình này là lựa chọn các loại tá dược dùng cho viên nang và xác định tỷ lệ phối hợp hợp lý. Do cao đặc diếp cá có tính hút ẩm cao, tá dược hút đóng vai trò then chốt. Nghiên cứu đã khảo sát hai loại tá dược hút phổ biến là Aerosil và Calci Carbonat ở các tỷ lệ khác nhau. Kết quả thực nghiệm cho thấy Aerosil (ở nồng độ 15%) cho khả năng hút ẩm tốt hơn, tạo ra khối bột khô và tơi xốp. Avicel được chọn làm tá dược độn và dính khô, giúp cải thiện khả năng chịu nén và độ rã của viên. Natri croscarmellose được thêm vào với vai trò tá dược rã siêu tốc, đảm bảo viên tan nhanh trong dạ dày. Cuối cùng, Talc được dùng làm tá dược trơn chảy để cải thiện dòng chảy của cốm, giúp quá trình đóng nang diễn ra đồng đều. Quy trình sản xuất viên nang cứng được thực hiện theo phương pháp xát hạt ướt. Cao đặc được trộn đều với tá dược hút, sau đó phối hợp với các tá dược khác, tạo khối ẩm, xát hạt qua rây, sấy cốm đến độ ẩm tiêu chuẩn (dưới 5%), sửa hạt và cuối cùng là đóng vào nang gelatin cỡ số 0.

4.1. Khảo sát và lựa chọn tá dược tối ưu cho viên nang

Lựa chọn tá dược là yếu tố quyết định đến sự thành công của công thức. Nghiên cứu đã tiến hành nhiều thực nghiệm để tìm ra loại và tỷ lệ tá dược phù hợp. Với vai trò tá dược hút, Aerosil đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội so với Calci carbonat. Khi sử dụng Aerosil 15%, khối bột tạo thành dẻo, dễ xát hạt và cốm sau khi sấy khô đều, đẹp. Ngược lại, các công thức khác tạo ra khối bột quá nhão hoặc quá khô, không phù hợp cho sản xuất. Avicel được chọn làm tá dược độn (47%) vì vừa giúp tăng khối lượng viên, vừa có tính trơn chảy và rã tốt. Natri croscarmellose (2%) là một tá dược rã hiệu quả, giúp viên nhanh chóng giải phóng hoạt chất. Talc (1%) được thêm vào ở giai đoạn cuối để đảm bảo cốm chảy đều vào nang, giảm sai số khối lượng. Sự kết hợp hài hòa này tạo nên một công thức hoàn chỉnh, khắc phục được các nhược điểm của cao dược liệu.

4.2. Xây dựng quy trình sản xuất viên nang cứng bằng xát hạt

Phương pháp xát hạt ướt được lựa chọn cho quy trình sản xuất viên nang cứng diếp cá. Quy trình bắt đầu bằng việc trộn đều cao đặc với tá dược hút Aerosil để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất, giảm độ dính. Tiếp theo, hỗn hợp này được trộn khô với tá dược độn Avicel và tá dược rã Natri croscarmellose. Sau đó, một lượng tá dược dính vừa đủ được thêm vào để tạo khối ẩm. Khối ẩm được ép qua rây (1 mm) để tạo hạt cốm. Cốm ướt được chuyển vào tủ sấy ở nhiệt độ 60°C trong 2 giờ cho đến khi đạt độ ẩm dưới 5%. Cốm khô sau đó được sửa hạt lại qua rây (0,5 mm) để phá vỡ các vón cục và tạo kích thước đồng đều. Cuối cùng, tá dược trơn chảy Talc được thêm vào và trộn nhẹ nhàng. Khối cốm hoàn thiện này có độ trơn chảy tốt, sẵn sàng cho công đoạn đóng nang tự động hoặc thủ công.

