ẢNH HƯỞNG CỦA VIỆC ÁP DỤNG IFRS ĐẾN CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI VIỆT NAM

Nghiên cứu ảnh hưởng của IFRS đến chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam. Phân tích tác động, lợi ích và thách thức khi áp dụng chuẩn mực quốc tế.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu, mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

1.4.1. Câu hỏi nghiên cứu

1.4.2. Mô hình nghiên cứu

1.4.3. Giả thuyết nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa của nghiên cứu

1.6. Nội dung kết cấu của đề tài nghiên cứu

2. CHƯƠNG II: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA VIỆC ÁP DỤNG IFRS ĐẾN CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN

2.1. Cơ sở lý luận về chất lượng thông tin kế toán

2.2. Khái quát về IFRS

2.3. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của IFRS đến chất lượng thông tin kế toán

2.3.1. Các nghiên cứu về tác động của việc tự nguyện và bắt buộc áp dụng IFRS

2.3.2. Các nghiên cứu so sánh giữa tự nguyện và bắt buộc áp dụng IFRS

3. CHƯƠNG III: GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Giả thuyết nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Dữ liệu nghiên cứu

3.4. Thiết kế nghiên cứu

3.5. Thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến CLTT kế toán khi áp dụng IFRS

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA VIỆC ÁP DỤNG IFRS ĐẾN CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI VIỆT NAM

4.1. Kết quả thống kê mô tả

4.2. Số năm kinh nghiệm khảo sát

4.3. Các thuộc tính của chất lượng thông tin kế toán

4.4. Các nhân tố làm giảm ảnh hưởng tích cực khi áp dụng IFRS đến chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam

4.5. Phân tích dữ liệu nghiên cứu

4.6. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo nghiên cứu

4.7. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA

4.8. Kết quả kiểm định sự tương quan

4.9. Phân tích hồi quy

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Kết luận từ kết quả phân tích dữ liệu

5.2. Một số khuyến nghị

5.2.1. Khuyến nghị với Bộ Tài chính

5.2.2. Khuyến nghị với các hội nghề nghiệp

5.2.3. Khuyến nghị với các cơ sở đào tạo

5.2.4. Khuyến nghị với nhà quản lý doanh nghiệp

5.2.5. Khuyến nghị với các đơn vị cung cấp dịch vụ Kế toán – Kiểm toán

5.2.6. Khuyến nghị với người sử dụng thông tin

5.3. Hạn chế của đề tài

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng của IFRS Đến Kế Toán Việt Nam 55

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) ngày càng trở nên quan trọng đối với Kế toán Việt Nam. Hệ thống VAS hiện hành, được ban hành từ năm 2001-2005, đang bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh thị trường vốn phát triển mạnh mẽ và sự xuất hiện của các công cụ tài chính phức tạp. Theo tài liệu gốc, VAS hiện tại chưa được thừa nhận rộng rãi do nhiều hạn chế so với chuẩn mực quốc tế, không đáp ứng được yêu cầu của các định chế quốc tế và nhà đầu tư nước ngoài. Việc nghiên cứu tác động của IFRS đến chất lượng thông tin kế toán là vô cùng cần thiết để đảm bảo quá trình chuyển đổi thành công. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của IFRS đến tính minh bạch và hiệu quả của thông tin tài chính tại Việt Nam.

1.1. Bối Cảnh Hội Nhập và Vai Trò Của IFRS

Việt Nam đang trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, đòi hỏi phải đổi mới và hòa hợp với các thông lệ quốc tế, bao gồm cả chuẩn mực kế toán. Việc áp dụng IFRS giúp các doanh nghiệp có một "tiếng nói chung", nâng cao tính so sánh của thông tin trên báo cáo tài chính. Theo tài liệu, Bộ Tài chính đã ban hành lộ trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS, cho thấy sự quyết tâm trong việc nâng cao chất lượng thông tin tài chính.

