Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Máy Đầm Rung Đến Năng Suất Và Chi Phí Năng Lượng Khi Sử Dụng Trong Xây Dựng

Nghiên cứu ảnh hưởng của máy đầm rung đến năng suất và chi phí năng lượng trong xây dựng, cung cấp giải pháp tối ưu cho công trình.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

97
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy đầm đất trên thế giới

2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƢỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu

2.2. Phƣơng pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Thí nghiệm thăm dò

2.2.2. Thực nghiệm đơn yếu tố

2.2.3. Thực nghiệm đa yếu tố

3. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

3.1. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của máy đầm rung

3.2. Năng suất của máy đầm rung khi làm việc

3.3. Chi phí năng lƣợng của máy đầm rung khi làm việc

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

4.1. Mục tiêu thực nghiệm và lựa chọn tham số điều khiển

4.2. Tiến hành thí nghiệm

4.2.1. Xác định thành phần hạt của đất

4.2.2. Xác định độ ẩm của đất sử dụng làm thí nghiệm

4.2.3. Xác định độ chặt của đất

4.2.4. Tiến hành thí nghiệm

4.2.5. Kết quả thí nghiệm thăm dò

4.2.6. Kết quả thực nghiệm đơn yếu tố

4.2.7. Chi phí năng lượng riêng

4.2.8. Kết quả thí nghiệm đa yếu tố

4.2.9. Chọn vùng nghiên cứu và các giá trị biến thiên của các thông số đầu vào

4.2.10. Thành lập ma trận thí nghiệm

4.2.11. Xác định các thông số hợp lý

4.2.12. Vận hành máy với các thông số tối ưu

5. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Máy Đầm Rung Giới Thiệu

Nền móng là yếu tố then chốt quyết định độ bền của mọi công trình xây dựng. Sự mất ổn định của nền móng có thể dẫn đến nứt tường, trần, thậm chí gây nghiêng, đổ công trình. Trong xây dựng đường, sự biến dạng của nền đường là nguyên nhân gây biến dạng và nứt áo đường, ảnh hưởng đến độ bằng phẳng. Để tăng khả năng chịu tải của nền đất, các thiết bị đầm nén được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu nhiều loại máy xây dựng, bao gồm cả máy đầm. Việc nghiên cứu để xác định các thông số kỹ thuật hợp lý cho các thiết bị nhập khẩu khi làm việc trong điều kiện tự nhiên ở Việt Nam là rất cần thiết để tăng năng suất lao động và giảm chi phí. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu ảnh hưởng của máy đầm rung đến hiệu quả làm việc.

1.1. Tầm quan trọng của đầm nén trong xây dựng

Đầm nén là một khâu quan trọng trong quá trình thi công nền móng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ bền của công trình. Quá trình này giúp tăng độ chặt của đất, giảm thiểu sự lún và biến dạng, từ đó đảm bảo sự ổn định cho các công trình xây dựng. Việc lựa chọn phương pháp và thiết bị đầm nén phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả cao nhất. Nghiên cứu khoa học xây dựng về các phương pháp đầm nén khác nhau là rất quan trọng.

1.2. Thực trạng sử dụng máy đầm rung tại Việt Nam

Hiện nay, Việt Nam vẫn phụ thuộc vào việc nhập khẩu các loại máy đầm rung từ nước ngoài. Các thiết bị này thường được thiết kế để phù hợp với điều kiện làm việc ở các quốc gia khác, do đó, hiệu quả sử dụng tại Việt Nam có thể chưa được tối ưu. Việc nghiên cứu và điều chỉnh các thông số kỹ thuật của máy đầm rung để phù hợp với điều kiện địa chất và khí hậu Việt Nam là cần thiết để nâng cao năng suất xây dựng và giảm thiểu chi phí năng lượng xây dựng.

