Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nhu cầu xã hội về gỗ xây dựng và gỗ gia dụng ngày càng gia tăng, nguồn cung cấp gỗ từ rừng tự nhiên tại Việt Nam bị hạn chế do thực hiện chủ trương đóng cửa rừng tự nhiên từ cuối thập kỷ 90. Đồng thời, nguồn gỗ nguyên liệu nhập khẩu phục vụ chế biến lâm sản có xu hướng bị thu hẹp bởi chính sách quản lý lâm nghiệp chặt chẽ của các quốc gia xuất khẩu. Để bù đắp diện tích rừng bị suy giảm và chủ động nguồn nguyên liệu chất lượng cao, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn định hướng phát triển trồng rừng gỗ lớn chu kỳ trung bình và dài (20–30 năm) tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Thái Nguyên, Bắc Kạn, Tuyên Quang.

Cây Vàng Anh (Saraca dives Pierre), thuộc họ Đậu (Fabaceae), là loài cây gỗ bản địa đa tác dụng có phân bố tự nhiên tại nhiều tỉnh miền núi phía Bắc và Tây Nguyên. Cây có biên độ sinh thái rộng, sinh trưởng tương đối nhanh, thân thẳng tròn; gỗ có tỷ trọng trung bình 0,518, màu đỏ nhạt, dễ gia công và có giá trị cao trong sản xuất đồ nội thất. Ngoài giá trị lấy gỗ và tạo cảnh quan đô thị, đình chùa, vỏ và hạt Vàng Anh còn được ứng dụng làm dược liệu.

Trong kỹ thuật gieo ươm cây con từ hạt, giai đoạn vườn ươm giữ vai trò quyết định đến chất lượng rừng trồng. Hỗn hợp ruột bầu là môi trường dinh dưỡng trực tiếp nuôi dưỡng bộ rễ cây con, quyết định tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng ban đầu. Do mỗi loài cây có nhu cầu dinh dưỡng và giá thể riêng, việc xác định tỷ lệ phối trộn ruột bầu phù hợp là yêu cầu kỹ thuật cấp thiết.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được công thức hỗn hợp ruột bầu ảnh hưởng tốt nhất tới sinh trưởng của cây con Vàng Anh (Saraca dives) ở giai đoạn vườn ươm.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Đánh giá ảnh hưởng của các công thức hỗn hợp ruột bầu đến tỷ lệ sống của cây con Vàng Anh 5 tháng tuổi.
    2. Đánh giá ảnh hưởng của các công thức hỗn hợp ruột bầu đến sinh trưởng chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) của cây con.
    3. Đánh giá ảnh hưởng của các công thức hỗn hợp ruột bầu đến sinh trưởng đường kính cổ rễ ($D_{00}$) của cây con.
    4. Đánh giá ảnh hưởng của các công thức hỗn hợp ruột bầu đến động thái ra lá (số lá trung bình) của cây con.
    5. Phân loại phẩm chất cây con và dự tính tỷ lệ cây xuất vườn ở các công thức thí nghiệm.
  • Đối tượng nghiên cứu: Cây con Vàng Anh (Saraca dives) 5 tháng tuổi được gieo ươm từ hạt (kích thước hạt dài > 2,0 cm, đường kính > 1,5 cm).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Vườn ươm thực hành khoa Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên).
    • Thời gian: Từ ngày 10/01/2018 đến ngày 10/05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa các lý thuyết về lập địa, dinh dưỡng khoáng thực vật và kỹ thuật vườn ươm lâm sinh:

