Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu, hệ thống kế toán không còn là vấn đề mang tính nội tại hay riêng biệt của từng quốc gia. Tại Việt Nam, hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) được ban hành trong giai đoạn 2001 – 2005 với 26 chuẩn mực và chưa từng được sửa đổi, bổ sung. Do đó, VAS bộc lộ nhiều khoảng trống pháp lý khi thị trường vốn trong nước phát triển mạnh mẽ và xuất hiện nhiều công cụ tài chính phức tạp. Nhiều lĩnh vực kế toán quan trọng theo thông lệ quốc tế chưa có chuẩn mực tương ứng tại Việt Nam, bao gồm: công cụ tài chính phái sinh, nông nghiệp, thăm dò và khai thác tài nguyên khoáng sản, giá trị hợp lý và tổn thất tài sản. Sự thiếu hụt này gây khó khăn cho các doanh nghiệp khi phát sinh nghiệp vụ kinh tế thực tế và khiến báo cáo tài chính theo VAS chưa đáp ứng được yêu cầu của các định chế tài chính quốc tế cũng như nhà đầu tư nước ngoài.
Trước bối cảnh phần lớn các quốc gia chuyển đổi sang Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) nhằm tạo lập tiếng nói chung và tăng tính minh bạch, Bộ Tài chính Việt Nam đã ban hành đề án cùng lộ trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS. Việc nhận diện, đánh giá tác động và phân tích các rủi ro, rào cản làm giảm hiệu quả khi áp dụng IFRS đến chất lượng thông tin kế toán là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Văn bản xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá ảnh hưởng từ việc áp dụng IFRS đến việc góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả của thông tin tài chính, nâng cao trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp, bảo vệ môi trường kinh doanh và nhà đầu tư, thu hút nguồn vốn FDI, thúc đẩy hội nhập kinh tế; đồng thời đánh giá các hạn chế tại Việt Nam khi áp dụng IFRS và đề xuất khuyến nghị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các thuộc tính cấu thành và ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán.
- Đánh giá việc áp dụng IFRS trong mối quan hệ với môi trường kinh tế tại Việt Nam đến chất lượng thông tin kế toán.
- Phân tích sự khác biệt khi áp dụng IFRS đến chất lượng thông tin kế toán, từ đó đưa ra các sáng kiến, giải pháp giúp hoàn thiện và nâng cao chất lượng thông tin kế toán cho Bộ Tài chính, các hiệp hội nghề nghiệp, tổ chức đào tạo và các đối tượng liên quan.
Câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Chất lượng thông tin kế toán được biểu hiện thông qua các thuộc tính gì?
- Áp dụng IFRS có ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng thông tin kế toán?
- Sự chưa hoàn thiện và chưa có những chính sách nhất quán về cơ chế chính sách cho việc áp dụng IFRS có làm giảm các ảnh hưởng tích cực khi áp dụng IFRS đến chất lượng thông tin kế toán?
- Các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thông tin kế toán là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của việc áp dụng chuẩn mực IFRS đến chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Nội dung: Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về IFRS và chất lượng thông tin kế toán; khảo sát ý kiến thực tế của kế toán viên, kiểm toán viên và các nhà nghiên cứu, giảng viên kế toán – kiểm toán tại Việt Nam.
- Thời gian khảo sát: Thu thập số liệu sơ cấp từ tháng 04/2021 đến tháng 05/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Nghiên cứu tổng hợp các mô hình lý thuyết đo lường chất lượng thông tin kế toán trên thế giới và tại Việt Nam:
- Khái niệm thông tin kế toán: Theo Gelinas và Dull (2010), thông tin kế toán là các sự kiện, số liệu được trình bày dưới hình thức hữu ích phục vụ việc ra quyết định.
- Mô hình FASB (1980, 1993, 2010): Xác lập hai nhóm đặc điểm chất lượng: Đặc điểm cơ bản (Tính thích hợp - Relevance gồm giá trị dự báo, phản hồi, kịp thời; Tính đáng tin cậy - Reliability gồm trình bày trung thực, có thể kiểm chứng, trung lập) và Đặc điểm thứ yếu (Tính nhất quán, Tính có thể so sánh).
