Nghiên Cứu Đặc Điểm Cấu Trúc và Sinh Trưởng Của Rừng Cao Su (Hevea brasiliensis) Tại Tỉnh Bình Phước

Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng của rừng cao su Hevea brasiliensis trồng thuần loài tại Bình Phước, cung cấp thông tin hữu ích cho ngành lâm nghiệp.

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2012

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHAN 1: TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU

1.1. Tổng quan đối tượng nghiên cứu

1.2. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Ở Việt Nam

2. PHAN 2: MUC TIEU — NOI DUNG - PHU PHAP NGHIEN CUU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc

2.3.2. Nghiên cứu các chỉ tiêu sinh trưởng

2.3.3. Đặc điểm và giá trị sử dụng cây Cao su

2.3.4. Đề xuất các biện pháp lâm sinh tác động

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Điều kiện tự nhiên

2.4.2. Vị trí địa lý

3. PHAN 3: TÀI NGUYÊN

3.1. Tài nguyên đất đai

3.2. Tài nguyên khoáng sản

3.3. Tài nguyên rừng

3.4. Những tiềm năng du lịch

3.5. Điều kiện kinh tế xã hội

3.5.1. Dân số - Dân tộc

3.5.2. Giao thông, cơ sở hạ tầng

3.5.3. Kinh tế

4. PHAN IV: KET QUA NGHIÊN CỨU VÀ THAO TÁC

4.1. Kiểm tra sự thuần nhất của các ô tiêu chuẩn điều tra

4.2. Sàng lọc số liệu thô và khái quát kết quả thu thập số liệu

4.2.1. Sàng lọc số liệu thô

4.2.2. Khái quát kết quả thu thập số liệu

4.3. Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc của rừng Cao su

4.3.1. Quy luật phân bố số cây theo chiều cao vút ngọn (N/Hụ)

4.3.2. Quy luật phân bổ số cây theo đường kính tán (N/D)

4.3.3. Nghiên cứu mối tương quan giữa các nhân tố điều tra lâm phần

4.3.4. Quy luật tương quan giữa chiều cao vút ngọn với đường kính ngang ngực thân cây

4.3.5. Quy luật tương quan giữa chiều cao dưới cành với đường kính ngang ngực thân cây

4.4. Đánh giá một số chỉ tiêu sinh trưởng

4.4.1. Sinh trưởng đường kính ngang ngực (D; N90)

4.4.2. Sinh trưởng chiều cao vút ngọn (Hụ)

4.4.3. Sinh trưởng đường kính tán (D,)

4.5. Đặc điểm và giá trị sử dụng cây Cao su

4.5.1. Đặc điểm chung

4.5.2. Đặc điểm hình thái cây Cao su

4.5.3. Giá trị sử dụng của Cao su

5. PHAN V: KET LUAN - TON TAI - KHUYEN NGHI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIÊU

DANH MỤC CÁC BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đặc Điểm Rừng Cao Su Bình Phước

Rừng cao su đóng vai trò quan trọng trong nền nông-lâm nghiệp Việt Nam, mang lại hiệu quả kinh tế cao. Quyết định 2855/QĐ-BNN-PTNT xác định cây cao su là cây đa mục đích, có thể sử dụng cho cả nông nghiệp và lâm nghiệp. Ngoài mủ cao su, mỗi ha còn cung cấp hạt ép dầu, thân cây cung cấp gỗ. Việt Nam là nước sản xuất và xuất khẩu cao su hàng đầu thế giới. Các tỉnh Đông Nam Bộ, đặc biệt là Bình Phước, có diện tích trồng cao su lớn nhất. Gần đây, giá xuất khẩu tăng, chính phủ quan tâm, năng suất khai thác được cải thiện. Tính đến năm 2010, diện tích khai thác chỉ chiếm 62% tổng diện tích trồng, tiềm năng còn lớn. Cần có nhiều hơn nữa những nghiên cứu khoa học chất lượng để hoàn thiện các nghiên cứu về cây cao su. Tính đến thời điểm cuối năm 2010, các nghiên cứu mới chỉ đề cập đến việc trồng, chăm sóc, khai thác, chế biến gỗ và tính chất cơ gỗ, mà chưa có công trình nghiên cứu toàn diện và đầy đủ về cấu trúc và sinh trưởng cây Cao su. Vì vậy đề tài "Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng của rừng Cao su (Hevea brasiliensis) trồng thuần loài tỉnh Bình Phước" được thực hiện, xây dựng cơ sở dữ liệu về cấu trúc rừng, các quy luật cấu trúc, các tương quan cơ bản của chỉ tiêu sinh trưởng, làm cơ sở liệu cho công tác điều rừng.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Rừng Cao Su Tại Việt Nam