II. Vấn Đề Chi Phí Năng Lượng Năng Suất Máy Đầm Rung

Việc sử dụng máy đầm rung trong xây dựng đặt ra nhiều thách thức liên quan đến chi phí năng lượng xây dựngnăng suất xây dựng. Các yếu tố như loại đất, độ ẩm, chiều dày lớp đất đầm, và tần số rung đều ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của máy. Việc tối ưu hóa các thông số này có thể giúp giảm thiểu chi phí năng lượng và tăng năng suất. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các thông số kỹ thuật hợp lý cho máy đầm rung khi làm việc trong điều kiện tự nhiên ở Việt Nam.

2.1. Ảnh hưởng của các yếu tố đến năng suất máy đầm rung

Năng suất của máy đầm rung chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm loại đất, độ ẩm, chiều dày lớp đất đầm, tần số rung và tốc độ di chuyển của máy. Việc hiểu rõ tác động của từng yếu tố này là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả làm việc của máy. Ví dụ, đất quá khô hoặc quá ướt có thể làm giảm hiệu quả đầm nén, trong khi chiều dày lớp đất đầm quá lớn có thể làm tăng chi phí năng lượng.

2.2. Tác động của thông số máy đến chi phí năng lượng

Các thông số kỹ thuật của máy đầm rung, như tần số rung, biên độ rung và công suất động cơ, có tác động trực tiếp đến chi phí năng lượng. Việc lựa chọn các thông số không phù hợp có thể dẫn đến lãng phí năng lượng và tăng chi phí vận hành. Do đó, việc nghiên cứu và xác định các thông số tối ưu là rất quan trọng để giảm thiểu chi phí năng lượng xây dựng.

2.3. Bài toán tối ưu hóa năng suất và chi phí năng lượng

Việc tối ưu hóa năng suất xây dựng và giảm thiểu chi phí năng lượng là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa các yếu tố kỹ thuật và kinh tế. Nghiên cứu này nhằm mục đích tìm ra các giải pháp tối ưu để đạt được hiệu quả cao nhất trong việc sử dụng máy đầm rung, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Máy Đầm Rung Chi Tiết

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp lý thuyết và thực nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của máy đầm rung đến năng suất xây dựngchi phí năng lượng xây dựng. Các thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện kiểm soát để xác định tác động của các yếu tố khác nhau đến hiệu quả làm việc của máy. Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê để đưa ra các kết luận khoa học và đề xuất các giải pháp tối ưu.

3.1. Thí nghiệm đơn yếu tố Đánh giá từng thông số

Thí nghiệm đơn yếu tố được sử dụng để đánh giá tác động của từng thông số riêng lẻ đến năng suấtchi phí năng lượng. Trong thí nghiệm này, một thông số được thay đổi trong khi các thông số khác được giữ cố định. Kết quả thí nghiệm giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng thông số và tìm ra các giá trị tối ưu. Ví dụ, thí nghiệm có thể tập trung vào việc thay đổi chiều dày lớp đất đầm và đo lường năng suấtchi phí năng lượng tương ứng.

3.2. Thí nghiệm đa yếu tố Tương tác giữa các thông số

Thí nghiệm đa yếu tố được sử dụng để đánh giá tương tác giữa các thông số khác nhau. Trong thí nghiệm này, nhiều thông số được thay đổi đồng thời theo một kế hoạch thí nghiệm được thiết kế cẩn thận. Kết quả thí nghiệm giúp xác định các tổ hợp thông số tối ưu để đạt được năng suất cao nhất và chi phí năng lượng thấp nhất. Ma trận thí nghiệm Hartley được sử dụng để thiết kế thí nghiệm đa yếu tố.

3.3. Phân tích thống kê và xây dựng mô hình

Dữ liệu thu thập được từ các thí nghiệm được phân tích thống kê để xác định các mối quan hệ giữa các thông số và năng suất/chi phí năng lượng. Các mô hình toán học được xây dựng để mô tả các mối quan hệ này và dự đoán hiệu quả làm việc của máy đầm rung trong các điều kiện khác nhau. Phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng để thực hiện phân tích và xây dựng mô hình.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Của Máy Đầm Rung Đến Nền Đất

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng máy đầm rung có ảnh hưởng đáng kể đến độ chặt của đất nền. Các yếu tố như chiều dày lớp đất đầm, tần số rung và độ ẩm của đất đều có tác động đến hiệu quả đầm nén. Việc lựa chọn các thông số phù hợp có thể giúp đạt được độ chặt yêu cầu với chi phí năng lượng thấp nhất. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng có sự tương tác giữa các yếu tố này, và việc tối ưu hóa đồng thời các yếu tố này là cần thiết để đạt được hiệu quả cao nhất.