  • Cơ sở khoa học về giá thể và dinh dưỡng khoáng: Đất làm ruột bầu quyết định điều kiện lý tính (thành phần cơ giới, độ ẩm, độ thoáng khí, độ xốp) và hóa tính ($pH$, hàm lượng dinh dưỡng khoáng). Đạm ($N$) tham gia cấu tạo protein, axit nucleic và diệp lục; Lân ($P$) thúc đẩy phân chia tế bào mô phân sinh, kích thích phát triển hệ rễ và tăng tính chống chịu; Kali ($K$) điều hòa áp suất thẩm thấu, chuyển hóa năng lượng và tăng sức đề kháng. Phân chuồng hoai mục cung cấp mùn và cân bằng hệ vi sinh vật, trong khi phân vô cơ (Super lân) bổ sung dinh dưỡng khoáng dễ tiêu.
  • Tổng quan tài liệu: Kế thừa các kết luận về phối trộn ruột bầu trên các loài cây rừng từ các công trình của Nguyễn Xuân Quát (1985) về Thông nhựa; Nguyễn Thị Mừng (1997) về Cẩm lai; Hoàng Công Đãng (2000) về Bần chua; Nguyễn Tuấn Bình (2002) về Dầu song nàng; Nguyễn Văn Thêm và cộng sự (2004) về Chiêu liêu nước; Nguyễn Thị Cẩm Nhung (2006) về Huỳnh liên.
  • Điều kiện khu vực thí nghiệm: Đất vườn ươm thuộc loại Feralit phát triển trên đá sa thạch, có $pH$ thấp (đất chua), nghèo mùn và nghèo dinh dưỡng ($N$, $P_2O_5$ dễ tiêu ở mức thấp theo phân tích của Bộ môn Nông hóa Thổ nhưỡng). Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm 22–23°C, lượng mưa trung bình 1500–2000 mm/năm tập trung từ tháng 4 đến tháng 10, độ ẩm không khí trung bình 82%.
  • Bố trí thí nghiệm ngoại nghiệp: Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design) với 3 lần lặp lại. Quy mô gồm 6 công thức thí nghiệm (CTTN), mỗi lần lặp theo dõi 30 cây/công thức, tổng dung lượng mẫu là 540 cây ($6 \times 3 \times 30$). Vỏ bầu Polyetylen kích thước $9 \times 13$ cm có đục lỗ thoát nước hai bên đáy; tỷ lệ che bóng cố định 25%; chế độ tưới nước, làm cỏ, phá váng và phòng trừ sâu bệnh áp dụng đồng đều.

Các công thức phối trộn hỗn hợp ruột bầu thí nghiệm gồm:

  • CT1: 90% đất tầng A + 10% phân chuồng hoai (công thức đối chứng không bổ sung Super lân).

  • CT2: 90% đất tầng A + 9% phân chuồng hoai + 1% Super lân.

  • CT3: 90% đất tầng A + 8% phân chuồng hoai + 2% Super lân.

  • CT4: 90% đất tầng A + 7% phân chuồng hoai + 3% Super lân.

  • CT5: 90% đất tầng A + 6% phân chuồng hoai + 4% Super lân.

  • CT6: 90% đất tầng A + 5% phân chuồng hoai + 5% Super lân.

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập số liệu vào cuối đợt thí nghiệm (cây 5 tháng tuổi) theo phương pháp đường chéo góc (5 điểm đại diện/ô tiêu chuẩn, mỗi điểm 5 cây, tổng số 30 cây/ô). Các chỉ tiêu đo gồm: chiều cao vút ngọn $H_{vn}$ (bằng thước đo chuyên dụng chính xác $\pm 0,1$ cm), đường kính cổ rễ $D_{00}$ (bằng thước kẹp kính), số lá đếm trực tiếp. Số liệu được phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA) và kiểm nghiệm sai dị giữa các giá trị trung bình bằng tiêu chuẩn Duncan và Bonferroni trên phần mềm SPSS.

  • Tiêu chuẩn đánh giá xuất vườn:

    • Cây tốt: Chiều cao và đường kính cổ rễ lớn hơn mức trung bình toàn thí nghiệm, sinh trưởng mạnh, thân thẳng, không sâu bệnh, không cụt ngọn.
    • Cây trung bình: Chiều cao và đường kính xấp xỉ mức trung bình, sinh trưởng bình thường, thân không cong queo, không sâu bệnh.
    • Cây xấu: Chiều cao và đường kính dưới mức trung bình, sinh trưởng yếu, cong queo, sâu bệnh hoặc cụt ngọn.
    • Tỷ lệ xuất vườn: Tổng tỷ lệ cây tốt và cây trung bình: $% \text{Cây xuất vườn} = % \text{Cây tốt} + % \text{Cây trung bình}$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc gieo ươm cây bản địa Vàng Anh nhằm phục vụ chiến lược trồng rừng gỗ lớn tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Xác định rõ mục tiêu tối ưu hóa thành phần ruột bầu và nêu bật ý nghĩa học thuật trong việc nắm vững đặc tính sinh vật học của loài, cùng ý nghĩa thực tiễn trong giảm thiểu chi phí và nâng cao chất lượng cây con phục vụ thương mại lâm nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống hóa toàn diện cơ sở khoa học về phân bón, môi trường đất và vai trò của các chất dinh dưỡng khoáng ($N, P, K$) đối với cây thân gỗ giai đoạn vườn ươm. Tổng quan các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về tỷ lệ phân bón lót ruột bầu. Mô tả chi tiết đặc điểm hình thái học, vật hậu, vùng phân bố tự nhiên và giá trị kinh tế - sinh thái của loài Vàng Anh (Saraca dives). Trình bày đầy đủ điều kiện địa lý, địa hình, đặc tính lý hóa đất Feralit và khí hậu của địa bàn nghiên cứu tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định chi tiết đối tượng khảo sát là cây Vàng Anh gieo ươm từ hạt trong 5 tháng. Mô tả quy trình chuẩn bị vật tư, quy cách túi bầu $9 \times 13$ cm, kỹ thuật sàng đất tầng A, tỷ lệ che bóng 25% và các bước chăm sóc cây con. Thiết lập sơ đồ bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên 3 lần lặp cho 6 công thức. Trình bày chi tiết phương pháp đo đạc ngoại nghiệp theo đường chéo góc và quy trình phân tích thống kê toán học bằng phần mềm SPSS (sử dụng kiểm định Homogeneity of variance, One-way ANOVA và Duncan test).