Cây cao su được bác sỹ Yersin du nhập vào Việt Nam năm 1897. Đến thập kỷ 50, cây được trồng ở Tây Nguyên, miền Trung và một số vùng phía Bắc. Năm 1976, diện tích cao su khoảng 76.600 ha, sản lượng 40.200 tấn. Hơn 30 năm thế kỷ XX, cây cao su được trồng ở Đông Nam Bộ. Đến năm 2003, diện tích cao su thuộc Tổng công ty Cao su Việt Nam 215.610 ha, năng suất bình quân 1,51 tấn/ha/năm. Đến cuối năm 2007, tổng diện tích cả nước đạt 549.000 ha, năng suất bình quân 1,612 tấn/ha/năm. VRG đạt 1,716 tấn/ha/năm. Năng suất cao su tiểu điền còn thấp, bình quân 1,44 tấn/ha/năm. Sau 110 năm du nhập, Việt Nam đứng thứ 5 trên thế giới về sản lượng và thứ 4 về xuất khẩu cao su thiên nhiên.

1.2. Vai Trò Của Rừng Cao Su Trong Kinh Tế Địa Phương

Ngành cao su đóng góp quan trọng vào kinh tế tỉnh Bình Phước nói riêng và cả nước nói chung. Ngoài mủ cao su, gỗ cao su cũng là một nguồn thu nhập quan trọng. Việc phát triển rừng cao su tạo công ăn việc làm cho người dân địa phương, góp phần xóa đói giảm nghèo. Cần có các chính sách hỗ trợ để phát triển ngành cao su bền vững. Các chính sách cần chú trọng đến việc nâng cao năng suất, chất lượng mủ, và bảo vệ môi trường. Việc nghiên cứu về cấu trúc và sinh trưởng rừng cao su sẽ giúp đưa ra các giải pháp quản lý và phát triển hiệu quả hơn.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Cấu Trúc Rừng Cao Su Bình Phước

Việc nghiên cứu cấu trúc rừng cao su gặp nhiều thách thức. Thứ nhất, rừng cao su là rừng trồng, có sự can thiệp của con người, không hoàn toàn tuân theo quy luật tự nhiên. Thứ hai, sinh trưởng rừng cao su phụ thuộc nhiều vào yếu tố ngoại cảnh như khí hậu, đất đai, kỹ thuật chăm sóc. Thứ ba, việc thu thập số liệu, đặc biệt là số liệu lịch sử về sinh trưởng và phát triển của rừng, gặp nhiều khó khăn. Do đó, cần có phương pháp nghiên cứu phù hợp, kết hợp giữa phương pháp truyền thống và phương pháp hiện đại để thu thập và phân tích dữ liệu. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu đầy đủ, tin cậy để phục vụ cho công tác nghiên cứu và quản lý rừng.

2.1. Ảnh Hưởng Của Khí Hậu Đến Sinh Trưởng Rừng Cao Su

Khí hậu có ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng rừng cao su. Nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, ánh sáng đều ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây. Cây cao su cần nhiệt độ cao, lượng mưa đều, độ ẩm thích hợp để sinh trưởng tốt. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu đang gây ra những thay đổi lớn về khí hậu, ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất của rừng cao su. Cần có các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu để bảo vệ và phát triển rừng cao su bền vững. Cần nghiên cứu về khả năng chịu hạn, chịu úng của các giống cao su để lựa chọn giống phù hợp với điều kiện khí hậu địa phương.