4.1. Ảnh hưởng của chiều dày lớp đất đầm đến độ chặt

Chiều dày lớp đất đầm có ảnh hưởng lớn đến độ chặt của đất nền. Lớp đất quá dày có thể không được đầm chặt đều, trong khi lớp đất quá mỏng có thể làm tăng chi phí năng lượng. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng có một chiều dày lớp đất đầm tối ưu, tại đó độ chặt đạt được là cao nhất với chi phí năng lượng thấp nhất. Đồ thị ảnh hưởng của chiều dày lớp đất đầm tới chi phí năng lượng riêng được trình bày.

4.2. Tác động của tần số rung đến hiệu quả đầm nén

Tần số rung cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả đầm nén. Tần số quá thấp có thể không đủ để làm chặt đất, trong khi tần số quá cao có thể gây ra rung động quá mức và làm hỏng máy. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng có một tần số rung tối ưu, tại đó độ chặt đạt được là cao nhất với chi phí năng lượng thấp nhất. Đồ thị ảnh hưởng của tần số đập tới chi phí năng lượng riêng được trình bày.

4.3. Mối quan hệ giữa độ ẩm đất và độ chặt nền

Độ ẩm của đất cũng có ảnh hưởng đến hiệu quả đầm nén. Đất quá khô hoặc quá ướt có thể làm giảm độ chặt đạt được. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng có một độ ẩm tối ưu, tại đó độ chặt đạt được là cao nhất. Việc kiểm soát độ ẩm của đất trước khi đầm là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng công trình.

V. Tối Ưu Hóa Cách Giảm Chi Phí Tăng Năng Suất Đầm Rung

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất một số giải pháp để tối ưu hóa năng suất xây dựnggiảm chi phí năng lượng xây dựng khi sử dụng máy đầm rung. Các giải pháp này bao gồm việc lựa chọn các thông số kỹ thuật phù hợp, kiểm soát độ ẩm của đất, và sử dụng các phương pháp đầm nén hiệu quả. Việc áp dụng các giải pháp này có thể giúp cải thiện đáng kể hiệu quả làm việc của máy đầm rung và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

5.1. Hướng dẫn lựa chọn thông số máy đầm rung tối ưu

Để lựa chọn các thông số kỹ thuật phù hợp cho máy đầm rung, cần xem xét các yếu tố như loại đất, độ ẩm, chiều dày lớp đất đầm và yêu cầu về độ chặt. Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể xây dựng một hướng dẫn chi tiết về cách lựa chọn các thông số tối ưu cho từng trường hợp cụ thể. Hướng dẫn này sẽ giúp người sử dụng máy đầm rung đạt được hiệu quả cao nhất và giảm thiểu chi phí năng lượng.

5.2. Phương pháp kiểm soát độ ẩm đất hiệu quả

Việc kiểm soát độ ẩm của đất là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả đầm nén. Có nhiều phương pháp để kiểm soát độ ẩm, bao gồm việc tưới nước hoặc phơi khô đất. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và loại đất. Cần đảm bảo rằng độ ẩm của đất nằm trong khoảng tối ưu trước khi tiến hành đầm nén.

5.3. Ứng dụng công nghệ xây dựng hiện đại để tối ưu

Việc ứng dụng các công nghệ xây dựng hiện đại có thể giúp tối ưu hóa năng suất xây dựnggiảm chi phí năng lượng. Ví dụ, việc sử dụng các hệ thống điều khiển tự động có thể giúp điều chỉnh các thông số của máy đầm rung một cách chính xác và hiệu quả. Ngoài ra, việc sử dụng các vật liệu xây dựng mới có thể giúp giảm thiểu yêu cầu về độ chặt của đất nền.

