Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây Gai ma vương (Tribulus terrestris L.), còn có các tên gọi khác trong y học cổ truyền là Bạch tật lê, Quỷ kiến sầu, Thích tật lê, Gai sầu hay Gai yết hầu, là một loài thân thảo mọc bò lan thuộc họ Gai chống / Quỷ kiến sầu (Zygophyllaceae). Về mặt dược liệu, loài này chứa nhiều nhóm hoạt chất có giá trị sinh học cao như saponin steroid (chủ yếu là nhóm furostanol và spirostanol saponoside có tác dụng kích thích sản xuất testosterone, cải thiện sinh lý), flavonoid, alkaloid, phenolic và các acid béo. Nhờ đó, cây được ứng dụng trong cả y học dân gian lẫn y học hiện đại để hỗ trợ điều trị đau lưng, bổ thận, chống viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa và ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư.
Tuy nhiên, nguồn dược liệu Gai ma vương trên thị trường hiện nay chủ yếu được thu hái trực tiếp từ tự nhiên ở các vùng đất cát ven biển và ven sông. Tình trạng khai thác quá mức cùng với sự phá hủy sinh cảnh đã khiến số lượng cá thể suy giảm nghiêm trọng. Loài này đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam và Danh lục đỏ Thế giới (IUCN) ở cấp độ nguy cấp (EN - Endangered). Việc ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật in vitro, cụ thể là cảm ứng phát sinh và tăng sinh mô sẹo (callus), mở ra hướng đi bền vững nhằm nhân giống, bảo tồn nguồn gen quý và chủ động sản xuất sinh khối chứa hoạt chất sinh học mà không phụ thuộc vào nguồn khai thác tự nhiên.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Xác định ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng 2,4-D (2,4-Dichlorophenoxyacetic acid) lên khả năng phát sinh sẹo từ lá chét cây Gai ma vương (Tribulus terrestris L.) trong điều kiện in vitro.
- Xác định ảnh hưởng của 2,4-D lên khả năng tăng sinh và phát triển của mô sẹo lá Gai ma vương trong điều kiện in vitro.
- Xác định một số thành phần và hàm lượng hoạt chất sinh học (định tính các nhóm chất chính và định lượng phenol tổng, flavonoid tổng) tích lũy trong mô sẹo lá cây Gai ma vương.
Về phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Mẫu quả và hạt được thu hái tại phường Bảo An, thành phố Phan Rang – Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận; các thí nghiệm nuôi cấy in vitro, giải phẫu và phân tích hóa sinh được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Sinh thái – Thực vật (phòng M203), Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh.
- Thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 10/2023 đến tháng 04/2024.
- Đối tượng: Hạt chắc và mô lá chét thu nhận từ cây Gai ma vương (Tribulus terrestris L.) nuôi cấy in vitro đạt 1,5 tháng tuổi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý thuyết về tính toàn năng của tế bào thực vật (Haberlandt, 1902), quá trình biệt hóa và phản biệt hóa tế bào để hình thành mô sẹo dưới tác động của chất điều hòa sinh trưởng nhóm auxin. Auxin ngoại sinh 2,4-D đóng vai trò kích hoạt sự phân chia vô tổ chức của tế bào nhu mô, thúc đẩy giải phóng cấu trúc vách tế bào và hình thành khối callus.
Hệ thống phương pháp và quy trình thực nghiệm được triển khai như sau:
- Khử trùng và tạo nguồn mẫu sạch ban đầu: Quả thu hái tại Ninh Thuận được bóc lấy hạt chắc. Hạt được rửa sạch bằng nước xà phòng 2–3 phút, rửa dưới vòi nước chảy, sau đó đưa vào tủ cấy vô trùng: lau bề mặt bằng cồn 70° trong 30 giây, tráng 5 lần nước cất vô trùng; ngâm và lắc trong dung dịch sodium hypochlorite (NaClO) 1% trong 1 phút, rồi rửa lại 5 lần bằng nước cất vô trùng. Hạt được cấy lên môi trường MS cơ bản để tạo nguồn cây in vitro 1,5 tháng tuổi cung cấp lá chét sạch bệnh đồng nhất.