1.2. Hạn Chế Của VAS và Sự Cần Thiết Của IFRS

VAS hiện tại chưa bao gồm nhiều chuẩn mực quan trọng như công cụ tài chính phái sinh, nông nghiệp, khai thác tài nguyên khoáng sản, giá trị hợp lý, tổn thất tài sản. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp khi phát sinh các giao dịch kinh tế liên quan. Việc chuyển đổi sang IFRS là cần thiết để đáp ứng yêu cầu của các định chế quốc tế và nhà đầu tư nước ngoài, nâng cao tính đáng tin cậytính phù hợp của thông tin kế toán.

II. Thách Thức Rủi Ro Khi Áp Dụng IFRS Tại Việt Nam 57

Mặc dù việc áp dụng IFRS mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tiềm ẩn không ít rủi ro và thách thức đối với kế toán Việt Nam. Các rủi ro này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng thông tin kế toán. Theo tài liệu gốc, sự chưa hoàn thiện về cơ chế chính sách và nguồn nhân lực có thể làm giảm ảnh hưởng tích cực của IFRS. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố gây cản trở quá trình áp dụng IFRS và đề xuất các giải pháp để giảm thiểu rủi ro, đảm bảo tính minh bạchtính hữu ích của thông tin tài chính.

2.1. Cơ Chế Chính Sách Thiếu Đồng Bộ và Nhất Quán

Việc thiếu các chính sách rõ ràng và đồng bộ có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc áp dụng IFRS. Sự không chắc chắn về mặt pháp lý và hướng dẫn có thể dẫn đến việc hiểu sai và áp dụng sai chuẩn mực kế toán. Điều này làm giảm tính so sánhtính đáng tin cậy của báo cáo tài chính.

2.2. Thiếu Hụt Nguồn Nhân Lực Kế Toán Chất Lượng Cao

Việc áp dụng IFRS đòi hỏi đội ngũ kế toán viên có trình độ chuyên môn cao, am hiểu sâu sắc về các chuẩn mực kế toán quốc tế. Tuy nhiên, hiện tại, nguồn nhân lực kế toán tại Việt Nam còn hạn chế về kiến thức và kinh nghiệm thực tế trong việc áp dụng IFRS. Điều này ảnh hưởng đến tính chính xáctính đầy đủ của thông tin kế toán.

2.3. Chi Phí Tuân Thủ IFRS và Tác Động Đến Doanh Nghiệp

Việc áp dụng IFRS đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào hệ thống kế toán, phần mềm và đào tạo nhân viên, dẫn đến tăng chi phí tuân thủ. Điều này có thể gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), đặc biệt là trong giai đoạn đầu chuyển đổi. Cần có sự hỗ trợ từ nhà nước và các tổ chức nghề nghiệp để giảm bớt gánh nặng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng IFRS Hướng Dẫn 53

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu khác nhau để đánh giá ảnh hưởng của IFRS đến chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam. Việc kết hợp các phương pháp này giúp thu thập thông tin đa chiều và đưa ra những kết luận chính xác, khách quan. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu này khảo sát ý kiến của các kế toán viên, kiểm toán viên và giảng viên về kế toán. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tế áp dụng IFRS tại Việt Nam.

3.1. Tổng Quan Nghiên Cứu Mô hình Dữ Liệu Thang Đo

Nghiên cứu được thực hiện bằng phương pháp định lượng và định tính. Phương pháp định lượng sử dụng mô hình hồi quy đa biến để phân tích ảnh hưởng của IFRS đến các thuộc tính của chất lượng thông tin kế toán. Nghiên cứu cũng khảo sát thêm ý kiến của các kế toán viên, kiểm toán viên và nhà nghiên cứu giảng dạy về kế toán – kiểm toán tại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi và phân tích báo cáo tài chính.

3.2. Thống Kê Mô Tả và Phân Tích Dữ Liệu Nghiên Cứu IFRS

Dữ liệu thu thập được sẽ được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích tương quan và phân tích hồi quy để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nghiên cứu cũng đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).

