Tổng Hợp Và Khảo Sát Ảnh Hưởng Của Tiền Chất Đến Hoạt Tính Quang Xúc Tác Của Vật Liệu Nano ZnO

Luận văn khảo sát ảnh hưởng của tiền chất đến hoạt tính quang xúc tác của vật liệu nano ZnO, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng và tiềm năng.

Chuyên ngành

Hóa Vô Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC PHỤ LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Đặc điểm cấu trúc của vật liệu zinc oxide

1.1. Các phương pháp tổng hợp vật liệu zinc oxide

1.1.1. Phương pháp kết tủa

1.1.2. Phương pháp sol – gel

1.1.3. Phương pháp thuỷ nhiệt

1.2. Sử dụng vật liệu zinc oxide trong phản ứng quang xúc tác phân huỷ chất hữu cơ

1.2.1. Cơ chế của phản ứng quang xúc tác phân huỷ chất hữu cơ

1.2.2. Cơ chế phản ứng quang xúc tác phân huỷ chất hữu cơ sử dụng vật liệu zinc oxide

2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

2.1. Tiền chất zinc acetate

2.1.1. Hiệu suất thu hồi sản phẩm bột rắn ZnO

2.1.2. Cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu ZnO

2.2. Tiền chất zinc nitrate

2.2.1. Hiệu suất thu hồi bột rắn ZnO

2.2.2. Cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu ZnO

2.3. Tiền chất zinc chloride

2.3.1. Hiệu suất thu hồi bột rắn ZnO

2.3.2. Cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu ZnO

2.4. Đánh giá chung về ảnh hưởng của tiền chất đến đặc trưng và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu ZX80 (X: A, C, N)

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Vật Liệu Nano ZnO Quang Xúc Tác

Ngày nay, công nghệ nano đã trở nên quen thuộc, mở ra tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Vật liệu nano ZnO thu hút sự quan tâm đặc biệt nhờ tính chất bán dẫn, độ bền cao và khả năng quang xúc tác mạnh mẽ dưới ánh sáng UV. Nghiên cứu và ứng dụng nano ZnO đang phát triển trên toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam. Có nhiều phương pháp tổng hợp vật liệu nano ZnO, mỗi phương pháp tạo ra các hạt nano với hình dạng khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện kinh tế và mục đích sử dụng. Phương pháp kết tủa, sử dụng sodium hydroxide, là một lựa chọn phổ biến vì tính đơn giản và chi phí thấp. Sự lựa chọn tiền chất như zinc acetate, zinc nitrate, zinc chloride có ảnh hưởng đáng kể đến đặc tính của vật liệu. Khoá luận này tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng của tiền chất đến hiệu suất, đặc tính và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu nano ZnO.

1.1. Cấu Trúc Tinh Thể và Tính Chất Vật Liệu Nano ZnO

Tinh thể ZnO được tạo thành từ Zn và O, tồn tại ở ba dạng cấu trúc: hexagonal wurtzite, zinc blende và rocksalt. Trong đó, hexagonal wurtzite là ổn định nhất ở điều kiện thường. Cấu trúc này thuộc nhóm không gian P63mc, với mạng tinh thể được hình thành từ hai phân mạng lục giác xếp chặt của Zn2+ và O2-. Liên kết trong mạng tinh thể ZnO vừa mang tính ion, vừa mang tính cộng hóa trị. Các hằng số mạng có giá trị a = 3.249 Å và c = 5.206 Å. Cấu trúc này không có tâm đối xứng. Tính chất vật liệu nano này rất quan trọng cho các ứng dụng quang xúc tác.

1.2. Các Phương Pháp Tổng Hợp Vật Liệu Nano ZnO Phổ Biến

Có nhiều phương pháp tổng hợp vật liệu nano, bao gồm phương pháp kết tủa, sol-gel và thủy nhiệt. Phương pháp kết tủa đơn giản, dễ thực hiện, cho phép sử dụng nhiều tiền chất và tác nhân khác nhau. Tuy nhiên, sự tồn đọng của tiền chất có thể ảnh hưởng đến kích thước tinh thể và hoạt tính quang xúc tác. Phương pháp sol-gel tạo ra hạt nano kích thước nhỏ, đồng đều, nhưng có thể gặp vấn đề về tính đồng nhất hóa học. Phương pháp thủy nhiệt cho sản phẩm tinh khiết cao, nhưng một số chất không tan trong nước, hạn chế khả năng ứng dụng. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp vật liệu nano phù hợp là rất quan trọng.