V. Kết quả kiểm nghiệm chất lượng viên nang cứng từ diếp cá

Sau khi hoàn tất quá trình bào chế, sản phẩm viên nang cứng diếp cá được tiến hành kiểm nghiệm toàn diện để đánh giá chất lượng. Các chỉ tiêu kiểm nghiệm được thực hiện theo quy định của Dược điển Việt Nam V. Về mặt cảm quan, viên nang thành phẩm có hình dạng đều đặn, vỏ nang màu hồng đậm, bên trong chứa cốm màu xanh đen, mùi thơm dược liệu đặc trưng và vị đắng nhẹ. Đây là những đặc điểm phù hợp với nguyên liệu ban đầu. Một trong những tiêu chuẩn chất lượng viên nang quan trọng nhất là độ đồng đều khối lượng. Kết quả kiểm tra trên 20 viên cho thấy sai số khối lượng nằm trong giới hạn cho phép (± 7,5% so với khối lượng trung bình), chứng tỏ quy trình sản xuất viên nang cứng và đặc tính trơn chảy của cốm rất tốt. Độ ẩm của cốm trong viên được kiểm soát ở mức 3,15%, thấp hơn nhiều so với giới hạn 5%, đảm bảo độ ổn định của viên nang trong quá trình bảo quản. Các chỉ tiêu về độ rã và định lượng hoạt chất cũng cho kết quả xuất sắc, khẳng định sự thành công của nghiên cứu và tiềm năng ứng dụng của sản phẩm trong thực tiễn.

5.1. Đánh giá các tiêu chuẩn chất lượng viên nang thành phẩm

Viên nang diếp cá được đánh giá dựa trên bộ tiêu chuẩn chất lượng viên nang nghiêm ngặt. Độ trơn chảy của cốm được xác định qua góc nghỉ (trung bình 33°24’) và chỉ số nén (trung bình 13,6%), đều được xếp loại "Tốt", cho thấy khả năng nạp liệu vào nang rất hiệu quả. Phép thử độ đồng đều khối lượng cho thấy không có viên nào nằm ngoài giới hạn quy định, đảm bảo sự nhất quán về liều lượng giữa các viên. Phép thử độ rã được thực hiện trong môi trường acid HCl 0,1N, mô phỏng dịch vị dạ dày. Kết quả cho thấy tất cả 6/6 viên thử nghiệm đều rã hoàn toàn trong vòng chưa đầy 15 phút, nhanh hơn nhiều so với yêu cầu (≤ 30 phút). Điều này chứng tỏ viên có khả năng giải phóng hoạt chất nhanh chóng sau khi uống, giúp thuốc sớm phát huy tác dụng.

5.2. Hàm lượng flavonoid và độ ổn định của viên nang diếp cá

Định tính và định lượng hoạt chất là yếu tố cốt lõi để xác định hiệu quả của sản phẩm. Sử dụng phương pháp sắc ký lớp mỏng, dịch chiết từ viên nang cho vết có cùng màu sắc và giá trị Rf với chất chuẩn quercetin, khẳng định sự hiện diện của flavonoid. Về định lượng, phương pháp định lượng quercitrin và các flavonoid khác bằng đo quang phổ UV-VIS được áp dụng. Kết quả cho thấy hàm lượng flavonoid tổng trong cao đặc là 2,148%. Dựa trên hàm lượng này, mỗi viên nang được bào chế đạt được lượng hoạt chất theo đúng hàm lượng đã đăng ký. Độ ẩm thấp của cốm (3,15%) cùng với việc lựa chọn tá dược phù hợp giúp tăng cường độ ổn định của viên nang, hạn chế sự biến tính của hoạt chất và sự phá hủy vỏ nang, đảm bảo chất lượng sản phẩm trong suốt thời hạn sử dụng.