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Phân tích chi tiết số liệu thực nghiệm thu được sau 5 tháng nuôi cấy cây con trên 6 công thức hỗn hợp ruột bầu:

CTTN Tỷ lệ thành phần ruột bầu Tỷ lệ sống (%) $H_{vn}$ trung bình (cm) $D_{00}$ trung bình (cm) Số lá trung bình (cái) Tỷ lệ cây tốt (%) Tỷ lệ cây TB (%) Tỷ lệ cây xấu (%) Tỷ lệ xuất vườn (%)
CT1 90% Đất A + 10% Phân chuồng 88,89 27,10 0,26 8,98 28,68 37,37 33,95 66,05
CT2 90% Đất A + 9% Phân chuồng + 1% Lân 90,00 31,88 0,30 10,29 47,58 37,43 14,99 85,01
CT3 90% Đất A + 8% Phân chuồng + 2% Lân 88,89 30,06 0,28 9,60 36,26 38,42 25,32 74,68
CT4 90% Đất A + 7% Phân chuồng + 3% Lân 83,33 26,68 0,25 8,47 11,85 48,27 39,88 60,12
CT5 90% Đất A + 6% Phân chuồng + 4% Lân 77,78 25,64 0,23 8,03 8,57 39,98 51,45 48,55
CT6 90% Đất A + 5% Phân chuồng + 5% Lân 75,56 23,71 0,21 7,25 5,86 30,83 63,31 36,69
  • Về tỷ lệ sống: CT2 đạt tỷ lệ sống cao nhất (90,00%), kế đến là CT1 và CT3 (đều đạt 88,89%), sau đó giảm dần ở CT4 (83,33%), CT5 (77,78%) và thấp nhất ở CT6 (75,56%).
  • Về sinh trưởng chiều cao ($H_{vn}$): CT2 đạt cao nhất (31,88 cm), vượt CT1 4,78 cm và vượt CT6 8,17 cm. Thứ tự sắp xếp: $\text{CT2} > \text{CT3} > \text{CT1} > \text{CT4} > \text{CT5} > \text{CT6}$. Kiểm định ANOVA cho thấy sự sai khác có ý nghĩa thống kê ($Sig = 0,000 < 0,05$), kiểm định Duncan xác nhận CT2 là công thức vượt trội.
  • Về sinh trưởng đường kính cổ rễ ($D_{00}$): CT2 đạt cực đại (0,30 cm), tiếp theo là CT3 (0,28 cm), CT1 (0,26 cm), CT4 (0,25 cm), CT5 (0,23 cm) và CT6 (0,21 cm). Phân tích ANOVA cho thấy sai khác giữa các công thức có ý nghĩa thống kê rõ rệt ($Sig = 0,000$).
  • Về số lá trung bình: Biến thiên từ 7,25 cái (CT6) đến 10,29 cái (CT2). Thứ tự: $\text{CT2} > \text{CT3} > \text{CT1} > \text{CT4} > \text{CT5} > \text{CT6}$.
  • Về phẩm chất và tỷ lệ xuất vườn: CT2 có tỷ lệ cây phẩm chất tốt cao nhất (47,58%), tỷ lệ cây xấu thấp nhất (14,99%), mang lại tỷ lệ xuất vườn đạt 85,01%. Ngược lại, CT6 có tỷ lệ cây xấu lên tới 63,31%, tỷ lệ xuất vườn chỉ đạt 36,69%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng kết các chỉ tiêu định lượng, khẳng định công thức hỗn hợp 90% đất tầng A + 9% phân chuồng hoai + 1% Super lân mang lại hiệu quả sinh trưởng toàn diện nhất. Khuyến nghị ứng dụng công thức này vào sản xuất thực tiễn và đề xuất các hướng thử nghiệm bổ sung về chế độ tưới nước, che sáng, phòng trừ sâu bệnh.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả định lượng cụ thể:
    • Xác định được ngưỡng phối trộn tối ưu cho cây Vàng Anh 5 tháng tuổi tại vườn ươm: Công thức CT2 (90% đất tầng A + 9% phân chuồng hoai + 1% Super lân) cho kết quả vượt trội ở tất cả các chỉ tiêu: tỷ lệ sống 90,00%, $H_{vn} = 31,88$ cm, $D_{00} = 0,30$ cm, số lá trung bình 10,29 cái, và tỷ lệ xuất vườn đạt 85,01%.
    • Chứng minh quy luật tác động của phân lân vô cơ trong ruột bầu: Bổ sung Super lân ở mức 1% kết hợp 9% phân chuồng hoai giúp nâng cao rõ rệt sinh trưởng so với chỉ dùng phân chuồng đơn thuần (CT1: $H_{vn} = 27,10$ cm; $D_{00} = 0,26$ cm; xuất vườn = 66,05%). Tuy nhiên, khi tăng hàm lượng Super lân vượt quá ngưỡng (từ 2% lên 5% tương ứng với CT3 đến CT6), các chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ sống và tỷ lệ xuất vườn đều suy giảm liên tục (CT6 giảm xuống còn: tỷ lệ sống 75,56%, $H_{vn} = 23,71$ cm, $D_{00} = 0,21$ cm, tỷ lệ xuất vườn 36,69%).