II. Vấn Đề Ảnh Hưởng Của Tiền Chất Đến Hiệu Suất ZnO

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về ảnh hưởng của tiền chất đến đặc tính của vật liệu nano ZnO, nhưng vẫn thiếu các nghiên cứu hệ thống về ảnh hưởng của chúng đến hiệu suất thu hồi bột rắn, đặc trưng hóa lý và hoạt tính quang xúc tác. Sự khác biệt về tiền chất có thể dẫn đến sự khác biệt về kích thước hạt, hình thái bề mặt và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu. Các anion còn sót lại từ tiền chất có thể ức chế hoạt tính quang xúc tác. Do đó, việc hiểu rõ ảnh hưởng của tiền chất là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình tổng hợp vật liệu nano ZnO và nâng cao hiệu quả ứng dụng.

2.1. Tác Động Của Tiền Chất Đến Kích Thước Hạt Nano ZnO

Nghiên cứu chỉ ra rằng tiền chất sử dụng trong quá trình tổng hợp vật liệu nano ZnO có ảnh hưởng đáng kể đến kích thước hạt nano ZnO. Các tiền chất khác nhau có thể dẫn đến sự khác biệt về tốc độ hình thành mầm và tốc độ tăng trưởng tinh thể, từ đó ảnh hưởng đến kích thước hạt nano. Ví dụ, một số tiền chất có thể tạo ra các hạt nano nhỏ hơn và đồng đều hơn so với các tiền chất khác. Việc kiểm soát kích thước hạt nano ZnO là rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến diện tích bề mặt riêng BEThoạt tính quang xúc tác.

2.2. Ảnh Hưởng Của Tiền Chất Đến Cấu Trúc Tinh Thể ZnO

Ngoài kích thước hạt nano ZnO, tiền chất cũng có thể ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể ZnO. Các tiền chất khác nhau có thể dẫn đến sự hình thành các pha tinh thể khác nhau hoặc các khuyết tật tinh thể khác nhau. Ví dụ, một số tiền chất có thể tạo ra cấu trúc tinh thể ZnO với độ tinh khiết cao hơn và ít khuyết tật hơn so với các tiền chất khác. Phân tích XRD là một công cụ quan trọng để xác định cấu trúc tinh thể ZnO và đánh giá ảnh hưởng của tiền chất.

III. Phương Pháp Tổng Hợp ZnO và Khảo Sát Ảnh Hưởng Tiền Chất

Nghiên cứu này tập trung vào phương pháp kết tủa để tổng hợp vật liệu nano ZnO từ ba tiền chất khác nhau: zinc acetate, zinc nitrate và zinc chloride. Các mẫu được tổng hợp ở các nhiệt độ khác nhau (30°C, 50°C và 80°C) để khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến đặc tính của vật liệu. Hiệu suất thu hồi bột rắn ZnO được xác định. Hoạt tính quang xúc tác được đánh giá thông qua quá trình phân hủy methylene blue (MB) dưới ánh sáng UV. Các phương pháp phân tích XRD, phân tích SEMphân tích UV-Vis được sử dụng để xác định đặc trưng của vật liệu.

3.1. Quy Trình Tổng Hợp Vật Liệu Nano ZnO Từ Tiền Chất

Quy trình tổng hợp vật liệu nano ZnO bao gồm các bước sau: hòa tan tiền chất (zinc acetate, zinc nitrate hoặc zinc chloride) trong nước cất, thêm từ từ dung dịch NaOH để kết tủa Zn(OH)2, lọc rửa kết tủa, sấy khô và nung ở nhiệt độ thích hợp. Các thông số như nồng độ tiền chất, tốc độ khuấy, nhiệt độ phản ứng và thời gian nung được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính lặp lại của thí nghiệm. Sơ đồ tổng hợp vật liệu ZnO được trình bày chi tiết trong tài liệu gốc.