VI. Tương lai viên nang diếp cá trong hỗ trợ chăm sóc sức khỏe

Nghiên cứu bào chế thành công viên nang cứng từ diếp cá đã mở ra một chương mới cho việc ứng dụng dược liệu truyền thống này. Sản phẩm không chỉ giải quyết được các nhược điểm cố hữu của diếp cá tươi mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng viên nang hiện đại. Với công dụng đã được chứng minh, sản phẩm này có tiềm năng rất lớn để phát triển thành một loại thực phẩm chức năng diếp cá được thị trường đón nhận. Hướng ứng dụng rõ ràng nhất là trong lĩnh vực hỗ trợ điều trị trĩ. Với liều lượng hoạt chất được kiểm soát chính xác và sự tiện lợi khi sử dụng, viên nang diếp cá có thể trở thành một lựa chọn an toàn, hiệu quả cho bệnh nhân. Bên cạnh đó, các đặc tính sinh học khác như kháng khuẩn từ diếp cá và khả năng thanh nhiệt, giải độc cũng mở ra nhiều hướng phát triển khác. Sản phẩm có thể được ứng dụng để hỗ trợ điều trị các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp, mụn nhọt, hoặc dùng như một sản phẩm giúp thanh lọc cơ thể. Tương lai của viên nang diếp cá nằm ở các nghiên cứu sâu hơn về lâm sàng để chứng minh hiệu quả trên người, cũng như tối ưu hóa quy trình sản xuất ở quy mô công nghiệp, đưa sản phẩm đến gần hơn với người tiêu dùng.

6.1. Ứng dụng làm thực phẩm chức năng hỗ trợ điều trị trĩ

Bệnh trĩ là một tình trạng phổ biến, và diếp cá là một trong những dược liệu dân gian hàng đầu được tin dùng để điều trị. Việc bào chế thành công viên nang cứng đã tiêu chuẩn hóa phương pháp điều trị này. Sản phẩm thực phẩm chức năng diếp cá dạng viên nang cung cấp một liều flavonoid ổn định, giúp phát huy tác dụng làm bền thành mạch, chống viêm, giảm sưng đau một cách nhất quán. Sự tiện lợi của dạng viên uống giúp người bệnh dễ dàng duy trì sử dụng đều đặn, yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả của liệu trình. Sản phẩm này có thể được định vị là giải pháp từ thiên nhiên, an toàn và lành tính, đáp ứng nhu cầu của những người tìm kiếm phương pháp thay thế hoặc bổ sung cho y học hiện đại trong việc quản lý và hỗ trợ điều trị trĩ.

6.2. Triển vọng phát triển sản phẩm thanh nhiệt giải độc

Ngoài công dụng chính với bệnh trĩ, đặc tính thanh nhiệt, giải độc của diếp cá là một tiềm năng lớn chưa được khai thác triệt để ở dạng bào chế hiện đại. Trong bối cảnh môi trường sống và thói quen ăn uống hiện nay, nhu cầu về các sản phẩm giúp thanh lọc cơ thể ngày càng tăng. Viên nang diếp cá, với thành phần 100% tự nhiên, có thể được phát triển thành dòng sản phẩm hỗ trợ chức năng gan, giảm mụn nhọt, mẩn ngứa do nóng trong. Đặc tính kháng khuẩn từ diếp cá cũng gợi ý tiềm năng trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nhẹ như viêm họng, viêm xoang. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc kết hợp diếp cá với các dược liệu khác để tạo ra các công thức синергист, mở rộng phổ tác dụng và đáp ứng đa dạng hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về cây Diếp cá (Houttuynia cordata Thunb. Phân loại thực vật Cây Diếp cá có tên gọi khác là rau Diếp cá, ngư tinh thảo, lá giấp, cỏ vấy mèo,… Tên khoa học của Diếp cá là Houttuynia cordata Thunb.

Phân loại thực vật của cây Diếp cá: Giới: Plantae (Thực vật) Bộ: Piperales (Hồ tiêu) Họ: Saururaceae (Lá giấp) Chi: Houttuynia Loài: Houttuynia cordata [4]. Bộ phận dùng Toàn cây (trừ rễ) phơi khô hoặc để tươi [2, 3]. Đặc điểm thực vật - Cây Diếp cá thuộc cây thân thảo, sống lâu năm và cao khoảng 20-40 cm. Thân rễ mọc ngầm dưới đất, giúp cho cây có thể chịu được thời tiết khắc nghiệt.

Thân cây có các mẫu, màu lục hoặc màu tím. Lá của cây Diếp cá mọc so le, có hình dạng tim, đầu lá nhọn, mặt trên màu xanh đậm và mặt dưới màu xanh nhạt hoặc tím nhạt và có 4 lá bắc. - Cụm hoa nở ở đầu ngọn thân thường có chiều dài khoảng 2-2,5 cm; mạng nhiều hoa nhỏ màu vàng; không có bao hoa và mọc thành bông; hoa thường nở vào tháng 5-8. Quả nang mở ở đỉnh, hạt có hình trái xoan.

