Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền nông nghiệp thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, việc lạm dụng cơ giới hóa, thâm canh đất đai cùng các loại phân bón vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật hóa học đã dẫn tới tình trạng thoái hóa đất nghiêm trọng, suy giảm độ phì nhiêu và ô nhiễm môi trường sinh thái. Nhằm hướng tới nền nông nghiệp bền vững, xu hướng ứng dụng vi sinh vật có ích làm phân bón sinh học và tác nhân kiểm soát sinh học đang nhận được sự quan tâm lớn. Trong đó, vi khuẩn nội sinh (Endophytic bacteria) là nhóm vi sinh vật sống trong các mô thực vật mà không gây hại cho cây chủ, thiết lập mối quan hệ cộng sinh tương hỗ. Chúng có khả năng hỗ trợ cây trồng thông qua việc cung cấp dinh dưỡng, điều hòa phytohormone, hòa tan khoáng chất khó tan và kích thích khả năng đề kháng trước các tác nhân sinh học gây hại.
Các loài cây ăn quả có múi thuộc chi Citrus (họ Rutaceae), bao gồm bưởi, chanh, quất, cam, quýt, là những cây trồng kinh tế chủ lực tại Việt Nam và trên thế giới. Quả của chi Citrus giàu carbohydrate, vitamin C, khoáng chất, đồng thời chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị như flavonoid (naringin, hesperidin), alkaloid, pectin và tinh dầu. Tuy nhiên, sự sinh trưởng và năng suất của cây Citrus thường xuyên bị đe dọa nghiêm trọng bởi các bệnh nấm trong đất, điển hình là bệnh vàng lá thối rễ do nấm Fusarium sp. và bệnh đốm nâu, thối ngọn do nấm Alternaria sp. Các loại nấm bệnh này có khả năng tồn tại lâu dài trong đất và tàn dư thực vật, gây khó khăn cho công tác phòng trừ bằng biện pháp hóa học thông thường. Từ thực tiễn đó, việc nghiên cứu tuyển chọn các chủng vi khuẩn nội sinh vừa có hoạt tính kích thích sinh trưởng, vừa có khả năng đối kháng nấm bệnh trên cây chi Citrus mang tính cấp thiết cao.
Đề tài đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Tuyển chọn được một số chủng vi khuẩn nội sinh có khả năng sinh chất kích thích sinh trưởng thực vật và ức chế nấm gây bệnh (Fusarium, Alternaria) ở cây Citrus.
- Xác định được ảnh hưởng riêng rẽ của các chủng vi khuẩn nội sinh đã tuyển chọn với cây Bưởi, Quất giai đoạn nảy mầm và giai đoạn cây con trong phòng thí nghiệm.
Để hoàn thành mục tiêu, các nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:
- Tuyển chọn chủng vi khuẩn nội sinh có khả năng kích thích sinh trưởng thực vật (sinh tổng hợp Indole-3-Acetic Acid - IAA, cố định nitơ, phân giải phosphate khó tan, phân giải cellulose).
- Xác định khả năng ức chế nấm Fusarium và Alternaria của các chủng vi khuẩn nội sinh đã tuyển chọn.
- Xác định đặc điểm hình thái và phân loại Gram của các chủng vi khuẩn nội sinh triển vọng.
- Xác định ảnh hưởng của chủng vi khuẩn nội sinh đến sinh trưởng của cây Bưởi, Quất giai đoạn nảy mầm và giai đoạn cây con trồng trên giá thể đất trong phòng thí nghiệm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng vi sinh vật: 36 chủng vi khuẩn nội sinh (mã hóa từ K1 đến K36) được phân lập từ thân, lá, rễ của cây Bưởi, Chanh, Quất và cây cỏ xung quanh; 02 chủng nấm gây bệnh gồm Fusarium sp. (phân lập từ lá bưởi bị vàng lá) và Alternaria sp. (phân lập từ lá bưởi bị bệnh đốm nâu).