2.2. Vai Trò Của Đất Đai Với Sự Phát Triển Rừng Cao Su

Đất đai là yếu tố quan trọng quyết định sự sinh trưởng và năng suất của rừng cao su. Đất cần có độ phì nhiêu cao, thoát nước tốt, không bị ngập úng. Độ phì nhiêu đất rừng cao su cần được duy trì bằng cách bón phân hợp lý, sử dụng phân hữu cơ, và thực hiện các biện pháp bảo vệ đất. Cần nghiên cứu về thành phần dinh dưỡng của đất để bón phân phù hợp với nhu cầu của cây. Các biện pháp cải tạo đất cũng cần được áp dụng để nâng cao độ phì nhiêu và cải thiện khả năng thoát nước của đất. Nghiên cứu về đất trồng cao su Bình Phước là cần thiết.

2.3. Tác Động Của Sâu Bệnh Hại Lên Rừng Cao Su Bình Phước

Sâu bệnh hại rừng cao su là một trong những nguyên nhân gây thiệt hại lớn cho năng suất và chất lượng mủ. Các loại sâu bệnh hại thường gặp như bệnh nấm hồng, bệnh rụng lá, bệnh thối rễ. Cần có các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại hiệu quả để bảo vệ rừng cao su. Các biện pháp phòng trừ cần đảm bảo an toàn cho môi trường và sức khỏe con người. Cần nghiên cứu về các loại sâu bệnh hại mới xuất hiện để có biện pháp phòng trừ kịp thời. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cần tuân thủ theo quy trình kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Cấu Trúc và Sinh Trưởng Rừng

Để nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng rừng cao su cần có phương pháp tiếp cận khoa học và phù hợp. Đầu tiên cần khảo sát hiện trạng rừng cao su, thu thập các số liệu về tuổi cây cao su, mật độ cây cao su, chiều cao cây cao su, đường kính cây cao su, độ tàn che rừng cao su. Sau đó, sử dụng các phương pháp thống kê, phân tích để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng. Ngoài ra, cần kết hợp với các phương pháp viễn thám, GIS để đánh giá diện tích, phân bố rừng cao su. Phương pháp phân tích số liệu rừng cao su cần đảm bảo tính chính xác và tin cậy.

3.1. Xác Định Các Chỉ Tiêu Sinh Trưởng Quan Trọng

Các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng cần xác định bao gồm chiều cao cây, đường kính thân cây, thể tích thân cây, năng suất mủ. Các chỉ tiêu này cần được đo đạc và theo dõi thường xuyên để đánh giá sinh trưởng rừng cao su. Cần xác định các yếu tố ảnh hưởng đến các chỉ tiêu sinh trưởng này để có biện pháp tác động phù hợp. Việc xác định các chỉ tiêu sinh trưởng cần tuân thủ theo quy trình kỹ thuật để đảm bảo tính chính xác và khách quan.

3.2. Phân Tích Mối Tương Quan Giữa Các Yếu Tố Cấu Trúc

Phân tích mối tương quan giữa các yếu tố cấu trúc rừng cao su như mật độ cây, độ tàn che, thành phần loài thực vật là cần thiết để hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của rừng. Các yếu tố cấu trúc này có ảnh hưởng lẫn nhau và ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây cao su. Việc phân tích mối tương quan này giúp đưa ra các giải pháp quản lý rừng hiệu quả hơn. Cần sử dụng các phương pháp thống kê phù hợp để phân tích mối tương quan này.

3.3. Xây Dựng Mô Hình Sinh Trưởng Rừng Cao Su Bình Phước

Xây dựng mô hình sinh trưởng rừng cao su là một công cụ quan trọng để dự đoán năng suất và lập kế hoạch quản lý rừng. Mô hình cần dựa trên các số liệu thực tế về sinh trưởng và các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng. Mô hình cần được kiểm chứng và điều chỉnh thường xuyên để đảm bảo tính chính xác. Mô hình có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp tác động lâm sinh.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Cấu Trúc Rừng Cao Su Tỉnh Bình Phước

Dựa trên các số liệu thu thập được, nghiên cứu đã đưa ra các kết luận về đặc điểm cấu trúc rừng cao su tại Bình Phước. Kết quả cho thấy, sinh trưởng rừng cao su Bình Phước phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi cây, mật độ, độ phì nhiêu của đất, và chế độ chăm sóc. Nghiên cứu cũng đã xác định được các mối tương quan giữa các yếu tố cấu trúc và sinh trưởng, làm cơ sở cho việc xây dựng mô hình sinh trưởng. Năng suất rừng cao su Bình Phước có tiềm năng để tăng cao nếu áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp.