- Khuôn mẫu IASB (2001): Bốn đặc tính chính gồm Thích hợp, Đáng tin cậy, Có thể hiểu được, Có thể so sánh; cùng các đặc tính gia tăng gồm Trọng yếu, Trình bày trung thực, Bản chất hơn hình thức, Trung lập, Thận trọng, Đầy đủ, Kịp thời.
- Khuôn khổ chung IASB & FASB (2010 - SFAC No. 8): Xác định 2 đặc tính nền tảng là Thích hợp (giá trị dự đoán, giá trị xác nhận, tính trọng yếu) và Trình bày trung thực (đầy đủ, trung lập, không có sai sót); cùng 4 đặc tính nâng cao là Có thể so sánh, Có thể kiểm chứng, Kịp thời và Dễ hiểu.
- Quan điểm COBIT (2019): Đánh giá chất lượng thông tin kế toán trong môi trường công nghệ qua 7 tiêu chí: Hữu hiệu, hiệu quả, bảo mật, toàn vẹn, sẵn sàng, tuân thủ, đáng tin cậy.
- Quy định tại Việt Nam: Chuẩn mực chung VAS 01 quy định 6 yêu cầu đối với thông tin kế toán gồm Trung thực, khách quan, đầy đủ, kịp thời, dễ hiểu, có thể so sánh; tính trọng yếu được xếp vào nguyên tắc kế toán.
- Hệ thống IFRS: Gồm Khung khái niệm (Conceptual Framework 1989, cập nhật 2010), 16 chuẩn mực IFRS, 29 chuẩn mực IAS còn hiệu lực và các hướng dẫn giải thích IFRIC/SIC. Thống kê tình hình áp dụng trên 174 quốc gia/vùng lãnh thổ: 131 quốc gia cho phép hoặc bắt buộc áp dụng IFRS đối với doanh nghiệp niêm yết (87 quốc gia đánh giá tuân thủ IFRS đầy đủ, 31 quốc gia thuộc EU áp dụng theo phê chuẩn EC 1606/2002); 5 quốc gia đang xem xét áp dụng (Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ, Nga, Colombia).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng:
- Thiết kế bảng hỏi: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), khảo sát trực tuyến qua Google Forms.
- Mẫu nghiên cứu: Chọn mẫu thuận tiện với 150 phiếu phát ra, thu về 107 phiếu, trong đó 100 phiếu hợp lệ đáp ứng điều kiện phân tích EFA ($N \ge 100$ theo Hair et al., 2016; và $N \ge 50 + 8p$ theo Tabachnick & Fidell, 1991). Mẫu phân bổ tại 29 đơn vị (22 doanh nghiệp kế toán/kiểm toán và 7 cơ sở giáo dục đại học).
- Quy trình phân tích trên SPSS 23:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và các biến quan sát.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: $\alpha \ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện: $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0.05$, Factor Loading $\ge 0.3$, Eigenvalue $> 1$, Tổng phương sai trích Cumulative Variance $\ge 50%$).
- Phân tích tương quan và phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết xuất phát từ sự lạc hậu của hệ thống 26 chuẩn mực VAS ban hành từ 2001 – 2005, chưa bao quát các giao dịch kinh tế mới như công cụ phái sinh, giá trị hợp lý, suy giảm tài sản. Tác giả xác lập mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian (tháng 04 - 05/2021) và không gian tại Việt Nam. Kết cấu khóa luận gồm 5 chương. Mô hình nghiên cứu đề xuất mối quan hệ giữa việc áp dụng IFRS (giả thuyết H1) và tác động của rào cản nhân lực/thể chế (giả thuyết H2) tới chất lượng thông tin kế toán.
Chương II: Tổng quan nghiên cứu về chất lượng thông tin kế toán và ảnh hưởng của việc áp dụng IFRS đến chất lượng thông tin kế toán
Chương II hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng thông tin kế toán theo FASB (1980, 1993, 2010), IASB (2001), dự án hội tụ IASB/FASB (2010), chuẩn mực VAS 01 và tiêu chuẩn COBIT (2019). Chương này cũng khái quát lịch sử hình thành IFRS từ IASC (1973), vai trò của IOSCO (2000), sự chuyển đổi sang IASB (2001) và Chỉ thị EC 1606/2002 của Liên minh Châu Âu.