- Đối tượng thực vật: Hạt giống cây Bưởi và Quất thu thập tại khu vực Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Công nghệ Vi sinh - Hóa sinh, Viện Công nghệ sinh học Lâm nghiệp, Trường Đại học Lâm nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm
Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh học về mối quan hệ cộng sinh giữa vi khuẩn nội sinh và thực vật chủ:
- Cơ chế kích thích sinh trưởng trực tiếp: Vi khuẩn nội sinh hỗ trợ cây trồng qua việc cố định nitơ phân tử tự do ($N_2$) thành amoni ($NH_4^+$) nhờ phức hệ enzyme nitrogenase; sinh tổng hợp auxin ngoại sinh (chủ yếu là IAA - Indole-3-Acetic Acid) từ tiền chất L-tryptophan giúp kích thích kéo dài và phân chia tế bào, kích thích ra rễ; tiết các acid hữu cơ và enzyme phosphatase nhằm hòa tan tricalcium phosphate vô cơ khó tan $[Ca_3(PO_4)_2]$ thành dạng phosphate hòa tan cây dễ hấp thu.
- Cơ chế tác động gián tiếp: Vi khuẩn tiết phức hệ enzyme ngoại bào cellulase (gồm endoglucanase, exoglucanase và $\beta$-glucosidase) hỗ trợ xâm nhập mô thực vật và tham gia chuyển hóa cơ chất, đồng thời sinh các chất kháng sinh sinh học ức chế sợi nấm gây bệnh Fusarium sp. và Alternaria sp.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp vi sinh vật học và sinh hóa thực nghiệm tiêu chuẩn:
| Nội dung khảo sát |
Môi trường nuôi cấy |
Phương pháp & Hóa chất chỉ thị |
Chỉ tiêu & Công thức đánh giá |
| Sinh tổng hợp IAA |
Môi trường lỏng bổ sung L-tryptophan 0,02%, lắc 150 rpm, 28±2°C, 72 giờ |
Phản ứng màu với thuốc thử Salkowski ($FeCl_3 + H_2SO_4$ 10,8 M) |
Đo mật độ quang $OD_{530nm}$, tính nồng độ theo đường chuẩn $y = 0,0164x + 0,0157$ |
| Cố định Nitơ |
Môi trường lỏng thiếu nitơ Norris glucose, lắc 150 rpm, 28°C, 5 ngày |
Đánh giá khả năng tăng sinh khối tế bào trong môi trường không chứa nguồn đạm |
Đo mật độ quang $OD_{600nm}$ (tỉ lệ thuận với sinh khối và khả năng cố định $N_2$) |
| Hòa tan Phosphate khó tan |
Môi trường đặc Pikovskaya (PVK) chứa $Ca_3(PO_4)_2$ 5 g/l, ủ 28±2°C, 3 ngày |
Cấy chấm điểm, quan sát vòng phân giải (halo zone) tricalcium phosphate |
Chỉ số hòa tan phosphate: $SI = \frac{D}{d}$ ($D$: đường kính vòng phân giải, $d$: đường kính khuẩn lạc) |
| Phân giải Cellulose |
Môi trường thạch chứa Carboxyl methyl cellulose (CMC) 1%, ủ 30°C, 48 giờ |
Nhuộm dung dịch Congo red 0,1% trong 20 phút, rửa bằng $NaCl$ 1M |
Chỉ số phân giải cellulose: $IS = \frac{D}{d}$ ($IS < 1$: thấp; $1 \le IS \le 2$: trung bình; $IS > 2$: cao) |
| Kháng nấm bệnh |
Môi trường Potato Dextrose Agar (PDA, pH 5,6), ủ 28°C, 7 ngày |
Phương pháp đối kháng in vitro đặt khoanh nấm bệnh ở tâm, cấy vi khuẩn đối kháng |
Hiệu số đường kính vòng vô nấm: $D - d$ (mm) đối với Fusarium và Alternaria |
| Đặc điểm hình thái |
Môi trường LB agar |
Nhuộm Gram (tím kết tinh, dung dịch Lugol, cồn tẩy màu, Fuchsin/Safranin) |
Quan sát hình thái khuẩn lạc, hình dạng tế bào vi khuẩn dưới kính hiển vi quang học |
| Thử nghiệm sinh học |
Khăn ẩm/đĩa petri (nảy mầm); Giá thể 60% đất + 40% mùn cưa ủ (cây con) |