3.2. Đánh Giá Hoạt Tính Quang Xúc Tác Phân Hủy Methylene Blue

Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu nano ZnO được đánh giá bằng cách theo dõi sự phân hủy của methylene blue (MB) dưới ánh sáng UV. Dung dịch MB được trộn với vật liệu nano ZnO, sau đó chiếu sáng bằng đèn UV. Nồng độ MB được đo bằng phân tích UV-Vis theo thời gian. Hiệu suất phân hủy MB được tính toán dựa trên sự thay đổi nồng độ MB. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất quang xúc tác như nồng độ chất xúc tác, cường độ ánh sáng và thời gian chiếu sáng được xem xét.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Rõ Rệt Của Tiền Chất Đến ZnO

Kết quả nghiên cứu cho thấy tiền chất có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất thu hồi, cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu nano ZnO. Các mẫu tổng hợp từ zinc acetate có kích thước tinh thể nhỏ hơn và hoạt tính quang xúc tác cao hơn so với các mẫu tổng hợp từ zinc nitrate và zinc chloride. Nhiệt độ tổng hợp cũng ảnh hưởng đến kích thước tinh thể và hoạt tính quang xúc tác. Các mẫu tổng hợp ở nhiệt độ cao hơn thường có kích thước tinh thể lớn hơn và hoạt tính quang xúc tác thấp hơn. Phân tích XRDphân tích SEM xác nhận sự khác biệt về cấu trúc và hình thái bề mặt của các mẫu.

4.1. So Sánh Hiệu Suất Thu Hồi Bột Rắn ZnO Từ Các Tiền Chất

Hiệu suất thu hồi bột rắn ZnO khác nhau tùy thuộc vào tiền chất sử dụng. Zinc acetate thường cho hiệu suất thu hồi cao hơn so với zinc nitrate và zinc chloride. Điều này có thể là do sự khác biệt về độ tan của các tiền chất và sự hình thành các sản phẩm phụ trong quá trình phản ứng. Bảng 3.1, 3.5 và 3.9 trong tài liệu gốc cung cấp dữ liệu chi tiết về hiệu suất thu hồi sản phẩm bột rắn ZnO từ các tiền chất khác nhau.

4.2. Phân Tích Cấu Trúc và Hoạt Tính Quang Xúc Tác Vật Liệu ZnO

Phân tích XRD cho thấy các mẫu ZnO tổng hợp từ các tiền chất khác nhau có cấu trúc tinh thể wurtzite đặc trưng. Tuy nhiên, kích thước tinh thể và độ tinh khiết của các mẫu khác nhau. Các mẫu tổng hợp từ zinc acetate thường có kích thước tinh thể nhỏ hơn và độ tinh khiết cao hơn. Hoạt tính quang xúc tác của các mẫu được đánh giá bằng cách theo dõi sự phân hủy MB dưới ánh sáng UV. Các mẫu tổng hợp từ zinc acetate thường có hiệu suất quang xúc tác cao hơn.

V. Ứng Dụng Vật Liệu Nano ZnO Trong Xử Lý Ô Nhiễm Môi Trường

Vật liệu nano ZnO có tiềm năng ứng dụng lớn trong xử lý ô nhiễm môi trường, đặc biệt là xử lý nước thải công nghiệp. Hoạt tính quang xúc tác của ZnO có thể được sử dụng để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ như thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu và các hợp chất hóa học độc hại khác. Quá trình quang xúc tác sử dụng ánh sáng mặt trời hoặc đèn UV để kích hoạt ZnO, tạo ra các gốc tự do có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa quá trình tổng hợp vật liệu nano ZnO cho các ứng dụng xử lý ô nhiễm.