Tác giả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế về việc áp dụng IFRS tự nguyện và bắt buộc:
- Barth và cộng sự (2008): Nghiên cứu 319 doanh nghiệp (1.885 quan sát giai đoạn 1990–2003 tại Thụy Sỹ, Trung Quốc, Đức) chỉ ra áp dụng IAS/IFRS tự nguyện giúp tăng chất lượng kế toán và giảm chi phí sử dụng vốn.
- Christensen và cộng sự (2015): Khảo sát 177 doanh nghiệp không áp dụng và 133 doanh nghiệp tự nguyện áp dụng IFRS tại Đức (1998–2005), kết luận IFRS tự nguyện làm giảm quản trị lợi nhuận và tăng tính kịp thời trong ghi nhận lỗ, trong khi áp dụng bắt buộc không cải thiện nếu thiếu động lực minh bạch.
- Horton và Serafeim (2010): Nghiên cứu 297 doanh nghiệp niêm yết tại Anh (2005–2006) chỉ ra các chuẩn mực IFRS 2 (Thanh toán trên cơ sở cổ phiếu) và IAS 38 (Lợi thế thương mại) mang lại giá trị thích hợp cao cho thị trường.
- Bartov và cộng sự (2005): Đánh giá 416 doanh nghiệp Đức (1998–2000 với 917 quan sát), khẳng định BCTC theo IAS/IFRS và US GAAP có giá trị thích hợp cao hơn chuẩn mực nội địa Đức.
- Chen và cộng sự (2010): Nghiên cứu 21.707 quan sát tại 15 quốc gia Châu Âu (2000–2007) chứng minh áp dụng bắt buộc IFRS từ năm 2005 làm giảm hành vi quản trị lợi nhuận.
- Barth và cộng sự (2012): So sánh 3.400 doanh nghiệp tại 27 quốc gia với doanh nghiệp Mỹ (17.714 quan sát giai đoạn 1995–2006), cho thấy IFRS làm tăng tính so sánh và giá trị thích hợp của lợi nhuận, vốn chủ sở hữu.
Chương III: Giả thuyết nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Chương III xây dựng 2 giả thuyết chính:
- Giả thuyết H1: Áp dụng IFRS có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng thông tin kế toán Việt Nam.
- Giả thuyết H2: Nguồn nhân lực và sự chưa hoàn thiện, chưa nhất quán về cơ chế chính sách làm giảm các ảnh hưởng tích cực khi áp dụng IFRS đến chất lượng thông tin kế toán.
Tác giả thiết lập thang đo nghiên cứu gồm 18 biến quan sát kế thừa từ các công trình của Trần Thị Hải Vân (2017), Nguyễn Long (2019), Đường Thị Quỳnh Liên (2016), Barth và cộng sự (2008), Lambert và cộng sự (2007):
- Nhóm ảnh hưởng tích cực (AHTC): 10 biến (AHTC1 đến AHTC10) đo lường tính minh bạch, khả năng so sánh, hàm lượng thông tin, tạo thuận lợi M&A, giảm bất cân xứng thông tin, ghi nhận lỗ kịp thời, tiết kiệm chi phí phân tích, phản ánh giá trị thời gian của tiền, tiếp cận vốn vay và hỗ trợ dự báo dòng tiền.
- Nhóm giảm ảnh hưởng tích cực (GAHTC): 8 biến (GAHTC1 đến GAHTC8) đo lường hạn chế về ngoại ngữ/đào tạo IFRS, quy định hành nghề, tính quy tắc thay vì nguyên tắc xét đoán của văn bản luật, thiếu thị trường xác định giá trị hợp lý/lãi suất hiệu lực, thị trường vốn/trái phiếu chuyển đổi chưa phát triển, sự không nhất quán giữa thuế và kế toán, thiếu hướng dẫn chi tiết của Bộ Tài chính và thiếu hành lang pháp lý cho các kỹ thuật đặc thù của IFRS.
Chương IV: Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của việc áp dụng IFRS đến chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam
Chương IV trình bày kết quả xử lý dữ liệu khảo sát từ 100 mẫu hợp lệ:
1. Thống kê mô tả mẫu khảo sát
- Cơ cấu đối tượng: Kế toán viên chiếm 41% (41 phiếu), Kiểm toán viên chiếm 38% (38 phiếu), Nhà nghiên cứu/giảng viên chiếm 21% (21 phiếu).