VI. Kết Luận Triển Vọng Nghiên Cứu Máy Đầm Rung Tương Lai

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về ảnh hưởng của máy đầm rung đến năng suất xây dựngchi phí năng lượng xây dựng. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để tối ưu hóa việc sử dụng máy đầm rung trong các công trình xây dựng ở Việt Nam. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để phát triển các công nghệ đầm nén mới và hiệu quả hơn, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố chính ảnh hưởng đến năng suấtchi phí năng lượng của máy đầm rung, bao gồm chiều dày lớp đất đầm, tần số rung và độ ẩm của đất. Nghiên cứu cũng đã đề xuất các giải pháp để tối ưu hóa việc sử dụng máy đầm rung và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về máy đầm rung

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để phát triển các công nghệ đầm nén mới và hiệu quả hơn, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm việc phát triển các loại máy đầm rung tiết kiệm năng lượng, sử dụng các vật liệu xây dựng mới và phát triển các phương pháp đầm nén thân thiện với môi trường.

6.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn xây dựng

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng vào thực tiễn xây dựng để cải thiện hiệu quả làm việc của máy đầm rung và giảm thiểu chi phí năng lượng. Các kỹ sư xây dựng có thể sử dụng hướng dẫn lựa chọn thông số máy đầm rung tối ưu để lựa chọn các thông số phù hợp cho từng công trình cụ thể. Ngoài ra, các nhà quản lý dự án có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để lập kế hoạch thi công hiệu quả hơn.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự ảnh hưởng của một số yếu tố về máy đến năng suất và chi phí năng lượng riêng khi sử dụng máy đầm rung để làm chặt đất nền công trình xây dựng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sau hơn hai mƣơi lăm năm đổi mới, kinh tế nƣớc ta đã có những bƣớc phát triển to lớn. Tổng sản phẩm trong nƣớc (GDP) năm 2010 theo giá thực tế gấp 3, 4 lần so với năm 2000; thu ngân sách, kim ngạch xuất khẩu gấp 5 lần so với năm 2000; GDP bình quân đầu ngƣời năm 2010 đạt 1. Đất nƣớc ta thực hiện thành công bƣớc đầu công cuộc đổi mới, ra khỏi tình trạng kém phát triển; đời sống nhân dân đƣợc cải thiện rõ rệt. Chúng ta đã thu đƣợc những thành công lớn trong các chƣơng trình xoá đói giảm nghèo; nhất là các chƣơng trình 135, 132 của Chính phủ đã giải quyết đƣợc tình trạng nghèo tuyệt đối ở các địa bàn nông thôn.

Theo đó, tỷ lệ hộ nghèo đã giảm ấn tƣợng trong 15 năm qua: từ 58,1% (năm 1993) xuống còn khoảng 11% (năm 2009). Khi đời sống kinh tế của đại bộ phận nhân dân không ngừng tăng lên, cái ăn, cái mặc không còn là mối lo của nhiều ngƣời, nhiều gia đình thì kiến thiết nhà cửa và xây dựng cơ sở hạ tầng đƣợc quan tâm phát triển. Ở nhiều nơi trên lãnh thổ Việt Nam, từ thành thị đến nông thôn, các công trình xây dựng nhà cửa, công trình thuỷ lợi công tình giao thông đƣợc triển khai từ nhiều nguồn đầu tƣ khác nhau. Những công trình xây dựng này đã làm cho bộ mặt đất nƣớc thay đổi không ngừng tạo công ăn việc làm cho hàng triệu lao động, góp phần rất lớn trong việc ổn định xã hội.