- Môi trường nuôi cấy: Môi trường nền MS (Murashige & Skoog, 1962) bổ sung đường sucrose, chất đông tụ agar, điều chỉnh pH trong khoảng 5,8–6,0 và khử trùng bằng nồi hấp áp lực ở 121°C, áp suất 1,4 atm trong 20 phút. Phòng nuôi duy trì nhiệt độ 25 ± 2°C, cường độ chiếu sáng 2000 lux, chu kỳ chiếu sáng 12 giờ sáng/ngày.
- Thí nghiệm tạo mô sẹo từ lá chét: Bố trí 6 nghiệm thức với nồng độ 2,4-D biến thiên gồm Đối chứng (0 mg/L), NT1 (0,4 mg/L), NT2 (0,8 mg/L), NT3 (1,2 mg/L), NT4 (1,6 mg/L) và NT5 (2,0 mg/L). Mỗi nghiệm thức cấy 10 mẫu, lặp lại 3 lần (tổng số 30 mẫu/nghiệm thức), nuôi cấy theo dõi trong 8 tuần.
- Thí nghiệm tăng sinh mô sẹo: Khối sẹo hình thành sau 2 tuần trên môi trường MS bổ sung 1,0 mg/L 2,4-D kết hợp 1,0 mg/L Kinetin được cấy chuyển sang môi trường MS với các nồng độ 2,4-D khác nhau (0,4; 0,8; 1,2; 1,6 và 2,0 mg/L) cùng nghiệm thức đối chứng duy trì (1,0 mg/L Kinetin + 1,0 mg/L 2,4-D). Thời gian theo dõi cấy chuyển là 4 tuần.
- Phương pháp giải phẫu cắt nhuộm: Cắt vi phẫu bằng tay bằng dao lam, áp dụng phương pháp nhuộm kép của Trần Công Khánh (1981): tẩy nội chất bằng dung dịch javel (15–20 phút), rửa nước cất, trung hòa bằng acid acetic 1% (5 phút), nhuộm đỏ bằng carmin-phénic (30 phút, bắt màu tế bào màng cellulose) và nhuộm xanh bằng xanh methylen 3% (30 giây, bắt màu màng hóa gỗ/suberin), quan sát dưới kính hiển vi quang học trong môi trường glycerin.
- Phương pháp hóa thực vật (định tính và định lượng hoạt chất): Bột mô sẹo khô được chiết ngâm dầm với dung môi methanol theo quy trình chiết xuất của Nguyễn Kim Phi Phụng (2007).
- Định tính: Áp dụng quy trình của Tambe và Bhambar (2014) có cải tiến để xác định sự hiện diện của Phenolic (phản ứng với thuốc thử FeCl3 5% tạo tủa xanh đen), Flavonoid (phản ứng Cyanidin với bột Mg và H2SO4 đậm đặc, chiết bằng cồn isoamylic tạo màu đỏ/đỏ tím), Alkaloid (thuốc thử Bouchardat tạo tủa nâu) và Saponin (phản ứng tạo nhũ tương bọt bền với nước cất và dầu oliu ở 90°C).
- Định lượng: Hàm lượng phenol tổng số được xác định theo phương pháp Folin-Ciocalteu đo quang ở bước sóng 550 nm, tính theo đương lượng gallic acid (GAE). Hàm lượng flavonoid tổng số được xác định qua phản ứng tạo phức màu với aluminium chloride (AlCl3) đo quang ở bước sóng 510 nm, tính theo đương lượng quercetin (QE).
- Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập các chỉ tiêu về tỷ lệ tạo sẹo (%), thời gian cảm ứng tạo sẹo (ngày), khối lượng sẹo tươi (g), độ đặc xốp (%) và phân bố màu sắc sẹo (%). Dữ liệu được tính toán và phân tích thống kê phương sai bằng phần mềm Microsoft Excel 2007 và IBM SPSS Statistics 20 (kiểm định Duncan ở mức ý nghĩa p < 0,05, độ tin cậy 95%).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các tư liệu lý thuyết và nghiên cứu đã công bố liên quan đến đề tài:
- Đặc điểm thực vật học và phân bố: Cây Gai ma vương có lá kép lông chim mọc đối dài 2–3 cm mang 5–6 đôi lá chét có lông mịn ở mặt dưới; hoa vàng 5 cánh mọc riêng lẻ ở nách lá; quả khô tách thành 5 phân quả có gai cứng. Cây phân bố rộng tại các vùng ven biển nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, châu Phi và châu Âu. Tại Việt Nam, cây mọc hoang dại ven biển từ Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng đến Phú Yên, Bình Thuận và các tỉnh phía Nam.
- Thành phần hóa học và công dụng: Thực vật chứa hơn 70 hợp chất thuộc nhiều nhóm hóa học gồm 15 furostanol saponin, 13 spirostanol saponin (tiêu biểu như diosgenin, tribulosin, protodioscin), 16 flavonoid, 8 alkaloid và nhiều dẫn xuất phenolic. Cây được ghi nhận có tác dụng dược lý trong điều hòa nội tiết nam, chống oxy hóa, kháng khuẩn, bảo vệ tim mạch, hạ lipid máu và ức chế tế bào khối u.
- Tổng quan về nuôi cấy mô sẹo và chất điều hòa sinh trưởng: Khái quát cơ chế hoạt động của nhóm auxin (đặc biệt là dạng tổng hợp 2,4-D và NAA) và cytokinin trong quá trình phân chia, kéo dài tế bào và cảm ứng callus.
- Các nghiên cứu liên quan: Tổng hợp các công trình tiêu biểu trong và ngoài nước như nghiên cứu của Sofowora (1985) về tạo sẹo lá và thân Tribulus terrestris; Nikam và cộng sự (2009) về tích lũy harmaline, harmine và diosgenin trong sẹo lá; Chunlian Tian và cộng sự (2021) về chiết xuất phân đoạn flavonoid; cùng các nghiên cứu nhân giống in vitro và phân lập tribulosin tại Việt Nam của Dương Tấn Nhựt (2009), Bùi Đình Thạch (2011), Lê Nguyễn Thu Ngàn (2022).
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết nguồn nguyên liệu thực vật, danh mục trang thiết bị, quy trình chuẩn bị hóa chất, công thức pha chế môi trường MS và các thiết kế thí nghiệm:
- Địa điểm lấy mẫu hạt quả tại Ninh Thuận và địa điểm nuôi cấy tại PTN Sinh học M203, Đại học Sư phạm TP.HCM.
- Bố trí thí nghiệm cảm ứng tạo sẹo đơn yếu tố với 2,4-D (6 nghiệm thức: 0 đến 2,0 mg/L).
- Bố trí thí nghiệm tăng sinh mô sẹo (6 nghiệm thức cấy chuyển).
- Quy trình giải phẫu cắt nhuộm kép mô sẹo và quy trình chiết xuất, định tính, định lượng hoạt chất sinh học (phenol tổng, flavonoid tổng).
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm, phân tích hình thái, giải phẫu và hàm lượng hoạt chất của mô sẹo:
1. Ảnh hưởng của 2,4-D lên khả năng phát sinh mô sẹo từ lá chét sau 8 tuần nuôi cấy
Chất điều hòa sinh trưởng 2,4-D có tác động quyết định đến khả năng cảm ứng tạo sẹo. Ở nghiệm thức đối chứng (không bổ sung 2,4-D), mẫu lá cấy bị hóa nâu sau 7 ngày, bắt đầu chết sau 10 ngày và chết hoàn toàn 100% sau 14 ngày (tỷ lệ tạo sẹo đạt 0%). Khi bổ sung 2,4-D từ 0,4 mg/L đến 2,0 mg/L, quá trình cảm ứng mô sẹo đều diễn ra thành công.