- Toàn cây khi vò có mùi tanh. Đây là một trong những đặc điểm giúp nhận diện cây Diếp cá [2, 3]; hình ảnh cây Diếp cá [1], lá và hoa [5] được mô tả như Hình 1. Phân bố, sinh thái - Phân bố: + Diếp cá thường xuất hiện ở vùng cận nhiệt đới và nhiệt đới châu Á như Việt Nam, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ và các nước thuộc Đông Nam Á. + Ở Việt Nam, cây Diếp cá mọc ở các vùng miền núi, trung du và đồng bằng.

Ngoài ra được trồng ở khắp mọi nơi để làm thuốc chữa bệnh và làm rau sống ăn kèm các món ăn khác [2, 3]. - Sinh thái: + Diếp cá là cây ưa ẩm, mát, nơi có bóng râm và thường mọc ở những nơi có nước như khe, suối, kênh, rãnh … + Cây sinh trưởng và phát triển quanh năm, có thể trồng bằng cách giâm cành hoặc gieo hạt. Để giữ cho cây phát triển tốt và đạt hiệu quả tốt nhất, cần chú ý đến việc cung cấp đủ nước cho cây, đặc biệt trong mùa khô hạn [2, 3]. Thành phần hoá học 1.

Tinh dầu - Tinh dầu trong Diếp cá chủ yếu là nhóm aldehyd và các dẫn chất của ceton: + Chất có tác dụng kháng khuẩn: 3-oxododecanal (1). Chất không có tác dụng kháng khuẩn: methyl-n-nonyl ceton (2), 1-decanal (3), 1-dodecanal (4). + Ngoài ra còn có: acid caprinic (5), aldehyd capric (6), acid stearic (7), acid clorogenic (8), lipid, coleic … + Chiết xuất chưng cất hơi nước của Diếp cá có chứa các loại tinh dầu bao gồm monoterpen, sesquiterpen và các oxit của chúng, diterpen bị oxy hóa và các dẫn xuất phenylpropen [6]. 3 - Nhóm terpen: caryophylen (9), pinen (10), camphen (11), linalol (12), bornyl acetat (13), geraniol (14).

Cấu trúc hợp chất hoá học nhóm tinh dầu trong Diếp ciếp được mô tả như Hình 1. Một số hợp chất hoá học nhóm tinh dầu trong Diếp cá 1. Alkaloid Alkaloid có hoạt tính trong cây Diếp cá như aristolactam A (15), aristolactam B (16), piperolactam A (17), norcepharadion B (18), cepharadion B (19), splendidin (20) [7]. Trong Diếp cá còn có dẫn xuất 4,5-dioxo aporphin (21) [8].

Ngoài ra, Diếp cá có một số alkaloid khác như: 3,4-dimethoxy-N-methyl aristolactam, lysicamin; 3,5-didecanoyl-pyridin; 7-chloro-6-demethyl-cepharadion B; cis-N-(4- Hydroxystyryl) benzamide trans-N-(4-Hydroxystyryl) benzamid; 2-nonyl-5- decanoylpyridin; 3,5-Didecanoyl-4-nonyl-1,4-dihydropyridin; 3-decanoyl-4-nonyl-5- dodecanoyl-1,4-dihydropyridin; 3,5-didodecanoyl-4-nonyl-1,4-dihydropyridin; 7- chloro-6-demethylcepharadion B; 3-nonylpyrazol; N-methyl-5-methoxy-pyrrolidin-2- on; …[9]. Cấu trúc hợp chất hoá học nhóm alkaloid chính trong Diếp cá được mô tả như Hình 1. Một số hợp chất hoá học nhóm alkaloid chính trong Diếp cá 1. Flavonoid Trong Diếp cá chứa một số hợp chất flavonoid như afzelin (22), rutin (23), quercitrin (24), isoquercitrin (25), quercetin (26) và hyperin (27) [2].