- Số năm kinh nghiệm: Dưới 2 năm chiếm 45% (45 người), từ 2 đến 5 năm chiếm 38% (38 người), trên 5 năm chiếm 17% (17 người).
- Cơ sở khảo sát: Gồm 29 đơn vị (22 doanh nghiệp chiếm 79% như First Trust ACPA, Hãng kiểm toán AASC... và 7 cơ sở đào tạo chiếm 21% như Học viện Ngân hàng).
2. Thống kê mô tả các thang đo
- Các thuộc tính chất lượng thông tin: Điểm trung bình dao động từ 3.23 đến 4.35 điểm. Thuộc tính "Kịp thời" có điểm trung bình cao nhất (4.35), thuộc tính "Không có lỗi" thấp nhất.
- Ảnh hưởng tích cực (AHTC): Biến AHTC2 (Nâng cao tính có thể so sánh) và AHTC1 (Minh bạch và kịp thời) đạt điểm trung bình cao nhất (Mean = 4.719 và 4.709). Biến AHTC7 (Tiết kiệm chi phí phân tích và sai số dự báo) có Mean = 3.741.
- Yếu tố làm giảm ảnh hưởng tích cực (GAHTC): Biến GAHTC4 (Chưa có thị trường hoạt động chuyên nghiệp để xác định giá trị hợp lý) và GAHTC3 (Văn bản pháp quy mang tính quy định thay vì nguyên tắc/xét đoán) được đánh giá cao nhất với Mean lần lượt là 4.872 và 4.739. Biến GAHTC1 (Hạn chế ngoại ngữ, đào tạo) có Mean = 4.628; GAHTC6 (Không nhất quán giữa kế toán, thuế, cơ chế tài chính) có Mean = 4.696.
3. Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha
- Thang đo Các thuộc tính CLTT kế toán: Gồm 10 biến quan sát, hệ số Cronbach's Alpha = 0.830, hệ số tương quan biến - tổng dao động từ 0.608 đến 0.823.
- Thang đo Ảnh hưởng tích cực (AHTC): Gồm 10 biến quan sát, hệ số Cronbach's Alpha = 0.822, tương quan biến - tổng từ 0.591 đến 0.812.
- Thang đo Các yếu tố làm giảm ảnh hưởng tích cực (GAHTC):
- Phân tích lần 1: Hệ số Cronbach's Alpha tổng = 0.758. Biến GAHTC2 ("Quy định về đối tượng được phép hành nghề...") có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.3 nên bị loại bỏ.
- Phân tích lần 2 (còn 7 biến): Hệ số Cronbach's Alpha tăng lên 0.769, tất cả các hệ số tương quan biến - tổng đều đạt tiêu chuẩn (> 0.3).
| Thang đo nghiên cứu |
Số biến ban đầu |
Số biến sau hiệu chỉnh |
Cronbach's Alpha |
Biến bị loại |
| Thuộc tính chất lượng thông tin kế toán |
10 |
10 |
0.830 |
Không có |
| Ảnh hưởng tích cực của IFRS (AHTC) |
10 |
10 |
0.822 |
Không có |
| Yếu tố làm giảm ảnh hưởng tích cực (GAHTC) |
8 |
7 |
0.769 |
GAHTC2 |
4. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
- Kiểm định KMO đạt yêu cầu ($0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} = 0.000 < 0.05$).
- Kết quả trích xuất được 5 nhân tố tại mức Eigenvalue > 1, giải thích 65.16% tổng phương sai trích của dữ liệu.
- Ma trận xoay nhân tố chỉ ra các biến có hệ số tải nhân tố (Factor Loading) tải lên các nhóm rõ rệt, một số biến tải đồng thời lên hai nhân tố với khoảng cách chênh lệch nhỏ được tác giả nhận diện để sàng lọc lại mô hình.