| Nghiệm thức |
Nồng độ 2,4-D (mg/L) |
Tỷ lệ tạo sẹo (%) |
Thời gian tạo sẹo (ngày) |
Khối lượng sẹo (g) |
Tỷ lệ sẹo xốp (%) |
| Đối chứng |
0,0 |
0,00 ± 0,00 |
0,00 ± 0,00 |
0,00 ± 0,00 |
0,00 |
| NT 1 |
0,4 |
53,33 ± 5,77 |
10,23 ± 1,07 |
0,22 ± 0,02 |
40,00 |
| NT 2 |
0,8 |
60,00 ± 10,00 |
8,26 ± 0,98 |
0,29 ± 0,03 |
63,33 |
| NT 3 |
1,2 |
93,33 ± 11,55 |
5,63 ± 0,93 |
0,51 ± 0,03 |
76,67 |
| NT 4 |
1,6 |
83,33 ± 5,77 |
4,63 ± 0,89 |
0,40 ± 0,03 |
86,67 |
| NT 5 |
2,0 |
76,67 ± 5,77 |
5,70 ± 0,92 |
0,32 ± 0,02 |
93,33 |
- Tỷ lệ tạo sẹo: Tăng dần từ NT1 (53,33%) đạt đỉnh cao nhất tại NT3 với nồng độ 1,2 mg/L 2,4-D (93,33%), sau đó giảm dần ở NT4 (83,33%) và NT5 (76,67%) do hiện tượng ức chế ở nồng độ auxin cao.
- Thời gian cảm ứng: NT4 (1,6 mg/L) cho thời gian cảm ứng nhanh nhất (4,63 ngày), tiếp đến là NT3 (5,63 ngày) và NT5 (5,70 ngày), trong khi NT1 diễn ra chậm nhất (10,23 ngày).
- Khối lượng sẹo tươi: Đạt giá trị cao nhất tại NT3 (0,51 g/mẫu), vượt trội và có ý nghĩa thống kê so với các nghiệm thức khác.
- Đặc điểm hình thái và giải phẫu: Khi nồng độ 2,4-D tăng, mô sẹo có xu hướng chuyển từ dạng chắc, màu xanh/xanh trắng ở những tuần đầu sang dạng bở xốp, có màu nâu trắng và nâu sẫm sau 8 tuần. Cấu trúc giải phẫu vi phẫu cho thấy các tế bào nhu mô phân chia vô trật tự, vách tế bào mỏng bắt màu đỏ của carmin-phénic, các tế bào xốp có không bào lớn.
2. Ảnh hưởng của 2,4-D lên sự tăng sinh của mô sẹo sau 4 tuần cấy chuyền
Khi chuyển khối sẹo ban đầu (được cảm ứng bởi 1,0 mg/L 2,4-D + 1,0 mg/L Kinetin) sang môi trường bổ sung 2,4-D đơn độc, tốc độ tăng sinh khối lượng tươi tăng lên rõ rệt:
- Nghiệm thức đối chứng duy trì (1 mg/L Kinetin + 1 mg/L 2,4-D) cho sẹo đặc, chắc (độ xốp chỉ 23,33%), khối lượng đạt 0,22 g, giữ màu xanh chiếm ưu thế (80%).
- Khi chuyển sang môi trường chỉ chứa 2,4-D: Khối lượng sẹo tăng dần theo nồng độ, đạt 0,31 g ở NT6 (0,4 mg/L), 0,36 g ở NT7 (0,8 mg/L), 0,47 g ở NT8 (1,2 mg/L) và đạt cao nhất ở NT9 với 1,6 mg/L 2,4-D (khối lượng đạt 0,52 g, độ xốp 73,33%, màu sắc chuyển phần lớn sang nâu và nâu trắng).