IV. Kết Quả Đánh Giá Thực Tế Ảnh Hưởng Của IFRS 55

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc áp dụng IFRSảnh hưởng tích cực đến chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam, đặc biệt là tính minh bạch, tính so sánhtính đáng tin cậy. Tuy nhiên, vẫn còn một số yếu tố làm giảm ảnh hưởng tích cực này. Việc hoàn thiện cơ chế chính sách, nâng cao trình độ chuyên môn của kế toán viên và giảm chi phí tuân thủ là cần thiết để tối đa hóa lợi ích của IFRS.

4.1. Tác Động Của IFRS Đến Các Thuộc Tính Chất Lượng

Phân tích hồi quy cho thấy IFRS có tác động đáng kể đến tính thích hợp, tính đáng tin cậytính so sánh của thông tin kế toán. Tuy nhiên, ảnh hưởng đến tính kịp thờitính dễ hiểu là không đáng kể. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tính minh bạch là yếu tố quan trọng nhất trong việc đánh giá chất lượng thông tin kế toán.

4.2. Các Yếu Tố Làm Giảm Ảnh Hưởng Tích Cực Của IFRS

Nghiên cứu xác định một số yếu tố làm giảm ảnh hưởng tích cực của IFRS, bao gồm sự thiếu hụt về nguồn nhân lực, sự chưa hoàn thiện về cơ chế chính sách và chi phí tuân thủ cao. Các yếu tố này cần được giải quyết để đảm bảo việc áp dụng IFRS thành công.

V. Giải Pháp Tối Ưu Áp Dụng IFRS Cho Kế Toán 59

Để tối ưu hóa lợi ích của IFRS và nâng cao chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm Bộ Tài chính, các hiệp hội nghề nghiệp, các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Nghiên cứu này đề xuất một số khuyến nghị cụ thể cho từng đối tượng để thúc đẩy quá trình áp dụng IFRS thành công. Những khuyến nghị này dựa trên kết quả phân tích và khảo sát thực tế, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

5.1. Khuyến Nghị Với Bộ Tài Chính và Các Hội Nghề Nghiệp

Bộ Tài chính cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về kế toán, ban hành các hướng dẫn chi tiết và cụ thể về việc áp dụng IFRS. Các hội nghề nghiệp cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về IFRS cho kế toán viên và kiểm toán viên.

5.2. Khuyến Nghị Với Các Cơ Sở Đào Tạo và Doanh Nghiệp

Các cơ sở đào tạo cần cập nhật chương trình giảng dạy về kế toán, bổ sung các nội dung liên quan đến IFRS. Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và chuẩn bị cho việc áp dụng IFRS, đầu tư vào đào tạo nhân viên và nâng cấp hệ thống kế toán.

VI. Tương Lai IFRS và Kế Toán Việt Nam Góc Nhìn 58

Việc áp dụng IFRS là xu hướng tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Kế toán Việt Nam cần chủ động nắm bắt cơ hội này để nâng cao chất lượng thông tin kế toán, thu hút đầu tư và phát triển bền vững. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn tổng quan về ảnh hưởng của IFRS và đề xuất các giải pháp để vượt qua thách thức, hướng tới tương lai.

6.1. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Kế Toán Chuyên Nghiệp

Việc đào tạo nguồn nhân lực kế toán chuyên nghiệp, am hiểu IFRS là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của quá trình chuyển đổi. Cần có sự đầu tư từ cả nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo để nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán viên.

6.2. Đổi Mới Hệ Thống Kế Toán Đáp Ứng Yêu Cầu IFRS

Doanh nghiệp cần đổi mới hệ thống kế toán, áp dụng các công nghệ tiên tiến để đáp ứng yêu cầu của IFRS. Việc sử dụng phần mềm kế toán hiện đại giúp tăng cường tính chính xác, tính kịp thờitính hiệu quả của thông tin kế toán.