Quercetin được công bố trong một số nghiên cứu: quercetin-3-O-β-D-galactosid-7-O-β- D-glucosid (28) [4], quercetin-3-O-β-D-galactopyranosid (hyperin) [2], quercetin-3-O-α- L-rhamnopyranosyl-7-O-β-D-glucopyranosid [10], quercetin-3-O-α-L-arabinofuranosid (avicularin) (29) [11, 12]. Cấu trúc hợp chất hoá học nhóm flavonoid trong Diếp cá được mô tả như Hình 1. Một số hợp chất hoá học nhóm flavonoid trong Diếp cá 1. Một số thành phần khác Diếp cá còn có một số thành phần khác như nước chiếm 91,5%; lipid chiếm 0,5%; protid chiếm 2,9%; dẫn xuất không protein chiếm 2,2%; cellulose chiếm1,8%; và chứa nhiều vitamin, khoáng chất như vitamin C, vitamin E, canxi, sắt và kali, … [2-4].

Ngoài ra Diếp cá còn chứa một số chất khác như magnesi, mangan,…[13]. Thu hoạch, chế biến Lá cây được thu hoạch quanh năm, thời gian tốt nhất là vào mùa hạ khi cây sinh trưởng mạnh nhất. Cắt lấy phần trên mặt đất của Diếp cá lúc trời khô ráo, rửa sạch sau đó tiến hành phơi hoặc sấy khô nhẹ [14]. Tác dụng sinh học và các nghiên cứu trên lâm sàng 1.

Tác dụng kháng khuẩn, kháng virus Diếp cá được biết đến với khả năng ức chế sự phát triển của cả hai loại virus Herpes loại I và II. Đặc biệt, Diếp cá có khả năng chống lại virus Herpes loại II mạnh hơn so với loại I qua đó giúp ngăn chặn sự lây lan của virus và giảm các triệu chứng gây ra bởi nó [11]. Ngoài ra chiết xuất Diếp cá có thể ức chế virus SARS (gây hội chứng suy hô hấp 6 cấp tính nặng), cơ chế được cho là ức chế đối với các protein sao chép của vius SARS và kiểm soát quá trình sao chép của chúng [15, 16] Trên một số nghiên cứu khác cũng cho thấy tác dụng hạn chế sự phát triển của vi khuẩn Streptococcus pneumonia, Staphylococcus aureus và tác dụng trên các vi khuẩn như Shigella, Escherichia coli và Salmonella [9]. Cùng với đó là khả năng diệt vi khuẩn gây bệnh lậu Gonococcus và ngăn cản sự phát triển của các siêu vi trùng cảm cúm của Diếp cá [10].

Tác dụng kháng viêm Hoạt chất trong Diếp cá có khả năng chống sưng, viêm và hạ sốt giúp cải thiện tình trạng sức khỏe. Tác dụng được thể hiện qua sự ức ức chế yếu tố tế bào gốc (SCF) gây ra bởi sự di chuyển của tế bào mast dòng HMC-1, do đó có thể dùng để điều trị hen suyễn, viêm mũi dị ứng, giúp giảm triệu chứng viêm nhiễm và cải thiện hệ thống hô hấp [17]. Cũng trong nghiên cứu khác, Diếp cá được dùng để hỗ trợ người có triệu chứng bị viêm xoang mãn tính và polyp mũi [18]. Hoạt tính kháng viêm của tinh dầu Diếp cá còn thể hiện trên tác dụng điều trị chứng phù tai ở chuột gây ra bởi xylen và điều trị viêm màng phổi gây ra bởi carrageenan [19, 20].

Ngoài ra, chiết xuất từ Diếp cá giúp phục hồi hiệu quả tổn thương bàng quang qua đó giúp cải thiện các triệu chứng đi tiểu nhiều lần và đau vùng chậu ở mô hình chuột mắc viêm bàng quang kẽ/hội chứng đau bàng quang do cyclophosphamide gây ra. Cơ chế được cho là ức chế sự tăng sinh tế bào mast và kích hoạt cũng như điều hòa giảm biểu hiện của các chất trung gian gây viêm [21]. Tác dụng ức chế histamin và acetylcholin Hoạt chất trong Diếp cá có tác dụng đối kháng histamin và acetylcholin dẫn đến giảm co thắt cơ trơn của ruột. Trong một nghiên cứu trên động vật được tiêm liều độc gây chết (nọc rắn hổ mang) gây vỡ tế bào mast, giải phóng histamin và một số chất trung gian hoá học khác.