4.1. Đánh Giá Thành Phần Loài Thực Vật Trong Rừng Cao Su

Nghiên cứu đã thống kê và đánh giá thành phần loài thực vật trong rừng cao su. Kết quả cho thấy, sự đa dạng loài thực vật còn hạn chế, chủ yếu là các loài cây bụi và cỏ dại. Việc phát triển đa dạng sinh học rừng cao su là cần thiết để cải thiện chức năng sinh thái của rừng. Có thể thực hiện bằng cách trồng xen các loài cây bản địa hoặc tạo các khu vực bảo tồn nhỏ trong rừng cao su.

4.2. Phân Bố Diện Tích Rừng Cao Su Theo Tuổi Tại Bình Phước

Nghiên cứu đã phân tích phân bố rừng cao su Bình Phước theo tuổi. Kết quả cho thấy, phần lớn diện tích rừng cao su là rừng trẻ và rừng trung niên. Cần có kế hoạch khai thác và tái trồng hợp lý để duy trì sản lượng và đảm bảo tính bền vững của ngành cao su. Việc tái trồng cần chú trọng đến việc lựa chọn giống cao su có năng suất cao và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt.

4.3. So Sánh Cấu Trúc Rừng Cao Su Ở Các Vùng Sinh Thái Khác Nhau

Nghiên cứu đã so sánh cấu trúc rừng cao su ở các vùng sinh thái khác nhau tại Bình Phước. Kết quả cho thấy, có sự khác biệt về mật độ, chiều cao, và đường kính cây giữa các vùng. Sự khác biệt này có thể là do sự khác biệt về khí hậu, đất đai, và chế độ chăm sóc. Cần có các biện pháp quản lý rừng phù hợp với từng vùng sinh thái để tối ưu hóa năng suất và bảo vệ môi trường.

V. Giải Pháp Nâng Cao Sinh Trưởng Rừng Cao Su Bình Phước

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có nhiều giải pháp để nâng cao sinh trưởng rừng cao su tại Bình Phước. Cần chú trọng đến việc lựa chọn giống cao su phù hợp với điều kiện địa phương. Áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến trong trồng và chăm sóc cây cao su. Quản lý chặt chẽ sâu bệnh hại rừng cao su. Tăng cường bón phân để cải thiện độ phì nhiêu đất rừng cao su. Kỹ thuật trồng rừng cao su cần được cải tiến liên tục.

5.1. Biện Pháp Kỹ Thuật Chăm Sóc Rừng Cao Su Hiệu Quả

Các biện pháp kỹ thuật trồng và chăm sóc rừng cao su hiệu quả bao gồm tỉa cành tạo tán, bón phân, phòng trừ sâu bệnh hại, và tưới nước. Cần thực hiện các biện pháp này đúng quy trình kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Việc tỉa cành tạo tán cao su giúp cây nhận đủ ánh sáng và không khí, từ đó tăng năng suất. Bón phân cho rừng cao su Bình Phước cần thực hiện theo chuẩn đoán dinh dưỡng.

5.2. Lựa Chọn Giống Cao Su Phù Hợp Với Điều Kiện Bình Phước

Việc lựa chọn giống cao su phù hợp với điều kiện khí hậu và đất đai của Bình Phước là rất quan trọng. Các giống cao su có năng suất cao, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt nên được ưu tiên lựa chọn. Cần tìm hiểu kỹ về đặc tính của từng giống trước khi quyết định trồng. Cần nghiên cứu thêm về giống cao su để chọn lựa hiệu quả nhất.