Chương V: Kết luận và khuyến nghị
Chương V tổng hợp các kết luận từ dữ liệu phân tích và đưa ra 6 nhóm khuyến nghị nhằm tháo gỡ rào cản khi triển khai IFRS tại Việt Nam. Đồng thời, tác giả chỉ ra các hạn chế trong nghiên cứu về phạm vi và cỡ mẫu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Nghiên cứu khẳng định việc áp dụng IFRS mang lại tác động tích cực rõ rệt tới chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam, đặc biệt ở các khía cạnh: nâng cao khả năng so sánh của báo cáo tài chính ($\text{Mean} = 4.719$), tăng cường tính minh bạch và kịp thời ($\text{Mean} = 4.709$), giảm bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và thị trường ($\text{Mean} = 4.682$).
- Nghiên cứu chỉ ra những rào cản trọng yếu tại Việt Nam làm suy giảm hiệu quả của IFRS:
- Sự thiếu hụt thị trường hoạt động chuyên nghiệp để cung cấp thông số tài chính xác định giá trị hợp lý, lãi suất hiệu lực và tổn thất tài sản ($\text{Mean} = 4.872$).
- Hệ thống văn bản pháp lý hiện hành mang tính khuôn mẫu, quy định cứng nhắc thay vì dựa trên nguyên tắc và trao quyền xét đoán chuyên môn theo thông lệ IFRS ($\text{Mean} = 4.739$).
- Sự thiếu đồng bộ, mâu thuẫn giữa chuẩn mực kế toán, cơ chế tài chính và chính sách thuế trong các vấn đề trích lập dự phòng, khấu hao tài sản cố định và chênh lệch tỷ giá ($\text{Mean} = 4.696$).
- Hạn chế về năng lực ngoại ngữ và chuyên môn IFRS của đội ngũ nhân sự kế toán - kiểm toán ($\text{Mean} = 4.628$).
- Về mặt thống kê, các thang đo đạt độ tin cậy cao (Cronbach's Alpha từ 0.769 đến 0.830), EFA rút ra 5 nhóm nhân tố đại diện giải thích 65.16% sự biến thiên của dữ liệu.
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
Khóa luận đề xuất hệ thống giải pháp phân định theo 6 nhóm đối tượng:
- Bộ Tài chính: Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, ban hành hướng dẫn chi tiết về lộ trình chuyển đổi IFRS; đồng bộ hóa các quy định giữa pháp luật thuế, hải quan, tài chính doanh nghiệp với chuẩn mực kế toán quốc tế; xây dựng cơ chế xác định giá trị hợp lý phù hợp với thị trường Việt Nam.
- Các hội nghề nghiệp (như VACPA, VAA): Tăng cường tổ chức các chương trình đào tạo, cập nhật kiến thức IFRS; phối hợp với các tổ chức quốc tế (ACCA, CPA Australia) để cấp chứng chỉ chuyên môn; hỗ trợ giải đáp vướng mắc kỹ thuật kế toán cho hội viên.
- Các cơ sở đào tạo đại học: Cập nhật chương trình đào tạo chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán theo định hướng IFRS; tăng cường giảng dạy IFRS bằng tiếng Anh; đưa các tình huống thực hành đo lường giá trị hợp lý vào bài giảng.
- Nhà quản lý doanh nghiệp: Chủ động xây dựng lộ trình áp dụng IFRS; đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm kế toán và công nghệ thông tin; đào tạo nâng cao trình độ nhân sự kế toán tại đơn vị.
- Các đơn vị cung cấp dịch vụ Kế toán – Kiểm toán: Phát triển đội ngũ chuyên gia tư vấn chuyển đổi IFRS; hỗ trợ khách hàng xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu xác định giá trị hợp lý và lãi suất hiệu lực.
- Người sử dụng thông tin (nhà đầu tư, ngân hàng): Nâng cao năng lực phân tích báo cáo tài chính lập theo IFRS để tận dụng tối đa các thuyết minh và ước tính kế toán phục vụ ra quyết định đầu tư, cấp tín dụng.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận quốc tế (IASB, FASB, SFAC No. 8) gắn với thực trạng VAS tại Việt Nam; kiểm định định lượng thang đo tác động tích cực và các yếu tố cản trở khi áp dụng IFRS với dữ liệu khảo sát từ các chuyên gia thực tế (kế toán viên, kiểm toán viên, giảng viên).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực hiện:
- Hạn chế về cỡ mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 100 quan sát hợp lệ do hạn chế về thời gian (2 tháng từ tháng 4/2021 đến tháng 5/2021), nhân lực và khả năng tiếp cận đối tượng.