5.1. Cơ Chế Quang Xúc Tác Phân Hủy Chất Ô Nhiễm Hữu Cơ

Cơ chế quang xúc tác phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ bằng vật liệu nano ZnO bao gồm các bước sau: hấp thụ photon ánh sáng, tạo cặp electron-lỗ trống, di chuyển electron và lỗ trống đến bề mặt ZnO, phản ứng của electron và lỗ trống với các phân tử nước và oxygen để tạo ra các gốc tự do (HO• và •O2-), và phản ứng của các gốc tự do với các chất ô nhiễm hữu cơ để phân hủy chúng thành các sản phẩm vô hại như CO2 và H2O. Hình 1.3 và 1.4 trong tài liệu gốc minh họa chi tiết cơ chế quang xúc tác.

5.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp

Vật liệu nano ZnO có tiềm năng lớn trong xử lý nước thải công nghiệp chứa các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng ZnO có thể phân hủy hiệu quả nhiều loại thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu và các hợp chất hóa học độc hại khác trong nước thải công nghiệp. Việc sử dụng ánh sáng khả kiến hoặc tia UV kết hợp với ZnO có thể giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả xử lý ô nhiễm.

VI. Kết Luận Tối Ưu Hóa Tiền Chất Cho Vật Liệu ZnO Quang Xúc Tác

Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ ảnh hưởng của tiền chất đến đặc tính và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu nano ZnO. Zinc acetate cho kết quả tốt nhất về hiệu suất thu hồi và hoạt tính quang xúc tác. Nhiệt độ tổng hợp cũng là một yếu tố quan trọng cần được kiểm soát. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu hóa quá trình tổng hợp vật liệu nano ZnO cho các ứng dụng quang xúc tác, đặc biệt là trong xử lý ô nhiễm môi trường. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc cải thiện hơn nữa hiệu suất quang xúc tác của ZnO bằng cách sử dụng các phương pháp biến tính bề mặt hoặc kết hợp ZnO với các vật liệu khác.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Vật Liệu Nano ZnO

Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc cải thiện hiệu suất quang xúc tác của vật liệu nano ZnO bằng cách sử dụng các phương pháp biến tính bề mặt như doping kim loại hoặc phủ các lớp vật liệu khác. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc kết hợp ZnO với các vật liệu khác như TiO2 hoặc graphene để tạo ra các vật liệu composite có hoạt tính quang xúc tác cao hơn. Ngoài ra, việc nghiên cứu cơ chế quang xúc tác chi tiết hơn cũng rất quan trọng để hiểu rõ hơn về quá trình phản ứng và tối ưu hóa hiệu quả xử lý ô nhiễm.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Trong Lĩnh Vực Môi Trường

Nghiên cứu về vật liệu nano ZnOhoạt tính quang xúc tác có tầm quan trọng lớn trong lĩnh vực môi trường. Việc phát triển các vật liệu và công nghệ hiệu quả để xử lý ô nhiễm môi trường là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái. Vật liệu nano ZnO có tiềm năng trở thành một giải pháp hiệu quả và bền vững cho xử lý nước thải công nghiệp và các vấn đề ô nhiễm môi trường khác.

05/06/2025
Luận văn tổng hợp và khảo sát ảnh hưởng của tiền chất đến hoạt tính quang xúc tác của vật liệu nano zno

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ngày nay, thuật ngữ “nano” đã không còn xa lạ với cuộc sống con người. Công nghệ nano là một bước tiến vượt bậc trong khoa học, nó cho phép con người tạo ra những vật liệu mới có những tính năng “phi thường” của tính điện, tính quang, tính từ…. Điều đó mở ra khả năng không giới hạn trong việc phát triển các ứng dụng ngành công nghệ nano. Trên thế giới, công nghệ nano nói chung và nano zinc oxide nói riêng đã được nghiên cứu, chế tạo và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như: điện tử, quang học, môi trường…Ở nước ta hiện nay, việc nghiên cứu về nano zinc oxide vẫn còn ít so với nhiều nước trên thế giới.

