Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự gia tăng dân số toàn cầu cùng với quá trình suy giảm diện tích đất canh tác nông nghiệp đặt ra thách thức lớn đối với an ninh lương thực và sản xuất nông sản sạch. Để thích ứng với điều kiện diện tích canh tác bị thu hẹp và đất trồng bị suy thoái hoặc ô nhiễm mầm bệnh, kỹ thuật trồng cây không dùng đất (canh tác trên giá thể trong nhà màng, nhà lưới) đang phát triển mạnh mẽ. Phương thức này cho phép kiểm soát chủ động chế độ dinh dưỡng, độ ẩm, giảm thiểu việc xử lý nông sản sau thu hoạch và nâng cao hệ số sử dụng đất.
Tại khu vực trung du và miền núi phía Bắc, các nguồn phụ phẩm nông nghiệp như xơ dừa, vỏ trấu và đặc biệt là bã dong riềng (chiếm 70 - 75% khối lượng củ sau chế biến tinh bột) phát sinh khối lượng lớn nhưng chưa được tận dụng triệt để, thường bị đổ thải bừa bãi gây ô nhiễm môi trường đất và nguồn nước. Việc tận thu và phối trộn các phụ phẩm này cùng các nguồn phân hữu cơ (phân gà, phân lợn, phân trùn quế) làm giá thể trồng cây là giải pháp tái sử dụng tài nguyên hữu cơ hiệu quả và thân thiện với môi trường.
Cà chua (Lycopersicon esculentum Mill.) là cây rau ăn quả quan trọng có giá trị dinh dưỡng cao (chứa hàm lượng lớn vitamin A, vitamin C, vitamin B2, lycopene và các khoáng chất Ca, P, Fe) cùng giá trị kinh tế nổi bật. Tuy nhiên, sự sinh trưởng, khả năng chống chịu sâu bệnh và năng suất của cà chua phụ thuộc chặt chẽ vào đặc tính lý hóa của môi trường rễ. Do đó, đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số giá thể đến sinh trưởng, phát triển của Cà chua tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên” được thực hiện nhằm giải quyết bài toán tối ưu hóa công thức giá thể hữu cơ bản địa.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được loại giá thể hữu cơ phù hợp nhất cho sự sinh trưởng, năng suất và chất lượng của giống cà chua trong điều kiện nhà màng tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển của cây cà chua trên các nền giá thể phối trộn khác nhau.
- Đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu của cà chua trên các nền giá thể thí nghiệm.
- Xác định một số chỉ tiêu hóa sinh về chất lượng quả cà chua (độ Brix, hàm lượng vitamin C, hàm lượng nitrat) và mức độ nhiễm sâu bệnh hại chính.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống cà chua lai F1 T252 (nguồn gốc Đài Loan, do Công ty Cổ phần MSA Việt Nam phân phối).
- Vật liệu giá thể: Vỏ trấu hun, xơ dừa, bã dong riềng, phân lợn tinh chế, phân gà tinh chế và phân trùn quế; túi bầu trồng kích thước $28 \times 30\text{ cm}$.
- Phạm vi không gian: Trung tâm Đào tạo Nghiên cứu Giống Cây trồng và Vật nuôi – Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 01/2020 đến tháng 08/2020 (vụ Xuân Hè 2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở khoa học và lý luận
Khóa luận dựa trên lý thuyết về môi trường rễ trong canh tác không dùng đất. Giá thể đóng vai trò nâng đỡ bộ rễ, cung cấp oxy, nước và chất dinh dưỡng hòa tan. Các chỉ số hóa lý then chốt bao gồm:
- Độ pH: Ảnh hưởng trực tiếp đến độ hòa tan và khả năng hấp thu khoáng (pH tối thích cho cà chua từ 6,0 - 6,5; khoảng thích nghi từ 5,5 - 7,5).
- Độ dẫn điện (EC): Thể hiện nồng độ ion muối khoáng hòa tan trong dung dịch giá thể. Nồng độ EC tối ưu cho cây rau ăn quả dao động từ 1,5 - 2,5 mS/cm (theo Warncke và các tài liệu chuyên ngành thủy canh).