26/04/2025
Ảnh hưởng của việc áp dụng ifrs đến chất lượng thông tin kế toán tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Giới thiệu nghiên cứu Chương II: Tổng quan nghiên cứu về chất lượng thông tin kế toán và ảnh hưởng của việc áp dụng IFRS đến chất lượng thông tin kế toán Chương III: Giả thiết nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu Chương IV: Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của việc áp dụng IFRS đến chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam. Chương V: Kết luận và khuyến nghị 4 CHƯƠNG II: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA VIỆC ÁP DỤNG IFRS ĐẾN CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN. Cơ sở lý luận về chất lượng thông tin kế toán Thông tin là dữ liệu đã được xử lý, sắp xếp để cung cấp nội dung có ý nghĩa với người sử dụng. Thông tin cũng có thể bị diễn đạt sai lệch, xuyên tạc do tác động cố ý hay vô ý của con người hay sinh vật khác.

Hiểu một cách đơn giản thì thông tin là dữ liệu đã qua xử lý, đối chiếu và trở nên có ý nghĩa đối với người dùng. Thông tin kế toán (TTKT) là thông tin do hệ thống kế toán xử lý và cung cấp, là những thông tin có tính hiện thực, đã xảy ra, có độ tin cậy và có giá trị pháp lý. Theo Gelinas và Dull (2010) thì thông tin kế toán là những sự kiện, con số được thể hiện trong một hình thức hữu ích với người sử dụng để phục vụ cho việc ra quyết định. Hiện nay, có nhiều quan điểm về tiêu chuẩn đánh giá chất lượng thông tin kế toán tài chính trên thế giới.

Theo quan điểm của Hội đồng chuẩn mực kế toán tài chính Hoa Kỳ - FASB, chất lượng thông tin kế toán phải có khả năng tạo ra sự khác biệt giúp cho người sử dụng thông tin có thể hiểu được và đưa ra quyết định thông qua các dự báo về kết quả của các sự kiện trong quá khứ, ở hiện tại hay tương lai (2010). Mô hình FASB thiết lập các thuộc tính hữu ích của thông tin và đã đưa ra 2 nhóm đặc điểm về yêu cầu đối với chất lượng thông tin kế toán: Nhóm đặc điểm cơ bản (Primary Qualities) gồm tính thích hợp (Relevance) và tính đáng tin cậy (Reliability). Thông tin phải liên quan đến lĩnh vực và mục đích của người sử dụng cũng như cung cấp những tiên đoán và phản hồi của người sử dụng và luôn luôn sẵn sàng được cung cấp cho người sử dụng một cách kịp thời thì được xem là thích hợp. Thông tin trình bày một cách trung thực, trung lập nội dung của các sự kiện và có đầy đủ bằng chứng để có thể kiểm tra tính xác thực thì được xem là đáng tin cậy (Reliability).

Nhóm đặc điểm thứ yếu (Secondary Qualities) gồm có tính nhất quán và tính có thể so sánh được. Tính thích đáng và tính đáng tin cậy có mối quan hệ với sự nhất quán của nó trong việc đo lường, trình bày và so sánh các kết quả của một doanh nghiệp theo thời gian và giữa các doanh nghiệp với nhau. Mô hình của FASB được trình bày ở sơ đồ 1. 5 Người sử dụng Có thể hiểu Tính hữu ích Thích hợp Đáng tin cậy Phản Dự báo Kịp thời Có thể Trình bày Trung hồi kiểm chứng trung thực lập Nhất quán Có thể so sánh Sơ đồ 1: Mô hình chất lượng thông tin của FASB (1980, 1993) Vào tháng 4 năm 2001, Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB) đã đưa ra một khuôn khổ các khái niệm làm nền tảng cho việc lập và trình bày báo cáo tài chính.