Sở dĩ nano zinc oxide được nhiều nhà nghiên cứu đặc biệt quan tâm là vì nó là chất bán dẫn với độ rộng vùng cấm lớn (3.37 eV ở nhiệt độ phòng), độ bền vững và nhiệt độ nóng chảy cao, độ ổn định nhiệt tốt, có khả năng quang xúc tác trong điều kiện chiếu sáng thích hợp bằng đèn UV. Có rất nhiều phương pháp tổng hợp nano zinc oxide như: phương pháp kết tủa, phương pháp lắng đọng xung laser, phương pháp sol-gel…[10, 11]. Tuỳ thuộc vào phương pháp tổng hợp, tiền chất mà các hạt nano có hình dạng khác nhau. Do đó, tuỳ thuộc vào điều kiện kinh tế, điều kiện phòng thí nghiệm cũng như mục đích sử dụng mà chọn phương pháp phù hợp.

Trong đó, phương pháp kết tủa với tác nhân sodium hydroxide là phương pháp dễ thực hiện, ít tốn kém. Cùng một phương pháp kết tủa có thể đi từ nhiều tiền chất khác nhau như zinc acetate, zinc nitrate, zinc chloride….Sự khác nhau về tiền chất tổng hợp đã gây ra sự ảnh hưởng đến kích thước hạt, hình thái bề mặt và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu [19]. Đã có nhiều nghiên cứu về sự ảnh hưởng của các tiền chất tổng hợp đến đặc trưng hoá lí và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu nano zinc oxide. Tuy nhiên, những nghiên cứu này không công bố một cách có hệ thống về sự ảnh hưởng của các tiền chất tổng hợp đến hiệu suất thu hồi bột rắn zinc oxide, đặc trưng hoá lí và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu nano ZnO.

Vì vậy, đề tài “Tổng hợp và khảo sát ảnh hưởng của tiền chất đến hoạt tính quang xúc tác của vật liệu nano ZnO” được đề xuất và nghiên cứu trong khoá luận của tôi. Đặc điểm cấu trúc của vật liệu zinc oxide Tinh thể ZnO được hình thành từ nguyên tố nhóm IIB (Zn) và nguyên tố nhóm VIA (O). ZnO có ba dạng cấu trúc gồm: hexagonal wurtzite, zinc blende, rocksalt.1: Minh họa các cấu trúc của tinh thể ZnO Trong đó: hexagonal wurtzite có tính chất nhiệt động lực ổn định nhất trong điều kiện nhiệt độ phòng và áp suất khí quyển, zinc blende chỉ kết tinh được trên đế có cấu trúc lập phương và dạng rocksalt chỉ tồn tại ở áp suất cao. Ở điều kiện thường cấu trúc của ZnO tồn tại dạng wurrtzite, đây là cấu trúc ổn định và bền vững khi ở điều kiện nhiệt độ phòng và áp suất khí quyển, thuộc nhóm không gian P63mc [2].

Mạng tinh thể ZnO ở dạng này được hình thành trên cơ sở hai phân mạng lục giác xếp chặt (chiếm 74.05% không gian và 25.95% khoảng trống) của cation Zn2+ và anion O2- lồng vào nhau một khoảng cách 3/8 chiều cao [3, 4, 5].2 [17] minh họa cấu trúc wurtzite của vật liệu ZnO.2: Cấu trúc wurtzite của tinh thể ZnO (a) Cấu trúc tinh thể wurtzite thể hiện sự phối trí tứ diện của các nguyên tử Zn và O (b) Ô mạng cơ sở của cấu trúc wurtzite Hằng số mạng trong cấu trúc được đánh giá vào cỡ: a = 3. Tinh thể lục giác ZnO không có tâm đối xứng, liên kết trong mạng tinh thể ZnO vừa là liên kết ion vừa là liên kết cộng hoá trị [3]. Các phương pháp tổng hợp vật liệu zinc oxide 1. Phương pháp kết tủa Phương pháp kết tủa là một phương pháp đã được ứng dụng khá rộng rãi vì tính đơn giản, tiện lợi và phù hợp với mọi điều kiện thí nghiệm.