Kết quả cho thấy, Diếp cá giúp kéo dài thời gian cầm cự hoặc tăng tỷ lệ sống còn của động vật thử thuốc so với đối chứng, chứng minh hoạt tính chống độc và chống dị ứng của cây [2]. Tác dụng lợi tiểu Diếp cá chứa hoạt chất quercitrin có tác dụng lợi tiểu mạnh, giúp thanh lọc cơ thể, đào thải những độc tố tích tụ trong cơ thể ra ngoài [2]. Dùng dịch chiết nước Diếp cá để ngâm tưới trên thận của cóc và chân của ếch có thể giúp tăng cường sự lưu thông máu và tạo ra sự tăng bài tiết nước tiểu. Ngoài ra, chất isoquercitrin trong Diếp cá cũng giúp tăng cường sự bền chắc của các vi mạch máu.

Điều này có lợi cho bệnh nhân cao huyết áp bởi việc ăn thêm Diếp cá có thể giúp hạ huyết áp và cải thiện chức năng của mạch máu, đồng thời giúp cơ thể loại bỏ nước tiểu một cách hiệu quả [4]. Tác dụng chống oxy hoá Nghiên cứu cho thấy tác dụng kháng bleomycin của dịch chiết Diếp cá. Cao chiết nước thể hiện hoạt tính ức chế gốc tự do và ức chế oxy hóa xanthin, tuy nhiên còn yếu hơn vitamin E nhưng hoạt tính ức chế peroxid hoá lipid trên tế bào gan chuột gần bằng với vitamin E. Điều này cho thấy rằng Diếp cá có tiềm năng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi các tác động có hại của oxy hóa và peroxid hóa lipid [22].

Một số hợp chất flavonoid trong Diếp cá như quercetin-3-O-β-D-galactopyranosid, phloretin-2'-O-β-D-glucopyranosid cho tác dụng với sự peroxy hóa lipid màng tế bào gan bằng sự ức chế quá trình peroxy, qua đó giúp bảo vệ và duy trì tế bào hoạt động bình thường [23]. Tác dụng kháng tế bào ung thư Dịch chiết Diếp cá chứa các hợp chất flavonoid đã chứng minh có tác dụng kháng đột biến gen và ngăn chặn sự tăng sinh của các dòng tế bào ung thư Sarcoma-180 trong các thử nghiệm in vitro và in vivo trên chuột [24]. Trong dịch chiết MeOH của cây Diếp cá, một số alkaloid có tác dụng chống lại 5 dòng tế bào khối u ở người (A-549, SK-MEL-2, SK-OV-3, XF-498 và HCT-15) [7]. Tác dụng an thần Diếp cá chứa nhiều chất có tác dụng ức chế thần kinh trung ương, vận động tự phát và co giật gây do strychnin, cũng như kéo dài thời gian gây ngủ của barbiturat trong các nghiên cứu trên động vật.

Trên tĩnh mạch của mèo, Diếp cá cho kết quả tương ứng ở 8 điện não đồ với trạng thái an thần. Qua đó thấy rằng Diếp cá có thể ảnh hưởng đến hoạt động não bộ và gây ra trạng thái an thần ở động vật [2]. Tác dụng chống tiểu đường Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tinh dầu của Diếp cá có thể thay đổi về lượng đường trong máu, insulin, adiponectin và yếu tố tăng trưởng mô liên kết (CTGF) ở chuột mắc bệnh tiểu đường, nguyên nhân gây ra bởi sự kết hợp giữa chế độ ăn nhiều carbohydrate và chất béo cao hoặc tiêm streptozotocine, có thể được cho là do mức độ kháng insulin, adiponectin và CTGF giảm [25]. Chiết xuất nước Diếp cá cũng được báo cáo là làm giảm đáng kể lượng protein, albumin trong nước tiểu cho thấy mức độ biểu hiện protein hấp dẫn hóa học đơn nhân và CTGF.

Nó cũng cho thấy sự cải thiện đáng kể về tình trạng kháng insulin sau 8 tuần điều trị với chuột mắc bệnh tiểu đường loại II do streptozotocine [26, 27].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