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại 29 đơn vị, chưa bao quát được toàn diện các loại hình doanh nghiệp trên toàn quốc.
- Đối tượng khảo sát: Tỷ lệ đối tượng có dưới 2 năm kinh nghiệm còn cao (chiếm 45%), có thể ảnh hưởng đến mức độ sâu sắc trong đánh giá các kỹ thuật phức tạp của IFRS.
- Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu, thực hiện chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo ngành kinh tế, phân tích sâu hơn dữ liệu thứ cấp từ các doanh nghiệp thí điểm áp dụng IFRS tại Việt Nam khi lộ trình chuyển đổi chính thức có hiệu lực.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp: Tham khảo mô hình nghiên cứu định lượng, khung lý thuyết đo lường chất lượng thông tin kế toán (IASB/FASB 2010), thiết kế bảng hỏi khảo sát SPSS và cách xử lý Cronbach's Alpha, EFA.
- Học viên, nhà nghiên cứu về chuẩn mực kế toán: Kế thừa hệ thống 18 biến quan sát đo lường tác động tích cực và rào cản thể chế/nhân lực khi áp dụng IFRS tại các thị trường mới nổi.
- Doanh nghiệp và kiểm toán viên: Tham khảo danh mục các khó khăn kỹ thuật thực tế (xác định giá trị hợp lý, lãi suất hiệu lực, xử lý mâu thuẫn chính sách thuế) để chuẩn bị phương án chuyển đổi hệ thống báo cáo tài chính sang IFRS.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu mẫu khảo sát thực tế của khóa luận được phân bổ như thế nào?
Mẫu nghiên cứu chính thức gồm 100 phiếu hợp lệ (thu về từ 150 phiếu phát ra tại 29 đơn vị gồm 22 doanh nghiệp và 7 cơ sở đào tạo). Mẫu chia thành 3 nhóm đối tượng: Kế toán viên chiếm 41% (41 phiếu), Kiểm toán viên chiếm 38% (38 phiếu), Nhà nghiên cứu/giảng viên chiếm 21% (21 phiếu). Về thâm niên công tác: Dưới 2 năm kinh nghiệm chiếm 45%, từ 2 đến 5 năm chiếm 38%, và trên 5 năm chiếm 17%.
2. Biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình kiểm định độ tin cậy thang đo?
Trong thang đo các yếu tố làm giảm ảnh hưởng tích cực (GAHTC) gồm 8 biến ban đầu, biến GAHTC2 ("Quy định về đối tượng được phép hành nghề kế toán, kiểm toán chưa đáp ứng đủ các yêu cầu để thực hiện kế toán theo IFRS nên dễ dẫn đến các sai sót trong việc lập và trình bày báo cáo") có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.3 nên bị loại bỏ. Sau khi loại biến GAHTC2, thang đo còn 7 biến và hệ số Cronbach's Alpha tăng từ 0.758 lên 0.769.
3. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) rút ra được bao nhiêu nhân tố và giải thích bao nhiêu phương sai?
Phân tích nhân tố khám phá EFA với tập dữ liệu đạt điều kiện kiểm định Bartlett ($\text{Sig.} = 0.000$) đã trích xuất được 5 nhân tố có giá trị Eigenvalues lớn hơn 1, giải thích được 65.16% tổng phương sai trích của toàn bộ các biến quan sát đưa vào mô hình.
4. Yếu tố rào cản nào được các đối tượng khảo sát đánh giá có mức độ tác động cao nhất?
Yếu tố được đánh giá làm giảm ảnh hưởng tích cực của IFRS nhiều nhất là biến GAHTC4 ("Chưa có thị trường hoạt động chuyên nghiệp để cung cấp được các thông số tài chính đáng tin cậy khi thực hiện kỹ thuật xác định giá trị hợp lý, lãi suất hiệu lực, tổn thất tài sản") với điểm trung bình cao nhất đạt 4.872/5; tiếp theo là biến GAHTC3 ("Hệ thống văn bản pháp quy đối với kế toán mang tính quy định nhiều hơn là dựa trên nguyên tắc và tính xét đoán") với điểm trung bình 4.739/5.
5. Tại sao VAS bộc lộ hạn chế so với IFRS theo phân tích của tác giả?
H