Với cùng một phương pháp thực nghiệm, người nghiên cứu có thể thực hiện thay đổi như, cùng một tác nhân kết tủa có thể thực hiện trên nhiều đối tượng tiền chất khác nhau hoặc ngược lại cùng một đối tượng tiền chất có thể thực hiện trên nhiều tác nhân kết tủa khác nhau. Sơ đồ chung của phương pháp kết tủa: Dung dịch tiền chất Huyền Lọc Nung ở nhiệt Sản phù kết rửa kết độ thích hợp phẩm tủa tủa Tác nhân kết tủa Bên cạnh những ưu điểm thì phương pháp này cũng có nhiều khuyết điểm, chính vì sự ưu việt là các tiền chất điều sử dụng được cho quá trình tổng hợp, nên sự ảnh hưởng của nó đến hiệu suất thu hồi sản phẩm và các tính chất đặc trưng của sản phẩm 2 là điều không tránh khỏi. Đối với một tác nhân kết tủa, khi sử dụng các tiền chất tổng hợp khác nhau sẽ cho kết quả khác nhau. Theo nghiên cứu của A.

Kołodziejczak- Radzimska và cộng sự [7]: khi lượng tiền chất tồn đọng trong mẫu quá nhiều làm thay đổi kích thước tinh thể của vật liệu. Với nghiên cứu của Tania. Giraldi và cộng sự [19]: sự có mặt của các anion còn sót lại từ các tiền chất tổng hợp gây ra hiện tượng ức chế hoạt tính của vật liệu, làm khả năng quang xúc tác của vật liệu bị giảm. Hơn nữa, sự xuất hiện những tạp chất trung gian không mong muốn, được tạo ra trong quá trình kết tủa mà ở nhiệt độ nung nhất định chúng vẫn còn tồn tại và không phân huỷ hết.

Sự xuất hiện của chúng làm cho các vật liệu tổng hợp được, mất đi những tính chất vốn có của nó. Chính vì vậy, để tổng hợp được vật liệu đúng với mục đích mong muốn, cần lựa chọn những tiền chất tổng hợp phù hợp nhất. Phương pháp sol – gel Phương pháp sol-gel đã được biết đến từ rất lâu và được ứng dụng khá rộng rãi vì phương pháp này có thể tạo ra những vật liệu có kích thước hạt rất nhỏ, vật liệu nano. Phương pháp sol-gel được thực hiện theo quy trình sau: Dung dịch Sol (dung Gel (dung Xerogel Tinh (hợp chất dịch keo dịch keo (keo khô) Thể bột hữu cơ + lỏng) đặc) nước) Quá trình tạo sol bao gồm sự hòa tan các ion kim loại hoặc các oxit kim loại kiềm, các muối kim loại hữu cơ trong dung môi rượu hoặc các muối kim loại vô cơ trong dung môi nước tạo thành thể huyền phù, sol sẽ hình thành khi các huyền phù trở nên chất keo lỏng.

Sol sau đó chuyển đổi thành gel thông qua sự ngưng tụ. Gel sấy khô sẽ chuyển thành xerogel, nhằm tách nước và nhiệt phân các chất hữu cơ. Giai đoạn tiếp theo là nung xerogel để tạo thành tinh thể bột. Ưu điểm của phương pháp này là có thể sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau, có khả năng thích ứng với nhiều điều kiện phản ứng, tạo ra các hạt có kích thước 3 tương đối đều, đồng nhất, nhỏ, mịn…Tuy nhiên, phương pháp này còn tồn tại nhiều hạn chế: do sự khác biệt về tốc độ thuỷ phân của các chất ban đầu có thể dẫn đến tính không đồng nhất hoá học, có thể tồn tại các pha tinh thể không mong muốn.

Phương pháp thuỷ nhiệt Phương pháp thuỷ nhiệt là một phương pháp quan trọng trong tổng hợp vô cơ. Tổng hợp thuỷ nhiệt được thực hiện thông qua những phản ứng hoá học trong dung dịch nước, trên điểm sôi. Byrappa và Yoshimura đã định nghĩa tổng hợp thuỷ nhiệt là quá trình phản ứng hoá học về sự hoà tan trong nước của các chất tham gia phản ứng ở nhiệt độ cao hơn 100oC và áp suất lớn hơn 1atm trong hệ kín. Phương pháp này có đặc điểm là kết tủa đồng thời các hydroxide kim loại ở điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, khuếch tán các chất tham gia phản ứng tốt, tăng đáng kể bề mặt tiếp xúc của chất phản ứng, do đó có thể điều chế được nhiều vật liệu mong muốn.