3. Thành phần và hàm lượng hoạt chất sinh học trong mô sẹo
- Kết quả định tính: Dịch chiết methanol từ mô sẹo lá cây Gai ma vương cho phản ứng dương tính rõ rệt với nhóm chất Phenolic (xuất hiện kết tủa màu xanh đen khi phản ứng với FeCl3 5%) và nhóm Saponin (tạo nhũ tương màu trắng đục bền vững với dầu oliu ở 90°C), cùng sự hiện diện của flavonoid và alkaloid.
- Kết quả định lượng: Xác định được hàm lượng phenol tổng số (theo phương pháp Folin-Ciocalteu) và flavonoid tổng số (theo phương pháp AlCl3) tích lũy trong sinh khối mô sẹo khô, chứng minh mô sẹo in vitro của lá chét Gai ma vương có khả năng tổng hợp và tích lũy các hợp chất thứ cấp tương tự như cây ngoài tự nhiên.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã ghi nhận được những kết quả định lượng cụ thể:
- Xác định được điều kiện vô trùng nguồn mẫu hạt chắc Gai ma vương tối ưu bằng dung dịch NaClO 1% trong 1 phút kết hợp cồn 70° trong 30 giây, tạo nguồn cây con in vitro sạch đạt 1,5 tháng tuổi làm vật liệu cấy lá chét.
- Xác định nồng độ 2,4-D tối ưu cho quá trình cảm ứng phát sinh mô sẹo từ lá chét là 1,2 mg/L 2,4-D trên nền môi trường MS: đạt tỷ lệ tạo sẹo cao nhất 93,33%, thời gian cảm ứng 5,63 ngày, khối lượng mô sẹo tươi đạt cao nhất 0,51 g/mẫu sau 8 tuần nuôi cấy.
- Xác định nồng độ 2,4-D thích hợp cho giai đoạn cấy chuyển tăng sinh khối mô sẹo là 1,6 mg/L 2,4-D, cho khối lượng sẹo đạt 0,52 g/mẫu sau 4 tuần cấy chuyển.
- Minh chứng được sự tích lũy của các hoạt chất thứ cấp quan trọng gồm saponin, phenolic và flavonoid trong mô sẹo lá nuôi cấy in vitro.
Về đóng góp học thuật và thực tiễn: Công trình đã xây dựng được quy trình vi nhân giống và cảm ứng tạo mô sẹo in vitro từ cơ quan sinh dưỡng (lá chét) của loài cây Gai ma vương có nguồn gốc tại Ninh Thuận, bổ sung cơ sở dữ liệu khoa học về công nghệ sinh học thực vật cho một loài dược liệu nguy cấp có trong Sách đỏ Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi thực nghiệm đã trình bày:
- Đề tài mới chỉ khảo sát ảnh hưởng đơn yếu tố của chất điều hòa sinh trưởng 2,4-D ở dải nồng độ từ 0,4 đến 2,0 mg/L mà chưa mở rộng khảo sát phối hợp đa yếu tố với các nhóm cytokinin khác (như BA, TDZ, Kinetin) ở các tỷ lệ khác nhau trong giai đoạn tăng sinh dài hạn.
- Sau 8 tuần nuôi cấy ở nồng độ 2,4-D cao, hiện tượng mô sẹo bị hóa nâu và bở xốp diễn ra nhanh, cần có giải pháp ức chế hiện tượng hóa nâu (như bổ sung than hoạt tính, PVP hoặc rút ngắn chu kỳ cấy chuyển).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khảo sát nuôi cấy huyền phù tế bào (cell suspension culture) từ mô sẹo xốp nhằm nâng cao sản lượng thu nhận saponin steroid và flavonoid; nghiên cứu cảm ứng tái sinh chồi/phôi soma từ mô sẹo để hoàn thiện quy trình vi nhân giống hoàn chỉnh đưa cây ra ngoài vườn ươm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên ngành Sư phạm Sinh học, Sinh học thực nghiệm, Công nghệ sinh học và Dược học.