Liên quan đến các thuộc tính thuộc CLTT kế toán, khuôn mẫu khái niệm của IASB cho rằng chất lượng được hiểu như là những thuộc tính làm cho những thông tin trình bày trên các báo cáo tài chính trở nên hữu ích đối với những người sử dụng thông tin. IASB đã đưa ra bốn đặc tính chính có liên quan đến chất lượng của thông tin kế toán: Tính thích hợp, đáng tin cậy, có thể hiểu được và tính có thể so sánh. Bên cạnh đó IASB cũng đề xuất các đặc tính giúp nâng cao CLTT kế toán đó là tính trọng yếu, trình bày trung thực, bản chất hơn hình thực, trung lập, thận trọng, đầy đủ và kịp thời. (xem mô hình ở sơ đồ 2) 6 Thông tin hữu ích Thích hợp Đáng tin cậy Có thể hiểu được So sánh được Trọng yếu Trình bày trung thực Nội dung hơn hình thức Trung lập Thận trọng Đầy đủ Kịp thời Sơ đồ 2: Mô hình chất lượng thông tin của IASB (2001) Thỏa thuận Norwalk được ký ngày 18 tháng 11 năm2002 giữa FASB và IASB đã đặt nền móng của dự án hội tụ giữa hai cơ quan thiết lập chuẩn mực kế toán lớn nhất thế giới.

Vào tháng 10 năm 2004, hai tổ chức này đã thành lập một đề án nhằm thiết lập những tiêu chuẩn cho việc trình bày thông tin trên BCTC nhằm hướng đến việc cải thiện tính hữu ích của thông tin trên BCTC cũng nhưphát triển một khuôn khổ khái niệm chung giữa hai tổ chức. Vào cuối tháng 10/2010, Ủy ban đã hoàn tất giai đoạn A của dự án, đó là thống nhất vấn đề liên quan đến các tiêu chuẩn đo lường CLTT kế toán. Các thuộc tính chất lượng của thông tin hữu ích theo quan điểm của IASB& FASB 2010 được trình bày tại chương 3 trong Báo cáo các khái niệm kế toán tài chính số 8 (Statement of Financial Accounting Concepts No. Báo cáo đã khẳng định rằng tính thích hợp và trình bày trung thực là đặc tính chất lượng nền tảng của thông tin kế toán, cụ thể: 7 Thích hợp (relevance): tính thích hợp của thông tin được xem là khả năng tác động của thông tin đến việc ra quyết định của người sử dụng.

Thông tin tài chính có khả năng ảnh hưởng đến việc ra quyết định khi nó mang giá trị dự đoán (predictive value), giá trị xác nhận (confirmatory value) hoặc cả 2. Thông tin tài chính có giá trị dự đoán nếu nó có thể được sử dụng làm đầu vào cho các quy trình được người dùng sử dụng để dự đoán kết quả trong tương lai. Thông tin tài chính không cần phải là một dự đoán hoặc dự báo để có giá trị tiên đoán. Thông tin tài chính có giá trị dự đoán được người dùng sử dụng để tự tạo phỏng đoán.

Thông tin tài chính có giá trị xác nhận nếu nó cung cấp phản hồi (xác nhận hoặc thay đổi) về các đánh giá trước đó. Thông tin là trọng yếu nếu việc bỏ sót hoặc trình bày sai thông tin có thể ảnh hưởng đến các quyết định mà người sử dụng đưa ra trên cơ sở thông tin tài chính của một đơn vị báo cáo cụ thể. Nói cách khác, tính trọng yếu là khía cạnh liên quan của một đơn vị cụ thể dựa trên bản chất hoặc mức độ hoặc cả hai khoản mục mà thông tin có liên quan trong ngữ cảnh của báo cáo tài chính của một đơn vị. Do đó, Hội đồng quản trị không thể chỉ định một ngưỡng định lượng thống nhất cho tính trọng yếu hoặc xác định trước những gì có thể là trọng yếu trong một tình huống cụ thể.