5.3. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Lý Rừng Cao Su Bền Vững

Ứng dụng công nghệ trong quản lý rừng cao su bền vững bao gồm sử dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS), viễn thám, và các phần mềm quản lý rừng. Các công nghệ này giúp theo dõi và quản lý rừng hiệu quả hơn, từ đó nâng cao năng suất và bảo vệ môi trường. Có thể sử dụng GIS để theo dõi diện tích rừng cao su Bình Phước và lập kế hoạch khai thác hợp lý.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu và Phát Triển Rừng Cao Su Bền Vững

Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng rừng cao su cần được tiếp tục phát triển để đưa ra các giải pháp quản lý rừng hiệu quả hơn. Cần chú trọng đến việc phát triển rừng cao su bền vững, bảo vệ môi trường, và nâng cao đời sống của người dân địa phương. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp, và chính quyền địa phương để thực hiện mục tiêu này. Phát triển rừng cao su bền vững là trách nhiệm chung của cả cộng đồng.

6.1. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Biến Đổi Khí Hậu Lên Rừng Cao Su

Nghiên cứu về biến đổi khí hậu và rừng cao su là rất quan trọng để đưa ra các giải pháp thích ứng và giảm thiểu tác động tiêu cực. Cần nghiên cứu về khả năng chịu hạn, chịu úng, và chịu gió bão của các giống cao su để lựa chọn giống phù hợp với điều kiện khí hậu thay đổi. Các biện pháp bảo vệ rừng cũng cần được tăng cường để giảm thiểu tác động của thiên tai.

6.2. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Của Các Mô Hình Rừng Cao Su

Cần đánh giá hiệu quả kinh tế rừng cao su của các mô hình trồng rừng khác nhau để lựa chọn mô hình phù hợp với điều kiện địa phương. Các mô hình cần đảm bảo tính bền vững về kinh tế, xã hội, và môi trường. Cần xem xét đến các yếu tố như năng suất, chi phí đầu tư, và lợi nhuận khi đánh giá hiệu quả kinh tế.

6.3. Quản Lý Rừng Cao Su Theo Hướng Bền Vững và Đa Dạng Sinh Học

Quản lý rừng cao su theo hướng bền vững và đa dạng sinh học là một yêu cầu cấp thiết. Cần bảo tồn các loài thực vật và động vật bản địa trong rừng cao su. Có thể thực hiện bằng cách trồng xen các loài cây bản địa hoặc tạo các khu vực bảo tồn nhỏ trong rừng cao su. Việc quản lý rừng cần tuân thủ theo các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.

19/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ. seasons PHAN 1: TONG QUAN VAN ĐỀNNGHIÊN CỨU. Tổng quan đối tượng nghiên cứu. Tiến HỒ giỚI cac ghdsuindadis8880i808 A WwW 1.

Tổng quan vấn đề nghiên cứu. Trên thế giới 1. Ở Việt Nam _ Nay oR PHAN 2: MUC TIEU — NOI DUNG - PHU PHAP NGHIEN CUU 2. Mục tiêu nghiên cứu.

Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể:. Đối tượng, phạm vi nghiên_ 2. Nội dung nghiên cứu nan lÐ 2.

Nghiên cứu một số a m cá trúc 2. Nghiên cứu các chi tiêu inh trưởng. Đặc điểm và gif ti SW dung cây Cao su _ wn ld 2. Đề xuất các biện pháp lợi thuật lâm sinh tác động.

Phương pháp nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Vị trí địa lý.à 31G, Đi hi cu sassxEceeue Tưng ghưngigi3406Đ d8 ThoaRlpsgsasarrolTỦ 3. Tài nguyên TƯỚC.

Tài nguyên đất đãi. Tài nguyên khoáng sản. Tài nguyên rừng. Những tiềm năng du lịch.

Điều kiện kinh tế xã hội 3. Dân số - Dân tộc 134 3. Giao thông, cơ sé ha tang was 3. Kinh tế ldznsausss5 37 PHAN IV : KET QUA NGHIÊN CỨU VÀ THAO TAN sccrsssncscaseesniaes 4.

Kiểm tra sự thuần nhất của các ô tiêu chuẩn điều tra. Sàng lọc số liệu thô và khái quát kết quả thu thấp số liệu. Sàng lọc số liệu thô. Khái quát kết quả thu thập số liệu.