Khử trùng hạt (cồn 70°, Javen 3%), ủ huyền phù vi khuẩn ($10^6 - 10^7$ CFU/ml) trong 6 giờ |
Giai đoạn nảy mầm (15 ngày); Giai đoạn cây con (theo dõi chiều cao, dài rễ, khối lượng sau 4, 6, 8 tuần) |
Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được thu thập qua các lần lặp lại thí nghiệm, tính toán giá trị trung bình, sai số ngẫu nhiên tuyệt đối và dựng đồ thị tương quan tuyến tính bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về vi sinh vật nội sinh thực vật, nhấn mạnh sự phân bố mật độ vi khuẩn cao ở vùng rễ và khả năng xâm nhập qua chóp rễ, lông hút, khí khổng vào khoảng gian bào. Tổng quan chi tiết 4 vai trò sinh học chính: cố định đạm tự do qua enzyme nitrogenase; tổng hợp phytohormone auxin (IAA); hòa tan các phức hợp lân vô cơ khó tan $[Ca_3(PO_4)_2, CaHPO_4]$; và thủy phân cellulose nhờ hệ enzyme ngoại bào. Chương này cũng phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam về ứng dụng vi khuẩn nội sinh trên các loại cây trồng (lúa, mía, chuối, dứa, bưởi). Đồng thời, chương 1 cung cấp đặc điểm nông học, dược lý của các cây ăn quả chi Citrus và triệu chứng bệnh học do nấm Fusarium sp. (gây vàng lá thối rễ) và Alternaria sp. (gây đốm nâu, hoại tử lá) gây ra.
Chương 2: Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết danh mục vật liệu nghiên cứu gồm 36 chủng vi khuẩn nội sinh (K1 đến K36) phân lập từ cây bưởi, chanh, quất và cỏ phụ cận; 02 chủng nấm gây bệnh kiểm định; nguồn hạt giống bưởi và quất tại Xuân Mai (Hà Nội). Mô tả thành phần định lượng của các môi trường chuyên dụng: môi trường sinh IAA có L-tryptophan (pH 6,8–7,0), môi trường Norris glucose lỏng không chứa nitơ (pH 7,0), môi trường Pikovskaya chứa $Ca_3(PO_4)_2$, môi trường CMC 1% và môi trường PDA. Thiết lập chi tiết quy trình thực nghiệm xác định hoạt tính sinh học in vitro, phương pháp dựng đường chuẩn IAA với thuốc thử Salkowski ($y = 0,0164x + 0,0157$), quy trình nhuộm Gram, cũng như quy trình thử nghiệm sinh học trên hạt nảy mầm (15 ngày) và cây con trồng trong giá thể đất phối trộn 40% mùn cưa (theo dõi tại các mốc 4, 6, 8 tuần).
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình sàng lọc 36 chủng vi khuẩn nội sinh:
- Khả năng sinh tổng hợp IAA: Kết quả đo quang tại bước sóng 530 nm cho thấy có 28/36 chủng có khả năng sinh tổng hợp IAA. Chủng K9 đạt hàm lượng cao nhất ($8,555\ \mu\text{g/ml}$), tiếp theo là K1 ($6,421\ \mu\text{g/ml}$). Có 9 chủng đạt mức trung bình khá ($3 - 6\ \mu\text{g/ml}$) gồm K2, K3, K6, K13, K17, K26, K32, K33, K34; 16 chủng đạt dưới $3\ \mu\text{g/ml}$ và 8 chủng không thể hiện hoạt tính.
- Khả năng cố định nitơ: Trong môi trường Norris glucose không chứa nguồn đạm, có 31/36 chủng có khả năng sinh trưởng tăng sinh khối tế bào với mật độ quang dao động trong khoảng $OD_{600nm} = 0,108 - 0,387$. Đề tài xác định được 6 chủng có khả năng cố định nitơ mạnh kết hợp sinh IAA tốt ($OD_{600nm} > 0,230$), gồm: K33 ($OD = 0,387$), K9 ($OD = 0,347$), K26 ($OD = 0,314$), K17 ($OD = 0,257$), K32 ($OD = 0,252$), K1 ($OD = 0,233$). Có 5 chủng không thể sinh trưởng do thiếu hụt nitơ (K6, K14, K19, K21, K34).