  • Kiến nghị kỹ thuật của tác giả:
    • Áp dụng thống nhất công thức ruột bầu gồm 90% đất tầng A + 9% phân chuồng hoai + 1% Super lân trong quy trình nhân giống thương phẩm cây Vàng Anh bằng hạt giai đoạn vườn ươm nhằm giảm chi phí sản xuất, hạ tỷ lệ cây loại thải và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người trồng rừng.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm có độ tin cậy thống kê cao về phản ứng sinh trưởng của loài cây bản địa Vàng Anh (Saraca dives) đối với các tỷ lệ phối trộn phân khoáng và phân hữu cơ trong điều kiện thổ nhưỡng Feralit chua nghèo dinh dưỡng tại Thái Nguyên.
    • Bổ sung quy trình kỹ thuật tạo cây con tiêu chuẩn, làm cơ sở khoa học cho công tác xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật vườn ươm phục vụ trồng rừng gỗ lớn bản địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Thí nghiệm mới chỉ đánh giá đơn yếu tố là thành phần hỗn hợp ruột bầu (kết hợp đất tầng A, phân chuồng hoai mục và Super lân) trong một khung thời gian cố định 5 tháng (từ tháng 1 đến tháng 5/2018).
    • Chưa mở rộng khảo nghiệm các nguồn phân khoáng khác (đạm, kali, phân vi sinh) hoặc các chất phụ gia tạo xốp (xơ dừa, tro trấu).
    • Chưa đánh giá tương tác đa nhân tố đồng thời giữa ruột bầu với các chế độ che sáng, độ ẩm và tưới tiêu khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo (theo đề xuất của tác giả):
    • Tiếp tục thử nghiệm ảnh hưởng của các chế độ tưới nước và lượng nước tưới khác nhau đến cây con Vàng Anh ở vườn ươm.
    • Nghiên cứu sâu hơn về chế độ che sáng (các cấp độ % che bóng) thích hợp theo từng giai đoạn tuổi của cây con.
    • Khảo sát các biện pháp và quy trình phòng trừ sâu bệnh hại chuyên biệt cho cây con Vàng Anh giai đoạn vườn ươm.
    • Mở rộng thử nghiệm các chế độ bón thúc phân qua lá hoặc phân bón thúc định kỳ trong giai đoạn nuôi dưỡng kéo dài trước khi xuất vườn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Nông học, Quản lý đất đai làm tài liệu tham khảo về phương pháp bố trí thí nghiệm vườn ươm khối ngẫu nhiên và kỹ năng phân tích thống kê sinh học (ANOVA, Duncan) bằng phần mềm SPSS.
    • Cán bộ kỹ thuật và chủ vườn ươm giống lâm nghiệp: Tham khảo tỷ lệ phối trộn giá thể chuẩn (90% đất tầng A + 9% phân chuồng hoai + 1% Super lân) để sản xuất cây giống Vàng Anh đạt tỷ lệ xuất vườn cao.
    • Các tổ chức, dự án phát triển rừng: Tham khảo đặc tính lâm sinh, sinh thái và tiêu chuẩn kích thước cây con Vàng Anh 5 tháng tuổi phục vụ lập dự án trồng rừng gỗ lớn bản địa và cây cảnh quan đô thị.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Quy trình xử lý hạt, kích thước túi bầu và các bước chăm sóc cây con mô tả tại Chương 3.
    • Toàn bộ bảng số liệu phân tích phương sai so sánh chi tiết giữa 6 công thức ruột bầu tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức hỗn hợp ruột bầu nào cho hiệu quả sinh trưởng tốt nhất đối với cây con Vàng Anh 5 tháng tuổi?
Công thức 2 (CT2) với tỷ lệ: 90% đất tầng A + 9% phân chuồng hoai + 1% Super lân cho kết quả tối ưu nhất trên tất cả các chỉ tiêu: tỷ lệ sống đạt 90,00%, chiều cao vút ngọn trung bình đạt 31,88 cm, đường kính cổ rễ đạt 0,30 cm, số lá trung bình đạt 10,29 cái, phẩm chất tốt chiếm 47,58% và tỷ lệ xuất vườn đạt 85,01%.