Nghiên cứu một số đặc đi dul trúc của rừng Cao su. Quy luật phân bồ số cây theo chiêu cao vút ngọn (N/Hụ). Quy luật phân bổ số cây theo đường kính tán (N/D)). Nghiên cứu nấi tương quan giữa các nhân tố điều tra lâm ph) 4.

Quy luậ g quan” 'giữa chiều cao vút ngọn với đường kính ngang ngực thân 4. Quy 3 than cay (Dy mm ¢ 50 4. Quy luật tương quan giữa chiều cao dưới cành với đường kính ngang ngực thân cây (Ha. Đánh giá một số chỉ tiêu sinh trưởng =-.

Sinh trưởng đường kính ngang ngực (D; N90) 4. Sinh trưởng chiều cao vút ngọn (Hụ). Sinh trưởng đường kinh tan (D,) 4.Đặc điểm và giá trị sử dụng cây Cao su. Đặc điểm chung.

Đặc điểm hình thái cây Cao su. Giá trị sử dụng của Cao su. PHAN V: KET LUAN - TON TAI - KHUYEN NG! 5. TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ BIÊU DANH MỤC CÁC BIÊU Biểu 4.1 : Kết quả kiểm tra sự thuần nhất cho 4 ô tiêu chuẩn theo tiêu chuẩn Tá LDVVBÌÌNS seueseesiannsiniiiiiiisniikenoebiakdiisrsksbisoilEnsesgsE004588510906101.

Tổng hợp tài liệu nghiên cứu.3: Kết quả mô hình hóa quy luật phân bố N/D¡+ theo hàm Weibull.4: Kết quả mô hình hóa quy luật phân bố NHụm theo ham ‘Weibull.5: Kết quả mô hình hóa quy luật phân bố NID: theo ầm 'Weibull.6: Biểu tổng hợp các tham số khi BÌẦN tích hồi quy và tương quan HD; ¿ theo các dạng phương trình.7: Kiểm tra sự thuần nhất của các tham số số b¡ của các phương trình tương quan Hu/D;; ở các ô tiêu chuẩn.8: Biểu tổng hợp các tham số khi phân tích hồi quy và tương quan theo dạng phương trình D, = a + b.9: Kiểm tra sự thuần nh At của các tham số bị của các phương trình tuong quan D/Di3 6 các ð ú : 153 Biéu 4.10: Biéu tổng hop các tham số khi phân tích hồi quy và tương quan Hu¿/D¡a theo các dạng phương lrìn .11: Kié sự thuần nhất của các tham số b của các phương trình 4 ees c chỉ tiêu sinh trưởng về đường kính ngang ngực s29 Biểu 4.13: Biểu tổng hợp các chỉ tiêu sinh trưởng về chiều cao vút ngọn (H„„).14: Biểu tổng hợp các chỉ tiêu sinh trưởng về đường kinh tan (Dy) .63 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 4.1: Phân bố thực nghiệm và lý thuyết N/D,3 dang Weibull.2: Phân bố thực nghiệm và lý thuyết N/H„„ dạng Weibull.3: Phân bố thực nghiệm và lý thuyết N/D, dạ I, lộ 6662) Hình 4.4: Biểu đồ tương quan H„/D; ; theo dạng phương inhh Hụ I =a.5: Biểu đồ tương quan Dự/D¡ ¿ theo agit 1gtrình D, =a +b.6: Biểu đồ tương quan Hạ¿/D;; theo đạt Hụ,= a.57 & ĐẶT VÁN ĐÈ Cây Cao su chiếm vị trí quan trọng trong nền nông-lâm nghiệp nước ta, là một trong những cây trồng mang lại hiệu quả kinh tế cao. Mới đây, ngày 17-9-2008, Bộ NN-PTNT đã ban hành Quyết định 2855 QĐ/BNNPTNT- KHCN, theo đó cây Cao su được xác định là loài cây đa mục đích, có thể sử dụng cả cho các mục đích nông nghiệp và lâm nghiệp. Ngoài sản phẩm chính là mủ, mỗi ha Cao su hàng năm còn có thể cung. cập khoảng, 450kg hạt, có thể ép được 56kg dầu phục vụ cho công nghệ chế biến son; xà phòng, thức ăn chăn nuôi và làm phân bón rất tốt.