- Khả năng phân giải phosphate khó tan: Khảo sát 6 chủng ưu tú trên môi trường PVK cho thấy cả 6 chủng đều tạo vòng phân giải $Ca_3(PO_4)_2$. Chủng K32 đạt chỉ số hòa tan cao nhất ($SI = 3,389$; $D = 21,5\text{ mm}$), tiếp theo là K17 ($SI = 3,125$; $D = 19\text{ mm}$), K26 ($SI = 3,111$; $D = 17\text{ mm}$), K33 ($SI = 2,857$; $D = 13\text{ mm}$), K1 ($SI = 2,556$; $D = 14\text{ mm}$) và K9 ($SI = 2,454$; $D = 16\text{ mm}$).
- Hoạt tính cellulase: 5/6 chủng vi khuẩn có khả năng phân giải CMC 1% với chỉ số $IS$ đạt mức cao ($2,30 - 4,75$). Chủng K26 có hoạt tính mạnh nhất ($IS = 4,75$; $D = 19\text{ mm}$, $d = 4\text{ mm}$), tiếp theo là K9 ($IS = 4,20$), K1 ($IS = 3,20$), K33 ($IS = 2,75$) và K32 ($IS = 2,30$). Riêng chủng K17 không có hoạt tính cellulase ($IS = 0$).
- Khả năng đối kháng nấm bệnh: Nấm Fusarium bị ức chế bởi 4 chủng: K32 ($8\text{ mm}$), K33 ($6\text{ mm}$), K17 ($4\text{ mm}$), K26 ($1\text{ mm}$). Nấm Alternaria bị ức chế bởi 3 chủng: K32 ($18\text{ mm}$), K33 ($12\text{ mm}$), K17 ($4\text{ mm}$). Có 3 chủng thể hiện hoạt tính kháng đồng thời cả 2 loại nấm là K17, K32 và K33.
- Đặc điểm hình thái khuẩn lạc và tế bào: Cả 6 chủng tuyển chọn đều là trực khuẩn Gram dương (+), khuẩn lạc tròn nhẵn, có màu trắng, trắng ngà hoặc trắng đục trên môi trường LB agar.
- Thử nghiệm sinh học: Kết quả xử lý vi khuẩn nội sinh trên hạt và cây con bưởi, quất cho thấy sự cải thiện về tỷ lệ nảy mầm, chiều dài thân mầm, chiều dài rễ và tích lũy sinh khối tươi/khô so với công thức đối chứng không xử lý vi khuẩn.
Chương 4: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các kết quả định lượng đạt được, khẳng định việc tuyển chọn thành công 6 chủng vi khuẩn nội sinh ưu tú mang các đặc tính kích thích sinh trưởng và kháng nấm bệnh. Đồng thời, đề xuất các kiến nghị mở rộng nghiên cứu về định danh sinh học phân tử và thử nghiệm trên đồng ruộng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
Nghiên cứu đã tuyển chọn và xác định toàn diện các chỉ tiêu sinh hóa, đối kháng sinh học của 6 chủng vi khuẩn nội sinh triển vọng nhất trong tổng số 36 chủng khảo sát:
| Ký hiệu chủng |
Nguồn gốc phân lập |
Hàm lượng IAA sinh ra ($\mu\text{g/ml}$) |
Khả năng cố định $N_2$ ($OD_{600nm}$) |
Chỉ số hòa tan P ($SI$) |
Chỉ số phân giải CMC ($IS$) |
Vòng ức chế Fusarium (mm) |
Vòng ức chế Alternaria (mm) |
Đặc điểm hình thái tế bào & Gram |
| K1 |
Lá Quất |
$6,421 \pm 0,01$ |
0,233 |
2,556 |
3,20 |
0 |
0 |
Trực khuẩn dài, Gram (+) |
| K9 |
Thân Quất |
$8,555 \pm \dots$ |
0,347 |
2,454 |
4,20 |
0 |
0 |
Trực khuẩn ngắn, Gram (+) |
| K17 |
Thân Bưởi |
$3,250 \pm \dots$ |
0,257 |
3,125 |
0,00 |
4 |
4 |
Trực khuẩn dài, Gram (+) |
| K26 |
Thân Quất |
$3,555 \pm \dots$ |
0,314 |
3,111 |
4,75 |
1 |
0 |
Trực khuẩn ngắn, Gram (+) |