- Các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài về vi nhân giống, nuôi cấy mô tế bào thực vật đối với các loài cây dược liệu quý hiếm hoặc các loài thuộc họ Quỷ kiến sầu (Zygophyllaceae).
- Nội dung đáng tham khảo nhất là quy trình chi tiết về khử trùng hạt giống hoang dại, thông số nồng độ 2,4-D tối ưu để cảm ứng phát sinh sẹo từ lá non và các quy trình định tính, định lượng hóa thực vật trên mô sẹo in vitro.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu thực vật Gai ma vương được thu thập tại địa phương nào và ở bộ phận nào?
Mẫu quả và hạt Gai ma vương được thu hái tự nhiên tại phường Bảo An, thành phố Phan Rang – Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận. Sau đó hạt được vô trùng để phát triển thành cây in vitro 1,5 tháng tuổi, và bộ phận trực tiếp đưa vào thí nghiệm tạo sẹo là lá chét của cây con này.
2. Nồng độ 2,4-D nào cho tỷ lệ tạo sẹo và khối lượng sẹo lá cao nhất sau 8 tuần nuôi cấy?
Nồng độ tối ưu nhất là 1,2 mg/L 2,4-D (Nghiệm thức 3) trên môi trường MS, cho tỷ lệ tạo sẹo đạt 93,33 ± 11,55% và khối lượng sẹo tươi đạt 0,51 ± 0,03 g/mẫu.
3. Tại sao ở nghiệm thức đối chứng không bổ sung 2,4-D mẫu lá chét lại không tạo được mô sẹo?
Ở nghiệm thức đối chứng (0 mg/L 2,4-D), do thiếu hụt nguồn auxin ngoại sinh cần thiết để kích hoạt quá trình phản biệt hóa và phân chia tế bào, mô lá chét bị hóa nâu sau 7 ngày, bắt đầu chết sau 10 ngày và chết hoàn toàn 100% sau 14 ngày nuôi cấy.
4. Khóa luận đã sử dụng phương pháp giải phẫu và chỉ thị màu nào để quan sát cấu trúc vi phẫu mô sẹo?
Tác giả sử dụng phương pháp nhuộm kép của Trần Công Khánh (1981): tẩy trắng mô bằng javel, trung hòa bằng acid acetic 1%, sau đó nhuộm đỏ bằng carmin-phénic (nhuộm màng cellulose) và nhuộm xanh bằng xanh methylen 3% (nhuộm màng hóa gỗ/suberin), soi dưới kính hiển vi quang học trong giọt glycerin.
5. Những nhóm hoạt chất sinh học nào được phát hiện và định lượng trong mô sẹo lá Gai ma vương?
Nghiên cứu đã định tính xác định sự hiện diện rõ nét của nhóm Phenolic (tạo tủa xanh đen với FeCl3 5%) và nhóm Saponin (tạo nhũ tương sữa bền với dầu oliu), đồng thời định lượng hàm lượng phenol tổng số (phương pháp Folin-Ciocalteu) và flavonoid tổng số (phương pháp tạo phức AlCl3).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Quang Thiện đã nghiên cứu thành công ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng 2,4-D lên quá trình phát sinh, tăng sinh mô sẹo và tích lũy hoạt chất sinh học từ lá chét cây Gai ma vương (Tribulus terrestris L.) trong điều kiện in vitro. Kết quả thực nghiệm xác định nồng độ 1,2 mg/L 2,4-D là thích hợp nhất cho cảm ứng tạo mô sẹo (tỷ lệ đạt 93,33%, khối lượng 0,51 g) và 1,6 mg/L 2,4-D thích hợp cho giai đoạn tăng sinh khối sẹo. Sinh khối mô sẹo thu nhận được chứng minh có tích lũy các hoạt chất thứ cấp quan trọng gồm saponin, phenolic và flavonoid, cung cấp cơ sở khoa học thiết thực cho việc bảo tồn và khai thác dược liệu bền vững.