Phương pháp bố trí thí nghiệm
Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design) gồm 6 công thức giá thể, nhắc lại 3 lần, mỗi lần nhắc lại theo dõi 5 cây (tổng số 15 cây/công thức). Mật độ tương đương 30.000 cây/ha, mỗi bầu trồng 1 cây.
Các công thức thí nghiệm (tỷ lệ tính theo thể tích và tỷ lệ bổ sung phân trùn quế):
- CT1: (1/4 trấu hun + 1/4 xơ dừa + 1/4 bã dong riềng + 1/4 phân lợn tinh chế) + 20% phân trùn quế.
- CT2: (1/4 trấu hun + 1/4 xơ dừa + 1/4 bã dong riềng + 1/4 phân lợn tinh chế) + 30% phân trùn quế.
- CT3: (1/4 trấu hun + 1/4 xơ dừa + 1/4 bã dong riềng + 1/4 phân lợn tinh chế) + 40% phân trùn quế.
- CT4: (1/4 trấu hun + 1/4 xơ dừa + 1/4 bã dong riềng + 1/4 phân gà tinh chế) + 20% phân trùn quế.
- CT5: (1/4 trấu hun + 1/4 xơ dừa + 1/4 bã dong riềng + 1/4 phân gà tinh chế) + 30% phân trùn quế.
- CT6: (1/4 trấu hun + 1/4 xơ dừa + 1/4 bã dong riềng + 1/4 phân gà tinh chế) + 40% phân trùn quế.
Quy trình kỹ thuật và xử lý vật liệu
- Xử lý giá thể: Trấu hun đạt tỷ lệ 70%; xơ dừa và bã dong riềng được ủ sinh học bằng chế phẩm nấm đối kháng Trichoderma (Tricô-ĐHCT, mật độ $10^8\text{ bào tử/g}$, liều lượng 500 g pha trong 500 lít nước tưới đều cho nguyên liệu) trong thời gian 30 ngày.
- Chăm sóc: Cung cấp ẩm bằng hệ thống tưới nhỏ giọt 2 lần/ngày (mỗi lần 30 phút), duy trì độ ẩm giá thể 70 - 80%; làm giàn dây khi cây đạt 30 - 40 cm; tỉa cành định kỳ giữ thân chính và cành cấp 1.
Phương pháp theo dõi và phân tích
- Chỉ tiêu hóa lý giá thể: Chiết xuất mẫu theo tỷ lệ 1:10 ($w/v$) với nước cất, để lắng 2 giờ. Đo pH bằng máy UltraBasic-UB10 (Denver Instrument) và đo EC bằng máy Suntex SC-2300.
- Chỉ tiêu nông sinh học: Đo động thái tăng trưởng chiều cao cây và đếm số lá trên thân chính (định kỳ 7 ngày/lần); ghi nhận thời gian ra hoa, đậu quả, quả chín và tổng thời gian sinh trưởng.
- Chỉ tiêu năng suất: Tỷ lệ đậu quả (%), số quả trung bình/cây, khối lượng trung bình quả (g/quả), năng suất lý thuyết và năng suất thực thu (tấn/ha).
- Chỉ tiêu chất lượng quả: Đo hàm lượng Vitamin C (phương pháp chuẩn độ axit ascorbic bằng muối natri 2,6-Dichlorophenolindophenol theo Phạm Thị Trân Châu), độ Brix (khúc xạ kế quang học), hàm lượng Nitrat tồn dư (máy đo thực phẩm Greentest 0808).
- Chỉ tiêu sâu bệnh hại: Theo dõi tỷ lệ cây nhiễm bệnh héo xanh vi khuẩn (Pseudomonas solanacearum) và tỷ lệ nhiễm rệp sáp (Planococcus citri).