Bất cứ công trình xây dựng nào thì nên móng là phần kết cấu quan trọng, quyết định lớn đến độ bền công trình. Trong công trình xây dựng nhà sự mất định, sự biến dạng của nền móng là nguyên nhân gây nứt các kết cấu bên trên nhƣ tƣờng, trần và nhiều khi còn gây nghiêng, đổ toà nhà. Trong xây dựng đƣờng, một vài năm gần đây yếu tố về độ bền và độ bằng phẳng của mặt đƣờng ngày càng cao thì vấn đề ổn định nền đƣờng càng đƣợc quan tâm vì c 2 trong quá trình sử dụng đƣờng, sự biến dạng của nền đƣờng là nguyên nhân gây biến dạng và nứt áo đƣờng, đó là nguyên nhân chính làm cho mặt đƣờng không còn giữ đƣợc trạng thái bằng phẳng ban đầu. Để tạo khả năng chịu tải trọng của nền đất ngƣời ta sử dụng các thiết bị đầm nén khác nhau.

Do ngành cơ khí xây dựng ở nƣớc ta chƣa đƣợc quan tâm và phát triển. hàng năm nƣớc ta phải chi 3-4 tỷ USD để nhập khẩu các loại máy xây dựng trong đó có các loại máy đầm khác nhau. Do các loại máy và thiết bị nhập khẩu đƣợc sản xuất ở nƣớc ngoài phù hợp với điều kiện làm việc ở các nƣớc sở tại, cho nên việc nghiên cứu nhằm xác định các thông số kỹ thuật hợp lý cho các thiết bị nhập khẩu khi làm việc ở điều kiện tự nhiên ở Việt Nam nhằm tăng năng suất lao động giảm chi phí là rất cần thiết. Chính vì vậy, đƣợc sự đồng ý của Ban chủ nhiệm khoa sau đại học trƣờng Đại học Lâm nghiệp, tôi thực hiện luận văn tốt nghiệp: “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố về máy đến năng suất và chi phí năng lượng riêng khi sử dụng máy đầm rung để làm chặt đất nền công trình xây dựng”.

c 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy đầm đất trên thế giới Trong công tác làm đất, đầm nén là một khâu then chốt quyết định chất lƣợng công trình và nguyên công cuối cùng của dây chuyền công nghệ thi công đất. Ở các nƣớc công nghiệp, đã nghiên cứu, chế tạo nhiều loại máy đầm khác nhau để phục vụ cho các công trình xây dựng, có nhiều hãng nổi tiếng nhƣ: Caterpillar (Mỹ) sản xuất các loại máy đầm bánh hơi PS150B, PS200B, PS300B…(hình 1.1) có công suất từ 70 đến 105 HP; máy đầm rung nhƣ CS323C, CS433E, CS44…(hình 1.2) có công suất 70-153HP; Hãng Komatsu (Nhật) chế tạo các loại máy đầm rung mang nhãn hiệu JV06H, PV08H, JV16- 1, JV25-3, JV32-W,… các loại máy đầm rung này có lực rung lớn nhất từ 10- 25kN công suất từ 5-14,5HP; Hình 1. Máy đầm bánh hơi PS200B c 4 Hình 1.

Máy đầm rung CS-323c Hãng Nippon bomag (Nhật Bản) chế tạo các loại đầm rung nhƣ BW65H, BW75S, BW75S4-R, BW90T (hình 1.3) có lực rung lớn nhất từ 20- 63kN, công suất từ 5-69,4HP; Hình 1. Máy đầm rung BW65H Hãng SAKAI HEAVY IND chế tạo các loại máy đầm bánh thép VM7706, VM7708, SW800, SH1508,WN140, K7606, KD200, R2,… có áp c 5 lực từ 27-58kG/cm2, công suất động cơ từ 58-73HP. Các loại máy đầm bánh hơi TS30, TS30H, TS360…(hình 1.4), các loại máy đầm rung nhƣ SV6, SV 10, TV40, SV100… có lực rung lớn nhất 12-31KN, công suất từ 50-103HP… Hình 1. Máy đầm bánh hơi Sakai TS30H Hãng Ligong (Trung Quốc) sản xuất các loại xe lu rung CLG614, CLG616, CLG618…, xe lu bánh thép CLG621, CLG624, CLG611H…, xe lu bánh lốp CLG626R, xe lu chân cừu CLG614 (hình 1.5) có công suất 120- 175HP, lực rung 135-360kN.