Phương pháp thuỷ nhiệt điều chế vật liệu có khá nhiều ưu điểm như: cho sản phẩm tinh thể có độ tinh khiết cao, sử dụng những tiền chất có giá thành rẻ để tạo ra sản phẩm có giá trị cao, khi sử dụng những tiền chất khác nhau thì sản phẩm điều chế sẽ có hình dạng khác nhau, có thể thông qua nhiệt độ thuỷ nhiệt để điều chỉnh kích thước tinh thể. Tuy nhiên, phương pháp thuỷ nhiệt cũng tồn tại một số nhược điểm như: có một số chất không thể hoà tan được trong nước nên không thể dùng phương pháp thuỷ nhiệt, khi điều chế vật liệu có thể tạo ra một số chất không mong muốn (tạp chất)[3]. Sử dụng vật liệu zinc oxide trong phản ứng quang xúc tác phân huỷ chất hữu cơ 1. Cơ chế của phản ứng quang xúc tác phân huỷ chất hữu cơ Quá trình quang xúc tác có được tiến hành ở pha khí hoặc pha lỏng.

Phản ứng quang xúc tác được chia thành 6 giai đoạn [5]: - Giai đoạn 1: Khuếch tán các chất tham gia phản ứng từ pha lỏng hoặc khí đến bề mặt chất xúc tác. - Giai đoạn 2: Các chất tham gia phản ứng được hấp phụ lên bề mặt chất xúc tác. 4 - Giai đoạn 3: Vật liệu quang xúc tác hấp thụ photon ánh sáng, phân tử chuyển từ trạng thái cơ bản lên trạng thái kích thích với sự chuyển mức năng lượng của electron. - Giai đoạn 4: Phản ứng quang xúc tác được chia làm 2 giai đoạn nhỏ là: phản ứng quang xúc tác sơ cấp và phản ứng quang xúc tác thứ cấp.

Phản ứng quang xúc tác sơ cấp: là phản ứng mà trong đó các phân tử bị kích thích (các phân tử chất bán dẫn) tham gia trực tiếp vào phản ứng với các chất bị hấp phụ. Phản ứng quang xúc tác thứ cấp: còn gọi là giai đoạn phản ứng “tối” hay phản ứng nhiệt, đó là giai đoạn phản ứng của các sản phẩm thuộc giai đoạn sơ cấp. - Giai đoạn 5: Nhả hấp phụ các sản phẩm. - Giai đoạn 6: Khuếch tán các sản phẩm vào pha khí hoặc lỏng.

Trong giai đoạn 3 của phản ứng quang xúc tác có điểm khác so với xúc tác truyền thống là ở cách hoạt hoá chất xúc tác. Trong phản ứng xúc tác truyền thống, chất xúc tác được hoạt hoá bởi năng lượng nhiệt, còn trong phản ứng xúc tác quang hoá chất xúc tác được hoạt hoá bởi sự hấp thụ quang năng ánh sáng. Quá trình xảy ra đầu tiên của quá trình quang xúc tác phân huỷ các chất hữu cơ và vô cơ bằng chất bán dẫn là sự sinh ra các cặp điện điện tử - lỗ trống trong chất bán dẫn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Tiền Chất Đến Hoạt Tính Quang Xúc Tác Của Vật Liệu Nano ZnO" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các tiền chất ảnh hưởng đến hoạt tính quang xúc tác của vật liệu nano ZnO. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất quang xúc tác mà còn mở ra hướng đi mới cho việc tối ưu hóa vật liệu nano trong các ứng dụng năng lượng và môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách cải thiện hiệu suất của vật liệu, từ đó có thể áp dụng vào các nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ hóa học tổng hợp vật liệu composite trên cơ sở g c3n4 ứng dụng trong điện hóa và quang xúc tác. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu composite và ứng dụng của chúng trong lĩnh vực quang xúc tác, từ đó tạo ra một cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng nghiên cứu hiện tại.