Trình bày trung thực (faithful representation): BCTC trình bày các hiện tượng kinh tế dưới dạng từ ngữ và các con số. Để trở nên hữu ích, thông tin tài chính không chỉ phải đại diện cho các hiện tượng có liên quan mà còn phải phản ánh trung thực các hiện tượng mà nó có ý định đại diện. Để đạt được điều đó, thông tin cần phải mang tính đầy đủ (complete), trung lập (neutral), không sai sót (free from error). Các thuộc tính làm gia tăng CLTT kế toán: Có khả năng so sánh (comparability), có thể kiểm chứng (verifiability), kịp thời (timeliness) và dễ hiểu (understandability) là những thuộc tính chất lượng làm gia tăng sự hữu ích của thông tin.

Các đặc điểm CLTT kế toántheo quan điểm dự án hội tụ giữa IASB và FASB theo Sơ đồ 3 8 Tính hữu ích Thích hợp Trình bày trung thực Dự đoán Chứng Trọng Đầy Trung Không được thực yếu đủ lập có lỗi Có thể so Kiểm Kịp thời Dễ hiểu sánh chứng được Sơ đồ 3: Mô hình CLTT kế toán của IASB và FASB 2010 Theo quan điểm quản lý công nghệ thông tin (COBIT, 2019), trong môi trường công nghệ thông tin ứng dụng, CLTT kế toán ngoài đề cập đến các vấn đề chung để đảm bảo nội dung chính xác, đầy đủ thì cần quan tâm đến các Liên kết cạnh đến nội dung thông tin và các vấn đề về độ tin cậy của thông tin, bảo mật gian, an toàn, thông tin và sẵn sàng của thông tin đối với người sử dụng. CLTT kế toán được đánh giá qua 7 tiêu chuẩn bao gồm: Hữu hiệu, hiệu quả, bảo mật, toàn vẹn, sẵn sàng, tuân thủ và đáng tin cậy. Tại Việt Nam, chưa xác định khái niệm “đặc điểm chất lượng” của thông tin kế toán. Tuy nhiên, vấn đề đo lường CLTT kế toán được hiển thị ở nội dung “các cơ bản yêu cầu đối với kế toán” trong chuẩn mực kế toán Việt Nam số 01 (VAS 01 - Chuẩn mực chung) với 6 yêu cầu đối với thông tin kế toán đó là: Trình bày trung thực, khách quan, đầy đủ, kịp thời, dễ hiểu và có thể so sánh.

Trong chuẩn mực kế toán của Việt Nam, trọng yếu được coi là 1 nguyên tắc kế toán. Yêu cầu về tính thích hợp và đáng 9 tin cậy không được đưa ra mà thay vào đó là các thuộc tính trung thực, khách quan, đầy đủ. Tóm lại, Chất lượng thông tin kế toán là khả năng tạo ra sự khác biệt giúp cho người sử dụng thông tin có thể hiểu được và đưa ra quyết định đúng đắn. Chất lượng thông tin kế toán được biểu hiện thông qua các thuộc tính như thông tin đó là trọng yếu, có thể dự đoán được, chứng thực được, đầy đủ, trung lập, không có lỗi và thông tin kế toán càng trở nên minh bạch và hữu ích hơn khi nó có thêm 4 thuộc tính là có thể so sánh được, kiểm chứng được, dễ hiểu và kịp thời.

Khái quát về IFRS IFRS là từ viết tắt của International Financial Reporting Standards, có nghĩa là chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế. Đây là tên gọi của một hệ thống các chuẩn mực kế toán được Ủy ban Chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB - International Accounting Standard Board) - một cơ quan trực thuộc IFRS Foundation (Quỹ IFRS) ban hành nhằm mục đích tạo ra một “ngôn ngữ” toàn cầu chung về kế toán, giúp cho các Báo cáo tài chính được trình bày một cách nhất quán, minh bạch, đáng tin cậy và dễ dàng so sánh với nhau không phân biệt lĩnh vực, quốc gia hay vùng lãnh thổ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