Sau chư kilkinhdoanh mủ, thân cây được chặt lấy gỗ với trữ lượng bình quân từ 130— 258 m’/ha phuc vụ cho chế biến đồ gỗ gia dụng và xuất khẩu. Gỗ Cao Sử được đánh giá cao vì có thớ gỗ dày, ít co, màu sắc hấp dẫn, được đánh giá như loại 26 “thân thiện với môi trường” Cây Cao su đã được trồng ở Việt Nam hơn 100 năm nay và trải qua 100 năm, diện tích cây Cao su ở Việt Nam đã tăng lên rõ rệt. Hiện tại Việt Nam là nước sản xuất cao su đứng thứ 5 và đứng thứ 3 về lượng xuất khẩu trên thế giới. Ngoài ra, năng suất khai thác đứng thứ4 trong 9 nước thành viên của Hiệp hội các quốc gia sản xuất caoNgoc, nhiên (ANRPC) và khoảng cách với 3 nước đứng đầu không quá xa Tại ViệtNam, cây Cao su được trồng nhiều ở các tỉnh miền Đông Nam Bộ,ộ, chủ yên là Bình Phước, Bình Dương, Tây Ninh, Vũng Tàu.

Khu vực này có lên khí hậu và đất đai phù hợp cho cây Cao su phát triển. Hién tai, dién ti ọ su ở nước ta là 780,000ha, chiếm 34% tổng diện tích cây công nị ing là cây công-lâm nghiệp có diện tích trồng lớn nhất cả nước. lên tích khai thác khoảng gần 500,000 ha. Trong khoảng 5 năm năm trở lại đây, nhờ vào giá trị xuất khẩu mang lại, được chính phủ quan tâm nên cây cao su được trồng tái canh luân phiên, nhờ vậy mà năng suất khai thác được cải thiện đáng kể.

Nếu như trong những năm 2001, năng suất chỉ ở mức 1.3 tắn/ha thì đến năm 2010, con số này tăng lên 1.689 tắn/ha và đứng thứ 4 trong 9 nước thành viên ANRPC. Bên cạnh việc trồng tái canh, diện tích 1 Cao su còn được mở rộng tại các tỉnh Tây Nguyên như KonTum, Gia Lai, Đăk Lắc và miền núi Phía Bắc như Lào Cai. Có nền tảng là đất nước có lịch sử trồng Cao su lâu đời với điều kiện tự nhiên, đất đai rất phù hợp đẻ phát triển cây Cao su và tính đến cuối năm 2010, diện tích khai thác cao su chỉ chiếm 62% tổng diện tích trồng cao su, do đó tiềm năng khai thác còn khá lớn. Kỳ vọng về một tương lại không xa, cây Cao su sẽ góp phần đưa kinh tế nông-lâm nghiệp nước ta giàumát, đưa nước ta trở thành cường quốc về công nghiệp Cao su thiên nhiên.

Để làm được những điều đó, cần nhiều hơn nữa những sự quan tâm từ ban ngành, các đơn vị kinh tế và quan trọng nhất vào lúc này là cần có nhiều hơn nữa những công trình nghiên cứu, những ý tưởng khoa học thực tế, có chất lượng để hoàn thiện hơn các nghiÊn cứu về cây Cao su, góp phần phát triển cây Cao su một cách tốt nhất. Tính đến thời điểm cuối năm 2010 thì các nghiên mới chỉ đề cập đến việc trồng, chăm sóe, khai thác, chế biến gỗ và tính chất cơ lý gỗ, mà chưa có công trình nàsgghiên cứu toàn diện và đầy đủ về cấu trúc và sinh trưởng cây Cao su. Nhằm góp phần bổ sung và hoàn thiện hơn các công trình nghiên cứu Về cây Cao su, đề tài “ Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng của rừng Cao su (Hevea brasiliensis) trồng thuần loài tại tỉnh Bình Phước” -được thực hiện. Với mục tiêu xây dựng các cơ sở dữ liệu về cầutrúc rừng, các quy luật cấu trúc được mô phỏng bằng các dạng hàm phân bó, cá si tương quan cơ bản của các chỉ tiêu sinh trưởng được biểu pan, hoc đơn giản, làm cơ sở tài liệu cho công tác điều gian và công sức điều tra thực tế, tiết kiệm chỉ phí, điều này có ý nghĩ Or ‘cho công tác điều tra rừng hiện nay.