- Xử lý số liệu: Tính toán trên phần mềm Microsoft Excel 2010 và phân tích phương sai (ANOVA, kiểm định LSD ở mức ý nghĩa $P < 0,05$) trên phần mềm thống kê SAS 9.1.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu giá thể hữu cơ từ phụ phẩm nông nghiệp trong bối cảnh thu hẹp đất canh tác; xác định mục đích nghiên cứu nhằm tìm ra tỷ lệ phối trộn tối ưu cho giống cà chua F1 T252; nêu rõ 3 yêu cầu nghiên cứu, ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp dữ liệu thực nghiệm và ý nghĩa thực tiễn đối với sản xuất rau an toàn tại Thái Nguyên.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Cơ sở lý luận và thực tiễn: Hệ thống hóa vai trò của giá thể hữu cơ, tác động của việc cải thiện độ phì và giảm thiểu cỏ dại, sâu bệnh rễ.
- Đặc điểm thực vật học và sinh thái cà chua: Nguồn gốc Nam Mỹ, phân loại thực vật (Lycopersicon esculentum Mill.), đặc tính rễ chùm ăn sâu 1 - 1,5 m, yêu cầu nhiệt độ (22 - 24°C), độ ẩm (70 - 80%), ánh sáng và nhu cầu dinh dưỡng đa lượng N-P-K theo từng mức năng suất.
- Tình hình sản xuất cà chua: Tổng hợp số liệu diện tích, năng suất thế giới (FAOSTAT 2020) và Việt Nam (Tổng cục Thống kê 2018; diện tích cả nước 23.000 - 25.000 ha, năng suất 30 - 40 tấn/ha).
- Tổng quan nghiên cứu giá thể và nguyên liệu: Đánh giá các công thức giá thể trong và ngoài nước; phân tích thành phần hóa học của vỏ trấu hun, xơ dừa, phân gà (1,6% N; 1,8% P; 2,0% K), phân lợn (0,8% N; 0,4% P; 0,3% K), phân trùn quế (0,98% N; 1,05% P; 0,29% K; 1,18% Ca; 0,27% Mg) và bã dong riềng (độ ẩm 84,69%, pH = 6,84).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Mô tả chi tiết đặc tính giống F1 T252, nguồn gốc vật liệu, quy trình ủ sinh học bằng nấm Trichoderma, sơ đồ bố trí thí nghiệm RCBD với 6 công thức, quy trình chăm sóc qua hệ thống tưới nhỏ giọt, các phương pháp phân tích hóa lý (chiết 1:10), sinh hóa và phương pháp thống kê trên SAS 9.1.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này công bố toàn bộ số liệu thực nghiệm qua 8 bảng dữ liệu và 4 biểu đồ tương quan:
1. Biến động chỉ tiêu hóa lý (pH và EC) của giá thể
Giá trị pH và EC có sự chuyển dịch rõ rệt giữa giai đoạn trước trồng và giai đoạn kết thúc thu hoạch do cây hấp thu dinh dưỡng khoáng trong quá trình nuôi thân lá và tạo quả.
| Chỉ tiêu |
CT1 |
CT2 |
CT3 |
CT4 |
CT5 |
CT6 |
| pH trước khi trồng |
6,50 |
6,54 |
6,66 |
6,69 |
6,72 |
6,70 |
| pH giai đoạn thu hoạch |
6,62 |
6,66 |
6,73 |
6,77 |
6,80 |
6,82 |
| EC trước khi trồng (mS/cm) |
1,74 |
1,81 |
1,87 |
2,31 |
2,48 |
2,74 |
| EC giai đoạn thu hoạch (mS/cm) |
1,33 |
1,43 |
1,41 |
1,82 |
1,94 |
2,16 |
2. Động thái tăng trưởng chiều cao và số lá
- Chiều cao cây: Tăng trưởng chậm trong 10 - 24 ngày đầu (tăng 8 - 10 cm/tuần do hồi xanh, bén rễ), tăng nhanh nhất từ 24 - 45 ngày (tăng 17 - 20 cm/tuần). Tại thời điểm 52 ngày sau trồng, chiều cao đạt cao nhất ở CT4 (102,60 cm) và CT5 (100,93 cm), thấp nhất ở CT6 (93,73 cm), sai khác có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).