| K32 |
Thân Chanh |
$4,896 \pm \dots$ |
0,252 |
3,389 |
2,30 |
8 |
18 |
Trực khuẩn dài, Gram (+) |
| K33 |
Thân Quất |
$3,311 \pm \dots$ |
0,387 |
2,857 |
2,75 |
6 |
12 |
Trực khuẩn ngắn, Gram (+) |
Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài
- Đóng góp khoa học: Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chi tiết về đặc tính sinh học của các chủng vi khuẩn nội sinh cộng sinh trên các loài cây có múi (Citrus) bản địa tại khu vực Hà Nội. Đề tài chứng minh sự đa dạng về hoạt tính sinh học giữa các chủng: chủng K9 vượt trội về khả năng sinh IAA ($8,555\ \mu\text{g/ml}$), chủng K26 có hoạt tính cellulase cao nhất ($IS = 4,75$), chủng K32 có khả năng hòa tan phosphate mạnh nhất ($SI = 3,389$) đồng thời thể hiện hoạt tính kháng nấm Fusarium và Alternaria mạnh nhất ($8\text{ mm}$ và $18\text{ mm}$).
- Đóng góp thực tiễn: Phát hiện 3 chủng vi khuẩn nội sinh đa năng (K17, K32, K33) vừa có khả năng cố định nitơ, phân giải lân, sinh IAA, vừa có khả năng đối kháng kép với 2 loại nấm gây bệnh nguy hiểm trên cây Citrus. Đây là nguồn vật liệu vi sinh vật khởi đầu phục vụ định hướng sản xuất phân bón vi sinh đa chức năng và chế phẩm bảo vệ thực vật sinh học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi đánh giá hiệu lực sinh học đối với cây Bưởi và Quất mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và nhà lưới trong giai đoạn ngắn hạn (15 ngày đối với hạt nảy mầm và 4–8 tuần đối với cây con trong bầu đất).
- 6 chủng vi khuẩn nội sinh triển vọng mới chỉ được phân loại sơ bộ qua đặc điểm hình thái tế bào và phương pháp nhuộm Gram, chưa thực hiện định danh phân tử giải trình tự đoạn gen 16S rRNA để xác định chính xác tên loài và bậc phân loại học.
- Chưa tiến hành thử nghiệm đánh giá hiệu quả phòng trừ nấm bệnh trực tiếp trên cây bị nhiễm bệnh nhân tạo hoặc trong điều kiện vườn ươm sản xuất.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiến hành tách chiết DNA, khuếch đại gen và giải trình tự 16S rRNA để định danh chính xác loài cho các chủng K1, K9, K17, K26, K32, K33.
- Nghiên cứu khả năng tương thích và phối trộn tổ hợp (consortium) giữa các chủng vi khuẩn nội sinh để tối ưu hóa đồng thời hoạt tính sinh IAA, cố định đạm, hòa tan lân và ức chế nấm bệnh.
- Mở rộng thử nghiệm đồng ruộng đánh giá sinh trưởng, khả năng chống chịu bệnh vàng lá thối rễ và đốm nâu của cây ăn quả chi Citrus trong điều kiện canh tác thực tế.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành: Công nghệ sinh học, Nông nghiệp, Bảo vệ thực vật, Lâm nghiệp, Vi sinh vật học ứng dụng.
- Nội dung tham khảo giá trị:
- Quy trình và công thức chuẩn bị môi trường chuyên dụng sàng lọc vi sinh vật (môi trường Norris glucose không đạm, môi trường Pikovskaya phân giải lân, môi trường CMC xác định cellulase).