Việc lựa chọn loại máy đầm để sử dụng phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố nhƣ loại đất và tính chất cơ học của đất làm nền công trình, điều kiện làm việc khi thi công mặt bằng nằm dài trên tuyến hay tập trung tại một nơi, hiện trƣờng rộng rãi hay chật hẹp và tính năng kỹ thuật của thiết bị. Kinh nghiệm sử dụng máy đầm lèn đất ở các nƣớc công nghiệp tiên tiến cho thấy rằng [18]: Máy đầm tĩnh là loại máy đƣợc sử dụng rộng rãi nhất vì nó có cấu tạo đơn giản, năng suất cao, giá thành tính trên 1m3 đất đƣợc đầm thấp hơn so với loại đầm khác với 80-85% khối lƣợng đầm lèn tại các công trình là do máy đầm c 6 tĩnh thực hiện và 20-25% khối lƣợng đầm lèn còn lại là do máy đầm rung, đầm lực động thực hiện. Máy đầm chân cừu của hãng Liugong Trong máy đầm tĩnh thì máy lu bánh thép đƣợc dùng phổ biến và có hiệu quả để đầm lèn mặt đƣờng đá dăm, đƣờng nhựa, cán mặt bằng các công trình nhà cửa, đầm các loại đất ít dính, đất lẫn đá… Máy lu trơn còn có nhƣợc điểm khi đầm, phía trƣớc bánh bị chèn bờ lƣợn sóng do đó tiêu hao nhiều công suất. Ứng suất tiếp xúc nhỏ 0,1-0,46MPa và giảm theo chiều sâu đầm, nên độ chặt của lớp đất phía dƣới không đạt đƣợc mức cần thiết.

Chiều sâu đầm nhỏ h≤20cm đối với các máy có trọng lƣợng G=3-4 tấn. Hiện nay, để tăng hiệu quả đầm lèn, khắc phục nhƣợc điểm trên và tăng năng suất ngƣời ta lắp thêm một bánh phụ rung động vào giữa máy, phƣơng pháp này góp phần làm cho máy đầm nhẹ bớt mà vẫn đảm bảo chất lƣợng đầm [4] c 7 Lu bánh hơi đƣợc sử dụng để đầm mọi loại đất có thể là đất khô cứng, đất có độ ẩm tƣơng đối lớn, đất dính, đất lẫn đá dăm… Lu bánh hơi làm việc hiệu quả khi chiều dài mặt bằng làm việc lớn hơn 100-150m. So với các loại máy đầm tĩnh khác, máy đầm bánh hơi có các ƣu điểm sau: - Nếu bánh lốp và bánh cứng phẳng có cùng đƣờng kính và chịu tải nhƣ nhau thì diện tích tiếp xúc của bánh lốp nhỏ hơn và ứng suất phân bố đều hơn lên mặt đất, ứng suất lớn nhất có thể đạt 0,197-1,05 MPa. - Đầm bánh lốp có thể thay ứng suất tiếp xúc lớn nhất bằng cách thay đổi tải trọng và áp suất không khí trong lốp nên có thể đầm các loại đất khác nhau.

- Chiều sâu đầm phụ thuộc vào diện tích tiếp xúc, khi có cùng trọng lƣợng nếu diện tích tiếp xúc càng lớn thì chiều sâu đầm càng nhỏ. Do đó, chiều sâu đầm của lu bánh hơi lớn hơn nhiều chiều sâu đầm của lu bánh cứng có thể đạt tới 35-45cm. - Vận tốc làm việc lớn, năng suất cao. Lu chân cừu: Đặc điểm của loại lu này là phải có nguồn động lực để kéo thiết bị đầm có các vấu đầm hình chân cừu.