- Động thái ra lá: Tại 52 ngày sau trồng, số lá thật trên thân chính dao động từ 18,13 lá (CT5) đến 19,47 lá (CT1, CT4). Sự sai khác giữa các công thức không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$), chứng tỏ thành phần giá thể không chi phối tốc độ phân hóa lá.
3. Các giai đoạn sinh trưởng
Thời gian từ trồng đến ra hoa dao động 36 - 38 ngày; đến đậu quả 45 - 47 ngày; đến thu hoạch lứa đầu 79 - 82 ngày (CT3 và CT6 cho thu hoạch sớm nhất sau 79 ngày). Tổng thời gian sinh trưởng của tất cả các công thức đều đạt 120 ngày.
4. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất
Năng suất thực thu tăng dần theo tỷ lệ phân trùn quế và đạt giá trị vượt trội ở nhóm công thức sử dụng phân gà tinh chế kết hợp phân trùn quế.
| Chỉ tiêu theo dõi |
CT1 |
CT2 |
CT3 |
CT4 |
CT5 |
CT6 |
LSD$_{0,05}$ |
| Tỷ lệ đậu quả (%) |
30,38 |
30,65 |
31,62 |
31,69 |
31,63 |
33,05 |
- |
| Số quả TB/cây (quả) |
13,27 |
13,98 |
14,20 |
14,47 |
13,80 |
16,87 |
1,11 |
| Khối lượng TB quả (g) |
53,35 |
53,74 |
54,36 |
57,36 |
56,54 |
57,70 |
0,57 |
| Năng suất lý thuyết (tấn/ha) |
17,67 |
18,67 |
19,17 |
20,67 |
19,50 |
24,33 |
1,44 |
| Năng suất thực thu (tấn/ha) |
17,50 |
18,50 |
19,00 |
20,50 |
19,25 |
24,00 |
1,52 |
Mối tương quan giữa độ dẫn điện EC ban đầu và năng suất thực thu tuân theo hàm bậc hai: $y = 6,4218x^2 - 23,678x + 40,077$ với hệ số tương quan $R^2 = 0,8$. Ở mức EC từ 2,5 - 3,0 mS/cm (CT6), cây đạt năng suất tối đa 24,00 tấn/ha.
5. Chất lượng quả và độ an toàn thực phẩm
- Hàm lượng Nitrat: Dao động từ 36,67 mg/kg (CT4) đến 76,67 mg/kg (CT6). Toàn bộ các công thức đều thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng giới hạn tối đa cho phép là 150 mg/kg theo Quyết định số 99/2008/QĐ-BNN của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
- Độ Brix: Đạt từ 4,37% (CT4) đến 5,20% (CT1). Tương quan giữa EC và độ Brix cho thấy dải EC 1,5 - 2,0 mS/cm giúp quả tích lũy lượng chất rắn hòa tan cao nhất (4,6 - 5,2%).
- Hàm lượng Vitamin C: Dao động từ 21,30 mg/100g (CT1) đến 22,50 mg/100g (CT4).
6. Tình hình sâu bệnh hại và hiệu quả kinh tế
- Bệnh héo xanh vi khuẩn (Pseudomonas solanacearum): CT4 hoàn toàn không bị nhiễm bệnh (0,00%), CT1 bị hại nặng nhất (20,00%), các công thức còn lại nhiễm từ 13,13 - 13,33%.
- Rệp sáp (Planococcus citri): Tỷ lệ hại từ 13,33% (CT3, CT6) đến 23,33% (CT4).