PHAN 1: TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 1. Tổng quan đối tượng nghiên cứu.Cây Cao su có nguồn gốc từ Nam Mỹ, sau này được đưa đi trồng ở các nước Châu Á, Châu Phi. Cây Cao su có khả năng thích ứng rộng, tính chống chịu cao, là cây công nghiệp có giá trị kinh tế lớn. Vì vậy những công trình nghiên cứu về cây Cao su đã được nhiều tác giả đề cập: Năm 1873, những cố gắng thử nghiệm đầu tiên trong việc trồng cây Cao su ra ngoài phạm vi Brazin đã được tiến hành.

Sau một thời gian, 12 hạt giống đã nảy mầm tại Vườn thực vật Hoang gia Kew. Những cây con này đã được gửi tới Án Độ để gieo trồng nhứng ehúng đều đã chết. Đến năm 1975, sau những nghiên cứu tiếp theo đã có khoảng 70.000 hạt giống được gửi tới Kew trong đó có khoảng 4% hạt giống đã nảy mam. Nam 1876, những cây giống đã được gửi tới Ceylon và cáo Vuig thục vật tại Singapo.

Sau đó, cây Cao su đã có mặt tại các vườn thực vật ở Buitenzorg, Malaysia vào năm 1893. Năm 1898, một đồn điền CaaS da duge thành lập tại Malaysia. Đến nay phần lớn diện tích trồng Cao su nằm tại Đông Nam Á và một số tại khu vực Châu Phi nhiệt đới. Bên cạnh nưững mục tiêu tạo tuyển giống cây Cao su có năng suất mủ cao, khả năn; hia Bệnh tốt và thích nghỉ với môi trường thì tiêu chí năng suất đã a0 in thành tiêu chí quan trọng trong chọn giống Cao su vì gỗ nhu vs sñgày càng cao.

Để đáp ứng được mục tiêu đó, Malaysia đã đặt tao tuyển giống Cao su đạt năng suất bình quân 3,5 tấn mủ/ha/năm và năng suất gỗ toàn cây đạt 1,5m”/cây vào cuối chu kì kinh doanh. Hiện nay, Indonesia là nước trồng Cao su lớn nhất Thế giới. Tại nước này người ta thành lập các tổ chức hỗ trợ cho việc phát triển Cao su như: NES (Nuclear Eatate Schemes — Ké hoach dai dién hat nhan ) nhằm hỗ trợ sự phat 3 triển diện tích canh tác mới của cây Cao su cho thành phần nông dân nghèo không có đắt. Tổ chức này ký hợp đồng với nhà nước và sử dụng đại điền làm hạt nhân để hỗ trợ sự phát triển tiểu điền xung quanh như xây dựng cơ sở hạ tầng, hỗ trợ trồng và chăm sóc vườn cây cho tới khi khai thác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Cấu Trúc và Sinh Trưởng Của Rừng Cao Su Tại Tỉnh Bình Phước" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và sự phát triển của rừng cao su, một trong những loại cây trồng quan trọng tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh trưởng của cây cao su mà còn chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng của rừng. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu, nông dân và các nhà quản lý rừng trong việc tối ưu hóa quy trình trồng trọt và bảo tồn rừng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các loại cây trồng khác và hiệu quả của chúng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu sinh trưởng và đánh giá hiệu quả rừng trồng bạch đàn cự vỹ e urophylla x e grandis tại huyện hữu lũng tỉnh lạng sơn, nơi nghiên cứu về hiệu quả của rừng bạch đàn. Ngoài ra, tài liệu Luận văn đánh giá thực trạng rừng trồng và hiệu quả một số loài cây trồng chính trên địa bàn huyện sơn dương tỉnh tuyên quang cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các loài cây trồng khác và hiệu quả của chúng trong việc phát triển rừng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng tính chất gỗ và tính bất thụ của keo tam bội, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các loại cây trồng và ứng dụng của chúng trong ngành lâm nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu rừng.