Lu chân cừu thƣờng áp dụng ở những nơi mặt bằng thi công rộng, thƣờng dùng ở các công trình thuỷ lợi nhƣ đầm lèn ở đoạn kè, đê, đập đảm bảo độ chặt và độ ổn định của nền đắp tƣơng đối cao. Lu chân cừu có những ƣu điểm chính nhƣ: - Chiều sâu ảnh hƣởng đầm lớn do các vấu đầm tạo đƣợc ứng suất tập trung; - Cấu tạo đơn giản, rẻ tiền và năng suất đầm tƣơng đối cao; - Nền đắp gồm nhiều lớp đầm riêng biệt chồng lên nhau, vẫn đảm bảo đƣợc tính thống nhất. Tuy nhiên lu chân cừu còn bộc lộ một số nhƣợc điểm chính: c 8 - Vận chuyển khó khăn; - Thích ứng với đất dính, dẻo. Độ ẩm đầm nén đƣợc qui định chặt chẽ; - Trong cùng một lớp đất đƣợc đầm thì phía dƣới chắc, phía trên mặt lỏng.

Ở một số nƣớc còn sử dụng máy đầm xung kích để đầm lèn nền công trình xây dựng. Đây là loại máy đầm dùng tải trọng xung kích để làm chặt đất. Máy đầm xung kích có hai kiểu chính là máy đầm xung kích kiểu búa và máy đầm xung kích kiểu quả lăn. Máy đầm rơi đƣợc dùng để đầm đất dính và không dính, đất khô quá hay ƣớt quá theo từng lớp và độ sâu tới 1,3m.

Tuy nhiên máy đầm này có nhƣợc điểm cấu tạo phức tạp, giá thành một đơn vị cao, khoảng gấp 2 lần giá thành đầm 1m3 đất bằng các loại máy đầm tĩnh. Do đó nó đƣợc dùng ở những công trình có yêu cầu chất lƣợng cao nhƣ nhà máy thuỷ điện, khu công nghiệp hoặc các công trình quân sự và những nơi có địa điểm thi công chật hẹp. Máy đầm rung dùng để đầm đất hạt rời có kích thƣớc khác nhau, lực liên kết không lớn lắm nhƣng phải có độ ẩm cao nhƣ đất cát, đá lẫn cát, sỏi, đá vụn. Theo đặc tính làm việc của bộ phận công tác máy đầm rung có các kiểu nhƣ đầm bàn rung, lu rung, đầm cóc.

Đầm bàn rung là một trong những loại đầm đƣợc dùng nhiều nhất, loại này cũng có 2 kiểu loại đầm bàn dùng tay kéo và loại tự hành. Loại dung tay kéo có kích thƣớc và khối lƣợng nhỏ, diện tích tiếp xúc giữa bàn đầm với đất không quá 0,5m2, độ sâu đầm chỉ đạt 20cm. Máy đầm bàn rung tự hành có khối lƣợng tối đa 10 tấn, diện tích tiếp xúc với mặt đất tới 4m2, loại này có ƣu điểm lực đầm lớn, chiều sâu ảnh hƣởng tới 1m, có khả năng tự hành, có thể điều chỉnh để phù hợp với độ ẩm, c 9 đầm đƣợc nhiều loại đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Máy Đầm Rung Đến Năng Suất Và Chi Phí Năng Lượng Trong Xây Dựng cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của máy đầm rung trong ngành xây dựng, đặc biệt là ảnh hưởng của nó đến năng suất lao động và chi phí năng lượng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích hiệu quả của máy đầm rung trong việc cải thiện chất lượng công trình mà còn chỉ ra những lợi ích kinh tế mà nó mang lại, giúp các nhà thầu và kỹ sư có thể tối ưu hóa quy trình thi công và giảm thiểu chi phí.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý năng lượng và chi phí trong các hệ thống năng lượng tái tạo, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý năng lượng chi phí phát điện quy dẫn lcoe của hệ thống năng lượng tái tạo phân tán tại việt nam. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí phát điện và cách thức quản lý năng lượng hiệu quả trong bối cảnh hiện nay.

Việc nghiên cứu và áp dụng những kiến thức từ các tài liệu liên quan sẽ giúp bạn nâng cao khả năng quản lý và tối ưu hóa chi phí trong các dự án xây dựng, từ đó đạt được hiệu quả cao hơn trong công việc.