- Hiệu quả kinh tế: Tính trên diện tích quy chuẩn 1.000 m$^2$, công thức CT4 cho lãi thuần cao nhất đạt 190.xxx nghìn đồng nhờ tiết kiệm chi phí phân bón và tỷ lệ cây sống đạt 100% không bị bệnh héo xanh, trong khi CT3 có chi phí giá thể cao nhưng năng suất trung bình nên lãi thuần đạt thấp nhất.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khái quát các phát hiện thực nghiệm về đặc tính hóa lý giá thể, sinh trưởng, cấu thành năng suất và chất lượng của giống F1 T252; đưa ra kiến nghị về việc áp dụng công thức phối trộn giá thể phù hợp trong sản xuất thực tế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập biến động hóa lý của giá thể hữu cơ: Chỉ số pH của các công thức duy trì ổn định trong khoảng 6,50 - 6,82, phù hợp với yêu cầu sinh thái của cà chua. Chỉ số EC giảm bình quân từ 0,41 - 0,58 mS/cm sau chu kỳ canh tác, phản ánh khả năng giải phóng và hấp thu khoáng chất liên tục.
- Năng suất và sinh trưởng: Công thức CT6 (phối trộn 1/4 trấu hun + 1/4 xơ dừa + 1/4 bã dong riềng + 1/4 phân gà tinh chế, bổ sung 40% phân trùn quế) cho các chỉ tiêu vượt trội: tỷ lệ đậu quả cao nhất (33,05%), số quả trên cây nhiều nhất (16,87 quả), khối lượng quả lớn nhất (57,70 g) và năng suất thực thu đạt cao nhất (24,00 tấn/ha).
- Chống chịu sâu bệnh và an toàn vệ sinh: Công thức CT4 (sử dụng 20% phân trùn quế kết hợp phân gà tinh chế) thể hiện khả năng kháng bệnh héo xanh vi khuẩn tuyệt đối (tỷ lệ bệnh 0,00%), hàm lượng vitamin C đạt cao nhất (22,50 mg/100g), dư lượng nitrat thấp nhất (36,67 mg/kg) và mang lại hiệu quả kinh tế tối ưu.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Khuyến nghị ứng dụng công thức giá thể có phối trộn phân gà tinh chế và phân trùn quế kết hợp phụ phẩm ủ sinh học (bã dong riềng, xơ dừa, trấu hun) trong canh tác cà chua túi bầu trong nhà màng.
- Cần tiếp tục hoàn thiện quy trình tưới dinh dưỡng bổ sung tương ứng với từng giai đoạn phân hóa mầm hoa và nuôi quả để gia tăng năng suất vượt qua mức 24 tấn/ha.
Đóng góp khoa học và thực tiễn
- Khoa học: Bổ sung hệ thống dẫn liệu thực nghiệm về động thái lý hóa (pH, EC) và mối tương quan định lượng giữa độ dẫn điện của giá thể hữu cơ với năng suất ($R^2 = 0,8$) và độ Brix của quả cà chua trồng trong nhà màng tại Thái Nguyên.
- Thực tiễn: Đưa ra giải pháp kỹ thuật tái sử dụng nguồn phế thải bã dong riềng và phụ phẩm nông nghiệp địa phương, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và cung cấp quy trình phối trộn giá thể chi phí hợp lý cho nông nghiệp công nghệ cao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Thí nghiệm được thực hiện trong một vụ duy nhất (vụ Xuân Hè 2020), thời điểm nhiệt độ không khí trong nhà màng tăng cao, dẫn đến tỷ lệ đậu quả chung của các công thức chỉ đạt mức trung bình (30,38 - 33,05%).
- Đề tài chỉ khảo sát trên một đối tượng duy nhất là giống cà chua lai F1 T252, chưa đánh giá phản ứng của các giống cà chua vô hạn hoặc các nhóm giống cà chua cherry khác trên cùng nền giá thể.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng bố trí thí nghiệm trong vụ Thu Đông và Đông Xuân để đánh giá đầy đủ tiềm năng năng suất của các công thức giá thể trong điều kiện nhiệt độ thuận lợi.
- Thử nghiệm quy trình tái sử dụng giá thể sau khi xử lý nhiệt hoặc khử trùng bằng chế phẩm sinh học cho các vụ gieo trồng tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Nông nghiệp công nghệ cao: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) trên cây rau ăn quả trồng trong túi bầu, phương pháp theo dõi các chỉ tiêu nông sinh học và kỹ thuật phân tích hóa lý giá thể (chiết xuất tỷ lệ 1:10).