2. Tại sao việc tăng tỷ lệ Super lân từ 1% lên 5% lại làm giảm tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây con?
Theo số liệu thực nghiệm từ CT2 đến CT6, khi tăng hàm lượng Super lân từ 1% lên 5% (đồng thời giảm tỷ lệ phân chuồng hoai từ 9% xuống 5%), tất cả các chỉ tiêu đều suy giảm nghiêm trọng (tỷ lệ sống giảm từ 90,00% xuống 75,56%; chiều cao giảm từ 31,88 cm xuống 23,71 cm; tỷ lệ xuất vườn giảm từ 85,01% xuống 36,69%; tỷ lệ cây xấu tăng từ 14,99% lên 63,31%). Điều này chứng minh cây con Vàng Anh ở giai đoạn 5 tháng tuổi chỉ có nhu cầu bổ sung một lượng lân khoáng vừa phải (1%); việc bón thừa phân lân vô cơ kết hợp thiếu hụt chất hữu cơ làm thay đổi bất lợi môi trường lý hóa tính của ruột bầu, ức chế hấp thu dinh dưỡng và kìm hãm sinh trưởng của bộ rễ.

3. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp nào và quy mô điều tra là bao nhiêu?
Thí nghiệm bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design) với 3 lần lặp lại trên 6 công thức hỗn hợp ruột bầu. Mỗi lần lặp theo dõi 30 cây/công thức. Tổng số cây thí nghiệm là 540 cây ($6 \times 3 \times 30$). Cây được gieo trong túi bầu Polyetylen kích thước $9 \times 13$ cm có đục lỗ đáy và che bóng 25%.

4. Tiêu chuẩn đánh giá phẩm chất và tỷ lệ xuất vườn của cây con trong khóa luận được xác định ra sao?
Cây tốt là cây có $H_{vn}$ và $D_{00}$ cao hơn mức trung bình toàn thí nghiệm, sinh trưởng mạnh, thân thẳng, không sâu bệnh; cây trung bình có kích thước xấp xỉ mức trung bình; cây xấu có kích thước dưới mức trung bình, sinh trưởng yếu, cong queo hoặc cụt ngọn. Tỷ lệ xuất vườn được tính bằng tổng phần trăm cây tốt và cây trung bình ($% \text{Xuất vườn} = % \text{Cây tốt} + % \text{Cây trung bình}$).

5. Đặc điểm đất và điều kiện tự nhiên tại vườn ươm nghiên cứu có tính chất gì đáng lưu ý?
Đất vườn ươm tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên là đất Feralit phát triển trên đá sa thạch, có phản ứng chua ($pH$ thấp), nghèo mùn và hàm lượng các chất dinh dưỡng khoáng ($N, P_2O_5$) dễ tiêu ở mức thấp. Do đó, việc phối trộn thêm phân chuồng hoai mục để cải thiện độ phì hữu cơ và bổ sung cân đối 1% Super lân là điều kiện bắt buộc để cây con phát triển tốt.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Triệu Văn Lâm đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định thành phần ruột bầu tối ưu cho cây con Vàng Anh (Saraca dives) 5 tháng tuổi tại vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả phân tích thống kê qua 6 công thức khẳng định hỗn hợp gồm 90% đất tầng A + 9% phân chuồng hoai + 1% Super lân mang lại tỷ lệ sống cao nhất (90,00%), sinh trưởng chiều cao ($31,88$ cm) và đường kính cổ rễ ($0,30$ cm) vượt trội, cùng tỷ lệ xuất vườn đạt 85,01%. Nghiên cứu là tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao, đóng góp quy trình nhân giống chuẩn phục vụ phát triển kinh doanh rừng trồng gỗ lớn và bảo tồn loài cây bản địa quý này.