- Phương pháp xây dựng đường chuẩn định lượng phytohormone IAA bằng thuốc thử Salkowski qua bước sóng $OD_{530nm}$.
- Kỹ thuật bố trí thí nghiệm đối kháng nấm bệnh in vitro và phương pháp xử lý huyền phù vi sinh vật lên hạt giống cây có múi giai đoạn vườn ươm.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong 36 chủng vi khuẩn nội sinh khảo sát, chủng nào có khả năng sinh tổng hợp IAA cao nhất và giá trị đạt được là bao nhiêu?
Chủng có khả năng sinh tổng hợp IAA mạnh nhất là chủng K9 (phân lập từ thân cây Quất) với hàm lượng đạt $8,555\ \mu\text{g/ml}$, tiếp theo là chủng K1 (phân lập từ lá cây Quất) đạt $6,421 \pm 0,01\ \mu\text{g/ml}$.
2. Phương trình đường chuẩn nào được sử dụng để xác định nồng độ IAA trong môi trường nuôi cấy vi khuẩn?
Nồng độ IAA được xác định dựa trên phương trình tương quan tuyến tính giữa mật độ quang đo ở bước sóng 530 nm ($OD_{530nm}$) và nồng độ dung dịch IAA chuẩn:
$$y = 0,0164x + 0,0157$$
Trong đó: $x$ là nồng độ IAA ($\mu\text{g/ml}$), $y$ là trị số $OD_{530nm}$.
3. Những chủng vi khuẩn nội sinh nào có khả năng đối kháng đồng thời cả hai loại nấm gây bệnh Fusarium và Alternaria?
Có 3 chủng vi khuẩn thể hiện khả năng ức chế đồng thời cả 2 loại nấm gây bệnh là K17, K32 và K33. Đường kính vòng ức chế nấm của từng chủng như sau:
- Chủng K17: ức chế Fusarium $4\text{ mm}$, ức chế Alternaria $4\text{ mm}$.
- Chủng K32: ức chế Fusarium $8\text{ mm}$, ức chế Alternaria $18\text{ mm}$.
- Chủng K33: ức chế Fusarium $6\text{ mm}$, ức chế Alternaria $12\text{ mm}$.
4. Chủng vi khuẩn nội sinh nào đạt chỉ số phân giải cellulose (CMC) cao nhất và chủng nào không có hoạt tính này?
Chủng K26 đạt hoạt tính cellulase cao nhất với chỉ số phân giải $IS = 4,75$ (đường kính vòng phân giải $D = 19\text{ mm}$, đường kính khuẩn lạc $d = 4\text{ mm}$). Ngược lại, chủng K17 không có khả năng phân giải cellulose ($IS = 0,00$).
5. Đặc điểm hình thái và phân loại Gram của 6 chủng vi khuẩn nội sinh được tuyển chọn là gì?
Cả 6 chủng vi khuẩn nội sinh được tuyển chọn (K1, K9, K17, K26, K32, K33) đều thuộc nhóm vi khuẩn Gram dương (+), khuẩn lạc tròn trơn nhẵn màu trắng, trắng ngà hoặc trắng đục trên môi trường LB agar; hình dạng tế bào là trực khuẩn ngắn (K9, K26, K33) hoặc trực khuẩn dài (K1, K17, K32).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Kim Thị Huế đã sàng lọc thành công 36 chủng vi khuẩn nội sinh từ các cây thuộc chi Citrus và tuyển chọn được 6 chủng ưu tú (K1, K9, K17, K26, K32, K33) mang nhiều hoạt tính sinh học có lợi. Trong đó, các chủng K17, K32 và K33 thể hiện tính đa năng vượt trội khi vừa có khả năng cố định nitơ, hòa tan phosphate khó tan, sinh tổng hợp IAA, vừa đối kháng hiệu quả với hai loại nấm bệnh Fusarium sp. và Alternaria sp. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và nguồn vật liệu vi sinh vật bản địa quan trọng, mở ra tiềm năng ứng dụng trong sản xuất chế phẩm sinh học phục vụ canh tác bền vững cây ăn quả có múi tại Việt Nam.