- Kỹ thuật viên và trang trại nông nghiệp đô thị/nhà màng: Ứng dụng trực tiếp quy trình xử lý và ủ sinh học bã dong riềng, xơ dừa bằng chế phẩm nấm đối kháng Trichoderma (Tricô-ĐHCT), kết hợp phân trùn quế và phân gà tinh chế để tự sản xuất giá thể hữu cơ chất lượng cao với giá thành rẻ.
Câu hỏi thường gặp
1. Chế phẩm sinh học nào được sử dụng để ủ xơ dừa và bã dong riềng trong nghiên cứu, liều lượng xử lý ra sao?
Tác giả sử dụng chế phẩm thuốc trừ bệnh sinh học Tricô-ĐHCT với mật độ bào tử $10^8\text{ bào tử/g}$. Liều lượng sử dụng là 500 g chế phẩm hòa tan trong 500 lít nước tưới đều cho nguyên liệu và tiến hành ủ kín trong thời gian 30 ngày trước khi phối trộn vào bầu thí nghiệm.
2. Công thức giá thể nào cho năng suất thực thu cao nhất và đạt bao nhiêu tấn/ha?
Công thức CT6 (gồm 1/4 trấu hun + 1/4 xơ dừa + 1/4 bã dong riềng + 1/4 phân gà tinh chế phối trộn với 40% phân trùn quế) đạt năng suất thực thu cao nhất là 24,00 tấn/ha (năng suất lý thuyết đạt 24,33 tấn/ha), cao hơn công thức đối chứng thấp nhất (CT1) 6,5 tấn/ha.
3. Chỉ số EC của các giá thể biến động như thế nào trước khi trồng và sau khi thu hoạch?
Trước khi trồng, chỉ số EC dao động từ 1,74 mS/cm (CT1) đến 2,74 mS/cm (CT6). Đến giai đoạn thu hoạch, chỉ số EC giảm xuống còn 1,33 mS/cm (CT1) đến 2,16 mS/cm (CT6). Nguyên nhân của sự suy giảm này là do bộ rễ cây cà chua đã hấp thu một lượng lớn các ion khoáng hòa tan trong suốt 120 ngày sinh trưởng.
4. Dư lượng Nitrat trong các công thức thí nghiệm có đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm không?
Hàm lượng nitrat tích lũy trong quả ở các công thức dao động từ 36,67 mg/kg (CT4) đến 76,67 mg/kg (CT6). Toàn bộ các mức này đều nằm sâu dưới ngưỡng an toàn tối đa cho phép (150 mg/kg) theo Quyết định số 99/2008/QĐ-BNN của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
5. Công thức nào có khả năng hạn chế bệnh héo xanh vi khuẩn (Pseudomonas solanacearum) tốt nhất?
Công thức CT4 (1/4 trấu hun + 1/4 xơ dừa + 1/4 bã dong riềng + 1/4 phân gà tinh chế + 20% phân trùn quế) ghi nhận tỷ lệ nhiễm bệnh héo xanh vi khuẩn là 0,00%, trong khi công thức CT1 có tỷ lệ nhiễm bệnh cao nhất lên tới 20,00%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Trúc đã thực hiện hoàn chỉnh quy trình nghiên cứu thực nghiệm đánh giá ảnh hưởng của 6 công thức giá thể hữu cơ đến sinh trưởng, năng suất và phẩm chất giống cà chua lai F1 T252 trong nhà màng tại Thái Nguyên. Kết quả khẳng định việc tận dụng bã dong riềng, trấu hun, xơ dừa ủ nấm Trichoderma kết hợp phân gà tinh chế và phân trùn quế giúp cây sinh trưởng tốt, kiểm soát bệnh hại rễ và cho năng suất thực thu đạt từ 20,50 đến 24,00 tấn/ha. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn có giá trị cao trong việc tái sử dụng phế phẩm nông nghiệp địa phương phục vụ phát triển nông nghiệp sạch và bền vững.